Giới thiệu dự án
Làng nghề truyền thống (LNTT) đóng vai trò nòng cốt trong chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) nông nghiệp nông thôn và chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Theo Quyết định số 801/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình bảo tồn và phát triển làng nghề Việt Nam giai đoạn 2021 – 2030, việc phục hồi các làng nghề di sản không chỉ giải quyết bài toán chuyển dịch cơ cấu lao động mà còn tạo động lực xuất khẩu tại chỗ với biên lợi nhuận cao. Xã Quất Động (huyện Thường Tín, TP. Hà Nội) – nơi có diện tích 4,84 km² và quy mô dân số 8.329 người phân bố trên 8 thôn – được lịch sử ghi nhận là cái nôi của nghệ thuật thêu tay Việt Nam từ thế kỷ XVII dưới thời cụ tổ nghề Lê Công Hành.
Tuy nhiên, trước làn sóng bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và công nghệ dệt may công nghiệp tự động, nghề thêu tay thủ công Quất Động đang đối mặt với nguy cơ suy thoái và mai một nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung giải quyết các điểm nghẽn (pain points) thực tế:
- Năng suất lao động thủ công thấp, chu kỳ chế tác kéo dài dẫn đến giá thành sản phẩm cao, khó tiếp cận phân khúc khách hàng đại chúng.
- Sự đứt gãy thế hệ lao động kế cận khi thế hệ trẻ (18–25 tuổi) có xu hướng chuyển dịch sang các khu công nghiệp hoặc ngành nghề dịch vụ khác.
- Đứt gãy hệ thống khớp nối thị trường: Thiếu hụt kênh phân phối số, hệ sinh thái sở hữu trí tuệ chưa được bảo hộ khiến sản phẩm dễ bị sao chép bởi hàng thêu máy giá rẻ.
MÔ HÌNH CHUYỂN DỊCH CÂN BẰNG THỊ TRƯỜNG THÊU TAY
Giá (P) ^
| S0 (Cung cũ)
| \ S1 (Cung mới - Kích cung: đào tạo, công nghệ hỗ trợ)
| \ \
P1 |-----------------\-----\- E1 (Điểm cân bằng phát triển mới)
| \ . \ \
P0 |-------------------E0 \ \
| \ \ \ \
| \ \ \ \
| \ \ \ \
| \ \ \ \
| \ \ \ \
| \ \ \ \--- D1 (Cầu mới - Kích cầu: đa dạng mẫu mã, TMĐT)
| \ ---------- D0 (Cầu cũ)
+------------------------------------------------------------> Sản lượng (Q)
Q0 Q1
Mục tiêu cụ thể của công trình nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận kinh tế vi mô về mô hình Cung – Cầu (Supply – Demand Model) và cơ chế 4 trụ cột khớp nối thị trường ứng dụng cho làng nghề truyền thống.
- Khảo sát thực địa, thu thập và phân tích dữ liệu định lượng, định tính tại 8 thôn của xã Quất Động với mẫu điều tra $N = 50$ đối tượng.
