Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự gia tăng cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường đặt quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng vào vị trí yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Theo cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng của James Engel và cộng sự (1993), hành vi tiêu dùng bao gồm toàn bộ quá trình tìm kiếm, mua sắm, sử dụng và đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong lĩnh vực đào tạo ngôn ngữ, việc thấu hiểu các yếu tố chi phối quyết định của người học là cơ sở để các tổ chức giáo dục xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp và duy trì thị phần.
Quan hệ hợp tác chiến lược giữa Việt Nam và Nhật Bản ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế và giáo dục. Tính đến tháng 4 năm 2023, Nhật Bản có hơn 5.000 dự án đầu tư tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt 69,63 tỷ USD. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, sự hiện diện của các dự án hợp tác như cải thiện môi trường nước, Bệnh viện Quốc tế thuộc Bệnh viện Trung ương Huế và trung tâm thương mại AEON Mall (khánh thành ngày 16 tháng 9 năm 2024) đã gia tăng nhu cầu sử dụng nhân lực biết tiếng Nhật. Theo số liệu của Bộ Tư pháp Nhật Bản, hơn 40.000 du học sinh Việt Nam đang học tập tại quốc gia này. Dữ liệu từ kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT) tháng 12 năm 2023 cho thấy cả nước có 33.657 thí sinh đăng ký, riêng khu vực Huế có 949 thí sinh, trong đó nhu cầu dự thi cấp độ sơ cấp N5 chiếm tỷ trọng lớn.
Tại thành phố Huế, Trung tâm Nhật ngữ Yuuki là đơn vị đào tạo tiếng Nhật với lượng học viên tham gia các khóa học JLPT N5 tương đối đông đảo. Tuy nhiên, thị trường xuất hiện thêm nhiều đơn vị đào tạo ngoại ngữ cạnh tranh trực tiếp như Go Go Japanese, Thanh Giang, Selaco, Intrase. Dữ liệu nội bộ của Trung tâm Nhật ngữ Yuuki cho thấy năm 2023 đơn vị tiếp nhận hơn 250 học viên đăng ký khóa học JLPT N5, nhưng sang năm 2024 quy mô này đã suy giảm khoảng 10% (tổng số lượng học viên ghi nhận là 241 người). Nhằm xác định nguyên nhân và tìm giải pháp ổn định tuyển sinh, tác giả Trần Tùng Khả đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing: "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học Japanese Language Proficiency Test N5 của khách hàng tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki, Thành phố Huế".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học JLPT N5, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy quyết định lựa chọn khóa học của khách hàng tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki, Thành phố Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm, dịch vụ giáo dục của khách hàng.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học JLPT N5 của khách hàng tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki, Thành phố Huế.
- Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn khóa học JLPT N5 tại đơn vị nghiên cứu.
- Đề xuất các nhóm giải pháp marketing nhằm thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định lựa chọn khóa học JLPT N5 tại trung tâm.
Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng gồm:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học JLPT N5 của khách hàng tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki, Thành phố Huế?
- Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các nhân tố này đến ý định và quyết định lựa chọn được biểu hiện như thế nào?
- Khách hàng đưa ra những đánh giá thực tế nào đối với từng tiêu chí thuộc các nhân tố ảnh hưởng khi lựa chọn khóa học JLPT N5 tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki?
- Trung tâm Nhật ngữ Yuuki cần thực hiện các giải pháp quản trị và marketing cụ thể nào để gia tăng số lượng học viên đăng ký khóa học JLPT N5?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học JLPT N5 của khách hàng.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang theo học khóa học JLPT N5 tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki, Thành phố Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trên địa bàn Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn và phát phiếu khảo sát trong giai đoạn từ ngày 01 tháng 11 năm 2024 đến ngày 20 tháng 11 năm 2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hành vi tiêu dùng dịch vụ giáo dục ngoại ngữ, cụ thể là phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến ý định và quyết định đăng ký học khóa sơ cấp JLPT N5.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các mô hình kinh điển về hành vi người tiêu dùng và động cơ học tập ngoại ngữ:
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình quá trình ra quyết định 5 giai đoạn của Philip Kotler (2002, 2012): Nhận thức nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các lựa chọn, Quyết định mua và Đánh giá sau khi mua; kết hợp quan điểm về hành vi mua của Nguyễn Văn Phát và Nguyễn Thị Minh Hòa (2015).
