Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo tủ đựng đồ thông minh dùng IoT

Đồ án nghiên cứu thiết kế và chế tạo tủ đựng đồ thông minh dùng IoT tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Nghiên cứu thiết kế và chế tạo tủ đựng đồ thông minh ứng dụng IoT. Phân tích kiến trúc phần cứng, phần mềm điều khiển và bảo mật hệ thống tự động hóa.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Tác giả

Nguyễn Anh Khôi, Phạm Xuân Diệu, Tô Đình Dũng

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2025

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài tủ đựng đồ thông minh IoT tại ĐH SPKT TP

Đề tài nghiên cứu thiết kế và chế tạo tủ đựng đồ thông minh IoT do nhóm sinh viên ngành Cơ điện tử tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện. Dự án phát triển dưới sự hướng dẫn chuyên môn của ThS. Trần Thụy Uyên Phương thuộc Khoa Cơ khí Chế tạo máy. Mục tiêu chính hướng tới việc giải quyết bài toán quản lý tài sản cá nhân trong môi trường công cộng hiện đại. Thiết bị tích hợp công nghệ Internet vạn vật để số hóa thao tác gửi đồ. Người sử dụng không còn cần chìa khóa kim loại thông thường. Thay vào đó, toàn bộ quy trình nhận diện diễn ra qua các phương thức điện tử bảo mật cao. Hệ thống kết hợp chặt chẽ giữa cơ khí chính xác, mạch điều khiển nhúng và nền tảng web server giám sát từ xa. Mô hình tủ đáp ứng nhu cầu thực tế tại trường đại học, thư viện, bệnh viện và khu thể thao. Công trình khẳng định năng lực ứng dụng công nghệ 4.0 vào đời sống học đường.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và xuất xứ đề tài tại trường kỹ thuật

Sự bùng nổ của chuyển đổi số thúc đẩy các giải pháp lưu trữ thông minh ra đời. Tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, sinh viên thường xuyên mang theo thiết bị giá trị như laptop, tài liệu và đồ dùng cá nhân. Tuy nhiên, hệ thống tủ đồ truyền thống bộc lộ nhiều sơ hở và bất tiện trong kiểm soát. Xuất phát từ thực trạng này, nhóm nghiên cứu tại Không gian Sáng tạo Maker Space đã lên ý tưởng chế tạo mẫu tủ khóa thông minh. Thiết bị hướng đến sự tự động hóa hoàn toàn nhờ công nghệ IoT hiện đại. Đề tài kết tinh kiến thức cơ điện tử suốt bốn năm học tập tại nhà trường. Sản phẩm vừa nâng cao tính an ninh, vừa đem đến trải nghiệm tiện nghi cho cộng đồng học đường.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi triển khai của đề tài

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là chế tạo thành công một hệ thống tủ gửi đồ thông minh vận hành ổn định. Phần cứng bao gồm khung cơ khí chắc chắn, mạch điều khiển trung tâm và các module bảo mật đa tầng. Phần mềm tích hợp giao diện người máy HMI thân thiện và cơ sở dữ liệu đồng bộ hóa qua mạng Internet. Phạm vi thử nghiệm ban đầu tập trung vào khuôn viên trường đại học nhằm phục vụ giảng viên và người học. Mô hình mở ra hướng mở rộng linh hoạt cho các trung tâm thương mại hoặc chung cư cao tầng. Dự án không chỉ giải quyết nhu cầu cất giữ đồ đạc an toàn mà còn chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng IoT vào quản lý cơ sở vật chất học đường.

II. Hạn chế tủ gửi đồ cũ và yêu cầu làm tủ đựng đồ thông minh IoT

Hệ thống tủ gửi đồ truyền thống sử dụng chìa khóa cơ hiện bộc lộ nhiều điểm yếu nghiêm trọng trong vận hành thực tế. Người dùng thường xuyên đối mặt với nguy cơ làm mất chìa khóa hoặc quên số tủ cá nhân. Ban quản lý phải bố trí nhân lực trông coi, gây lãng phí ngân sách và thời gian xử lý sự cố. Việc sao chép chìa cơ khí trái phép diễn ra dễ dàng, tạo ra lỗ hổng lớn cho các hành vi trộm cắp. Tình trạng chiếm dụng ngăn tủ kéo dài cũng diễn ra phổ biến mà không có cơ chế xử phạt tự động. Khi xảy ra tranh chấp hoặc mất mát, ban quản trị không thể truy xuất lịch sử truy cập chính xác. Mặt khác, những giải pháp tủ điện tử nhập khẩu hiện nay lại có giá thành đắt đỏ và khó tùy biến theo nhu cầu riêng. Do đó, nhu cầu xây dựng hệ thống tủ thông minh ứng dụng công nghệ IoT nội địa trở nên cấp thiết. Thiết bị mới phải cung cấp phương thức định danh chính xác, vận hành tự động và giảm thiểu tối đa chi phí quản lý trung gian.

