Người Mường ở Bình Dương: Nghiên cứu về Di cư, Định cư, Văn hóa và Kinh tế - Xã hội

Nghiên cứu về người Mường ở Bình Dương: khám phá nguồn gốc, di cư, văn hóa và kinh tế xã hội. Tìm hiểu về sự phát triển và hội nhập của cộng đồng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2020

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC BẢN ĐỒ, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

0.2. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

0.3. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

0.4. CÁCH TIẾP CẬN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

0.5. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU

0.6. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

0.7. PHẦN NỘI DUNG

0.8. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG

0.8.1. Cơ sở lý luận nghiên cứu

0.8.2. Một số khái niệm về cộng đồng, cộng đồng tộc người

0.8.3. Một số khái niệm về văn hóa, văn hóa tộc người và văn hóa của tộc người

0.8.4. Một số lý thuyết tổng quát về hướng tiếp cận kinh tế - văn hóa – xã hội tộc người

0.8.5. Một số lý thuyết tổng quát về sinh kế và sinh kế bền vững

0.8.6. Tổng quan về tỉnh Bình Dương

0.8.6.1. Khái quát chung về tỉnh Bình Dương

0.8.6.2. Các khu vực của tỉnh Bình Dương

0.8.6.3. Địa bàn thực hiện điều tra của nhóm nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: QUÁ TRÌNH DI DÂN, ĐỊNH CƯ VÀ PHÂN BỐ DÂN CƯ NGƯỜI MƯỜNG Ở BÌNH DƯƠNG

2.1. Nguồn gốc di dân của cộng đồng người Mường ở Bình Dương

2.2. Quá trình định cư và phân bố dân cư người Mường ở Bình Dương

2.3. Quá trình đến định cư ở Bình Dương của người Mường

2.4. Quy mô, phân bố địa lý người Mường ở Bình Dương

2.5. Quy mô và kết cấu gia đình người Mường ở Bình Dương

3. CHƯƠNG 3: NHẬN DIỆN NHỮNG ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ, VĂN HÓA, XÃ HỘI CỦA NGƯỜI MƯỜNG Ở BÌNH DƯƠNG

3.1. Đời sống kinh tế của người Mường

3.2. Sinh kế truyền thống

3.3. Chuyển đổi sinh kế của người Mường ở Bình Dương

3.4. Sở hữu và canh tác đất đai

3.5. Nguồn nhân lực, lao động và việc làm

3.6. Không gian và mô hình cư trú

3.7. Tín ngưỡng và tôn giáo

3.8. Đời sống xã hội

3.9. Tổ chức và quản lý cộng đồng

3.10. Các mối quan hệ trong cộng đồng

4. CHƯƠNG 4: CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỘC NGƯỜI, NHỮNG VẤN ĐỀ CỘNG ĐỒNG VÀ SỰ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA TỈNH BÌNH DƯƠNG

4.1. Các yếu tố tác động đến người Mường

4.2. Tác động của chính sách

4.3. Tác động của các nguồn vốn

4.4. Những vấn đề của người Mường và sự phát triển bền vững (PTBV) của tỉnh Bình Dương

4.4.1. Dưới chiều kích kinh tế

4.4.2. Dưới chiều kích văn hóa

4.4.3. Dưới chiều kích xã hội

4.5. Dự báo về xu hướng phát triển của cộng đồng người Mường ở Bình Dương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

PL.1. PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

PL.2. PHỤ LỤC SẢN PHẨM (Minh chứng bài báo khoa học)

PL.3. PHỤ LỤC BIỂU MẪU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Người Mường ở Bình Dương Bản Sắc

