Chương 1 có nội dung làm rõ lý do chọn đề tài và những mục tiêu mà đề tài nghiên cứu này hướng tới. Nội dung còn sơ lược một số câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và thể hiện tổng quan bố cục của đề tài nghiên cứu. Định hướng cho toàn bộ nội dung xuyên suốt trong các phần nội dung tiếp theo. 8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN Chương này tập trung vào việc trình bày cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu, giúp xây dựng nền tảng chặt chẽ cho quá trình nghiên cứu.
Đối với đọc giả, chương sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các khái niệm cơ bản, các mô hình lý thuyết quan trọng, và các nghiên cứu trước liên quan đến đề tài. Cơ sở lý thuyết về chất lượng tín dụng khách hàng cá nhân 2. Khái niệm tín dụng cá nhân Luật số 32/2024/QH15 ngày 18/01/2024 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 quy định chi tiết về hoạt động, quyền hạn và nghĩa vụ của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam. Theo luật này, các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các tổ chức tài chính khác hoạt động tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định về an toàn, bảo mật và phòng chống rủi ro.
Đối với hoạt động tín dụng, các tổ chức này được phép thực hiện các hoạt động như cho vay, bảo lãnh ngân hàng, bao thanh toán, chiết khấu và các hình thức cấp tín dụng khác. Người vay phải là công dân Việt Nam hoặc người có quốc tịch nước ngoài đang sinh sống hợp pháp tại Việt Nam, đủ 18 tuổi và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Trong một số trường hợp đặc biệt, người từ 15 đến 18 tuổi có thể tham gia giao dịch tín dụng với điều kiện pháp luật cho phép. Tín dụng cá nhân là khi người cho vay cấp hoặc cam kết cung cấp cho người đi vay một khoản tiền để sử dụng cho một mục đích nhất định như: đáp ứng nhu cầu chi tiêu, mua sắm tài sản, đất đai,… trong khoảng thời gian xác định trước, kèm theo kế hoạch trả nợ bao gồm cả tiền gốc và lãi.
Khi ngân hàng cho khách hàng vay tiền, ngân hàng sẽ chuyển giao quyền sử dụng số tiền đó cho mục đích sử dụng của khách hàng hoặc hộ gia đình. Người vay có một khoảng thời gian nhất định để trả nợ gốc và lãi của khoản vay nhằm hỗ trợ hoạt động kinh doanh và đời sống của họ. Phân loại tín dụng khách hàng cá nhân • Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn vay các khoản vay KHCN bao gồm 2 loại sau: Tín dụng tiêu dùng: Các khoản cho vay nhằm trang trải các chi phí cụ thể của người tiêu dùng cho những việc như mua ô tô, xây nhà, sửa nhà, mua đồ gia dụng, đi du lịch, đi học, chăm sóc y tế, kết hôn và các nhu cầu cần thiết khác. Tuy nhiên, không bao gồm việc sử dụng cho kinh doanh.
Vay tiêu dùng cá nhân có 2 hình thức là vay tín chấp và vay thế chấp. Tín dụng sản xuất kinh doanh: Là loại hình cho vay nhằm đáp ứng nhu cầu tài trợ cho các dịch vụ trong nước, sáng kiến đầu tư, kế hoạch sản xuất kinh doanh. Thời hạn và phạm vi của khoản vay phù hợp với công ty và chu kỳ sản xuất cũng như khả năng trả nợ của người vay. Người vay cá nhân có thể được hưởng lợi từ một số tiền khá lớn thông qua loại hình cho vay sản xuất kinh doanh này, khoản vay này có thể được hoàn trả với lãi suất phù hợp trong một khung thời gian nhất định và hữu ích cho các hoạt động thương mại trong tương lai.
• Căn cứ vào phương thức hoàn trả có 4 loại sau: Tín dụng từng lần: Loại cho vay này yêu cầu người tiêu dùng và ngân hàng phải làm các thủ tục giấy tờ cần thiết và ký hợp đồng cho vay mỗi lần. Loại khoản vay này được trả dần theo nhu cầu của người đi vay. Dành cho khách hàng cá nhân yêu cầu thanh toán một lần khi đáo hạn và có nhu cầu tài chính nhanh chóng. Rủi ro liên quan đến các khoản vay này không quá cao và quy mô khoản vay thường rất nhỏ và có thời hạn ngắn.
Tín dụng trả góp: được đưa ra bởi những người tiêu dùng cá nhân thiếu nguồn lực để trả nợ. Vay trả góp là loại hình cho vay trong đó số tiền gốc và lãi được chia thành nhiều khoảng thời gian (tháng, quý,.) theo thỏa thuận chung giữa ngân hàng và người vay trong thời gian vay. Lãi suất của các khoản vay trả góp này là cố định hoặc thay đổi. Loại khoản vay này cũng có thể được chia thành các khoản thanh toán gốc và lãi hàng tháng đều nhau, trả gốc hàng tháng bằng nhau lãi trả theo số dư gốc còn lại hoặc trả lãi hàng kì còn gốc thì trả vào cuối kì.
10 Tín dụng theo hạn mức thấu chi: là một thỏa thuận cho vay, theo đó Ngân hàng đồng ý bằng văn bản cho phép người vay chi tiêu nhiều hơn số tiền trên số dư tài khoản thanh toán của họ trong một khoảng thời gian xác định trước. Do tính ưu việt của nó nên hiện nay các ngân hàng thương mại đang sử dụng phương thức cho vay này ngày càng phổ biến hơn. Tín dụng theo hạn mức tín dụng: Cho vay hạn mức tín dụng là loại hình cho vay mà hạn mức cho vay do ngân hàng và khách hàng quyết định. Sau đó, hạn mức cho vay được tính từ thời điểm bắt đầu có hiệu lực cho đến khi hết hạn hoặc được thay thế bằng hạn mức cho vay khác.
