Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu đã gây ra những tổn thất nghiêm trọng về kinh tế và xã hội, làm gián đoạn chuỗi cung ứng hàng hóa toàn cầu và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống dân sinh. Tại Việt Nam, tăng trưởng GDP giảm từ mức trên 7% (năm 2018 đạt 7,08%, năm 2019 đạt 7,02%) xuống còn 2,91% vào năm 2020 và 2,58% vào năm 2021. Bước sang giai đoạn phục hồi, GDP năm 2022 ước tăng 8,02% và quý I/2023 ước tăng 3,32%. Về mặt y tế, tính đến ngày 02/02/2023, Việt Nam ghi nhận 11.508 ca mắc COVID-19 (xếp thứ 13/230 quốc gia và vùng lãnh thổ) với 43.186 ca tử vong (chiếm tỷ lệ 0,4%). Đáng chú ý, kết quả khảo sát của Hội Thầy thuốc trẻ Việt Nam trên 17.000 bệnh nhân cho thấy 68% người tham gia vẫn chịu các triệu chứng hậu COVID-19 từ 2 đến 5 tháng, 17,4% kéo dài trên 5 tháng và gần 5% kéo dài trên 10 tháng, chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh và hệ hô hấp.

Những tác động kéo dài về sức khỏe đã thúc đẩy sự thay đổi căn bản trong nhận thức và hành vi tiêu dùng. Người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến các sản phẩm an toàn, có nguồn gốc tự nhiên và thân thiện với môi trường nhằm bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình. Xu hướng này hoàn toàn phù hợp với Chương trình phát triển xanh giai đoạn 2011–2020, tầm nhìn 2050 theo Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã bắt đầu xem xét ảnh hưởng của đại dịch đến hành vi tiêu dùng xanh, nhưng tại Việt Nam, các công trình khảo sát thực nghiệm về ý định mua sản phẩm xanh trong bối cảnh cụ thể sau đại dịch COVID-19 vẫn còn rất hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP. HCM trong bối cảnh sau đại dịch COVID-19.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ mua sản phẩm xanh và ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP. HCM.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến thái độ mua sản phẩm xanh và ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP. HCM.
    3. Đưa ra các hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP. HCM.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thái độ mua sản phẩm xanh và ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP. HCM?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến thái độ mua sản phẩm xanh và ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP. HCM như thế nào?
  3. Các hàm ý quản trị nào có thể đề xuất cho các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP. HCM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP. HCM trong bối cảnh sau đại dịch COVID-19.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng hiện đang sinh sống, làm việc tại TP. HCM, có độ tuổi từ 18 đến 55 và có nhận biết về sản phẩm xanh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập thông tin thứ cấp trong giai đoạn 2018–2022; thu thập thông tin sơ cấp từ tháng 3/2023 đến tháng 4/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên hai lý thuyết nền tảng kinh điển trong nghiên cứu hành vi:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen & Fishbein (1975): Khẳng định hành vi tiêu dùng chịu sự chi phối trực tiếp bởi ý định hành vi, trong đó ý định hành vi được hình thành từ hai tiền tố chính là thái độ (Attitude) và tiêu chuẩn chủ quan (Subjective Norms).
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Là bước phát triển mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control), phản ánh mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện hành vi.

Tác giả đã hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành liên quan trực tiếp đến mô hình:

