Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Văn học với đề tài "Từ chỉ động vật trong ca dao Nam Bộ" do sinh viên Võ Văn Hữu thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Thu Thủy tại Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Đại học Võ Trường Toản (tháng 06 năm 2013).

Lý do chọn đề tài xuất phát từ đặc trưng tự nhiên và văn hóa của vùng đất Nam Bộ. Đây là vùng đất trù phú với hệ thống sông ngòi dày đặc, phù sa màu mỡ, khí hậu điều hòa thuận lợi cho nông nghiệp lúa nước và là sinh cảnh của nhiều loài tôm, cá, chim muông phong phú. Hệ sinh vật Nam Bộ vừa mang tính phổ quát của tự nhiên Việt Nam, vừa có những loài động vật mang dấu ấn đặc thù phương Nam như cá vồ, cá trê, cá chốt, cá sấu, bìm bịp, chim cu... Đời sống động vật đi vào ca dao không chỉ phản ánh điều kiện tự nhiên, sản xuất mà còn chuyên chở tâm tư, tình cảm và cách biểu trưng thế giới của cư dân bản địa. Việc khảo sát các từ ngữ chỉ động vật giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa ngôn ngữ dân gian và tư duy văn hóa của người dân Nam Bộ.

Về lịch sử nghiên cứu, tác giả điểm qua hai nhóm công trình làm cơ sở:

  • Nhóm công trình từ vựng học tiếng Việt: Các nghiên cứu của Đỗ Hữu Châu (Giáo trình từ vựng học tiếng Việt, 2006; Các bình diện của từ và từ tiếng Việt, 1997), Bùi Tất Tươm (Giáo trình tiếng Việt, 1987), Nguyễn Thiện Giáp (Từ và nhận diện từ tiếng Việt, 1996; Từ vựng học tiếng Việt, 2003).
  • Nhóm công trình ca dao và biểu trưng: Cuốn Biểu trưng trong ca dao Nam Bộ của Trần Văn Nam (2010), Văn học dân gian Việt Nam của Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên, Võ Quang Nhơn; Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan; và đặc biệt là công trình Ca dao dân ca Nam Bộ của nhóm tác giả Bảo Định Giang, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh, Bùi Mạnh Nhị (1984). Tác giả nhận định các nghiên cứu trước đây hoặc bàn chung về ca dao toàn quốc, hoặc dừng lại ở khía cạnh lịch sử thời kỳ chống Pháp, chưa có công trình khảo sát chuyên biệt, toàn diện về hệ thống từ ngữ chỉ động vật trong ca dao Nam Bộ.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Thống kê toàn bộ các từ chỉ động vật xuất hiện trong ngữ liệu ca dao Nam Bộ được khảo sát.
  2. Phân tích và làm rõ giá trị ngữ nghĩa, nghĩa biểu trưng của các nhóm từ chỉ động vật qua từng câu ca dao cụ thể.
  3. Củng cố kiến thức liên ngành giữa ngôn ngữ học và văn học dân gian, tìm hiểu sâu sắc nét văn hóa của quê hương Nam Bộ và rèn luyện phương pháp nghiên cứu khoa học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ngữ nghĩa và giá trị biểu trưng của các từ ngữ chỉ động vật.
  • Phạm vi tư liệu: Khảo sát trên văn bản tập sách Ca dao dân ca Nam Bộ do nhóm tác giả Bảo Định Giang, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh, Bùi Mạnh Nhị biên soạn (NXB Thành phố Hồ Chí Minh, 1984).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đối tượng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết từ vựng học tiếng Việt, thi pháp học văn học dân gian và lý thuyết biểu trưng:

  • Lý thuyết ngôn ngữ học về từ tiếng Việt: Tác giả tổng hợp hai khuynh hướng định nghĩa từ trong tiếng Việt:
    • Khuynh hướng từ trùng với âm tiết (tiếng): đại diện bởi M. B. Emeneau, Cao Xuân Hạo, Nguyễn Thiện Giáp.
    • Khuynh hướng từ không hoàn toàn trùng với âm tiết: đại diện bởi Nguyễn Văn Tu, Nguyễn Kim Thản, Hồ Lê, Đái Xuân Ninh, Lưu Vân Lăng, Đỗ Hữu Châu.
  • Cấu tạo từ: Phân chia hệ thống từ ngữ tiếng Việt thành từ đơn, từ ghép (ghép đẳng lập, ghép chính phụ) và từ láy (láy đôi, láy ba, láy tư).
  • Cấu trúc ngữ nghĩa của từ: Khảo sát ba thành phần nghĩa cơ bản gồm nghĩa biểu vật (phản ánh sự vật khách quan), nghĩa biểu thái (thái độ, đánh giá, cảm xúc) và nghĩa biểu niệm (tập hợp các nét nghĩa, khái niệm). Đi kèm là các phương thức chuyển nghĩa (ẩn dụ, hoán dụ trong hệ thống từ vựng và ẩn dụ tu từ, hoán dụ tu từ trong hoạt động giao tiếp).
  • Lý thuyết biểu trưng nghệ thuật: Dựa trên phân loại của Erich Fromm trong cuốn Ngôn ngữ bị lãng quên (Lê Tỉnh dịch) và sự vận dụng của Trần Văn Nam, chia biểu trưng thành ba loại: biểu trưng tập quán, biểu trưng ngẫu nhiên và biểu trưng phổ biến. Biểu trưng phổ biến tiếp tục được chia thành biểu trưng hình thành ngoài văn bản (điển tích, thành ngữ) và biểu trưng hình thành trên văn bản ca dao.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm bốn phương pháp:

  1. Phương pháp thống kê: Thu thập, đếm tần số xuất hiện của các từ chỉ động vật và lập danh mục câu ca dao làm ngữ liệu.
  2. Phương pháp phân loại: Nhóm các từ chỉ động vật theo môi trường sinh thái và đặc tính sinh học (biết bay, dưới nước, trên cạn).
  3. Phương pháp phân tích: Giải mã các nét nghĩa, cấu trúc nghĩa biểu vật, nghĩa biểu niệm và giá trị tu từ, biểu trưng của từ chỉ động vật trong ngữ cảnh ca dao.
  4. Phương pháp tổng hợp: Khái quát hóa bức tranh ngữ nghĩa, tâm thức thẩm mỹ và tư duy nghệ thuật của người bình dân Nam Bộ.

Nguồn dữ liệu: Toàn bộ ngữ liệu khảo sát được trích xuất trực tiếp từ tác phẩm Ca dao dân ca Nam Bộ (Bảo Định Giang cùng các cộng sự, 1984).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về từ ngữ tiếng Việt

Chương 1 đóng vai trò xây dựng nền tảng lý thuyết ngôn ngữ học cho khóa luận. Tác giả trình bày chi tiết hai luồng quan niệm chính về đơn vị từ trong tiếng Việt: quan niệm đồng nhất từ với âm tiết (tiếng) và quan niệm phân biệt từ với hình vị/âm tiết. Từ đó, tác giả chỉ ra các tiêu chí xác định từ gồm tính có nghĩa, tính cố định sẵn có và khả năng hoạt động tự do trong lời nói.

Về cấu tạo, chương này hệ thống hóa các dạng thức:

  • Từ đơn: Chiếm khoảng 25% tổng số từ tiếng Việt theo thống kê của A. de Rhôdes, đóng vai trò biểu thị các khái niệm cơ bản và làm cơ sở tạo từ mới.
  • Từ ghép: Gồm từ ghép đẳng lập (các thành tố có quan hệ bình đẳng về ngữ pháp, có thể đồng nghĩa, gần nghĩa hoặc trái nghĩa) và từ ghép chính phụ (có thành tố chính chỉ loại lớn và thành tố phụ có chức năng cụ thể hóa).
  • Từ láy: Phân chia theo hình thức ngữ âm thành láy đôi (láy bộ phận gồm láy âm, láy vần; láy hoàn toàn), láy ba (chủ yếu theo cơ chế láy hoàn toàn kèm phối thanh bằng trắc như sạch sành sanh, khít khìn khịt) và láy tư (kết hợp đổi vần, biến thanh, tách xen như hì hục hì hà hì hục, thơ thẩn lơ thơ lẩn thẩn).

