chương 1, nhóm tác giả đã nêu ra những vấn đề gồm: bối cảnh nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa nghiên cứu. Đây sẽ là cơ sở để nhóm tác giả thực hiện tiếp tục chương 2 của đề tài. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Thuyết hành động hợp lý (TRA) Theo nhà tâm lý học Ajzen và Fishbein (1975), Thuyết hành động hợp lý (TRA: Theory of Reasoned Action) là một mô hình lý thuyết nghiên cứu hành vi tiêu dùng. Mô hình này cho rằng, hành vi của một người phụ thuộc vào ý định và niềm tin của họ về kết quả của hành động đó.
Theo thuyết hành động hợp lý (TRA), ý định của người tiêu dùng đối với hành vi sẽ ảnh hưởng đến hành động của họ. Ngoài ra, thuyết hành vi (TRA) còn cho rằng hành vi được tác động bởi ba yếu tố chính bao gồm: Thái độ (Attitude): Sự đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của người tiêu dùng đối với hành vi đó, được định nghĩa bởi các đặc tính của hành vi và ý nghĩa của nó đối với người tiêu dùng. Tiêu chuẩn chủ quan (Subjective Norms): Áp lực từ các thế lực văn hóa và xã hội của người tiêu dùng, bao gồm áp lực từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và công chúng. Ý định hành vi (Behavioral Intention): Năng lực và ý định của người tiêu dùng thực hiện hành động được tạo ra bởi thái độ và tiêu chuẩn chủ quan định hình.1 Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) Nguồn: Fishbein & Ajzen (1975) 9 Mô hình này cho thấy ý định hành vi của người tiêu dùng có thể đạt được bằng cách sử dụng thái độ và tiêu chuẩn xã hội tác động tích cực lên ý định hành vi của người tiêu dùng.
Vì vậy, nếu thái độ của người tiêu dùng tốt và tiêu chuẩn xã hội đủ mạnh mẽ thì chắc chắn người tiêu dùng sẽ có ý định thực thi hành vi đó. Tóm lại, mô hình của thuyết hành vi TRA là một mô hình lý thuyết nói về ý định hành vi của người tiêu dùng tùy thuộc dựa trên thái độ của họ đối với tiêu chuẩn xã hội và rất dễ dàng tiên đoán thông qua cách sử dụng những nhân tố này.2 Thuyết hành vi dự định (TPB) Hình 2.2 Mô hình thuyết hành vi dự định (TBP) Nguồn: Ajzen (1991) Thuyết hành vi dự định (TPB) được nhiều nhà nghiên cứu sử dụng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, kể cả hành vi tiêu dùng xanh (Ajzen, 1991) và được cải tiến từ lý thuyết hành động hợp lý TRA (Fishbein & Ajzen, 1975). Trong mô hình này, tác giả đã bổ sung thêm yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi ảnh hưởng đến ý định hành vi của một người. Các chuẩn mực chủ quan là sự thôi thúc làm theo ý muốn của người có ảnh hưởng.
Nhận thức kiểm soát hành vi đề cập đến khả năng của một cá nhân để thực hiện một hành vi cụ thể, phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi đó và việc thực hiện hành vi đó được kiểm soát hay hạn chế gia tăng. Theo lý thuyết về hành vi có kế hoạch, thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi có ảnh hưởng trực tiếp đến ý 10 định và do đó ảnh hưởng đến hành động. Nhận thức kiểm soát hành vi có thể vừa là yếu tố ảnh hưởng đến ý định vừa là yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thực tế.2 Các khái niệm liên quan đến đề tài 2.1 Sự lo lắng về sức khỏe Tác giả Brown và cộng sự (2019) nhắc đến sự lo lắng về sức khỏe là một trạng thái tiềm ẩn của tâm trí và thể chất có thể tác động đến ít nhất ba khía cạnh khác nhau: cảm xúc, hành vi và sức khỏe. Ngoài ra, sự lo lắng về sức khỏe có thể được hiểu là trạng thái đau khổ và suy tư liên quan đến cơ thể, biểu hiện qua nỗi sợ hãi vô lý về những mầm bệnh nghiêm trọng.