  • Sự lo lắng về sức khỏe: Trạng thái căng thẳng, lo sợ về nguy cơ mắc bệnh hoặc suy giảm sức khỏe cá nhân (Brown và cộng sự, 2019; Rimvall và cộng sự, 2021).
  • Nỗi sợ dịch bệnh và Nỗi lo sợ dịch COVID-19: Phản ứng cảm xúc tiêu cực, bất an và áp lực phát sinh khi nhận thức về nguy cơ lây nhiễm, khả năng tử vong hoặc sự gián đoạn đời sống do đại dịch gây ra (Ahorsu và cộng sự, 2020; Seçer & Ulaş, 2020).
  • Tiêu dùng xanh và Sản phẩm xanh: Hành vi mua sắm, sử dụng các sản phẩm bền vững, có thể tái chế, tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu phế thải độc hại và không gây tổn hại đến hệ sinh thái (Chan, 2001; Shamdasani và cộng sự, 1993).
  • Ý định mua và Ý định mua sản phẩm xanh: Mức độ sẵn lòng, ưu tiên và khả năng lựa chọn các sản phẩm có tính năng thân thiện với môi trường hơn so với sản phẩm truyền thống trong tương lai (Ramayah và cộng sự, 2010; Aman và cộng sự, 2012).

Phương pháp và quy trình nghiên cứu: Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu 6 chuyên gia am hiểu về sản phẩm xanh (dựa theo đề xuất của Creswell, 2017) nhằm đánh giá nội dung, độ rõ ràng của các câu hỏi và điều chỉnh câu từ của thang đo cho sát với thực tế tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên mẫu 100 người tiêu dùng tại TP. HCM để kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha bằng phần mềm SPSS 21.0.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát thông qua bảng câu hỏi trực tuyến với mẫu nghiên cứu hợp lệ gồm 360 người tiêu dùng (từ 18 đến 55 tuổi, sinh sống tại TP. HCM và biết đến sản phẩm xanh). Thang đo sử dụng định dạng Likert 5 điểm (1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 21.0 để tiến hành thống kê mô tả nhân khẩu học, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), phân tích chỉ số Bootstrap và phân tích giá trị trung bình (Mean).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung đề tài nghiên cứu. Tác giả phân tích bối cảnh đại dịch COVID-19 tác động sâu sắc đến kinh tế Việt Nam và thế giới, kéo theo những di chứng sức khỏe lâu dài khiến người tiêu dùng chuyển hướng sang lối sống xanh và lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường. Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu, phân định đối tượng và phạm vi khảo sát tại khu vực TP. HCM (dữ liệu thứ cấp 2018–2022, dữ liệu sơ cấp tháng 3–4/2023), đồng thời khái quát hóa ý nghĩa lý luận, thực tiễn và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 trình bày có hệ thống hai lý thuyết nền tảng (TRA và TPB) và định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Tác giả tổng hợp, so sánh 7 nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi mua sản phẩm xanh:

  • Các nghiên cứu trong nước: Huỳnh Đình Lệ Thu và cộng sự (2022) tại Long Xuyên ($n=290$), Phùng Mạnh Hùng (2021) tại Hà Nội ($n=300$), Phạm Ngọc Khanh và cộng sự (2021) tại Vũng Tàu ($n=300$).
  • Các nghiên cứu quốc tế: Bhuiyan và cộng sự (2022) tại Malaysia ($n=491$), Rahman và cộng sự (2022) tại Malaysia ($n=503$), Qi & Ploeger (2021) tại Trung Quốc ($n=360$), Setyawan và cộng sự (2018) tại Indonesia ($n=326$).

Tác giả lập bảng tổng kết tần suất xuất hiện của 25 biến số trong y văn, từ đó lựa chọn và đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 giả thuyết:

  • H1 (+): Nỗi lo sợ dịch COVID-19 tác động tích cực đến Ý định mua sản phẩm xanh.
  • H2 (+): Kiến thức về sản phẩm xanh tác động tích cực đến Thái độ mua sản phẩm xanh.
  • H3 (+): Định hướng sản phẩm xanh tác động tích cực đến Thái độ mua sản phẩm xanh.
  • H4 (+): Ảnh hưởng xã hội tác động tích cực đến Thái độ mua sản phẩm xanh.
  • H5 (+): Thái độ mua sản phẩm xanh tác động tích cực đến Ý định mua sản phẩm xanh.
STT Tên biến nghiên cứu Số lần xuất hiện trong y văn tổng hợp
01 Ý định mua sản phẩm xanh 8
02 Chuẩn chủ quan 6
03 Thái độ 5
04 Nhận thức kiểm soát hành vi 5
05 Hành vi mua sản phẩm xanh / Kiến thức môi trường 4
06 Nỗi lo sợ dịch COVID-19 / Mối quan tâm môi trường / Ảnh hưởng xã hội 2

