Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đầu tư PPP hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam

Luận án phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư PPP hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam, thực trạng và các bài học kinh nghiệm quan trọng.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đầu Tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đầu tư PPP giao thông đường bộ tại Việt Nam

Đầu tư theo hình thức hợp tác công-tư (PPP) đã trở thành một giải pháp chiến lược nhằm giải quyết áp lực phát triển hạ tầng giao thông hiện đại tại Việt Nam. Bối cảnh ngân sách quốc gia hạn hẹp và nhu cầu vốn ngày càng tăng cao đã thôi thúc việc tìm kiếm các kênh cung cấp mới, hiệu quả hơn. Mô hình PPP cho phép huy động nguồn vốn lớn từ khu vực tư nhân, đồng thời tận dụng kinh nghiệm quản lý và công nghệ tiên tiến của họ. Các nghiên cứu quốc tế như của Yescombe (2007) và ADB (2008) đã khẳng định PPP là phương thức hiệu quả để cung cấp cơ sở hạ tầng, giúp tăng giá trị đồng tiền, đảm bảo tiến độ và cải thiện chất lượng dịch vụ. Tại Việt Nam, sự ra đời của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Luật PPP) năm 2020 đã chính thức thể chế hóa hình thức này, tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, việc triển khai, đặc biệt là các dự án BOT giao thông, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Để thu hút thành công khu vực tư nhân, việc xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đầu tư PPP giao thông đường bộ Việt Nam là nhiệm vụ cấp thiết. Những yếu tố này không chỉ giới hạn ở lợi nhuận, mà còn bao gồm sự ổn định của khung pháp lý PPP, cơ chế chia sẻ rủi ro và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ. Việc hiểu rõ các nhân tố này là chìa khóa để xây dựng một môi trường đầu tư hấp dẫn và bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò của mô hình hợp tác công tư PPP

Theo Luật PPP 2020 của Việt Nam, đầu tư theo phương thức hợp tác công-tư là “phương thức đầu tư được thực hiện trên cơ sở hợp tác có thời hạn giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân”. Mô hình này không phải là tư nhân hóa, mà là sự phối hợp giữa hai khu vực để cùng thực hiện dự án, chia sẻ trách nhiệm, lợi ích và rủi ro. Vai trò chính của PPP là huy động nguồn vốn tư nhân để giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước, cho phép chính phủ tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực thiết yếu khác. Hơn nữa, PPP mang lại hiệu quả từ khu vực tư nhân thông qua việc tối ưu hóa chi phí vòng đời dự án, áp dụng công nghệ và kỹ năng quản lý hiện đại. Nó cũng thúc đẩy cải cách khu vực công, tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý đầu tư công.

1.2. Tính cấp thiết của việc thu hút vốn tư nhân vào hạ tầng

Việt Nam đang đối mặt với khoảng cách lớn giữa cung và cầu về vốn đầu tư cho hạ tầng giao thông. Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam cần tăng mức đầu tư lên 4 – 4,5% GDP/năm để đáp ứng nhu cầu phát triển. Nguồn vốn từ ngân sách, ODA và trái phiếu chính phủ không đủ để đáp ứng con số này. Do đó, việc tìm kiếm một hình thức tài trợ bền vững, không lệ thuộc vào vốn công là cực kỳ cấp thiết. Các nhân tố ảnh hưởng đầu tư PPP giao thông đường bộ Việt Nam trở thành tâm điểm, vì việc thu hút thành công vốn tư nhân sẽ giúp giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn lực, hiện đại hóa mạng lưới đường bộ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Thách thức lớn nhất là tạo ra một môi trường đầu tư đủ hấp dẫn để khu vực tư nhân sẵn lòng tham gia vào các dự án dài hạn và nhiều rủi ro.

