Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bánh quai vạc (tại miền Bắc thường gọi là bánh gối, miền Nam gọi là bánh xếp) là món ăn dân dã truyền thống mang đậm bản sắc ẩm thực Việt Nam, đặc biệt phổ biến tại khu vực miền Trung như Bình Thuận. Quy trình sản xuất bánh truyền thống gồm hai dạng chính là bánh quai vạc trần (luộc từ bột mì tinh/bột lọc tạo độ dai) và bánh quai vạc chiên (vỏ giòn, nhân tôm thịt hoặc nhân ngọt như đậu xanh, dừa nạo, sầu riêng). Theo tài liệu, giá trị dinh dưỡng tiêu chuẩn của bánh gồm 438 kcal calories, 65 g carbs, 12 g protein, 14 g chất béo và 4 g fiber.
Quy trình chế biến bánh quai vạc truyền thống đòi hỏi kỹ thuật nhồi bột, cán mỏng vỏ, tra nhân và gấp mép tạo nếp gợn sóng rất khéo léo. Phần lớn quy trình hiện nay vẫn thực hiện thủ công bằng tay. Việc sản xuất thủ công bộc lộ những hạn chế lớn về mặt công nghiệp:
- Năng suất thấp, phụ thuộc hoàn toàn vào tốc độ và thời gian làm việc của thợ làm bánh.
- Chưa đáp ứng đồng đều các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm do tiếp xúc trực tiếp bằng tay ở hầu hết các khâu.
- Trên thị trường đã có máy ép vỏ bột rời nhưng chưa có máy chuyên dụng tích hợp hoàn chỉnh các khâu từ cấp vỏ, định lượng nhân, ép mép bánh đến chiên tự động.
Nhóm tác giả tại Bộ môn Cơ điện tử, Khoa Đào tạo Chất lượng cao thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã thực hiện dự án cuối kỳ môn Công nghệ Thủy lực – Khí nén nhằm giải quyết bài toán tự động hóa dây chuyền làm bánh quai vạc.
| Tiêu chí | Thông tin đề tài |
|---|---|
| Tên đề tài | Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo mô hình máy làm bánh quai vạc |
| Môn học | Báo cáo dự án cuối kỳ môn Công nghệ Thủy lực – Khí nén (HKII, năm học 2019–2020) |
| Giảng viên hướng dẫn | Tưởng Phước Thọ |
| Nhóm sinh viên thực hiện | Phan Phúc Khang, Trần Trọng Hữu, Võ Quang Nhất, Huỳnh Minh Quang, Nguyễn Trương Minh Nhật, Nguyễn Duy Khang |
| Thời gian & Địa điểm | Tháng 8 năm 2020, TP. Hồ Chí Minh |
| Đối tượng nghiên cứu | Mô hình máy tự động hóa quy trình làm bánh quai vạc |
| Phạm vi nghiên cứu | Thiết kế cơ cấu cấp vỏ bánh bằng băng tải, cơ cấu cấp nhân dạng màng ngăn, cơ cấu kẹp tạo hình, cơ cấu đẩy bánh vào rổ chiên và hệ thống điều khiển điện – khí nén trung gian |
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và chế tạo thành công hệ thống máy sản xuất bánh quai vạc tự động đạt năng suất cao, vận hành liên tục, giảm thiểu sự phụ thuộc vào lao động thủ công và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm thông qua việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp (gỗ, mica, kim loại).
- Mục tiêu cụ thể:
- Thiết kế kết cấu cơ khí định hướng và dẫn động phôi tự động.
- Tính toán, thiết kế và chế tạo thử nghiệm hoàn chỉnh hệ thống truyền động khí nén thực hiện chuỗi thao tác: cấp bột $\rightarrow$ cấp nhân $\rightarrow$ gấp ép mép bánh $\rightarrow$ chuyển vào chảo chiên tự động.
- Xây dựng tủ điện điều khiển logic bằng rơ le (relay), công tắc hành trình, bộ định thời gian (Timer), bộ đếm sản phẩm (Counter) và bảng điều khiển (Control Panel) hỗ trợ các chế độ làm việc linh hoạt (Tự động N chu kỳ, 1 chu kỳ, Thủ công bằng tay - Manual).