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước: (1) Xác định đề tài và mục tiêu, (2) Tổng quan tài liệu và lý thuyết nền, (3) Đề xuất mô hình và giả thuyết, (4) Thiết lập thang đo và phỏng vấn sâu 6 chuyên gia, (5) Khảo sát thử nghiệm định lượng sơ bộ ($n=100$) và kiểm định Cronbach's Alpha, (6) Hoàn thiện bảng hỏi và khảo sát chính thức ($n=360$), (7) Phân tích dữ liệu.

Kết quả phỏng vấn định tính đã giúp hiệu chỉnh ngôn từ các biến quan sát, tiêu biểu như biến LS3 trong thang đo "Nỗi lo sợ dịch COVID-19" được chuyển từ câu chữ ban đầu "Tôi nghĩ rằng mình có thể chết nếu nhiễm COVID-19" thành "Tôi nghĩ rằng mình có thể tử vong nếu nhiễm COVID-19" để bảo đảm tính chuẩn mực học thuật. Bảng câu hỏi chính thức gồm 3 phần: câu hỏi gạn lọc, thông tin nhân khẩu học và hệ thống các thang đo đo lường bằng thang Likert 5 điểm.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 tập trung xử lý số liệu khảo sát từ 360 mẫu hợp lệ thông qua phần mềm SPSS 21.0:

  • Thống kê nhân khẩu học: Phân tích cơ cấu mẫu về giới tính, nhóm tuổi và mức thu nhập của người tiêu dùng trên địa bàn TP. HCM.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy cho từng thang đo thành phần gồm Nỗi lo sợ dịch COVID-19 (LS), Kiến thức về sản phẩm xanh (KT), Định hướng sản phẩm xanh (DH), Ảnh hưởng xã hội (AHXH), Thái độ mua sản phẩm xanh (TD) và Ý định mua sản phẩm xanh (YD). Các biến quan sát không đạt độ tin cậy hoặc có tương quan biến - tổng nhỏ bị loại bỏ.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành phân tích riêng cho nhóm biến độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc, cũng như phân tích EFA chung bằng phương pháp trích Principal Axis Factoring kết hợp phép xoay Promax/Varimax, kiểm tra hệ số KMO và giá trị kiểm định Bartlett.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình SEM: Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế thông qua các chỉ số CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA; đánh giá độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE) và tính phân biệt của các khái niệm; kiểm định ý nghĩa thống kê của các hệ số Beta; thực hiện kiểm định Bootstrap để đánh giá độ vững của mô hình.
  • Phân tích giá trị trung bình (Mean): Đánh giá mức độ đồng thuận thực tế của người tiêu dùng đối với từng biến quan sát và từng nhóm nhân tố.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 thảo luận chi tiết các phát hiện thu được từ mô hình thực nghiệm, xác nhận các mối quan hệ tác động trực tiếp và trung gian. Từ đó, nhóm tác giả xây dựng hai nhóm hàm ý quản trị trọng tâm dành cho các doanh nghiệp và tổ chức sản xuất kinh doanh sản phẩm xanh:

  • Nhóm hàm ý tác động vào yếu tố "Thái độ mua sản phẩm xanh" thông qua nâng cao kiến thức, củng cố định hướng sống xanh và khai thác ảnh hưởng xã hội.
  • Nhóm hàm ý thích ứng với yếu tố "Nỗi lo sợ dịch COVID-19" bằng việc minh bạch hóa các tiêu chuẩn an toàn sức khỏe và phòng ngừa dịch bệnh. Chương này cũng chỉ ra các hạn chế cố hữu của đề tài và vạch ra các hướng tiếp cận tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Các yếu tố tác động đến Thái độ mua sản phẩm xanh: Ba yếu tố gồm Kiến thức về sản phẩm xanh, Định hướng sản phẩm xanhẢnh hưởng xã hội đều có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến Thái độ mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP. HCM.
  2. Các yếu tố tác động đến Ý định mua sản phẩm xanh: Cả hai yếu tố Nỗi lo sợ dịch COVID-19Thái độ mua sản phẩm xanh đều tác động thuận chiều trực tiếp đến Ý định mua sản phẩm xanh. Đồng thời, Thái độ mua sản phẩm xanh đóng vai trò là biến trung gian truyền dẫn tác động từ kiến thức, định hướng cá nhân và ảnh hưởng xã hội đến ý định hành vi.
Giả thuyết Mối quan hệ tác động Kết quả kiểm định
H1 Nỗi lo sợ dịch COVID-19 $\rightarrow$ Ý định mua sản phẩm xanh Chấp nhận
H2 Kiến thức về sản phẩm xanh $\rightarrow$ Thái độ mua sản phẩm xanh Chấp nhận
H3 Định hướng sản phẩm xanh $\rightarrow$ Thái độ mua sản phẩm xanh Chấp nhận
H4 Ảnh hưởng xã hội $\rightarrow$ Thái độ mua sản phẩm xanh Chấp nhận
H5 Thái độ mua sản phẩm xanh $\rightarrow$ Ý định mua sản phẩm xanh Chấp nhận

Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất

  • Gia tăng thái độ tích cực của người tiêu dùng: Doanh nghiệp cần đẩy mạnh hoạt động truyền thông giáo dục thị trường, cung cấp thông tin minh bạch về thành phần, chứng nhận sinh thái (ISO, FSC, LEED) và lợi ích sức khỏe của sản phẩm xanh; kích hoạt các chiến dịch truyền thông lan tỏa trong cộng đồng để tận dụng áp lực và sự ủng hộ xã hội; thiết kế thông điệp gắn liền với phong cách sống bền vững.
  • Thích ứng với tâm lý an toàn sức khỏe hậu đại dịch: Doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng xanh cần nhấn mạnh các đặc tính an toàn, kháng khuẩn, bảo vệ hệ miễn dịch và giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm, qua đó chuyển hóa nỗi lo âu dịch bệnh thành động lực tiêu dùng lành mạnh và bền vững.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Bổ sung và kiểm chứng mô hình hành vi tiêu dùng xanh trong bối cảnh đặc thù hậu khủng hoảng y tế (COVID-19) tại một thị trường mới nổi như Việt Nam; làm rõ vai trò của biến tâm lý khủng hoảng (nỗi sợ dịch bệnh) đặt cạnh các yếu tố nhận thức và xã hội truyền thống của TPB.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ định lượng thực nghiệm cho các nhà quản trị tiếp thị trong việc phân đoạn thị trường, định vị thương hiệu và hoạch định chiến dịch truyền thông sản phẩm xanh tại khu vực đô thị lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực hiện:

  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ được thực hiện trên địa bàn TP. HCM, do đó khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ người tiêu dùng Việt Nam (đặc biệt là khu vực nông thôn hoặc các đô thị khác) còn hạn chế.
  • Quy mô và đối tượng mẫu: Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 360 người trong độ tuổi từ 18 đến 55 đã biết đến sản phẩm xanh, được thu thập bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, chưa bao quát được toàn diện các nhóm nhân khẩu học chuyên biệt.
  • Mô hình nghiên cứu: Chỉ tập trung vào một số biến số chính (Kiến thức, Định hướng, Ảnh hưởng xã hội, Nỗi lo sợ COVID-19, Thái độ) mà chưa tích hợp thêm các yếu tố cản trở hoặc điều tiết khác như giá cảm nhận, sự sẵn sàng chi trả hay nhận thức kiểm soát hành vi.

