Nguyên tắc quyền và nghĩa vụ công dân do Hiến pháp và luật quy định - Lý luận và thực tiễn

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu Nguyên tắc quyền và nghĩa vụ của công dân do hiến pháp và luật quy định lý luận và thực tiễn luận, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Cấp Trường

2012

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã nguyên tắc quyền và nghĩa vụ công dân do Hiến pháp

Nguyên tắc quyền và nghĩa vụ của công dân do Hiến pháp và luật quy định là một tư tưởng nền tảng, lần đầu được ghi nhận trong lịch sử lập hiến Việt Nam qua Hiến pháp năm 1992. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, khẳng định vai trò tối cao của Hiến pháp và luật trong việc xác lập địa vị pháp lý của công dân. Về bản chất, nguyên tắc này yêu cầu rằng chỉ có Quốc hội, cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, mới có thẩm quyền ban hành Hiến pháp và luật để quy định mang tính xác lập, khởi đầu về các quyền và nghĩa vụ của công dân. Các văn bản dưới luật như pháp lệnh, nghị định, thông tư chỉ đóng vai trò hướng dẫn chi tiết việc thi hành. Điều này nhằm hạn chế tối đa sự tùy tiện từ phía các cơ quan hành pháp, đảm bảo rằng quyền con người, quyền công dân được tôn trọng và bảo vệ bởi các văn bản pháp lý có hiệu lực cao nhất. Nhà luật học Phùng Văn Tửu đã bình luận: “Ở đây nói luật chứ không phải pháp luật. Như vậy là sau khi có Hiến pháp mới thì chỉ có luật do Quốc hội thông qua mới quy định về quyền và nghĩa vụ công dân”. Phân tích này nhấn mạnh một cách dứt khoát rằng các cơ quan khác không được tự ý đặt ra các nghĩa vụ mới hay hạn chế các quyền đã được hiến định, góp phần củng cố mối quan hệ giữa nhà nước và công dân trên cơ sở pháp quyền minh bạch và công bằng.

1.1. Nền tảng cơ sở lý luận của nguyên tắc hiến định

Về mặt cơ sở lý luận, nguyên tắc này xuất phát từ học thuyết nhà nước pháp quyền và chủ quyền nhân dân. Trong một nhà nước dân chủ, quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, và nhân dân thực thi quyền lực này thông qua cơ quan đại diện là Quốc hội. Do đó, việc quy định những vấn đề cốt lõi nhất liên quan đến địa vị pháp lý của công dân phải do chính cơ quan đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân thực hiện. GS. Trần Ngọc Đường khẳng định: “Quyền con người, quyền công dân là các giá trị của xã hội mà Nhà nước phải có nghĩa vụ thể chế bằng Hiến pháp và các đạo luật là những hình thức pháp lý cao nhất”. Việc hiến định nguyên tắc này là một cơ chế kiểm soát quyền lực, ngăn ngừa sự lạm quyền từ các cơ quan công quyền, đảm bảo rằng mọi quy định pháp luật liên quan đến công dân phải được thảo luận và thông qua một cách công khai, minh bạch tại nghị trường. Đây là một yêu cầu tất yếu trong quá trình nghiên cứu khoa học pháp lýhoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.

1.2. Ý nghĩa trong việc xác lập địa vị pháp lý của công dân

Nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc xác lập và bảo đảm quyền con người cũng như quyền công dân. Khi quyền và nghĩa vụ chỉ được quy định bởi Hiến pháp và luật, địa vị pháp lý của mỗi cá nhân trở nên ổn định, rõ ràng và có tính dự báo cao. Công dân có thể biết chắc chắn quyền của mình đến đâu và nghĩa vụ của mình là gì mà không phải lo sợ những thay đổi tùy tiện từ các văn bản hành chính. Điều này tạo ra một môi trường pháp lý an toàn, khuyến khích công dân thực hiện quyền và tuân thủ nghĩa vụ một cách tự giác. Hơn nữa, nguyên tắc này còn nâng cao trách nhiệm của nhà nước, đặc biệt là Quốc hội, trong việc thể chế hóa đầy đủ, kịp thời các quyền hiến định, đảm bảo các giá trị xã hội được công nhận và bảo vệ một cách hiệu quả trong thực tiễn đời sống. Đây là nền tảng để xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, phù hợp với tinh thần của Hiến pháp 2013.