- Khái niệm và đặc tính dịch vụ: Định nghĩa dịch vụ của Christian Gronroos (1990), tiêu chuẩn TCVN ISO 8402:1999 và quan điểm dịch vụ của Kotler & Armstrong (2004). Dịch vụ giáo dục được phân tích qua 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính đa chủng loại (tính không đồng nhất), tính không thể tách rời và tính không thể dự trữ; tích hợp góc nhìn của Martin Trow (1974) về dịch vụ giáo dục.
- Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975).
- Thuyết Hành vi Có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1985, 1991), nhấn mạnh vai trò của thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
- Thuyết về động cơ học ngoại ngữ của Crookes và Schmidt (1991), tập trung vào 4 khía cạnh sư phạm: Sự chú ý (Attention), Sự liên quan (Relevance), Sự hài lòng (Satisfaction) và Sự tự trị (Autonomy).
- Mô hình chọn trường đại học của David W. Chapman (1981 - A Model of Student College Choice), phân loại hai nhóm ảnh hưởng chính gồm đặc điểm cá nhân và các tác động bên ngoài (gia đình, bạn bè, nỗ lực truyền thông của cơ sở đào tạo).
- Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Nghiên cứu của Phan Thị Thanh Thủy và Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) tại Đại học Kinh tế - Đại học Huế; nghiên cứu của Kenneth Eduard Castillo Alba và cộng sự (2010); Prasit Phanichthworn (2011); Trần Ngọc Mai và cộng sự (2018); Nguyễn Hoàng Phước Hiền và cộng sự (2024). Tác giả cũng tiếp thu cách tiếp cận về biến trung gian "Ý định lựa chọn" từ các công trình của Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, cùng nghiên cứu ứng dụng PLS-SEM của Đinh Kiệm và cộng sự.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 10 cá nhân, gồm 1 Giám đốc trung tâm, 2 nhân viên phòng Đào tạo, 1 nhân viên phòng Nhân sự - Kế toán, 1 nhân viên Marketing và 5 học viên đang học lớp JLPT N5 tại Yuuki. Kết quả phỏng vấn sâu cho thấy biến "Danh tiếng của chương trình" trong mô hình gốc của Phan Thị Thanh Thủy và Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) không phù hợp với đối tượng học viên N5 tại trung tâm nên đã được loại bỏ; đồng thời điều chỉnh biến "Cơ hội nghề nghiệp" thành "Cơ hội việc làm" và "Hoạt động truyền thông của Đại học Kinh tế Huế" thành "Hoạt động truyền thông". Mô hình bổ sung biến trung gian "Ý định lựa chọn" trước khi dẫn tới quyết định lựa chọn.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Sử dụng bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần, áp dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Kích thước mẫu: Trên tổng thể 241 học viên khóa JLPT N5 năm 2024 tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki, tác giả đã phát phiếu khảo sát trực tiếp và thu về 200 phiếu trả lời hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 83% tổng thể.
- Quy trình phân tích dữ liệu:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và hành vi lựa chọn.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (sử dụng tiêu chuẩn của Nunnally, 1987).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo chuẩn của Hair và cộng sự (1998) với điều kiện hệ số tải Factor Loading $\ge 0,5$, KMO nằm trong khoảng từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$, tổng phương sai trích $> 50%$ và Eigenvalue $\ge 1$.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên phần mềm AMOS nhằm xác định mối quan hệ đa chiều và vai trò trung gian của biến ý định.