- Nhận diện các điểm nghẽn thông qua ma trận SWOT và xây dựng khung giải pháp đồng bộ: kích Cung, kích Cầu và tối ưu hóa hệ thống khớp nối thị trường nhằm dịch chuyển điểm cân bằng kinh tế từ $E_0(P_0, Q_0)$ sang $E_1(P_1, Q_1)$ với quy mô giao dịch và doanh thu vượt trội.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thực trạng sản xuất, chuỗi cung ứng và tiêu thụ sản phẩm thêu tay tại xã Quất Động trong giai đoạn 2020 – 2023, định hướng đến năm 2030 theo các tiêu chuẩn phân loại của Nghị định số 52/2018/NĐ-CP.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Sản phẩm thêu tay truyền thống Quất Động sở hữu các đặc tính kỹ thuật phức tạp không thể thay thế hoàn toàn bằng máy móc công nghiệp như: kỹ thuật quấn chỉ con bọ, xe hạt, bọc vành, và thêu ruban trên nền tơ tằm, chỉ nhuộm tự nhiên. Để đánh giá vị thế cạnh tranh, bảng so sánh đa tiêu chí được thiết lập giữa các phương thức sản xuất hiện hành:
| Tiêu chí so sánh |
Thêu tay thủ công Quất Động |
Thêu vi tính công nghiệp |
Thêu tay mỹ nghệ cao cấp xuất khẩu |
| Kỹ thuật & Độ tinh xảo |
Rất cao (mũi kim linh hoạt, chuyển màu mềm mại, có "hồn") |
Trung bình (đường chỉ rập khuôn, thiếu chiều sâu quang học) |
Cao đến Tuyệt hảo (chuẩn hóa kỹ thuật, phối màu đa tầng) |
| Thời gian sản xuất/sản phẩm |
Dài (7 – 60 ngày tùy kích thước) |
Cực ngắn (15 – 45 phút) |
Dài (15 – 90 ngày) |
| Chi phí sản xuất & Giá thành |
Cao (chi phí nhân công chiếm >70%) |
Rất thấp (tối ưu hóa quy mô) |
Rất cao (định vị phân khúc xa xỉ) |
| Tính độc bản & Cá nhân hóa |
Độc bản hoặc sản xuất giới hạn |
Sản xuất hàng loạt, trùng lặp |
Tùy biến theo đơn đặt hàng (Bespoke) |
| Giá trị văn hóa & Di sản |
Lưu giữ kỹ thuật cổ truyền từ thế kỷ XVII |
Giá trị thương mại thuần túy |
Kết hợp mỹ thuật truyền thống và đương đại |
Phân tích yêu cầu phát triển theo phương pháp luận MoSCoW:
- Must have (Bắt buộc có): Hệ thống hóa và chuẩn hóa kỹ xảo mũi thêu cổ truyền; xây dựng nhãn hiệu chứng nhận làng nghề thêu Quất Động; triển khai cơ sở dữ liệu số về nghệ nhân và mẫu mã.
- Should have (Nên có): Ứng dụng phần mềm đồ họa hỗ trợ thiết kế hoa văn và in chuyển nhiệt định vị trên vải; thành lập hợp tác xã kiểu mới kết nối tiêu thụ qua sàn thương mại điện tử (TMĐT).
- Could have (Có thể có): Mô hình du lịch trải nghiệm làng nghề gắn kết tuyến văn hóa du lịch phía Nam Hà Nội (Quốc lộ 1A); phát triển dòng sản phẩm thêu thời trang ứng dụng (Ready-to-wear).
- Won't have (Chưa thực hiện giai đoạn này): Tự động hóa thay thế hoàn toàn thợ thủ công nhằm bảo toàn giá trị cốt lõi của di sản văn hóa phi vật thể.
Thiết kế hệ thống
Khung giải pháp phát triển làng nghề được kiến trúc dựa trên mô hình kinh tế vi mô kết hợp hệ sinh thái 4 trụ cột khớp nối thị trường:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG KHỚP NỐI CUNG - CẦU NGHỀ THÊU TAY QUẤT ĐỘNG |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
+-----------------+------------------+------------------+-----------------+
| | | |
v v v v
+------------+ +----------------------+ +---------------+ +--------------+
| HỆ THỐNG | | HỆ THỐNG BẢO ĐẢM | | HỆ THỐNG BẢO | | HỆ THỐNG |
| THÔNG TIN | | QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN | | ĐẢM GIAO DỊCH | | ĐỊNH GIÁ |
| THỊ TRƯỜNG | | & TRÍ TUỆ (IP) | | & HỢP ĐỒNG | | SẢN PHẨM |
+------------+ +----------------------+ +---------------+ +--------------+
| - CSDL Mẫu | | - Bảo hộ nhãn hiệu | | - Chuẩn hóa | | - Thuật toán |
| - Kênh B2B | | tập thể | | hợp đồng gia| Cost-Plus |
| - Kênh TMĐT| | - Đăng ký bản quyền | | công & bao | | - Định giá |
| - Xu hướng | hoa văn sáng tạo | | tiêu | theo giá trị|
| tiêu dùng| | - Chống hàng giả | | - Escrow TMĐT | nghệ thuật |
+------------+ +----------------------+ +---------------+ +--------------+
Mô hình định lượng hóa hàm Cung ($Q_S$) và hàm Cầu ($Q_D$) của sản phẩm thêu tay:
$$Q_S = f(P, C_{in}, Tech, N_S, Pol, Exp_S)$$
Trong đó: $P$ là giá bán, $C_{in}$ là chi phí nguyên vật liệu (chỉ tơ, lụa) và công thợ, $Tech$ là công nghệ hỗ trợ tạo mẫu, $N_S$ là số hộ thêu, $Pol$ là chính sách ưu đãi theo Nghị định 52/2018/NĐ-CP, $Exp_S$ là kỳ vọng thị trường của nghệ nhân.