2.1. Bất cập về an ninh và hiệu quả của khóa cơ truyền thống

Khóa cơ khí truyền thống sở hữu nhiều nhược điểm chí mạng về mặt an toàn. Ổ khóa dễ bị phá hỏng bằng công cụ cơ học thông thường trong thời gian ngắn. Tình trạng mất chìa dẫn đến chi phí thay thế ổ khóa mới liên tục tăng cao. Ban quản lý cơ sở vật chất không thể kiểm soát ai đang sử dụng ngăn tủ nào. Khi phát sinh sự cố mất đồ, quy trình quy trách nhiệm gặp nhiều bế tắc vì thiếu dữ liệu ghi nhận. Ngoài ra, việc người dùng giữ chìa qua đêm làm giảm hiệu suất khai thác ngăn tủ chung. Điều này gây nên sự bức xúc lớn đối với những người có nhu cầu sử dụng thực sự. Khóa cơ rõ ràng không còn đáp ứng được tiêu chuẩn an toàn hiện đại.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về chuyển đổi số trong quản lý tủ đồ

Sự chuyển dịch sang các mô hình khuôn viên thông minh đòi hỏi giải pháp lưu trữ phải được số hóa. Nhà quản lý cần một hệ thống có khả năng tự động cập nhật trạng thái ô tủ trực tiếp lên mạng. Mọi thông tin đóng mở, thời gian gửi và danh tính người dùng đều phải lưu trữ tập trung. Bên cạnh đó, hệ thống cần gửi cảnh báo ngay lập tức khi phát hiện hành vi giữ đồ quá hạn hoặc đăng nhập sai nhiều lần. Việc loại bỏ hoàn toàn chìa cơ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành nhân sự. Người dùng cũng hưởng lợi nhờ quy trình thao tác nhanh chóng và độ tin cậy tuyệt đối. Chuyển đổi số trong quản lý tủ đồ là bước đi tất yếu của các cơ sở giáo dục hiện đại.

III. Giải pháp thiết kế hệ thống tủ đựng đồ thông minh IoT toàn diện

Nhóm tác giả ĐH SPKT TP.HCM đã nghiên cứu và phát triển giải pháp tích hợp phần cứng cùng hệ thống điều khiển thông minh. Vỏ tủ được gia công bằng kim loại tấm cắt CNC chính xác, lắp ráp khóa chốt điện từ solenoid bền bỉ. Trái tim của hệ thống là bo mạch điều khiển kết nối trực tiếp với các module ngoại vi. Thiết bị tích hợp đầu đọc thẻ RFID tần số 13.56 MHz, cảm biến nhận diện vân tay quang học và màn hình cảm ứng điện dung. Toàn bộ thông tin xác thực xử lý qua thuật toán mã hóa an toàn. Khi người dùng xác thực thành công, bộ điều khiển cấp lệnh mở khóa ô tủ tương ứng trong vài giây. Dữ liệu truy cập tức thời đồng bộ hóa lên máy chủ cục bộ và cơ sở dữ liệu đám mây qua giao thức mạng HTTP/MQTT. Hệ thống còn tích hợp dịch vụ gửi mã OTP qua email nhằm hỗ trợ cấp quyền mở tủ khẩn cấp. Nền tảng đảm bảo vận hành ổn định và liên tục suốt 24/7.

3.1. Thiết kế cơ khí và tích hợp phần cứng điều khiển nhúng

Cấu trúc cơ khí của tủ đồ sử dụng thép tấm cán nguội sơn tĩnh điện nhằm chống ăn mòn và va đập. Mỗi ngăn tủ bố trí cơ cấu chốt khóa điện từ dạng solenoid kèm cảm biến phản hồi hành trình cửa. Trung tâm xử lý sử dụng máy tính nhúng mini hoặc vi điều khiển tốc độ cao, giao tiếp ngoại vi qua cổng UART và SPI. Mạch phân phối nguồn thiết kế riêng biệt với hệ thống rơ-le bảo vệ chống quá tải và ngắn mạch. Đầu đọc RFID và module nhận diện vân tay gắn trực tiếp tại mặt trước để thao tác thuận tiện. Màn hình hiển thị giao diện đồ họa GUI rõ nét, cung cấp hướng dẫn trực quan cho người sử dụng. Toàn bộ khối linh kiện điện tử bố trí khoa học bên trong khoang điều khiển riêng biệt.