II. Thách thức trong thực trạng thi hành nguyên tắc hiến định

Mặc dù nguyên tắc quyền và nghĩa vụ của công dân do Hiến pháp và luật quy định đã được hiến định, thực trạng thi hành tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự chậm trễ trong việc “luật hóa” các quyền đã được ghi nhận trong Hiến pháp. Nhiều quyền công dân quan trọng như quyền biểu tình (Điều 69, Hiến pháp 1992), quyền biểu quyết khi trưng cầu ý dân (Điều 53, Hiến pháp 1992) vẫn chưa có luật điều chỉnh cụ thể, dẫn đến tình trạng quyền trên giấy nhưng khó thực thi trên thực tế. Sự thiếu vắng khung pháp lý ở tầm luật tạo ra một khoảng trống, khiến các cơ quan chức năng lúng túng khi xử lý các tình huống phát sinh, đồng thời làm giảm giá trị thực tiễn của các quy định pháp luật hiến định. Bên cạnh đó, tình trạng các văn bản dưới luật như nghị định, thông tư can thiệp vào việc quy định, thậm chí hạn chế quyền con người, vẫn còn diễn ra. Điều này không chỉ vi phạm trực tiếp nguyên tắc hiến định mà còn làm suy yếu tính tối cao của Hiến pháp và luật, gây ra sự thiếu thống nhất và minh bạch trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

2.1. Phân tích khoảng trống giữa Hiến pháp và quy định pháp luật

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy có ba mô hình thể chế hóa pháp lý tại Việt Nam. Mô hình lý tưởng “Hiến pháp – đạo luật – văn bản dưới luật” đã được áp dụng cho nhiều quyền kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, mô hình “Hiến định duy nhất” (quyền có trong Hiến pháp nhưng không có luật) và mô hình “Hiến pháp – văn bản dưới luật” (quyền được điều chỉnh bởi pháp lệnh, nghị định) lại tồn tại phổ biến đối với các quyền dân sự, chính trị. Ví dụ điển hình là quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được điều chỉnh bởi Pháp lệnh, hay quyền lập hội được quy định bởi Nghị định. Việc sử dụng các văn bản do cơ quan hành pháp hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành để quy định lần đầu về quyền công dân đã tạo ra một “lối tắt” vi hiến, làm xói mòn nguyên tắc phân chia quyền lực và vai trò lập pháp độc quyền của Quốc hội trong lĩnh vực này.

2.2. Vấn đề hạn chế quyền con người qua các văn bản dưới luật

Một thách thức nghiêm trọng khác là việc hạn chế quyền con ngườiquyền công dân thông qua các văn bản không phải là luật. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra nhiều tình huống thực tế, chẳng hạn như Nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định về điều kiện cư trú, hay các quy định hành chính giới hạn quyền tự do kinh doanh, quyền sáng tác. Những quy định này thường được ban hành với lý do “quản lý nhà nước” nhưng lại không dựa trên một ủy quyền rõ ràng từ luật, trái với tinh thần của nguyên tắc hiến định. Việc này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân mà còn tiềm ẩn nguy cơ lạm quyền, tạo ra sự bất bình đẳng và làm giảm sút lòng tin vào hệ thống pháp luật. Để bảo đảm quyền con người một cách thực chất, mọi sự hạn chế quyền đều phải được quy định trong luật và đáp ứng các tiêu chí chặt chẽ về tính cần thiết, tính tương xứng trong một xã hội dân chủ.

