Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh trong bối cảnh sau đại dịch covid 19

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại thành phố hồ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

154
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.6. Ý nghĩa nghiên cứu

1.6.1. Ý nghĩa về mặt lý luận

1.6.2. Ý nghĩa về mặt thực tiễn

1.7. Bố cục bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Thuyết hành động hợp lý (TRA)

2.2. Thuyết hành vi dự định (TPB)

2.3. Các khái niệm liên quan đến đề tài

2.3.1. Sự lo lắng về sức khỏe

2.3.2. Nỗi sợ dịch bệnh

2.3.3. Nỗi lo sợ dịch bệnh COVID-19

2.3.4. Tiêu dùng xanh

2.3.5. Sản phẩm xanh

2.3.7. Ý định mua sản phẩm xanh

2.4. Tổng quan các nghiên cứu trước liên quan đến đề tài

2.4.1. Nghiên cứu trong nước

2.4.2. Nghiên cứu ngoài nước

2.5. Tổng hợp các nghiên cứu liên quan

2.6. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất

2.6.1. Giả thuyết nghiên cứu đề xuất

2.6.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.1.1. Xác định đề tài nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu

3.1.2. Tìm kiếm các nghiên cứu có liên quan trong nước và ngoài nước, lý thuyết nền

3.1.3. Đưa ra mô hình nghiên cứu và đưa ra các giả thuyết nghiên cứu

3.1.4. Thiết lập thang đo, tạo bảng câu hỏi nhằm mục đích phỏng vấn sâu các chuyên gia để xem xét mức độ phù hợp, dễ hiểu của câu hỏi

3.1.5. Chỉnh sửa và tiến hành khảo sát định lượng sơ bộ

3.1.6. Hoàn chỉnh bảng câu hỏi và tiến hành khảo sát định lượng chính thức

3.1.7. Xử lý và phân tích kết quả

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Kết quả nghiên cứu sơ bộ

3.3.1. Kết quả nghiên cứu định tính

3.3.2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.4. Thiết kế quá trình nghiên cứu định lượng chính thức

3.4.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

3.4.2. Cấu trúc bảng câu hỏi

3.5. Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu

3.5.1. Nguồn thông tin sơ cấp

3.5.2. Nguồn thông tin thứ cấp

3.5.3. Công cụ xử lý dữ liệu

3.6. Phương pháp phân tích dữ liệu chính thức cho nghiên cứu

3.6.1. Thống kê mô tả

3.6.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo Cronbach’s Alpha

3.6.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis)

3.6.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA (Confirmatory Factor Analysis)

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

4.1. Phân tích dữ liệu thứ cấp

4.2. Phân tích dữ liệu sơ cấp

4.2.1. Phân tích thống kê nhân khẩu học

4.2.2. Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha của thang đo

4.2.3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.2.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.2.5. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4.2.6. Phân tích Trung bình MEAN

4.3. Mô hình kết quả bài nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

5.1.1. Kết quả nghiên cứu

5.1.2. Hàm ý quản trị

5.1.2.1. Yếu tố “Thái độ mua sản phẩm xanh”
5.1.2.2. Yếu tố “Nỗi lo sợ dịch COVID-19”

5.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu trong tương lai

5.2.1. Hạn chế của đề tài

5.2.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC PHỤ LỤC

PHỤ LỤC I. THÔNG TIN VỀ CHUYÊN GIA

PHỤ LỤC II. BIÊN BẢN PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA

PHỤ LỤC III. BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT VÀ BẢNG TỔNG HỢP NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC IV. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU SƠ CẤP

PHỤ LỤC V. HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ý Định Mua Sản Phẩm Xanh Sau COVID 19

Đại dịch COVID-19 đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong hành vi tiêu dùng, đặc biệt là sự gia tăng ý định mua sản phẩm xanh tại TP.HCM. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và môi trường, dẫn đến sự chuyển dịch sang các sản phẩm thân thiện hơn. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định các yếu tố tác động đến ý định mua sản phẩm xanh của người dân TP.HCM sau đại dịch. Sự gia tăng nhận thức về sức khỏe và môi trường là động lực chính thúc đẩy xu hướng này. Các doanh nghiệp cần hiểu rõ các yếu tố này để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

