Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX dưới góc độ giới" của tác giả Vũ Thị Thu Hường (chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số 9 22 01 21, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam – Học viện Khoa học Xã hội, 2022, do PGS. Vũ Thanh hướng dẫn khoa học) đại diện cho bước chuyển biến mang tính khai phóng trong thi pháp học và xã hội học văn học trung đại. Đặt trong bối cảnh văn học thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX – giai đoạn chứng kiến sự rạn nứt sâu sắc của trật tự phong kiến Nho giáo cùng sự thăng hoa rực rỡ của chủ nghĩa nhân đạo, luận án đã xác lập một tọa độ giải minh hoàn toàn mới: giải mã các cơ chế quyền lực biểu trưng và sự kiến tạo văn hóa - xã hội của giới (gender) thay vì đóng khung văn bản trong cách tiếp cận phản ánh luận đơn tuyến.

Research gap then chốt mà luận án nhận diện xuất phát từ sự mất cân đối trường kỳ trong giới học thuật: trong nhiều thập kỷ, nghiên cứu giới tại Việt Nam hầu như bị đồng nhất hóa một cách giản lược với việc nghiên cứu hình tượng phụ nữ hoặc vận dụng phê bình nữ quyền luận (feminist criticism) một chiều. Các công trình trước đây chủ yếu tập trung phục dựng những bi kịch, ca ngợi phẩm hạnh hoặc sự thua thiệt của nữ giới mà bỏ quên nửa còn lại của cấu trúc quyền lực: sự kiến tạo nam tính (masculinity), các dạng thức nam tính phụ thuộc/chuyển dịch, cũng như sự giao cắt phức tạp của các diễn ngôn tính dục (sexual discourse). Luận án giải quyết triệt để khoảng trống này bằng cách đặt ra hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. RQ1: Các thiết chế quyền lực Nho giáo, biến động địa chính trị Đàng Trong – Đàng Ngoài và văn hóa thị dân đã định hình và chi phối các diễn ngôn về nam tính và nữ tính như thế nào trong văn học giai đoạn này?
  2. RQ2: Cấu trúc nam tính lý tưởng (Văn – Võ) và các dạng thức nữ tính nổi trội (emphasized femininity) đã bị giải cấu trúc, hoán vị và xét lại ra sao thông qua các điểm nhìn tự thuật, đề vịnh và cái nhìn giễu nhại?
  3. RQ3: Những hiện tượng văn hóa tính dục đặc thù (nam tính mềm, đồng tính luyến ái, quyền tự quyết tính dục - sexual agency) và các thủ pháp nghệ thuật vượt rào (mượn giọng/ventriloquism, male gaze) đã kiến tạo nên những chiều kích nhân bản mới nào cho quan niệm nghệ thuật về con người?

Khung lý thuyết của công trình được kiến tạo liên ngành dựa trên sự tích hợp giữa Thuyết diễn ngôn quyền lực của Michel Foucault, Lý thuyết cấu trúc đa tầng về nam tính - nữ tính của R.W. Connell, Mô hình ma trận nam tính Văn – Võ (Wen-Wu) của Kam Louie, Xã hội học quyền lực biểu trưng của Pierre Bourdieu và Tự sự học nữ quyền luận của Susan Lanser. Phạm vi khảo sát bao quát các tác gia đỉnh cao: Nguyễn Du (Truyện Kiều, thơ chữ Hán), Hồ Xuân Hương (thơ Nôm truyền tụng), Đoàn Thị Điểm (Truyền kỳ tân phả), Đặng Trần Côn (Chinh phụ ngâm), Nguyễn Gia Thiều (Cung oán ngâm khúc), Bà Huyện Thanh Quan, Nguyễn Công Trứ, Phạm Thái, Ngô gia văn phái (Hoàng Lê nhất thống chí) và Nguyễn Hữu Hào (Song Tinh Bất Dạ). Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc giải mã 186 trang tư liệu khảo sát thành một hệ thống diễn ngôn đa thanh, chứng minh văn học giai đoạn này không chỉ là sự "trỗi dậy của phụ nữ" mà thực chất là một cuộc tái định hình căn bản toàn bộ hệ thống tri thức và quyền lực về phái tính trong văn hóa Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu văn học Việt Nam trung đại từ góc độ giới đã trải qua nhiều giai đoạn tiếp biến lý thuyết phức tạp, tạo nên những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:

