Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập quốc tế và phát triển của các trào lưu mỹ thuật hiện đại, các yếu tố tạo hình giữ vai trò nền tảng trong quá trình xây dựng các sản phẩm thiết kế thị giác. Một ấn phẩm đồ họa hoàn chỉnh không chỉ đáp ứng công năng sử dụng thuần túy mà còn phải đạt được giá trị thẩm mỹ, truyền tải thông điệp văn hóa và cảm xúc đến người tiếp nhận. Việc nắm vững và vận dụng các yếu tố tạo hình cơ bản như đường nét, hình dạng, hình khối, màu sắc, sắc độ, chất liệu và không gian cho phép người thiết kế tổ chức bố cục thị giác mạch lạc, định vị điểm nhấn và làm nổi bật đặc trưng của sản phẩm.
Về bối cảnh thực tiễn, thủ đô Hà Nội là trung tâm tập trung số lượng làng nghề truyền thống lớn của cả nước với lịch sử hình thành và phát triển hàng trăm năm. Các làng nghề này vừa là không gian sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, vừa lưu giữ hệ thống giá trị văn hóa và tri thức dân gian đặc sắc. Trước yêu cầu bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ toàn cầu hóa, việc khai thác tư liệu làng nghề truyền thống đưa vào các ấn phẩm đồ họa ứng dụng trở thành một hướng đi thiết thực. Xuất phát từ thực tế đó, đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu một số yếu tố tạo hình và ứng dụng vào thiết kế bộ lịch “Đất trăm nghề”" được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tạo hình và ứng dụng trực tiếp vào việc thiết kế một bộ lịch để bàn tôn vinh các làng nghề thủ công tiêu biểu của Hà Nội.
Về mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, đồ án xác định các nội dung cụ thể sau:
- Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu, hiểu và nắm vững các yếu tố tạo hình trong thiết kế (bao gồm đường nét, mảng miếng, hình khối, màu sắc, sắc độ, chất liệu và không gian); vận dụng các kiến thức này để xây dựng và hoàn thiện bộ ấn phẩm lịch "Đất trăm nghề", qua đó xác định phương hướng phù hợp cho quá trình triển khai thiết kế đồ họa ứng dụng.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về các yếu tố tạo hình cơ bản trong thiết kế đồ họa và vai trò của từng yếu tố trong việc truyền đạt thông điệp thị giác.
- Khảo sát thực trạng ứng dụng yếu tố tạo hình trong thiết kế lịch hiện nay, từ đó đúc kết các nguyên tắc, lưu ý kỹ thuật và cung cấp kiến thức về tầm ảnh hưởng của các yếu tố tạo hình trong thiết kế ấn phẩm lịch.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tạo hình cơ bản trong thiết kế đồ họa; các hình thức thiết kế lịch; xu hướng thiết kế và phong cách minh họa hiện nay.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu và khảo sát thực tiễn tại Việt Nam, tập trung vào địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Đồ án được triển khai thực hiện trong thời gian 10 tuần (từ tháng 9/2023 đến tháng 11/2023).
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu văn hóa, chất liệu và hình tượng đặc trưng của 6 làng nghề truyền thống tại Hà Nội để đưa vào thiết kế minh họa bộ lịch, gồm có: Làng gốm Bát Tràng, Làng nón Chuông, Làng lụa Vạn Phúc, Làng hương Quảng Phú Cầu, Làng thêu Quất Động và Làng quạt Chàng Sơn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý thuyết, đồ án kế thừa các công trình nghiên cứu về nguyên lý thị giác và nghệ thuật tạo hình trên thế giới và tại Việt Nam. Các tài liệu quốc tế được tác giả tham khảo gồm:
- Elements of Design của Gail Greet Hannah: Phân tích các yếu tố nền tảng cấu thành thiết kế từ màu sắc, hình dạng, đường nét đến cấu trúc và không gian.