1.1. Bối cảnh thị trường sản phẩm xanh TP.HCM hiện nay

Thị trường sản phẩm xanh TP.HCM đang chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể sau đại dịch. Người tiêu dùng ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường. Xu hướng tiêu dùng sau đại dịch cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các sản phẩm hữu cơ, sản phẩm tái chế và các sản phẩm có chứng nhận tính bền vững. Các doanh nghiệp đang dần thích nghi bằng cách cung cấp nhiều lựa chọn sản phẩm xanh hơn và quảng bá các lợi ích của chúng.

1.2. Ảnh hưởng của Đại dịch COVID 19 đến hành vi mua sắm xanh

Đại dịch COVID-19 đã làm gia tăng nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe và vệ sinh, thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm an toàn và thân thiện với môi trường hơn. Nghiên cứu của Qi và Ploeger (2021) cho thấy sự lo lắng về tác động của COVID-19 đến sức khỏe gia đình có xu hướng thúc đẩy ý định mua sản phẩm xanh. Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm được cho là an toàn và lành mạnh hơn, tạo ra một động lực mạnh mẽ cho thị trường sản phẩm xanh.

II. Phân Tích Các Vấn Đề Về Tiêu Dùng Bền Vững Hậu COVID 19

Mặc dù ý định mua sản phẩm xanh tăng cao, vẫn còn nhiều thách thức đối với tiêu dùng bền vững tại TP.HCM. Giá thành cao, thông tin sản phẩm không rõ ràng và thiếu niềm tin vào nhãn mác xanh là những rào cản chính. Các doanh nghiệp cần giải quyết những vấn đề này bằng cách cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả cạnh tranh, tăng cường minh bạch thông tin và xây dựng uy tín thương hiệu. Chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu dùng bền vững thông qua các chính sách hỗ trợ và chương trình giáo dục.

2.1. Rào cản đối với hành vi tiêu dùng xanh tại TP.HCM

Nhiều yếu tố cản trở người tiêu dùng thực hiện hành vi tiêu dùng xanh mặc dù có ý định mua sản phẩm xanh. Giá cao là một rào cản lớn, đặc biệt đối với người tiêu dùng có thu nhập trung bình và thấp. Thông tin sản phẩm không đầy đủ và thiếu tin cậy cũng khiến người tiêu dùng e ngại. Cuối cùng, sự thiếu nhận thức về lợi ích của sản phẩm thân thiện môi trường cũng là một yếu tố quan trọng.

2.2. Tác động của yếu tố kinh tế đến quyết định mua sản phẩm xanh

Yếu tố kinh tế đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua các sản phẩm xanh. Mặc dù người tiêu dùng có thái độ đối với sản phẩm xanh tích cực, nhưng họ có thể không đủ khả năng chi trả cho các sản phẩm này. Sự tăng trưởng kinh tế sau đại dịch có thể cải thiện khả năng chi tiêu của người tiêu dùng, nhưng các doanh nghiệp vẫn cần tìm cách giảm chi phí sản xuất để làm cho sản phẩm xanh trở nên dễ tiếp cận hơn.

2.3. Thiếu thông tin và sự tin tưởng thương hiệu sản phẩm xanh

Sự thiếu thông tin và niềm tin vào thương hiệu sản phẩm xanh là một rào cản đáng kể. Người tiêu dùng thường nghi ngờ về tính xác thực của các nhãn mác xanh và không chắc chắn về lợi ích thực sự của sản phẩm. Các doanh nghiệp cần minh bạch về quy trình sản xuất, nguyên liệu và chứng nhận để xây dựng sự tin tưởng thương hiệu và khuyến khích ý định mua.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Mua Sắm Sản Phẩm Xanh

Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh tại TP.HCM, bao gồm: Nhận thức về sản phẩm xanh, thái độ đối với sản phẩm xanh, ảnh hưởng xã hội, nỗi sợ dịch bệnh, giá trị cảm nhận sản phẩm xanhsự tin tưởng thương hiệu. Các yếu tố này tương tác phức tạp và cần được xem xét đồng thời để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả. Ví dụ, người tiêu dùng có nhận thức cao về lợi ích của sản phẩm xanh và có thái độ tích cực thường có ý định mua cao hơn.