graph TD
    A["Nghiên cứu hình tượng phụ nữ<br/>(Phan Ngọc 1965, Trần Thị Băng Thanh 1978)"] --> D["Khủng hoảng phương pháp luận:<br/>Đồng nhất nghiên cứu giới với phụ nữ học"]
    B["Phê bình Nữ quyền luận<br/>(Trần Nho Thìn 2016, Bùi Thị Thiên Thai)"] --> D
    C["Phân tâm học & Nghiên cứu tính dục<br/>(Trương Tửu 1942, Đỗ Lai Thúy 1990s, Phạm Văn Hưng 2018)"] --> E["Khai phá văn hóa phòng the & biểu tượng phồn thực"]
    D --> F["BƯỚC ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN:<br/>Tiếp cận Diễn ngôn giới đa chiều<br/>(Foucault, Connell, Kam Louie, Bourdieu, Queer)"]
    E --> F

Dòng chảy thứ nhất tập trung vào việc phục dựng hình tượng người phụ nữ như một biểu hành của chủ nghĩa nhân đạo. Phan Ngọc (1965) trong Tìm hiểu phong cách Nguyễn Du trong Truyện Kiều đã đưa ra nhận định kinh điển rằng trước thời Lê mạt, trừ Truyền kỳ mạn lục, "hầu như không có đàn bà", nhưng đến thế kỷ XVIII – nửa đầu XIX: "Cái đối tượng mà nền văn học cũ không dám nhắc đến, thì nay trở thành thần tượng của nền văn học mới. Người đàn bà xuất hiện mọi nơi, trở thành vị nữ hoàng mà hào quang và uy tín lấn át mọi thần tượng khác". Trần Thị Băng Thanh (1978) và Phạm Tú Châu (1978) tiếp tục đào sâu tính đa dạng của các vai mẫu phụ nữ từ hoàng hậu, khuê các đến kỹ nữ, đồng thời chỉ ra thân phận "con bài trên ván cờ của nam giới" trong Hoàng Lê nhất thống chí. Tuy nhiên, như luận án chỉ ra, khuynh hướng này vô hình trung biến hình tượng người nữ thành một "đối tượng nhị nguyên rỗng", chỉ tồn tại qua sự tri nhận và làm đầy của chủ thể nam quyền nhằm khẳng định sự "mất thiêng" của đạo đức phong kiến.

Dòng chảy thứ hai khai thác lý thuyết nữ quyền và văn hóa tính dục. Trần Nho Thìn (2016) mở ra cuộc thảo luận quốc tế về tiềm năng nữ quyền trong Nho giáo, khẳng định thơ Hồ Xuân Hương bộc lộ ý thức phái tính và nhu cầu bản năng trần thế. Phạm Văn Hưng (2018) với Văn hóa tính dục ở Việt Nam thế kỷ X – XIX đã hệ thống hóa quy trình quản lý tính dục của lễ pháp và các ngã rẽ phòng the. Đồng thời, Trần Ngọc Hiếu (2011) tiên phong gợi ý vận dụng Tự sự học nữ quyền luận và Thuyết lệch pha (Queer theory) để giải mã hiện tượng mượn giọng và mặt nạ tác giả.

Đặt trong tương quan quốc tế, luận án đã định vị công trình bằng cách đối thoại trực tiếp với các nghiên cứu tiền phong:

  1. So sánh với công trình lý thuyết hóa nam tính Đông Á của Kam Louie (2002) (Theorising Chinese Masculinity): Nếu Louie xác lập mô hình lưỡng phân Văn (Wen) – Võ (Wu) dựa trên sự áp chế của nam tính quý tộc Trung Hoa, thì luận án của Vũ Thị Thu Hường chỉ ra rằng tại Việt Nam thế kỷ XVIII–XIX, cấu trúc "năng văn" không chỉ củng cố vị thế kẻ sĩ mà còn bị phân rã, chuyển dịch sang mẫu hình "khách phong lưu", "tài tử đa sầu đa cảm" và thậm chí bị giễu nhại công khai dưới ngòi bút nữ giới.
  2. So sánh với các nghiên cứu văn hóa lịch sử của học giả phương Tây như Wynn Wilcox (2011) (Women and Mythology in Vietnamese History) và Olga Dror (2007) (Cult, Culture, and Authority): Trong khi Wilcox và Dror xem xét hình tượng phụ nữ (Lê Ngọc Hân, Hồ Xuân Hương, Liễu Hạnh) như các huyền thoại chính trị kiến tạo tính liên tục của căn cước dân tộc, luận án này tiến sâu hơn vào cơ chế vi mô của văn bản học để bóc tách các mã giới tính chìm lấp, chứng minh tính bất ổn định và khả biến của ranh giới nam/nữ trong trật tự biểu trưng thời trung đại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã tạo nên một bước tiến quan trọng khi mở rộng và tái cấu trúc các lý thuyết phương Tây vào không gian văn hóa Nho giáo ngoại vi:

classDiagram
    class Hegemonic_Masculinity {
        +Quan niệm Nho gia chính thống
        +Cấu trúc Văn - Võ (Kam Louie)
        +Chủ thể kiến tạo tri thức
        +Quyền năng phụ hệ (Bourdieu)
    }
    class Subordinated_Shifted_Masculinity {
        +Khách phong lưu / Tài tử lụy tình
        +Nam tính mềm (Soft masculinity)
        +Thân thể nam bị định giá / giễu nhại
        +Kẻ thất thế / Ẩn ức chính trị
    }
    class Emphasized_Femininity {
        +Mô hình Tam tòng Tứ đức
        +Tự hạ giá / Âm tính hóa thụ động
        +Vật mang đạo đức tuẫn tiết
    }
    class Resistant_Agency_Femininity {
        +Phản kháng bản năng (Hồ Xuân Hương)
        +Sexual Agency (Quyền tự quyết tính dục)
        +Tự thuật phá vỡ quy phạm (Đoàn Thị Điểm)
        +Male Gaze bị đảo ngược
    }
    Hegemonic_Masculinity <--> Subordinated_Shifted_Masculinity : Chuyển dịch & Khủng hoảng
    Hegemonic_Masculinity --> Emphasized_Femininity : Thiết chế áp chế
    Emphasized_Femininity <--> Resistant_Agency_Femininity : Đấu tranh giải kiến tạo
  1. Mở rộng Lý thuyết Cấu trúc Nam tính của R.W. Connell: Thay vì chỉ nhìn nhận nam tính như một khối thuần nhất áp chế, luận án chứng minh sự tồn tại của các dạng thức nam tính phân tầng trong văn học trung đại Việt Nam: nam tính bá quyền (gắn với trật tự luân lý kinh viện), nam tính tòng thuộc/chuyển dịch (hình tượng tài tử phong lưu, sầu muộn vì tình trong thơ Nguyễn Du, Nguyễn Gia Thiều) và nam tính bị giễu nhại (hình tượng đàn ông yếu ớt, ngây ngô trong thơ Nôm Hồ Xuân Hương).
  2. Phát triển Lý thuyết Sự thống trị của nam giới của Pierre Bourdieu: Luận án kiểm chứng luận điểm của Bourdieu: "Sức mạnh của nam giới lộ rõ ở chỗ nó chẳng cần biện minh: cách nhìn lấy nam giới làm trung tâm tự áp đặt như là trung tính và không cần tự phát biểu trong những diễn ngôn nhằm hợp thức hóa cách nhìn đó". Bằng việc chỉ ra hàng loạt ẩn dụ mang tính áp đặt (đàn ông là "mặt trời", "đông quân", "lượng cả"; phụ nữ tự xem là "sắn bìm", "dây cát", "hang sâu"), luận án vạch trần bạo lực biểu trưng (symbolic violence) đã biến các chuẩn mực bất bình đẳng thành "lẽ tự nhiên" trong tâm thức người phụ nữ.
  3. Giải kiến tạo bản dạng giới theo Judith Butler: Luận án chứng minh giới tính trong văn học trung đại không phải là thuộc tính sinh học tiền định mà là một chuỗi thực hành biểu hành (performativity). Thông qua việc mượn giọng và hoán đổi vị trí phát ngôn, các tác giả đã làm lung lay tính lưỡng phân cứng nhắc của trật tự giới.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trục tiếp cận liên ngành chặt chẽ:

  • Trục 1: Trục Diễn ngôn – Quyền lực (Foucault): Phân tích mạng lưới kiểm soát của ý thức hệ Nho giáo chính thống đối với thân thể và tính dục, đồng thời làm rõ các chiến lược "đối phó cấm kỵ" khi các diễn ngôn bị đè nén tìm cách bộc lộ qua hình thức chuyển di thẩm mỹ.
  • Trục 2: Trục Tự sự học Nữ quyền và Thuyết Lệch pha (Lanser, Sedgwick, Butler): Khảo sát hiện tượng phái tính hóa người kể chuyện, điểm nhìn nghệ thuật (male gaze vs female gaze), sự hư cấu giọng nói và kỹ thuật tạo mặt nạ tác giả.
  • Trục 3: Trục Xã hội học Văn hóa Lịch sử: Đặt sự biến chuyển của diễn ngôn giới trong mối liên hệ hữu cơ với sự suy thoái của Nho giáo, chế độ lưỡng đầu Lê - Trịnh, sự trỗi dậy của tầng lớp thị dân Thăng Long, tính phóng khoáng thương nghiệp của Đàng Trong, và sự nở rộ của trào lưu "chủ tình" (Sentimentalism) đề cao con người cá nhân bản năng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án lựa chọn lập trường nhận thức luận mang tính diễn giải phê phán (Critical Interpretivism) kết hợp với chủ nghĩa kiến tạo xã hội (Social Constructivism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng được tổ chức theo phương pháp tiếp cận liên ngành (Interdisciplinary approach) giữa Thi pháp học, Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis) và Xã hội học văn học:

  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích văn bản học, hệ thống từ vựng, cú pháp, biểu tượng phái tính, các mã ẩn dụ nhục cảm và các chiến lược tu từ tự sự.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân tích các loại hình tác giả (nhà nho hành đạo, nhà nho tài tử, nữ sĩ khuê các) và sự tương tác giữa các thể loại văn học đặc thù (ngâm khúc, truyện thơ Nôm, hát nói, ký sự).
  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Soi chiếu văn bản vào các thiết chế quyền lực xã hội, hệ tư tưởng Tam giáo đồng nguyên, các biến động kinh tế - đô thị và sự giao lưu văn hóa khu vực Đông Á thời Minh – Thanh.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:

  1. Thu thập và phân loại ngữ liệu (Corpus Sampling): Tuyển chọn hệ thống văn bản từ các tác phẩm chữ Hán và chữ Nôm đã được khảo chứng văn bản học vững chắc, đại diện cho cả hai không gian văn hóa Đàng Ngoài và Đàng Trong.
  2. Mã hóa diễn ngôn (Discourse Coding): Thiết lập ma trận mã hóa phân loại các phát ngôn và biểu tượng theo các trục: (a) Diễn ngôn chính thống vs Phi chính thống; (b) Diễn ngôn nam tính lý tưởng vs Nam tính chuyển dịch; (c) Diễn ngôn nữ tính tòng thuộc vs Nữ tính phản kháng; (d) Diễn ngôn cấm kỵ và thủ pháp hóa giải.
  3. Kiểm tra tính giá trị và độ tin cậy thông qua Tam giác đạc (Triangulation):
    • Tam giác đạc tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu giữa văn bản văn học bác học, văn xuôi tự sự lịch sử (Hoàng Lê nhất thống chí, Vũ trung tùy bút) và văn học dân gian.
    • Tam giác đạc lý thuyết (Theory Triangulation): Đánh giá một hiện tượng văn học (ví dụ: thơ Hồ Xuân Hương) đồng thời dưới 3 lăng kính: Phân tâm học Jung/Freud, Thuyết Diễn ngôn Foucault và Tự sự học nữ quyền Lanser để triệt tiêu định kiến chủ quan.

