NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ FINTECH CỦA SINH VIÊN KHU VỰC TỈNH BÌNH DƯƠNG

Tài liệu nghiên cứu Nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ fintech của sinh viên khu vực tỉnh bình dương, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2020-2021

94
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Nghiên cứu định tính

1.5.2. Nghiên cứu định lượng

1.6. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ FINTECH

1.6.1. Những vấn đề cơ bản về Fintech

1.6.2. Các nghiên cứu thực nghiệm

1.7. MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

1.8. KẾT LUẬN

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1.1. Phương pháp nghiên cứu

2.1.2. Quy trình nghiên cứu

2.1.3. Chọn mẫu nghiên cứu

2.2. XÂY DỰNG THANG ĐO

2.3. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ THÔNG TIN

2.4. KẾT LUẬN

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ

3.2. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO

3.3. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA

3.4. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.5. KẾT LUẬN

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT

4.1. KIẾN NGHỊ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ FINTECH CỦA SINH VIÊN

4.2. MỘT SỐ ĐỀ XUẤT VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.2.1. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro, đảm bảo an toàn tăng sự tin tưởng của sinh viên khi sử dụng các dịch vụ Fintech gắn với công nghệ hiện đại

4.2.2. Tăng cường công tác thông tin, truyền thông đến sinh viên

4.2.3. Phát triển những sản phẩm, các dịch vụ phù hợp cho sinh viên khu vực khu vực tỉnh Bình Dương

4.3. HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU KHẢO SÁT CHUYÊN GIA

PHỤ LỤC 2: PHIẾU CÂU HỎI SƠ BỘ

PHỤ LỤC 3: PHIẾU CÂU HỎI CHÍNH THỨC

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ

Tóm tắt

I. Tổng quan về Fintech và Ý định sử dụng của Sinh viên 55 ký tự

Thế giới đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của Fintech, viết tắt của Financial Technology, hay còn gọi là công nghệ tài chính. Fintech không chỉ là một xu hướng mà còn là một cuộc cách mạng, thay đổi cách chúng ta giao dịch, thanh toán và quản lý tài chính. Bài viết này sẽ đi sâu vào ý định sử dụng Fintech của sinh viên Bình Dương, một đối tượng người dùng trẻ, năng động và có tiềm năng lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này. Theo Arner, Barberis và Buckley (2015), Fintech là sự kết hợp giữa sáng tạo mô hình kinh doanh và giải pháp công nghệ hỗ trợ các dịch vụ tài chính hàng ngày. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận và sử dụng các ứng dụng Fintech của sinh viên, từ đó đề xuất các giải pháp để thúc đẩy sự phát triển của Fintech tại địa phương.

1.1. Định nghĩa và Đặc điểm của Fintech Hiện nay

Fintech không chỉ đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ vào tài chính, mà còn là sự sáng tạo trong mô hình kinh doanh và cách thức cung cấp dịch vụ. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực, từ thanh toán điện tử, cho vay ngang hàng đến quản lý tài sản cá nhân và bảo hiểm trực tuyến. Fintech mang lại nhiều lợi ích cho người dùng, bao gồm sự tiện lợi, tốc độ, chi phí thấp và khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính một cách dễ dàng hơn. Sự phát triển của thị trường Fintech đang diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Nhóm công tác tài chính vi mô Việt Nam (2018) đã chỉ ra rằng, Fintech mang tính tiện lợi, tốc độ với chi phí thấp.

1.2. Vai trò của Fintech đối với Sinh viên tại Bình Dương

Sinh viên là một phân khúc người dùng quan trọng của Fintech. Với đặc điểm là những người trẻ, am hiểu công nghệ và có nhu cầu sử dụng các dịch vụ tài chính linh hoạt, sinh viên có thể là những người tiên phong trong việc chấp nhận và sử dụng các ứng dụng Fintech. Tại Bình Dương, một tỉnh thành có nền kinh tế phát triển và số lượng lớn sinh viên theo học, việc nghiên cứu ý định sử dụng Fintech của sinh viên có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng phát triển thị trường Fintech tại địa phương. Nghiên cứu này nhằm xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Fintech của sinh viên, từ đó giúp các nhà cung cấp dịch vụ Fintech xây dựng các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của đối tượng này.

