Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính hiện đại, các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) tại Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các định chế tài chính trong và ngoài nước. Những thách thức lớn như tỷ lệ nợ xấu gia tăng, biên lợi nhuận thu hẹp và số lượng giao dịch suy giảm buộc các ngân hàng phải chuyển đổi mô hình kinh doanh. Thay vì chỉ phụ thuộc vào các sản phẩm truyền thống như huy động tiền gửi và cho vay, các ngân hàng chuyển hướng đa dạng hóa danh mục sang các sản phẩm phức tạp hơn gồm bảo hiểm, đầu tư, thẻ tín dụng, dịch vụ thanh toán và quản lý tài chính cá nhân. Dẫn số liệu từ báo cáo của Viện Nghiên cứu toàn cầu McKinsey tại khu vực Đông Nam Á, tác giả nhấn mạnh có tới 87% khách hàng sử dụng nhiều hơn một sản phẩm tại ngân hàng giao dịch, phản ánh tiềm năng khai thác của hoạt động mua chéo (cross-buying).

Chiến lược mua chéo cho phép các tổ chức tín dụng tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value – CLV) và gia tăng doanh thu từ tệp khách hàng hiện hữu mà không phát sinh quá nhiều chi phí thu hút khách hàng mới. Tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – Chi nhánh Huế, mặc dù đơn vị đã triển khai nhiều gói sản phẩm và chương trình ưu đãi, song tỷ lệ chuyển đổi và hiệu quả khai thác mua chéo ở phân khúc khách hàng cá nhân vẫn chưa tương xứng với tiềm năng thực tế. Do đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm nhận diện các rào cản và động lực thúc đẩy hành vi này.

Nhiệm vụ của nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào quyết định ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế?
  2. Các yếu tố tác động đến ý định mua chéo có chiều hướng tác động (tích cực hay tiêu cực) và mức độ tác động ra sao đối với khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế?
  3. VPBank có thể áp dụng những chiến lược và giải pháp nào để thúc đẩy ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân một cách hiệu quả và bền vững?

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định, đánh giá các nhân tố tác động đến ý định mua chéo sản phẩm dịch vụ của khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi gia tăng tỷ lệ bán chéo sản phẩm. Bốn mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng thương mại.
  2. Nhận diện và phân tích thực trạng các nhân tố tác động đến ý định mua chéo của khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế.
  3. Đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định mua chéo sản phẩm thông qua mô hình phân tích định lượng.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy ý định mua chéo sản phẩm dịch vụ tài chính cho ngân hàng giai đoạn 2025–2030.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến ý định mua chéo sản phẩm dịch vụ của khách hàng cá nhân. Đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân đang có tài khoản thẻ và thực hiện giao dịch tại VPBank – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2024; các giải pháp định hướng ứng dụng cho giai đoạn 2025–2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi tiêu dùng và mô hình đo lường dịch vụ:

  • Căn cứ pháp lý: Khóa luận viện dẫn khoản 21 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 về định danh tổ chức tín dụng, ngân hàng thương mại và Điều 2 Thông tư 40/2011/TT-NHNN quy định về điều kiện, tổ chức của ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận.
  • Các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Hành vi Người tiêu dùng của Philip Kotler (2001, 2018) với tiến trình quyết định mua 5 bước; Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Ajzen và Fishbein (1975); Lý thuyết Hành vi Có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991); Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL với 5 khoảng cách (GAP) và 5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Hữu hình, Đồng cảm) của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988).
  • Cơ sở lý thuyết chuyên sâu về mua chéo: Kế thừa các định nghĩa và công trình của Verhoef và cộng sự (2001), Valentin N'gobo (2004), Reinartz và Kumar (2000, 2003), Tsung-Chi Liu và Li-Wei Wu (2008, 2009), Brian Tung và Jamie Carlson (2014, 2015), Shih-Ping Jeng (2008), cùng các nghiên cứu trong nước của Cao Hoàng Hiệp, Phan Thu Hiền, Phan Chung Thủy, Lê Văn Lâm và Trần Văn Hướng.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 khái niệm nghiên cứu với 19 biến quan sát, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo
Sự hài lòng HL1
HL2
HL3
Hài lòng với chất lượng SPDV của VPBank.
Thoải mái, yên tâm khi sử dụng SPDV.
Đánh giá SPDV VPBank tốt hơn ngân hàng khác.
Hennig-Thurau và cs (2002); Plesko & Heiens (2015); Ngobo (2004)
Niềm tin NT1
NT2
NT3
SPDV VPBank đáng tin cậy và an toàn.
VPBank luôn trung thực và minh bạch trong giao dịch.
VPBank luôn đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu.
Doney & Cannon (1997); Garbarino & Johnson (1999); Bhattacherjee (2002)
Xung đột hình ảnh XD1
XD2
XD3
Không nghĩ VPBank có vai trò cung cấp SPDV bổ sung.
Không tin tưởng VPBank khi được tư vấn SPDV bổ sung.
Thấy có sự khác biệt giữa mô tả và trải nghiệm thực tế.
Sirgy & Su (2000); Ekinci & Riley (2003); Kressmann và cs (2006)
Sự thuận lợi TL1
TL2
TL3
Dễ dàng tiếp cận, sử dụng nhiều SPDV khác nhau.
Sử dụng nhiều SPDV giúp tiết kiệm thời gian giao dịch.
Thuận tiện khi quản lý tất cả SPDV trên cùng hệ thống.
Tung & Carlson (2014); Ngobo (2004); Liu & Wu (2009)
Lòng trung thành TT1
TT2
TT3
TT4
Có ý định tiếp tục sử dụng SPDV trong tương lai.
Sẵn sàng giới thiệu SPDV cho người thân, bạn bè.
Không có ý định chuyển sang ngân hàng khác.
Coi VPBank là lựa chọn hàng đầu cho dịch vụ tài chính.
Zeithaml và cs (1996); Parasuraman và cs (1999)
Ý định mua chéo YDMC1
YDMC2
YDMC3
Kế hoạch mua thêm SPDV khác trong tương lai.
Sẵn sàng xem xét mua thêm SPDV tài chính khác.
Khả năng cao chấp nhận đề xuất SPDV bổ sung.
Verhoef và cs (2001); Ngobo (2004); Ramaswami & Arunachalam (2016)

Phương pháp chọn mẫu và phân tích số liệu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện dựa trên tính dễ tiếp cận đối với khách hàng cá nhân đến giao dịch trực tiếp tại quầy giao dịch VPBank – Chi nhánh Huế.
  • Quy mô mẫu: Căn cứ quy tắc phân tích nhân tố EFA và CFA của Hair và cộng sự (1988) cùng Hoàng Trọng và Chu Mộng Ngọc (2005) yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($n = 19 \times 5 = 95$). Để dự phòng sai sót và bảng hỏi không hợp lệ, tác giả phát ra 200 phiếu khảo sát.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được xử lý tuần tự qua phần mềm Excel, SPSS và AMOS:
    1. Thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation, Min, Max) để tổng hợp cơ cấu mẫu.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (hệ số từ 0.6 trở lên là chấp nhận được, trên 0.8 là rất tốt).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn: Hệ số KMO $\ge 0.5$, Bartlett’s Test có Sig $< 0.05$, Factor Loading $\ge 0.5$, Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$.
    4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định độ phù hợp mô hình với dữ liệu thực tế ($CMIN/df \le 3$, $CFI \ge 0.95$, $TLI \ge 0.9$, $GFI \ge 0.95$, $RMSEA \le 0.08$), kiểm định tính đơn nguyên, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), tính hội tụ và tính phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell - Larcker.
    5. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ nhân quả trực tiếp và gián tiếp.
    6. Phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene để so sánh ý định mua chéo theo thu nhập và thời gian gắn kết.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của các nhân tố tác động đến ý định mua chéo sản phẩm của KHCN tại ngân hàng