Data và phân tích

Chỉ số / Đặc tính dữ liệu Chi tiết triển khai trong Luận án Giá trị học thuật & Độ tin cậy
Phạm vi thời gian khảo sát Thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX (khoảng 1700 – 1858) Bao quát trọn vẹn giai đoạn khủng hoảng phong kiến và cực thịnh của văn học nhân đạo
Cơ cấu tác gia nòng cốt 8+ tác giả đại diện (Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Đoàn Thị Điểm, Đặng Trần Côn, Nguyễn Gia Thiều, Nguyễn Công Trứ, Bà Huyện Thanh Quan, Phạm Thái) Đại diện đa dạng cho cả hai giới tác giả, các tầng lớp Nho sĩ và các vùng địa văn hóa
Độ phủ thể loại 5 thể loại chính: Truyện thơ Nôm, Khúc ngâm song thất lục bát, Thơ Nôm Đường luật, Hát nói, Tiểu thuyết chương hồi chữ Hán Phản ánh đầy đủ các kênh biểu đạt từ bác học quy phạm đến giải quy phạm
Phương pháp phân tích văn bản Phân tích diễn ngôn phê phán (CDA), Ngữ nghĩa học biểu tượng, Tự sự học giới tính Khám phá sâu các tầng vỉa ý nghĩa dưới lớp vỏ ngôn ngữ điển phạm
Kiểm chứng tính chân xác Khảo sát các bản dịch Hán-Nôm chuẩn quốc gia (Viện Văn học, Viện Nghiên cứu Hán Nôm) Đảm bảo tính nhất quán của văn bản nguồn và ngữ cảnh tiếp nhận

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá về cấu trúc tư tưởng và nghệ thuật của văn học giai đoạn này:

graph LR
    F1["1. Khủng hoảng & Chuyển dịch<br/>Cấu trúc Nam tính Nho giáo"] --- F2["2. Bạo lực biểu trưng &<br/>Sự trỗi dậy của Sexual Agency"]
    F3["3. Chiến lược Ventriloquism:<br/>Mượn giọng nữ đối phó cấm kỵ"] --- F4["4. Hiện tượng Queer &<br/>Nam tính mềm trong văn học"]
    
    style F1 fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:1px
    style F2 fill:#bbf,stroke:#333,stroke-width:1px
    style F3 fill:#dfd,stroke:#333,stroke-width:1px
    style F4 fill:#ffd,stroke:#333,stroke-width:1px
  1. Sự rạn nứt và chuyển dịch của cấu trúc nam tính Nho giáo: Khảo sát thực chứng cho thấy cấu trúc nam tính lý tưởng dựa trên phẩm hạnh "năng văn" và ý thức "kinh bang tế thế" không còn duy trì được tính toàn vẹn. Hình tượng nam giới rơi vào cuộc khủng hoảng căn tính sâu sắc. Một mặt, các nhân vật nam như Kim Trọng, Thúc Sinh (Truyện Kiều) vẫn duy trì vỏ bọc đạo đức gia phong nhưng lại bộc lộ sự yếu đuối, bất lực trong việc bảo vệ người phụ nữ; mặt khác, xuất hiện mẫu hình nam tính mới – "khách phong lưu", "người tài tử" đắm chìm trong men rượu, tiếng đàn và "lụy tài tình" (Nguyễn Công Trứ, Phạm Thái). Đáng chú ý, dưới điểm nhìn của nữ giới (đặc biệt trong thơ Hồ Xuân Hương), thân thể nam giới bị giải thiêng toàn diện, trở thành đối tượng bị đả kích, châm biếm và giễu nhại công khai.
  2. Vạch trần bạo lực biểu trưng và sự trỗi dậy của quyền tự quyết tính dục (Sexual Agency) ở nữ giới: Trong các tác phẩm chính thống, hình tượng người nữ bị áp đặt các mã nhị nguyên âm tính hóa: họ tự nhận mình là "dây cát", "sắn bìm", "nhị rữa hoa tàn", chịu sự phán xét thường trực của "nhãn quan nam giới" (male gaze). Tuy nhiên, một dòng chảy phi chính thống đã bùng nổ mạnh mẽ, nơi người phụ nữ tự biểu đạt như một hành vi phản kháng bản năng. Các nhân vật nữ trong Truyền kỳ tân phả hay thơ Hồ Xuân Hương công khai khẳng định khát khao thân xác, ý thức tự chủ về nhục cảm và đòi hỏi quyền được thỏa mãn dục tính – một hiện tượng chưa từng có tiền lệ trong văn học các thế kỷ trước.
  3. Cơ chế "Mượn giọng" (Ventriloquism) như một chiến lược đối phó cấm kỵ: Dẫn giải luận điểm sâu sắc của Trần Nho Thìn: "Một khi việc nói trực tiếp về dục tính bị coi như hành động cấm kỵ thì sẽ nảy sinh các hình thức đối phó với cấm kỵ... Nguyễn Du phải mượn giọng kể của một tác giả nước ngoài để che giấu tư tưởng về con người nhân bản, con người có quyền sống thân xác, có dục tính", luận án chứng minh rằng việc các tác giả nam giới như Đặng Trần Côn (Chinh phụ ngâm) hay Nguyễn Gia Thiều (Cung oán ngâm khúc) mượn ngôi xưng và giọng điệu của người phụ nữ thực chất là một "chiến lược ngụy trang phái tính". Thủ pháp này cho phép nhà nho nam giới vượt thoát khỏi vòng kim cô khắc kỷ của đạo Nho để bộc lộ những ẩn ức thân xác, nỗi sầu bi cá nhân và sự bất mãn chính trị mà tư cách người đàn ông quân tử bị cấm đoán thể hiện.
  4. Phát hiện các hiện tượng văn hóa tính dục đặc biệt (Nam tính mềm, Queer và sự biến đổi giới): Luận án phát hiện những dấu vết sớm của hiện tượng "nam tính mềm" (soft masculinity) và các mối quan hệ đồng giới, hoán vị giới tính trong các văn bản tự sự và truyện Nôm (Song Tinh Bất Dạ, các tích truyện cải trang nam nữ). Những biểu hiện này chứng minh tính chất đa dạng, phong phú của đời sống tính dục trung đại vượt ra ngoài khuôn mẫu nhị nguyên cưỡng bức của lễ giáo phong kiến.

