Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam được thành lập ngày 28/11/1996 và chính thức vận hành phiên giao dịch đầu tiên vào ngày 28/07/2000 tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (nay là Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HOSE) với hai doanh nghiệp niêm yết ban đầu là REE và SAM. Cùng với sự ra đời của Luật Chứng khoán năm 2006 (có hiệu lực từ năm 2007), thị trường đã ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô vốn hóa và thanh khoản. Tuy nhiên, chỉ số đại diện VN-Index dần bộc lộ một số hạn chế về độ chuẩn xác do phương pháp tính toán chỉ dựa trên thị giá và khối lượng cổ phiếu lưu hành mà không tính đến tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float). Nhằm khắc phục khiếm khuyết này và bổ sung công cụ định chuẩn cho giới đầu tư, năm 2012, HOSE đã triển khai chỉ số VN30 gồm 30 doanh nghiệp hàng đầu đáp ứng các tiêu chí sàng lọc nghiêm ngặt, đại diện cho khoảng 80% tổng giá trị vốn hóa và 60% tổng giá trị giao dịch của toàn thị trường.
Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, chính sách cổ tức đóng vai trò trung tâm vì là cầu nối giữa quyết định đầu tư và quyết định tài trợ. Kể từ khi Miller và Modigliani (1961) đưa ra lý thuyết về tính độc lập của cổ tức trong điều kiện thị trường hoàn hảo, hàng loạt tranh cãi học thuật đã nảy sinh bởi các giả định hoàn hảo không tồn tại trong thực tế. Quyết định phân phối lợi nhuận sau thuế dưới dạng cổ tức tiền mặt tác động trực tiếp đến dòng tiền tự do, nhu cầu tái đầu tư, lợi ích của cổ đông và giá trị doanh nghiệp. Nhằm làm rõ cơ chế tác động của các nhân tố nội tại lên chính sách cổ tức tiền mặt tại các doanh nghiệp đầu ngành ở Việt Nam, tác giả Nguyễn Nhật Băng Tuyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2020) với đề tài: "Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của các công ty niêm yết trên Sàn giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh thuộc nhóm VN30".
Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm kiếm mối quan hệ của một số nhân tố nội sinh tác động đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp thuộc danh mục VN30; từ đó phân tích mức độ ảnh hưởng và đề xuất khuyến nghị nhằm hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định chi trả phù hợp và nhà đầu tư có định hướng đầu tư đúng đắn.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tỷ lệ chi trả cổ tức bình quân của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE thuộc nhóm VN30 trong giai đoạn năm 2015 – 2019.
- Phân tích các tác nhân ảnh hưởng đến chính sách cổ tức và mức độ ảnh hưởng của một số nhân tố đến quyết định chi trả của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE thuộc nhóm VN30 trong giai đoạn năm 2015 – 2019.
- Từ kết quả phân tích, đưa ra kết luận tổng quát và triển khai một số khuyến nghị hỗ trợ quyết định chi trả của doanh nghiệp cũng như quyết định đầu tư của nhà đầu tư.
Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Tỷ lệ chi trả cổ tức bình quân của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE thuộc nhóm VN30 trong giai đoạn 2015 – 2019 là bao nhiêu?
- Câu hỏi 2: Các yếu tố nội sinh tác động đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp thuộc nhóm VN30 là gì?
- Câu hỏi 3: Mức độ tác động của các nhân tố trên đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp thuộc nhóm VN30 như thế nào?
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách cổ tức tiền mặt và các nhân tố nội sinh ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE thuộc nhóm VN30.
- Phạm vi không gian: 29 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE thuộc rổ VN30 kỳ xét duyệt đợt 01 năm 2020 (loại trừ 01 doanh nghiệp thuộc lĩnh vực chứng khoán do đặc thù báo cáo tài chính và mô hình kinh doanh chuyên biệt).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm liên tục, từ năm 2015 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên 5 lý thuyết tài chính nền tảng giải thích về hành vi phân phối cổ tức:
- Lý thuyết của Miller và Modigliani (M&M, 1961): Khẳng định trong điều kiện thị trường vốn hoàn hảo (không thuế, không chi phí giao dịch, không chi phí đại diện, thông tin cân xứng), giá trị doanh nghiệp phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu quả của các quyết định đầu tư chứ không chịu ảnh hưởng từ chính sách chi trả cổ tức.