II. Các rủi ro và thách thức chính trong dự án PPP giao thông

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, các dự án PPP hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam phải đối mặt với không ít rủi ro và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là các rủi ro trong dự án PPP, bao gồm rủi ro về pháp lý, tài chính, xây dựng và vận hành. Luận án của Trần Văn Thế (2021) nhấn mạnh rằng sự thiếu ổn định của khung pháp lý PPP và các thay đổi chính sách đột ngột có thể làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, công tác giải phóng mặt bằng (GPMB) thường xuyên chậm trễ, gây phát sinh chi phí và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ dự án. Vấn đề huy động vốn cho dự án giao thông cũng là một thách thức nan giải, đặc biệt là nguồn vốn vay dài hạn từ các tổ chức tín dụng trong nước còn hạn chế. Hơn nữa, việc xác định và thực hiện phân chia rủi ro công-tư chưa thực sự hiệu quả. Nhiều rủi ro thương mại (như rủi ro về doanh thu) vẫn bị đẩy về phía nhà đầu tư, trong khi nhà nước chưa có cơ chế bảo lãnh đủ mạnh. Sự thiếu minh bạch trong đấu thầunăng lực nhà đầu tư còn hạn chế cũng là những yếu tố cản trở sự phát triển lành mạnh của thị trường PPP, dẫn đến các dự án kém hiệu quả và gây ra phản ứng tiêu cực từ xã hội.

2.1. Thách thức từ công tác giải phóng mặt bằng và chi phí

Công tác giải phóng mặt bằng được xem là một trong những nút thắt lớn nhất của các dự án hạ tầng tại Việt Nam. Sự chậm trễ trong GPMB không chỉ làm kéo dài thời gian thi công mà còn làm tăng tổng mức đầu tư do chi phí đền bù biến động và chi phí cơ hội. Đối với nhà đầu tư tư nhân, đây là một rủi ro lớn nằm ngoài tầm kiểm soát của họ nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính dự án PPP. Bên cạnh đó, suất đầu tư cao tốc tại Việt Nam thường cao hơn so với một số nước trong khu vực, một phần do chi phí GPMB và các chi phí xây dựng khác. Điều này đặt ra bài toán khó về phương án tài chính và mức phí thu hồi vốn, đòi hỏi sự hỗ trợ và cam kết mạnh mẽ từ phía cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

2.2. Rủi ro về cơ chế tài chính và huy động vốn dự án

Việc huy động vốn cho dự án giao thông theo hình thức PPP gặp nhiều khó khăn. Thị trường vốn trong nước chưa phát triển, thiếu các sản phẩm tài chính dài hạn phù hợp với vòng đời dự án PPP (thường kéo dài 20-30 năm). Các ngân hàng thương mại thường e ngại cho vay các dự án này do rủi ro cao và thời gian thu hồi vốn dài. Hơn nữa, các cơ chế tài chính như cơ chế chia sẻ doanh thu hay bảo lãnh của chính phủ vẫn chưa được quy định rõ ràng và nhất quán, làm giảm sức hấp dẫn của dự án. Nghiên cứu của Sader (2000) cũng chỉ ra rằng, để thu hút vốn, nhà nước phải thỏa mãn được bốn yếu tố: lợi nhuận đầu tư, chia sẻ rủi ro, điều kiện kinh tế vĩ mô và khung pháp lý hiệu quả. Thiếu một cơ chế tài chính minh bạch và đáng tin cậy là rào cản lớn đối với cả nhà đầu tư trong và ngoài nước.

III. Phương pháp hoàn thiện khung pháp lý và vai trò của Nhà nước

Để giải quyết các thách thức, việc hoàn thiện khung pháp lý PPP và xác định rõ vai trò của nhà nước trong dự án PPP là yếu tố tiên quyết. Một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và ổn định sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả nhà nước và nhà đầu tư. Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư là một bước tiến quan trọng, nhưng cần được bổ sung bởi các nghị định và thông tư hướng dẫn chi tiết, đặc biệt về các vấn đề phức tạp như lựa chọn nhà đầu tư, hợp đồng mẫu, và cơ chế giải quyết tranh chấp. Vai trò của nhà nước không chỉ dừng lại ở việc ban hành chính sách mà còn phải là một đối tác tin cậy. Điều này thể hiện qua việc thực hiện đúng các cam kết, đặc biệt trong công tác giải phóng mặt bằng và cung cấp các hỗ trợ cần thiết. Theo nghiên cứu của Qiao et al (2001) tại Trung Quốc, các yếu tố thành công then chốt từ phía chính phủ bao gồm “thu hút mạnh khu vực tư nhân, xây dựng nguyên tắc thương mại rõ ràng, đấu thầu cạnh tranh và sự đổi mới”. Do đó, nhà nước cần nâng cao năng lực quản lý, giám sát và thực thi dự án để đảm bảo các mục tiêu công được đáp ứng một cách hiệu quả.