• Căn cứ vào thời gian vay: Tín dụng. ngắn hạn: là các khoản. hạn cho vay. từ 1 năm trở xuống; Tín dụng trung.
có thời hạn cho vay từ 1 năm đến 5 năm; Tín dụng dài hạn.: là các khoản vay có thời. vay từ 5 năm trở lên. bảo đảm tiền vay: Các khoản tín dụng không. có tài sản đảm bảo (Cho vay tín chấp): thường được gọi là các khoản cho vay không có tài sản thế chấp, là những khoản cho vay chỉ dựa vào danh tiếng của người đi vay để phê duyệt hơn là bất kỳ hình thức cầm cố, bảo lãnh hoặc tài.
Các khoản tín dụng có đảm bảo: là loại khoản vay được hỗ trợ bởi sự bảo đảm tiền vay của người đi vay bằng cách cầm cố, thế chấp hoặc bảo lãnh tài sản của bên thứ ba. Khách hàng cá nhân 2. Khái niệm Khách hàng cá nhân là cá nhân hoặc hộ gia đình sử dụng các sản phẩm và dịch vụ của các tổ chức kinh doanh. Họ là những người cuối cùng trong chuỗi cung ứng và có các nhu cầu và mong đợi riêng biệt.
Đáp ứng và hiểu được các nhu cầu này là rất quan trọng để duy trì và phát triển mối quan hệ kinh doanh lâu dài. 11 Theo Bộ luật Dân sự Việt Nam, cá nhân là người có quyền và nghĩa vụ dân sự theo quy định của pháp luật. Năng lực hành vi dân sự của cá nhân là khả năng của một người có thể tự mình xác lập, thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự thông qua hành vi của mình. Theo Điều 20 của Bộ luật Dân sự 2015, người từ đủ 18 tuổi trở lên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, tức là họ có thể tự mình thực hiện các giao dịch dân sự, bao gồm việc vay tiền từ các ngân hàng.
Người dưới 18 tuổi có năng lực hành vi dân sự bị hạn chế hoặc không có năng lực hành vi dân sự, tuỳ thuộc vào độ tuổi cụ thể và theo quy định của pháp luật. Đặc điểm của tín dụng cá nhân Thứ nhất, quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng vay lớn Bởi đối tượng của loại hình vay này bao gồm tất cả các cá nhân trong xã hội, từ những người có thu nhập cao đến những người có thu nhập trung bình và thấp nên có rất nhiều người tiêu dùng cá nhân. Ngoài ra, nhu cầu tín dụng ngày càng tăng do sự đa dạng của người tiêu dùng cá nhân và sự cải thiện chất lượng cuộc sống cũng như trình độ học vấn, khiến các khoản vay ngân hàng trở nên cần thiết đối với các cá nhân để nâng cao mức sống của họ. (Đường Thị Thanh Hải, 2014) Thứ hai, lợi nhuận từ tín dụng cá nhân lớn Các khoản vay cá nhân thường có lãi suất cao hơn lãi suất vay ngân hàng thương mại thông thường.
Điều này là do khi vay vốn ngân hàng thương mại, tín dụng cá nhân có rủi ro và chi phí cao nhất. Do mỗi khoản tín dụng có tỷ suất lợi nhuận cao và được phát hành với số lượng lớn nên tổng lợi nhuận từ hoạt động này chiếm tỷ trọng không nhỏ trong tổng doanh thu của các ngân hàng thương mại. (Đường Thị Thanh Hải, 2014) Thứ ba, rủi ro cao Cho vay cá nhân có những rủi ro, điều này xuất phát từ hai yếu tố được liệt kê dưới đây: 12 Rủi ro liên quan đến lãi suất: Ngân hàng và người đi vay thường có các thỏa thuận lãi suất thay đổi cho các khoản vay kinh doanh, điều này cho thấy rằng lãi suất được thay đổi đều đặn trong suốt thời hạn vay. Do đó, so với các khoản vay cá nhân, rủi ro lãi suất liên quan đến các khoản vay doanh nghiệp sẽ nhỏ hơn.
Liên quan đến việc cho vay đối với những khách hàng cá nhân có nguy cơ gặp rủi ro đạo đức: Thu nhập của người đi vay quyết định khả năng trả nợ vay tiêu dùng của họ. Tuy nhiên, nhiều tình huống chủ quan và khách quan khác nhau có thể cản trở việc trả nợ của khách hàng cá nhân, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay của ngân hàng. Những cân nhắc chủ quan bao gồm những yếu tố như tình trạng "sức khỏe" của người vay về tài chính và các giao dịch kinh doanh không thuận lợi, có tác động trực tiếp đến khả năng tài chính của khách hàng và do đó đến khả năng trả nợ của họ. Chất lượng tín dụng 2.
Khái niệm chất lượng Chất lượng là một khái niệm phản ánh mức độ mà sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được các tiêu chuẩn và yêu cầu của khách hàng. Chất lượng không chỉ bao gồm các tính năng và hiệu suất của sản phẩm mà còn bao gồm cả độ tin cậy và sự hài lòng của người tiêu dùng (Smith, 2010). Nó cũng liên quan đến khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn và các yêu cầu về thời gian và sự thuận tiện trong quá trình sử dụng (Jones, 2015).