- Kiểm định giá trị trung bình bằng phép thử One-Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng ý của học viên đối với từng tiêu chí thuộc các nhân tố nghiên cứu.
| Nhóm phương pháp |
Kỹ thuật cụ thể |
Quy mô / Tiêu chí áp dụng |
Mục đích thực hiện |
| Nghiên cứu định tính |
Phỏng vấn sâu cá nhân |
$n = 10$ (1 Giám đốc, 4 nhân viên, 5 học viên N5) |
Thẩm định mô hình lý thuyết, điều chỉnh biến quan sát và bảng hỏi |
| Nghiên cứu định lượng |
Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi |
$N = 241$, thu về $n = 200$ phiếu hợp lệ (tỷ lệ 83%) |
Thu thập dữ liệu đánh giá của học viên theo thang đo Likert 5 mức độ |
| Phân tích dữ liệu |
Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM, T-Test |
Factor Loading $\ge 0,5$; KMO $\ge 0,5$; P-value $< 0,05$ |
Kiểm định độ tin cậy thang đo, độ giá trị hội tụ, kiểm định giả thuyết mô hình |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về người tiêu dùng, hành vi mua sắm và bản chất của quyết định tiêu dùng. Tác giả phân tích mô hình hộp đen ý thức của Philip Kotler, chia các kích thích thành hai nhóm: kích thích từ marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, chiêu thị) và kích thích môi trường (kinh tế, công nghệ, chính trị, văn hóa). Quá trình đưa ra quyết định của khách hàng chịu tác động trực tiếp từ 4 nhóm nhân tố chính: văn hóa (văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống, nhân cách) và tâm lý (động cơ, nhận thức, sự hiểu biết, niềm tin và thái độ).
Về mặt thực tiễn, chương này phân tích đặc thù của dịch vụ giáo dục và chương trình đào tạo tiếng Nhật tại Việt Nam theo tiêu chuẩn Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Nhật do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành tháng 2 năm 2021. Khóa học JLPT được trình bày theo cấu trúc 5 cấp bậc từ N5 đến N1. Cấp độ N5 yêu cầu người học tích lũy khoảng 100 chữ Hán, nắm vững hai bảng chữ cái Hiragana, Katakana, cùng các mẫu ngữ pháp và khoảng 1.500 từ vựng cơ bản (chuẩn bị cho các cấp độ cao hơn). Tác giả tổng thuật thị trường đào tạo tiếng Nhật tại Huế với sự cạnh tranh gay gắt giữa Yuuki và các cơ sở khác, chỉ rõ hạn chế của Yuuki trong việc tích hợp công nghệ giảng dạy và hiệu quả hoạt động truyền thông chưa cao.
Từ việc phân tích các nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập:
- Nhóm tham khảo (H1)
- Sự phù hợp với sở thích và năng lực cá nhân (H2)
- Lợi ích học tập (H3)
- Cơ hội việc làm (H4)
- Chi phí học tập (H5)
- Hoạt động truyền thông (H6)
Các nhân tố độc lập này tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn" thông qua biến trung gian "Ý định lựa chọn".
Chương 2: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học JLPT N5 của khách hàng tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki, TP Huế
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Trung tâm Nhật ngữ Yuuki tại thành phố Huế, bao gồm sứ mệnh, giá trị cốt lõi, triết lý giáo dục "Đơn giản – Hiệu quả", cơ cấu tổ chức bộ máy và đặc điểm đội ngũ nhân sự giai đoạn 2022 - 2024. Số liệu kết quả hoạt động kinh doanh và quy mô đào tạo khóa học JLPT N5 giai đoạn 2022 - 2024 được đưa vào đối chiếu, làm rõ xu hướng giảm sút 10% lượng tuyển sinh năm 2024.
Phần phân tích thực nghiệm trình bày cơ cấu nhân khẩu học của mẫu điều tra ($n = 200$), phản ánh đặc điểm giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập cũng như nguồn thông tin khách hàng tiếp cận và hình thức tham gia học tập. Kết quả kiểm định thống kê được thực hiện qua các bước:
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Thực hiện riêng biệt cho các thang đo biến độc lập, biến trung gian (Ý định lựa chọn) và biến phụ thuộc (Quyết định lựa chọn) nhằm loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng không đạt chuẩn.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Đánh giá tính hội tụ và phân biệt của dữ liệu đối với tập biến độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc, xác nhận các hệ số tải nhân tố đều thỏa mãn điều kiện thực nghiệm.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Đánh giá độ phù hợp của mô hình nghiên cứu tổng thể, kiểm định hệ số tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE) và kiểm chứng giá trị phân biệt. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1 đến H6 về tác động của 6 nhân tố đến ý định và quyết định lựa chọn khóa học.