Nghiên cứu về người Mường ở Bình Dương là một lĩnh vực còn bỏ ngỏ, dù cộng đồng này đóng góp không nhỏ vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Các công trình trước đây tập trung chủ yếu vào người Mường ở các tỉnh phía Bắc như Hòa Bình, Thanh Hóa, Phú Thọ. Những nghiên cứu này cung cấp nền tảng lý thuyết quan trọng, nhưng thiếu thông tin về di cư người Mường và quá trình thích ứng của họ tại Bình Dương. Bài viết của Trần Hạnh Minh Phương (2017) là một trong số ít những công trình đề cập đến người Mường ở Bình Dương, nhưng chỉ ở mức tổng quan. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc khám phá văn hóa người Mường Bình Dương và những thay đổi trong đời sống của họ sau khi di cư, đồng thời đánh giá tác động của phát triển kinh tế xã hội người Mường đến sự phát triển bền vững của tỉnh. Từ đó, đưa ra các giải pháp bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa người Mường trong bối cảnh hiện đại. Dựa trên tài liệu của Trường Đại học Thủ Dầu Một, nghiên cứu này được thực hiện bằng phương pháp điền dã, phỏng vấn sâu và phân tích số liệu thống kê, giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về cộng đồng người Mường tại Bình Dương.

1.1. Tổng Quan Về Tình Hình Nghiên Cứu Người Mường Việt Nam

Người Mường, tộc người đông thứ tư ở Việt Nam, tập trung chủ yếu ở Hòa Bình, Phú Thọ và Thanh Hóa. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào nguồn gốc, đời sống kinh tế, văn hóa và xã hội của họ. Tuy nhiên, ít công trình nghiên cứu về người Mường ở Bình Dương. Nghiên cứu này sẽ bổ sung thông tin về cộng đồng này, so sánh văn hóa của họ với người Mường ở các vùng khác và cung cấp cơ sở thiết kế công cụ khảo sát văn hóa người Mường tại Bình Dương. Trong số 121 công trình nghiên cứu (69 bài viết đăng trên tạp chí và 52 quyển sách đã xuất bản), nghiên cứu chia thành 2 nhóm: (1) những công trình viết chung về người Mường ở Thanh Hóa và Hòa Bình; (2) những công trình viết về người Mường ở Bình Dương.

1.2. Sự Cần Thiết Nghiên Cứu Người Mường Tại Bình Dương

Việc nghiên cứu người Mường ở Bình Dương là cần thiết vì sự thiếu hụt thông tin về cộng đồng này. Nghiên cứu sẽ khám phá nguồn gốc di cư, quá trình định cư, đặc điểm văn hóa và kinh tế của người Mường tại Bình Dương. Từ đó, đánh giá tác động của sự di cư này đến sự phát triển bền vững của tỉnh và đưa ra các giải pháp bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa người Mường trong bối cảnh hiện đại. Theo Trần Hạnh Minh Phương trên Tạp chí Khoa học Đại học Thủ Dầu Một năm 2017, di dân người DTTS và vấn đề văn hóa xã hội Bình Dương hiện nay, đây là bài viết đầu tiên có nhắc đến người Mường ở Bình Dương.

II. Di Cư Người Mường Nguồn Gốc và Quá Trình Định Cư Chi Tiết

Quá trình di cư người Mường đến Bình Dương là một chủ đề quan trọng cần được làm sáng tỏ. Nghiên cứu sẽ xác định nguồn gốc của những người Mường này, chủ yếu từ các tỉnh Thanh Hóa, Hòa Bình, Ninh Bình, Phú Thọ. Thời điểm di cư cũng rất quan trọng, với nhiều người đến Bình Dương trong giai đoạn 2012-2017. Sự phân bố địa lý của người Mường tại Bình Dương cũng rất đa dạng, với những người làm nông nghiệp định cư ở phía bắc và công nhân tập trung ở các đô thị phía nam. Khả năng tiếp cận nguồn vốn sinh kế giúp họ dễ dàng thích nghi với môi trường sống mới. Tuy nhiên, quá trình giao lưu văn hóa với các tộc người khác cũng dẫn đến sự mai một của một số đặc trưng văn hóa truyền thống người Mường. Nghiên cứu này sẽ phân tích chi tiết những yếu tố này, đồng thời đánh giá vai trò của người Mường trong việc bổ sung nguồn lao động và làm phong phú văn hóa Bình Dương.