III. Phương pháp luận giải quyền con người và quyền công dân

Để giải quyết những thách thức trong thực tiễn, cần một phương pháp tiếp cận luận giải đúng đắn về nguyên tắc quyền và nghĩa vụ của công dân do Hiến pháp và luật quy định. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này cần tập trung vào việc làm rõ nội hàm của nguyên tắc, không chỉ ở góc độ hình thức văn bản mà còn ở cả nội dung và giới hạn của thẩm quyền lập pháp, lập quy. Một trong những điểm cốt lõi là phải khẳng định rằng quyền con người có nguồn gốc tự nhiên, vốn có, nhà nước chỉ có vai trò công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm thông qua Hiến pháp và luật, chứ không phải là chủ thể “ban phát” quyền. Cách tiếp cận này thay đổi tư duy từ “nhà nước cho phép công dân làm gì” sang “nhà nước chỉ được làm những gì luật cho phép”. Điều này đòi hỏi một sự chuyển dịch trong nhận thức của cả các nhà hoạch định chính sách, các cơ quan thực thi và chính người dân. Việc nghiên cứu sâu về chuyên ngành luật hiến pháp và các học thuyết liên quan là cơ sở vững chắc để xây dựng các luận cứ khoa học, góp phần hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền công dân.

3.1. Mối quan hệ giữa nhà nước và công dân trong Hiến pháp 2013

Mối quan hệ giữa nhà nước và công dân được xác lập dựa trên nền tảng của Hiến pháp 2013, trong đó quyền và nghĩa vụ là hai mặt không thể tách rời. Nhà nước có trách nhiệm của nhà nước trong việc tạo ra cơ chế pháp lý và các điều kiện vật chất để công dân có thể thực hiện quyền của mình một cách thuận lợi nhất. Ngược lại, công dân có nghĩa vụ cơ bản của công dân như tuân thủ pháp luật, bảo vệ tổ quốc, và đóng thuế để duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước và xã hội. Mối quan hệ này phải được xây dựng trên nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau. Nhà nước phục vụ nhân dân, chịu sự giám sát của nhân dân; công dân thực hiện quyền làm chủ của mình thông qua các thiết chế dân chủ. Nguyên tắc “do Hiến pháp và luật quy định” chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, đảm bảo mối quan hệ này vận hành một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả.

3.2. Yêu cầu thể chế hóa các nghĩa vụ cơ bản của công dân

Cũng giống như quyền, các nghĩa vụ cơ bản của công dân cũng phải được thể chế hóa bằng luật. Việc áp đặt nghĩa vụ cho công dân bằng các văn bản dưới luật là không phù hợp với nguyên tắc hiến định. Các nghĩa vụ như nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ đóng thuế, nghĩa vụ lao động công ích phải được quy định rõ ràng về đối tượng, phạm vi, mức độ và trình tự thủ tục trong các đạo luật tương ứng. Điều này không chỉ đảm bảo tính pháp lý, tính công bằng trong việc thực hiện nghĩa vụ mà còn ngăn ngừa việc các cơ quan nhà nước tùy tiện đặt ra các loại “phí”, “lệ phí” hay các khoản đóng góp khác không có cơ sở pháp lý vững chắc, gây gánh nặng cho người dân. Quá trình hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ công dân cần được tiến hành song song và đồng bộ với việc luật hóa các quyền, tạo nên một hệ thống pháp luật cân bằng và toàn diện.

IV. Hướng dẫn hoàn thiện pháp luật Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế

Việc nghiên cứu khoa học pháp lý so sánh kinh nghiệm quốc tế mang lại những bài học quý giá cho quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Tài liệu nghiên cứu đã khảo sát hiến pháp của 12 quốc gia, từ các nền dân chủ lâu đời như Hoa Kỳ, Đức đến các nước trong khu vực như Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan. Một điểm chung nổi bật trong các hiến pháp tiến bộ là việc khẳng định nguyên tắc “chỉ luật mới được hạn chế quyền”. Chẳng hạn, Hiến pháp Đức (Luật cơ bản) quy định rất chặt chẽ rằng bất kỳ sự can thiệp nào vào các quyền cơ bản đều phải được quy định bởi một đạo luật và đạo luật đó phải tuân thủ nguyên tắc tương xứng. Tương tự, Hiến pháp Hàn Quốc (Điều 37) nêu rõ: “Các quyền và tự do của công dân chỉ có thể bị giới hạn bởi pháp luật khi cần thiết cho an ninh quốc gia, duy trì pháp luật và trật tự hoặc vì lợi ích công cộng”. Những kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của việc xác định rõ thẩm quyền lập pháp trong lĩnh vực quyền con người, là kim chỉ nam để Việt Nam tiếp tục củng cố nguyên tắc hiến định về quyền và nghĩa vụ của công dân.