II. Vấn đề và Thách thức trong việc Triển khai Fintech 58 ký tự

Mặc dù có tiềm năng phát triển lớn, việc triển khai Fintech tại Việt Nam nói chung và Bình Dương nói riêng vẫn còn đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức. Từ những nghiên cứu trước thì có khá nhiều nhân tố khác nhau tác động đến ý định sử dụng dịch vụ và sử dụng các công nghệ tài chính. Các vấn đề về khung pháp lý chưa hoàn thiện, nhận thức của người dùng còn hạn chế, và rủi ro về an ninh mạng là những yếu tố cản trở sự phát triển của thị trường Fintech. Ngoài ra, sự cạnh tranh từ các tổ chức tài chính truyền thống cũng là một thách thức lớn đối với các công ty Fintech. Do đó, việc hiểu rõ những thách thức này là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp, thúc đẩy sự phát triển bền vững của Fintech.

2.1. Rào cản Pháp lý và Quy định Hiện hành về Fintech

Một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển của Fintech là sự thiếu hụt khung pháp lý rõ ràng và toàn diện. Các quy định hiện hành chưa theo kịp với tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ tài chính, gây khó khăn cho các công ty Fintech trong việc tuân thủ và mở rộng hoạt động. Việc thiếu một hành lang pháp lý rõ ràng cũng làm tăng rủi ro cho người dùng và nhà đầu tư, ảnh hưởng đến sự tin tưởng vào Fintech. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý để xây dựng một khung pháp lý phù hợp, tạo điều kiện cho Fintech phát triển lành mạnh.

2.2. Nhận thức và Thái độ của Sinh viên về Rủi ro Fintech

Mặc dù sinh viên là đối tượng có khả năng tiếp cận và chấp nhận công nghệ tài chính cao, tuy nhiên, nhận thức về rủi ro cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng Fintech. Các rủi ro nhận thức như bảo mật thông tin cá nhân, lừa đảo trực tuyến và các vấn đề về quyền riêng tư có thể khiến sinh viên e ngại sử dụng các ứng dụng Fintech. Do đó, các công ty Fintech cần tăng cường các biện pháp bảo mật và truyền thông về các biện pháp phòng ngừa rủi ro để nâng cao sự tin tưởng của sinh viên.

2.3. Cạnh tranh từ Các Tổ Chức Tài Chính Truyền Thống

Các ngân hàng và tổ chức tài chính truyền thống cũng đang đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt với các công ty Fintech. Các tổ chức này có lợi thế về uy tín, mạng lưới khách hàng rộng lớn và nguồn lực tài chính dồi dào. Để cạnh tranh hiệu quả, các công ty Fintech cần tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ sáng tạo, mang tính cá nhân hóa cao và đáp ứng được nhu cầu của sinh viên một cách tốt hơn.

III. Cách các Yếu tố Ảnh hưởng Ý định dùng Fintech 56 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Fintech của sinh viên Bình Dương. Các yếu tố này bao gồm tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, sự tin tưởng, và rủi ro nhận thức. Bằng cách hiểu rõ mức độ tác động của từng yếu tố, các nhà cung cấp dịch vụ Fintech có thể xây dựng các chiến lược phù hợp để thúc đẩy sự chấp nhận công nghệ và tăng cường ý định sử dụng của sinh viên. Nghiên cứu này sử dụng mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) làm cơ sở lý thuyết để phân tích các yếu tố này.

3.1. Tính Hữu ích và Tính Dễ sử dụng của Ứng dụng Fintech

Tính hữu íchtính dễ sử dụng là hai yếu tố then chốt quyết định ý định sử dụng một ứng dụng Fintech của sinh viên. Nếu một ứng dụng mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp sinh viên tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức, thì sinh viên sẽ có xu hướng sử dụng ứng dụng đó nhiều hơn. Tương tự, nếu một ứng dụng có giao diện thân thiện, dễ thao tác và dễ hiểu, thì sinh viên sẽ cảm thấy thoải mái và tự tin khi sử dụng. Các nhà cung cấp dịch vụ Fintech cần chú trọng vào việc cải thiện tính hữu íchtính dễ sử dụng của các ứng dụng Fintech để thu hút và giữ chân sinh viên.