3.1. Vai trò của nhận thức về sản phẩm xanh trong quyết định mua

Nhận thức về sản phẩm xanh đóng vai trò then chốt trong việc hình thành ý định mua. Khi người tiêu dùng hiểu rõ về lợi ích của sản phẩm xanh đối với sức khỏe và môi trường, họ có xu hướng đánh giá cao và sẵn sàng chi trả. Các doanh nghiệp cần tăng cường truyền thông về nhận thức để khuyến khích hành vi tiêu dùng xanh.

3.2. Tác động của thái độ đối với sản phẩm xanh lên ý định mua

Thái độ đối với sản phẩm xanh là một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho ý định mua. Nếu người tiêu dùng có thái độ tích cực, tin rằng sản phẩm xanh mang lại lợi ích và phù hợp với giá trị của họ, họ có nhiều khả năng mua sản phẩm đó. Các doanh nghiệp cần xây dựng thái độ tích cực thông qua việc cung cấp sản phẩm chất lượng và truyền tải thông điệp ý nghĩa.

3.3. Ảnh hưởng xã hội và lan tỏa xu hướng tiêu dùng sản phẩm xanh

Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý định mua sản phẩm xanh. Người tiêu dùng thường bị ảnh hưởng bởi ý kiến của bạn bè, gia đình và cộng đồng. Các doanh nghiệp có thể tận dụng ảnh hưởng xã hội thông qua các chương trình truyền thông lan tỏa và các hoạt động cộng đồng để khuyến khích tiêu dùng bền vững.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Ý Định Mua Sản Phẩm Thân Thiện

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Dữ liệu định tính thu thập thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và người tiêu dùng. Dữ liệu định lượng thu thập thông qua khảo sát 360 người tiêu dùng tại TP.HCM, sử dụng phần mềm SPSS 21.0 để phân tích. Nghiên cứu tập trung vào những người tiêu dùng có độ tuổi từ 18 đến 55 và có nhận thức về sản phẩm xanh.

4.1. Mô tả mẫu nghiên cứu về Hành vi tiêu dùng xanh

Mẫu nghiên cứu bao gồm 360 người tiêu dùng tại TP.HCM, độ tuổi từ 18 đến 55, và có nhận thức về sản phẩm xanh. Mẫu được lựa chọn ngẫu nhiên để đảm bảo tính đại diện. Thông tin nhân khẩu học, bao gồm giới tính, tuổi, thu nhập và trình độ học vấn, được thu thập để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh.

4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu về Ý định mua hàng trực tuyến

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và phỏng vấn sâu. Khảo sát trực tuyến được thực hiện thông qua các nền tảng trực tuyến. Phỏng vấn sâu được thực hiện với các chuyên gia và người tiêu dùng để thu thập thông tin chi tiết về ý định mua hàng, thái độnhận thức về sản phẩm xanh.

4.3. Công cụ phân tích dữ liệu thống kê và mô hình hóa

Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm SPSS 21.0. Các phương pháp thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy được sử dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cũng được sử dụng để kiểm tra các mối quan hệ giữa các biến.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Yếu Tố Tác Động Quyết Định Mua

Kết quả nghiên cứu cho thấy kiến thức về sản phẩm xanh, định hướng sản phẩm xanhảnh hưởng xã hội tác động tích cực đến thái độ mua sản phẩm xanh. Nỗi lo sợ dịch COVID-19thái độ mua sản phẩm xanh có tác động tích cực đến ý định mua sản phẩm xanh. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố thúc đẩy ý định mua sản phẩm thân thiện môi trường tại TP.HCM.