3.2. Xây dựng phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu và bảo mật đám mây

Hệ thống phần mềm xây dựng trên nền tảng web hiện đại kết nối trực tiếp cơ sở dữ liệu quan hệ. Các bảng cơ sở dữ liệu gồm danh mục người dùng, trạng thái tủ, nhật ký truy cập và lịch sử xóa tài khoản. Quản trị viên truy cập website để giám sát thời gian thực mọi ngăn tủ đang hoạt động. Phần mềm tự động gửi email cảnh báo nếu người dùng không lấy đồ sau 24 giờ. Hệ thống tự động khóa tài khoản vi phạm và lưu nhật ký xử lý minh bạch. Đồng thời, mã OTP gửi tức thời qua email giúp mở tủ khẩn cấp khi người dùng quên thẻ hoặc lỗi vân tay. Toàn bộ dữ liệu mã hóa an toàn, ngăn chặn triệt để nguy cơ xâm nhập trái phép.

IV. Đánh giá ứng dụng thực tế của tủ đựng đồ thông minh IoT hiện đại

Kết quả thử nghiệm thực tế chứng minh mô hình tủ đựng đồ thông minh IoT vận hành ổn định và chính xác. Tốc độ nhận diện vân tay và quét thẻ RFID đạt dưới 1.5 giây cho mỗi lượt tương tác. Hệ thống loại bỏ hoàn toàn các phiền toái liên quan đến việc mang theo hoặc làm thất lạc chìa cơ. Khả năng giám sát từ xa giúp ban quản lý kiểm soát trạng thái thiết bị mà không cần túc trực thường xuyên. Tự động hóa phân quyền và lưu trữ lịch sử ra vào giúp nâng cao ý thức giữ gìn không gian chung của người sử dụng. Bên cạnh đó, mô hình này mở ra tiềm năng lớn cho dịch vụ giao nhận bưu kiện tự động (smart locker cho shipper) tại các chung cư và trung tâm mua sắm. Thành công của đồ án khẳng định năng lực nghiên cứu ứng dụng thực tiễn của sinh viên trường kỹ thuật. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục hoàn thiện và thương mại hóa sản phẩm trên diện rộng.

4.1. Hiệu quả thực tiễn trong môi trường trường học và công sở

Ứng dụng tủ thông minh tại trường học mang lại lợi ích thiết thực cho người học và giảng viên. Sinh viên an tâm gửi máy tính xách tay và tài liệu quý giá trong suốt các ca học kéo dài. Ban quản lý giảm thiểu 80% thời gian xử lý thủ tục cấp phát chìa khóa và kiểm tra phòng ốc. Quy trình nhận diện điện tử chính xác giúp triệt tiêu hoàn toàn tình trạng mở nhầm hoặc chiếm giữ tủ lâu ngày. Trật tự vệ sinh khu vực hành lang và thư viện được cải thiện đáng kể. Đồng thời, sinh viên dần hình thành nếp sống văn minh và trách nhiệm hơn khi sử dụng tài sản chung. Thiết bị đóng góp tích cực vào mục tiêu hiện đại hóa khuôn viên học đường thông minh.

4.2. Tiềm năng thương mại hóa và mở rộng dịch vụ thông minh

Công nghệ thiết kế module cho phép mở rộng quy mô hệ thống dễ dàng theo nhu cầu của thị trường. Thiết kế phần cứng có thể linh hoạt tăng thêm số lượng ngăn tủ mà không cần thay đổi kiến trúc điều khiển chính. Trong đô thị hiện đại, giải pháp này rất phù hợp làm trạm giao nhận bưu phẩm tự động cho shipper. Khách hàng nhận hàng chủ động bằng mã xác thực một lần mà không cần gặp mặt shipper trực tiếp. Ngoài ra, sản phẩm có thể tích hợp cổng thanh toán trực tuyến qua mã QR hoặc ví điện tử. Hướng phát triển này giúp tối ưu hóa chi phí logistics nội khu cho các khu chung cư và tòa nhà văn phòng cao cấp. Sản phẩm sở hữu tiềm năng thương mại hóa cao tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2026
Nghiên cứu thiết kế và chế tạo tủ đựng đồ thông minh dùng iot