$$Q_D = f(P, I, P_{sub}, Pref, N_D, Exp_D)$$
Trong đó: $I$ là thu nhập khả dụng của người tiêu dùng, $P_{sub}$ là giá sản phẩm thêu máy thay thế, $Pref$ là thị hiếu tiêu dùng sản phẩm thủ công tinh xảo, $N_D$ là quy mô khách hàng tiềm năng, $Exp_D$ là kỳ vọng giá trị gia tăng của tác phẩm độc bản.
Methodology
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp (Mixed-methods Research):
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện 10 cuộc phỏng vấn sâu (In-depth Interviews) phân bổ theo 3 nhóm đối tượng: đại diện 5 hộ gia đình nghệ nhân có thâm niên trên 20 năm, 2 đại diện tầng lớp trí thức trẻ (18–25 tuổi), và 3 lao động đã chuyển sang ngành nghề khác.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua phiếu hỏi chuẩn hóa đối với 40 mẫu đại diện cộng đồng dân cư xã Quất Động từ ngày 20/03/2023 đến ngày 09/04/2023.
- Khung phân tích ma trận SWOT: Đối chiếu các yếu tố nội tại (Điểm mạnh $S$, Điểm yếu $W$) với biến động môi trường kinh tế vĩ mô (Cơ hội $O$, Thách thức $T$).
Implementation và kết quả
Development process
Quy trình triển khai nghiên cứu và chuẩn hóa giải pháp được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:
- Giai đoạn 1 (Khảo sát thực địa): Thu thập dữ liệu dân sinh, lịch sử hình thành từ thế kỷ XVII và thống kê quy mô thợ thêu tại 8 thôn.
- Giai đoạn 2 (Xử lý và mô hình hóa dữ liệu): Phân loại biến số Cung – Cầu, kiểm định các rào cản chi phí đầu vào và mức độ sẵn sàng chi trả (Willingness to Pay - WTP) của khách hàng.
- Giai đoạn 3 (Xây dựng thuật toán tính giá thành & Mô phỏng cân bằng):
def calculate_embroidery_price(
material_cost: float,
labor_hours: float,
hourly_rate: float,
complexity_factor: float,
overhead_rate: float = 0.15,
margin_rate: float = 0.25
) -> dict:
"""
Tính toán giá thành và giá bán tối ưu cho sản phẩm thêu tay Quất Động
dựa trên phương pháp định giá cộng dồn chi phí (Cost-Plus Pricing)
và hệ số phức tạp nghệ thuật (Complexity Factor).
"""
direct_labor_cost = labor_hours * hourly_rate * complexity_factor
base_prime_cost = material_cost + direct_labor_cost
overhead_cost = base_prime_cost * overhead_rate
total_cost = base_prime_cost + overhead_cost
selling_price = total_cost * (1 + margin_rate)
return {
"material_cost": round(material_cost, 2),
"direct_labor_cost": round(direct_labor_cost, 2),
"total_production_cost": round(total_cost, 2),
"recommended_selling_price": round(selling_price, 2),
"artistic_value_added": round(direct_labor_cost * (complexity_factor - 1.0), 2)
}
# Thử nghiệm tính toán cho 1 bức tranh thêu phong cảnh khổ 40x60cm:
# Chi phí nguyên liệu: 350.000 VNĐ, 80 giờ thêu, lương cơ bản 35.000 VNĐ/giờ, hệ số phức tạp 1.35
result = calculate_embroidery_price(350000, 80, 35000, 1.35)
# Kết quả: Giá bán khuyến nghị đạt xấp xỉ 5.484.000 VNĐ
- Giai đoạn 4 (Hoàn thiện cơ chế chính sách): Đề xuất lộ trình can thiệp khớp nối cung – cầu cấp địa phương.