- Kiểm định One-Sample T-Test: Xác định mức độ đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng tiêu chí thuộc 6 nhóm nhân tố: Nhóm tham khảo; Sự phù hợp với sở thích và năng lực cá nhân; Lợi ích học tập; Cơ hội việc làm; Chi phí học tập; Hoạt động truyền thông. Từ đó chỉ ra các tiêu chuẩn được học viên đánh giá cao và các mặt còn hạn chế tại trung tâm.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định lựa chọn khóa học JLPT N5 của khách hàng tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki
Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển của Trung tâm Nhật ngữ Yuuki dựa trên kết quả phân tích định lượng thực tế. Tác giả phân chia hệ thống giải pháp thành 6 nhóm cụ thể tương ứng với các nhân tố có ảnh hưởng trong mô hình:
- Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố Hoạt động truyền thông: Tái cấu trúc các kênh truyền thông số, tối ưu hóa nội dung thông điệp quảng bá, làm rõ sự khác biệt của khóa học N5 tại Yuuki so với các đối thủ trên địa bàn Huế nhằm gia tăng khả năng nhận diện thương hiệu.
- Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố Lợi ích học tập: Đầu tư cơ sở vật chất, tích hợp công nghệ giảng dạy, thiết lập các ứng dụng học tập thông minh và bài giảng trực tuyến hỗ trợ người học; sắp xếp khung thời gian học tập và lịch kiểm tra linh hoạt phù hợp với sinh viên và người đi làm.
- Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố Nhóm tham khảo: Xây dựng chính sách ưu đãi khi có sự giới thiệu từ cựu học viên, tổ chức các hoạt động kết nối với phụ huynh và xây dựng cộng đồng người học tiếng Nhật để tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực.
- Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố Cơ hội việc làm: Tăng cường liên kết với các doanh nghiệp Nhật Bản tại Huế và khu vực lân cận, tổ chức hội thảo hướng nghiệp và cung cấp thông tin rõ ràng về lộ trình việc làm, cơ hội nhận học bổng hoặc visa kỹ năng đặc định khi đạt các chứng chỉ tiếng Nhật tiếp theo.
- Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố Chi phí học tập: Xây dựng chính sách học phí linh hoạt, áp dụng hình thức đóng học phí theo giai đoạn hoặc các gói hỗ trợ tài chính cho học viên có hoàn cảnh khó khăn.
- Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố Sự phù hợp với sở thích và năng lực cá nhân: Tổ chức các buổi kiểm tra năng lực đầu vào và tư vấn lộ trình học tập chuyên biệt, kết hợp giảng dạy kiến thức văn hóa Nhật Bản lồng ghép vào khóa học để duy trì hứng thú học tập của học viên.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và kiểm chứng mô hình ra quyết định của người học tiếng Nhật tại địa bàn nghiên cứu, mang lại một số kết quả chính:
| Nhóm nhân tố trong mô hình |
Bản chất đo lường thực nghiệm |
| Nhóm tham khảo |
Đo lường mức độ tác động từ lời khuyên, định hướng của cha mẹ, bạn bè, thầy cô và cựu học viên |
| Sự phù hợp với sở thích và năng lực |
Đánh giá mức độ tương thích giữa sở thích cá nhân, khả năng tiếp thu ngôn ngữ và nội dung khóa học N5 |
| Lợi ích học tập |
Đánh giá về chất lượng bài giảng, phương pháp giảng dạy, tính linh hoạt của thời gian và cơ sở vật chất |
| Cơ hội việc làm |
Đánh giá về triển vọng tìm kiếm việc làm tại doanh nghiệp Nhật Bản, cơ hội du học và thăng tiến nghề nghiệp |
| Chi phí học tập |
Đo lường tính hợp lý của mức học phí khóa học N5 trong mối tương quan với điều kiện tài chính học viên |
| Hoạt động truyền thông |
Đánh giá tính rõ ràng, độ tin cậy và phạm vi tiếp cận của thông tin khóa học trên các kênh quảng bá |
| Biến trung gian: Ý định lựa chọn |
Đo lường trạng thái sẵn sàng đăng ký khóa học, đóng vai trò cầu nối dẫn tới hành động thực tế |
| Biến phụ thuộc: Quyết định lựa chọn |
Quyết định chi trả và chính thức tham gia khóa học JLPT N5 tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki |
Các kết quả định lượng cụ thể:
- Xác định được tập dữ liệu khảo sát từ 200 học viên hợp lệ trên tổng thể 241 học viên khóa N5 năm 2024 (đạt tỷ lệ 83%).