Về mặt ngữ nghĩa, tác giả làm rõ cấu trúc tam diện: nghĩa biểu vật, nghĩa biểu niệm và nghĩa biểu thái; phân tích hai cơ chế chuyển nghĩa căn bản là ẩn dụ (dựa trên liên tưởng tương đồng) và hoán dụ (dựa trên liên tưởng tiếp cận). Đồng thời, chương 1 nhấn mạnh sự hiện thực hóa của từ ngữ trong hoạt động giao tiếp, cụ thể là sự chuyển hóa chức năng (từ miêu tả sang chức năng xưng hô) và sự chuyển hóa từ nghĩa biểu vật trừu tượng thành nghĩa chiếu vật cụ thể gắn với ngữ cảnh diễn ngôn.

Chương 2: Khái quát về ca dao và ca dao Nam Bộ

Chương 2 định vị thể loại và phân tích những nét đặc thù về nội dung, nghệ thuật của ca dao Nam Bộ trong mối tương quan với ca dao truyền thống cả nước:

  • Khái niệm: Dẫn giải định nghĩa của Chu Xuân Diên (ca dao là lời thơ dân ca tước bỏ tiếng đệm lót hoặc câu thơ có thể bẻ thành làn điệu), Nguyễn Xuân Kính (sáng tác văn học lưu truyền bền vững về phong cách) và Vũ Ngọc Phan. Tác giả kết luận ca dao Nam Bộ là bộ phận ca dao sưu tầm ở miền Nam, gồm cả những câu hát lưu dân mang theo từ cội nguồn và những câu hát mới sáng tác tại vùng đất mới.
  • Đặc điểm nội dung:
    • Cảm nghĩ về quê hương đất nước: Khắc họa bước chân khai hoang ban đầu giữa vùng đất hoang vu nhiều trắc trở (Cà Mau khỉ khọt trên bưng / Dưới sông sấu lội, trên rừng cọp um), sau đó là niềm tự hào về vùng đất trù phú, phì nhiêu (Đồng Tháp Mười cò bay thẳng cánh / Nước Tháp Mười lấp lánh cá tôm).
    • Quan hệ yêu đương và suy tư của nam nữ thanh niên: Tình cảm bộc lộ trực tiếp, bộc trực, không vòng vo né tránh (Tui xa mình không chết cũng đau / Thuốc bắc trăm không mạnh, nhìn mặt nhau mạnh liền), đề cao sự gắn bó thủy chung và phẩm chất lao động cần cù hơn là sang giàu.
    • Tiếng ca tình nghĩa gia đình: Ghi lại nỗi nhọc nhằn, số phận thiệt thòi của người phụ nữ nông dân và những biến động xã hội (như cảnh thanh niên bị bắt lính sang Pháp qua hình ảnh tàu súp lê).
  • Đặc điểm hình thức nghệ thuật: Ca dao Nam Bộ sử dụng nhuần nhuyễn thể thơ lục bát, song thất lục bát, thơ bốn chữ; tận dụng hiệu quả từ láy, vần điệu và ngữ điệu tự nhiên của phương ngữ Nam Bộ.
  • Phân loại ca dao theo phương thức sinh hoạt:
    • Ca dao trữ tình: Chiếm đại bộ phận, tập trung biểu hiện thế giới nội tâm, tình yêu lứa đôi và tình nghĩa cộng đồng.
    • Ca dao lao động: Nhịp điệu gắn với thao tác đồng áng, phản ánh tình cảm gắn bó tha thiết giữa người nông dân với con trâu và công cụ sản xuất (Trâu ơi ta bảo trâu này...).
    • Ca dao nghi lễ - phong tục: Gồm ca dao nghi lễ cộng đồng (hát xin mưa, hát sắc bùa ngày Tết, hát dậm, hát xoan) và ca dao nghi lễ gia đình (hò bả trạo thờ cá Ông, hát đám cưới...).