3.1. Tầm quan trọng của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư

Sự ra đời của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư đã tạo ra một nền tảng pháp lý thống nhất và cao nhất cho hoạt động PPP tại Việt Nam, thay thế cho các quy định phân mảnh trước đây. Luật này quy định rõ về quy trình đầu tư, các hình thức hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên, cơ chế quản lý của nhà nước, và các hình thức ưu đãi, bảo đảm đầu tư. Việc luật hóa các quy định giúp tăng cường tính dự báo và ổn định của môi trường đầu tư, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các nhà đầu tư. Đặc biệt, luật đã đề cập đến các cơ chế quan trọng như cơ chế chia sẻ doanh thu tăng/giảm và quỹ phát triển dự án, thể hiện nỗ lực của chính phủ trong việc tạo ra một chính sách thu hút đầu tư hạ tầng hấp dẫn hơn.

3.2. Nâng cao tính minh bạch trong đấu thầu và lựa chọn nhà đầu tư

Sự minh bạch trong đấu thầu là yếu tố sống còn để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và lựa chọn được nhà đầu tư có năng lực tốt nhất. Quy trình đấu thầu cần được công khai, rõ ràng từ khâu công bố thông tin dự án, tiêu chí đánh giá hồ sơ, cho đến kết quả lựa chọn. Việc áp dụng đấu thầu rộng rãi quốc tế không chỉ giúp tìm kiếm được các đối tác có kinh nghiệm và tiềm lực tài chính mạnh mà còn tăng cường tính cạnh tranh, giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu quả dự án. Nhà nước cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá năng lực nhà đầu tư một cách khoa học, không chỉ dựa trên năng lực tài chính mà còn cả kinh nghiệm kỹ thuật, quản lý và vận hành các dự án tương tự. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng nhà đầu tư yếu kém trúng thầu, gây ảnh hưởng đến chất lượng công trình và tiến độ dự án.

IV. Bí quyết phân chia rủi ro và đảm bảo hiệu quả tài chính

Một trong những nhân tố ảnh hưởng đầu tư PPP giao thông đường bộ Việt Nam mang tính quyết định là cơ chế phân chia rủi ro công-tư. Nguyên tắc cơ bản là rủi ro nên được phân bổ cho bên có khả năng quản lý tốt nhất. Ví dụ, rủi ro về thiết kế, xây dựng và vận hành nên thuộc về khu vực tư nhân, trong khi rủi ro về chính sách, pháp lý và GPMB nên do nhà nước đảm nhận. Để đạt được điều này, cần có sự đàm phán minh bạch và công bằng ngay từ giai đoạn đầu của dự án. Việc xây dựng một ma trận phân bổ rủi ro chi tiết trong hợp đồng PPP là cực kỳ quan trọng. Bên cạnh đó, để đảm bảo hiệu quả tài chính dự án PPP, chính phủ cần đưa ra các chính sách hỗ trợ cụ thể. Theo nghiên cứu của Trần Văn Thế (2021), các nhân tố về “Hỗ trợ của chính phủ” và “Chia sẻ rủi ro” có tác động lớn đến quyết định của nhà đầu tư. Các hình thức hỗ trợ có thể bao gồm tham gia góp vốn nhà nước (VGF), bảo lãnh doanh thu tối thiểu, hoặc áp dụng cơ chế chia sẻ doanh thu khi lưu lượng xe thực tế thấp hơn dự báo. Những cơ chế này không chỉ giúp dự án trở nên khả thi về mặt tài chính mà còn thể hiện cam kết đồng hành của nhà nước, qua đó củng cố niềm tin cho nhà đầu tư và các bên cho vay.