5.1. Kiến thức về sản phẩm xanh và ảnh hưởng đến thái độ người dùng

Nghiên cứu cho thấy kiến thức về sản phẩm xanh có tác động tích cực đến thái độ của người tiêu dùng. Khi người tiêu dùng hiểu rõ về lợi ích của sản phẩm xanh, họ có xu hướng đánh giá cao và sẵn sàng mua. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường truyền thông và giáo dục về sản phẩm xanh.

5.2. Định hướng sản phẩm xanh và thúc đẩy hành vi tiêu dùng bền vững

Định hướng sản phẩm xanh, tức là sự ưu tiên của người tiêu dùng đối với sản phẩm xanh, có tác động tích cực đến thái độý định mua. Người tiêu dùng có định hướng sản phẩm xanh cao thường tìm kiếm các sản phẩm thân thiện với môi trường và sẵn sàng chi trả nhiều hơn. Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng định hướng này thông qua các chiến dịch marketing và quảng bá.

5.3. Ảnh hưởng xã hội và sự lan tỏa hành vi mua sản phẩm xanh

Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi mua sản phẩm xanh. Khi người tiêu dùng thấy người khác mua sản phẩm xanh, họ có xu hướng làm theo. Các doanh nghiệp có thể tận dụng ảnh hưởng xã hội thông qua các chương trình khuyến mãi, chiến dịch truyền thông lan tỏa và các hoạt động cộng đồng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Marketing Xanh Tương Lai

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh tại TP.HCM sau đại dịch COVID-19. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với các doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược marketing xanh hiệu quả và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Nghiên cứu cũng mở ra hướng nghiên cứu trong tương lai về vai trò của các yếu tố văn hóa và tâm lý trong tiêu dùng xanh.

6.1. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm xanh

Kết quả nghiên cứu có hàm ý quan trọng đối với các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm xanh. Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc tăng cường nhận thức, xây dựng thái độ tích cực và tận dụng ảnh hưởng xã hội để khuyến khích ý định mua của người tiêu dùng. Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng cần chú trọng đến yếu tố giá cả, chất lượng và sự tin tưởng thương hiệu.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu mới

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở TP.HCM và không bao gồm các khu vực khác của Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ tập trung vào một số yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh và bỏ qua các yếu tố khác. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu nghiên cứu, bao gồm các yếu tố văn hóa và tâm lý, và sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau.

6.3. Đề xuất phát triển thị trường sản phẩm xanh tại Việt Nam

Để phát triển thị trường sản phẩm xanh tại Việt Nam, cần có sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ và khuyến khích tiêu dùng xanh. Doanh nghiệp cần cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả cạnh tranh và truyền thông về lợi ích của sản phẩm xanh. Người tiêu dùng cần tăng cường nhận thức và thay đổi hành vi tiêu dùng để ủng hộ tiêu dùng bền vững.

24/05/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh trong bối cảnh sau đại dịch covid 19

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, nhóm tác giả đã nêu ra những vấn đề gồm: bối cảnh nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa nghiên cứu. Đây sẽ là cơ sở để nhóm tác giả thực hiện tiếp tục chương 2 của đề tài. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Thuyết hành động hợp lý (TRA) Theo nhà tâm lý học Ajzen và Fishbein (1975), Thuyết hành động hợp lý (TRA: Theory of Reasoned Action) là một mô hình lý thuyết nghiên cứu hành vi tiêu dùng. Mô hình này cho rằng, hành vi của một người phụ thuộc vào ý định và niềm tin của họ về kết quả của hành động đó.