3.2. Ảnh hưởng Xã hội và Vai trò của Cộng đồng

Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định sử dụng Fintech của sinh viên. Nếu bạn bè, gia đình hoặc những người có ảnh hưởng trong cộng đồng của sinh viên sử dụng Fintech, thì sinh viên sẽ có xu hướng sử dụng Fintech theo. Các nhà cung cấp dịch vụ Fintech có thể tận dụng ảnh hưởng xã hội bằng cách xây dựng các cộng đồng người dùng, tổ chức các sự kiện quảng bá và khuyến khích người dùng chia sẻ trải nghiệm của họ trên mạng xã hội. Nghiên cứu cho thấy, sự tác động của ảnh hưởng xã hội là rất lớn đến việc đưa ra quyết định của sinh viên.

3.3. Xây dựng Sự Tin tưởng và Giảm thiểu Rủi ro Nhận thức

Sự tin tưởng là một yếu tố then chốt quyết định ý định sử dụng Fintech của sinh viên. Sinh viên cần cảm thấy tin tưởng vào tính bảo mật, uy tín và trách nhiệm của các nhà cung cấp dịch vụ Fintech. Để xây dựng sự tin tưởng, các nhà cung cấp dịch vụ Fintech cần tăng cường các biện pháp bảo mật, công khai thông tin về công ty và sản phẩm, và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp. Đồng thời, cần giảm thiểu rủi ro nhận thức bằng cách cung cấp thông tin rõ ràng về các rủi ro có thể xảy ra và các biện pháp phòng ngừa.

IV. Kết quả Nghiên cứu và Ứng dụng Thực tiễn cho Fintech 58 ký tự

Nghiên cứu này cung cấp những kết quả quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Fintech của sinh viên Bình Dương. Những kết quả này có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược marketing, phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của sinh viên. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp để cải thiện khung pháp lý, nâng cao nhận thức của người dùng và giảm thiểu rủi ro về an ninh mạng, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của Fintech tại địa phương. Những kết quả này có thể hỗ trợ các công ty Fintech và các tổ chức tài chính đưa ra quyết định đầu tư và phát triển kinh doanh hiệu quả hơn.

4.1. Các Chiến lược Marketing Nhắm Mục tiêu Sinh viên

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các công ty Fintech có thể xây dựng các chiến lược marketing nhắm mục tiêu sinh viên một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, có thể tập trung vào việc quảng bá tính hữu íchtính dễ sử dụng của các ứng dụng Fintech trên các kênh truyền thông mà sinh viên thường xuyên sử dụng, như mạng xã hội và các diễn đàn trực tuyến. Ngoài ra, có thể tổ chức các sự kiện quảng bá tại các trường đại học để giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ Fintech đến với sinh viên.

4.2. Phát triển Sản phẩm Fintech Phù hợp với Sinh viên

Nghiên cứu cũng cung cấp thông tin hữu ích để các công ty Fintech phát triển các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của sinh viên. Ví dụ, có thể phát triển các ứng dụng Fintech có tính năng quản lý tài chính cá nhân, giúp sinh viên theo dõi chi tiêu, tiết kiệm tiền và đầu tư một cách hiệu quả. Ngoài ra, có thể cung cấp các dịch vụ thanh toán linh hoạt, giúp sinh viên thanh toán các hóa đơn, mua sắm trực tuyến và chuyển tiền một cách dễ dàng.

4.3. Đề xuất Các Giải Pháp Cải Thiện Khung Pháp Lý

Nghiên cứu này có thể được sử dụng để đề xuất các giải pháp cải thiện khung pháp lý cho Fintech tại Việt Nam. Các cơ quan quản lý cần nhanh chóng xây dựng và ban hành các quy định rõ ràng và toàn diện về Fintech, tạo điều kiện cho các công ty Fintech phát triển và đảm bảo quyền lợi của người dùng. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các công ty Fintech và các chuyên gia để xây dựng một khung pháp lý phù hợp với thực tiễn và thúc đẩy sự phát triển bền vững của Fintech.

V. Tương lai và Cơ hội Phát triển Fintech tại Bình Dương 55 ký tự

Với sự phát triển của công nghệ và sự gia tăng của số lượng người dùng internet, Fintech có tiềm năng phát triển rất lớn tại Bình Dương. Nghiên cứu này hy vọng sẽ góp phần vào việc định hướng phát triển thị trường Fintech tại địa phương, mang lại lợi ích cho cả các nhà cung cấp dịch vụ Fintechsinh viên nói riêng cũng như cộng đồng nói chung. Việc thúc đẩy sự chấp nhận công nghệ và sử dụng Fintech sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới, và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.

