Khóa luận: Nhu cầu tin tại Trung tâm Thông tin Thư viện ĐH Giao thông Vận tải

Tài liệu phân tích thực trạng nhu cầu tin và năng lực thông tin của sinh viên ĐH GTVT, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả cho thư viện.

Chuyên ngành

Thư viện thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nhu cầu tin của sinh viên tại thư viện ĐH GTVT

Việc xác định và phân tích nhu cầu tin của sinh viên là nền tảng cho sự phát triển của mọi thư viện đại học, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Tại Đại học Giao thông Vận tải (ĐH GTVT), hiểu rõ sinh viên cần gì, tìm kiếm thông tin ra sao và gặp khó khăn ở đâu là chìa khóa để nâng cao chất lượng dịch vụ. Nhu cầu tin không chỉ dừng lại ở việc mượn giáo trình điện tử hay tài liệu học tập cơ bản, mà còn mở rộng sang các nguồn tin khoa học chuyên sâu, phục vụ cho các đề tài nghiên cứu khoa học sinh viênluận văn tốt nghiệp. Một thư viện truyền thống và hiện đại cần phải liên tục thực hiện khảo sát nhu cầu thông tin để điều chỉnh chiến lược phát triển, từ việc bổ sung tài nguyên thông tin đến cải tiến các dịch vụ thư viện. Điều này đảm bảo rằng thư viện không chỉ là một kho lưu trữ tài liệu, mà còn là một trung tâm hỗ trợ học thuật năng động, góp phần thúc đẩy văn hóa đọc trong sinh viên và nâng cao chất lượng đào tạo chung của nhà trường. Việc nắm bắt chính xác nhu cầu giúp thư viện xây dựng một hệ sinh thái thông tin toàn diện, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người dùng tin trong kỷ nguyên số.

1.1. Vai trò của thư viện đại học trong bối cảnh đổi mới giáo dục

Trong bối cảnh ngành giáo dục đang chuyển đổi mạnh mẽ sang phương pháp lấy người học làm trung tâm và đào tạo theo tín chỉ, vai trò của thư viện đại học trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thư viện không còn đơn thuần là nơi cung cấp sách. Nó đã trở thành một không gian học tập, nghiên cứu và hợp tác không thể thiếu. Sự phát triển của công nghệ thông tin đòi hỏi thư viện phải chuyển mình từ mô hình thư viện truyền thống và hiện đại kết hợp, cung cấp cả tài liệu in ấn lẫn các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Thư viện ĐH GTVT đóng vai trò là mạch máu cung cấp tri thức, đảm bảo sinh viên và giảng viên có thể tiếp cận các nguồn tin khoa học cập nhật nhất, từ đó phát triển tư duy phản biện và khả năng tự học – những kỹ năng cốt lõi của giáo dục đại học. Một thư viện mạnh là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng thư viện và chất lượng đào tạo của một trường đại học.

1.2. Tổng quan nguồn lực thông tin tại Trung tâm TT TV ĐH GTVT

Trung tâm Thông tin - Thư viện (TT-TV) ĐH GTVT sở hữu một nguồn lực thông tin đa dạng, phục vụ cho các ngành đào tạo chuyên sâu của trường. Theo thống kê, thư viện lưu trữ hơn 24.000 đầu sách với gần 175.000 bản, bao gồm sách giáo trình, sách tham khảo, luận văn tốt nghiệp, và các đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên. Bên cạnh tài liệu truyền thống, thư viện số ĐH GTVT cũng đang được đầu tư phát triển với hàng ngàn tài liệu số hóa, giáo trình điện tử, và quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín trong và ngoài nước. Các tài nguyên thông tin này là nền tảng vững chắc để đáp ứng nhu cầu học tập, giảng dạy và nghiên cứu. Tuy nhiên, việc khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên khổng lồ này vẫn là một thách thức, đòi hỏi phải có các chính sách mượn trả tài liệu linh hoạt và các chương trình hướng dẫn sử dụng hiệu quả cho sinh viên.