- Lý thuyết "Chim trong tay" (Bird-in-hand Theory): Được Gordon (1963) phát triển, cùng các thực nghiệm bổ trợ của Fisher (1961), Graham và Dodd (1967). Lý thuyết giả định nhà đầu tư e ngại rủi ro, đánh giá cổ tức tiền mặt nhận được ở hiện tại có độ chắc chắn cao hơn thu nhập từ lãi vốn (chênh lệch giá) trong tương lai. Do đó, doanh nghiệp có tỷ lệ chi trả cổ tức cao và ổn định sẽ thu hút nhà đầu tư và gia tăng giá trị cổ phiếu.
- Lý thuyết Chi phí đại diện và Dòng tiền tự do: Bắt nguồn từ nghiên cứu của Fama và Miller (1972), Jensen và Meckling (1976), và Easterbrook (1984). Trong môi trường tách rời giữa quyền sở hữu và quyền điều hành, ban quản lý có xu hướng giữ lại tiền mặt vượt mức nhu cầu đầu tư sinh lời để theo đuổi mục tiêu cá nhân. Việc cổ đông đòi hỏi chi trả cổ tức bằng tiền mặt sẽ rút bớt dòng tiền tự do (Free Cash Flow), buộc doanh nghiệp phải tiếp cận thị trường vốn bên ngoài khi có dự án mới, qua đó chịu sự giám sát của các chủ thể tài chính và giảm chi phí đại diện.
- Lý thuyết Tín hiệu (Signalling Theory): Khởi xướng bởi Ross (1977) và Kalay (1982), được Al-Malkawi (2007) hệ thống hóa. Do tình trạng bất cân xứng thông tin giữa nhà quản trị nội bộ và thị trường bên ngoài, chính sách cổ tức đóng vai trò như một tín hiệu truyền tải triển vọng tương lai của doanh nghiệp. Việc duy trì hoặc tăng cổ tức được xem là tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính và năng lực sinh lời bền vững.
- Lý thuyết Ảnh hưởng của thuế (Tax Effect Theory): Được Litzenberger và Ramaswamy (1979) cùng Barclay (1987) nghiên cứu. Xuất phát từ sự chênh lệch giữa thuế suất đánh trên cổ tức tiền mặt (phải nộp ngay khi thanh toán) và thuế đánh trên lãi vốn (chỉ nộp khi thực hiện giao dịch bán cổ phiếu), lý thuyết chỉ ra tại các thị trường có thuế cổ tức cao hơn thuế lãi vốn, nhà đầu tư có xu hướng ưu tiên doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận để gia tăng giá trị cổ phiếu thay vì chi trả cổ tức tiền mặt.
Bên cạnh khung lý thuyết, tác giả tổng hợp kết quả của 9 nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước (Bebczuk, 2004; Al-Kuwari, 2009; Moradi và cộng sự, 2010; Emiru, 2015; Issa, 2015; Khan và cộng sự, 2016; Ingrit và cộng sự, 2017; Mai Thị Hoài Thương, 2015; Trần Hữu Hùng, 2017). Từ đó, tác giả lựa chọn 6 nhân tố nội sinh để đưa vào mô hình nghiên cứu: Tỷ lệ chi trả cổ tức năm trước (DPP), Lợi nhuận (PRO), Tốc độ tăng trưởng doanh thu (GRO), Khả năng thanh khoản (LIQ), Đòn bẩy tài chính (LEV), và Quy mô doanh nghiệp (SIZ). Biến phụ thuộc là Tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR), được tính bằng tỷ lệ giữa Cổ tức bằng tiền trên Lợi nhuận sau thuế (hoặc Cổ tức mỗi cổ phần trên Thu nhập mỗi cổ phần - EPS).
Phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu bảng (panel data) thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã kiểm toán của 29 doanh nghiệp trong 5 năm (nguồn dữ liệu từ website HOSE, Cafef, Vietstock và Cophieu68). Quy trình ước lượng kinh tế lượng được triển khai qua các bước:
- Thống kê mô tả toàn bộ mẫu nghiên cứu và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
- Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng tuần tự ba mô hình: Hồi quy tuyến tính gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định F (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: kiểm định phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và kiểm định tự tương quan bậc nhất (autocorrelation).