Chương 3: Từ chỉ động vật trong ca dao Nam Bộ

Chương 3 là phần trọng tâm giải quyết mục tiêu khảo sát của đề tài:

  • Cơ sở lý thuyết biểu trưng: Tiếp thu quan điểm của Erich Fromm và Trần Văn Nam, phân định biểu trưng ngẫu nhiên (gắn với địa danh, hiện tượng du nhập thời kỳ hiện đại như đèn Sài Gòn, đèn Mỹ Tho, chùa Thiên Mụ) và biểu trưng phổ biến (từ điển tích, thành ngữ như nhà dột cột xiêu, được cá quên nơm, nhạn nam én bắc hoặc từ các hình ảnh tự nhiên, đồ vật lặp lại nhiều lần).
  • Khảo sát hệ thống từ chỉ động vật biết bay: Tác giả tiến hành thống kê trên 187 bài ca dao chứa từ chỉ động vật biết bay.
STT Tên động vật Tần số xuất hiện (TSXH) Tỉ lệ (%)
1 Chim 62/187 33,1%
2 Bướm 19/187 10,2%
3 Phụng (phượng) hoàng 19/187 10,2%
4 Nhạn 14/187 7,5%
5 Rồng (thìn) 12/187 6,4%
6 Quạ 11/187 5,9%
7 Cò 10/187 5,4%
8 Quyên 10/187 5,4%
9 Chuồn chuồn 6/187 3,2%
10 Ong 6/187 3,2%
11 Én 4/187 2,1%
12 Hạc 4/187 2,1%
13 Sáo 4/187 2,1%
14 Diều 3/187 1,6%
15 Đom đóm 3/187 1,6%
Tổng 15 loài 187 100%
  • Phân tích giá trị ngữ nghĩa của các từ chỉ động vật biết bay:
    • Từ "chim": Tần số tuyệt đối cao nhất (33,1%), phản ánh xu hướng ưu tiên dùng từ thuộc cấp độ bao hàm hơn là từ ngữ cụ thể. "Chim" biểu trưng cho con người vùng vẫy giữa cuộc đời rộng lớn (cánh chim hồng cao bay), người đàn ông có chí khí; biểu trưng cho người cao quý, khôn ngoan (chim khôn đối lập với chim chích tầm thường); biểu trưng cho đôi lứa yêu nhau (chim bay về cội), hoặc sự đối lập giữa tự do và ràng buộc (chim nọ đang bay đối lập với cá nọ mắc rày lưới giăng, cá chậu chim lồng).
    • Từ "nhạn": Xuất hiện 14 lần (7,5%), là hình ảnh chim di cư đặc thù phương Nam. "Nhạn" là sứ giả đưa tin tình yêu (Cậy con chim nhạn giúp em cho mình); đôi nhạn biểu trưng cho ước vọng chung thủy sắt son trong hôn lễ; nhạn bay cao chỉ đối tượng người con gái khó chinh phục; nhạn kêu sương/lạc bầy biểu trưng cho chàng trai cô đơn, lỡ làng.
    • Từ "én": Xuất hiện 4 lần (2,1%), thường kết hợp trong hình ảnh nhạn nam én bắc để biểu đạt sự chia cách đôi nơi của lứa đôi.
    • Từ "quyên" (chim quyên): Xuất hiện 10 lần (5,4%), hầu hết biểu trưng cho người con gái nết na, xứng đáng (Chim quyên không đậu, chích chòe lại leo), hoặc dùng trong phần hứng để khẳng định sự hòa hợp lâu bền trong hôn nhân (Lia thia quen chậu, vợ chồng quen hơi).
    • Từ "cò" và "quạ": "Cò" (10 lần) gợi nhắc không gian đồng ruộng trù phú (Đồng Tháp Mười cò bay thẳng cánh) hoặc người nông dân chân lấm tay bùn. "Quạ" (11 lần) thường xuất hiện trong thế đối lập phẩm chất trắng - đen với cò (Con quạ ăn dưa bắt con cò phơi nắng / Nghĩ chuyện đời con cò trắng con quạ đen). Tác giả cũng chỉ ra nét nhầm lẫn dân gian khi ca dao đồng nhất quạ đen với chim ô thước (Quạ đen kêu bằng ô thước).
    • Từ "rồng" (thìn): Xuất hiện 12 lần (6,4%), gắn với linh vật thần thoại và năm Thìn. Hình ảnh rồng phản ánh biến cố thiên tai lịch sử như trận bão năm Giáp Thìn 1904 (Năm Thìn trời bão thình lình / Kẻ trôi người nổi, hai đứa mình còn đây); đồng thời rồng kết hợp với mây tạo thành cặp biểu trưng âm dương tương hợp, gắn kết vợ chồng bền chặt (Đôi ta như thể cá hóa rồng lên mây, Như cá gặp nước như rồng gặp mây).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể thông qua số liệu định lượng và phân tích định tính:

  • Thống kê xác định 15 danh từ/tổ hợp từ chỉ động vật biết bay qua 187 lượt xuất hiện trong ca dao Nam Bộ, trong đó từ chỉ loại có tính khái quát cao ("chim") chiếm tỷ trọng lớn nhất với 33,1%, tiếp đến là "bướm" (10,2%) và "phụng hoàng" (10,2%).
  • Chỉ ra quy luật lựa chọn ngôn ngữ dân gian: tác giả dân gian Nam Bộ có xu hướng sử dụng các từ ngữ thuộc cấp độ bao hàm rộng rãi và đa dạng hơn hẳn các từ thuộc cấp độ cụ thể (từ "chim" xuất hiện 62 lần, trong khi các loài cụ thể như "cò", "quyên" chỉ xuất hiện 10 lần).
  • Giải mã thành công tính đa nghĩa của các biểu trưng động vật: hình ảnh loài vật trong ca dao Nam Bộ không dừng lại ở nghĩa biểu vật thuần túy mà được chuyển hóa thành các lớp nghĩa biểu thái và nghĩa chiếu vật, phản ánh thế ứng xử xã hội, quan niệm đạo đức, tình yêu đôi lứa và bức tranh thiên nhiên buổi đầu khai hoang.

Về mặt đóng góp:

  • So với các công trình nghiên cứu ca dao đi trước của Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên hay Bảo Định Giang (vốn chỉ dừng lại ở khảo sát lịch sử hoặc phân tích nội dung xã hội), khóa luận của Võ Văn Hữu là công trình chuyên khảo trực tiếp đi sâu vào góc độ ngữ nghĩa học của lớp từ ngữ chỉ động vật trong ca dao Nam Bộ.
  • Đóng góp nguồn tư liệu thống kê có căn cứ văn bản rõ ràng, minh chứng cho phương thức tư duy biểu trưng nghệ thuật của cư dân Nam Bộ gắn liền với môi trường sông nước và rừng tràm phương Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi tư liệu khảo sát bị giới hạn trong một văn bản xuất bản duy nhất là cuốn Ca dao dân ca Nam Bộ (Bảo Định Giang, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh, Bùi Mạnh Nhị, 1984), chưa bao quát toàn bộ các tập hợp ca dao dân ca Nam Bộ được sưu tầm, xuất bản ở các giai đoạn khác.
  • Theo phân tích của tác giả về lịch sử vấn đề, nguồn ngữ liệu năm 1984 chủ yếu phản ánh ca dao thời kỳ hình thành và kháng chiến chống Pháp, thiếu vắng các sáng tác trong thời kỳ chống Mỹ cứu nước.
  • Dữ liệu trình bày chi tiết trong văn bản khóa luận mới tập trung sâu vào nhóm động vật biết bay (187 bài), trong khi các nhóm động vật dưới nước và động vật trên cạn mới chỉ dừng ở mức định hình cấu trúc mục lục, chưa được thể hiện trọn vẹn ở phần nội dung văn bản khảo sát.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khảo sát toàn diện đối với hai nhóm động vật còn lại gồm động vật dưới nước (các loài cá, tôm, sấu, lươn...) và động vật trên cạn (cọp, trâu, bò, heo, chó, mèo, chuột...) để hoàn thiện bức tranh sinh thái động vật trong ca dao Nam Bộ.
  • Bổ sung nguồn ngữ liệu ca dao Nam Bộ qua các thời kỳ lịch sử sau năm 1954 và các công trình sưu tầm văn học dân gian địa phương xuất bản gần đây.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Ngữ văn, Văn học dân gian, Ngôn ngữ học và Văn hóa học khi tiếp cận phương pháp nghiên cứu từ vựng - ngữ nghĩa kết hợp thi pháp học dân gian.
  • Những người nghiên cứu đề tài về biểu trưng nghệ thuật, thi pháp ca dao Nam Bộ hoặc phương ngữ Nam Bộ có thể tham khảo bảng thống kê tần số 15 loài động vật biết bay và hệ thống ngữ liệu ca dao trích dẫn.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là mục phân tích giá trị ngữ nghĩa của các cặp từ đối lập và biểu trưng (như chim khôn - chim chích; nhạn - én; cò - quạ; rồng - mây) gắn liền với bối cảnh xã hội và thiên nhiên Nam Bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Từ chỉ động vật nào xuất hiện với tần số cao nhất trong nhóm động vật biết bay của ca dao Nam Bộ?
Từ "chim" có tần số xuất hiện cao nhất với 62 lần trên tổng số 187 bài khảo sát, chiếm tỉ lệ 33,1%. Con số này vượt trội hoàn toàn so với các loài chim cụ thể như bướm (10,2%), phụng hoàng (10,2%), nhạn (7,5%), quạ (5,9%) hay cò (5,4%).