II. Những thách thức khi đáp ứng nhu cầu tin của sinh viên GTVT

Mặc dù sở hữu nguồn tài liệu phong phú, thư viện ĐH GTVT vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc thỏa mãn toàn diện nhu cầu tin của sinh viên. Thách thức lớn nhất đến từ khoảng cách giữa nguồn lực sẵn có và khả năng khai thác thực tế của người dùng. Một cuộc khảo sát nhu cầu thông tin cho thấy nhiều sinh viên còn hạn chế về kỹ năng tìm kiếm thông tin, đặc biệt là các kỹ năng nâng cao như sử dụng toán tử logic hay đánh giá độ tin cậy của nguồn tin. Điều này dẫn đến tình trạng sinh viên không tìm được tài liệu mình cần dù chúng có sẵn trong thư viện hoặc các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Thêm vào đó, sự bùng nổ thông tin trên Internet cũng tạo ra một môi trường cạnh tranh, khiến sinh viên có xu hướng tìm kiếm nhanh trên các công cụ tìm kiếm phổ thông thay vì khai thác các nguồn tin khoa học đã được kiểm chứng của thư viện. Việc đánh giá chất lượng thư viện không chỉ dựa trên số lượng tài liệu mà còn phụ thuộc vào mức độ hài lòng của sinh viên, và những thách thức này đang ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của họ.

2.1. Hạn chế về kỹ năng nhận dạng và tìm kiếm thông tin

Một trong những rào cản chính là kỹ năng tìm kiếm thông tin của sinh viên còn ở mức cơ bản. Khảo sát cho thấy phần lớn sinh viên gặp khó khăn ngay từ bước đầu tiên: xác định và diễn đạt nhu cầu tin. Nhiều sinh viên không thể phân biệt được đâu là từ khóa chính, đâu là từ khóa phụ, dẫn đến kết quả tìm kiếm quá rộng hoặc không liên quan. Ví dụ, khi được yêu cầu xác định thuật ngữ tìm tin cho một đề tài cụ thể, chỉ có 13,5% sinh viên trong nhóm đã qua đào tạo chọn đúng. Hơn nữa, việc sử dụng các công cụ tra cứu hiện đại như hệ thống OPAC hay các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành vẫn chưa phổ biến. Sinh viên có xu hướng tìm kiếm theo thói quen trên giá sách tự chọn hoặc dùng các cụm từ tìm kiếm đơn giản, bỏ lỡ nhiều tài nguyên thông tin giá trị. Đây là một vấn đề cần sự can thiệp từ các chương trình hỗ trợ học thuật của thư viện.

2.2. Khoảng cách giữa dịch vụ thư viện và kỳ vọng của sinh viên

Kỳ vọng của sinh viên thế hệ mới đối với dịch vụ thư viện ngày càng cao. Họ mong muốn một trải nghiệm liền mạch, nhanh chóng và tiện lợi như các dịch vụ số khác. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một khoảng cách giữa những gì thư viện cung cấp và điều sinh viên thực sự mong đợi. Ví dụ, dù thư viện số ĐH GTVT đã được triển khai, nhiều sinh viên vẫn chưa biết cách khai thác hiệu quả hoặc gặp khó khăn trong quá trình truy cập. Các chương trình đào tạo kỹ năng thông tin, dù được tổ chức, nhưng theo khảo sát có tới 56,1% sinh viên chỉ cảm thấy “tạm hài lòng”. Điều này cho thấy nội dung và phương pháp giảng dạy cần được cải tiến để hấp dẫn và thực tế hơn. Nâng cao mức độ hài lòng của sinh viên đòi hỏi thư viện phải lắng nghe và thấu hiểu hơn nữa nhu cầu của họ, từ đó cá nhân hóa các dịch vụ.

III. Phương pháp phân tích nhu cầu tài liệu học tập của sinh viên

Để thu hẹp khoảng cách giữa cung và cầu thông tin, việc áp dụng các phương pháp phân tích khoa học để xác định nhu cầu tài liệu học tập của sinh viên là vô cùng cần thiết. Thay vì chỉ dựa vào cảm tính, thư viện ĐH GTVT cần triển khai các hoạt động khảo sát nhu cầu thông tin một cách định kỳ và có hệ thống. Các cuộc khảo sát này không chỉ đo lường tần suất sử dụng các loại tài liệu khác nhau mà còn đi sâu vào mục đích sử dụng, từ việc chuẩn bị bài tập, làm tiểu luận, đến thực hiện các dự án nghiên cứu khoa học sinh viên hay hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Dữ liệu thu thập được từ các phiếu hỏi, phỏng vấn sâu và phân tích số liệu mượn trả trên hệ thống OPAC sẽ cung cấp một bức tranh toàn cảnh. Từ đó, thủ thư và ban quản lý có thể đưa ra các quyết định chính xác về việc bổ sung giáo trình điện tử, mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến mới, hay điều chỉnh chính sách mượn trả tài liệu cho phù hợp, đảm bảo tài nguyên thông tin luôn đáp ứng đúng và trúng nhu cầu thực tế.