- Khi phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục khuyết tật và đưa ra kết quả ước lượng vững.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu từ góc độ lịch sử phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam và rổ chỉ số VN30. Tác giả trình bày chi tiết sự ra đời của chỉ số VN30 vào năm 2012 nhằm phản ánh chính xác biến động thị trường thông qua việc kiểm soát giá trị vốn hóa, tỷ lệ free-float và thanh khoản. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng. Tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu ở 29 công ty phi tài chính/phi chứng khoán thuộc VN30 giai đoạn 2015–2019, đồng thời nêu rõ phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận và các nghiên cứu thực tiễn
Chương 2 làm rõ các định nghĩa cốt lõi: cổ tức (cổ tức ưu đãi, cổ tức phổ thông), chính sách cổ tức (chính sách lợi nhuận giữ lại thụ động, chính sách cổ tức tiền mặt ổn định, chính sách tỷ lệ chi trả không đổi, chính sách cổ tức nhỏ kèm thưởng cuối năm) và 3 hình thức chi trả (tiền mặt, cổ phiếu, tài sản khác). Tác giả phân tích sâu 5 lý thuyết tài chính kinh điển (M&M, Bird-in-hand, Chi phí đại diện, Tín hiệu, Ảnh hưởng của thuế) và liệt kê các nhân tố chi phối như rào cản pháp lý (bảo toàn vốn, hạn chế chi trả khi mất thanh toán), thuế, lạm phát, nguy cơ pha loãng giá. Đồng thời, chương này giới thiệu quy trình 3 bước sàng lọc cổ phiếu vào rổ VN30 của HOSE và lập bảng tổng hợp kết quả của 9 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu, làm căn cứ lựa chọn các biến số cho mô hình kinh tế lượng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu cụ thể gắn với các cơ sở lý thuyết:
- Giả thuyết H1: Tỷ lệ chi trả cổ tức năm trước (DPP) kỳ vọng tác động tích cực đến tỷ lệ chi trả cổ tức (dựa trên lý thuyết Tín hiệu và mô hình của Lintner).
- Giả thuyết H2: Lợi nhuận (PRO) kỳ vọng tác động tích cực đến tỷ lệ chi trả cổ tức (doanh nghiệp sinh lời cao có nguồn lực dồi dào để phân phối).
- Giả thuyết H3: Tốc độ tăng trưởng (GRO) kỳ vọng tác động tiêu cực đến tỷ lệ chi trả cổ tức (doanh nghiệp tăng trưởng cao cần giữ lại lợi nhuận để tài trợ dự án).
- Giả thuyết H4: Tính thanh khoản (LIQ) kỳ vọng tác động tích cực đến tỷ lệ chi trả cổ tức (thanh khoản tốt đảm bảo nguồn tiền mặt chi trả).
- Giả thuyết H5: Đòn bẩy tài chính (LEV) kỳ vọng tác động tiêu cực đến tỷ lệ chi trả cổ tức (doanh nghiệp nhiều nợ phải ưu tiên trả nợ gốc và lãi).
- Giả thuyết H6: Quy mô doanh nghiệp (SIZ) kỳ vọng tác động tích cực đến tỷ lệ chi trả cổ tức (quy mô lớn giúp tiếp cận thị trường vốn dễ dàng hơn).