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.1 Ý nghĩa khoa học.2 Ý nghĩa thực tiễn .3 Mục tiêu nghiên cứu của đề tài .4 Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .2 Đặc điểm và yêu cầu của hệ thống .1 Đặc điểm của hệ thống .2 Yêu cầu của hệ thống .3 Cấu trúc tổng thể của hệ thống .1 Phần cứng hệ thống .2 Phần mềm và trang web quản lý .3 Giao diện vận hành hệ thống .4 Kết nối truyền thông. 13 vii BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 2.4 Tình hình nghiên cứu .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .1 Tổng quan về hệ thống tủ gửi đồ thông minh sử dụng IoT .1 Yêu cầu thiết kế của hệ thống .2 Môi trường làm việc .2 Giao thức truyền thông .1 Chuẩn giao tiếp UART .2 Chuẩn giao tiếp SPI .3 Giao tiếp RS485 .4 Cơ sở lý thuyết về lập trình và điều khiển .1 Lựa chọn MINI PC làm bộ điều khiển .2 Giới thiệu về MINI PC .3 Giới thiệu về STM32 .5 Tổng quan về Internet of Thing (IoT).1 Giới thiệu về IoT .2 Vai trò của IoT trong đề tài .3 Ứng dụng của IoT trong tủ Smart Locker .4 Lợi ích của IoT trong hệ thống.5 Cơ sở dữ liệu. PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG .1 Yêu cầu đề tài .2 Phân tích chức năng và luồng hoạt động .1 Chức năng của hệ thống .2 Luồng hoạt động của hệ thống .3 Trình tự thực hiện.

THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG .1 Thiết kế và thi công cơ khí .1 Ý tưởng thiết kế .2 Thiết kế khung và vỏ tủ .2 Thiết kế và thi công hệ thống điện.1 Tổng quan về hệ thống điện .2 Lựa chọn thiết bị. 56 viii BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 5.3 Sơ đồ kết nối hệ thống .3 Lập trình hệ thống IoT .1 Giao diện người dùng .2 Điều khiển phần cứng .3 Giao tiếp giữa client và admin .4 Tự động hóa trong hệ thống .4 Xây dựng cơ sở dữ liệu .1 Giao diện website .2 Phương thức kết nối và truyền dữ liệu .3 Hỗ trợ quản lý từ xa qua Cloudflare Tunnel .4 Ưu điểm của website quản lý. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ .1 Kết quả thi công .1 Kết quả thi công phần cơ khí .2 Kết quả thi công hệ thống điện và điều khiển .3 Kết quả thi công giao diện người dùng và giao diện quản trị viên .4 Email gửi OTP và cảnh báo xóa tủ .5 Cơ sở dữ liệu .2 Thực nghiệm xác thực đa phương thức (vân tay- RFID- OTP Email).3 Đánh giá hiệu năng hệ thống IoT. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN .2 Đề xuất hướng phát triển trong tương lai.

103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 105 ix BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DANH MỤC BẢNG Bảng 5-1. Thông số đầu vào. Thông số kỹ thuật của thép S400.

Datasheet Intel NUC DC3217BY[12]. Địa chỉ kết nối STM32 slave 1. Địa chỉ kết nối STM32 slave 2. Địa chỉ kết nối STM32 slave 3.

Địa chỉ kết nối STM32 ngoại vi. Thông số năng lượng các phần tử. Kết quả thực nghiệm phương thức xác thực. 100 x BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1-1: Đồ dùng cá nhân đặt trên ghế.

1 Hình 1-2: Tủ locker truyền thống. 2 Hình 2-1: Tủ giao nhận hàng SANTAPOCKET. 9 Hình 2-2: Tủ gửi đồ dùng phương thức xác thực QRCode. Sản phẩm giao nhận thông minh của iLogic nhận giải thưởng Sao Khuê 2022.

13 Hình 2-4 Tủ gửi đồ điện tử tại trung tâm thương mại AEON MALL. 14 Hình 3-1: Các thành phần của hệ thống tủ thông minh IoT. 16 Hình 3-2: Giao thức UART giữa 2 thiết bị. 18 Hình 3-3: Cấu trúc khung dữ liệu UART.