Chương này tập trung hoàn thiện nền tảng lý luận về hoạt động ngân hàng bán lẻ và hành vi khách hàng. Tác giả làm rõ các đặc trưng bản chất của sản phẩm dịch vụ ngân hàng: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời giữa cung ứng và sử dụng, tính không thể lưu trữ, cùng áp lực cạnh tranh cao đòi hỏi đổi mới công nghệ liên tục. Bốn chức năng kinh tế cơ bản của ngân hàng thương mại được phân tích chi tiết gồm: chức năng trung gian tín dụng, chức năng trung gian thanh toán, chức năng tạo tiền và chức năng thủ quỹ bảo quản tài sản.

Về mặt lý thuyết chuyên ngành, tác giả phân tích khái niệm mua chéo sản phẩm (cross-buying) từ góc độ tối ưu hóa vòng đời khách hàng (CLV) và giảm thiểu chi phí chuyển đổi. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới (Tung & Carlson, Tsung-Chi Liu & Li-Wei Wu, Valentin N'gobo, Shih-Ping Jeng, Chiang Ku Fan) và tại Việt Nam được hệ thống hóa nhằm chỉ rõ các nhân tố cốt lõi chi phối quyết định mua thêm dịch vụ. Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến số với các nhóm giả thuyết: H1a (Sự hài lòng tác động tích cực đến Lòng trung thành), H1b (Niềm tin tác động tích cực đến Lòng trung thành), H2 (Lòng trung thành tác động tích cực đến Ý định mua chéo), H3a (Sự hài lòng tác động tích cực đến Ý định mua chéo), H3b (Niềm tin tác động tích cực đến Ý định mua chéo), H4 (Xung đột hình ảnh tác động tiêu cực đến Ý định mua chéo) và H5 (Sự thuận lợi tác động tích cực đến Ý định mua chéo).

Chương 2: Các nhân tố tác động đến ý định mua chéo sản phẩm của KHCN tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – Chi nhánh Huế

Nội dung chương 2 mở đầu bằng phân tích dữ liệu thứ cấp về lịch sử phát triển, cơ cấu tổ chức bộ máy, biến động nhân sự, quy mô tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của VPBank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2021–2023. Tác giả đánh giá danh mục sản phẩm dành cho khách hàng cá nhân tại chi nhánh và thực trạng phân bổ tỷ lệ mua chéo theo từng nhóm sản phẩm tài chính.

Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát hợp lệ ($N=200$) ghi nhận các kết quả kiểm định thống kê:

  • Kiểm định thang đo: Cronbach’s Alpha và phân tích EFA được tiến hành độc lập cho các biến độc lập, biến trung gian (Lòng trung thành) và biến phụ thuộc (Ý định mua chéo). Các biến quan sát đều thỏa mãn độ tin cậy và giá trị hội tụ.
  • Mô hình đo lường CFA: Xác nhận tính đơn nguyên, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt theo bảng tiêu chuẩn Fornell và Larcker; các chỉ số kiểm định $CMIN/df$, $CFI$, $TLI$, $RMSEA$ đều đạt chuẩn thích hợp với dữ liệu thị trường.
  • Mô hình cấu trúc SEM: Toàn bộ 19 mối quan hệ giả thuyết trong mô hình đều đạt ý nghĩa thống kê và được chấp nhận. Trong đó, Sự hài lòng và Niềm tin đóng vai trò là tiền đề thúc đẩy mạnh mẽ Lòng trung thành của khách hàng. Lòng trung thành là nhân tố có tác động trực tiếp mạnh nhất đến Ý định mua chéo sản phẩm. Ngược lại, nhận thức về Xung đột hình ảnh tạo ra tác động tiêu cực đáng kể đến ý định mua chéo.
  • Phân tích One-Way ANOVA: Kiểm định Levene và phân tích phương sai xác nhận có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua chéo giữa các nhóm khách hàng có mức thu nhập bình quân và thời gian sử dụng dịch vụ khác nhau.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy ý định mua chéo sản phẩm dịch vụ của KHCN tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, chương 3 xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng trực tiếp với 5 nhân tố tác động trong mô hình:

  1. Giải pháp dựa trên Sự hài lòng: Nâng cao chất lượng phục vụ tại quầy giao dịch, chuẩn hóa quy trình xử lý giao dịch nhanh chóng và cải thiện giao diện ngân hàng số.
  2. Giải pháp dựa trên Niềm tin: Tăng tính minh bạch trong các điều khoản hợp đồng tín dụng và biểu phí dịch vụ, bảo mật tuyệt đối dữ liệu giao dịch cá nhân.
  3. Giải pháp dựa trên Xung đột hình ảnh: Tái định vị hình ảnh thương hiệu trong việc phân phối các dịch vụ tài chính phi ngân hàng (như bảo hiểm liên kết đầu tư), đào tạo chuyên môn tư vấn nhằm đảm bảo thông tin giới thiệu đồng nhất với trải nghiệm thực tế của khách hàng.
  4. Giải pháp dựa trên Sự thuận lợi: Tích hợp sâu các tiện ích trên nền tảng ngân hàng số (VPBank NEO), đẩy mạnh mô hình dịch vụ "một điểm đến" (one-stop shop) giúp khách hàng quản lý danh mục tài chính dễ dàng.
  5. Giải pháp dựa trên Lòng trung thành: Xây dựng các chính sách chăm sóc khách hàng chuyên biệt, ưu đãi lãi suất và phí giao dịch lũy tiến cho nhóm khách hàng sử dụng đồng thời nhiều sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể và đóng góp thực tiễn rõ ràng cho hoạt động ngân hàng bán lẻ:

  • Kết quả kiểm định thống kê: Khóa luận đã kiểm định thành công hệ thống giả thuyết nghiên cứu (tổng hợp 19 giả thiết chi tiết trong mô hình phân tích đều được chấp nhận). Nghiên cứu khẳng định sự hiện diện đồng thời của 5 nhân tố tác động đến ý định mua chéo của khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế: Sự hài lòng, Niềm tin, Xung đột hình ảnh, Sự thuận lợi và Lòng trung thành.
  • Mức độ tác động: Kết quả phân tích SEM chứng minh nhân tố "Lòng trung thành" đóng vai trò trung gian then chốt và có tác động mạnh nhất đến ý định mua chéo, trong đó lòng trung thành chịu sự chi phối mạnh mẽ từ "Niềm tin". Nhân tố "Xung đột hình ảnh" được kiểm chứng có tác động tiêu cực, chứng minh rằng sự hoài nghi của khách hàng về năng lực cung ứng dịch vụ bổ sung là rào cản trực tiếp đối với hành vi mua chéo.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp căn cứ dữ liệu thực chứng giúp Ban Giám đốc VPBank – Chi nhánh Huế nhận diện chính xác hành vi khách hàng, từ đó điều chỉnh chính sách bán hàng chéo từ diện rộng sang cá nhân hóa danh mục theo mức thu nhập và thời gian giao dịch.
  • Kiến nghị quản lý: Bên cạnh các đề xuất nội bộ cho ngân hàng, tác giả mở rộng kiến nghị gửi đến chính quyền Tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc hỗ trợ môi trường chuyển đổi số và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trên địa bàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Giới hạn chọn mẫu: Do tổng thể khách hàng cá nhân lớn, nghiên cứu phải áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô 200 bảng hỏi. Phương pháp này tiềm ẩn sai số chọn mẫu phi xác suất và chưa bao quát toàn diện các phân khúc khách hàng đặc thù.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ thu thập dữ liệu nội bộ tại một chi nhánh duy nhất là VPBank – Chi nhánh Huế, do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ hệ thống VPBank trên toàn quốc hoặc các ngân hàng thương mại khác có sự khác biệt về quy mô còn hạn chế.
  • Tính chất dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang thu thập trong quý 4 năm 2024, chưa phản ánh được sự biến động về tâm lý và ý định tiêu dùng của khách hàng theo chu kỳ kinh tế dài hạn.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo địa bàn địa lý rộng hơn, đồng thời tích hợp thêm các biến điều tiết như rủi ro cảm nhận hoặc chi phí chuyển đổi.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp luận nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Tài chính – Ngân hàng. Khóa luận cung cấp quy trình phân tích định lượng chuẩn mực từ kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, CFA đến mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên phần mềm SPSS và AMOS.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp thang đo chuẩn hóa (Bảng 1.1) với 19 biến quan sát kế thừa từ các tác giả uy tín quốc tế, cùng quy trình kiểm định tính phân biệt Fornell - Larcker và mô hình cấu trúc SEM.
  • Đối với nhà quản trị ngân hàng: Cung cấp khung đánh giá thực nghiệm giúp các nhà quản lý chi nhánh ngân hàng thương mại đo lường mức độ xung đột hình ảnh và lòng trung thành của khách hàng khi hoạch định chiến lược bán chéo các sản phẩm bảo hiểm liên kết (bancassurance) hay thẻ tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên công thức nào và số lượng phát ra là bao nhiêu?
Kích thước mẫu tối thiểu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố EFA của Hair và cộng sự (1988), Hoàng Trọng và Chu Mộng Ngọc (2005) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($n = 19 \times 5 = 95$). Để dự phòng phiếu không hợp lệ, tác giả đã phát ra 200 bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp khách hàng tại VPBank – Chi nhánh Huế.

2. Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 nhân tố với 19 biến quan sát: 4 nhân tố độc lập (Sự hài lòng, Niềm tin, Xung đột hình ảnh, Sự thuận lợi), 1 nhân tố trung gian (Lòng trung thành) và 1 nhân tố phụ thuộc (Ý định mua chéo).

3. Nhân tố nào tác động tiêu cực đến ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng?
Nhân tố "Xung đột hình ảnh" (đo lường qua 3 biến: nghi ngờ vai trò cung cấp SPDV bổ sung của ngân hàng, thiếu tin tưởng khi được tư vấn SPDV bổ sung, và nhận thấy sự khác biệt giữa mô tả với thực tế) có tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến ý định mua chéo sản phẩm.

4. Yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định mua chéo sản phẩm theo kết quả phân tích SEM?
Kết quả phân tích mô hình SEM khẳng định nhân tố "Lòng trung thành" có tác động trực tiếp mạnh nhất đến ý định mua chéo sản phẩm của khách hàng cá nhân, trong đó lòng trung thành được củng cố chủ yếu bởi "Niềm tin" và "Sự hài lòng".

5. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu trong khóa luận được phân bổ ra sao?
Dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, nhân sự, hoạt động kinh doanh) được thu thập trong 3 năm từ 2021 đến 2023; dữ liệu sơ cấp điều tra bằng bảng hỏi được thực hiện từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2024; các định hướng và giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2025–2030.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Phương Linh đã thực hiện đánh giá thực nghiệm toàn diện các yếu tố chi phối ý định mua chéo sản phẩm dịch vụ của khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế. Thông qua quy trình định lượng đa biến kết hợp giữa EFA, CFA và mô hình cấu trúc SEM trên cỡ mẫu 200 khách hàng, công trình chứng minh vai trò quyết định của Lòng trung thành, Niềm tin, Sự hài lòng, Sự thuận lợi cùng tác động cản trở từ Xung đột hình ảnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn xác đáng để VPBank – Chi nhánh Huế tối ưu hóa danh mục dịch vụ tài chính bán lẻ trong giai đoạn 2025–2030.