- Design Basics for Creative Results của Bryan L. Peterson: Hướng dẫn kết nối ý tưởng sáng tạo với đường nét, kiểu chữ, hình dạng, kết cấu, độ tương phản và sự thống nhất.
- Visual Design Fundamentals: A Digital Approach của Alan Hashimoto: Tiếp cận các nguyên lý thiết kế hình ảnh truyền thống (cân bằng, tương phản, giá trị, hình khối) trong môi trường đồ họa kỹ thuật số.
- Universal Principles of Design của William Lidwell: Giới thiệu hệ thống nguyên lý thiết kế đồ họa và sản phẩm đa ngành.
Ở nguồn tài liệu trong nước, tác giả sử dụng cuốn Nguyên lý Design thị giác của Nguyễn Hồng Hưng, giáo trình Cơ sở tạo hình của Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, và đặc biệt là nội dung Chương 2 trong giáo trình Cơ sở tạo hình của tác giả Hà Thị Hồng Ngân (ngành Công nghệ Đa phương tiện, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) để định vị khái niệm và phân loại các yếu tố tạo hình.
| Yếu tố tạo hình |
Định nghĩa học thuật theo đồ án |
Phân loại / Thuộc tính chính |
Chức năng thị giác |
| Đường nét (Line) |
Kết quả sự tịnh tiến liên tục của điểm trong không gian; có chiều dài, chiều rộng và hướng. |
Đường thẳng (đứng, ngang, chéo), đường cong, zigzag, nét đứt, xoắn ốc; nét thanh, nét đậm. |
Nhấn mạnh đối tượng, tạo phối cảnh, phân cấp không gian, dẫn dắt hướng nhìn, biểu đạt cảm xúc và nhịp điệu. |
| Hình dạng (Shape) |
Kết cấu hai chiều (2D) khép kín được tạo thành bởi các đường nét liên kết, có chiều dài và chiều rộng, không có chiều sâu. |
- Hình cơ bản (Geometric shape) - Hình hữu cơ (Organic shape) - Hình trừu tượng (Abstract shape) |
Tạo điểm nhấn, nhận diện thương hiệu, tổ chức bố cục, phân cấp thông tin và cân bằng thị giác. |
| Hình khối (Form) |
Thực thể ba chiều (3D) được xác định bởi chiều cao, chiều rộng và chiều sâu; trong đồ họa phẳng được tạo ra bằng ảo giác quang học nhờ ánh sáng và màu sắc. |
- Khối cơ bản (Geometric form) - Khối hữu cơ (Organic form) |
Xác định không gian, tạo độ tương phản thị giác, diễn tả tính vật thể và chiều sâu tác phẩm. |
| Sắc độ (Value) |
Mức độ sáng - tối của một vật thể phụ thuộc vào nguồn chiếu sáng; thể hiện qua thang đo sắc độ từ 1 đến 10. |
Thang độ xám (từ tối thuần đến sáng trắng); tương phản mạnh hoặc tương phản yếu. |
Mô tả nguồn sáng, tạo cảm giác khối và chất liệu, phân định vùng hình - nền, gợi mở không gian và tâm trạng. |
| Màu sắc (Color) |
Hiện tượng thị giác phát sinh do ánh sáng phản xạ từ bề mặt vật thể; chi phối mạnh mẽ cảm xúc và hành vi tiếp nhận. |
3 thuộc tính: Tông màu (Hue), Sắc độ (Value), Cường độ màu (Saturation). Các phương pháp phối màu: đơn sắc, tương đồng, tương phản, bổ túc. |
Khắc họa chủ đề, truyền tải thông điệp phi ngôn ngữ, kích thích thị giác, định hình phong cách nghệ thuật. |
| Kết cấu - Chất cảm bề mặt (Texture) |
Đặc tính bề mặt của sự vật tạo ra cảm giác khi xúc giác tiếp xúc (nhám, trơn, thô ráp, mịn màng...). |
- Chất cảm thực (cảm nhận trực tiếp) - Chất cảm ảo (ảo giác thị giác do họa sĩ tạo ra qua nét, mảng, màu) |