Chương này cũng xác định công thức toán học của mô hình hồi quy dữ liệu bảng, định nghĩa cách đo lường các biến và mô tả quy trình kiểm định thống kê gồm 5 bước: thống kê mô tả, lựa chọn mô hình qua F-test và Hausman test, kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, phương sai thay đổi, tự tương quan), khắc phục lỗi mô hình bằng FGLS, và phân tích các hệ số ước lượng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 mở đầu bằng việc đánh giá thực trạng chi trả cổ tức của nhóm VN30 giai đoạn 2015–2019, ghi nhận tỷ lệ chi trả cổ tức bình quân của các doanh nghiệp dao động từ 10% đến 20%/năm (giá trị trung bình toàn mẫu đạt khoảng 11%), đồng thời chỉ ra sự phân hóa tỷ lệ chi trả giữa các ngành nghề. Kết quả kiểm định đa cộng tuyến cho thấy các hệ số VIF đều ở mức thấp, khẳng định mô hình không bị đa cộng tuyến. Kiểm định F và kiểm định Hausman xác định mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn Pooled OLS và FEM. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán tiếp theo phát hiện mô hình REM đồng thời mắc lỗi phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bậc nhất. Sau khi ước lượng lại bằng phương pháp FGLS, kết quả chỉ ra: tỷ lệ chi trả cổ tức năm trước (DPP), lợi nhuận (PRO) và quy mô (SIZ) tác động tích cực có ý nghĩa thống kê; tốc độ tăng trưởng (GRO) tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê; thanh khoản (LIQ) và đòn bẩy (LEV) không có ý nghĩa thống kê.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 tóm kết toàn bộ phát hiện thực nghiệm, xác nhận chấp nhận các giả thuyết H1, H2, H3, H6 và bác bỏ các giả thuyết H4, H5. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị thực tiễn: đối với nhà quản lý doanh nghiệp, cần duy trì chính sách cổ tức ổn định để tránh gửi tín hiệu tiêu cực ra thị trường, đồng thời cân đối hài hòa giữa nhu cầu giữ lại vốn phục vụ tăng trưởng và quyền lợi nhận cổ tức của cổ đông; đối với nhà đầu tư, cần phân tích kỹ quy mô, khả năng sinh lời và giai đoạn tăng trưởng của doanh nghiệp thay vì chỉ nhìn vào biến động thanh khoản ngắn hạn khi lựa chọn cổ phiếu nhận cổ tức. Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu áp dụng phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) trên tập dữ liệu bảng của 29 doanh nghiệp thuộc rổ VN30 trong giai đoạn 2015–2019. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được tổng hợp tại bảng dưới đây:
| Giả thuyết |
Biến độc lập |
Kỳ vọng dấu |
Hệ số hồi quy FGLS / Ý nghĩa thống kê |
Kết luận kiểm định |
| H1 |
Tỷ lệ chi trả cổ tức năm trước (DPP) |
(+) |
Dương (+), có ý nghĩa thống kê ở mức 1% |
Chấp nhận giả thuyết |
| H2 |
Lợi nhuận doanh nghiệp (PRO) |
(+) |
Hệ số = 1,298; ý nghĩa thống kê ở mức 1% |
Chấp nhận giả thuyết |
| H3 |
Tốc độ tăng trưởng doanh thu (GRO) |
(-) |
Hệ số = -0,022; ý nghĩa thống kê ở mức 1% |
Chấp nhận giả thuyết |
| H4 |
Tính thanh khoản (LIQ) |
(+) |
Không có ý nghĩa thống kê |
Bác bỏ giả thuyết |
| H5 |
Đòn bẩy tài chính (LEV) |
(-) |
Không có ý nghĩa thống kê |
Bác bỏ giả thuyết |
| H6 |
Quy mô doanh nghiệp (SIZ) |
(+) |
Dương (+), có ý nghĩa thống kê ở mức 5% |
Chấp nhận giả thuyết |
Phân tích cụ thể các kết quả thực nghiệm có ý nghĩa:
- Tỷ lệ chi trả cổ tức năm trước (DPP): Tương quan thuận với tỷ lệ chi trả cổ tức năm hiện tại ở mức ý nghĩa 1%. Kết quả này củng cố mô hình của Lintner (1956) và lý thuyết Tín hiệu, phản ánh các doanh nghiệp lớn thuộc nhóm VN30 có xu hướng làm mịn dòng cổ tức, duy trì tính ổn định qua các năm và tránh cắt giảm đột ngột nhằm ngăn chặn các tín hiệu tiêu cực tác động đến tâm lý thị trường.
- Lợi nhuận (PRO): Là nhân tố thúc đẩy mạnh nhất đến quyết định chi trả cổ tức với hệ số hồi quy dương 1,298 ở mức ý nghĩa 1%. Điều này chỉ ra khi lợi nhuận của doanh nghiệp tăng thêm 1%, tỷ lệ chi trả cổ tức bình quân tăng thêm 1,298%, chứng minh lợi nhuận ròng là nền tảng tài chính tiên quyết để thực hiện phân phối tiền mặt cho cổ đông.
- Tốc độ tăng trưởng (GRO): Tương quan nghịch với tỷ lệ chi trả cổ tức ở mức ý nghĩa 1% với hệ số hồi quy là -0,022. Khi tốc độ tăng trưởng doanh thu tăng 1%, tỷ lệ chi trả cổ tức giảm 0,022%. Kết quả phản ánh rõ nét đặc trưng của các doanh nghiệp đang trong chu kỳ mở rộng sản xuất kinh doanh: nhu cầu tái đầu tư cao thúc đẩy việc gia tăng tỷ lệ lợi nhuận giữ lại, dẫn đến sụt giảm tỷ lệ chi trả cổ tức tiền mặt.
