Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian tài chính quan trọng, thực hiện luân chuyển vốn và phân phối hiệu quả các nguồn lực tài chính. Tại Việt Nam, với quy mô dân số trên 90 triệu người, cơ cấu dân số trẻ, thu nhập ngày càng cải thiện và nhu cầu tiêu dùng, sản xuất kinh doanh của các hộ gia đình tăng cao, phân khúc tín dụng cá nhân đã trở thành mảng kinh doanh giàu tiềm năng nhưng cũng chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các tổ chức tín dụng trong nước và ngân hàng nước ngoài. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, việc nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm đáp ứng tốt nhất kỳ vọng của khách hàng là yếu tố quyết định để duy trì thị phần, giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là ngân hàng thương mại nhà nước giữ vai trò chủ lực trong đầu tư phát triển kinh tế nông nghiệp, nông thôn và dẫn đầu hệ thống về quy mô mạng lưới, tài sản cũng như lượng khách hàng (xếp hạng cao trong bảng xếp hạng VNR500 năm 2016). Chi nhánh Agribank Thừa Thiên Huế với lịch sử hoạt động gần 30 năm (thành lập từ năm 1990) cũng lấy chiến lược khách hàng làm trọng tâm. Khóa luận được thực hiện nhằm lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tín dụng tại chi nhánh, xác định các nhân tố ảnh hưởng then chốt và đề xuất giải pháp cải thiện cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được phân định như sau:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ tín dụng tại Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế, đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân tại đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung liên quan đến đánh giá chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
    2. Đánh giá thực trạng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tại Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế thông qua mô hình định lượng.
    3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân tại đơn vị nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ tín dụng tại Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế tại số 10 Hoàng Hoa Thám, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, tình hình nhân sự, kết quả kinh doanh và hoạt động tín dụng của chi nhánh giai đoạn 2014 - 2016.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát trực tiếp khách hàng từ ngày 10/03/2017 đến ngày 20/03/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình đo lường kinh điển trong lĩnh vực dịch vụ và ngân hàng thương mại:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Sử dụng định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ và Philip Kotler, xác định 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ ngân hàng: tính vô hình (Intangible), tính không đồng nhất (Heterogeneous), tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (Inseparable), và tính không thể cất trữ (Unstored).
  • Lý thuyết chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Tiếp cận theo định nghĩa khoảng cách của Parasuraman & ctg (1988), lý thuyết phản ứng tiêu dùng của Fornell (1995), Hansemark & Albinsson (2004), Kotler (2000), cùng mô hình tiền đề chất lượng dịch vụ dẫn tới sự hài lòng của Spreng & Mackoy (1996). Phân loại sự hài lòng thành 3 trạng thái tâm lý: hài lòng tích cực, hài lòng ổn định và hài lòng thụ động.
  • Các mô hình tham chiếu: Mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng của Grönroos (1984), mô hình 5 khoảng cách GAP của Parasuraman & ctg (1985), mô hình SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1988, 1991), mô hình thực hiện SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), mô hình BANKSERV dành riêng cho ngân hàng của Avkiran (1994), mô hình chỉ số hài lòng khách hàng CSI/CIS, cùng các công trình nghiên cứu của Phan Chí Anh (2013), Nguyễn Thành Công (2010), Hồ Huy Tựu (2014), Huỳnh Thị Thúy Phượng (2010).
  • Cơ sở pháp lý về tín dụng: Khái niệm cấp tín dụng và tín dụng cá nhân được căn cứ theo Khoản 8 Điều 20 Luật các Tổ chức tín dụng. Tín dụng cá nhân mang các đặc điểm: quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng lớn, lãi suất kém linh hoạt hơn tín dụng doanh nghiệp, chịu rủi ro lãi suất và rủi ro đạo đức cao, nhưng biên lợi nhuận đóng góp lớn.
Thành phần mô hình ban đầu Số biến quan sát Nguồn gốc kế thừa / tham chiếu
Phương tiện hữu hình (HH) 4 Thang đo SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1988, 1993)
Mức độ đảm bảo (DB) 4 Thang đo SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1988, 1993)
Mức độ tin cậy (TC) 5 Thang đo SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1988, 1993)
Mức độ đáp ứng (DU) 4 Thang đo SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1988, 1993)
Mức độ đồng cảm (DC) 5 Thang đo SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1988, 1993)
Giá cả dịch vụ (GC) 3 Nghiên cứu của Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2007)
Mức độ hài lòng (HL) - Biến phụ thuộc 3 Nghiên cứu của Gordon H. McDougall (1996)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn và chuyên gia tín dụng tại chi nhánh, tiến hành khảo sát thử nghiệm sơ bộ trên cỡ mẫu $n = 100$ để điều chỉnh thang đo phù hợp với ngữ cảnh tín dụng ngân hàng nông nghiệp.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi gồm 28 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Theo quy tắc Hair & ctg (2006), tỷ lệ cỡ mẫu trên biến quan sát tối thiểu là 5:1 (yêu cầu tối thiểu 140 mẫu cho 28 biến). Tác giả tiến hành phát ra 200 phiếu khảo sát theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại quầy giao dịch chi nhánh, thu về 173 phiếu hợp lệ để đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến, kiểm định phân phối chuẩn phần dư và kiểm định One-Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lí luận về CLDV và đo lường CLDV trong Ngân hàng Thương mại