4.1. Nguyên tắc phân chia rủi ro công tư trong dự án PPP

Việc phân chia rủi ro công-tư hợp lý là nền tảng cho một dự án PPP thành công. Các loại rủi ro chính cần được xác định rõ, bao gồm: rủi ro chính trị-pháp lý, rủi ro thương mại (nhu cầu, doanh thu), rủi ro xây dựng (chậm tiến độ, vượt chi phí), rủi ro vận hành và rủi ro bất khả kháng. Một cơ chế phân chia hiệu quả sẽ chuyển giao rủi ro cho bên có đủ năng lực và công cụ để kiểm soát hoặc giảm thiểu tác động của nó. Ví dụ, khu vực tư nhân với kinh nghiệm quản lý sẽ kiểm soát tốt hơn rủi ro về chi phí vận hành. Ngược lại, chỉ có nhà nước mới có thể quản lý rủi ro liên quan đến thay đổi quy hoạch hoặc chính sách. Sự phân chia rõ ràng này cần được thể hiện trong các điều khoản hợp đồng để tránh tranh chấp về sau.

4.2. Các chính sách thu hút đầu tư hạ tầng và hỗ trợ tài chính

Để tăng sức hấp dẫn của các dự án PPP, các chính sách thu hút đầu tư hạ tầng cần đi kèm với các công cụ hỗ trợ tài chính cụ thể. Phần tham gia của Nhà nước trong dự án (VGF) giúp giảm bớt gánh nặng vốn ban đầu cho nhà đầu tư, làm cho dự án khả thi hơn về mặt tài chính. Bên cạnh đó, cơ chế chia sẻ doanh thu là một công cụ quan trọng để giảm thiểu rủi ro thương mại. Theo cơ chế này, nếu doanh thu thực tế thấp hơn một ngưỡng nhất định, nhà nước sẽ bù đắp một phần thiếu hụt. Ngược lại, nếu doanh thu vượt ngưỡng, nhà đầu tư sẽ chia sẻ phần doanh thu tăng thêm với nhà nước. Cơ chế này tạo ra sự công bằng và khuyến khích cả hai bên cùng nỗ lực để dự án thành công.

V. Kết quả nghiên cứu 9 nhân tố quyết định đầu tư PPP

Nghiên cứu của Trần Văn Thế (2021) đã cung cấp một góc nhìn định lượng sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đầu tư PPP giao thông đường bộ Việt Nam. Thông qua khảo sát và phân tích hồi quy, luận án đã xác định được chín nhóm nhân tố chính tác động đến quyết định của khu vực tư nhân. Các nhân tố này bao gồm: (1) Lợi nhuận đầu tư, (2) Khung pháp lý PPP, (3) Chia sẻ rủi ro, (4) Kinh tế vĩ mô, (5) Lựa chọn đối tác, (6) Hỗ trợ của chính phủ, (7) Kênh tài trợ vốn, (8) Năng lực nhà đầu tư (năng lực tư nhân), và (9) Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, bên cạnh yếu tố lợi nhuận truyền thống, các yếu tố liên quan đến sự ổn định của môi trường thể chế và sự hỗ trợ từ nhà nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Cụ thể, một khung pháp lý PPP rõ ràng, một cơ chế phân chia rủi ro công-tư công bằng, và các chính sách thu hút đầu tư hạ tầng mạnh mẽ là những điều kiện tiên quyết. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của kênh tài trợ vốn, cho thấy sự cần thiết phải phát triển thị trường tài chính dài hạn để hỗ trợ các dự án PPP.

5.1. Phân tích tác động của các nhân tố chính đến nhà đầu tư

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng các nhà đầu tư tư nhân đặc biệt quan tâm đến sự ổn định và tính dự báo của môi trường đầu tư. Nhân tố “Khung pháp lý PPP” và “Hỗ trợ của chính phủ” có ảnh hưởng mạnh mẽ, cho thấy nhà đầu tư cần sự đảm bảo chắc chắn từ phía nhà nước. Yếu tố “Chia sẻ rủi ro” cũng là một trong những mối quan tâm hàng đầu; một cơ chế chia sẻ không công bằng sẽ là rào cản lớn nhất. Đáng chú ý, nghiên cứu đã bổ sung và kiểm định các nhân tố mới như “Kênh tài trợ vốn” và “Năng lực tư nhân”, khẳng định rằng khả năng tiếp cận vốn và năng lực nội tại của doanh nghiệp là yếu tố quyết định sự sẵn lòng tham gia dự án. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà hoạch định chính sách trong việc điều chỉnh và cải thiện môi trường đầu tư PPP.