Hoặc việc đánh giá quá cao khả năng xuất hiện của những bệnh lý nguy hiểm và quá chú ý đến các triệu chứng của cơ thể (Rachman, 2012). Theo Rimvall và cộng sự (2021) sự lo lắng về sức khỏe là cảm giác căng thẳng và lo lắng liên quan đến khả năng bị mắc bệnh hoặc cải thiện sức khỏe của bản thân. Người lo lắng về sức khỏe có xu hướng thực hiện hành vi mà họ tin rằng sẽ làm giảm sự lo lắng nhưng thường chỉ càng khiến nó gia tăng. Nhìn chung, cách định nghĩa về sự lo lắng về sức khỏe của các tác giả cũng có sự khác biệt.
Đối với Brown và cộng sự (2019) chỉ tập trung vào tác động của sự lắng nghe về sức khỏe đến cảm xúc, hành vi và sức khỏe của bản thân. Trong khi đó, Rimvall và cộng sự (2021) định nghĩa sự lo lắng về sức khỏe là cảm giác căng thẳng và lo lắng liên quan đến khả năng mắc bệnh hoặc cải thiện sức khỏe của bản thân. Tóm lại, sự lo lắng về sức khỏe là trạng thái tiêu cực, lo sợ về khả năng xuất hiện của những bệnh lý nguy hiểm.2 Nỗi sợ dịch bệnh Theo Chua (2004) định nghĩa nỗi sợ dịch bệnh là cảm giác lo lắng và sợ hãi về nguy cơ nhiễm bệnh hoặc các tác động của dịch bệnh đến xã hội, kinh tế, tâm lý, dẫn đến tình trạng cảm xúc đau khổ, trầm cảm và rối loạn lo âu. Theo Lee và cộng sự (2007) nỗi sợ dịch bệnh là loại sợ hãi về các yếu tố liên quan đến dịch 11 bệnh, bao gồm cả sự lây lan, ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân, mối quan tâm về giới hạn cung cấp y tế và hàng hóa để duy trì cuộc sống thường nhật.
Theo Vigo và các cộng sự (2020) nỗi sợ dịch bệnh là cảm giác lo lắng, bất an, căng thẳng, giận dữ, tuyệt vọng và sợ hãi khi bị cách ly do dịch bệnh, dẫn đến tình trạng suy nhược tâm lý và tâm thần. Tác giả Wang và các cộng sự (2020) cho rằng nỗi sợ dịch bệnh được định nghĩa là một phản ứng cảm xúc được hình thành trong một hoàn cảnh dịch bệnh, kèm theo cảm giác lo lắng về nguy cơ nhiễm bệnh, tình trạng khan hiếm hoặc gián đoạn cung ứng hàng hóa hay nỗi sợ hãi từ việc bị cách ly. Về khía cạnh của Ahorsu và cộng sự (2020) lại cho rằng nỗi sợ dịch bệnh là một loại sợ hãi về các yếu tố liên quan đến dịch bệnh, bao gồm cả sự lây lan, ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân, mối quan tâm về giới hạn cung cấp y tế, hàng hóa và khó khăn trong việc duy trì cuộc sống thường nhật. Nhìn chung, các định nghĩa về nỗi sợ dịch bệnh đều liên quan đến các yếu tố của đại dịch và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe và cuộc sống của con người.
Tuy nhiên, có sự khác biệt về cách định nghĩa nỗi sợ dịch bệnh. Theo Chua (2004) cho rằng nỗi sợ dịch bệnh là cảm giác lo lắng và sợ hãi về nguy cơ bệnh tật và tác động của dịch bệnh đến xã hội, kinh tế và tình trạng cảm xúc. Trong khi đó, Lee và cộng sự (2007), Vigo và cộng sự (2020), Wang và cộng sự (2020) tập trung vào các yếu tố liên quan đến đại dịch, bao gồm sự lây lan, ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân, giới hạn cung cấp y tế và hàng hóa để duy trì cuộc sống thường nhật. Ahorsu và cộng sự (2020) cũng định nghĩa nỗi sợ dịch bệnh là một loại sợ hãi về các yếu tố liên quan đến dịch bệnh và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe và cuộc sống.