5.1. Tiềm năng Phát triển Các Dịch Vụ Fintech Mới

Thị trường Fintech tại Bình Dương còn rất nhiều tiềm năng để phát triển các dịch vụ mới. Ví dụ, có thể phát triển các dịch vụ cho vay ngang hàng, giúp sinh viên tiếp cận nguồn vốn vay với lãi suất hợp lý. Ngoài ra, có thể phát triển các dịch vụ đầu tư trực tuyến, giúp sinh viên đầu tư vào các sản phẩm tài chính một cách dễ dàng và hiệu quả. Các dịch vụ này cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của sinh viên.

5.2. Nâng cao Kỹ năng Số cho Sinh viên thông qua Fintech

Fintech không chỉ là một công cụ tài chính, mà còn là một phương tiện để nâng cao kỹ năng số cho sinh viên. Việc sử dụng các ứng dụng Fintech giúp sinh viên làm quen với các công nghệ mới, phát triển tư duy phân tích và giải quyết vấn đề, và nâng cao khả năng quản lý tài chính cá nhân. Các trường đại học và các tổ chức đào tạo có thể tích hợp Fintech vào chương trình giảng dạy để giúp sinh viên trang bị những kỹ năng cần thiết cho tương lai.

17/05/2025
Nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ fintech của sinh viên khu vực tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ FINTECH. Những vấn đề cơ bản về Fintech. Các nghiên cứu thực nghiệm. MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.

26 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu. XÂY DỰNG THANG ĐO. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ THÔNG TIN.

42 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. THỐNG KẾ MÔ TẢ. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO.

PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA .5 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 54 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ FINTECH CỦA SINH VIÊN .2 MỘT SỐ ĐỀ XUẤT VÀ KHUYẾN NGHỊ .1 Thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro, đảm bảo an toàn tăng sự tin tưởng của sinh viên khi sử dụng các dịch vụ Fintech gắn với công nghệ hiện đại .2 Tăng cường công tác thông tin, truyền thông đến sinh viên .3 Phát triển những sản phẩm, các dịch vụ phù hợp cho sinh viên khu vực khu vực tỉnh Bình Dương .3 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 68 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

70 PHỤ LỤC 1 PHIẾU KHẢO SÁT CHUYÊN GIA. 72 PHỤ LỤC 2 PHIẾU CÂU HỎI SƠ BỘ. 76 PHỤ LỤC 3 PHIẾU CÂU HỎI CHÍNH THỨC. 83 PHỤ LỤC 4 KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ.

GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Fintech, một từ ghép của ‘“Financial” (tài chính) và “Technology” (công nghệ), được gọi là ‘công nghệ tài chính’, là sự kết hợp của sáng tạo mô hình kinh doanh và giải pháp công nghệ trong việc hỗ trợ các dịch vụ tài chính hàng ngày (Arner, Barberis và Buckley, 2015). Fintech đã mang lại những thay đổi to lớn trong nền kinh tế kỹ thuật số, đặc biệt là ở Ấn Độ, Vương quốc Anh và Trung Quốc (Chua et al., 2019; Cham et al., 2018; Kim et al. Cụm từ “Fintech” ban đầu chỉ được dùng để nói về một số khía cạnh kỹ thuật hoặc công nghệ máy tính mà một Fintech hoặc tổ chức tài chính áp dụng trong quá trình cung cấp dịch vụ của mình (Nhóm công tác tài chính vi mô Việt Nam, 2018).

Kể từ cuối thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21, công nghệ tài chính đã được áp dụng để số hóa các lĩnh vực sau: thanh toán (tiền điện tử, thanh toán di động, thanh toán bằng mã QR, v.); tiết kiệm; đầu tư và quản lý tài sản; blockchain và các ứng dụng liên quan; tín dụng, cho vay ngang hàng; bảo hiểm; phân tích dữ liệu (Stewart & Jürjens, 2018; Wonglimpiyarat, 2017; Datta, 2011; Donner & Tellez, 2008). Fintech ra đời là một trong những dấu mốc quan trọng đánh dấu sự phát triển của ngành tài chính thế giới trong đó có Việt Nam. Việc vận dụng công nghệ thông tin đã giúp các tổ chức cung cấp dịch vụ Fintech tại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh với các đối thủ trên toàn thế giới. Dịch vụ công nghệ tài chính là việc khách hàng sẽ sử dụng điện thoại di động hoặc bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet để thực hiện các giao dịch thanh toán (Barnes và Cobitt, 2003; Scomavacca và Barnes, 2004).