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích chi tiết sự chuyển biến từ mô hình 10 thành phần ban đầu (Parasuraman & ctg, 1985) sang mô hình 5 thành phần cô đọng của SERVQUAL (1988) gồm: Phương tiện hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ/Đảm bảo và Đồng cảm.

Tác giả so sánh mô hình SERVQUAL (đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế) với mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992 - chỉ đo lường cảm nhận thực tế), đồng thời phân tích mô hình CSI với việc bổ sung biến số giá trị cảm nhận, hình ảnh ngân hàng và yếu tố giá cả/lãi suất cho vay. Dựa trên bản chất của tín dụng cá nhân, mô hình nghiên cứu đề xuất được hoàn thiện bằng cách tích hợp 5 thành phần của SERVQUAL kết hợp với nhân tố "Giá cả" (đo lường mức độ cạnh tranh của lãi suất, sự rõ ràng trong cách tính lãi và chi phí giao dịch) để phản ánh đầy đủ các khía cạnh tác động đến sự hài lòng của khách hàng vay vốn cá nhân.

Chương II: Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Chương II phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh của chi nhánh và kết quả phân tích dữ liệu khảo sát:

  • Khái quát đơn vị: Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế được thành lập theo Quyết định số 603/NH-QĐ ngày 22/02/1990 của Thống đốc NHNN Việt Nam. Cơ cấu mạng lưới gồm Hội sở chính (10 Hoàng Hoa Thám, TP. Huế), 8 chi nhánh huyện, 3 chi nhánh thành phố và 16 phòng giao dịch. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) và 8 phòng nghiệp vụ chuyên môn.
Chỉ tiêu lao động và kinh doanh Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 So sánh 2015/2014 So sánh 2016/2015
Tổng số lao động (người) 86 85 84 -1,16% -1,18%
Tỷ lệ lao động Đại học & Sau đại học 86,05% 88,24% 90,48% +1,35% +1,33%
Tỷ lệ lao động Nữ / Nam 50% / 50% 50,59% / 49,41% 52,38% / 47,60% Tăng nhẹ nữ Tăng nhẹ nữ
Thu nhập từ hoạt động tín dụng (triệu đồng) - 129.488 - - +5,46%
Thu lãi cho vay (triệu đồng) - 127.583 - - +5,64%
Thu nhập kinh doanh ngoại hối (triệu đồng) 733 519 893 -29,20% +72,06%

Về tài sản và nguồn vốn, tổng tài sản năm 2015 của chi nhánh đạt mức tăng trưởng đột biến 40,17% (tăng 457.036 triệu đồng) so với năm 2014 nhờ sự mở rộng mạnh mẽ trong hoạt động cho vay, và tiếp tục tăng trưởng ổn định 0,40% trong năm 2016.

  • Kết quả kiểm định thang đo và phân tích hồi quy:
    • Qua kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA), thang đo đạt độ hội tụ và phân biệt, tác giả tiến hành loại bỏ 1 biến quan sát không đạt yêu cầu thuộc nhóm nhân tố "Mức độ đảm bảo".
    • Khi đưa vào phân tích hồi quy đa biến, nhân tố "Phương tiện hữu hình" (HH) không đạt mức ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$) nên bị loại khỏi mô hình hồi quy.
    • Mô hình hồi quy tối ưu được xác lập gồm 5 biến độc lập giải thích cho biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL), đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 = 0{,}530$ (giải thích được 53% sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng).