Tóm lại, nỗi sợ dịch bệnh là một trạng thái cảm xúc tiêu cực mô tả những lo âu, sợ hãi, căng thẳng và áp lực mà một cá nhân hoặc một cộng đồng phải trải qua trong các đại dịch và bệnh truyền nhiễm. Các nghiên cứu khác cũng đều đồng thuận với việc đặc tính của nỗi sợ dịch bệnh thay đổi phụ thuộc vào bối cảnh và những sự kiện liên quan đến dịch bệnh.3 Nỗi lo sợ dịch bệnh COVID-19 Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho biết tên gọi chính thức của bệnh viêm đường hô hấp 12 cấp do chủng mới của vi rút corona (nCoV) là COVID-19. Tên gọi mới này là viết tắt của Coronavirus Disease 2019, theo các từ khóa “corona”, “virus”, “disease” (dịch bệnh) và 2019 là năm mà loại vi rút gây đại dịch này xuất hiện (Bộ Y tế, 2020). Nỗi lo sợ dịch bệnh COVID-19 có thể được hiểu là một trạng thái tâm lý thường xuất hiện khi các cá nhân nhận thức được những hậu quả có thể xảy ra của đại dịch COVID-19, chẳng hạn như sự tử vong của bản thân và những người thân yêu.
Các khuyến cáo rửa tay thường xuyên cùng với việc lan truyền tin đồn sai lệch sẽ dẫn đến gia tăng nỗi sợ dịch bệnh COVID-19 (Seçer & Ulaş, 2020; Kumar & Somni, 2020; Veisi và cộng sự, 2020). Nỗi lo sợ dịch bệnh COVID-19 còn được định nghĩa là một trạng thái cảm xúc tiêu cực thể hiện sự lo lắng và trầm cảm do nhận thức được những hậu quả có thể xảy ra của đại dịch COVID-19, chẳng hạn như bị nhiễm vi rút corona và đi kèm theo đó là những hành vi bảo vệ bản thân để tránh khỏi loại vi rút nguy hiểm này (Ahorsu và cộng sự, 2020; Qiu và cộng sự, 2020). Ngoài ra, nỗi lo sợ dịch bệnh COVID-19 là cảm giác bất ổn và ám ảnh khi nhận thức được tốc độ lây lan và tử vong cao của COVID-19, kết hợp với việc thiếu các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả (Schimmenti và cộng sự 2020). Đa số các khái niệm về nỗi lo sợ dịch bệnh COVID-19 đều xuất phát từ nhận thức về hậu quả của đại dịch COVID-19.
Tuy nhiên, có sự khác biệt về cách các tác giả đưa ra định nghĩa về nỗi lo sợ này. Theo Seçer và Ulaş (2020), Kumar và Somni (2020), Veisi và cộng sự (2020), nỗi sợ hãi về COVID-19 dẫn đến việc cảm thấy lo lắng và trầm cảm, đặc biệt khi lan truyền các tin đồn sai về đại dịch và điều này có thể dẫn đến gia tăng nỗi sợ hãi. Trong khi đó, Ahorsu và cộng sự (2020), Qiu và cộng sự (2020) cho rằng nỗi sợ hãi về COVID-19 là sự đề cập đến việc bảo vệ bản thân và tránh tiếp xúc với loại vi rút nguy hiểm này. Trong khi đó, Schimmenti và cộng sự (2020) cho rằng nỗi sợ hãi về COVID-19 là sự lắng nghe và chấp nhận thực tế về tốc độ lây lan và tử vong cao của dịch COVID-19, kết hợp với việc thiếu các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.