3.1. Nhu cầu đối với giáo trình điện tử và tài liệu tham khảo

Với sự phổ biến của các thiết bị thông minh, nhu cầu về giáo trình điện tử và tài liệu tham khảo số hóa ngày càng tăng cao. Sinh viên mong muốn có thể truy cập tài liệu học tập mọi lúc, mọi nơi mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian của thư viện vật lý. Việc phát triển mạnh mẽ thư viện số ĐH GTVT là một hướng đi tất yếu. Phân tích cho thấy, các tài liệu tham khảo chuyên ngành kỹ thuật, kinh tế vận tải và xây dựng có tần suất được tìm kiếm cao nhất. Do đó, việc ưu tiên số hóa và bổ sung các đầu sách điện tử thuộc các lĩnh vực này sẽ trực tiếp nâng cao mức độ hài lòng của sinh viên. Đồng thời, thư viện cần xây dựng một giao diện truy cập thân thiện, dễ sử dụng để khuyến khích sinh viên khai thác nguồn tài nguyên số phong phú này.

3.2. Tầm quan trọng của luận văn và nghiên cứu khoa học sinh viên

Đối với sinh viên năm cuối và học viên cao học, các nguồn tài liệu phục vụ luận văn tốt nghiệpnghiên cứu khoa học sinh viên (NCKH) là ưu tiên hàng đầu. Đây là những nguồn tin khoa học có giá trị tham khảo cao, giúp sinh viên định hình đề tài, xây dựng phương pháp luận và đối chiếu kết quả. Nhu cầu đối với các bộ sưu tập luận văn, luận án của các khóa trước, các bài báo đăng trên tạp chí chuyên ngành và tài liệu hội thảo là rất lớn. Thư viện cần đảm bảo các tài liệu này được xử lý, phân loại và đưa lên hệ thống OPAC một cách nhanh chóng, dễ dàng tra cứu. Việc cung cấp quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến chứa các công trình nghiên cứu quốc tế cũng là một yếu tố quan trọng, giúp nâng cao chất lượng NCKH và tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận với tri thức toàn cầu.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực và kỹ năng thông tin cho sinh viên

Nâng cao năng lực thông tin cho sinh viên chính là giải pháp gốc rễ để giải quyết các thách thức mà thư viện ĐH GTVT đang đối mặt. Năng lực thông tin, hay kiến thức thông tin (KTTT), là tập hợp các kỹ năng cho phép một cá nhân nhận biết khi nào cần thông tin, sau đó định vị, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Đây không chỉ là kỹ năng tìm kiếm thông tin đơn thuần mà còn bao gồm tư duy phản biện và đạo đức học thuật. Thư viện cần đóng vai trò chủ động trong việc trang bị những kỹ năng này cho sinh viên thông qua các chương trình đào tạo bài bản. Các khóa học này cần được thiết kế lại theo hướng thực hành nhiều hơn, tích hợp các bài tập tình huống thực tế liên quan đến chuyên ngành của sinh viên. Việc phối hợp chặt chẽ giữa thủ thư và giảng viên để lồng ghép các nội dung hướng dẫn sử dụng thư viện vào chương trình học chính khóa sẽ mang lại hiệu quả bền vững, góp phần thúc đẩy văn hóa đọc trong sinh viên và tạo ra một thế hệ người học chủ động.

