Nghiên Cứu Về Quan Hệ Chung Sống Như Vợ Chồng Không Đăng Ký Kết Hôn

Nghiên cứu quá trình phân hủy chất hữu cơ trong nước sông Cái bởi vi sinh vật, góp phần bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng nước.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Luật Học

2023

287
11
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NAM, NỮ CHUNG SỐNG NHƯ VỢ CHỒNG KHÔNG ĐĂNG KÝ KẾT HÔN

1.1. Khái niệm và đặc điểm của việc nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

1.2. Sơ lược lịch sử phát triển của pháp luật điều chỉnh việc chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn tại Việt Nam

1.2.1. Pháp luật thời kì trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 điều chỉnh việc nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

1.2.2. Pháp luật từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến nay điều chỉnh việc nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

1.2.3. Pháp luật của một số nước trên thế giới điều chỉnh việc nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

1.2.3.1. Pháp luật điều chỉnh việc nam, nữ chung sống như vợ chồng không kết hôn ở Vương quốc Anh
1.2.3.2. Pháp luật về chung sống như vợ chồng không kết hôn ở Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
1.2.3.3. Pháp luật về chung sống như vợ chồng không kết hôn tại Cộng hòa Pháp
1.2.3.4. Pháp luật về chung sống như vợ chồng không kết hôn tại Úc
1.2.3.5. Pháp luật về chung sống như vợ chồng không kết hôn tại Trung Quốc

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng, chi phối đến việc chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

1.3.1. Các yếu tố chủ quan

1.3.2. Các yếu tố khách quan

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH ĐIỀU CHỈNH VIỆC NAM, NỮ CHUNG SỐNG NHƯ VỢ CHỒNG KHÔNG ĐĂNG KÝ KẾT HÔN

2.1. Các dạng thức nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn theo pháp luật hiện hành

2.1.1. Nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn được pháp luật thừa nhận quan hệ vợ chồng

2.1.2. Nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn không vi phạm pháp luật và không được pháp luật thừa nhận quan hệ vợ chồng

2.1.3. Nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn vi phạm pháp luật

2.2. Quyền yêu cầu giải quyết việc chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

2.3. Hậu quả pháp lý của các trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn theo luật hiện hành

2.3.1. Trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn được pháp luật thừa nhận quan hệ vợ chồng

2.3.2. Nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn không vi phạm pháp luật và không được pháp luật thừa nhận quan hệ vợ chồng

2.3.3. Trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn vi phạm pháp luật

2.4. Các vấn đề về xã hội và pháp lý khác phát sinh khi nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

2.4.1. Liên quan đến quan hệ nhân thân

2.4.2. Về giao dịch đối với bên thứ ba

2.4.3. Xác định cha cho con trong trường hợp cha mẹ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

2.5. Cách thức xử lý trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn vi phạm pháp luật theo các ngành Luật khác

2.5.1. Cách thức xử lý theo pháp luật Hành chính

2.5.2. Cách thức xử lý theo pháp luật Hình sự

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ HƯỚNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH VIỆC NAM, NỮ CHUNG SỐNG NHƯ VỢ CHỒNG KHÔNG ĐĂNG KÝ KẾT HÔN

3.1. Các trường hợp chung sống như vợ chồng trên thực tế tại Việt Nam

3.2. Thực tiễn thực hiện pháp luật và những vướng mắc trong quá trình giải quyết tranh chấp liên quan đến các trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

3.3. Thực tiễn thực hiện pháp luật trong việc giải quyết công nhận hay không công nhận là vợ chồng trong trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

3.4. Thực tiễn thực hiện pháp luật trong việc xác định thời điểm xác lập quan hệ vợ chồng trong trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

3.5. Thực tiễn thực hiện pháp luật trong việc xác định thời điểm chấm dứt quan hệ vợ chồng trong trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

3.6. Thực tiễn thực hiện pháp luật trong giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản

3.7. Hướng hoàn thiện pháp luật về điều chỉnh nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

3.7.1. Những yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện pháp luật về nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