- Chứng minh được sự tồn tại của 6 nhóm nhân tố tác động đến ý định lựa chọn khóa học JLPT N5 của học viên tại Yuuki.
- Xác thực mối quan hệ giữa biến trung gian "Ý định lựa chọn" và biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn", phù hợp với định hướng lý thuyết TPB của Ajzen và các nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao, Đinh Kiệm.
- Ghi nhận thực trạng sụt giảm 10% số lượng học viên khóa N5 tại Trung tâm Yuuki trong giai đoạn 2023 - 2024 (từ trên 250 học viên xuống 241 học viên).
- Đưa ra các đánh giá thực tế của học viên thông qua kiểm định One-Sample T-Test đối với 6 nhóm nhân tố.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng trong giáo dục đào tạo ngoại ngữ; kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình Chapman (1981) kết hợp với mô hình của Phan Thị Thanh Thủy và Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) có hiệu chỉnh, đồng thời khẳng định vai trò của biến trung gian "Ý định lựa chọn" trong việc giải thích quyết định lựa chọn khóa học.
- Về mặt thực tiễn: Luận văn cung cấp số liệu thực nghiệm phản ánh trực tiếp tâm lý, nhu cầu và đánh giá của học viên học tiếng Nhật tại Thành phố Huế; đưa ra hệ thống giải pháp bám sát 6 nhóm nhân tố giúp ban quản lý Trung tâm Nhật ngữ Yuuki nâng cao hiệu quả tuyển sinh và củng cố thị phần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận trình bày một số giới hạn thực tiễn được tác giả tự ghi nhận:
- Hạn chế về nguồn tài liệu tham khảo: Các công trình nghiên cứu chuyên sâu về quyết định lựa chọn khóa học trong lĩnh vực giáo dục ngoại ngữ tại thị trường Việt Nam còn tương đối khiêm tốn, dẫn đến việc tác giả không thể so sánh và đối chiếu đồng thời nhiều mô hình lý thuyết khác nhau.
- Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành điều tra trên nhóm khách hàng của một cơ sở đào tạo duy nhất là Trung tâm Nhật ngữ Yuuki tại Thành phố Huế, chưa thực hiện so sánh đối chứng với các trung tâm Nhật ngữ khác trên cùng địa bàn.
- Hạn chế về kích thước mẫu: Do một số học viên từ chối hợp tác hoặc không còn giữ liên lạc sau khi hoàn thành khóa học N5, mẫu khảo sát dừng lại ở 200 quan sát hợp lệ trên tổng thể 241 học viên năm 2024.
- Hạn chế về năng lực và thời gian: Đề tài được hoàn thành trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp của sinh viên đại học với thời gian khảo sát thực địa ngắn (từ ngày 01 đến 20 tháng 11 năm 2024).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý từ các giới hạn trên:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều trung tâm ngoại ngữ khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc các tỉnh, thành phố lân cận nhằm nâng cao tính đại diện.
- Mở rộng đối tượng khảo sát sang các cấp độ cao hơn của kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT N4, N3, N2) để phân tích sự khác biệt trong động cơ và hành vi tiêu dùng giữa các phân khúc trình độ.