4.1. Tối ưu hóa chương trình đào tạo kiến thức thông tin KTTT

Các chương trình đào tạo KTTT hiện tại của thư viện, dù đã có, nhưng cần được tối ưu hóa để tăng tính hiệu quả. Kết quả khảo sát cho thấy các phương pháp giảng dạy truyền thống như thuyết trình chiếm tới 73%, trong khi các phương pháp tương tác cao như thực hành nhóm (14,6%) hay giải quyết tình huống (13,5%) lại ít được áp dụng. Để cải thiện, thư viện nên đa dạng hóa phương pháp, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành ngay trên hệ thống OPAC và các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Nội dung đào tạo cần được chia thành nhiều cấp độ, từ cơ bản cho sinh viên năm nhất (giới thiệu tổng quan, quy định mượn trả) đến nâng cao cho sinh viên năm cuối (kỹ năng trích dẫn, chống đạo văn, tìm kiếm trên CSDL chuyên ngành). Việc này sẽ cung cấp một lộ trình hỗ trợ học thuật rõ ràng và phù hợp với từng giai đoạn học tập của sinh viên.

4.2. Hướng dẫn sử dụng hiệu quả OPAC và cơ sở dữ liệu trực tuyến

OPAC và các cơ sở dữ liệu là những công cụ mạnh mẽ nhưng lại chưa được khai thác hết tiềm năng. Nhiều sinh viên chỉ biết dùng OPAC để tìm sách theo tên hoặc tác giả, mà chưa biết đến các tính năng tìm kiếm nâng cao theo chủ đề, từ khóa hay sử dụng toán tử logic. Thư viện cần tổ chức các buổi workshop chuyên đề, tạo các video hướng dẫn ngắn gọn, dễ hiểu và đăng tải trên website hoặc mạng xã hội của thư viện. Các hướng dẫn này nên tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể, ví dụ: “Cách tìm tài liệu cho môn Sức bền vật liệu” hay “5 bước tìm bài báo khoa học trên CSDL IEEE”. Việc làm cho các công cụ này trở nên thân thiện và dễ tiếp cận hơn sẽ khuyến khích sinh viên sử dụng chúng thường xuyên, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và nghiên cứu.

V. Kết quả khảo sát thực trạng nhu cầu tin của sinh viên GTVT

Các số liệu từ cuộc khảo sát nhu cầu thông tin tại ĐH GTVT đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực trạng và hành vi thông tin của sinh viên. Kết quả cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên, đặc biệt là năm 2 và năm 3 (chiếm 77,7% người dùng), thường xuyên sử dụng thư viện để tìm kiếm tài liệu học tập và làm bài tập nhóm. Tuy nhiên, mức độ hài lòng của sinh viên với các dịch vụ hiện có chỉ ở mức trung bình. Đáng chú ý, khi được hỏi về sự hài lòng với các khóa đào tạo kỹ năng của thư viện, có tới 56,1% chỉ chọn “tạm hài lòng” và 3,4% “không hài lòng”. Những con số này là một cơ sở quan trọng để đánh giá chất lượng thư viện một cách khách quan. Chúng chỉ ra rằng, dù đã có nhiều nỗ lực, thư viện vẫn cần cải tiến hơn nữa để đáp ứng đúng kỳ vọng, từ việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện đến việc thúc đẩy văn hóa đọc trong sinh viên một cách hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ thư viện

Việc đánh giá chất lượng thư viện qua lăng kính của người dùng là cực kỳ quan trọng. Dữ liệu khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của sinh viên phụ thuộc vào nhiều yếu tố: sự phong phú của tài nguyên thông tin, sự thân thiện của thủ thư, sự tiện lợi của chính sách mượn trả tài liệu, và chất lượng của không gian học tập chung. Mặc dù nguồn tài liệu được đánh giá tương đối tốt, các yếu tố về dịch vụ và hỗ trợ lại chưa đạt kỳ vọng. Tỷ lệ “tạm hài lòng” cao cho thấy sinh viên ghi nhận sự tồn tại của dịch vụ nhưng chưa thực sự cảm thấy nó hiệu quả và hữu ích. Để cải thiện, thư viện cần tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng, đơn giản hóa các thủ tục và tăng cường các hoạt động hỗ trợ học thuật một cách chủ động và thân thiện hơn.