Ngày nay, các thiết bị này được trang bị internet ngày một gia tăng (Laukkanen và Lauronen, 2005)và trong những năm gần đây, Fintech đã trở thành xu hướng lớn trên thế giới và tại Việt Nam khi thị trường tài chính Fintech chứng kiến sự tăng trưởng ổn định của các công ty công nghệ phi Fintech. Sau đó, Fintech cũng đề cập đến hoạt động của các công ty công nghệ có lợi thế trong việc tìm kiếm lại và phát triển các giải pháp phần mềm để hỗ trợ hoặc cung cấp trực tiếp các dịch vụ Fintech thay thế với ưu tiên về tính tiện lợi, tốc độ với chi phí thấp (Nhóm công tác tài chính vi mô Việt Nam, 2018; Romānova & Kudinska, 2016). Với dân số lên tới 97,4 triệu người trong đó số người từ 18 đến 60 tuổi chiếm tỷ lệ 70% (Tổng cục thống kê dân số 2016), vì vậy Việt Nam là thị trường tiềm năng cho sự phát triển của Fintech. Ngoài ra, tỷ lệ người dùng điện thoại thông minh ở các thành phố lớn là 84% và con số này ở khu vực tỉnh Bình Dương là 68% (Neilsen, 2017).

Tiềm năng phát triển của Fintech tại Việt Nam được dự báo sẽ bùng nổ trong thời gian tới. Theo Solidiance (2018), thị trường Fintech Việt Nam đạt 4,4 tỷ USD vào năm 2017 và dự kiến đạt 7,8 tỷ USD vào năm 2020. Trong đó, tính đến cuối năm 2017, 89% công ty 11 Fintech tại Việt Nam đã hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ thanh toán cụ thể là Momo, Moca, Samsung Pay, Onepay, Zalopay, Baokim.vn, 123pay, Senpay, Bankplus, Nganluong.vn… Theo báo VNETWORK, tính đến năm 2019 có 64 triệu người dùng internet tại Việt Nam 2019, thì số lượng người dùng truy cập bằng thiết bị di động là 61.73 triệu người (chiếm 96% số người sử dụng internet). Báo cáo nghiên cứu thị trường của IDC chỉ ra rằng, Việt Nam thuộc top 3 quốc gia đứng đầu Đông Nam Á về tiêu thụ điện thoại thông minh, cụ thể số thuê bao sử dụng smartphone là 60% năm 2017.

Đến 2021 số thuê bao smartphone của Việt Nam sẽ tăng gấp 3 lần so với năm 2017. Do vậy xu hướng sử dụng dịch vụ tài chính là một tất yếu. Lợi ích của việc cung cấp dịch vụ công nghệ tài chính đối với Fintech là tăng thêm thu nhập cho Fintech. Người dân được khuyến khích gửi tiền vào tài khoản Fintech, từ đó dễ dàng kết nối với các cá nhân, tổ chức khác để thực hiện các hoạt động thanh toán và hưởng các ưu đãi.

Đối với sinh viên thì dịch vụ công nghệ tài chính Fintech mang đến nhiều tiện ích như: đáp ứng 24/24 giờ, tiết kiệm thời gian và chi phí, được hưởng nhiều chương trình khuyến mãi… Sự tiện lợi của điện thoại di động đối với dịch vụ Fintech bán lẻ được thể hiện thông qua “thời gian, nâng cao chất lượng giao dịch và tăng lòng trung thành của họ đối với tổ chức tài chính - dịch vụ”. Fintech ra đời góp phần giúp các tổ chức cung cấp các dịch vụ tài chính giảm chi phí và tăng hiệu quả cung cấp dịch vụ cho khách hàng nói chung và sinh viên nói riêng đang sử dụng dịch vụ này. Theo Meyer (2007 và Ondiege (2010), thiết bị kỹ thuật số cầm tay (PDA) và điện thoại thông minh là cầu nối giúp Fintech tiếp cận và cung cấp sản phẩm dịch vụ cho sinh viên mọi lúc, mọi nơi với tỷ lệ thâm nhập cao và tiềm năng phát triển lớn. Với công nghệ di động, các tổ chức cung cấp dịch vụ Fintech đa dạng dịch vụ cho sinh viên như thanh toán chuyển khoản trong khi đi du lịch, mua sắm thanh toán online, cập nhật giá cổ phiếu thông qua các ứng dụng trực tuyến,….