Tạo chiều sâu bề mặt, gia tăng tính chân thực của vật liệu, làm nền hoặc chi tiết nhấn trong ấn phẩm. |
| Không gian (Space) |
Phần diện tích bề mặt tác phẩm được tác giả phân bổ bao quanh hoặc nằm giữa các hình, khối, nét. |
- Không gian âm (Negative space - diện tích trống) - Không gian dương (Positive space - diện tích chủ thể chiếm giữ) |
Tạo khoảng nghỉ thị giác, nâng cao tính dễ đọc của chữ viết, phân định lớp lang xa gần và cân bằng tổng thể. |
Về lý thuyết thiết kế lịch, tác giả chỉ ra thuật ngữ lịch (Calendar) bắt nguồn từ tiếng La-tinh cổ, xuất hiện cách đây khoảng 3.000 năm từ các công cụ tính toán mùa vụ nông nghiệp trên mai rùa, vách đá. Các hệ thống phân loại lịch được tổng hợp như sau:
- Theo nội dung tính toán thời gian: Dương lịch (đồng bộ chuyển động biểu kiến của Mặt Trời) và Âm lịch (đồng bộ theo chu kỳ tuần trăng của Mặt Trăng).
- Theo hình thức thiết kế: Lịch treo tường (khổ lớn 40x60cm hoặc 30x70cm, gồm 1, 5, 7 hoặc 13 tờ nẹp kim loại hoặc gắn lò xo), Lịch để bàn (kích thước nhỏ gọn, dạng chữ A hoặc chữ M, thường gồm 13 tờ có gáy xoắn) và Lịch bloc (365 tờ dán bảng bìa cứng, in kèm thông tin chi tiết về ngày lễ, phong thủy).
- Theo tính chất xuất bản: Lịch phôi (sản xuất đại trà với khung thiết kế cố định, giá thành thấp) và Lịch độc quyền (thiết kế riêng biệt theo bộ nhận diện thương hiệu của cơ quan, tổ chức).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng hai nhóm phương pháp chính:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân loại, hệ thống hóa và phân tích tài liệu chuyên ngành từ các giáo trình mỹ thuật ứng dụng, sách chuyên khảo quốc tế, bài báo khoa học và website uy tín; so sánh, đối chiếu các quan điểm học thuật để thiết lập hệ thống khái niệm nền tảng.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Khảo sát nhu cầu thị hiếu của người tiếp nhận; nghiên cứu các biểu tượng, dụng cụ, quy trình sản xuất và chất liệu đặc trưng của 6 làng nghề thủ công tại Hà Nội; lập phương án phác thảo ý tưởng thông qua sơ đồ tư duy trước khi số hóa bằng phần mềm thiết kế.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ TẠO HÌNH VÀ ẤN PHẨM LỊCH
Chương I trình bày tổng quan hệ thống lý thuyết về 7 yếu tố tạo hình (đường nét, hình dạng, hình khối, sắc độ, màu sắc, kết cấu và không gian) cùng vai trò cơ bản của chúng trong mỹ thuật ứng dụng. Tác giả dẫn chứng các tác phẩm nghệ thuật kinh điển để minh họa cho khả năng biểu đạt của từng yếu tố: bức vẽ A study for an equestrian monument của Leonardo da Vinci chứng minh khả năng diễn tả khối và nhịp điệu của đường nét; tác phẩm Seated Woman with a Wrist Watch của Pablo Picasso thể hiện việc tổ chức các mảng hình cơ bản và trừu tượng; kiệt tác The Starry Night của Vincent van Gogh cho thấy sự tương phản sắc độ mạnh mẽ; bức tranh Girl with a Pearl Earring của Johannes Vermeer minh chứng cho việc mô phỏng chất cảm ảo của ngọc trai và vải vóc; và biểu trưng Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) là ví dụ điển hình về việc ứng dụng không gian âm để tạo hình chú gấu trúc.
Phần thứ hai của chương khái quát về lịch sử hình thành ấn phẩm lịch, cấu tạo kỹ thuật và chức năng của các loại lịch phổ biến trên thị trường. Bên cạnh chức năng xác định thời gian, lịch đóng vai trò là tác phẩm trang trí nội thất, quà tặng ngoại giao và công cụ truyền thông quảng bá thương hiệu. Tác giả phân tích các xu hướng thiết kế lịch đương đại:
- Chủ đề và màu sắc: Tích hợp hình ảnh doanh nghiệp hoặc chủ đề văn hóa; ưu tiên gam màu tươi sáng, phù hợp với phong tục đón Tết của các quốc gia Á Đông.
- Phong cách: Trào lưu tối giản hóa chi tiết để tập trung vào công năng; ứng dụng linh hoạt giữa nhiếp ảnh thực tế, minh họa đồ họa 2D và dựng hình 3D (dẫn chứng mẫu 2021 Calendar - Hue, Viet Nam của tác giả Sarras Nguyen).
- Kiểu dáng và chất liệu: Tìm tòi các cấu trúc hình học mới lạ và chất liệu tự nhiên, điển hình như mẫu thiết kế lịch khối mười hai mặt bằng gỗ của hãng DodeCal (Hình 1- 20).
CHƯƠNG II: NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ TẠO HÌNH TRONG THIẾT KẾ ẤN PHẨM LỊCH
Chương II đi sâu phân tích cơ chế tác động thị giác và vai trò chuyên biệt của từng yếu tố tạo hình trong thiết kế đồ họa:
- Đường nét: Được dùng để phác thảo ý tưởng, tổ chức trục thị giác và gợi tả cảm xúc (dẫn chứng biểu đồ tâm lý đường nét The mood lines từ zevendesign.com và poster phim Unbreakable với đường nét cắt chéo biểu thị xung đột).
- Hình dạng: Đóng góp vào việc tăng cường độ nhận diện sản phẩm (như đường viền chai thủy tinh Coca-Cola qua các thời kỳ) và biểu đạt ý niệm doanh nghiệp (như hai vòng tròn đồng tâm trong logo của tập đoàn Target biểu thị sự bền bỉ và tính cộng đồng).
- Màu sắc, sắc độ và không gian: Phân tích mẫu banner quảng cáo của Starbucks sử dụng sắc xanh lục để tạo cảm giác gần gũi với tự nhiên; tác phẩm Rubin's Vase của nhà tâm lý học Edgar Rubin thể hiện mối quan hệ hoán đổi giữa không gian âm và không gian dương.
Đánh giá về thực trạng ứng dụng yếu tố tạo hình trong thiết kế lịch tại Việt Nam, tác giả chỉ ra các mặt thuận lợi và hạn chế:
- Ưu điểm: Công nghệ thông tin phát triển hỗ trợ việc hiện thực hóa ý tưởng đồ họa; thiết bị in ấn và gia công hiện đại giúp nâng cao chất lượng màu sắc, cho phép ứng dụng thiết kế trên nhiều dạng bề mặt chất liệu. Đề tài lịch ngày càng phong phú (di sản văn hóa, phong cảnh, kiến trúc, cây xanh...).
- Hạn chế: Vai trò của nhà thiết kế và tính thẩm mỹ chuyên sâu trong nhiều ấn phẩm lịch còn bị xem nhẹ; nhiều bộ lịch thương mại trên thị trường rơi vào tình trạng sắp đặt bố cục rối rắm, nhồi nhét chi tiết, phản ánh đề tài hời hợt, chạy theo thị hiếu nhất thời của người tiêu dùng và thiếu tính chuyên nghiệp.
Để làm rõ xu hướng kết hợp yếu tố truyền thống với ngôn ngữ tạo hình hiện đại, chương này phân tích 3 trường hợp thực tế:
- Bộ lịch Vietcombank Calendar 2019: Ứng dụng phong cách đồ họa Isometric 3D, sử dụng hình khối và màu sắc đồng nhất để truyền tải thông điệp về chuyển đổi số (Digital Banking).
- Bộ lịch Bivina Tết 2021: Sử dụng gam màu đỏ chủ đạo kết hợp đường nét uốn lượn mềm mại mô phỏng sóng biển và nếp sinh hoạt của ngư dân miền biển.
- Bộ lịch Vintage Calendar 2022 (tác giả Ngọc Hân): Khai thác đề tài người lao động tại Sài Gòn, kết hợp ảnh chụp thực tế với đường cong làn khói thuốc và mảng hình tròn đen trắng tạo nhịp điệu đồng bộ qua các trang lịch.
Từ các phân tích trên, tác giả tổng kết các nguyên tắc tổ chức thiết kế (thống nhất, cân bằng, tương phản, kích thước, lặp lại, tỷ lệ, chuyển động) và đưa ra các lưu ý kỹ thuật:
- Quản lý hệ màu: Bắt buộc sử dụng hệ 4 màu CMYK cho các ấn phẩm in ấn để đảm bảo tính chuẩn xác về màu sắc; chỉ dùng hệ 3 màu RGB cho các ấn phẩm truyền thông số hiển thị trên màn hình.
- Tránh lạm dụng chi tiết gây nhiễu không gian thị giác; không phối quá nhiều kiểu chữ (typeface) trên cùng một trang lịch và phải tính toán kích cỡ phông chữ phù hợp để đảm bảo tính dễ đọc của bộ số.
CHƯƠNG III: ỨNG DỤNG MỘT SỐ YẾU TỐ TẠO HÌNH VÀO THIẾT KẾ BỘ LỊCH “ĐẤT TRĂM NGHỀ”
Chương III là phần thực nghiệm thiết kế, chuyển hóa toàn bộ cơ sở lý luận sang sản phẩm cụ thể. Tác giả lựa chọn hình thức lịch để bàn gồm 7 tờ (1 tờ bìa và 6 tờ lịch tháng tương ứng với 12 tháng trong năm), kích thước 18x24 cm, triển khai theo phong cách vẽ minh họa đồ họa 2D bằng phần mềm Adobe Photoshop và Adobe Illustrator.
Bối cảnh và đặc trưng văn hóa của 6 làng nghề được tác giả tóm lược làm chất liệu sáng tác:
- Làng gốm Bát Tràng (Gia Lâm): Có lịch sử sản xuất gốm từ thế kỷ 14, nổi bật với kiến trúc Trung tâm Tinh hoa Làng nghề Việt (Bảo tàng gốm) bên bờ sông Hồng và các dòng men gốm cổ.
- Làng quạt Chàng Sơn (Thạch Thất): Nghề làm quạt giấy lâu đời kết hợp tranh phong cảnh danh thắng.
- Làng nón Chuông (Thanh Oai): Làng nghề làm nón lá hình thành từ thế kỷ thứ 8, đặc trưng bởi kỹ thuật đan lát sử dụng 16 vòng nón bằng tre nứa.
- Làng hương Quảng Phú Cầu (Ứng Hòa): Làng nghề tăm hương hơn một trăm năm tuổi với hình ảnh những bó tăm hương xòe rộng như đóa hoa phơi khắp sân làng.
- Làng thêu Quất Động (Thường Tín): Nơi khởi nguồn của nghề thêu tay truyền thống Việt Nam.
- Làng lụa Vạn Phúc (Hà Đông): Làng dệt lụa tơ tằm hơn 1.000 năm tuổi, được Trung tâm Sách Kỷ lục Việt Nam xác lập kỷ lục là làng nghề dệt lụa tơ tằm lâu đời nhất còn hoạt động.
Quy trình thiết kế bộ lịch được tiến hành theo các bước chuẩn hóa:
- Thiết kế bộ nhận diện và trang bìa: Logo "Đất trăm nghề" được xây dựng dựa trên ý tưởng con dấu triện truyền thống, sử dụng kiểu chữ NVN Cameo Sweet kết hợp đường nét hình học vuông vức của ấn triện cổ. Nền lịch xuyên suốt sử dụng dải màu chuyển (gradient) từ trắng sang be nhằm gợi cảm giác hoài cổ, trang nhã. Một mảng màu tròn lớn được đặt phía sau hình minh họa trên từng tờ lịch để tạo điểm tựa thị giác, đồng bộ hóa phong cách và cân bằng thị giác với cụm số ngày tháng. Bộ số lịch và tên làng nghề được uốn cong nhẹ theo đường viền hình minh họa để giảm bớt sự thô cứng.
- Thiết kế chi tiết từng tờ lịch 2 tháng:
- Tháng 1 - 2 (Làng gốm Bát Tràng): Sử dụng sơ đồ tư duy xác định hình ảnh chính là bộ ấm chén gốm men lam kết hợp khối kiến trúc Bảo tàng gốm Bát Tràng bên sông Hồng. Yếu tố sắc độ được nhấn mạnh để diễn tả chất cảm men bóng của ấm chén; gam màu chủ đạo là vàng nâu, trắng và xanh lam.
- Tháng 3 - 4 (Làng quạt Chàng Sơn): Sơ đồ tư duy định hình chiếc quạt giấy xòe rộng in phong cảnh Chùa Một Cột. Tác giả tạo chất cảm ảo (texture) cho nan quạt và mặt giấy bồi, dùng sắc độ sáng tối để diễn tả nếp gấp nan quạt; gam màu tổng thể gồm vàng, nâu đỏ và xanh lam.
- Tháng 5 - 6 (Làng nón Chuông): Minh họa đôi bàn tay nâng niu chiếc nón lá trắng cùng cành lá cọ (nguyên liệu làm nón). Tác giả khai thác yếu tố đường nét thanh mảnh để mô tả cấu trúc 16 vòng nón, ứng dụng sắc độ chuyển màu để tạo độ vồng và chiều sâu cho thân nón.
- Tháng 7 - 8 (Làng hương Quảng Phú Cầu): Sơ đồ tư duy xác định điểm nhấn trung tâm là bó tăm hương nhuộm phẩm đỏ xòe rộng như đóa hoa, bao bọc bởi các bó hương phụ và bụi tre, vầu (nguyên liệu chẻ tăm). Tác giả dùng hệ thống đường nét song song mảnh để biểu đạt các que tăm hương, phối hợp màu đỏ tươi rực rỡ với sắc vàng và xanh lục.
- Tháng 9 - 10 (Làng thêu Quất Động) và Tháng 11 - 12 (Làng lụa Vạn Phúc): Tiếp tục áp dụng phương pháp lập sơ đồ tư duy, trích xuất hoa văn khung thêu, sợi chỉ màu và dải lụa mềm mại để đưa vào cấu trúc bố cục đồng nhất.
- Sản phẩm phụ trợ: Thiết kế hệ thống kệ đỡ lịch để bàn bằng gỗ, bao bì đựng lịch, bao lì xì và thiệp chúc mừng năm mới đồng bộ về kiểu chữ và phong cách minh họa.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã hoàn thành toàn bộ các mục tiêu nghiên cứu và tạo ra sản phẩm thiết kế ứng dụng cụ thể với các thông số kỹ thuật được ghi nhận trong văn bản:
| Hạng mục thiết kế |
Quy cách và thông số kỹ thuật theo đồ án |
| Loại hình ấn phẩm |
Lịch để bàn (kèm kệ đỡ, bao bì, phong bao lì xì, thiệp chúc Tết) |
| Quy cách tập lịch |
7 tờ (1 tờ bìa nhận diện + 6 tờ lịch tháng tương ứng 12 tháng) |
| Kích thước thành phẩm |
18 cm x 24 cm |
| Phong cách tạo hình |
Vẽ minh họa đồ họa phẳng hai chiều (2D Illustration) |
| Công cụ phần mềm |
Adobe Photoshop, Adobe Illustrator |
| Kiểu chữ chủ đạo |
NVN Cameo Sweet kết hợp kiểu chữ tiêu chuẩn dễ đọc cho bộ số |
| Bố cục - Màu sắc nền |
Bố cục đối xứng cân bằng; nền dải chuyển màu (gradient) be - trắng; mảng tròn cân bằng thị giác |
| Hệ thống làng nghề |
06 làng nghề Hà Nội: Gốm Bát Tràng, Quạt Chàng Sơn, Nón Chuông, Hương Quảng Phú Cầu, Thêu Quất Động, Lụa Vạn Phúc |
Các kết quả và đóng góp chính của đồ án gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết: Tổng hợp chi tiết 7 yếu tố tạo hình (đường nét, hình dạng, hình khối, sắc độ, màu sắc, chất cảm bề mặt, không gian) từ các giáo trình chuyên ngành và tài liệu quốc tế, xây dựng thành cơ sở lý luận rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành thiết kế đồ họa.
- Phương pháp chuyển hóa ý tưởng: Đề xuất và vận dụng quy trình thiết kế minh họa bài bản: từ nghiên cứu lịch sử văn hóa làng nghề $\rightarrow$ lập sơ đồ tư duy trích xuất hình ảnh đặc trưng $\rightarrow$ phác thảo bố cục đường nét $\rightarrow$ hoàn thiện sắc độ, chất cảm bằng đồ họa số.
- Giá trị văn hóa thực tiễn: Tạo ra một bộ lịch để bàn có tính thẩm mỹ và công năng sử dụng hoàn chỉnh, đóng góp giải pháp thị giác đương đại nhằm lưu giữ, quảng bá hình ảnh các làng nghề thủ công truyền thống của Hà Nội đến cộng đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ theo nội dung tự đánh giá của tác giả trong văn bản đồ án, các hạn chế và hướng mở nghiên cứu được ghi nhận như sau:
- Hạn chế:
- Đồ án được hoàn thành trong khung thời gian 10 tuần (tháng 9/2023 - tháng 11/2023), do điều kiện kinh nghiệm thực tế và trình độ chuyên môn của sinh viên còn ở mức khởi đầu nên một số giải pháp xử lý thị giác chưa tránh khỏi những thiếu sót nhất định.
- Về nguồn tài liệu trong nước: Tác giả chỉ ra các tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về yếu tố tạo hình trong nước còn hạn chế, chủ yếu tồn tại dưới dạng bài viết ngắn trên mạng internet hoặc sách dịch tóm lược, thiếu các công trình phân tích chi tiết gắn liền với thực tiễn thiết kế lịch.
- Phạm vi đề tài mới chỉ dừng lại ở 6 làng nghề tiêu biểu thuộc địa bàn thành phố Hà Nội và áp dụng trên một định dạng lịch để bàn kích thước 18x24cm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục hoàn thiện kỹ năng xử lý chất cảm ảo và cấu trúc bố cục minh họa 2D dựa trên sự đóng góp ý kiến của hội đồng chuyên môn.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu các yếu tố tạo hình sang các làng nghề thủ công truyền thống khác tại các vùng miền trên cả nước, đồng thời nghiên cứu ứng dụng trên các định dạng ấn phẩm văn hóa và bao bì quà tặng đa dạng hơn.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thùy Vân mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Thiết kế Đa phương tiện, Thiết kế Đồ họa và Mỹ thuật Ứng dụng: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp xây dựng đồ án tốt nghiệp thiết kế ấn phẩm, đặc biệt là cách áp dụng phương pháp lập sơ đồ tư duy (Mindmap) để chắt lọc hình tượng văn hóa dân gian sang ngôn ngữ đồ họa vector.