Theo thuyết hành động hợp lý (TRA), ý định của người tiêu dùng đối với hành vi sẽ ảnh hưởng đến hành động của họ. Ngoài ra, thuyết hành vi (TRA) còn cho rằng hành vi được tác động bởi ba yếu tố chính bao gồm: Thái độ (Attitude): Sự đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của người tiêu dùng đối với hành vi đó, được định nghĩa bởi các đặc tính của hành vi và ý nghĩa của nó đối với người tiêu dùng. Tiêu chuẩn chủ quan (Subjective Norms): Áp lực từ các thế lực văn hóa và xã hội của người tiêu dùng, bao gồm áp lực từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và công chúng. Ý định hành vi (Behavioral Intention): Năng lực và ý định của người tiêu dùng thực hiện hành động được tạo ra bởi thái độ và tiêu chuẩn chủ quan định hình.1 Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) Nguồn: Fishbein & Ajzen (1975) 9 Mô hình này cho thấy ý định hành vi của người tiêu dùng có thể đạt được bằng cách sử dụng thái độ và tiêu chuẩn xã hội tác động tích cực lên ý định hành vi của người tiêu dùng.

Vì vậy, nếu thái độ của người tiêu dùng tốt và tiêu chuẩn xã hội đủ mạnh mẽ thì chắc chắn người tiêu dùng sẽ có ý định thực thi hành vi đó. Tóm lại, mô hình của thuyết hành vi TRA là một mô hình lý thuyết nói về ý định hành vi của người tiêu dùng tùy thuộc dựa trên thái độ của họ đối với tiêu chuẩn xã hội và rất dễ dàng tiên đoán thông qua cách sử dụng những nhân tố này.2 Thuyết hành vi dự định (TPB) Hình 2.2 Mô hình thuyết hành vi dự định (TBP) Nguồn: Ajzen (1991) Thuyết hành vi dự định (TPB) được nhiều nhà nghiên cứu sử dụng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, kể cả hành vi tiêu dùng xanh (Ajzen, 1991) và được cải tiến từ lý thuyết hành động hợp lý TRA (Fishbein & Ajzen, 1975). Trong mô hình này, tác giả đã bổ sung thêm yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi ảnh hưởng đến ý định hành vi của một người. Các chuẩn mực chủ quan là sự thôi thúc làm theo ý muốn của người có ảnh hưởng.

Nhận thức kiểm soát hành vi đề cập đến khả năng của một cá nhân để thực hiện một hành vi cụ thể, phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi đó và việc thực hiện hành vi đó được kiểm soát hay hạn chế gia tăng. Theo lý thuyết về hành vi có kế hoạch, thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi có ảnh hưởng trực tiếp đến ý 10 định và do đó ảnh hưởng đến hành động. Nhận thức kiểm soát hành vi có thể vừa là yếu tố ảnh hưởng đến ý định vừa là yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thực tế.2 Các khái niệm liên quan đến đề tài 2.1 Sự lo lắng về sức khỏe Tác giả Brown và cộng sự (2019) nhắc đến sự lo lắng về sức khỏe là một trạng thái tiềm ẩn của tâm trí và thể chất có thể tác động đến ít nhất ba khía cạnh khác nhau: cảm xúc, hành vi và sức khỏe. Ngoài ra, sự lo lắng về sức khỏe có thể được hiểu là trạng thái đau khổ và suy tư liên quan đến cơ thể, biểu hiện qua nỗi sợ hãi vô lý về những mầm bệnh nghiêm trọng.

Hoặc việc đánh giá quá cao khả năng xuất hiện của những bệnh lý nguy hiểm và quá chú ý đến các triệu chứng của cơ thể (Rachman, 2012). Theo Rimvall và cộng sự (2021) sự lo lắng về sức khỏe là cảm giác căng thẳng và lo lắng liên quan đến khả năng bị mắc bệnh hoặc cải thiện sức khỏe của bản thân. Người lo lắng về sức khỏe có xu hướng thực hiện hành vi mà họ tin rằng sẽ làm giảm sự lo lắng nhưng thường chỉ càng khiến nó gia tăng. Nhìn chung, cách định nghĩa về sự lo lắng về sức khỏe của các tác giả cũng có sự khác biệt.