5.2. Hàm ý chính sách từ kết quả phân tích thực nghiệm

Từ các kết quả nghiên cứu, một số hàm ý chính sách quan trọng được rút ra. Thứ nhất, Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và các văn bản dưới luật để tăng cường tính minh bạch và ổn định. Thứ hai, cần xây dựng các cơ chế hỗ trợ tài chính cụ thể và khả thi, như Quỹ bù đắp thiếu hụt tài chính (VGF) và cơ chế bảo lãnh doanh thu, nhằm giảm rủi ro cho nhà đầu tư. Thứ ba, cần có chính sách phát triển thị trường vốn dài hạn, khuyến khích các tổ chức tín dụng và quỹ đầu tư tham gia tài trợ cho các dự án hạ tầng. Cuối cùng, vai trò của nhà nước trong dự án PPP phải được thể hiện rõ qua việc nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý, đảm bảo thực thi hợp đồng một cách nghiêm túc và công bằng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu Từ những nghiên cứu đã được công bố trong và ngoài nước, tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài theo sáu nhóm nội dụng yếu tố ảnh hưởng mang tính cốt lõi đến việc đầu tư của khu vực tư nhân vào dự án cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ thông qua hình thức PPP. Nhóm thứ nhất có liên quan đến Chính phủ Nhóm này nhận được sự chú ý của rất nhiều nhà nghiên cứu trong nước và trên thế giới. Các yếu tố thuộc nhóm này bao gồm: Cam kết của Chính phủ; Hoạch định phát triển dự án PPP; Xây dựng các chính sách thực hiện dự án PPP; Đơn vị đầu mối PPP có năng lực; Giám sát và đánh giá dự án; Xác định dự án phù hợp thực hiện theo hình thức PPP; Khả năng hợp tác tài chính của Nhà nước; Bảo lãnh của Nhà nước; Kinh nghiệm của Nhà nước về PPP; Truyền thông về hình thức đối tác công tư.

Những yêu tố này được nghiên cứu trong nhiều đề tài của các tác giả như: Qiao et al (2001); Li, B. Qiao và các cộng sự (2001) khi nghiên cứu ” Khung các nhân tố thành công trọng yếu đối với các dự án BOT ở Trung quốc” đã chỉ ra bốn yếu tố mà chính phủ Trung quốc phải thực hiện đó là ” thu hút mạnh khu vực tư nhân tham gia, xây dựng những nguyên tắc thương mại rõ ràng, đấu thầu cạnh tranh và sự đổi mới”. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tiến hành phân tích và xác định được rõ ” các nhân tố thành công trong từng giai đoạn dự án BOT: giai đoạn đánh giá sơ bộ gồm 5 nhân tố (Xác định dự án phù hợp, tình hình kinh tế chính trị ổn định, quy định pháp luật thuận lợi, khả năng của doanh nghiệp tư nhân, kinh nghiệm của doanh nghiệp tư nhân với dự án BOT, tình trạng thiếu vốn cho dự án cơ sở hạ tầng); giai đoạn đấu thầu gồm 5 nhân tố; giai đoạn cho phép thực hiện gồm 4 nhân tố; giai đoạn xây dựng gồm 5 nhân tố; giai đoạn vận hành gồm 4 nhân tố và giai đoạn chuyển giao gồm 3 nhân tố ( Chuyển giao công nghệ, hoạt động trong tình trạng tốt, bảo đảm hoạt động đại tu) ”. 9 Trong luận án tiến sĩ về ” Quản lý rủi ro đối với các dự án đầu tư xây dựng theo hình thức PPP” của Li (2003) đã tổng kết ” có chín lý do chính giải thích cho việc tăng cường sử dụng hình thức PPP trong đầu tư các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng đó là: áp lực phát triển kinh tế đòi hỏi nhiều cơ sở hạ tầng hơn; áp lực chính trị; áp lực xã hội của cơ sở hạ tầng nghèo nàn; các chính sách khuyến khích tư nhân; tình trạng thiếu vốn của Chính phủ đối với các dự án cơ sở hạ tầng; sự không hiệu quả do độc quyền và thiếu sự cạnh tranh; cần có chất lượng dịch vụ cao; tránh đầu tư công; thiếu kỹ năng kinh doanh và tạo ra lợi nhuận của khu vực Nhà nước”.