4.1. Bài học lập hiến về bảo đảm quyền con người từ các quốc gia

Kinh nghiệm lập hiến của Đức và Nga cung cấp một bài học quan trọng về nguyên tắc hiệu lực trực tiếp của Hiến pháp. Hiến pháp của các nước này quy định rõ rằng các quyền cơ bản có hiệu lực ràng buộc trực tiếp đối với các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp. Điều này có nghĩa là công dân có thể viện dẫn trực tiếp các quy định của Hiến pháp tại tòa án để bảo vệ quyền lợi của mình mà không cần chờ có luật hướng dẫn. Việc áp dụng mô hình này tại Việt Nam sẽ nâng cao đáng kể giá trị thực tiễn của Hiến pháp 2013, biến Hiến pháp thành một công cụ sống động để bảo đảm quyền con người. Ngoài ra, kinh nghiệm của Thái Lan trong việc quy định trách nhiệm của Chính phủ phải hoàn thành việc luật hóa các quyền hiến định trong một thời hạn nhất định cũng là một gợi ý đáng tham khảo.

4.2. Vận dụng nguyên tắc giới hạn quyền trong xây dựng pháp luật

Nhiều hiến pháp trên thế giới như của Ba Lan, Thái Lan, Đức đều có các điều khoản chung quy định về việc giới hạn quyền. Theo đó, mọi sự giới hạn phải được thực hiện bằng luật; phải nhằm một mục đích hợp pháp (như an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức xã hội); và không được vi phạm “bản chất” hay “nội dung cốt lõi” của quyền đó. Đây là một bộ lọc pháp lý quan trọng để đảm bảo rằng trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ các lợi ích chung không trở thành cái cớ để tùy tiện hạn chế quyền con người. Việc vận dụng các nguyên tắc này vào quá trình xây dựng pháp luật Việt Nam sẽ giúp tạo ra các đạo luật có chất lượng cao hơn, cân bằng hài hòa giữa lợi ích của nhà nước, xã hội và quyền, lợi ích chính đáng của cá nhân.

V. Phân tích thực tiễn áp dụng nguyên tắc tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học không chỉ dừng lại ở lý luận mà còn phải đi sâu phân tích các tình huống thực tiễn để làm rõ hệ quả của việc tuân thủ hoặc vi phạm nguyên tắc quyền và nghĩa vụ của công dân do Hiến pháp và luật quy định. Tài liệu gốc đã phân tích 8 tình huống pháp lý cụ thể, phản ánh bức tranh đa chiều về thực trạng thi hành pháp luật tại Việt Nam. Các tình huống này trải dài trên nhiều lĩnh vực, từ quyền chính trị như quyền biểu tình, đến quyền dân sự như quyền tự do cư trú, và quyền kinh tế như quyền tự do kinh doanh. Việc mổ xẻ các vụ việc này cho thấy rằng, nơi nào nguyên tắc hiến định được tôn trọng, nơi đó quyền công dân được bảo vệ tốt hơn, xung đột xã hội giảm bớt và lòng tin của người dân vào nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được củng cố. Ngược lại, sự thiếu vắng hoặc vi phạm nguyên tắc này thường là nguồn cơn của các khiếu kiện kéo dài, gây bất ổn và cản trở sự phát triển. Phân tích thực tiễn là cơ sở vững chắc để đưa ra những kiến nghị và giải pháp khả thi.