3.7.2. Những kiến nghị hoàn thiện về nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

3.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

PHỤ LỤC PHIẾU KHẢO SÁT VỀ THỰC TRẠNG NAM, NỮ CHUNG SỐNG NHƯ VỢ CHỒNG KHÔNG ĐĂNG KÝ KẾT HÔN TẠI VIỆT NAM

239. PHIẾU KHÁO SÁT THỰC TRẠNG VỀ NAM, NỮ CHUNG SỐNG NHƯ VỢ CHỒNG KHÔNG ĐĂNG KÝ KẾT HÔN TẠI VIỆT NAM

247. Phụ lục bản án liên quan đến đề tài luận án

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Quan Hệ Chung Sống Tại Việt Nam

Nghiên cứu về quan hệ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn tại Việt Nam là một vấn đề cấp thiết. Hôn nhân và gia đình (HN&GĐ) là những hiện tượng xã hội phản ánh nhu cầu tự nhiên của con người, ảnh hưởng đến lợi ích cá nhân và xã hội. Việc quản lý các quan hệ HN&GĐ, bao gồm cả việc đăng ký kết hôn, là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của các cá nhân, gia đình và xã hội. Tình trạng sống chung không đăng ký kết hôn ngày càng phổ biến, đa dạng, và phức tạp, gây ra nhiều hệ lụy xã hội và khó khăn trong giải quyết tranh chấp. Do đó, cần xây dựng một cơ chế pháp lý rõ ràng để giải quyết các quan hệ phát sinh từ quan hệ chung sống này. Theo tài liệu gốc, tình trạng này "không chỉ làm phát sinh những hệ lụy về mặt xã hội mà còn gây ra nhiều khó khăn cho các cơ quan nhà nước trong việc giải quyết hậu quả tranh chấp về nhân thân và tài sản phát sinh giữa các bên."

1.1. Thực Trạng Sống Thử và Tác Động Xã Hội ở Việt Nam

Thực trạng sống thử ngày càng gia tăng tại Việt Nam, đặc biệt trong giới trẻ. Các yếu tố kinh tế, xã hội và văn hóa ảnh hưởng lớn đến quyết định sống chung không đăng ký kết hôn. Điều này đặt ra nhiều thách thức trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Vì vậy, việc nghiên cứu và đánh giá ảnh hưởng đến xã hội của sống chung không đăng ký kết hôn là vô cùng quan trọng.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Về Hôn Nhân Thực Tế

Mục tiêu của nghiên cứu này là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về sống chung không đăng ký kết hôn. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, các dạng thức chung sống không đăng ký kết hôn, và hậu quả pháp lý của chúng. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng so sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật của một số nước trên thế giới để hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam. Như tác giả luận án nhấn mạnh, nghiên cứu này hướng tới việc “hoàn thiện pháp luật bảo đảm được quyền, lợi ích hợp pháp của các bên chủ thể trong quan hệ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn”.

II. Vấn Đề Pháp Lý Nổi Bật Quyền Lợi Trong Quan Hệ Chung Sống

Một trong những vấn đề pháp lý quan trọng nhất liên quan đến quan hệ chung sống là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, đặc biệt là khi không có đăng ký kết hôn. Pháp luật cần tạo ra cơ chế kiểm soát và bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của các cá nhân trong quan hệ chung sống, bao gồm cả quyền nhân thân và quyền tài sản. Khung pháp lý hiện hành còn sơ sài, gây khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của những người yếu thế. Vì vậy, cần có những giải pháp để hoàn thiện pháp luật, đảm bảo quyền lợi của các bên trong quan hệ chung sống không đăng ký kết hôn. Theo luận án, việc có “căn cứ pháp lý để giải quyết thấu đáo nên việc đảm bảo lợi ích cho họ sẽ trở nên khó khăn.”