- Đảm bảo cơ cấu dễ tháo lắp, bảo trì, vệ sinh công nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài áp dụng các nguyên lý kỹ thuật cơ điện tử, truyền động khí nén và điều khiển logic tuần tự theo nhịp:
Khung lý thuyết và nguyên lý truyền động
- Phân loại hệ thống cấp phôi: Phôi nguyên liệu trong quá trình làm bánh gồm vỏ bột cán mỏng và thịt nhân xào chín được nhóm nghiên cứu xếp vào nhóm "phôi rời". Hệ thống cấp phôi rời được thiết kế kết hợp giữa băng tải phẳng chuyển động ngang và cơ cấu đẩy tịnh tiến bằng khí nén.
- Truyền động khí nén: Sử dụng hệ thống xi lanh tác động kép (Double Acting Cylinder - DAC). Khí nén biến đổi thế năng của áp suất thành cơ năng tịnh tiến của pít-tông để thực hiện các thao tác đóng mở, gá kẹp, đẩy phôi và nhúng rổ chiên.
- Điều khiển điện tử và logic tuần tự: Sử dụng mạch điều khiển theo phương pháp tầng/nhịp với các rơ le trung gian 24VDC kết hợp tiếp điểm hành trình hồi tiếp vị trí. Mạch nhịp giúp triệt tiêu hiện tượng trùng tín hiệu điều khiển giữa các bước trong chu trình, cho phép phân tách và cô lập lỗi khi xảy ra sự cố.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp khảo sát thực tế: Tìm hiểu trực tiếp quy trình chế biến thủ công của các nghệ nhân và cơ sở sản xuất bánh truyền thống; phân tích các cơ cấu máy hỗ trợ bán tự động hiện có trên thị trường (máy ép vỏ, khuôn kẹp viền tay) để đúc kết yêu cầu công nghệ.
- Phương pháp mô phỏng:
- Mô hình hóa kết cấu hình học và bố trí không gian 3D của các cụm cơ khí.
- Thiết kế và mô phỏng kiểm chứng chu trình vận hành khí nén trên phần mềm chuyên dụng Fluid-Sim (mô phỏng chế độ chạy N chu kỳ, 1 chu kỳ và Manual).
- Phương pháp thực nghiệm và thử sai (Trial and Error): Chế tạo mô hình thực tế, căn chỉnh vị trí lắp đặt xi lanh, tinh chỉnh khe hở ép mép khuôn bánh, điều chỉnh thời gian trễ và tốc độ cấp liệu nhằm khắc phục sai lệch giữa mô phỏng và thực tế gia công.
Thiết kế và triển khai hệ thống
1. Kiến trúc cơ khí và các phương án kết cấu
Nhóm nghiên cứu đề xuất và phân tích 3 phương án thiết kế trước khi đưa vào chế tạo thực tế:
| Tiêu chí so sánh | Phương án 1 | Phương án 2 | Phương án 3 (Được lựa chọn) |
|---|---|---|---|
| Khung máy | Nhôm định hình tăng cứng | Sắt chữ V gia công hàn | Khung kết hợp sắt chữ V và nhôm định hình |
| Mặt bàn làm việc | Tấm mica | Tấm gỗ công nghiệp | Tấm gỗ phẳng, chịu ẩm, định vị chính xác xi lanh |
| Bảng điều khiển | Gá trực tiếp trên tấm mica | Tủ Panel mica | Tủ điện điều khiển chuyên dụng có ray cài rơ le |
| Cơ cấu cấp phôi | Cấp vỏ và nhân thủ công | Cấp nhân tự động, băng tải | Tự động hóa hoàn toàn: Băng tải cấp vỏ + Xi lanh cấp nhân |
| Số lượng cơ cấu chấp hành | 2 xi lanh (kẹp và đẩy) | Đa xi lanh kết hợp | 5 xi lanh tác động kép chuyên biệt |
| Đánh giá lựa chọn | Tự động hóa thấp | Độ bền trung bình | Kết cấu vững chắc, tự động hóa cao, giá thành hợp lý |
Chi tiết các cụm kết cấu cơ khí chính trong phương án 3:
- Khung máy và bàn đỡ: Kích thước bao 70 $\times$ 50 $\times$ 50 cm, làm từ sắt chữ V và nhôm, liên kết bằng ke góc tam giác và bu-lông lục giác. Mặt bàn bằng gỗ phẳng kích thước 70 $\times$ 50 cm. Chân máy trang bị 4 bánh xe di động.
- Băng tải cấp vỏ: Sử dụng motor giảm tốc công suất nhỏ, tốc độ định mức 70 vòng/phút, dẫn động puly và dây băng chuyển phôi đến vị trí cảm biến.
- Thanh dẫn hướng và cơ cấu đẩy: Sử dụng tấm mica đen bóng dày 2 mm cắt định hình, liên kết bu-lông với đầu cần pít-tông.
- Phụ kiện đấu nối: Toàn bộ dây dẫn được bấm đầu cos, bọc ống co nhiệt $\Phi 3$ tại các vị trí tiếp điểm công tắc hành trình để chống đứt gãy và tránh rò rỉ điện.
2. Hệ thống truyền động khí nén và cơ cấu chấp hành
Hệ thống sử dụng nguồn khí nén điều khiển 5 xi lanh khí nén tác động kép tương ứng với 5 cụm chức năng:
- Xi lanh 1 (Cơ cấu đẩy phôi): Đẩy vỏ bánh từ cuối băng tải vào vị trí khuôn kẹp.
- Xi lanh 2 (Cơ cấu cấp nhân): Đẩy một lượng nhân thịt định lượng qua cơ cấu màng ngăn vào tâm vỏ bánh.
- Xi lanh 3 (Cơ cấu kẹp ép viền): Ép gập đôi miếng bột thành hình bán nguyệt và tạo viền gợn sóng khép kín mép bánh.
- Xi lanh 4 (Cơ cấu đẩy thành phẩm): Đẩy chiếc bánh đã tạo hình ra khỏi khuôn kẹp, rơi vào rổ chiên.
- Xi lanh 5 (Cơ cấu hạ/nâng rổ chiên): Hạ rổ chứa bánh vào chảo chiên ngập dầu và nâng lên sau khi đủ thời gian chiên.
3. Hệ thống điều khiển điện và sơ đồ hành trình bước
Hệ thống điều khiển trung tâm sử dụng điện áp 24VDC cấp cho các van điện từ (van đảo chiều solenoid 5/2, 2 đầu cuộn hút Y1, Y2). Chu trình điều khiển tự động gồm 9 bước làm việc tuần tự:
| Bước | Bộ phận chấp hành | Tác vụ thực hiện | Tín hiệu hành trình kích hoạt |
|---|---|---|---|
| 1 | Xi lanh 1 đi ra ($1A+$) | Đưa vỏ bánh từ băng tải vào khuôn kẹp | Chạm công tắc hành trình $S_2$ |
| 2 | Xi lanh 1 đi về ($1A-$) | Rút về vị trí chờ ban đầu | Chạm công tắc hành trình $S_1$ |
| 3 | Xi lanh 2 đi ra ($2A+$) | Cấp định lượng nhân thịt vào vỏ bánh | Chạm công tắc hành trình $S_4$ |
| 4 | Xi lanh 3 đi ra ($3A+$) | Gấp đôi vỏ bột và ép viền bánh | Chạm công tắc hành trình $S_6$ |
| 5 | Xi lanh 2 & 3 cùng về | Rút cơ cấu cấp nhân và mở khuôn kẹp | Chạm đồng thời $S_3$ và $S_5$ |
| 6 | Xi lanh 4 đi ra ($4A+$) | Đẩy bánh hoàn thiện vào rổ chiên | Chạm công tắc hành trình $S_8$ |
| 7 | Xi lanh 4 đi về ($4A-$) | Rút cần đẩy về vị trí ban đầu | Chạm $S_7$, phát xung kích bộ đếm $C_1$ |
| 8 | Xi lanh 5 đi xuống ($5A+$) | Khi $C_1$ đếm đủ số bánh đặt trước, hạ rổ vào chảo | Chạm $S_{10}$, kích hoạt bộ đếm thời gian $T_1$ |
| 9 | Xi lanh 5 đi lên ($5A-$) | Sau khi hết thời gian chiên trên $T_1$, nâng rổ lên | Chạm $S_9$, kết thúc một chu kỳ chiên |
Hệ thống giao diện điều khiển trên Panel gồm: Nút nhấn nhả START (khởi động), STOP (dừng chu kỳ), RESET (trả xi lanh về gốc); nút nhấn giữ E-STOP (dừng khẩn cấp ngắt toàn bộ nguồn); nút gạt 2 vị trí Auto/Manual; nút gạt 2 vị trí 1 Cycle/N Cycle; và cụm nút gạt 3 vị trí hỗ trợ điều khiển tiến/lùi thủ công từng xi lanh đơn lẻ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM VÀ Ý TƯỞNG THIẾT KẾ
Chương này giới thiệu chi tiết về nguồn gốc, đặc tính ẩm thực và phân loại bánh quai vạc (bánh chiên, bánh trần). Trình bày bảng thành phần dinh dưỡng tiêu chuẩn và phân tích thực trạng sản xuất thủ công tại các cơ sở truyền thống. Tác giả xác lập tính cấp thiết của việc cơ giới hóa nhằm tăng năng suất, cải thiện điều kiện lao động và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Chương 1 cũng công bố mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận (mô phỏng, thử sai) và tính mới sáng tạo của đề tài khi là một trong những nghiên cứu đầu tiên chế tạo máy làm bánh quai vạc tự động khép kín.
Chương 2: THIẾT KẾ HỆ THỐNG CƠ KHÍ
Chương 2 trình bày phân tích nguyên lý làm bánh thủ công và đưa ra 3 phương án kết cấu máy. Tác giả lập luận chi tiết cho việc lựa chọn Phương án 3: sử dụng khung sắt chữ V kết hợp nhôm định hình, mặt bàn gỗ, tủ điều khiển và hệ thống cấp phôi tự động. Phân tích chi tiết các linh kiện: động cơ giảm tốc băng tải (70 vòng/phút), cảm biến quang/tiệm cận NPN phát hiện phôi vỏ bánh, thanh dẫn hướng bằng mica đen bóng dày 2 mm, cách thức bấm đầu cos và bọc ống co nhiệt $\Phi 3$ chống rò điện. Cuối chương là các bản vẽ mô hình hóa 3D các cụm cơ cấu chức năng.
Chương 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG KHÍ NÉN
Nội dung chương tập trung vào cơ sở lý thuyết cấp phôi rời và nguyên lý làm việc của xi lanh khí nén tác động kép (DAC). Tác giả so sánh ưu nhược điểm của việc cấp phôi bằng băng tải (năng suất cao, vận hành êm, dễ bảo trì nhưng vốn đầu tư ban đầu lớn và chiếm diện tích) so với các phương pháp khác. Phân tích kết cấu làm việc chi tiết của 5 cụm xi lanh: cấp phôi vỏ, cấp nhân màng ngăn, khuôn kẹp tạo hình, đẩy thành phẩm và cụm nhúng chiên tự động.
Chương 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN
Chương 4 thiết lập sơ đồ hành trình bước 9 giai đoạn của hệ thống khí nén. Tác giả so sánh hai phương pháp điều khiển van khí nén (bằng khí nén thuần túy vs. bằng điện từ Solenoid 24VDC) và quyết định lựa chọn van điện từ 5/2 hai đầu cuộn hút kết hợp mạch rơ le theo nhịp vì ưu điểm gọn gàng, đóng ngắt dứt khoát, giá thành rẻ hơn PLC. Chương này trình bày chi tiết sơ đồ nguyên lý đấu nối bảng điều khiển, rơ le, Timer, Counter, công tắc hành trình, nút bấm chức năng (Start, Stop, E-Stop, Reset, Auto/Man, 1/N Cycle). Cuối chương là kết quả mô phỏng kiểm chứng hoạt động trên phần mềm Fluid-Sim ở cả 3 chế độ (N chu kỳ, 1 chu kỳ, Manual).
Chương 5: KẾT QUẢ VÀ THỰC NGHIỆM
Chương 5 công bố kết quả chế tạo thực tế của mô hình:
- Phần cơ khí: Khung máy hoàn chỉnh kích thước $70 \times 50 \times 50\text{ cm}$, mặt bàn gỗ gá xi lanh $70 \times 50\text{ cm}$, 4 bánh xe di chuyển chắc chắn, không rung lắc.
- Phần khí nén: Lắp đặt hoàn chỉnh 5 cụm xi lanh tác động kép, bôi trơn thành xi lanh, căn chỉnh vuông góc và siết chặt các khớp nối khí trung gian, loại bỏ hiện tượng rò rỉ khí.
- Phần điện điều khiển: Tủ điện tích hợp 12 rơ le trung gian, 2 bộ định thời Timer, 1 bộ đếm Counter, hệ thống máng nhựa và ống ruột gà đi dây gọn gàng, an toàn.
- Đánh giá sản phẩm bánh đầu ra: Bánh hoàn thiện có hình bán nguyệt viền sóng đều đặn, vỏ bánh kín, không bị rách, không rơi lộ nhân thịt ra ngoài, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.
Chương 6: KẾT LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁ
Tổng kết các kết quả đạt được của dự án: chế tạo thành công mô hình máy làm bánh quai vạc tự động hoàn chỉnh, đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật và chất lượng bánh. Phân tích các mặt còn hạn chế của mô hình và đề xuất phương hướng phát triển, cải tiến trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng và thông số kỹ thuật thực tế
- Kết cấu cơ khí: Chế tạo khung máy vững chắc kích thước $70 \times 50 \times 50\text{ cm}$, tích hợp mặt bàn thao tác bằng gỗ $70 \times 50\text{ cm}$ và hệ thống 4 bánh xe chịu lực.
- Hệ thống dẫn động & cấp liệu: Vận hành ổn định băng tải cấp bột dẫn động bởi motor giảm tốc 70 vòng/phút có cảm biến NPN phát hiện phôi; cơ cấu cấp nhân màng ngăn hoạt động chính xác.
- Mạch điều khiển: Lắp đặt hoàn thiện tủ điều khiển gồm 12 rơ le trung gian, 2 Timer, 1 Counter và van điện từ 5/2 24VDC; dây dẫn bọc ống co nhiệt $\Phi 3$ và bấm cos.
- Chất lượng tạo hình: Bánh ép ra đạt độ đồng đều cao, mép bánh dính chặt, không bục vỡ nhân khi chiên, tiệm cận với chất lượng thợ làm thủ công lành nghề.
Đóng góp kỹ thuật của đề tài
- Chuyển đổi thành công quy trình làm bánh quai vạc từ thủ công truyền thống sang dây chuyền bán tự động/tự động hóa hoàn toàn bằng khí nén.
- Đề xuất giải pháp thiết kế mạch điều khiển theo nhịp dùng rơ le kết hợp van điện từ giá thành thấp, tối ưu chi phí so với việc đầu tư bộ điều khiển PLC nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy và an toàn vận hành.
- Cung cấp mô hình tham khảo thực tế cho bài toán tự động hóa sản xuất các loại bánh ẩm thực truyền thống có cấu trúc tương tự (bánh gối, bánh xếp, sủi cảo).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Theo đánh giá thực tế của nhóm tác giả trong văn bản, mô hình còn tồn tại một số điểm cần cải thiện:
- Đồng bộ hóa nguồn điện: Hệ thống hiện tại đang sử dụng đan xen nhiều cấp điện áp khác nhau (12VDC cho một số linh kiện cảm biến/động cơ, 24VDC cho mạch điều khiển rơ le/solenoid và 220VAC cho nguồn cấp chính), cần được quy chuẩn hóa về một bộ chuyển đổi nguồn công nghiệp đồng nhất.
- Yêu cầu vệ sinh định kỳ: Cụm cấp nhân thịt và khuôn ép bánh tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nhiều dầu mỡ nên cần phải tháo lắp vệ sinh liên tục sau mỗi ca làm việc để tránh ôi thiu và kẹt cơ cấu.
- Hướng phát triển: Tích hợp bộ điều khiển lập trình PLC/vi điều khiển để dễ dàng thay đổi thông số hành trình linh hoạt, nâng cấp vật liệu tiếp xúc hoàn toàn sang Inox 304 tiêu chuẩn thực phẩm, mở rộng công suất và nghiên cứu tích hợp hệ thống kiểm soát nhiệt độ dầu chiên tự động.
Giá trị tham khảo
Báo cáo dự án là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo tốt cho:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, Tự động hóa, Cơ khí chế tạo máy: Tham khảo quy trình thiết kế máy từ khâu lên ý tưởng, tính toán chọn phương án cơ khí, thiết kế mạch điều khiển khí nén theo nhịp và lập sơ đồ hành trình bước.
- Đồ án môn học Thủy lực – Khí nén: Tham khảo phương pháp mô phỏng và kiểm chứng mạch khí nén trên phần mềm Fluid-Sim, cách đấu nối liên động giữa cảm biến, rơ le, Timer và Counter.
- Kỹ sư và cơ sở chế biến thực phẩm: Tham khảo ý tưởng cơ cấu cấp phôi rời (vỏ bột mỏng) và cơ cấu cấp nhân dẻo định lượng để ứng dụng cho các dây chuyền đóng gói, chế biến bánh dân gian.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống sử dụng bao nhiêu xi lanh khí nén và đảm nhận những nhiệm vụ gì?
Hệ thống sử dụng tổng cộng 5 xi lanh khí nén tác động kép (DAC):
- Xi lanh 1: Đẩy vỏ bánh từ băng tải vào vị trí kẹp.
- Xi lanh 2: Cấp nhân thịt vào vỏ bánh qua màng ngăn.
- Xi lanh 3: Kẹp khuôn ép tạo hình bán nguyệt và dập viền mép bánh.
- Xi lanh 4: Đẩy bánh thành phẩm ra khỏi khuôn rơi vào rổ chiên.
- Xi lanh 5: Hạ rổ chứa bánh vào chảo dầu chiên và nâng lên sau khi hết thời gian cài đặt.
2. Tại sao nhóm tác giả lựa chọn mạch điều khiển bằng rơ le và van điện từ 24V thay vì PLC hay van khí nén thuần túy?
Phương pháp van điều khiển bằng khí nén thuần túy dùng nhiều ống khí chiếm không gian và độ đáp ứng chậm. Ngược lại, van điện từ 5/2 (24VDC) kết hợp mạch rơ le theo nhịp có kích thước nhỏ gọn, đóng ngắt nhanh, dễ đấu nối, dễ khoanh vùng sửa chữa khi xảy ra sự cố và có chi phí đầu tư linh kiện thấp hơn nhiều so với việc trang bị PLC.
3. Số lượng bánh trong một mẻ chiên và thời gian chiên được kiểm soát như thế nào?
Số lượng bánh được kiểm soát bằng bộ đếm Counter ($C_1$), đếm số lần xi lanh 4 hoàn thành chu trình đẩy bánh ($S_7$). Khi Counter đếm đủ số lượng bánh cài đặt, tín hiệu sẽ kích hoạt xi lanh 5 hạ rổ bánh xuống chảo chiên đồng thời kích hoạt bộ định thời gian Timer ($T_1$). Khi $T_1$ đếm hết thời gian cài đặt, xi lanh 5 tự động rút lên để kết thúc mẻ chiên.
4. Mô hình sử dụng các cảm biến và linh kiện điện chính nào?
Mô hình sử dụng: cảm biến khoảng cách/tiệm cận loại NPN ở cuối băng tải, các công tắc hành trình cơ khí từ $S_1$ đến $S_{10}$ gắn dọc thân xi lanh, động cơ giảm tốc 70 vòng/phút dẫn động băng tải, 12 rơ le trung gian 24VDC, 2 bộ Timer, 1 bộ Counter, van điện từ 5/2 hai đầu solenoid và các nút ấn chức năng (Start, Stop, E-Stop, Reset, Auto/Man, 1/N Cycle, Manual 3 trạng thái).
5. Kích thước và vật liệu chính chế tạo khung máy là gì?
Khung máy có kích thước tổng thể $70 \times 50 \times 50\text{ cm}$, được gia công từ sắt chữ V và nhôm định hình, lắp trên 4 bánh xe di chuyển. Mặt bàn thao tác làm từ gỗ công nghiệp phẳng kích thước $70 \times 50\text{ cm}$, các thanh dẫn hướng và đẩy phôi sử dụng tấm mica đen bóng dày 2 mm.
Kết luận
Báo cáo dự án "Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo mô hình máy làm bánh quai vạc" đã giải quyết trọn vẹn bài toán tự động hóa một món ăn truyền thống phức tạp thông qua việc kết hợp cơ khí chính xác, truyền động khí nén 5 bậc tác động và mạch điều khiển điện theo nhịp 24VDC. Toàn bộ chu trình từ cấp vỏ, cấp nhân, gập ép viền đến nhúng chiên định lượng theo mẻ đã được kiểm chứng hoạt động chính xác cả trên mô phỏng Fluid-Sim lẫn mô hình thực nghiệm $70 \times 50 \times 50\text{ cm}$. Đề tài là tư liệu học thuật và kỹ thuật thực tế có giá trị cao cho sinh viên ngành Cơ điện tử và các nhà phát triển thiết bị chế biến thực phẩm tự động.