5.1. Tình huống chậm trễ luật hóa quyền biểu tình của công dân

Tình huống về sự chậm trễ ban hành Luật Biểu tình là một minh chứng điển hình cho khoảng trống pháp lý. Dù Hiến pháp 2013 (kế thừa từ Hiến pháp 1992) đã công nhận quyền này, việc thiếu một đạo luật quy định cụ thể về trình tự, thủ tục, giới hạn và trách nhiệm đã khiến cả người dân và cơ quan chức năng lúng túng. Các cuộc biểu tình tự phát, như các sự kiện liên quan đến vấn đề chủ quyền biển đảo, cho thấy nhu cầu thực tế của xã hội. Tuy nhiên, do không có luật, việc xử lý của chính quyền thường mang tính tình thế, thiếu nhất quán và đôi khi dẫn đến những xung đột không đáng có. Việc sớm ban hành Luật Biểu tình không chỉ là thực hiện trách nhiệm của nhà nước trong việc cụ thể hóa Hiến pháp mà còn là một giải pháp để quản lý xã hội tốt hơn, đưa hoạt động này vào khuôn khổ pháp luật, ngăn chặn sự lợi dụng, phá hoại an ninh quốc gia.

5.2. Vấn đề thu hồi đất và sự tương thích với quyền công dân

Tình huống liên quan đến việc thu hồi đất đai cho thấy sự thiếu tương thích giữa các quy định pháp luật ở các cấp độ khác nhau. Trong khi Hiến pháp và Luật Đất đai bảo vệ quyền sử dụng đất hợp pháp của công dân, nhiều văn bản dưới luật và các quyết định hành chính ở địa phương lại có những quy định về đền bù, giải tỏa, tái định cư chưa thỏa đáng, dẫn đến tình trạng khiếu kiện phức tạp, kéo dài. Sự không nhất quán này vi phạm nguyên tắc chỉ luật mới có thẩm quyền quy định các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản – một quyền công dân cơ bản. Để giải quyết vấn đề này, cần rà soát lại toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật về đất đai, đảm bảo mọi quy định từ trung ương đến địa phương đều phải phù hợp với tinh thần của Hiến pháp, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.

VI. Bí quyết đề xuất kiến nghị và giải pháp cho tương lai

Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luậnthực trạng thi hành, một luận văn thạc sĩ luật học cần đưa ra những kiến nghị và giải pháp cụ thể, có tính thuyết phục cao nhằm tối ưu hóa việc thực thi nguyên tắc quyền và nghĩa vụ của công dân do Hiến pháp và luật quy định. Các giải pháp cần mang tính toàn diện, tác động đến cả ba khâu: nhận thức, lập pháp và giám sát. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nguyên tắc này trong toàn xã hội, đặc biệt là trong đội ngũ cán bộ, công chức. Song song đó, hoạt động lập pháp của Quốc hội phải được đặt vào vị trí trung tâm, cần có một lộ trình rõ ràng để khẩn trương “luật hóa” các quyền hiến định còn bỏ trống. Cuối cùng, vai trò giám sát của các cơ quan dân cử, của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức xã hội và của chính người dân cần được tăng cường để phát hiện và xử lý kịp thời các văn bản quy phạm pháp luật vi hiến, góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật Việt Nam thống nhất, minh bạch và hiệu quả.

6.1. Tăng cường trách nhiệm của nhà nước trong hoạt động lập pháp

Giải pháp quan trọng hàng đầu là nâng cao trách nhiệm của nhà nước, cụ thể là Quốc hội, trong hoạt động lập pháp. Cần xây dựng và công bố một chương trình nghị sự lập pháp rõ ràng, ưu tiên ban hành các đạo luật cụ thể hóa các quyền công dân còn thiếu, như Luật Biểu tình, Luật về hội, Luật Trưng cầu ý dân. Trong quá trình soạn thảo, cần áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về bảo đảm quyền con người, tham vấn ý kiến chuyên gia và lấy ý kiến rộng rãi của nhân dân. Hơn nữa, cần thiết lập một cơ chế giám sát hiến pháp hiệu quả, có thể là một Hội đồng Hiến pháp hoặc giao cho Tòa án thẩm quyền này, để xem xét và hủy bỏ các văn bản pháp luật có nội dung trái với Hiến pháp, đảm bảo tính tối cao của nguyên tắc hiến định.