2.1. Phân Chia Tài Sản và Thừa Kế Trong Sống Chung Không Đăng Ký

Vấn đề phân chia tài sảnthừa kế là một trong những điểm nóng trong các tranh chấp liên quan đến sống chung không đăng ký kết hôn. Pháp luật hiện hành chưa có quy định rõ ràng về vấn đề này, dẫn đến nhiều bất công và thiệt thòi cho các bên. Cần có những quy định cụ thể về tài sản chung trong quan hệ sống thử, thừa kế trong quan hệ sống thử, và quyền của mỗi bên khi chấm dứt quan hệ chung sống. Việc này sẽ giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên và giảm thiểu tranh chấp.

2.2. Quyền Nuôi Con và Cấp Dưỡng Khi Chấm Dứt Quan Hệ Chung Sống

Khi chấm dứt quan hệ chung sống, vấn đề quyền nuôi concấp dưỡng luôn được đặt ra. Pháp luật cần có quy định rõ ràng về việc xác định người nuôi con, mức cấp dưỡng, và quyền thăm nom con của người không trực tiếp nuôi dưỡng. Điều này đặc biệt quan trọng để bảo vệ quyền lợi trẻ em trong các quan hệ chung sống không đăng ký kết hôn. Ngoài ra, cần có cơ chế để đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng của người có trách nhiệm.

2.3. Bảo Vệ Quyền Lợi Phụ Nữ Trong Quan Hệ Chung Sống

Bất bình đẳng giới tồn tại trong nhiều mối quan hệ chung sống không đăng ký kết hôn. Bảo vệ quyền lợi phụ nữ là một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến tài sản, con cái và các quyết định quan trọng khác. Pháp luật cần có những quy định và cơ chế để đảm bảo phụ nữ có vị thế bình đẳng và được bảo vệ khỏi sự lạm dụng, bạo lực trong các quan hệ chung sống.

III. Giải Pháp Pháp Lý Hoàn Thiện Luật Hôn Nhân Gia Đình

Để giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh từ quan hệ chung sống, cần có những thay đổi chính sáchđề xuất sửa đổi luật Hôn nhân và Gia đình. Việc hoàn thiện pháp luật cần dựa trên những yêu cầu cơ bản như tôn trọng quyền tự do cá nhân, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, và phù hợp với tập quán xã hộiquan điểm đạo đức. Cần có những quy định rõ ràng về các dạng thức chung sống không đăng ký kết hôn, hậu quả pháp lý của chúng, và cơ chế giải quyết tranh chấp. Việc công nhận quyền của các bên trong quan hệ chung sống cũng cần được xem xét một cách thận trọng. Theo luận án, cần “hoàn thiện các quy định của pháp luật dựa trên quá trình nghiên cứu về lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn.”

3.1. Sửa Đổi Luật Hôn Nhân Cần Thiết và Cấp Bách

Việc sửa đổi Luật Hôn nhân là cần thiết để điều chỉnh các quan hệ chung sống phù hợp với thực tiễn xã hội. Các quy định cần rõ ràng, minh bạch và dễ áp dụng, tránh gây ra những cách hiểu khác nhau. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực thi pháp luật và giải quyết tranh chấp. Việc sửa đổi Luật Hôn nhân cần dựa trên những nghiên cứu khoa học và khảo sát thực tiễn để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

3.2. Tòa Án Giải Quyết Tranh Chấp Thẩm Quyền và Quy Trình

Thẩm quyền của tòa án trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến quan hệ chung sống cần được xác định rõ ràng. Quy trình giải quyết tranh chấp cần nhanh chóng, hiệu quả và đảm bảo lợi ích hợp pháp của các bên. Ngoài ra, cần có sự hỗ trợ của các chuyên gia pháp lý và tư vấn tâm lý để giúp các bên giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình và xây dựng. Điều này đảm bảo quyền được xét xử công bằng cho tất cả các bên liên quan.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Vụ Việc Quan Hệ Chung Sống

Nghiên cứu các vụ việc thực tế liên quan đến quan hệ chung sống là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về những thách thức và khó khăn mà các bên phải đối mặt. Việc phân tích các bản án và quyết định của tòa án sẽ giúp làm sáng tỏ những vấn đề pháp lý còn tồn tại và đưa ra những kiến nghị hoàn thiện pháp luật phù hợp. Ngoài ra, việc thu thập thông tin từ các cuộc điều tra xã hội họcbáo cáo nghiên cứu cũng sẽ cung cấp những dữ liệu quý giá để đánh giá ảnh hưởng kinh tế và xã hội của quan hệ chung sống. Theo tài liệu, NCS sẽ "nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật về chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn tại Việt Nam trong những năm gần đây."