Hướng nghiên cứu trong tương lai:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều tỉnh thành trên cả nước với cỡ mẫu lớn hơn và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất.
  • Bổ sung các biến kiểm soát, biến điều tiết và biến trung gian mới vào mô hình phân tích.
  • Nghiên cứu đo lường hành vi mua thực tế (actual green buying behavior) thay vì chỉ dừng lại ở ý định mua (purchase intention).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu kết hợp lý thuyết hành vi (TRA/TPB) với biến số bối cảnh khủng hoảng; học hỏi quy trình xử lý dữ liệu định lượng qua các bước Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM trên phần mềm SPSS.
  • Các nhà nghiên cứu về tiêu dùng bền vững: Kế thừa hệ thống thang đo đã được chuẩn hóa qua phỏng vấn chuyên gia và kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
  • Doanh nghiệp kinh doanh và sản xuất sản phẩm xanh: Ứng dụng các hàm ý quản trị về xây dựng thông điệp truyền thông, giáo dục kiến thức sản phẩm và phát triển thương hiệu an toàn sức khỏe tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và được thu thập như thế nào?
Nghiên cứu chính thức khảo sát 360 người tiêu dùng có độ tuổi từ 18 đến 55, hiện đang sinh sống, làm việc tại TP. HCM và có biết đến sản phẩm xanh. Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi trực tuyến trong giai đoạn từ tháng 3/2023 đến tháng 4/2023.

2. Biến "Nỗi lo sợ dịch COVID-19" có tác động như thế nào trong mô hình nghiên cứu?
Nỗi lo sợ dịch COVID-19 (mã hóa LS) có tác động tích cực trực tiếp đến Ý định mua sản phẩm xanh (mã hóa YD) theo giả thuyết H1, phản ánh rằng sự lo lắng về nguy cơ dịch bệnh và hậu quả sức khỏe thúc đẩy người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn các sản phẩm an toàn, thân thiện với môi trường.

3. Những yếu tố nào đóng vai trò là tiền tố tác động đến "Thái độ mua sản phẩm xanh"?
Mô hình xác định 3 yếu tố tiền đề tác động tích cực đến Thái độ mua sản phẩm xanh (mã hóa TD), bao gồm: Kiến thức về sản phẩm xanh (KT - giả thuyết H2), Định hướng sản phẩm xanh (DH - giả thuyết H3), và Ảnh hưởng xã hội (AHXH - giả thuyết H4).

4. Nghiên cứu định tính sơ bộ đã phỏng vấn bao nhiêu chuyên gia và mang lại kết quả gì?
Nhóm tác giả đã phỏng vấn sâu 6 chuyên gia có am hiểu về sản phẩm xanh (dựa theo đề xuất của Creswell, 2017). Kết quả giúp khẳng định sự phù hợp của mô hình và hiệu chỉnh câu từ của thang đo, ví dụ điều chỉnh biến quan sát LS3 từ dùng từ "chết" sang dùng từ "tử vong" khi nói về nguy cơ do COVID-19.

5. Khóa luận sử dụng các công cụ và kỹ thuật định lượng nào để xử lý số liệu?
Khóa luận sử dụng phần mềm SPSS 21.0 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), phân tích Bootstrap kiểm tra độ vững và phân tích giá trị trung bình Mean.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Hoài Trinh và Thân Thị Bích Quyên đã phân tích và kiểm định thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP. HCM trong bối cảnh sau đại dịch COVID-19. Thông qua khảo sát 360 người tiêu dùng và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS 21.0 (kết hợp EFA, CFA, SEM), nghiên cứu đã chứng minh Kiến thức về sản phẩm xanh, Định hướng sản phẩm xanh và Ảnh hưởng xã hội tác động tích cực đến Thái độ mua sản phẩm xanh, đồng thời Thái độ và Nỗi lo sợ dịch COVID-19 tác động trực tiếp đến Ý định mua sản phẩm xanh. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và các hàm ý quản trị thực tiễn giúp các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh sản phẩm xanh định hình chiến lược truyền thông và tiếp thị phù hợp với thị trường đô thị Việt Nam.