6.2. Hướng tới xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vững mạnh

Việc thực thi nghiêm túc nguyên tắc quyền và nghĩa vụ của công dân do Hiến pháp và luật quy định là con đường tất yếu để xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vững mạnh. Khi pháp luật được thượng tôn, quyền lực nhà nước được kiểm soát, quyền công dân được bảo đảm, sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự ổn định chính trị và phát triển kinh tế - xã hội. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một xã hội mà ở đó, mối quan hệ giữa nhà nước và công dân là mối quan hệ đối tác, cùng nhau xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Quá trình hoàn thiện pháp luật phải luôn gắn liền với việc thực thi pháp luật một cách công minh, nghiêm túc, đảm bảo rằng mọi cá nhân, tổ chức đều bình đẳng trước pháp luật.

04/10/2025
Nguyên tắc quyền và nghĩa vụ của công dân do hiến pháp và luật quy định lý luận và thực tiễn luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề “luật hóa” đối với quyền về hôn nhân và gia đình: “Hôn nhân phải có sự tán thành của cả hai vợ chồng, phải tồn tại dựa trên sự hợp tác, bình đẳng về quyền lợi giữa hai người. Dựa trên tinh thần tôn trọng phẩm giá cá nhân, bình đẳng nam nữ, các đạo luật ban hành quy định về việc lựa chọn vợ chồng, quyền tư hữu, di sản, lựa chọn nơi ở, li dị và mọi vấn đề khác về hôn nhân, gia đình” (điều 24). Hiến pháp Hàn Quốc năm 1948 Hiến pháp xác định hai nguyên tắc cơ bản: quyền và tự do của công dân không chỉ được ghi nhận bằng con đường hiến định và chỉ có thể bị giới hạn luật định mang tính pháp quyền tại điều 37: “(1) Các quyền và tự do của công dân không thể bị bỏ qua với lý do chúng không được liệt kê trong Hiến pháp. 12 “Những điều kiện cần thiết để có quốc tịch Nhật Bản do pháp luật quy định” (điều 10) hay “Mọi công dân khi bị thiệt hại vì bất kỳ hành vi bất hợp pháp của công chức đều có quyền yêu cầu Chính phủ bồi thường theo quy định pháp luật” (điều 17).

13 “Tự do tư tưởng và ngôn luận không bị xâm phạm” (điều 19) hay “Tự do học thuật được đảm bảo” (điều 23) 15 (2) Các quyền và tự do của công dân chỉ có thể bị giới hạn bởi pháp luật khi cần thiết cho an ninh quốc gia, duy trì pháp luật và trật tự hoặc vì lợi ích công cộng. Ngay cả khi áp đặt các hạn chế như vậy, không được vi phạm các yếu tố thiết yếu của các quyền và tự do”. Hiến pháp CHLB Đức năm 1949 - Điều 79 khoản 3 Luật cơ bản 14 đã vĩnh viễn hóa nền tảng của chế độ dân chủ. Điều luật này chỉ rõ các quy định về nhân quyền tại Điều 1 và các nguyên tắc nhà nước cộng hòa dân chủ pháp quyền liên bang tại Điều 20 là không thể thay đổi.

Hay nói cách khác, Điều khoản này đã vĩnh viễn hóa những đặc trưng nền tảng về dân chủ, pháp quyền của nhà nước Đức, vĩnh viễn hóa một chân lý: “Phẩm giá của con người là giá trị cao nhất và không thể bị xâm phạm”15. - Hiến pháp khẳng định hiệu lực trực tiếp của các quyền cơ bản; ví dụ: điều 1 – Bảo vệ nhân phẩm, sự ràng buộc của quyền lực nhà nước bởi các quyền cơ bản nêu rõ: “Các quyền hạn cơ bản dưới đây ràng buộc các nhánh quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp với tính chất là quyền có hiệu lực trực tiếp”. Điều 19 khoản 4 quy định: “Nếu bất cứ ai bị các cơ quan công quyền xâm hại các quyền cơ bản đã được nêu trong Luật cơ bản, đều có quyền khởi kiện trực tiếp”. Sức mạnh thi hành của Luật cơ bản chỉ thực sự đi vào cuộc sống sau khi Luật Tòa án Hiến pháp năm 1951 và quy định bổ sung chế định khiếu kiện Hiến pháp của công dân tại Điều 93 khoản 1 số 4a Luật cơ bản năm 1969 có hiệu lực.