2.1. Nguồn Gốc Di Cư của Người Mường Đến Bình Dương

Nguồn gốc di cư của cộng đồng người Mường ở Bình Dương chủ yếu từ các tỉnh Thanh Hóa, Hòa Bình, Ninh Bình, Phú Thọ. Việc xác định nguồn gốc này giúp hiểu rõ hơn về sự liên kết văn hóa giữa người Mường ở Bình Dương và các vùng quê hương của họ. Nghiên cứu cần phân tích các yếu tố thúc đẩy quá trình di cư, bao gồm kinh tế, xã hội và môi trường, để có cái nhìn toàn diện về động lực di cư của người Mường. Điều này có thể được làm rõ hơn thông qua bảng 4.1: Quê quán của các chủ hộ gia đình đến định cư ở Bình Dương. Ngoài ra, nguồn gốc di cư của cộng đồng người Mường cũng có thể bắt nguồn từ Thanh Hóa, Hòa Bình và Hà Tây (Hà Nội) đến Bình Dương vào các thời điểm khác nhau.

2.2. Phân Bố Dân Cư và Quy Mô Gia Đình Người Mường ở Bình Dương

Sự phân bố dân cư của người Mường ở Bình Dương khá đa dạng, với người làm nông nghiệp tập trung ở các huyện phía bắc và công nhân tập trung ở các đô thị phía nam. Quy mô gia đình của người Mường cũng là một yếu tố quan trọng cần được nghiên cứu. Việc phân tích quy mô và kết cấu gia đình giúp hiểu rõ hơn về đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa của cộng đồng người Mường tại Bình Dương. Dữ liệu về quy mô và phân bố người Mường ở tỉnh Bình Dương năm 2017 thể hiện ở bảng 4.2: Quy mô và phân bố người Mường ở tỉnh Bình Dương năm 2017.

III. Đặc Điểm Kinh Tế Chuyển Đổi Sinh Kế của Người Mường tại BD

Đời sống kinh tế của người Mường ở Bình Dương đã trải qua nhiều thay đổi. Sinh kế truyền thống của họ, chủ yếu là nông nghiệp, đang dần được thay thế bằng các hoạt động kinh tế khác, như làm công nhân trong các khu công nghiệp. Nghiên cứu cần phân tích quá trình chuyển đổi sinh kế này, bao gồm cả những cơ hội và thách thức mà người Mường phải đối mặt. Sở hữu và canh tác đất đai cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến đời sống kinh tế của họ. Nghiên cứu cũng cần đánh giá nguồn nhân lực, lao động và việc làm của người Mường ở Bình Dương, để có cái nhìn toàn diện về tình hình kinh tế của cộng đồng này. Hầu hết người Mường đều dễ dàng tiếp cận với các nguồn vốn sinh kế nên không gặp nhiều trở ngại khi thay đổi môi trường sống và sinh kế của gia đình.

3.1. Từ Sinh Kế Truyền Thống Đến Chuyển Đổi Lao Động của Người Mường

Sinh kế truyền thống của người Mường gắn liền với nông nghiệp, nhưng hiện nay, nhiều người đã chuyển sang làm công nhân trong các khu công nghiệp. Việc phân tích quá trình chuyển đổi này giúp hiểu rõ hơn về sự thay đổi trong đời sống kinh tế của họ. Nghiên cứu cần đánh giá tác động của quá trình chuyển đổi đến thu nhập, việc làm và điều kiện sống của người Mường. Các ngành nghề của các chủ hộ gia đình người Mường năm 2017 được thể hiện ở Bảng 5.1: Nghề nghiệp của các chủ hộ gia đình người Mường năm 2017.

3.2. Sở Hữu Đất Đai và Nguồn Nhân Lực Của Người Mường ở Bình Dương

Sở hữu đất đai đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế của người Mường. Nghiên cứu cần phân tích tình hình sở hữu và canh tác đất đai của họ, bao gồm diện tích đất, loại đất và phương thức canh tác. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cần đánh giá nguồn nhân lực của người Mường, bao gồm trình độ học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc, để có cái nhìn toàn diện về tiềm năng phát triển kinh tế của cộng đồng này. Phân bố diện tích đất của người Mường ở các xã được thể hiện ở Bảng 5.2: Phân bố diện tích đất của người Mường ở các xã.