- Quy mô doanh nghiệp (SIZ): Tương quan thuận ở mức ý nghĩa 5%, cho thấy doanh nghiệp có quy mô tài sản càng lớn thì tỷ lệ chi trả cổ tức càng cao. Lợi thế quy mô giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn tài trợ bên ngoài với chi phí thấp hơn, giảm áp lực phụ thuộc vào nguồn vốn tích lũy nội bộ.
- Thanh khoản (LIQ) và Đòn bẩy (LEV): Cả hai biến đều không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS, cho thấy đối với các tập đoàn đầu ngành trong nhóm VN30, tính thanh khoản ngắn hạn và tỷ lệ nợ không đóng vai trò chi phối quyết định tỷ lệ phân phối cổ tức tiền mặt trong giai đoạn 2015–2019.
Về đóng góp, nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về các nhân tố nội sinh chi phối chính sách cổ tức tiền mặt tại nhóm 30 cổ phiếu đại diện cho phần lớn giá trị vốn hóa của thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả này giúp các nhà quản trị tài chính tại các công ty niêm yết nhận thức rõ tầm quan trọng của việc duy trì tính ổn định của dòng cổ tức và cân đối tỷ lệ giữ lại vốn theo tốc độ tăng trưởng, đồng thời cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân trong việc sàng lọc cổ phiếu chi trả cổ tức dựa trên quy mô và khả năng sinh lời.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và thiết kế dữ liệu:
- Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi 29 công ty niêm yết thuộc rổ chỉ số VN30 trên sàn HOSE sau khi đã loại trừ 01 doanh nghiệp chứng khoán. Do đó, kết quả phản ánh đặc trưng của nhóm doanh nghiệp đầu ngành có quy mô vốn hóa lớn, chưa đại diện cho toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE cũng như sàn HNX.
- Khung thời gian nghiên cứu gồm 5 năm (từ năm 2015 đến năm 2019), chưa bao quát được các biến động mang tính chu kỳ dài hạn của nền kinh tế hoặc tác động của các cú sốc vĩ mô bất ngờ.
- Mô hình chỉ tập trung vào 6 biến tài chính nội sinh cơ bản, chưa xem xét các yếu tố thuộc về quản trị công ty (cơ cấu hội đồng quản trị, tỷ lệ sở hữu nhà nước, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, mức độ tập trung sở hữu) cũng như các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất điều hành, lạm phát, tăng trưởng GDP).
Từ các hạn chế trên, tác giả đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: mở rộng quy mô mẫu quan sát sang toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên cả hai sở giao dịch HOSE và HNX; kéo dài chuỗi thời gian khảo sát; bổ sung các biến đại diện cho cấu trúc sở hữu, đặc điểm quản trị doanh nghiệp và các biến vĩ mô nhằm nâng cao năng lực giải thích của mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm độc giả học thuật và chuyên môn:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp bản tổng hợp chi tiết, có hệ thống về 5 lý thuyết cổ tức kinh điển cùng quy trình nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng bài bản. Sinh viên có thể tham khảo trực tiếp cách xử lý khuyết tật mô hình (kiểm định F, kiểm định Hausman, kiểm định phương sai thay đổi, kiểm định tự tương quan và ước lượng FGLS) tại Chương 3 và Chương 4 để phục vụ cho các nghiên cứu tài chính thực nghiệm tương tự.
- Nhà quản trị tài chính và ban điều hành doanh nghiệp niêm yết: Phần phân tích thực trạng và mối quan hệ giữa lợi nhuận, tốc độ tăng trưởng và tính ổn định của cổ tức năm trước cung cấp căn cứ thực tiễn để xây dựng chính sách phân phối lợi nhuận hài hòa giữa nhu cầu tái đầu tư và kỳ vọng của cổ đông.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức trên thị trường chứng khoán: Kết quả nghiên cứu hỗ trợ nhà đầu tư nhận diện các đặc điểm then chốt (doanh nghiệp quy mô lớn, lợi nhuận ổn định, tăng trưởng doanh thu ở mức vừa phải) của các công ty có xu hướng duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức tiền mặt cao và đều đặn trong rổ VN30.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao khóa luận lại lựa chọn khảo sát các doanh nghiệp thuộc rổ chỉ số VN30 thay vì toàn bộ thị trường?