5.2. Thực trạng về văn hóa đọc và thói quen khai thác thông tin

Khảo sát cũng hé lộ những thông tin quan trọng về văn hóa đọc trong sinh viên. Trong thời đại số, thói quen đọc đã có nhiều thay đổi. Sinh viên có xu hướng ưu tiên các nguồn tin trực tuyến, dễ truy cập và có thể đọc nhanh. Điều này đặt ra thách thức cho việc quảng bá các nguồn tin khoa học có chiều sâu và độ tin cậy cao của thư viện. Thực tế cho thấy, khi cần tìm thông tin cho một đề tài mới, nhiều sinh viên sẽ nghĩ đến Google trước khi nghĩ đến hệ thống OPAC hay các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Để xây dựng lại thói quen khai thác thông tin học thuật, thư viện cần đẩy mạnh công tác truyền thông, giới thiệu các nguồn tin giá trị của mình một cách hấp dẫn, đồng thời tạo ra một không gian học tập chung thoải mái, truyền cảm hứng để thu hút sinh viên đến đọc và nghiên cứu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TRUNG TÂM THÔNG TIN THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐHGTVT VỚI CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN KTTT CHO SINH VIÊN 1. Khái niệm kiến thức thông tin 1. Định nghĩa KTTT Kiến thức thông tin (Information literacy) là một khái niệm được sử dụng khá phổ biến ở phương Tây hiện nay và đặc biệt là ở Mỹ. Spitzer, Eisenberg và Lowe khẳng định rằng khái niệm KTTT được Paul Zurkowski lần đầu đề cập đến vào năm 1974 [11].

Gần đây, nhiều nghiên cứu cho rằng thuật ngữ “ Information literacy” rất khó để dịch ra thuật ngữ tương ứng trong các ngôn ngữ khác bao gồm cả Tiếng Việt. Bawden (2001) cho rằng : Các khái niệm về KTTT còn đang trong quá trình phát triển. Rất nhiều thuật ngữ được sử dụng để mô tả các khái niệm tương tự song chưa có một định nghĩa nào được chấp nhận hoàn toàn [13]. Hiện nay có khá nhiều định nghĩa khác nhau về KTTT, mỗi định nghĩa phản ánh một cách nhìn nhận và đánh giá khác nhau.

Hiệp hội Cán bộ Thư viện Trường học Hoa Kì định nghĩa này và đề cập đến cả khả năng đánh giá thông tin. Như vậy, “sinh viên có KTTT là người có thể truy cập thông tin hữu hiệu và hiệu quả, đánh giá thông tin có phê phán, sử dụng thông tin một cách chính xác và sáng tạo” [10]. Theo UNESCO, KTTT là sự kết hợp của kiến thức, sự hiểu biết, các kỹ năng và thái độ mà mỗi thành viên cần hội tụ đầy đủ trong xã hội thông tin. Khi mỗi cá nhân có kiến thức thì họ sẽ phát triển khả năng lựa chọn, tiếp biến, đánh giá, thao tác và trình bày thông tin [12].

Đây là một định nghĩa khá rộng và đòi hỏi ngưới có KTTT không những có trình độ mà còn có thái độ đúng đắn trong việc sử dụng 11 thông tin. Điều này có nghĩa là người có KTTT phải sử dụng thông tin một cách có đạo đức. Việc truy cập, sử dụng và phổ biến thông tin phải phù hợp với pháp luật. Theo Hiệp hội các thư viện Đại học và thư viện nghiên cứu Mỹ (ACRL, 2000) cho rằng: KTTT là sự hiểu biết và một tập hợp các khả năng cho phép mỗi cá nhân có thể “nhận biết thời điểm cần thông tin và có thể định vị,thẩm định và sử dụng thông tin cần thiết một cách hiệu quả” [7].

Cheek và cộng sự trích dẫn ý tưởng của McKie với sự khẳng định rằng: “ KTTT là khả năng nhận biết nhu cầu tin, tìm kiếm tổ chức thẩm định và sử dụng thông tin trong việc ra quyêt định một cách hiệu quả cũng như áp dụng những kỹ năng này vào việc tự học suốt đời” [16]. Cần hiểu rõ KTTT không chỉ đơn thuần là những kỹ năng cần thiết để tìm kiếm thông tin một cách hiệu quả, mà nó bao gồm cả những kiên thức về các thể chế xã hội và các quyền lợi do pháp luật quy định để truy cập các nguồn thông tin. Rõ ràng, xét về tổng thể, KTTT liên quan đến việc xác định nhu cầu thông tin, xác định các biểu thức tìm tin, lựa chọn và xác minh nguồn tin. Với ý nghĩa này, KTTT có lẽ là mảng kiến thức cần được đặc biệt nhấn mạnh trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, khi mà vấn đề bản quyền và sở hữu trí tuệ trở thành vấn đề toàn cầu.