Ngoài ra nghiên cứu cũng chỉ ra ” 05 đặc quyền liên quan đến sự tham gia của khu vực tư nhân trong các dự án PPP ở bối cảnh nước Anh gồm: trách nhiệm của Chính phủ; tài chính của Chính phủ; bảo lãnh của Chính phủ; giảm và miễn thuế; ưu đãi thâm nhập vào thị trường mới. Các đặc quyền này sau đó được tiếp tục nghiên cứu ở nhiều nước khác và mức độ quan trọng của các đặc quyền là khác nhau ở mỗi nước”. Trong một nghiên cứu khác ”Dự án đối tác công tư tại Nam Phi: Mô hình hệ thống cho việc lập kế hoạch và thực hiện” của Nyagwachi và Smallwood (2006) đã chỉ ra rằng ”mặc dù đã xây dựng được khung pháp lý khá đầy đủ và mạnh mẽ nhưng các dự án đầu tư theo hình thức PPP trong lĩnh vực hạ tầng GTĐB ở Nam Phi vẫn thất bại, nguyên nhân xuất phát từ: Chính sách hỗ trợ không thỏa đáng của Chính Phủ; Năng lực quản lý dự án của các cơ quan nhà nước còn yếu kém; Nhận thức không đầy đủ về PPP ở khu vực tư nhân cũng như nhà nước. Ngoài ra, dựa trên kết quả phân tích những dự án tại Nam Phi, Nghiên cứu cũng đã phát triển một mô hình hệ thống để có thể lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra và giám sát các dự án đầu tư theo hình thức PPP”.

Cũng trong một nghiên cứu khác ” Chuyển giao thành công các quan hệ đối tác công tư PPP để phát triển cơ sở hạ tầng” của Abdel-Aziz A. (2007) đã chỉ ra ” Hai cách tiếp cận phổ biến đã được các chính phủ sử dụng để thực hiện quan hệ đối tác công tư (PPP): cách tiếp cận dựa trên tài chính nhằm sử dụng nguồn tài chính tư nhân để đáp ứng nhu cầu cơ sở hạ tầng và cách tiếp cận dựa trên dịch vụ nhằm tối ưu hóa thời gian và chi phí hiệu quả trong việc cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, việc thực hiện PPP có thể gặp trở ngại về pháp lý, chính trị và văn hóa. Tại Hoa Kỳ, chính phủ liên bang đã cho phép một số hành động để giảm bớt trở ngại và thúc đẩy PPP để phát triển cơ sở hạ tầng.

Dựa trên phân tích chi tiết về PPP ở Vương quốc Anh và British Columbia, Canada, Abdel-Aziz A. (2007) đã mô tả các nguyên tắc đặc trưng cho việc thực hiện PPP. Các nguyên tắc liên quan đến: tính sẵn có của khung pháp lý về PPP và các đơn vị thực hiện; nhận thức về các mục tiêu tài chính tư nhân, hệ quả phân bổ rủi ro; duy trì tính minh bạch của quy trình PPP; tiêu chuẩn hóa các thủ tục.” 10 Trong nghiên cứu ” Cơ quan giám sát và hợp tác liên ngành trong quan hệ đối tác công tư PPP tại Đan Mạch ” của hai tác giả Koch, C. (2006) đã khẳng định rằng việc thực hiện các quan hệ đối tác công tư ở Đan Mạch là một quá trình lâu dài và miễn cưỡng.

Tại Đan Mạch, hình thức PPP được phát triển giữa các thành phố từ cuối những năm 90, nhưng đã bị tạm dừng vì một vụ bê bối vào năm 2002. Năm 2004, chính phủ Đan Mạch đưa ra một kế hoạch hành động và PPP đang nổi lên trở lại. Chính vì vậy Chính phủ Đan Mạch cần phải thành lập một cơ quan hòa giải các xung đột, làm cầu nối giữa các nhà đầu tư nước ngoài với chính quyền. Thực hiện các quan hệ đối tác công tư ở Đan Mạch là một quá trình lâu dài và miễn cưỡng.