Từ đó đến nay, từng quyền cơ bản của công dân được bảo vệ, được giải thích và làm sáng tỏ trong các phán quyết có hiệu lực pháp luật của Tòa án Hiến pháp liên bang16. - Hiến pháp xác định một số quyền cơ bản là tuyệt đối mà không thể bị hạn chế bởi các văn bản pháp luật khác; ví dụ: điều 8 – Quyền tự do biểu tình: “(1) Mọi công dân Đức đều có quyền biểu tình một cách hoà bình và không sử dụng vũ khí mà không phụ thuộc vào việc cấp phép của nhà nước. (2) Trong trường 14 Người Đức gọi Hiến pháp là Luật cơ bản. 15 Nguyễn Minh Tuấn, Lịch sử lập hiến ở Đức, Tạp chí Dân chủ và pháp luật, số 1/2012.

16 Nguyễn Minh Tuấn, tlđd. 16 hợp biểu tình ngoài trời thì quyền này có thể bị giới hạn bởi đạo luật cụ thể hoặc trên căn cứ của một đạo luật”. - Những giới hạn (nếu có) về quyền hiến định phải do luật đặt ra (có thể dựa vào một đạo luật riêng hoặc trên cơ sở một đạo luật) nhưng đều phải dựa vào các nguyên tắc hiến định áp dụng đối với từng quyền đó. Thậm chí, Hiến pháp Đức còn nhấn mạnh đến yêu cầu về tính hợp hiến của các đạo luật này trong 17 khuôn khổ của Nhà nước pháp quyền hoặc “hướng dẫn” cho các đạo luật việc 18 19 xác định các giới hạn này hoặc nguyên tắc áp dụng các đạo luật đó.

Hiến pháp Singapore năm 1963 Hiến pháp xác định một số giới hạn luật định về quyền cơ bản (ví dụ: Điều 9 - Quyền tự do cá nhân khẳng định: “Không ai bị tước đoạt tính mạng hoặc sự tự do cá nhân trừ trường hợp theo luật định.”) và trách nhiệm của Nghị viện trong việc “luật hóa” những hạn chế này20. 17 Điều 16 - Cấm tước quyền có quốc tịch; việc dẫn độ: (2) Không một công dân Đức nào bị dẫn độ ra nước ngoài. Ngoại lệ dẫn độ sang nước thành viên trong Cộng đồng châu Âu hay đến một Tòa án quốc tế có thể được thực hiện theo một đạo luật cụ thể, nếu như đạo luật đó phù hợp với các nguyên tắc nhà nước pháp quyền. 18 Điều 17a - Giới hạn về các quyền cơ bản cụ thể trong lĩnh vực an ninh: “(1) Các đạo luật về nghĩa vụ quân sự và lao động công ích có thể quy định các giới hạn cụ thể quyền cơ bản của những người tham gia lực lượng vũ trang và lao động công ích trong thời gian phục vụ, như quyền được tự do ngôn luận thể hiện bằng lời nói, chữ viết và hình ảnh (Điều 5 khoản 1 câu 1), quyền biểu tình (Điều 8), và quyền kiến nghị (Điều 17) trong phạm vi mà quyền này cho phép có thể đệ trình các kiến nghị tập thể.

19 Điều 19 - Giới hạn các quyền cơ bản: “(1) Nếu một quyền cơ bản nào trong Luật cơ bản này bị giới hạn bởi một đạo luật hoặc trên cơ sở một đạo luật nào cụ thể, thì đạo luật đó phải được áp dụng chung và không là ngoại lệ dành riêng cho một trường hợp cá biệt nào. Ngoài ra, đạo luật đó phải trích dẫn rõ quyền cơ bản với đầy đủ thông tin về điều khoản của Luật cơ bản này. (2) Trong mọi trường hợp một quyền cơ bản không được tự mâu thuẫn với chính nội dung bản chất của quyền đó.“ 20 Điều 14 - Tự do ngôn luận, hội họp và lập hội: “1. Theo các khoản (2) và (3): (a) mỗi công dân Singapore có quyền tự do phát ngôn và thể hiện ý kiến; (b) tất cả công dân Singapore đều có quyền hội họp một cách hoà bình và không có vũ khí; (c) tất cả công dân Singapore đều có quyền thành lập các hội.