IV. Văn Hóa Người Mường BD Bản Sắc Hội Nhập và Biến Đổi Văn Hóa

Bản sắc văn hóa người Mường ở Bình Dương đang trải qua quá trình hội nhập và biến đổi. Việc sống đan xen với nhiều tộc người khác dẫn đến sự giao lưu và tiếp biến văn hóa. Nhiều đặc trưng văn hóa truyền thống, như nhà cửa, lễ hội, trang phục và ẩm thực, đang dần mai một. Tuy nhiên, một số yếu tố văn hóa vẫn được bảo tồn và phát huy. Nghiên cứu cần phân tích quá trình hội nhập văn hóa này, bao gồm cả những tác động tích cực và tiêu cực đến bản sắc văn hóa người Mường. Nghiên cứu cũng cần đánh giá vai trò của các chính sách bảo tồn và phát huy văn hóa trong việc duy trì bản sắc văn hóa người Mường tại Bình Dương. Người Mường ở Bình Dương sống đan xem với nhiều tộc người xung quanh nên quá trình giao lưu tiếp biến văn hóa diễn ra thường xuyên.

4.1. Tín Ngưỡng Tôn Giáo và Không Gian Cư Trú của Người Mường

Tín ngưỡng và tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người Mường. Nghiên cứu cần phân tích các tín ngưỡng truyền thống của họ, bao gồm thờ cúng tổ tiên, thờ thần linh và các nghi lễ liên quan đến sản xuất nông nghiệp. Không gian cư trú của người Mường, bao gồm nhà ở và làng xóm, cũng là một yếu tố quan trọng cần được nghiên cứu. Nghiên cứu cần phân tích kiến trúc nhà ở, cách bố trí không gian và các hoạt động văn hóa diễn ra trong không gian cư trú. Nghiên cứu cũng cần đánh giá sự thay đổi trong tín ngưỡng, tôn giáo và không gian cư trú của người Mường do tác động của quá trình đô thị hóa và hội nhập văn hóa.

4.2. Đời Sống Xã Hội Tổ Chức Cộng Đồng và Mối Quan Hệ Xã Hội

Đời sống xã hội của người Mường ở Bình Dương được thể hiện qua tổ chức cộng đồng và các mối quan hệ xã hội. Nghiên cứu cần phân tích cách thức tổ chức và quản lý cộng đồng, bao gồm vai trò của các trưởng bản, người có uy tín và các tổ chức xã hội khác. Các mối quan hệ trong cộng đồng, bao gồm quan hệ gia đình, quan hệ dòng họ và quan hệ làng xóm, cũng là một yếu tố quan trọng cần được nghiên cứu. Nghiên cứu cần đánh giá sự thay đổi trong tổ chức cộng đồng và các mối quan hệ xã hội của người Mường do tác động của quá trình di cư, đô thị hóa và hội nhập văn hóa.

V. Thách Thức và Cơ Hội Phát Triển Bền Vững cho Người Mường BD

Cộng đồng người Mường ở Bình Dương đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Tác động của chính sách và các nguồn vốn đầu tư có thể mang lại những cơ hội phát triển kinh tế, nhưng cũng có thể gây ra những tác động tiêu cực đến văn hóa và xã hội. Nghiên cứu cần phân tích những vấn đề mà người Mường đang gặp phải, bao gồm nghèo đói, thiếu việc làm, mất đất đai và suy thoái văn hóa. Đồng thời, nghiên cứu cũng cần đề xuất các giải pháp để đảm bảo sự phát triển bền vững của cộng đồng người Mường ở Bình Dương, dựa trên cả chiều kích kinh tế, văn hóa và xã hội. Quá trình PTBV của người Mường ở Bình Dương là sự giao thao giữa di cư người Mường, văn hóa người Mường Bình Dươngphát triển kinh tế xã hội người Mường.

5.1. Tác Động Của Chính Sách và Vốn Đến Người Mường

Chính sách của nhà nước và các nguồn vốn đầu tư có tác động lớn đến đời sống của người Mường ở Bình Dương. Nghiên cứu cần phân tích tác động của các chính sách liên quan đến đất đai, việc làm, giáo dục và y tế đối với cộng đồng này. Đồng thời, nghiên cứu cũng cần đánh giá hiệu quả của các chương trình hỗ trợ và các dự án phát triển do nhà nước và các tổ chức phi chính phủ thực hiện. Dưới chiều kích kinh tế, cần phân tích xem các nguồn vốn đã ảnh hưởng đến đời sống của người Mường như thế nào.