$$\text{HL} = 0{,}335 \times \text{TC} + 0{,}240 \times \text{DC} + 0{,}222 \times \text{GC} + 0{,}203 \times \text{DU} + 0{,}138 \times \text{DB}$$

Chương III: Định hướng và giải pháp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân tại Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Căn cứ vào kết quả hồi quy, tác giả xây dựng định hướng phát triển tín dụng cá nhân an toàn, bền vững và đề xuất các nhóm giải pháp theo mức độ ưu tiên của hệ số tác động:

  • Nhóm giải pháp nâng cao Mức độ tin cậy ($\beta = 0{,}335$): Thực hiện nghiêm túc các cam kết về thời gian và thủ tục giải ngân; chuẩn hóa quy trình lưu trữ hồ sơ để hạn chế tối đa sai sót; nâng cao kỷ luật lao động và tính chuẩn xác ngay từ lần giao dịch đầu tiên.
  • Nhóm giải pháp tăng cường Mức độ đồng cảm ($\beta = 0{,}240$): Đào tạo nhân viên tín dụng kỹ năng lắng nghe, nắm bắt nhu cầu và điều kiện tài chính cụ thể của từng hộ gia đình/cá nhân; nghiên cứu bố trí thời gian giao dịch linh hoạt, thuận tiện cho khách hàng.
  • Nhóm giải pháp về Giá cả và chi phí ($\beta = 0{,}222$): Xây dựng biểu lãi suất cho vay linh hoạt và có tính cạnh tranh cao; công khai, minh bạch công thức và phương pháp tính lãi vay; tiết giảm chi phí thủ tục hồ sơ giao dịch.
  • Nhóm giải pháp về Mức độ đáp ứng ($\beta = 0{,}203$) và Mức độ đảm bảo ($\beta = 0{,}138$): Rút ngắn thời gian thẩm định và phê duyệt khoản vay; chủ động phản hồi thông tin tiến độ xử lý hồ sơ cho khách hàng; nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng nhằm củng cố cảm giác an tâm, bảo mật thông tin cho khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa và xếp hạng chính xác mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân tác động đến sự hài lòng của khách hàng tại Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế:

Thứ tự tác động Nhân tố ảnh hưởng Ký hiệu Hệ số hồi quy Beta ($\beta$) Mức độ đóng góp
1 Mức độ tin cậy TC 0,335 Tác động mạnh nhất đến sự hài lòng
2 Mức độ đồng cảm DC 0,240 Tác động lớn thứ hai
3 Giá cả GC 0,222 Tác động lớn thứ ba
4 Mức độ đáp ứng DU 0,203 Tác động lớn thứ tư
5 Mức độ đảm bảo DB 0,138 Tác động thấp nhất trong mô hình

Các đóng góp cụ thể của công trình nghiên cứu:

  • Về mặt học thuật: Chứng minh tính phù hợp của việc kết hợp khung SERVQUAL hiệu chỉnh với biến số Giá cả trong đo lường dịch vụ tín dụng bán lẻ tại thị trường địa phương Việt Nam. Kết quả chỉ ra nhân tố "Phương tiện hữu hình" không có ý nghĩa thống kê tác động đến sự hài lòng trong dịch vụ tín dụng cá nhân, cho thấy khách hàng vay vốn quan tâm chủ yếu đến tính chuẩn xác, lãi suất và sự tận tâm của nhân viên hơn là cơ sở vật chất đơn thuần.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với thực trạng dữ liệu khảo sát 173 khách hàng và số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 - 2016 của chi nhánh. Đồng thời, đề xuất các kiến nghị vĩ mô:
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất và khung khổ pháp lý cho vay tiêu dùng, hỗ trợ chính sách tái cấp vốn phát triển nông nghiệp nông thôn.
    • Đối với Trụ sở chính Agribank: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin (hệ thống IPCAS/điện toán), phân cấp ủy quyền phán quyết tín dụng linh hoạt hơn cho chi nhánh loại 1.
    • Đối với Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế: Hoàn thiện quy trình tiếp nhận hồ sơ, tăng cường kiểm tra kiểm soát nội bộ và bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp ứng xử cho đội ngũ cán bộ tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp lấy mẫu: Kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện ($n = 173$) được thực hiện tại một chi nhánh duy nhất (Hội sở Agribank Thừa Thiên Huế) nên tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng vay vốn tại các phòng giao dịch huyện vùng sâu, vùng xa chưa thực sự toàn diện.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong khoảng thời gian ngắn (từ 10/03/2017 đến 20/03/2017), chưa phản ánh được sự biến động cảm nhận của khách hàng qua các chu kỳ mùa vụ kinh doanh nông nghiệp khác nhau.
  • Phạm vi mô hình: Mô hình mới chỉ giải thích được 53% sự biến thiên của mức độ hài lòng ($R^2 = 0{,}530$), còn 47% chịu ảnh hưởng bởi các nhân tố khác chưa được đưa vào khảo sát.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng có thể áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng, gia tăng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bộ các chi nhánh/phòng giao dịch trực thuộc tỉnh hoặc so sánh đối sánh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn, đồng thời bổ sung thêm các biến số như hình ảnh thương hiệu, công nghệ ngân hàng số (E-Banking) và rủi ro cảm nhận.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing Dịch vụ: Tham khảo cấu trúc một đề tài nghiên cứu ứng dụng định lượng hoàn chỉnh, từ quy trình xây dựng thang đo Likert 28 biến quan sát, thiết kế bảng câu hỏi phỏng vấn trực tiếp đến quy trình chạy phân tích Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến trên SPSS.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại: Cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng về thứ tự ưu tiên của khách hàng vay vốn cá nhân (Tin cậy > Đồng cảm > Giá cả > Đáp ứng > Đảm bảo), từ đó giúp nhà quản lý tối ưu hóa quy trình cấp tín dụng, phân bổ nguồn lực đào tạo nhân sự và xây dựng chính sách lãi suất phù hợp nhằm nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình hồi quy cuối cùng của khóa luận gồm những nhân tố nào và nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng?
Mô hình hồi quy tối ưu gồm 5 nhân tố: Mức độ tin cậy ($\beta = 0{,}335$), Mức độ đồng cảm ($\beta = 0{,}240$), Giá cả ($\beta = 0{,}222$), Mức độ đáp ứng ($\beta = 0{,}203$) và Mức độ đảm bảo ($\beta = 0{,}138$). Trong đó, Mức độ tin cậy là nhân tố có mức độ ảnh hưởng lớn nhất; khi mức độ tin cậy tăng 1 đơn vị, mức độ hài lòng của khách hàng sẽ tăng 0,335 đơn vị.

2. Tại sao nhân tố "Phương tiện hữu hình" (HH) ban đầu có trong thang đo nhưng không xuất hiện trong phương trình hồi quy cuối cùng?
Nhân tố Phương tiện hữu hình (gồm 4 biến quan sát về trang thiết bị, trang phục nhân viên, không gian quầy giao dịch) sau khi phân tích hồi quy và tương quan đã bị loại bỏ do không thỏa mãn điều kiện có ý nghĩa thống kê trong mô hình giải thích sự hài lòng của khách hàng tín dụng cá nhân.

3. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Tác giả đã phát ra 200 bảng hỏi và thu về 173 mẫu hợp lệ sử dụng cho phân tích định lượng (đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu 140 mẫu cho 28 biến quan sát theo tỷ lệ 5:1 của Hair & ctg, 2006). Dữ liệu sơ cấp được điều tra trực tiếp từ ngày 10/03/2017 đến ngày 20/03/2017 tại Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế.

4. Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên mức độ hài lòng của khách hàng?
Mô hình nghiên cứu đạt hệ số xác định giải thích được 53% ($R^2 = 0{,}530$) sự biến thiên của mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân tại Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế.

5. Cơ cấu trình độ lao động tại Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2014 - 2016?
Tổng số lao động của chi nhánh giảm nhẹ từ 86 người (năm 2014) xuống 85 người (năm 2015) và 84 người (năm 2016). Tuy nhiên, chất lượng lao động tăng lên rõ rệt với tỷ lệ nhân sự có trình độ Đại học và Sau đại học tăng liên tục từ 86,05% (năm 2014) lên 88,24% (năm 2015) và đạt 90,48% (năm 2016).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Kim Thư đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết chất lượng dịch vụ và lượng hóa thành công các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng vay vốn cá nhân tại Agribank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế. Kết quả thực nghiệm khẳng định Mức độ tin cậy, Mức độ đồng cảm và Giá cả là ba yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến cảm nhận của khách hàng, với mô hình đạt mức giải thích 53%. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính liên kết chặt chẽ với kết quả phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2014 - 2016 và dữ liệu khảo sát thực tế, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị dịch vụ tín dụng bán lẻ tại chi nhánh ngân hàng thương mại.