Fintech trở thành một xu hướng nghiên cứu của rất nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước. Theo các nghiên cứu trước thì có khá nhiều nhân tố khác nhau tác động đến ý định sử dụng dịch vụ và sử dụng các công nghệ tài chính. Theo Luarn và Lin, 2005; Amin và cộng sự, 2008; Yang, 2009; Cruz, 2010; Yu, 2012, thì các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ công nghệ tài chính về rủi ro, chi phí giao dịch, sự dễ dàng sử dụng và độ tin cậy thì đã được các nghiên cứu trước nhắc đến. Tuy nhiên, có những nghiên cứu khác chỉ ra các yếu tố khác ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Fintech, chẳng hạn như nhận thức về lợi thế của dịch vụ (Brown và cộng sự, 2003).

Khả năng tương thích và sự tự tin của học sinh (Lee và cộng sự, 2003). Ngoài ra, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhận thức rủi ro, chi phí và tính dễ sử dụng (Suoranta và cộng sự, 2005; 12 Koening-Lewis và cộng sự, 2010); sự tin tưởng (Alam, 2014) không ảnh hưởng đến ý định sử dụng các dịch vụ công nghệ tài chính. Nghiên cứu cho thấy trong các tình huống khác nhau, các yếu tố ảnh hưởng cũng khác nhau. Mặt khác, các biến nhân khẩu học chính được coi là các biến kiểm soát, chứ không phải là các biến điều chỉnh từng nhân tố của ý định sử dụng.

TAM là một trong những lý thuyết về mô hình kỹ thuật được công nhận, chủ yếu dựa trên TAM, TPB, IDT và các lý thuyết cơ bản khác để nghiên cứu. Các lý thuyết này đã được Venkatesh và cộng sự (2013) chỉ ra, ví dụ, không xem xét các yếu tố ảnh hưởng xã hội, mỗi lý thuyết xem xét các yếu tố tiềm ẩn là khác nhau. Ví dụ, Lý thuyết Hành vi Kỳ vọng (TPB) bị ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính: thái độ, tiêu chuẩn chủ quan và sự kiểm soát của hành vi nhận thức. Mô hình áp dụng công nghệ (TAM) được phát triển dựa trên lý thuyết TRA và TP, cho thấy ý định sử dụng công nghệ mới sẽ thúc đẩy hành vi mua sắm của sinh viên.

Fred Davis (Fred Davis, 1989) tin rằng có hai yếu tố quyết định ảnh hưởng đến thái độ của mọi người đối với việc sử dụng công nghệ: nhận thức về tính khả dụng và nhận thức về tính dễ sử dụng. Mặt khác, các lý thuyết trước đây chưa xem xét tác động của biến điều tiết đến ý định và hành vi sử dụng các sản phẩm của dịch vụ Fintech thông qua từng nhân tố ảnh hưởng. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển lý thuyết thống nhất về việc chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT2 theo độ tuổi và giới tính, có tác động điều tiết đến mức độ sẵn sàng sử dụng dịch vụ Fintech của mỗi sinh viên tại Việt Nam. Sử dụng lý thuyết này ở các quốc gia / khu vực khác để nghiên cứu tác động của các nhân tố đến việc áp dụng và sử dụng các sản phẩm công nghệ tài chính, nhưng trong điều kiện các quốc gia / khu vực khác nhau, trình độ phát triển kinh tế khác nhau, văn hóa khác nhau cho thấy kết quả nghiên cứu khác nhau, vì vậy nghiên cứu Kết quả có thể Nó không liên quan gì đến nền Việt Nam.

Lĩnh vực nghiên cứu dịch vụ công nghệ tài chính Fintech là một lĩnh vực mới nổi tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ Fintech của sinh viên khu vực tỉnh Bình Dương cung cấp góc nhìn toàn diện về hành vi tài chính số trong giới trẻ hiện đại. Tài liệu phân tích những yếu tố cốt lõi như nhận thức tính hữu ích, mức độ tin tưởng, sự dễ sử dụng và ảnh hưởng xã hội đối với quyết định tiếp nhận các giải pháp thanh toán và quản lý tài chính thông minh. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cho các doanh nghiệp Fintech khi tiếp cận phân khúc sinh viên — nhóm khách hàng tiềm năng với khả năng thích nghi công nghệ cao. Nội dung có sự giao thoa rõ rệt với các công trình về quyết định thanh toán trực tuyến của sinh viên, phản ánh làn sóng chuyển đổi số đang định hình lại thói quen tài chính của thế hệ đại học tại Việt Nam.