4.1. Chứng Cứ và Giấy Tờ Chứng Minh Quan Hệ Chung Sống

Trong các vụ án liên quan đến quan hệ chung sống, việc thu thập và đánh giá chứng cứ là rất quan trọng. Các giấy tờ chứng minh quan hệ chung sống có thể bao gồm giấy khai sinh của con chung, hóa đơn sinh hoạt chung, thư từ, tin nhắn, và lời khai của nhân chứng. Tòa án sẽ xem xét tất cả các chứng cứ để xác định liệu có tồn tại quan hệ chung sống hay không. Việc này rất quan trọng để bảo vệ quyền và nghĩa vụ của các bên.

4.2. Bồi Thường Thiệt Hại Khi Chấm Dứt Quan Hệ Chung Sống

Trong một số trường hợp, khi chấm dứt quan hệ chung sống, một bên có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại do bị tổn thất về tinh thần hoặc vật chất. Trách nhiệm dân sự của mỗi bên cần được xác định rõ ràng dựa trên các quy định của pháp luật. Việc bồi thường thiệt hại có thể bao gồm chi phí y tế, chi phí thuê nhà, và các chi phí khác liên quan đến việc ổn định cuộc sống sau khi chấm dứt quan hệ chung sống.

V. Tương Lai Nghiên Cứu Thay Đổi Quan Niệm Về Hôn Nhân

Nghiên cứu về quan hệ chung sống cần tiếp tục được đẩy mạnh để theo kịp những thay đổi trong quan niệm về hôn nhân và gia đình. Các nghiên cứu cần tập trung vào quan điểm của giới trẻ về sống thử, ảnh hưởng của quan hệ chung sống đến xã hội, và những giải pháp để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc so sánh với luật pháp quốc tế cũng rất quan trọng để học hỏi kinh nghiệm và đưa ra những đề xuất sửa đổi luật phù hợp với xu hướng phát triển của thế giới. Theo luận án, “cần có cách nhìn nhận vấn đề nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng không đăng ký kết hôn rộng hơn không chỉ dưới góc độ hôn nhân thuần túy.”

5.1. Ảnh Hưởng Kinh Tế Xã Hội Của Quan Hệ Chung Sống

Quan hệ chung sống có thể có những tác động kinh tế và xã hội đáng kể. Nghiên cứu cần tập trung vào những ảnh hưởng này để đưa ra những chính sách phù hợp. Các tác động có thể bao gồm thay đổi về thu nhập, chi tiêu, và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Ngoài ra, cần xem xét ảnh hưởng đến sự phát triển của gia đình và xã hội.

5.2. Quan Điểm Đạo Đức và Tập Quán Xã Hội Về Sống Thử

Quan điểm đạo đứctập quán xã hộiảnh hưởng lớn đến cách nhìn nhận về sống thử. Nghiên cứu cần khám phá những quan điểm này để đưa ra những giải pháp phù hợp với văn hóa và truyền thống của Việt Nam. Cần có sự tôn trọng đối với những quan điểm khác nhau, nhưng vẫn đảm bảo bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

24/05/2025
Nghiên cứu quá trình phân hủy chất hữu cơ trong nước sông cái bởi vi sinh vật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề lý luận về việc nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn Chương 2. Thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh việc nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn. Thực tiễn áp dụng và hướng hoàn thiện pháp luật điều chỉnh việc nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn.