Kiến thức thông tin chính là vấn đề cấp bách mang tính toàn cầu trong bối cảnh xã hội thông tin và kinh tế tri thức. Mỗi quốc gia cần phải có một chiến lược phát triển kiến thức thông tin phù hợp với đặc điểm kinh tế, xã hội và giáo dục của mình nhằm tạo ra một lực lượng lao động có khả năng thích ứng và tính sáng tạo cao. Đây cũng chính là khẳng định của tác giả Alan Bundy (2003) khi ông cho rằng kiến thức thông tin được xem như một hệ kiến thức nền tảng, và do đó các chính phủ cần phải xây dựng các chính sách và chiến lược thông tin phù hợp, lấy kiến thức thông tin là nhân tố cốt lõi. Tác giả này cũng kêu gọi các nhà giáo, nhà 12 khoa học, và các nhà quản lý giáo dục ngay bây giờ nên thống nhất coi kiến thức thông tin như là ưu tiên đầu tư cao nhất về mặt sư phạm và nguồn lực [15].

Boekhort (2003), tìm thấy trong tất cả các định nghĩa và mô tả về KTTT được tóm tắt thành ba khái niệm cụ thể:  Khái niệm công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) : KTTT đề cập đến khả năng sử dụng ICT để tra cứu và phổ biến thông tin.  Khái niệm các nguồn thông tin: KTTT đề cập đến khả năng tìm tin và sửu dụng thông tin một cách độc lập với sự trợ giúp của trung gian.  Khái niệm tiến trình thông tin: KTTT đề cập đến tiến trình nhận ra nhu cầu tin, tra cứu, đánh giá, sử dụng và phổ biến thông tin theo yêu cầu hoặc mở rộng kiến thức. Khái niệm này bao gồm cả khái niệm ICT và khái niêm các nguồn tin và cá nhân được xem như các hệ thống thông tin có khả năng tra cứu, đánh giá, xử lý và phổ biến thông tin để ra các quyết định nhằm tồn tại [8].

Qua các định nghĩa trên, chúng ta thấy rằng KTTT không chỉ đơn thuần là khai thác thông tin trên mạng hay chỉ khai thác thông tin trong các tài liệu truyền thống. KTTT đòi hỏi những kỹ năng như định hướng nhu cầu thông tin, sử dụng công cụ tìm kiếm hiệu quả và khả năng thẩm định các nguồn tin. KTTT đòi hỏi khả năng khá toàn diện với mục tiêu giúp con người chủ động hơn trong việc học tập, nghiên cứu và hướng tới khả năng tự học suốt đời; chú trọng tới rèn luyện kỹ năng tiếp nhận thông tin có chọn lọc hay tư duy phê phán của người dùng tin. Các thành tố của KTTT KTTT bao gồm kiến thức về nhu cầu và yêu cầu tin, khả năng xác định, định vị, đánh giá, tổ chức và sử dụng thông tin có hiệu quả.

Các kỹ năng này là yêu cầu 13 cần thiết đối với mỗi công dân nói chung và sinh viên đại học nói riêng trong xã hội thông tin và nền kinh tế tri thức. KTTT là một khái niệm không mới song nội hàm của nó có phần liên quan đến hoạt động đào tạo người dùng tin trong thư viện. KTTT có thể bao gồm hai mảng là kiến thức và kĩ năng.  Hiểu biết về kiến thức:  Quá trình hình thành thông tin, tri thức; vai trò của thông tin, tri thức đối với mỗi cá nhân cũng như toàn xã hội.

 Hiểu biết về các nguồn thông tin cơ bản của các thư viện và cơ quan thông tin.  Có khả năng nhận thức được nhu cầu và yêu cầu tin của mình trong các hoàn cảnh khác nhau.  Hiểu biết về cơ chế hoạt động của các nguồn thông tin và các công cụ tra cứu thông tin.  Hiểu biết các vấn đề kinh tế, văn hóa, xã hội, pháp luật và đạo đức có liên quan đến sử dụng thông tin.