5.2. Dự Báo Xu Hướng Phát Triển của Người Mường tại Bình Dương

Nghiên cứu cần dự báo về xu hướng phát triển của cộng đồng người Mường ở Bình Dương trong tương lai. Dự báo cần dựa trên những phân tích về tình hình kinh tế, xã hội và văn hóa hiện tại, cũng như những yếu tố tác động đến sự phát triển của cộng đồng này. Dự báo cũng cần đề xuất các giải pháp để định hướng sự phát triển của người Mường theo hướng bền vững, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa và đóng góp vào sự phát triển chung của tỉnh Bình Dương. Dưới chiều kích văn hóa và xã hội, cần dự báo những xu hướng tích cực và tiêu cực về người Mường.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Cơ sở lý luận nghiên cứu Nghiên cứu về người Mường ở Bình Dương là ý tưởng xuất phát từ một số khái niệm, lý thuyết và luận điểm đã được công bố trong các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về cộng đồng, cộng đồng tộc người, tộc người thiểu số, văn hóa, văn hóa tộc người, văn hóa của các tộc người và sinh kế, sinh kế bền vững. Một số khái niệm về cộng đồng, cộng đồng tộc người * Cộng đồng “Cộng đồng” (community) là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong khoa học xã hội.

Theo Wikipedia, cộng đồng là một nhóm xã hội của các cơ thể sống chung trong cùng một môi trường thường là có cùng các mối quan tâm chung. Trong cộng đồng người đó là kế hoạch, niềm tin, các mối ưu tiên, nhu cầu, nguy cơ và một số điều kiện khác có thể có và cùng ảnh hưởng đến đặc trưng và sự thống nhất của các thành viên trong cộng đồng [87]. Nhà nghiên cứu Phạm Hồng Tùng đã đưa ra định nghĩa về cộng đồng “Cộng đồng là tập hợp người có sức bền cố kết nội tại cao, với những tiêu chí nhận biết và quy tắc hoạt động, ứng xử chung dựa trên sự đồng thuận về ý chí, tình cảm, niềm tin và ý thức cộng đồng, nhờ có các thành viên của cộng đồng” (Phạm Hồng Tùng, 2009, tr. Như vậy, dựa vào các cách tiếp cận mà hiện nay có nhiều cách định nghĩa khác nhau nhưng nhìn chung giới nghiên cứu xã hội đều cho rằng “cộng đồng” trước hết là những nhóm xã hội của con người có những tương tác với nhau và cùng chia sẻ những cái chung nào đó, có thể là địa bàn cư trú, những giá trị chung, quy tắc ứng xử chung… tạo nên sự gắn kết xã hội.

Một cộng đồng phải đáp ứng các đặc điểm sau: - Cộng đồng phải là tập hợp của một số đông người. - Một cộng đồng phải có một bản sắc/ bản thể riêng - Các thành viên trong cộng đồng phải tự cảm thấy có sự gắn kết với cộng đồng và với thành viên khác của cộng đồng. 13 - Có thể có rất nhiều yếu tố tạo nên bản sắc và sức bền gắn kết cộng đồng nhưng quan trọng nhất chính là sự thống nhất về ý chí và chia sẻ về tình cảm, tạo nên ý thức cộng đồng. Mỗi cộng đồng đều có những tiêu chí bên ngoài để nhận biết về cộng đồng và có - những quy tắc chế định hoạt động và ứng xử chung của cộng đồng.

Từ những nội hàm trên, Phạm Hồng Tùng đưa ra khái niện về cộng đồng tộc người: “cộng đồng tộc người là những tộc người có chung bản sắc văn hóa do có chung nguồn gốc sắc tộc, ngôn ngữ, y phục và tương đồng về phong tục, tập quán” (Phạm Hồng Tùng, 2009, tr. * Tộc người Theo Đặng Nghiêm Vạn trong công trình Dân tộc học đại cương, tác giả đã định nghĩa “Tộc người (ethnie) là một cộng đồng mang tính tộc người có chung một tên gọi, một ngôn ngữ được liên kết nhau bằng những giá trị sinh hoạt văn hóa, tạo thành một tính cách tộc người, có chung một ý thức tự giác tộc người, có chung một số phận lịch sử thể hiện ở những ký ức lịch sử (truyền thuyết lịch sử, huyền thoại, kiêng cữ). Một tộc người không nhất thiết phải có cùng một lãnh thổ, cùng một cộng đồng sinh hoạt kinh tế” (Đặng Nghiêm Vạn, 1998, tr. * Tộc người thiểu số “Tộc người thiểu số” hay “DTTS” là một thuật ngữ dùng để chỉ những dân tộc có dân số ít (Khoa Nhân học, 2008, tr.