Nghị viện có thể ban hành luật quy định: (a) những hạn chế đối với các quyền được qui định tại khoản (1) (a) khi thấy cần thiết hoặc để phù hợp với lợi ích an ninh của Singapore hoặc của bất kỳ phần nào trong đó, phù hợp với các mối quan hệ hữu nghị với các nước khác, trật tự công cộng hoặc đạo đức và những hạn chế để bảo vệ các đặc quyền của Nghị viện hoặc để chống lại sự coi thường toà án, phỉ báng hay xúi giục bất kỳ hành vi phạm tội nào; (b) những hạn chế đối với quyền được qui định tại khoản (1) (b) khi thấy cần thiết hoặc để phù hợp với lợi ích an ninh của Singapore hoặc của bất kỳ phần nào trong đó hoặc trật tự công cộng; và 17 1. Hiến pháp Thụy Điển năm 197421 - Hiến pháp xác định các quyền tự do ngôn luận, quyền tự do thông tin, quyền tự do hội họp, quyền tự do biểu tình, quyền tự do lập hội, quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo; quyền bất khả xâm phạm thân thể, chỗ ở; bí mật thư tín; quyền tự do cá nhân và tự do đi lại; quyền về sự công khai tố tụng có thể bị hạn chế trong phạm vi hiến định thông qua các đạo luật hoặc văn bản pháp quy do Chính phủ ban hành (với sự ủy quyền trong luật) với những thủ tục hết sức chặt chẽ. Những hạn chế này chỉ được áp dụng để đáp ứng những mục đích phù hợp trong một xã hội dân chủ. Những hạn chế không bao giờ được vượt quá giới hạn cần thiết trên cơ sở xem xét tới mục đích của chúng, chúng cũng không bao giờ được thực thi tới mức độ gây ra mối đe doạ cho sự tự do hình thành quan điểm là một trong những yếu tố nền tảng của chế độ dân chủ.

Không được áp dụng bất kì một hạn chế nào chỉ dựa trên cơ sở quan điểm chính trị, tôn giáo, văn hoá hay những quan điểm tương tự khác. (điều 12 chương 2 - Đạo luật về công cụ chính quyền) - Bên cạnh đó, Hiến pháp còn đưa ra những yêu cầu khắt khe22 và khá chi tiết về nội dung của các đạo luật của Quốc hội 23, văn bản pháp quy của Chính phủ24 nhằm chi tiết hóa các quyền và tự do cơ bản. (c) những hạn chế đối với quyền được quy định tại khoản (1) (c) khi thấy cần thiết hoặc để phù hợp với lợi ích an ninh của Singapore hoặc bất kỳ phần nào trong đó, trật tự công cộng hoặc đạo đức. (3) Những hạn chế về quyền lập hội đã được quy định tại khoản (1) (c) cũng có thể được các đạo luật liên quan đến lao động hay giáo dục quy định.” 21 Hiến pháp Thụy Điển gồm các văn bản: Đạo luật về công cụ chính quyền năm 1974, Đạo luật kế truyền ngôi vua năm 1810, Đạo luật tự do báo chí năm 1949 và Luật cơ bản về tự do ngôn luận năm 1991.

22 Điều 1 – Chương 8 – Đạo luật về công cụ chính quyền: “Theo các quy định của Chương 2 liên quan tới các quyền và quyền tự do cơ bản, các quy định với những nội dung cụ thể không thể được ban hành, hoặc chỉ được ban hành dưới dạng các đạo luật và trong một số trường hợp các dự thảo luật phải được soạn thảo theo thủ tục riêng biệt.” 23 Điều 3 – Chương 8 - Đạo luật về công cụ chính quyền: “Các quy định điều chỉnh mối quan hệ giữa các chủ thể tư và các thiết chế công trong đó liên quan tới nghĩa vụ của các chủ thể tư, hay điều chỉnh các điều kiện kinh tế hay nhân thân của các chủ thể tư, đều phải được quy định trong luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