2. Tác giả khóa luận sử dụng nguồn văn bản nào làm ngữ liệu khảo sát chính?
Tác giả sử dụng tư liệu khảo sát duy nhất từ cuốn sách Ca dao dân ca Nam Bộ do nhóm tác giả Bảo Định Giang, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh, Bùi Mạnh Nhị biên soạn, Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành năm 1984.

3. Hình ảnh "chim quyên" trong ca dao Nam Bộ mang ý nghĩa biểu trưng gì?
Trong 10 lần xuất hiện (5,4%), chim quyên đa phần biểu trưng cho người con gái xứng đáng, nết na (như trong tương quan đối lập Chim quyên không đậu, chích chòe lại leo), hoặc dùng làm hình ảnh hứng gợi nhắc sự thấu hiểu, gắn bó thủy chung trong tình cảm vợ chồng (Chim quyên ăn trái nhãn lồng / Lia thia quen chậu, vợ chồng quen hơi).

4. Trận thiên tai lịch sử nào được phản ánh trực tiếp qua từ chỉ động vật "rồng" (Thìn)?
Hình ảnh con rồng gắn với năm Giáp Thìn 1904, thời điểm diễn ra trận bão lụt lớn nhất trong lịch sử Nam Bộ làm người chết của trôi, được dân gian ghi lại qua câu ca dao: Năm Thìn trời bão thình lình / Kẻ trôi người nổi, hai đứa mình còn đây.

5. Vì sao tác giả cho rằng có sự nhầm lẫn "đáng yêu" của tác giả dân gian khi dùng từ "ô thước"?
Trong câu ca dao Quạ đen kêu bằng ô thước / Thấy em có chồng vô phước anh thương, người bình dân Nam Bộ đã dịch chữ "ô" (màu đen) thành "ô thước", dù thực tế quạ và ô thước là hai loài chim khác nhau và nội dung câu ca dao hoàn toàn không liên quan đến tích truyện cầu Ô Thước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Võ Văn Hữu đã ứng dụng hiệu quả lý thuyết từ vựng học tiếng Việt và lý thuyết biểu trưng để khảo sát hệ thống từ chỉ động vật trong ca dao Nam Bộ. Qua nguồn tư liệu trích từ tập Ca dao dân ca Nam Bộ (1984), công trình cung cấp bảng thống kê chi tiết về 15 loài động vật biết bay với 187 lượt xuất hiện, chỉ ra xu hướng ưu tiên dùng từ ngữ ở cấp độ bao hàm ("chim" chiếm 33,1%). Các phân tích ngữ nghĩa đã làm sáng tỏ mối liên hệ mật thiết giữa thế giới động vật dân gian với đời sống tình cảm, thế ứng xử và hoàn cảnh lịch sử - tự nhiên đặc thù của người dân phương Nam.