Đối với Brown và cộng sự (2019) chỉ tập trung vào tác động của sự lắng nghe về sức khỏe đến cảm xúc, hành vi và sức khỏe của bản thân. Trong khi đó, Rimvall và cộng sự (2021) định nghĩa sự lo lắng về sức khỏe là cảm giác căng thẳng và lo lắng liên quan đến khả năng mắc bệnh hoặc cải thiện sức khỏe của bản thân. Tóm lại, sự lo lắng về sức khỏe là trạng thái tiêu cực, lo sợ về khả năng xuất hiện của những bệnh lý nguy hiểm.2 Nỗi sợ dịch bệnh Theo Chua (2004) định nghĩa nỗi sợ dịch bệnh là cảm giác lo lắng và sợ hãi về nguy cơ nhiễm bệnh hoặc các tác động của dịch bệnh đến xã hội, kinh tế, tâm lý, dẫn đến tình trạng cảm xúc đau khổ, trầm cảm và rối loạn lo âu. Theo Lee và cộng sự (2007) nỗi sợ dịch bệnh là loại sợ hãi về các yếu tố liên quan đến dịch 11 bệnh, bao gồm cả sự lây lan, ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân, mối quan tâm về giới hạn cung cấp y tế và hàng hóa để duy trì cuộc sống thường nhật.

Theo Vigo và các cộng sự (2020) nỗi sợ dịch bệnh là cảm giác lo lắng, bất an, căng thẳng, giận dữ, tuyệt vọng và sợ hãi khi bị cách ly do dịch bệnh, dẫn đến tình trạng suy nhược tâm lý và tâm thần. Tác giả Wang và các cộng sự (2020) cho rằng nỗi sợ dịch bệnh được định nghĩa là một phản ứng cảm xúc được hình thành trong một hoàn cảnh dịch bệnh, kèm theo cảm giác lo lắng về nguy cơ nhiễm bệnh, tình trạng khan hiếm hoặc gián đoạn cung ứng hàng hóa hay nỗi sợ hãi từ việc bị cách ly. Về khía cạnh của Ahorsu và cộng sự (2020) lại cho rằng nỗi sợ dịch bệnh là một loại sợ hãi về các yếu tố liên quan đến dịch bệnh, bao gồm cả sự lây lan, ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân, mối quan tâm về giới hạn cung cấp y tế, hàng hóa và khó khăn trong việc duy trì cuộc sống thường nhật. Nhìn chung, các định nghĩa về nỗi sợ dịch bệnh đều liên quan đến các yếu tố của đại dịch và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe và cuộc sống của con người.

Tuy nhiên, có sự khác biệt về cách định nghĩa nỗi sợ dịch bệnh. Theo Chua (2004) cho rằng nỗi sợ dịch bệnh là cảm giác lo lắng và sợ hãi về nguy cơ bệnh tật và tác động của dịch bệnh đến xã hội, kinh tế và tình trạng cảm xúc. Trong khi đó, Lee và cộng sự (2007), Vigo và cộng sự (2020), Wang và cộng sự (2020) tập trung vào các yếu tố liên quan đến đại dịch, bao gồm sự lây lan, ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân, giới hạn cung cấp y tế và hàng hóa để duy trì cuộc sống thường nhật. Ahorsu và cộng sự (2020) cũng định nghĩa nỗi sợ dịch bệnh là một loại sợ hãi về các yếu tố liên quan đến dịch bệnh và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe và cuộc sống.