7 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI1 1. Các công trình nghiên cứu khoa học trong nước đã được công bố có liên quan đến đề tài luận án 1. Luận án, luận văn, khóa luận *Lê Thị Thu Trang (2010), “Vấn đề nam nữ chung sống như vợ chồng dưới góc độ bảo vệ phụ nữ và trẻ em”, khóa luận tốt nghiệp, Trường đại học Luật Hà Nội Nội dung trọng tâm khóa luận đã trình bày một số vấn đề lý luận liên quan đến chung sống với nhau như vợ chồng như: xây dựng được khái niệm, chỉ ra được đặc điểm của chung sống với nhau như vợ chồng. Từ đó khóa luận đã chỉ ra những cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nam nữ chung sống như vợ chồng dưới góc độ bảo vệ phụ nữ và trẻ em.

*Hoàng Hạnh Nguyên (2011), “Những khía cạnh pháp lý của thực tế chung sống với nhau như vợ chồng không đăng ký kết hôn ở Việt Nam”, luận văn thạc sĩ, Khoa Luật- Trường Đại học Quốc gia Hà Nội. Nội dung trọng tâm luận văn đã trình bày một số vấn đề lý luận liên quan đến chung sống với nhau như vợ chồng như: xây dựng được khái niệm, chỉ ra được đặc điểm của chung sống với nhau như vợ chồng. Nhận diện và hệ thống hóa những vấn đề lý luận về kết hôn, thông qua đó thấy được vai trò quan trọng của việc đăng ký kết hôn. * Nguyễn Thị Phương Thảo, (2015), “Chung sống như vợ chồng- Một số vấn đề lý luận và thực tiễn), luận văn thạc sĩ luật học, Trường Đại học Luật Hà nội.

Nội dung trọng tâm luận văn đã phân tích quy định của pháp luật Việt Nam về chung sống như vợ chồng, luận văn có so sánh với quy định về chung sống như vợ chồng trong Bộ luật dân sự của Cộng hòa Pháp, Luật của liên bang Mỹ, của Anh và của một số nước Châu Á. Từ đó đưa ra những kiến nghị hoàn thiện cho pháp luật Việt Nam về vấn đề có liên quan. *Bùi Thị Mừng (2015), “Chế định kết hôn trong Luật Hôn nhân và gia đình - Vấn đề lý luận và thực tiễn”, Luận án tiến sĩ luật, Trường đại học Luật Hà Nội Nội dung trọng tâm của luận án xoay quanh những vấn đề liên quan đến chế định kết hôn như khái niệm, mục đích, bản chất kết hôn; điều kiện kết hôn; đăng ký kết hôn; xử lý vi phạm pháp luật về kết hôn… Bên cạnh đó tác giả đã phân tích thuật 1 Nội dung chi tiết của Chuyên đề tổng quan được trình bày chi tiết tại PHỤ LỤC 1 của Luận án này 8 ngữ “hôn nhân thực tế” và “nam nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn” có mối liên hệ nhất định. *Bùi Thị Hằng (2016),“Một số vấn đề về quyền nhân thân liên quan đến nhóm LGBT trong pháp luật dân sự Việt Nam,”, Luận văn thạc sĩ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội.

Luận văn làm rõ được những khái niệm cơ bản về quyền nhân thân, đặc điểm quyền nhân thân của nhóm LGBT, ý nghĩa của việc bảo vệ quyền nhân thân của nhóm LGBT. Tác giả cũng đã khai thác các nhóm quyền cụ thể mà pháp luật dân sự có quy định như: các quyền liên quan đến cá biệt hóa cá nhân, quyền liên quan đến giá trị của con người trong xã hội, quyền liên quan đến thân thể của con người, quyền liên quan tới hoạt động lao động sáng tạo của cá nhân và quyền nhân gắn liền với chủ thể trong quan hệ hôn nhân và gia đình *Trần Thị Thu Hiền (2017), “Thực trạng giải quyết hậu quả pháp lý của việc nam nữ chung sống như vợ chồng tại tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa”, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội. Luận văn phân tích làm sáng tỏ khái niệm về chung sống như vợ chồng, xác định được các trường hợp chung sống như vợ chồng. Trên cơ sở nghiên cứu về lý luận và pháp luật tác giả chỉ ra được hậu quả pháp lý của việc chung sống như vợ chồng và thực tiễn giải quyết tại Tòa án nhân dân thành phố Thanh Hóa.

Bên cạnh đó tác giả đề xuất các giải pháp để hoàn thiện khung pháp luật và nâng cao chất lượng xét xử các vụ án HN&GĐ. * Nông Thị Hồng Yến (2015), “Hậu quả pháp lý của việc nam nữ chung sống như vợ chồng theo pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam hiện hành”, Luận văn thạc sĩ, Khoa Luật- Trường Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận văn đề cập và phân tích được những vấn đề lý luận của việc kết hôn và đăng ký kết hôn. Tác giả đã có những đánh giá được các quy định của pháp luật về chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn.

Bên cạnh đó, tác giả phân tích sâu về hậu quả pháp lý của việc nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn theo pháp luật hiện hành. Sách tham khảo, chuyên khảo. + Cuốn “Bình luận khoa học Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam”, Nhà xuất bản Trẻ, TP Hồ Chí Minh năm 2002 của tác giả Nguyễn Ngọc Điện. Nội dung cuốn sách tiếp cận vấn đề chung sống như vợ chồng thành hai tiêu chí: quan hệ chung 9 sống như vợ chồng vi phạm các điều kiện về nội dung kết hôn và quan hệ chung sống như vợ chồng không vi phạm các điều kiện về nội dung kết hôn theo Luật HN&GĐ năm 2000.

Tác giả đi sâu phân tích mối quan hệ giữa hai người chung sống với nhau như vợ chồng; quan hệ giữa hai người chung sống với nhau như vợ chồng với người thứ ba và những căn cứ chấm dứt quan hệ chung sống như vợ chồng. + Cuốn “Bình luận Luật Hôn nhân và gia đình (Biên soạn theo các tài liệu mới nhất)”, Nhà xuất bản Lao động- Hà Nội năm 2018 của tác giả Nguyễn Thị Chi. Tác giả cũng đề cập tới tất cả các vấn đề, chế định trong quan hệ HN&GĐ. Phân tích, bình luận các điều luật của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 về những qui định chung.

Vấn đề chung sống như vợ chồng được tác giả đề cập tới qua bình luận Điều 14, Điều 15 và Điều 16, qua đó tác giả cũng đã đưa những nhận định của mình tuy chưa thật sâu về vấn đề này. + Cuốn “Bình luận khoa học Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam”, nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, Hà Nội năm 2004 của tác giả Đinh Thị Mai Phương. Chung sống như vợ chồng được tác giả đề cập với tư cách như một dạng thức của kết hôn, chưa thật sâu cũng bởi đối với Luật HN&G năm 2000 chưa có quy định cụ thể, trực tiếp về vấn đề này. Đề tài nghiên cứu khoa học.

* Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường: Giải quyết hôn nhân thực tế theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000”, năm 2003, do ThS. Nguyễn Văn Cừ chủ nhiệm đề tài. Đây được đánh giá là một công trình khoa học nghiêm túc có ý nghĩa rất lớn về mặt khoa học. Một trong những công trình đầu tiên đề cập một cách trọn vẹn, chi tiết mọi khía cạnh của hôn nhân thực tế.

Nội dung các bài viết không chỉ đi sâu về mặt nội dung luật mà còn rất rộng bởi đề cập về mặt xã hội, xu hướng phát triển của hôn nhân thực tế và có sự khảo sát về hôn nhân thực tế ở các địa phương trong nước. Bên cạnh đó đề tài đã tham khảo những quy định về chung sống như vợ chồng của một số nước trên thế giới. * Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường: “Cơ sở lý luận và thực tiễn của những điểm mới trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014”, năm 2015, do TS. Nguyễn Văn Cừ chủ nhiệm đề tài.

Đề tài là một công trình có ý nghĩa lớn về mặt khoa học. Đề tài phản ánh được tính cần thiết về ban hành Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Theo đó, đề tài đã nhận định Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 đã điều 10 chỉnh vấn đề chung sống như vợ chồng một cách hoàn thiện hơn, cụ thể hơn. * Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường: “Quyền của nhóm LGBT - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn”, năm 2015 do TS.

Nguyễn Thị Lan làm chủ nhiệm đề tài. Đây là một công trình rất đồ sộ và toàn diện khai thác các nhóm quyền của nhóm LGBT duới khía cạnh quyền con người. Công trình đã đề cập tới các quyền mà nhóm LGBT được hưởng như trong quan hệ dân sự, trong quan hệ HN&GĐ trong quan hệ lao động, an sinh xã hội, trong Tư pháp hình sự…Theo đó, tại chuyên đề 5 của đề tài, tác giả đã khai thác quyền của nhóm người LGBT nói chung và người đồng tính nói riêng về quyền kết hôn, chung sống với nhau như vợ chồng và những hậu quả pháp lý phát sinh. * Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường: “Vấn đề chuyển đổi giới tính trong Bộ luật Dân sự năm 2015 và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam”, năm 2018 do TS.

Nguyễn Văn Hợi làm chủ nhiệm đề tài. Đề tài là một công trình nghiên cứu nghiêm túc về những khía cạnh xoay quanh vấn đề chuyển đổi giới tính. Những vấn đề họ gặp phải về nhân thân về tài sản khi họ chung sống với nhau hay những vấn đề liên quan trực tiếp tới vấn đề chung sống của họ như mong muốn có con thì sẽ thực hiện bằng cách nào? Bên cạnh đó còn là những vướng mắc, khó khăn họ gặp phải trong quá trình chung sống với nhau. Bài viết trên tạp chí.

*Bài viết của tác giả Nguyễn Văn Cừ về “Vấn đề hôn nhân thực tế theo Luật hôn nhân và gia đình Việt Nam”, Tạp chí Luật học, Trường ĐH Luật Hà Nội, số 5/2000, tr. Trong nội dung của bài viết, tác giả đưa ra khái niệm về “hôn nhân thực tế” và các yếu tố khách quan, chủ quan dẫn đến trường hợp này. *Bài viết của tác giả Nguyễn Đức Kiên về “Hôn nhân thực tế- Nên thừa nhận giá trị pháp lý từ thời điểm nào”, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật. Bộ Tư pháp, Số 1/2001, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Quan Hệ Chung Sống Như Vợ Chồng Không Đăng Ký Kết Hôn Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng và các vấn đề pháp lý liên quan đến quan hệ sống chung mà không có đăng ký kết hôn tại Việt Nam. Tài liệu này phân tích các khía cạnh pháp lý, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong mối quan hệ này, đồng thời chỉ ra những thách thức mà họ phải đối mặt trong việc bảo vệ quyền lợi của mình. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về cách thức mà pháp luật hiện hành điều chỉnh các mối quan hệ này, từ đó giúp họ hiểu rõ hơn về quyền lợi của mình trong các tình huống cụ thể.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ luật học xác định tài sản riêng của vợ chồng khi ly hôn theo luật hôn nhân và gia đình năm 2014 và thực tiễn thực hiện, nơi cung cấp thông tin về việc xác định tài sản trong trường hợp ly hôn. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ luật học tranh chấp về tài sản là nhà đất khi vợ chồng ly hôn từ thực tiễn tại toà án nhân dân huyện lắk thuộc tỉnh đắk lắk sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các tranh chấp tài sản trong bối cảnh ly hôn. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ luật học quyền sở hữu tài sản riêng của vợ chồng theo luật hôn nhân và gia đình năm 2014 và thực tiễn thực hiện sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền sở hữu tài sản trong mối quan hệ hôn nhân. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý liên quan đến quan hệ sống chung không đăng ký kết hôn.