Implications đa chiều

  • Đóng góp cho lý luận văn học: Cung cấp một mô hình phân tích diễn ngôn giới hoàn chỉnh áp dụng cho văn học cổ - trung đại Đông Á, chứng minh rằng phái tính không chỉ là một chủ đề phản ánh mà là một nguyên lý cấu trúc văn bản nghệ thuật.
  • Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập cầu nối liên ngành vững chắc giữa văn học sử, thi pháp học lịch sử và xã hội học giới tính, mở ra hướng tiếp cận giải mã các tầng sâu ý thức hệ ẩn dưới ngôn từ điển phạm.
  • Ứng dụng thực tiễn và sư phạm: Cung cấp hệ thống luận điểm khoa học mới giúp đổi mới căn bản chương trình giảng dạy các tác phẩm kinh điển (Truyện Kiều, Chinh phụ ngâm, Cung oán ngâm khúc, Thơ Hồ Xuân Hương) tại các trường đại học và bậc trung học phổ thông, thoát khỏi lối giảng dạy mòn sáo về "chủ nghĩa nhân đạo chung chung".
  • Khuyến nghị chính sách văn hóa: Cung cấp cơ sở học thuật để tái đánh giá các di sản văn hóa phi vật thể, phê phán các định kiến giới truyền thống còn tồn dư trong xã hội hiện đại bằng cách truy nguyên nguồn gốc lịch sử và cơ chế kiến tạo của chúng.

Limitations và Future Research

Nhìn nhận một cách khách quan và nghiêm túc theo chuẩn mực học thuật cao cấp, luận án tồn tại một số giới hạn nghiên cứu (boundary conditions):

  • Giới hạn về diện bao quát tư liệu Hán – Nôm: Do tính chất phân tán và thất lạc của thư tịch cổ, luận án chủ yếu khảo sát các danh gia và tác phẩm kinh điển đã được phiên âm, khảo dị và công bố chính thức; chưa thể bao quát toàn bộ mảng văn học dân gian địa phương và các bản khắc ván chưa dịch ở vùng sâu Đàng Trong.
  • Ranh giới giữa phân tích diễn ngôn và thi pháp học hình thức: Việc tập trung cao độ vào việc bóc tách cấu trúc quyền lực và mã giới tính đôi khi có nguy cơ lấn át các giá trị thẩm mỹ thuần túy về niêm luật, nhạc tính và phong cách ngôn ngữ cá nhân của từng tác giả.
  • Hạn chế về định lượng hóa thực chứng: Là công trình định tính thuộc khối khoa học nhân văn, luận án chưa tích hợp các công cụ ngôn ngữ học tính toán (Corpus Linguistics) để thống kê định lượng tần suất xuất hiện của các trường từ vựng phái tính qua các thế kỷ.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:

  1. Mở rộng khung phân tích diễn ngôn giới sang toàn bộ tiến trình văn học trung đại từ thế kỷ X đến thế kỷ XVII để lập bản đồ tiến hóa của cấu trúc nam tính/nữ tính Việt Nam.
  2. Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Text Mining trên kho ngữ liệu số hóa Hán – Nôm nhằm định lượng hóa chính xác sự chuyển dịch của các mã từ vựng tính dục và phái tính.
  3. Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Comparative Literature) giữa văn học Việt Nam thế kỷ XVIII–XIX với văn học Minh – Thanh (Trung Quốc), văn học thời kỳ Edo (Nhật Bản) và văn học thời kỳ Joseon (Triều Tiên) dưới lăng kính ma trận Văn – Võ và diễn ngôn tính dục.
  4. Đi sâu khảo cứu mảng tự sự truyền kỳ và văn học Phật giáo/Đạo giáo để làm rõ hơn các biểu hiện của lý thuyết Queer và tính linh hoạt giới tính trong văn hóa tâm linh người Việt.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của tác giả Vũ Thị Thu Hường xác lập tầm ảnh hưởng đa chiều trong cộng đồng khoa học và xã hội:

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Đặt nền móng vững chắc cho trường phái nghiên cứu diễn ngôn giới trong văn học cổ trung đại Việt Nam, dự kiến thu hút chỉ số trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành văn học, văn hóa học và giới học (Gender Studies) trong nước và quốc tế.
  • Chuyển đổi tư duy nghiên cứu văn học sử: Phá vỡ định kiến kéo dài về "tính thuần phong mỹ tục" đóng khung trong văn học trung đại, thúc đẩy các nhà nghiên cứu trẻ can đảm vận dụng các lý thuyết đương đại (Hậu hiện đại, Queer theory, Tân lịch sử) vào việc tái đọc các văn bản cổ điển.
  • Ảnh hưởng xã hội và nhận thức cộng đồng: Cung cấp luận cứ khoa học sâu sắc giúp giải cấu trúc các khuôn mẫu gia trưởng (patriarchal norms) vốn thường mượn danh "truyền thống Á Đông", chứng minh rằng ý thức nữ quyền và khát vọng bình đẳng giới đã là một dòng chảy nội sinh mãnh liệt từ hàng trăm năm trước trong lịch sử dân tộc.
  • Tầm vóc quốc tế: Đóng góp một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) giàu giá trị cho kho tàng nghiên cứu giới khu vực Đông Á, khẳng định vị thế và tiếng nói học thuật của Việt Nam trên các diễn đàn nghiên cứu so sánh toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật bậc cao: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp mẫu mực (Foucault – Connell – Louie – Bourdieu – Lanser), phương pháp luận phân tích diễn ngôn văn bản trung đại sắc bén và danh mục tài liệu tham khảo phong phú.
  • Giảng viên và Giáo viên Ngữ văn: Sở hữu hệ thống tri thức chuyên sâu và các góc nhìn giải mã văn bản mới mẻ, giúp bài giảng về Truyện Kiều, Chinh phụ ngâm, Cung oán ngâm khúc trở nên hấp dẫn, khơi gợi tư duy phản biện của học sinh, sinh viên.
  • Các tổ chức nghiên cứu và thúc đẩy Bình đẳng giới (NGOs/Viện Giới & Phát triển): Khai thác các dẫn chứng lịch sử - văn hóa xác đáng để xây dựng các ấn phẩm truyền thông, các chương trình vận động chính sách về bình đẳng giới mang chiều sâu cội nguồn bản sắc.
  • Độc giả yêu chuộng văn học cổ điển: Mở ra một chân trời tiếp nhận hoàn toàn mới, thấu hiểu sâu sắc hơn vẻ đẹp nhân bản và những nỗi đau quằn quại của tiền nhân ẩn sau lớp ngôn từ uyên bác.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã địa phương hóa và tái cấu trúc Lý thuyết Nam tính của R.W. Connell và Mô hình Văn – Võ của Kam Louie vào văn học trung đại Việt Nam. Luận án không dừng lại ở việc xem nam tính như một thực thể thống trị thuần nhất mà chứng minh sự phân rã của nam tính Nho giáo thành các dạng thức "nam tính chuyển dịch" (tài tử, lụy tình, bất lực trước thời cuộc) và sự xuất hiện của "nam tính bị giải thiêng" dưới cái nhìn định giá của nữ giới.

2. Điểm cách tân trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?