Tóm lại, nỗi sợ dịch bệnh là một trạng thái cảm xúc tiêu cực mô tả những lo âu, sợ hãi, căng thẳng và áp lực mà một cá nhân hoặc một cộng đồng phải trải qua trong các đại dịch và bệnh truyền nhiễm. Các nghiên cứu khác cũng đều đồng thuận với việc đặc tính của nỗi sợ dịch bệnh thay đổi phụ thuộc vào bối cảnh và những sự kiện liên quan đến dịch bệnh.3 Nỗi lo sợ dịch bệnh COVID-19 Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho biết tên gọi chính thức của bệnh viêm đường hô hấp 12 cấp do chủng mới của vi rút corona (nCoV) là COVID-19. Tên gọi mới này là viết tắt của Coronavirus Disease 2019, theo các từ khóa “corona”, “virus”, “disease” (dịch bệnh) và 2019 là năm mà loại vi rút gây đại dịch này xuất hiện (Bộ Y tế, 2020). Nỗi lo sợ dịch bệnh COVID-19 có thể được hiểu là một trạng thái tâm lý thường xuất hiện khi các cá nhân nhận thức được những hậu quả có thể xảy ra của đại dịch COVID-19, chẳng hạn như sự tử vong của bản thân và những người thân yêu.

Các khuyến cáo rửa tay thường xuyên cùng với việc lan truyền tin đồn sai lệch sẽ dẫn đến gia tăng nỗi sợ dịch bệnh COVID-19 (Seçer & Ulaş, 2020; Kumar & Somni, 2020; Veisi và cộng sự, 2020). Nỗi lo sợ dịch bệnh COVID-19 còn được định nghĩa là một trạng thái cảm xúc tiêu cực thể hiện sự lo lắng và trầm cảm do nhận thức được những hậu quả có thể xảy ra của đại dịch COVID-19, chẳng hạn như bị nhiễm vi rút corona và đi kèm theo đó là những hành vi bảo vệ bản thân để tránh khỏi loại vi rút nguy hiểm này (Ahorsu và cộng sự, 2020; Qiu và cộng sự, 2020). Ngoài ra, nỗi lo sợ dịch bệnh COVID-19 là cảm giác bất ổn và ám ảnh khi nhận thức được tốc độ lây lan và tử vong cao của COVID-19, kết hợp với việc thiếu các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả (Schimmenti và cộng sự 2020). Đa số các khái niệm về nỗi lo sợ dịch bệnh COVID-19 đều xuất phát từ nhận thức về hậu quả của đại dịch COVID-19.

Tuy nhiên, có sự khác biệt về cách các tác giả đưa ra định nghĩa về nỗi lo sợ này. Theo Seçer và Ulaş (2020), Kumar và Somni (2020), Veisi và cộng sự (2020), nỗi sợ hãi về COVID-19 dẫn đến việc cảm thấy lo lắng và trầm cảm, đặc biệt khi lan truyền các tin đồn sai về đại dịch và điều này có thể dẫn đến gia tăng nỗi sợ hãi. Trong khi đó, Ahorsu và cộng sự (2020), Qiu và cộng sự (2020) cho rằng nỗi sợ hãi về COVID-19 là sự đề cập đến việc bảo vệ bản thân và tránh tiếp xúc với loại vi rút nguy hiểm này. Trong khi đó, Schimmenti và cộng sự (2020) cho rằng nỗi sợ hãi về COVID-19 là sự lắng nghe và chấp nhận thực tế về tốc độ lây lan và tử vong cao của dịch COVID-19, kết hợp với việc thiếu các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Mua Sản Phẩm Xanh Tại TP. HCM Sau Đại Dịch COVID-19" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP. HCM trong bối cảnh hậu đại dịch. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như nhận thức về môi trường, giá cả, và chất lượng sản phẩm mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc nâng cao ý thức tiêu dùng bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng hiện nay và cách thức mà các yếu tố xã hội, kinh tế ảnh hưởng đến quyết định mua sắm.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mua căn hộ chung cư trung cấp để ở tại thành phố hồ chí minh, nơi phân tích các yếu tố quyết định trong thị trường bất động sản. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua xe tay ga hãng honda của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh cũng sẽ cung cấp cái nhìn về hành vi tiêu dùng trong ngành ô tô. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm surimi của khách hàng tại tỉnh bà rịa vũng tàu, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về thị trường thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các xu hướng tiêu dùng hiện nay.