Đặc biệt là kiến thức về bản quyền, sở hữu trí tuệ, kiến thức về đạo văn và hậu quả của đạo văn.  Hiểu biết về kỹ năng:  Kỹ năng phân tích yêu cầu tin, nhận ra các thuật ngữ (từ khóa chính) có liên quan đến mỗi yêu cầu tin. Nhận biết được bản chất nhu cầu thông tin đích thực của mình cũng như phạm vi thông tin, tài liệu mình cần.  Nắm bắt được các nguồn thông tin tham khảo căn bản như: bách khoa toàn thư, các loại từ điển, niên giám, thư mục,… và các nguồn thông tin chính của các thư viện và cơ quan thông tin.

14  Biết cách xây dựng các chiến lược tìm tin và sử dụng tốt các công cụ tra cứu thông tin.  Các kỹ năng nghiên cứu và đánh giá thông tin thông qua công tác xử lý,đánh giá, phân tích và tổng hợp thông tin.  Kỹ năng trình bày và trao đổi thông tin;  Kiến thức và kĩ năng về xuất bản, công nghệ…có liên quan đến sử dụng, trình bày, trao đổi thông tin. Vài nét về Trung tâm Thông tin – thư viện Trường ĐHGTVT 1.

Quá trình hình thành và phát triển Ngay sau khi Cách mạng Tháng Tám thành công, ngày 28-8-1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký quyết định thành lập Bộ Giao thông Công chính của Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Người đã nhấn mạnh: "Giao thông là mạch máu của tổ chức. Giao thông tốt thì các việc đều dễ dàng. Giao thông xấu thì các việc đình trệ".

Hôm nay, trong công cuộc đổi mới của đất nước, ngành giao thông vận tải (GTVT) vẫn thể hiện vai trò của một ngành kinh tế quan trọng, luôn "mở đường" đi trước. Các tuyến đường, cây cầu, bến cảng. tiếp tục được xây dựng trên khắp mọi miền, dần tạo nên những "mạch máu" giao thông ngày càng hoàn chỉnh, góp phần quan trọng vào sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội, thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền và giảm đói nghèo. Trong sự phấn đấu chung đó Đảng và Nhà nước đã hết sức chú trọng việc đào tạo cán bộ khoa học kỹ thuật của ngành.

Ngày 15/11/1945 Trường Cao đẳng Công chính – tiền than của trường Đại học Giao thông Vận tải ngày nay,được khai giảng theo Nghị định của Bộ trưởng Bộ Giáo dục Vũ Đình Hòe và Bộ trưởng Bộ Giao thông Công chính Đào Trọng Kim, với cơ sở vật chất ban đầu hết sức nghèo 15 nàn lạc hậu.Ngày đầu tiên khai giảng trường chỉ có 18 giáo viên và trên 40 sinh viên gồm một lớp cao đẳng và một lớp trung cấp, chỉ có vài ba dãy nhà tranh làm lớp học,chưa có các bộ phận phục vụ,trợ giúp cho học tập và giảng dạy như: thư viện, phòng thí nghiệm, xưởng thực tập…Trải qua bao gian nan vất vả, nhưng đến năm 1962 trường cũng đã đào tạo được 12 khóa cao đẳng, trung cấp thuộc các chuyên ngành : Giao thông vận tải, xây dựng, bưu điện và thủy lợi cho đất nước. Trước yêu cầu cấp bách là xây dựng Chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh giải phóng miền Nam đòi hỏi nhiều cán bộ có trình độ cao nên tháng 8 năm 1960, Bộ Giao thông Vận tải đã quyết định thành lập Ban xây dựng do thầy Nguyễn Nhật Quang hiệu trưởng trường Trung cấp Giao thông Công chính làm trưởng ban. Ban đã bắt tay ngay vào việc xây dựng cơ sở vật chất, chương trình đào tạo và tiến hành tuyển sinh khóa đại học đầu tiên. Ngày 24/3/1962 Thủ tướng Chính phủ Phạm Văn Đồng đã ký quyết định số 42/CP chính thức thành lập Trường Đại học Giao thông Vận tải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