Hình thức PPP được phát triển giữa các thành phố từ cuối những năm 90, nhưng đã bị tạm dừng vì một vụ bê bối vào năm 2002. Năm 2004, chính phủ đưa ra một kế hoạch hành động và PPP đang nổi lên trở lại. Dựa trên các quan điểm quản lý công mới, các dịch vụ công được coi như một mạng lưới bao gồm các bên tham gia hỗn hợp với một khuôn khổ quy định, một trung tâm quản lý. Ví dụ về các sáng kiến PPP của Đan Mạch được đưa ra.

Siêu quản lý hiện tại bao gồm một bộ so sánh, hướng dẫn, nghiên cứu khả thi và một đơn vị năng lực trung tâm. Các vấn đề mới như quan hệ việc làm đang nổi lên. Do đó, PPP là đấu trường chính trị nổi bật. Trong luận án tiến sĩ ” Nghiên cứu một số vấn đề về quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông vận tải ở Việt Nam”, Lê Thanh Hương (2005) xem xét ”phân tích, đánh giá hiện trạng quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của Việt Nam tìm ra các nguyên nhân, tồn tại từ đó đề xuất các giải pháp về cải tiến thể chế quản lý dự án đầu tư, ứng dụng một số kỹ thuật, công cụ hữu hiệu nâng cao chất lượng quản lý.

Ngoài ra nghiên cứu cũng xem dự án, quản lý dự án và sự thành công của dự án đầu tư như là một đối tượng và chịu sự tác động của QLNN đối với đầu tư xây dựng hạ tầng giao thông”. Trong đề tài cấp bộ ” Nghiên cứu các giải pháp thu hút vốn đầu tư xây dựng công trình giao thông theo hình thức BOT”, Đinh Kiện (2010) đã tiến hành ”phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư xây dựng công trình giao thông theo hình thức BOT tại Việt Nam và chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến thất bại của dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông theo hình thức BOT bao gồm: năng lực quản lý dự án của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền còn yếu kém; hệ thống pháp lý; chính sách chưa thực sự hoàn thiện và hiệu quả; trên cơ sở những hạn chế và nguyên nhân tìm ra, Đinh Kiện đã đề 11 xuất một số giải pháp về quy hoạch và các chính sách, luật pháp, quy định nhằm tăng cường khả năng thu hút vốn đầu tư xây dựng công trình giao thông theo hình thức BOT tại Việt Nam”. Nghiên cứu của Bùi Thị Hoàng Lan (2010) tập trung vào ứng dụng mô hình PPP tại Việt Nam, trong đó có những đánh giá sơ bộ về QLNN đối với dự án PPP và đưa ra một số khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực quản lý dự án PPP trong phát triển hạ tầng GTĐB. Tuy nhiên tác giả chỉ đi sâu nghiên cứu các yếu tố liên quan tới triển khai dự án, còn các yếu tố khác như cơ chế tạo sự cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân, năng lực của các cơ quan nhà nước quản lý PPP, khung chính sách và pháp lý, hoạt động giám sát và đánh giá.

chưa được đề cập thỏa đáng. Đoàn Duy Khương (2012) trong nghiên cứu về ” Hợp tác công - tư trong phát triển hạ tầng giao thông vận tải” đã trình bày ”thực trạng áp dụng PPP trong phát triển hạ tầng giao thông vận tải tại Việt Nam. Từ đó nghiên cứu đề xuất một số quan điểm để tăng cường hợp tác PPP trong việc phát triển hạ tầng giao thông ở Việt Nam bao gồm: Xác định mục tiêu, chiến lược và năng lực ở tất cả các cấp; Quyết định về việc lựa chọn dự án hợp tác PPP; Tăng cường môi trường thể chế; Tiến hành hợp tác công tư; Khuyến khích hoạt động kinh doanh có trách nhiệm”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