- Người nghiên cứu và thiết kế ấn phẩm lịch: Có thể khai thác phần tổng hợp lý thuyết về phân loại lịch (lịch treo tường, lịch để bàn, lịch bloc, lịch phôi, lịch độc quyền), các nguyên tắc tổ chức thị giác và những lưu ý kỹ thuật bắt buộc khi chuyển đổi giữa hệ màu in ấn CMYK và hệ màu hiển thị kỹ thuật số RGB.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ lịch "Đất trăm nghề" được thiết kế theo quy cách kỹ thuật và kích thước nào?
Bộ lịch được thiết kế theo quy cách lịch để bàn gồm 7 tờ (1 tờ bìa và 6 tờ ruột chứa 12 tháng), kích thước chuẩn 18x24 cm, được đặt trên kệ gỗ và đi kèm phụ kiện gồm bao bì, phong bao lì xì và thiệp chúc Tết.
2. Đồ án lựa chọn những làng nghề truyền thống nào của Hà Nội để đưa vào thiết kế minh họa?
Đồ án chọn lọc 6 làng nghề thủ công tiêu biểu, bao gồm: Làng gốm Bát Tràng (Gia Lâm), Làng quạt Chàng Sơn (Thạch Thất), Làng nón Chuông (Thanh Oai), Làng hương Quảng Phú Cầu (Ứng Hòa), Làng thêu Quất Động (Thường Tín) và Làng lụa Vạn Phúc (Hà Đông).
3. Logo "Đất trăm nghề" và kiểu chữ của bộ lịch được phát triển dựa trên ý tưởng gì?
Logo bộ lịch được thiết kế dựa trên ý tưởng con dấu triện cổ để gợi nét xưa cũ, trang trọng. Kiểu chữ chủ đạo được sử dụng là NVN Cameo Sweet kết hợp với các phông chữ hiện đại, rõ ràng cho phần hiển thị bộ số ngày tháng.
4. Bảy yếu tố tạo hình cơ bản được tác giả nghiên cứu và ứng dụng trong đồ án là những yếu tố nào?
Bảy yếu tố tạo hình cơ bản gồm: Đường nét (Line), Hình dạng (Shape), Hình khối (Form), Sắc độ (Value), Màu sắc (Color), Kết cấu - Chất cảm bề mặt (Texture) và Không gian (Space).
5. Trong thiết kế ấn phẩm lịch, tác giả lưu ý nguyên tắc nào về việc sử dụng hệ màu?
Tác giả lưu ý đối với ấn phẩm in ấn ngoại tuyến (offline) bắt buộc phải thiết kế trên hệ 4 màu CMYK để thành phẩm in ra chuẩn xác với bản vẽ trên máy tính; còn hệ 3 màu RGB chỉ dùng để xuất file truyền thông trực tuyến (online) vì nếu đem in sẽ bị sai lệch màu sắc.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu một số yếu tố tạo hình và ứng dụng vào thiết kế bộ lịch “Đất trăm nghề”" của sinh viên Nguyễn Thùy Vân đã hoàn thành việc hệ thống hóa 7 yếu tố tạo hình căn bản trong mỹ thuật ứng dụng và các nguyên tắc thiết kế lịch hiện đại. Thông qua việc phân tích kỹ lưỡng các dẫn chứng nghệ thuật và thực trạng xuất bản lịch tại Việt Nam, tác giả đã chuyển hóa thành công tri thức lý thuyết vào bộ lịch để bàn 7 tờ (18x24cm) mang phong cách minh họa 2D. Tác phẩm không chỉ giải quyết trọn vẹn yêu cầu về mặt công năng và thẩm mỹ đồ họa mà còn đóng góp một giải pháp thị giác thiết thực trong việc gìn giữ, tôn vinh giá trị văn hóa của 6 làng nghề truyền thống tiêu biểu tại thủ đô Hà Nội.