Trong một số trường hợp, người ta đánh đồng ý nghĩa “DTTS” với “dân tộc lạc hậu”, “dân tộc chậm tiến”, “dân tộc kém phát triển”, “dân tộc chậm phát triển”. Trên thực tế, khái niệm “DTTS” chỉ có ý nghĩa biểu thị tương quan về dân số trong một quốc gia đa dân tộc, khái niệm “tộc người thiểu số” không mang ý nghĩa phân biệt địa vị, trình độ phát triển của các tộc người. Địa vị, trình độ phát triển của các tộc người không phụ thuộc ở số dân nhiều hay ít, mà do những điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội và lịch sử của mỗi tộc người3. 3 Trần Hạnh Minh Phương (2019, Người Khmer ở Bình Dương, Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở, nghiệm thu năm 2019 14 1.

Một số khái niệm về văn hóa, văn hóa tộc người và văn hóa của tộc người * Văn hóa Hiện nay, trên thế giới cũng như Việt Nam có hàng trăm định nghĩa khoa học về văn hóa từ nghĩa rộng đến nghĩa hẹp. Trong khuôn khổ đề tài này, chúng tôi xin đề cập tới một số định nghĩa mà các nhà dân tộc học, nhân học thường sử dụng. Định nghĩa của E.Tylor về văn hóa: “Văn hóa hiểu theo nghĩa rộng của dân tộc học là tổng hòa của tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, luân lý, luật pháp, phong tục và tất thảy những năng lực khác nhau và những tập quán khác nhau mà con người chiếm lĩnh được với tư cách là thành viên của xã hội” (E. Malinowski định nghĩa “Văn hóa bao gồm các quá trình kế thừa về kỹ thuật, tư tưởng, tập quán và giá trị”4, hay L.White cho rằng “Văn hóa là cơ chế của các hiện tượng, sự vật, hành động, tư tưởng, cảm xúc.

Cơ chế này được tạo ra nhờ việc sử dụng các biểu trưng hoặc phụ thuộc vào biểu trưng đó.” (Bùi Quang Thắng, 2008, tr. Đối với các nhà nghiên cứu văn hóa, định nghĩa “văn hóa chỉ định toàn thể những sản phẩm mang tính biểu tượng do một xã hội sản xuất” (Bùi Quang Thắng, 2008, tr. Trong những năm gần đây, một số nhà nghiên cứu văn hóa ở Việt Nam và nước ngoài khi đề cập đến văn hóa, họ thường vận dụng định nghĩa văn hóa do UNESCO đưa ra vào năm 1914, “văn hóa hôm nay có thể coi là tổng thể những nét riêng biệt tinh thần và vật chất, trí tuệ và xúc cảm quyết định tính cách của một xã hội hay một nhóm người trong xã hội. Văn hóa bao gồm: nghệ thuật, văn chương, những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống giá trị, những truyền thống, tín ngưỡng” (Khoa Nhân học, 2008, tr.