19 Hình 3-4: Cấu trúc Master–Slave trong giao tiếp SPI. Chuẩn giao tiếp RS485. 22 Hình 3-6: Thiết kế của Mini PC. 23 Hình 3-7: Các thành phần của Mini PC.

24 Hình 3-8: Lịch sử phát triển của Internet of Things (IoT). 26 Hình 3-9: Internet of Things. Bốn tầng cấu trúc của IoT. 28 Hình 3-11: Các giao thức tiêu biểu trong các tầng cấu trúc IoT.

31 Hình 3-12: Ứng dụng đồng hồ thông minh để đo nhịp tim. 31 Hình 3-13: Ứng dụng IoT trong nông nghiệp. 32 Hình 3-14: Ứng dụng IoT trong các nhà máy. 32 Hình 3-15: Các thành phần của Cơ sở dữ liệu.

35 Hình 3-16: Phân loại Cơ sở dữ liệu. 37 Hình 3-17: Hệ thống lưu trữ hồ sơ bênh án EMR. 38 Hình 3-18: Ứng dụng Cơ sở dữ liệu trong giáo dục. 38 Hình 3-19: Áp dụng Cơ sở dữ liệu trong việc quản lý.

39 Hình 3-20: Sử dụng cơ sở dữ liệu để phục vụ bán hàng. 39 Hình 3-21: Kết nối, chia sẻ dữ liệu về dân cư trên quy mô quốc gia VNeID. 40 Hình 3-22: Cơ sở dữ liệu sử dụng Docker như một dịch vụ cho dữ liệu IoT công nghiệp. Lưu đồ đăng ký người dùng mới.

Lưu đồ đăng nhập mở tủ. Lưu đồ mở tủ cho quản trị viên. Lưu đồ người dùng trả tủ. Chuyển vị đối với khung tủ.

53 Hình 5-2 Thiết kế 3D khung tủ. 54 xi BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Hình 5-3 Thiết kế 3D tủ. Sơ đồ tổng quan của hệ thống. 55 Hình 5-5 Intel® Nuc DC3217BY Intel Core i3.

57 Hình 5-6 Module STM32F103C8T6. 58 Hình 5-7 Khoá Điện Solenoid Y-031. 59 Hình 5-8 Cảm biến vân tay AS608. 59 Hình 5-9 Module đọc thẻ RC522.

60 Hình 5-10 Đèn LED T10 COB W5W. 61 Hình 5-11 Cảm biến từ MC-38. 61 Hình 5-12 Màn hình LCD 10. 62 Hình 5-13 Module TTL to RS485.

63 Hình 5-14 TP‑Link Archer T2U Plus (AC600). 63 Hình 5-15 Sơ đồ nối dây mạch slave 1. 64 Hình 5-16 Sơ đồ nối dây mạch slave 2. 65 Hình 5-17 Sơ đồ nối dây mạch slave 3.

66 Hình 5-18 Sơ đồ nối dây mạch ngoại vi. 67 Hình 5-19 Sơ đồ nối dây mạch PCB. 69 Hình 5-20 Mạch PCB thực tế. 70 Hình 5-21 Sơ đồ kết nối với mini PC.

71 Hình 5-22 Đăng nhập tài khoản trên Cloudflare. 74 Hình 5-23: Tạo tunnel. 74 Hình 5-24: Nội dung file config. 74 Hình 5-25: Khởi tạo thành công CloudFlareTunnel.

75 Hình 5-26: Giao diện website quản lí cho admin. 77 Hình 5-27: Lưu đồ kết nối dữ liệu giữa giao diện người dùng và website admin qua Flask 79 Hình 6-1: Thi công hàn khung tủ và cửa tủ. 81 Hình 6-2: Cố định tấm đáy ngăn tủ. 82 Hình 6-3: Thi công mặt ốp ngoài tủ.

82 Hình 6-4: Hoàn thiện tủ. 83 Hình 6-5: PCB điều khiển hệ thống tủ. 84 Hình 6-6: Đường dây điện bên trong tủ. Giao diện bắt đầu hệ thống.

Đăng nhập vào hệ thống với mã số sinh viên đã đăng ký. Hai chức năng dành cho người dùng. Ba phương thức xác thực để người dùng lựa chọn. Xác thực bằng mã OTP.

87 xii BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Hình 6-12. Xác thực bằng thẻ RFID. Xác thực bằng vân tay. Người dùng trả tủ.