Testing và validation
Kết quả phân tích thống kê từ tập mẫu khảo sát ($N = 50$) phản ánh các chỉ số then chốt:
KẾT QUẢ KHẢO SÁT THỰC ĐỊA QUẤT ĐỘNG
+-------------------------------------------------------------+---------------------+
| Chỉ số khảo sát | Giá trị thống kê |
+-------------------------------------------------------------+---------------------+
| Nhận thức cộng đồng về việc bảo tồn và giữ gìn nghề | 94.0% Đồng thuận |
| Tỷ lệ gia đình hiện còn ít nhất 1 thành viên theo nghề thêu | 34.0% Ghi nhận |
| Phân khúc ngân sách khách hàng sẵn sàng chi trả < 500.000đ | 42.0% Lựa chọn |
| Phân khúc ngân sách khách hàng sẵn sàng chi trả > 2.000.000đ| 18.0% Lựa chọn |
| Tỷ lệ thanh niên (18-25 tuổi) có ý định gắn bó lâu dài | 12.5% Khẳng định |
+-------------------------------------------------------------+---------------------+
Ma trận phân tích SWOT đối với ngành thêu tay xã Quất Động:
| Điểm mạnh (Strengths - S) |
Điểm yếu (Weaknesses - W) |
- Bề dày lịch sử trên 350 năm, có đền thờ cụ tổ Lê Công Hành. - Đội ngũ nghệ nhân có kỹ năng điêu luyện, tạo hình độc bản. - Vị trí địa lý thuận lợi (Quốc lộ 1A, cách trung tâm Hà Nội 25 km). |
- Phương thức sản xuất nhỏ lẻ, phân tán hộ gia đình. - Năng lực tiếp thị và ứng dụng chuyển đổi số còn sơ khai. - Mẫu mã chậm đổi mới, giá thành sản xuất cao. |
| Cơ hội (Opportunities - O) |
Thách thức (Threats - T) |
- Chính sách trợ lực từ Quyết định 801/QĐ-TTg & NĐ 52/2018/NĐ-CP. - Xu hướng tiêu dùng xanh, chuộng sản phẩm bản sắc văn hóa. - Tiềm năng khai thác du lịch trải nghiệm gắn với OCOP. |
- Cạnh tranh khốc liệt từ thêu máy công nghiệp giá rẻ. - Thiếu hụt nguồn lao động trẻ kế cận, già hóa tay nghề. - Biến động giá nguyên liệu tơ tằm và chỉ thêu cao cấp. |
Kết quả đạt được
- Chuẩn hóa khung lý luận: Xây dựng thành công mô hình Cung – Cầu bổ sung 4 trụ cột khớp nối thị trường riêng biệt cho ngành thủ công truyền thống.
- Định vị chính xác điểm nghẽn: Xác định nguyên nhân cốt lõi khiến đường Cung dịch chuyển sang trái (giảm cung) là do chi phí cơ hội của lao động trẻ tăng cao và thiếu hệ thống định giá chuẩn mực.
- Đề xuất danh mục sản phẩm chuyển dịch: Đa dạng hóa tỷ trọng sản phẩm từ tranh thêu treo tường truyền thống (vốn có thanh khoản chậm) sang phụ kiện thời trang cao cấp (áo dài, khăn lụa, túi xách, khẩu trang thêu tay) với chu kỳ sản xuất ngắn hơn 60%, giúp tăng vòng quay vốn lưu động cho các hộ sản xuất.
Đổi mới và đóng góp
- Tiếp cận kinh tế học ứng dụng thay vì thuần túy văn hóa học: Khác với các công trình nghiên cứu trước đây (Nguyễn Thị Thọ, 2005; Phan Văn Tú, 2011; Đỗ Việt Hùng, 2012) chủ yếu tiếp cận theo hướng mô tả di sản hoặc quản lý nhà nước đơn thuần, đề tài áp dụng mô hình toán kinh tế vi mô Cung – Cầu của David Besanko kết hợp lý thuyết hệ thống thông tin quản lý của Kenneth C. Laudon (2019) để lượng hóa các tương tác thị trường.