Tác giả chọn nhóm VN30 vì đây là rổ cổ phiếu đại diện cho 30 doanh nghiệp hàng đầu đáp ứng các điều kiện khắt khe về vốn hóa, tỷ lệ free-float và tính thanh khoản trên sàn HOSE. Nhóm cổ phiếu này chiếm khoảng 80% tổng giá trị vốn hóa và 60% tổng giá trị giao dịch của toàn thị trường chứng khoán Việt Nam, do đó phản ánh tập trung và chuẩn xác nhất các xu hướng vận động chính trong chính sách tài chính của các công ty đại chúng lớn.
2. Vì sao trong số 30 doanh nghiệp của rổ VN30 đợt 01 năm 2020, mẫu nghiên cứu chỉ thu thập dữ liệu của 29 công ty?
Khóa luận chủ động loại trừ 01 doanh nghiệp thuộc lĩnh vực chứng khoán (Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - SSI). Nguyên nhân là do các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính - chứng khoán có cấu trúc vốn, chuẩn mực lập báo cáo tài chính và các chỉ tiêu đo lường đòn bẩy, thanh khoản hoàn toàn khác biệt so với các doanh nghiệp sản xuất, thương mại và dịch vụ thông thường, việc đưa vào mẫu chung sẽ làm sai lệch các ước lượng kinh tế lượng.
3. Quy trình lựa chọn và khắc phục mô hình hồi quy dữ liệu bảng trong khóa luận diễn ra như thế nào?
Ban đầu, tác giả thực hiện ước lượng ba mô hình: Pooled OLS, FEM và REM. Kiểm định F và kiểm định Hausman chỉ ra mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là mô hình phù hợp nhất. Tuy nhiên, khi kiểm định các khuyết tật của mô hình REM, kết quả cho thấy mô hình xuất hiện đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan bậc nhất. Để khắc phục hai lỗi này, tác giả đã sử dụng kỹ thuật hồi quy bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để thu được các ước lượng vững và không chệch.
4. Tỷ lệ chi trả cổ tức bình quân của các công ty thuộc nhóm VN30 trong giai đoạn 2015–2019 đạt mức bao nhiêu?
Theo kết quả thống kê mô tả được trình bày trong nghiên cứu, tỷ lệ chi trả cổ tức bình quân của các doanh nghiệp thuộc nhóm VN30 trong giai đoạn 2015–2019 dao động phổ biến trong khoảng từ 10%/năm đến 20%/năm, với mức chi trả trung bình của toàn bộ mẫu nghiên cứu đạt xấp xỉ 11%.
5. Kết quả hồi quy FGLS cho thấy biến độc lập nào có tác động nghịch chiều đến tỷ lệ chi trả cổ tức và hệ số ước lượng là bao nhiêu?
Biến Tốc độ tăng trưởng doanh thu (GRO) là nhân tố duy nhất có tương quan nghịch chiều có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) ở mức ý nghĩa 1%. Hệ số hồi quy ước lượng được của biến này là -0,022, đồng nghĩa với việc khi tốc độ tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp tăng thêm 1%, tỷ lệ chi trả cổ tức có xu hướng giảm đi 0,022% do doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận để tài trợ cho nhu cầu mở rộng quy mô.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nhật Băng Tuyền đã hoàn thành mục tiêu đo lường tác động của các nhân tố nội sinh đến chính sách chi trả cổ tức tiền mặt của 29 doanh nghiệp thuộc rổ VN30 niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2015–2019. Bằng việc ứng dụng phương pháp kinh tế lượng với mô hình FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu khẳng định tỷ lệ chi trả cổ tức năm trước, lợi nhuận và quy mô doanh nghiệp có tác động thúc đẩy cùng chiều, trong khi tốc độ tăng trưởng doanh thu có tác động kìm hãm tỷ lệ chi trả cổ tức. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm đáng tin cậy giúp các nhà quản trị doanh nghiệp hoạch định chính sách phân phối lợi nhuận ổn định, đồng thời hỗ trợ các nhà đầu tư thiết lập chiến lược lựa chọn danh mục cổ phiếu hiệu quả trên thị trường chứng khoán Việt Nam.