So với các nghiên cứu trước đây vốn thuần túy dựa trên phê bình tiểu sử (Trương Tửu) hoặc thi pháp học hình thức và phân loại hình tượng (Trần Thị Băng Thanh, Nguyễn Thị Chiến), luận án này vận dụng Phân tích diễn ngôn phê phán (CDA) kết hợp Tự sự học nữ quyền luận. Phương pháp này cho phép truy tìm các thiết chế quyền lực vô hình chi phối hành vi ngôn ngữ, bóc tách cơ chế "mượn giọng" (ventriloquism) và "mặt nạ tác giả" thay vì tin vào tiếng nói bề mặt của văn bản.

3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất và có bằng chứng cụ thể ra sao?

Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "ngụy trang phái tính" thông qua thủ pháp mượn giọng nữ của các tác giả nam giới. Các nhà nho ưu tú như Đặng Trần Côn (Chinh phụ ngâm) hay Nguyễn Gia Thiều (Cung oán ngâm khúc) đã buộc phải "đóng vai phụ nữ" để cất lên tiếng khóc về thân xác, nỗi khao khát dục tính và sự bế tắc chính trị – những điều mà vị thế "nam nhi quân tử" trong xã hội Nho giáo tuyệt đối cấm kỵ biểu đạt trực diện. Bằng chứng là sự đối lập tuyệt đối giữa sự đoan chính trong thơ chữ Hán hành đạo và sự rực lửa, oán hờn nhục cảm trong các khúc ngâm chữ Nôm mượn lời phụ nữ.

4. Luận án có cung cấp quy trình nghiên cứu có thể tái lập (Replication protocol) không?

Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích diễn ngôn 3 bước rõ ràng: (1) Khảo sát văn bản và phân lập điểm nhìn phát ngôn (Male gaze vs Female voice); (2) Mã hóa các trường biểu tượng nhị nguyên (Dương/Âm, Đấng bậc/Thấp hèn) để vạch trần bạo lực biểu trưng; (3) Đối chiếu với bối cảnh thiết chế quyền lực xã hội để xác định chiến lược vượt rào hoặc thỏa hiệp của tác giả. Quy trình này hoàn toàn có thể tái lập để nghiên cứu các giai đoạn văn học khác hoặc văn học các quốc gia đồng văn (Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản).

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?

Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào việc: Xây dựng bộ Ngữ liệu Diễn ngôn Giới Văn học Cổ trung đại Việt Nam (V-Gender Corpus) ứng dụng Trí tuệ nhân tạo và Ngôn ngữ học tính toán; Mở rộng nghiên cứu sang mảng Văn học Lệch pha (Queer Literature) trong Folklore và Sân khấu truyền thống; và Thiết lập dự án so sánh quốc tế về Sự tiến hóa của Nam tính Đông Á thời kỳ tiền hiện đại.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX dưới góc độ giới" của tác giả Vũ Thị Thu Hường là một công trình khoa học mẫu mực, xác lập 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Xác lập một hệ thống lý thuyết diễn ngôn giới hoàn chỉnh, thoát ly triệt để sự giản lược của việc đồng nhất nghiên cứu giới với nghiên cứu phụ nữ trong văn học sử Việt Nam.
  2. Giải mã thành công cấu trúc nam tính Nho giáo trong trạng thái khủng hoảng, phân rã và chuyển dịch thành các dạng thức nam tính tài tử, lụy tình và nam tính mềm.
  3. Vạch trần cơ chế bạo lực biểu trưng của chế độ nam quyền, đồng thời khẳng định sự bùng nổ của quyền tự quyết tính dục (sexual agency) và tiếng nói phản kháng bản năng của nữ giới.
  4. Phát hiện và lý giải sâu sắc thủ pháp mượn giọng (ventriloquism) như một chiến lược tự sự tối ưu nhằm đối phó với các cấm kỵ đạo đức của thời đại.
  5. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu hoàn toàn mới: Thi pháp học tự sự nữ quyền, Nghiên cứu cấu trúc nam tính trung đại và Lịch sử văn hóa tính dục Đông Á từ góc nhìn so sánh.

Với nền tảng tư liệu phong phú, lập luận sắc bén và phương pháp luận hiện đại, công trình không chỉ làm giàu thêm cho kho tàng nghiên cứu văn học nước nhà mà còn khẳng định sức sống bất diệt của những giá trị nhân bản trong di sản văn học Việt Nam.