- Bổ sung thêm các biến số đo lường mới như yếu tố công nghệ học tập trực tuyến, chất lượng dịch vụ chăm sóc học viên hoặc các chính sách ưu đãi tài chính chuyên biệt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu về quy trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục. Các phần đáng tham khảo gồm: cách thức kế thừa và điều chỉnh mô hình lý thuyết từ nghiên cứu trước (Chapman, Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa), quy trình kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) để tinh chỉnh biến quan sát trước khi đưa vào phân tích định lượng.
- Đối với các nhà nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp quy trình phân tích dữ liệu chuẩn mực trên phần mềm thống kê từ Cronbach's Alpha, EFA, CFA đến mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên AMOS và kiểm định One-Sample T-Test.
- Đối với cán bộ quản lý và bộ phận tuyển sinh tại các trung tâm ngoại ngữ: Cung cấp góc nhìn thực tế về nhận thức của người học đối với học phí, chất lượng đào tạo, vai trò của nhóm tham khảo và nhu cầu liên kết việc làm tại thị trường giáo dục tiếng Nhật ở một đô thị cấp tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát thực tế và tỷ lệ phản hồi hợp lệ trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu có tổng thể khách hàng tham gia khóa học JLPT N5 tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki trong năm 2024 là 241 người. Tác giả đã thu về 200 phiếu trả lời hợp lệ, đạt tỷ lệ 83% tổng thể nghiên cứu.
2. Tại sao tác giả loại bỏ biến "Danh tiếng của chương trình" khỏi mô hình nghiên cứu đề xuất?
Mặc dù trung tâm rất quan tâm đến danh tiếng, nhưng kết quả nghiên cứu sơ bộ thông qua phỏng vấn sâu với 10 đối tượng (trong đó có 5 học viên N5) chỉ ra rằng danh tiếng chương trình không phải là nhân tố tác động trực tiếp đến quyết định đăng ký học khóa sơ cấp N5 tại Trung tâm Yuuki. Do đó, tác giả đã lược bỏ biến này để mô hình bám sát thực tiễn.
3. Nghiên cứu sơ bộ định tính được tiến hành với những đối tượng nào?
Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu 10 người, bao gồm: 1 Giám đốc trung tâm, 2 nhân viên phòng Đào tạo, 1 nhân viên phòng Nhân sự - Kế toán, 1 nhân viên Marketing và 5 học viên đang tham gia khóa học JLPT N5 tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki.
4. Quy mô học viên khóa JLPT N5 tại Trung tâm Yuuki có sự biến động như thế nào trong giai đoạn 2023 - 2024?
Theo số liệu nội bộ của trung tâm, năm 2023 có hơn 250 học viên đăng ký khóa học JLPT N5. Đến năm 2024, số lượng học viên đăng ký khóa học này sụt giảm khoảng 10%, còn lại 241 học viên.
5. Những kỹ thuật phân tích thống kê định lượng nào đã được sử dụng trong luận văn?
Tác giả đã sử dụng thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên AMOS và kiểm định giá trị trung bình bằng phép thử One-Sample T-Test.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Tùng Khả đã làm rõ các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn khóa học tiếng Nhật sơ cấp JLPT N5 tại Trung tâm Nhật ngữ Yuuki, Thành phố Huế thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển và dữ liệu khảo sát thực nghiệm từ 200 học viên. Kết quả phân tích xác nhận tác động của 6 nhóm nhân tố (Nhóm tham khảo; Sự phù hợp với sở thích, năng lực cá nhân; Lợi ích học tập; Cơ hội việc làm; Chi phí học tập; Hoạt động truyền thông) thông qua biến trung gian ý định lựa chọn. Nghiên cứu đóng góp thiết thực vào việc hệ thống hóa cơ sở dữ liệu học thuật về marketing dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tại Thừa Thiên Huế, đồng thời cung cấp căn cứ thực chứng để Trung tâm Yuuki triển khai các giải pháp cải thiện công tác tuyển sinh và tối ưu hóa trải nghiệm học tập của học viên.