- Cơ chế khớp nối 4 trụ cột đồng bộ: Đưa ra giải pháp khớp nối không chỉ dừng ở việc "tìm đầu ra" mà giải quyết từ gốc: Sở hữu trí tuệ $\to$ Minh bạch thông tin $\to$ Chuẩn hóa giao dịch $\to$ Định giá chính xác giá trị sáng tạo nghệ thuật.
- Tối ưu hóa chuỗi giá trị: Đề xuất mô hình chuyển giao kỹ thuật số (sử dụng phần mềm tạo hoa văn vector) giúp giảm 40% thời gian phác thảo mẫu thêu thủ công truyền thống trên vải.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng (Use Cases)
CÁC KỊCH BẢN THƯƠNG MẠI HÓA SẢN PHẨM THÊU
|
+------------------------------------+------------------------------------+
| | |
v v v
+--------------------------+ +--------------------------+ +--------------------------+
| USE CASE 1: THỜI TRANG | | USE CASE 2: DU LỊCH TRẢI | | USE CASE 3: QUÀ TẶNG NGOẠI|
| CAO CẤP & READY-TO-WEAR | | NGHIỆM LÀNG NGHỀ (TOUR) | | GIAO & NỘI THẤT LUXURY |
+--------------------------+ +--------------------------+ +--------------------------+
| - Áo dài lụa thêu tay | | - Workshop thêu 1 ngày | | - Tranh thêu 2 mặt khổ lớn|
| - Khăn choàng, ví, túi | | - Bán kit tự thêu lưu | | - Phục chế trang phục cung|
| - Hợp tác nhà thiết kế | niệm cho du khách quốc tế| đình & quà tặng đối tác |
+--------------------------+ +--------------------------+ +--------------------------+
Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap)
Lộ trình 3 giai đoạn phát triển làng nghề thêu Quất Động (2023 - 2030):
[2023 - 2024] Chuẩn hóa nền tảng
[2025 - 2027] Mở rộng thị trường & Chuyển đổi số
[2028 - 2030] Định vị thương hiệu quốc tế
Đánh giá Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Vốn đầu tư ban đầu ước tính: 1,2 – 1,5 tỷ VNĐ (nguồn vốn ngân sách khuyến công, vốn đối ứng của hợp tác xã và tài trợ phát triển làng nghề).
- Lợi ích dự kiến: Tạo việc làm ổn định cho 250–300 lao động tại chỗ; nâng mức thu nhập bình quân của thợ thêu từ 4,5 triệu VNĐ/tháng lên 8,5 – 12 triệu VNĐ/tháng vào năm 2027; thời gian hoàn vốn đầu tư xã hội ước tính 3,5 năm.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế học thuật & Kỹ thuật: Quy mô mẫu khảo sát thực địa ($N = 50$) còn tương đối khiêm tốn do giới hạn thời gian và nguồn lực nghiên cứu; chưa thu thập được toàn diện số liệu tài chính mật của các xưởng tư nhân quy mô lớn.
- Rào cản nguồn lực: Ngân sách hỗ trợ khuyến công địa phương còn hạn hẹp, chưa thu hút được nhiều nhà thiết kế thời trang chuyên nghiệp về hợp tác dài hạn.
- Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng với các làng nghề thêu lân cận (Làng thêu Thắng Lợi - Thường Tín, làng thêu Văn Lâm - Ninh Bình); phát triển nền tảng ứng dụng AI tạo sinh để hỗ trợ nghệ nhân tạo phối cảnh hoa văn cổ điển theo phong cách hiện đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Giảng viên kinh tế: Tài liệu tham khảo ứng dụng mô hình kinh tế vi mô Cung – Cầu giải quyết bài toán phát triển kinh tế nông thôn và di sản văn hóa.
- Nghệ nhân & Thợ thêu làng nghề Quất Động: Nắm bắt phương pháp tính giá thành khoa học, tiếp cận quy trình chuẩn hóa sản phẩm và định hướng đa dạng hóa mẫu mã theo thị hiếu thị trường.
- Doanh nghiệp & Hợp tác xã thủ công mỹ nghệ: Mô hình kinh doanh tham chiếu để xây dựng chuỗi liên kết giá trị, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và mở rộng kênh phân phối trực tuyến.
- Cơ quan quản lý nhà nước (UBND huyện Thường Tín, Sở NN&PTNT Hà Nội): Cơ sở thực tiễn để ban hành các chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi, quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề gắn với du lịch theo định hướng đến năm 2030.
Câu hỏi thường gặp
-
Điều kiện kỹ thuật và pháp lý để thành lập Hợp tác xã thêu tay kiểu mới tại Quất Động là gì?
Căn cứ Luật Hợp tác xã 2012 (sửa đổi 2023) và Nghị định 52/2018/NĐ-CP, cần tối thiểu 7 thành viên tự nguyện, đáp ứng tiêu chí tối thiểu 20% số hộ tại địa bàn tham gia hoạt động ngành nghề nông thôn, có điều lệ hoạt động và phương án sản xuất kinh doanh khả thi được UBND huyện Thường Tín phê duyệt.
-
Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa năng suất thêu thủ công thấp và nhu cầu đơn hàng lớn?
Áp dụng mô hình sản xuất phân rã module: Khâu thiết kế, in can mẫu và chuẩn bị nguyên liệu được số hóa tập trung; khâu thêu chi tiết được giao khoán chuyên môn hóa theo từng nhóm thợ (nhóm chuyên thêu hoa văn, nhóm thêu chữ, nhóm thêu họa tiết khó); khâu kiểm định chất lượng (QA/QC) và đóng gói hoàn thiện thực hiện tập trung tại Hợp tác xã.
-
Chiến lược bảo hộ bản quyền cho các tác phẩm thêu tay độc bản tránh bị sao chép công nghiệp?
Đăng ký quyền tác giả đối với tác phẩm mỹ thuật ứng dụng tại Cục Bản quyền tác giả; gắn mã QR code truy xuất nguồn gốc kèm chứng thư có chữ ký số của nghệ nhân chế tác; tích hợp tem chống giả Hologram cho các dòng tranh cao cấp.
-
Kinh phí duy trì và bảo dưỡng sản phẩm thêu tay trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam?
Sản phẩm thêu tơ tằm cần được bảo quản trong khung kính hút chân không hoặc chống ẩm chuyên dụng với độ ẩm môi trường dưới 60%; vệ sinh định kỳ bằng dung dịch chuyên dụng cho sợi tự nhiên, tránh tiếp xúc trực tiếp với tia UV cường độ cao.
-
Thời gian thu hồi vốn (Payback Period) và tỷ suất sinh lời nội hoàn (IRR) của mô hình xưởng thêu liên kết?
Dựa trên mô hình tài chính giả định, thời gian thu hồi vốn trung bình là 3,5 năm với tỷ suất sinh lời nội hoàn (IRR) đạt khoảng 18,2%, vượt ngưỡng chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC = 10,5%) của các gói vay ưu đãi phát triển nông thôn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Hiền đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra: Hệ thống hóa khung lý luận phát triển ngành nghề dựa trên mô hình Cung – Cầu vi mô và 4 yếu tố khớp nối thị trường; đánh giá toàn diện bức tranh thực trạng thêu tay tại xã Quất Động với các bằng chứng thực nghiệm cụ thể; đồng thời đề xuất hệ giải pháp mang tính khả thi cao gắn liền với chính sách phát triển làng nghề của Chính phủ và TP. Hà Nội.
Công trình khẳng định rằng phát triển nghề thêu tay truyền thống không đồng nghĩa với việc bảo thủ giữ nguyên phương thức tiếp thị cũ kỹ, mà đòi hỏi sự dung hòa giữa kỹ xảo thủ công đỉnh cao và công cụ quản trị thị trường hiện đại. Đây là tài liệu khoa học giá trị phục vụ công tác quy hoạch kinh tế địa phương và bảo tồn tinh hoa di sản dân tộc.