* Văn hóa tộc người Ngô Đức Thịnh trong công trình Văn hóa – Văn hóa tộc người và văn hóa Việt Nam đã định nghĩa văn hóa tộc người “Là tổng thể các yếu tố về tiếng nói, chữ viết, sinh hoạt văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần, các sắc thái tâm lý và tình cảm, phong tục và lễ nghi… khiến người ta phân biệt tộc người này với tộc người khác, văn hóa tộc 4 Dẫn theo Bùi Quang Thắng (chủ biên) (2008), 30 thuật ngữ nghiên cứu văn hóa, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, tr. 15 người là nền tảng nảy sinh và phát triển ý thức tộc người” (Ngô Đức Thịnh, 2006, tr. * Văn hóa của tộc người Văn của của tộc người được định nghĩa “Là tổng thể những hiện tượng văn hóa trong diện mạo hiện tại của tộc người đó, không kể các yếu tố văn hóa đó có sắc thái tộc người hay trung tính về tộc thuộc” (Ngô Đức Thịnh, 2006, tr. * Giao lưu, tiếp biến văn hóa Giao lưu, tiếp biến văn hóa (Acculturation) là khái niệm do các nhà nhân học Anglo – Saxon đưa ra vào cuối thế kỷ XIX để chỉ sự tiếp xúc trực tiếp hay lâu dài giữa hai nền văn hóa khác nhau và hậu quả của cuộc tiếp xúc này là sự thay đổi hoặc biến đổi của một số loại hình văn hóa hoặc cả hai nền văn hóa đó (Khoa Nhân học, 2008, tr.

Theo các nhà nhân học Mỹ, giao lưu tiếp biến văn hóa là quá trình trong đó một nền văn hóa thích nghi, ảnh hưởng một nền văn hóa khác bằng cách vay mượn nhiều nét đặc trưng của nền văn hóa ấy (Khoa Nhân học, 2008, tr. Tác giả Huỳnh Ngọc Thu cho rằng giao lưu tiếp biến văn hóa là kết quả biểu hiện sự biến đổi bộ phận văn hóa của tộc người (yếu hơn các tộc người khác về mặt dân số, kinh tế, chính trị, …) trong xã hội đa tộc người. Sự biến đổi này là do các cá nhân trong tộc người tham gia vào các vị trí xã hội của nền văn hóa khác (có vai trò chi phối xã hội), như cùng sống chung trong một khu vực, cùng tham gia vào các hoạt động giáo dục, kinh tế, chính trị… và rồi bản thân của cá nhân tự thay đổi cho phù hợp với văn hóa mới. Sau khi phân tích các lý thuyết đã đưa ra kết luận các nhân tố dẫn đến giao lưu tiếp biến văn hóa: - Các dân tộc với nền văn hóa khác nhau cùng sống chung trong một khu vực có sự tương đồng về mặt địa lý, lịch sử, kinh tế, chính trị… - Các tộc người cùng tham gia vào một thể chế chính trị, một hệ thống giáo dục - Hoặc các tộc người tiếp nhận một tôn giáo mới thông qua cơ chế truyền đạo nên văn hóa của họ cũng bị biến đổi.

(Huỳnh Ngọc Thu, 2011, tr. Một số lý thuyết tổng quát về hướng tiếp cận kinh tế - văn hóa – xã hội tộc người * Lý thuyết sinh thái văn hóa Bên cạnh đó để nghiên cứu về văn hóa và những biến đổi của nó chúng tôi sử dụng lý thuyết “Sinh thái học văn hóa” của J. Thuyết sinh thái học văn hóa nhấn mạnh đến tầm quan trọng của môi trường trong sự biến đổi mang tính tiến hóa của văn hóa. Lý thuyết này lý giải sự giống nhau giữa các nền văn hóa ở những khu vực khác nhau là do có môi trường và phương pháp khai thác môi trường giống nhau và những biến đổi văn hóa là kết quả của quá trình thích ứng của các nền văn hóa với môi trường sinh thái địa phương (Stanley Barett, 2009, tr.

Như vậy, vai trò chi phối của môi trường tự nhiên, môi trường sinh thái địa phương là điều kiện sinh sống tất yếu và thường xuyên của con người, bao gồm địa lý tự nhiên, của cải và nguồn năng lượng trong thiên nhiên tạo ra điều kiện thuận lợi hay gây ra khó khăn đối với các hoạt động sống của con người trong quá trình hình thành và phát triển. Vai trò của yếu tố tự nhiên đối với văn hóa thể hiện ở các mặt cơ bản như: - Nền tảng hình thành văn hóa đảm bảo đời sống xã hội: hoạt động sản xuất, ăn, ở, mặc, … - Nền tảng hình thành văn hóa tổ chức đời sống xã hội: hình thức quản lý, các mối quan hệ xã hội, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