Admin nhập mật khẩu để vào hệ thống. Hai chức năng dành cho admin. Admin mở tủ tùy chọn. Ghi thông tin người dùng.

Nhập OTP xác nhận email. Đăng ký thẻ RFID. Đăng ký vân tay. Chọn ngăn tủ sử dụng.

Admin nhập mật khẩu để truy cập vào website. Giao diện website. Quản lý người dùng. Lịch sử mở tủ.

Trạng thái tủ. Lịch sử xóa người dùng. Đổi mật khẩu admin. Email gửi mã OTP.

Email gửi cảnh báo không đăng nhập 1 ngày. Hệ thống tự động xóa tài khoản. 97 Hình 6-33: Bảng users trong cơ sở dữ liệu. 98 Hình 6-34: Bảng lockers trong cơ sở dữ liệu.

98 Hình 6-35: Bảng locker_access_log trong cơ sở dữ liệu. 99 Hình 6-36: Bảng delete_log trong cơ sở dữ liệu. 99 xiii BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung IoT Internet of Things UART Universal Asynchronous Receiver-Transmitter SPI Serial Peripheral Interface HDMI High-Definition Multimedia Interface PCB Printed Wiring Cards GUI Graphical User Interface Email Electronic mail OTP One-Time Password GND Ground RFID Radio Frequency Identification GPIO General Purpose Input Output AI Artificial Intelligence USB Universal Serial Bus LED Light-Emitting-Diode MQTT Message Queuing Telemetry Transport HTTP HyperText Transfer Protocol Wi-Fi Wireless Fidelity QRCode Quick Response Code CSDL Cơ sở dữ liệu LAN Local Area Network HMI Human-Machine Interface Mini PC Mini Personal Computer PLC Programmable Logic Controller xiv CHƯƠNG 1.1 Đặt vấn đề Hiện nay, trong môi trường học đường, công sở, thư viện, nhà máy, các khu thể thao,. nhu cầu gửi và bảo quản đồ dùng cá nhân một cách an toàn, thuận tiện ngày càng trở nên thiết yếu.

Hình 1-1: Đồ dùng cá nhân đặt trên ghế Tuy nhiên, các hệ thống tủ truyền thống hiện nay chủ yếu vẫn sử dụng khóa cơ, chìa khóa vật lý, bộc lộ nhiều hạn chế như dễ bị thất lạc, khó kiểm soát, không thể quản lý tập trung và đặc biệt không đảm bảo tính bảo mật trong môi trường có nhiều người sử dụng. Trong quản lý thủ công, có một số vấn đề không được giải quyết triệt để như: người dùng tranh chấp quyền sử dụng tủ, khó kiểm soát lịch sử đóng/mở ngăn tủ, mất đồ không thể truy xuất trách nhiệm, hay khó khăn trong việc cấp phát hay thu hồi quyền truy cập ngăn tủ cho từng cá nhân. 1 Hình 1-2: Tủ locker truyền thống Trước xu thế chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ IoT, việc xây dựng một hệ thống tủ locker thông minh tích hợp kết nối mạng, quản lý từ xa và xác thực người dùng bằng xác thực đa phương thức ( vân tay, thẻ RFID, mã OTP gửi qua email) trở thành một giải pháp cấp thiết. Không chỉ giúp người dùng có thể gửi -nhận đồ nhanh chóng, an toàn, mà còn giúp đơn vị quản lý theo dõi toàn bộ trạng thái tủ, thống kê lượt sử dụng, xác minh danh tính người dùng, phát hiện truy cập bất thường và quản lý dữ liệu tập trung trên hệ thống máy chủ.

Xuất phát từ nhu cầu thực tế đó, nhóm chúng em đã thực hiện đề tài “Thiết kế và chế tạo hệ thống tủ đựng đồ thông minh sử dụng công nghệ IoT”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Anh Khôi, Phạm Xuân Diệu, Tô Đình Dũng (2025), Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo tủ đựng đồ thông minh dùng IoT, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, A. K., Phạm, X. D., & Tô, Đ. D. (2025). Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo tủ đựng đồ thông minh dùng IoT [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-thiet-ke-va-che-tao-tu-dung-do-thong-minh-dung-iot/9535456776
IEEE
A. K. Nguyễn, X. D. Phạm, and Đ. D. Tô, "Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo tủ đựng đồ thông minh dùng IoT," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, Thành phố Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-thiet-ke-va-che-tao-tu-dung-do-thong-minh-dung-iot/9535456776

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác