Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposite zno graphene oxide và ứng dụng quang xúc tác phân hủy methylene blue

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposite ZnO/Graphene Oxide, ứng dụng quang xúc tác phân hủy Methylene Blue hiệu quả. Giải pháp tiềm năng cho xử lý ô nhiễm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp/Khóa luận tốt nghiệp

2023

79
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Vật liệu graphen, graphene oxide

1.1.1. Cấu trúc của vật liệu

1.1.2. Các tính chất của vật liệu

1.1.3. Phương pháp tổng hợp vật liệu GO

1.1.4. Các ứng dụng của vật liệu GO

1.2. Vật liệu nano ZnO

1.2.1. Cấu trúc của vật liệu

1.2.2. Các ứng dụng của vật liệu

1.3. Vật liệu nanocomposite ZnO/GO

1.3.1. Cấu trúc của nanocomposite ZnO/GO

1.3.2. Phương pháp tổng hợp ZnO/GO

1.3.3. Ứng dụng của nanocomposite ZnO/GO

1.4. Chất màu Methylene xanh (MB)

1.4.1. Tổng quan về chất màu

1.4.2. Cơ chế phân hủy chất màu Methylene xanh(MB)

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.2. Tổng hợp vật liệu

2.2.1. Tổng hợp vật liệu GO

2.2.2. Tổng hợp vật liệu nanocomposite ZnO/GO

2.3. Các phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD)

2.3.2. Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM)

2.3.3. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS)

2.3.4. Phổ tán xạ Raman

2.3.5. Phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR)

2.3.6. Phương pháp quang phổ tử ngoại khả kiên (UV-Vis)

2.4. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến hình thái học của vật liệu nanocomposite ZnO/GO

2.5. Khảo sát khả năng quang xúc tác của vật liệu nanocomposite ZnO/GO

2.5.1. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác phân hủy MB khi không có chất xúc tác là vật liệu ZnO/GO

2.5.2. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác phân hủy MB của vật liệu nanocomposite ZnO/GO

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Tính chất đặc trưng của vật liệu

3.2. Kết quả nhiễu xạ tia X (XRD)

3.3. Kết quả phân tích kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường và phổ tán sắc năng lượng (FE-SEM và EDS)

3.4. Kết quả phân tích phổ tán xạ raman

3.5. Kết quả phổ hồng ngoại (FTIR)

3.6. Kết quả năng lượng vùng cấm của vật liệu

3.7. Kết quả khảo sát khả năng quang xúc tác

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Nano ZnO Graphene Oxide Tiềm Năng Vượt Trội

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng, việc tìm kiếm các giải pháp xử lý hiệu quả và bền vững là vô cùng cấp thiết. Vật liệu nano, với kích thước siêu nhỏ và tính chất đặc biệt, đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn trong lĩnh vực này. Đặc biệt, sự kết hợp giữa Vật liệu nano ZnOGraphene Oxide đã tạo ra một loại vật liệu composite có tiềm năng ứng dụng to lớn trong Xử lý môi trường. ZnO/Graphene Oxide không chỉ thừa hưởng những ưu điểm của cả hai thành phần mà còn có khả năng tương tác, bổ trợ lẫn nhau, mang lại hiệu quả vượt trội so với việc sử dụng riêng lẻ. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc khám phá những đặc tính độc đáo của vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide và tiềm năng ứng dụng của chúng trong việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường cấp bách.

1.1. Cấu trúc và tính chất đặc biệt của Graphene Oxide GO

Graphene Oxide (GO) là một dạng biến đổi của graphene, có cấu trúc hai chiều với các nguyên tử carbon liên kết với nhau tạo thành mạng lưới lục giác. Điểm khác biệt lớn nhất của GO so với graphene là sự hiện diện của các nhóm chức chứa oxy như -COOH, -OH, -C-O-C-, và -C=O trên bề mặt. Theo nghiên cứu, các nhóm chức này không chỉ làm tăng tính ưa nước của GO mà còn tạo ra các vị trí hoạt động để liên kết với các chất ô nhiễm, tăng cường khả năng Hấp phụ chất ô nhiễm. GO có diện tích bề mặt lớn và khả năng phân tán tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng Xúc tác quang hóa.

1.2. Ưu điểm vượt trội của Vật liệu nano ZnO trong xử lý ô nhiễm

Vật liệu nano ZnO là một chất bán dẫn oxit kim loại có nhiều ưu điểm vượt trội trong xử lý môi trường, bao gồm khả năng xúc tác quang hóa cao, chi phí thấp, và tính thân thiện với môi trường. Theo các nghiên cứu, ZnO nano hạt có khả năng hấp thụ ánh sáng tử ngoại (UV) và tạo ra các cặp electron-lỗ trống, từ đó thúc đẩy quá trình oxy hóa các chất ô nhiễm hữu cơ. ZnO nano dây và các cấu trúc ZnO nano khác cũng được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Sự kết hợp với Graphene Oxide giúp khắc phục nhược điểm dễ bị kết tụ của ZnO nano, tăng cường hiệu quả xúc tác quang hóa.

II. Vấn Đề Ô Nhiễm Môi Trường Tại Sao Cần ZnO Graphene Oxide

Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là Ô nhiễm môi trường nước và Ô nhiễm môi trường không khí, đang là một trong những thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt. Nước thải công nghiệp chứa các chất ô nhiễm khó phân hủy như thuốc nhuộm, kim loại nặng, và các hợp chất hữu cơ độc hại. Khí thải từ các nhà máy và phương tiện giao thông gây ra ô nhiễm không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và gây ra biến đổi khí hậu. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém, kém hiệu quả, hoặc tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Vì vậy, việc phát triển các công nghệ xử lý môi trường tiên tiến, hiệu quả và thân thiện với môi trường là vô cùng quan trọng. Vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide nổi lên như một giải pháp tiềm năng, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong việc xử lý các loại ô nhiễm khác nhau.

2.1. Thực trạng ô nhiễm nước thải công nghiệp và vai trò của ZnO GO

Nước thải công nghiệp thường chứa nhiều chất ô nhiễm độc hại, bao gồm thuốc nhuộm, kim loại nặng, và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường, lượng nước thải công nghiệp chưa qua xử lý hoặc xử lý chưa đạt tiêu chuẩn vẫn còn rất lớn, gây ra Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng cho các nguồn nước. Vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide có khả năng hấp phụ và xúc tác quang hóa các chất ô nhiễm này, giúp làm sạch nước thải một cách hiệu quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ZnO/Graphene Oxide có thể loại bỏ các chất ô nhiễm như methylene blue, phenol, và các kim loại nặng từ nước thải.

2.2. Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí và tiềm năng ứng dụng ZnO GO

Ô nhiễm không khí, đặc biệt là ô nhiễm bụi mịn PM2.5 và các khí độc hại như NOx và SOx, đang là một vấn đề nhức nhối tại nhiều thành phố lớn trên thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ô nhiễm không khí gây ra hàng triệu ca tử vong mỗi năm và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh về hô hấp và tim mạch. Vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide có tiềm năng ứng dụng trong việc xử lý khí thải, giúp loại bỏ các chất ô nhiễm độc hại từ không khí. Ứng dụng vật liệu nano trong các bộ lọc khí thải có thể giúp giảm thiểu Ô nhiễm môi trường không khí một cách hiệu quả.

III. Cách Tổng Hợp Vật Liệu Nano ZnO Graphene Oxide Phương Pháp Thủy Nhiệt

Việc tổng hợp vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định Tính chất vật liệu nano và hiệu quả xử lý ô nhiễm của nó. Có nhiều phương pháp khác nhau để tổng hợp vật liệu này, nhưng phương pháp thủy nhiệt là một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất. Phương pháp thủy nhiệt cho phép kiểm soát kích thước hạt, hình dạng, và sự phân bố của các thành phần trong vật liệu composite, từ đó tối ưu hóa hiệu quả Hấp phụ chất ô nhiễmxúc tác quang hóa. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian phản ứng, và tỷ lệ các chất phản ứng đều ảnh hưởng đến Tổng hợp vật liệu ZnO/Graphene Oxide.

3.1. Quy trình tổng hợp Graphene Oxide GO theo phương pháp Hummers cải tiến

Phương pháp Hummers cải tiến là một trong những phương pháp phổ biến nhất để tổng hợp Graphene Oxide (GO). Quy trình này bao gồm việc oxy hóa graphite bằng các chất oxy hóa mạnh như KMnO4 và H2SO4, sau đó rửa sạch và sấy khô để thu được GO. Theo nghiên cứu từ tài liệu gốc, việc cải tiến phương pháp Hummers giúp tăng hiệu suất tổng hợp và giảm thiểu các chất độc hại. Quá trình này tạo ra GO với nhiều nhóm chức chứa oxy trên bề mặt, tạo điều kiện cho việc liên kết với Vật liệu nano ZnO.

3.2. Phương pháp thủy nhiệt để tạo vật liệu composite ZnO GO Chi tiết quy trình

Phương pháp thủy nhiệt là một quy trình tổng hợp vật liệu trong môi trường dung dịch ở nhiệt độ và áp suất cao. Để tổng hợp ZnO/Graphene Oxide bằng phương pháp này, người ta thường trộn GO với các tiền chất của ZnO, như Zn(NO3)2 hoặc ZnCl2, trong dung môi nước. Hỗn hợp này sau đó được đưa vào một bình phản ứng kín và gia nhiệt đến nhiệt độ nhất định trong một khoảng thời gian nhất định. Dưới điều kiện thủy nhiệt, ZnO sẽ kết tinh và phân bố trên bề mặt GO, tạo thành vật liệu composite ZnO/Graphene Oxide.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Ô Nhiễm của Vật Liệu Nano ZnO GO

Để đánh giá hiệu quả xử lý ô nhiễm của vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp phân tích và thử nghiệm khác nhau. Các phương pháp này bao gồm việc đo Hiệu quả xử lý ô nhiễm các chất ô nhiễm khác nhau, đánh giá Cơ chế xử lý ô nhiễm, và xác định Đặc trưng vật liệu nano sau quá trình xử lý. Kết quả của các nghiên cứu này giúp xác định tiềm năng ứng dụng và Khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide trong việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường.

4.1. Phân tích XRD SEM và FTIR Đánh giá tính chất và cấu trúc vật liệu

Các phương pháp phân tích như XRD (nhiễu xạ tia X), SEM (kính hiển vi điện tử quét), và FTIR (quang phổ hồng ngoại) được sử dụng để xác định Đặc trưng vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide. XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể của vật liệu, SEM cho phép quan sát hình thái học bề mặt, và FTIR xác định các nhóm chức có mặt trên bề mặt vật liệu. Kết quả từ các phân tích này giúp hiểu rõ hơn về Tính chất vật liệu nano ZnOTính chất vật liệu Graphene Oxide trong vật liệu composite.

4.2. Khảo sát khả năng quang xúc tác phân hủy methylene blue Kết quả thực nghiệm

Theo tài liệu gốc, khả năng xúc tác quang hóa của ZnO/Graphene Oxide được đánh giá thông qua việc phân hủy methylene blue (MB), một loại thuốc nhuộm phổ biến, dưới ánh sáng khả kiến. Kết quả cho thấy ZnO/Graphene Oxide có khả năng phân hủy MB hiệu quả hơn so với ZnO tinh khiết hoặc GO riêng lẻ. Hiệu quả phân hủy tăng lên khi thời gian chiếu xạ tăng lên, cho thấy ZnO/Graphene Oxide có hoạt tính xúc tác quang hóa cao. Kết quả cũng cho thấy nhiệt độ tổng hợp ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác.

V. Ứng Dụng Thực Tế Vật Liệu Nano ZnO GO Tiềm Năng và Thách Thức

Với những ưu điểm vượt trội về hiệu quả xử lý ô nhiễm và tính thân thiện với môi trường, vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm Vật liệu nano trong xử lý nước, Vật liệu nano trong xử lý khí thải, và Vật liệu nano trong xử lý ô nhiễm đất. Tuy nhiên, việc ứng dụng vật liệu này trong thực tế cũng gặp phải một số thách thức, bao gồm Chi phí xử lý, Độc tính vật liệu nano, và An toàn vật liệu nano. Việc giải quyết những thách thức này là rất quan trọng để đảm bảo Khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide.

5.1. Ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp Loại bỏ kim loại nặng và thuốc nhuộm

Vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide có thể được sử dụng để xử lý nước thải công nghiệp, giúp loại bỏ các chất ô nhiễm như kim loại nặng và thuốc nhuộm. Cơ chế xử lý ô nhiễm bao gồm Hấp phụ chất ô nhiễm lên bề mặt vật liệu và xúc tác quang hóa dưới ánh sáng mặt trời. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng ZnO/Graphene Oxide có thể giảm đáng kể nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải, giúp bảo vệ nguồn nước và môi trường sinh thái.

5.2. Tiềm năng trong xử lý khí thải và giảm ô nhiễm không khí đô thị

Vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide cũng có thể được sử dụng trong các bộ lọc khí thải để loại bỏ các chất ô nhiễm như NOx, SOx, và bụi mịn. Ứng dụng vật liệu nano trong các bộ lọc này giúp tăng cường hiệu quả Hấp phụ chất ô nhiễmxúc tác quang hóa, từ đó giảm thiểu Ô nhiễm môi trường không khí tại các khu đô thị.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai của Vật Liệu ZnO GO

Vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide là một vật liệu đầy hứa hẹn trong lĩnh vực xử lý môi trường. Với những ưu điểm vượt trội về hiệu quả xử lý ô nhiễm và tính thân thiện với môi trường, vật liệu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, việc ứng dụng vật liệu này trong thực tế vẫn còn gặp phải một số thách thức, đòi hỏi các nhà nghiên cứu và kỹ sư tiếp tục nỗ lực để giải quyết. Trong tương lai, việc tối ưu hóa phương pháp tổng hợp, giảm Chi phí xử lý, và đảm bảo An toàn vật liệu nano sẽ là những hướng đi quan trọng để phát triển vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide trở thành một giải pháp hiệu quả và bền vững cho các vấn đề ô nhiễm môi trường.

6.1. Tóm tắt những kết quả nghiên cứu chính và đóng góp của đề tài

Đề tài "Nghiên cứu và Ứng Dụng Vật Liệu Nano ZnO/Graphene Oxide trong Xử Lý Môi Trường" đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc tổng hợp và đánh giá hiệu quả xử lý ô nhiễm của vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide. Đề tài đã đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về Cơ chế xử lý ô nhiễm của vật liệu này và mở ra những hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực Vật liệu nano trong xử lý môi trường.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa ứng dụng ZnO GO

Để tối ưu hóa Khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu nano ZnO/Graphene Oxide, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố sau: Tối ưu hóa phương pháp tổng hợp để giảm Chi phí xử lý và tăng hiệu quả Hấp phụ chất ô nhiễm, Nghiên cứu về Độc tính vật liệu nanoAn toàn vật liệu nano để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường, Nghiên cứu về Vật liệu composite nano mới với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả xử lý ô nhiễm.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Vật liệu graphen, graphene oxide 1. Cấu trúc của vật liệu Graphene là một cấu trúc đơn giản của Graphite được tạo thành từ các nguyên tử cacbon sắp xếp theo cấu trúc lục giác trên cùng một mặt phẳng, hay còn gọi là cấu trúc tổ ong [5]. Trong đó mỗi nguyên tử cacbon liên kết với ba nguyên tử carbon gần nhất bằng liên kết π – π, hợp thành góc 120o, tương ứng với trạng thái lại hóa sp2.

Khoảng cách giữa các nguyên tử carbon gần nhất là 0,142 nm [6]. Khi các nguyên tử carbon lai hóa sp2 trong các lớp graphen bị oxi hóa chuyển lên carbon sp3, xuất hiện các nhóm chức bề mặt như – COOH, -OH, -C-O-C-, -C=O,. đó là một dạng biến đổi của graphene, được gọi là graphene oxide (GO) [7]. Nguyên tử carbon Liên kết phân tử ~0.

1: Cấu trúc của graphene GO là một vật liệu nano dạng tấm đã được sử dụng rộng rãi để cải thiện các tính chất vật lý và cơ học nhờ cấu trúc 2D độc đáo của nó với nhiều nhóm chức oxy gắn trên bề mặt đơn lớp. Các nguyên tử O liên kết với với các nguyên tử C thông qua liên kết cộng hóa trị, khiến C từ trạng thái lai hóa sp2 có trong vật liệu graphene ban đầu chuyển sang trạng thái lai hóa sp3 làm tăng số lượng khuyết tật trên graphene và ảnh hưởng đến các tính chất cơ học của tấm nano GO. GO có sự khác biệt lớn so với Graphene là trong vật liệu GO, số lượng các nguyên tử C liên kết với O chiếm nhiều hơn số lượng C mang trạng thái lai hóa sp2. Tuy 3 nhiên, GO không bền nhiệt và rất dễ bị khử bằng cách loại bỏ đi các nhóm chức chứa O, khi đó, GO sẽ chuyển thành Graphene Oxide khử (rGO).

Graphite Graphene oxide Graphene oxide khử Oxy hóa Khử Hình 1. 2: Các cấu trúc của vật liệu graphite, graphene oxide, graphene oxide khử 1. Các tính chất của vật liệu Graphen được coi là một loại chất bán dẫn hoặc bán kim loại, bên cạnh đó graphene còn được biết đến là vật liệu dẫn điện với tốc độ chuyển động của các electron và độ dẫn điện cao. Trong quá trình oxy hóa Graphene, các C lai hóa sp2 bị dịch chuyển liên tục và được thay thế bằng các C lai hóa sp3 chứa các nhóm chức của oxy, khi đó độ rộng vùng cấm được hình thành.

Khi quá trình oxy hóa xảy ra hoàn toàn, độ rộng vùng cấm sẽ ngày càng tăng lên và khi đó GO trở thành chất cách điện [8]. Graphen có độ linh động điện tử cao ~15000 cm2/V.s ở nhiệt độ phòng. Điện trở suất của graphene ~10-6 Ωcm, thấp hơn điện trở suất của bạc (Ag). Graphene có các đặc tính quang học và quang điện tử độc đáo, đơn lớp graphene trong vùng nhìn thấy có hệ số phản xạ ánh sáng tới không đáng kể (<0,1%) và nó chỉ hấp thụ 2,3% cường độ ánh sáng, không phụ thuộc vào bước sóng [9].

Graphene đơn lớp gần như trong suốt (97,7%) và độ truyền qua giảm dần theo số lớp. Graphene cũng có thể tạo ra phát quang bằng cách cắt nó thành các dải nano và các chấm lượng tử (QĐ) hoặc bằng cách pha tạp nó để giảm khả năng kết nối của mạng p-electron [9]. Graphene cũng mang lại các tính chất cơ học và nhiệt, graphene cho thấy độ bền kéo 125 Gpa là vật liệu rất cứng, độ dẫn nhiệt cực cao ở mức 5×103 W/mK, tương đương với độ dẫn nhiệt của CNTs nhưng cao hơn nhiều so với của kim cương và than chì [9]. Tính năng 4 này của graphene là do liên kết cộng hóa trị sp2 mạnh của nó.

Liên kết 𝜎 mạnh trong mặt phẳng đơn lớp dẫn đến tính chất cơ học tuyệt vời của nó. Tương tự như graphite, graphene có thể hấp thụ và giải hấp thụ các nguyên tử và phân tử khác ( NO2, NH3, K và OH) nên graphene có thể được sử dụng để cảm biến hóa chất, bên cạnh đó, graphene cũng cho thấy tính linh hoạt cao, ổn định nhiệt và khả năng chống thẩm thấu khí vượt trội [9]. Phương pháp tổng hợp vật liệu GO Graphene oxide được tổng hợp chủ yếu thông qua quá trình oxy hóa hóa học của than chì tự nhiên mặc dù có một vài báo cáo về quá trình oxy hóa điện hóa thay thế [10][11]. Năm 1859 [12], lần đầu tiên Graphene oxide được tổng hợp bởi Brodie và sau khoảng 40 năm, một phương pháp cải tiến từ Staudermaier.

Dựa vào công trình nghiên cứu này, Hummers và Offeman đã phát triển một phương pháp oxy hóa thay thế, được gọi là phương pháp Hummers [13]. Những cải tiến của phương pháp Hummers so với các phương pháp trước đó nhằm tổng hợp GO hiệu quả cao hơn. Đầu tiên, phản ứng có thể được hoàn thành trong vòng một vài giờ. Thứ hai, KClO3 được thay thế bằng KMnO4 để cải thiện an toàn phản ứng, tránh sự phát triển của ClO2 gây nổ.

Thứ ba, việc sử dụng NaNO3 thay vì HNO3 bốc khói sẽ loại bỏ sự hình thành sương mù axit. Nhờ sự dễ dàng và thời gian thực hiện ngắn, phương pháp của Hummers đã được áp dụng rộng rãi để tổng hợp GO [14] [15], nhưng nó vẫn mắc phải một số lỗi, bao gồm cả độc hại sinh khí (NO2, N2O4), nitrat dư và năng suất thấp,v.v… Để giải quyết những vấn đề này, nhiều sửa đổi khác nhau về phương pháp của Hummers đã được thực hiện trong nhiều năm qua và điểm khác biệt nổi bật của phương pháp [16] [17] là loại bỏ NaNO3 trực tiếp khỏi phương pháp Hummers với một công việc cải tiến. Để thực hiện việc loại bỏ NaNO3, Tour và các cộng sự đã tăng lượng KMnO4 và sử dụng hỗn hợp hai acid H2SO4 và H3PO4 với tỉ lệ 9:1 thay cho việc sử dụng NaNO3 [18]. Marcano phát hiện ra rằng phương pháp Hummers cải tiến dẫn đến năng suất cao hơn và nhiệt độ có thể được kiểm soát dễ dàng và cho thấy sự giảm hoạt động của các chức amin và các nhóm thơm, tăng sự tạo tinh thể, đồng thời sử dụng lượng KMnO4 gấp đôi và gấp 5,2 lần 5 lượng H2SO4 so với yêu cầu của phương pháp Hummers và cũng đưa một thành phần mới là H3PO4 vào hệ thống phản ứng.

Các ứng dụng của vật liệu GO Graphene oxide Hình 1. 3: Ứng dụng của vật liệu Graphene oxide Với tầm quan trọng về thời gian, các siêu tụ điện đã thu hút được nhiều sự chú ý và mang nhiều hứa hẹn. Yadav KK và cộng sự đã tổng hợp graphene xanh bằng cách sử dụng than sinh học thu được sau khi đun nóng gạo. Graphene oxide được tổng hợp có kích thước từ 3 nm đến 10 nm với kích thước tấm khoảng 4 μm.

Trong đó, điện cực carbon thủy tinh được pha tạp graphene oxide cho thấy điện dung riêng là 158 Fg−1 với khả năng duy trì 93% sau 2000 lần chạy thử nghiệm phóng điện tĩnh điện ở dòng điện phóng điện 3Ag−1 [19]. Các chất gây ô nhiễm khó kiểm soát trong môi trường công nghiệp về việc xử lý nước thải là vấn đề cấp bách hiện nay. Dựa trên yêu cầu này, Chandu B et al. đã đề xuất tổng hợp vật liệu nanocomposite Ag/graphene oxide sử dụng dịch chiết lá Annona reticulata.

Sự phân hủy quang được chế tạo cho thấy sự phân hủy 96% của thuốc nhuộm methylene xanh trong mẫu trong vòng 2 giờ [20]. Dưới tác động của ánh sáng, các nanocomposite này kích thích điện tử và bắt đầu một số phản ứng oxi hóa khử, cuối cùng dẫn đến chuyển đổi phân tử thuốc nhuộm thành phân tử nước và carbon dioxide [21]. 6 Bên cạnh đó, để kiểm soát các chất gây ô nhiễm không khí, việc sử dụng than chì tinh khiết có những hạn chế về độ nhạy và khả năng đảo ngược [22], vì lý do đó, graphene cần phải sửa đổi để cải thiện các đặc tính cảm nhận khí của nó. Để hỗ trợ điều này, Hashtroudi và các cộng sự đã cố gắng tổng hợp các hạt nano graphene oxide khử dựa trên pallidi bằng cách sử dụng phương pháp vi sóng để phát hiện khí hydro trong các điều kiện hoạt động khác nhau, việc tiếp xúc với bức xạ UV và tăng độ ẩm cũng tăng cường độ nhạy của các tấm nano tổng hợp [23].

Ngày nay, việc sử dụng công nghệ nano để khám phá các loại bệnh trong lĩnh vực y sinh đang phát triển rộng rãi. Đặc biệt, đặc tính phát quang của các hạt nano graphene làm cho chúng trở thành một vật liệu đầy hứa hẹn thích hợp cho việc thiết kế đầu dò hình ảnh sinh học [24] [25]. Fan Z et al. đã tổng hợp các chấm lượng tử graphene chứa polyetylenimin hoặc (3-cacboxyl) phenyl bromua phosphine.

Các vật liệu này cho thấy tính chất quang học cao và tính chọn lọc đối với ty thể và được đề xuất giải pháp thay thế cho thuốc nhuộm huỳnh quang truyền thống [26]. Vật liệu nano ZnO 1. Cấu trúc của vật liệu Kẽm oxit (ZnO) là tinh thể được hình thành từ nguyên tố nhóm IIB (Zn) và nguyên tố nhóm VIA (O). Zn liên kết với O theo liên kết cộng hóa trị, trong điều kiện nhiệt độ phòng, ZnO có độ rộng vùng cấm rộng với giá trị E = 3.4eV, năng lượng liên kết exciton lớn ở khoảng 60meV, điều này cho thấy ZnO là một loại vật liệu bán dẫn [27].

Cấu trúc tinh thể của ZnO tồn tại ở ba dạng bao gồm cấu trúc Hexagonal Wurtzite, lập phương đơn giản (Rocksalt) và lập phương giả kẽm (Zincblende) [27]. 7 (a) Lục giác Wurtzite (b) Lập phương Rocksalt (c) Lập phương Zincblende Hình 1. 4: Các dạng cấu trúc của tinh thể ZnO Hexagonal wurtzite là tinh thể hệ lục phương có cấu trúc bền, ổn định nhiệt, tính chất nhiệt động lực ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất ở môi trường xung quanh nên nó là cấu trúc ổn định nhất ở tự nhiên. Mỗi ion âm oxy bị bao quanh bởi bốn ion dương Zn ở bốn góc của tứ diện, và ngược lại mỗi ion dương Zn bị bao quanh bởi bốn ion âm Oxy, liên kết trong cấu trúc này chủ yếu là liên kết ion.

Rocksalt là cấu trúc dạng lập phương dạng giả bền của ZnO, chỉ tồn tại dưới điều kiện áp suất cao. Trong cấu trúc này, mỗi ô cơ sở có 4 phân tử ZnO, mỗi nguyên tử bất kì được bao bọc bởi 4 nguyên tử khác loại: mỗi nguyên tử Zn được bao bọc bởi 4 nguyên tử O nằm ở 4 đỉnh của một tứ diện. Zincblende là cấu trúc không bền của ZnO và được kết tinh ở nhiệt độ cao nếu ô cơ sở có thuộc tính hệ lập phương. Trong cấu trúc này mỗi ô cơ sở có 4 phân tử ZnO mỗi nguyên tử Zn liên kết với 4 nguyên tử Oxy lân cận gần nhất nằm trên 4 đỉnh của một tứ diện đều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nghiên cứu và Ứng Dụng Vật Liệu Nano ZnO/Graphene Oxide trong Xử Lý Môi Trường"

Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng vật liệu nano composite ZnO/Graphene Oxide (GO) trong lĩnh vực xử lý môi trường. Điểm nhấn của nghiên cứu là khả năng tận dụng các đặc tính vượt trội của vật liệu nano, như diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ cao của GO, kết hợp với tính chất quang xúc tác của ZnO để nâng cao hiệu quả xử lý các chất ô nhiễm trong nước và không khí. Nghiên cứu này hứa hẹn một giải pháp tiềm năng, thân thiện với môi trường, và có chi phí hợp lý cho các vấn đề ô nhiễm hiện nay.

Nếu bạn quan tâm đến các giải pháp xử lý nước thải trong các bối cảnh khác nhau, bạn có thể tham khảo thêm luận văn về Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật môi trường nghiên cứu thiết kế hệ thống xử lý nước thải nuôi tôm thẻ chân trắng trên cát quy mô trang trại tại xã xuân phổ huyện nghi xuân tỉnh hà tĩnh, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp xử lý nước thải đặc thù trong ngành nuôi trồng thủy sản. Hoặc nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về ứng dụng vật liệu khác, bạn có thể xem xét Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo than hoạt tính từ quả phượng và ứng dụng trong xử lý nước thải để mở rộng hiểu biết về vật liệu xử lý. Bên cạnh đó, Luận văn nghiên cứu hiệu quả xử lý nước thải thủy sản công ty tnhh angst trường vinh bằng mô hình lọc sinh học hiếu khí cũng là một nguồn tài liệu giá trị, cung cấp thông tin chi tiết về một phương pháp xử lý nước thải cụ thể từ ngành thủy sản. Việc khám phá các tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp xử lý môi trường và các ứng dụng khác nhau của chúng.