Đồ án: Tìm hiểu động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu và ứng dụng

Tổng quan về động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM). Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý làm việc và các ứng dụng thực tế phổ biến trong công nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2017

59
68
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Động cơ PMSM Giải mã công nghệ động cơ cốt lõi

Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, hay còn gọi là động cơ PMSM (Permanent Magnet Synchronous Motor), là một loại máy điện xoay chiều có tốc độ quay của rotor đồng bộ với tốc độ quay của từ trường stato. Đây là một công nghệ cốt lõi, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hiện đại nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại động cơ truyền thống. Sự khác biệt cơ bản của động cơ PMSM so với động cơ không đồng bộ nằm ở phương pháp tạo ra từ trường chính. Thay vì lấy công suất phản kháng từ lưới điện để tạo từ trường như động cơ không đồng bộ, động cơ PMSM sử dụng nam châm vĩnh cửu gắn trên rotor. Điều này giúp loại bỏ tổn thất trên rotor, nâng cao hiệu suất và cải thiện đáng kể hệ số công suất (cosφ). Các nam châm vĩnh cửu thường được chế tạo từ các vật liệu đất hiếm như Samarium-Cobalt (SmCo) hoặc Neodymium-Iron-Boron (NdFeB), mang lại từ dư lớn và khả năng chống khử từ cao. Nhờ cấu trúc này, động cơ PMSM không cần chổi than và vành trượt, giúp giảm thiểu tia lửa điện, loại bỏ công việc bảo trì và tăng độ tin cậy khi vận hành. Với khả năng hoạt động mạnh mẽ, hiệu suất cao và mật độ công suất lớn, động cơ PMSM đang dần trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và tiết kiệm năng lượng, từ xe điện, robot công nghiệp đến các hệ thống truyền động hiệu suất cao. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cấu tạo, nguyên lý, các phương pháp điều khiển và những ứng dụng thực tiễn nổi bật của loại động cơ tiên tiến này.

1.1. Khái niệm cơ bản về động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu

Một động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) là một loại máy điện đồng bộ sử dụng nam châm vĩnh cửu để tạo ra từ trường trong rotor. Tương tự các máy điện đồng bộ khác, phần cảm của nó được đặt ở rotor và phần ứng là hệ dây quấn ba pha đặt ở stator. Khi dòng điện ba pha hình sin được cấp vào dây quấn stator, một từ trường quay được tạo ra với tốc độ đồng bộ (ntt = 60f/p). Từ trường này tương tác với từ trường không đổi của nam châm vĩnh cửu trên rotor, tạo ra mô-men làm cho rotor quay cùng tốc độ với từ trường stator. Do không cần nguồn kích từ bên ngoài cho rotor, động cơ PMSM có kết cấu đơn giản, gọn nhẹ hơn và đặc biệt là không có tổn thất đồng trên rotor, giúp tăng hiệu suất tổng thể của động cơ. Đây là đặc điểm then chốt giúp động cơ PMSM vượt trội hơn so với động cơ đồng bộ kích từ bằng cuộn dây hay động cơ không đồng bộ.

1.2. Phân loại các dòng động cơ PMSM dựa trên cấu trúc rotor

Dựa trên cách bố trí nam châm trên rotor, động cơ PMSM được chia thành hai loại chính: động cơ cực lồi (Surface-mounted PMSM - SPMSM) và động cơ cực ẩn (Interior PMSM - IPMSM). Với động cơ cực lồi, các phiến nam châm được gắn trực tiếp trên bề mặt của lõi thép rotor. Cấu trúc này làm cho khe hở không khí giữa rotor và stator gần như không đổi, dẫn đến điện kháng dọc trục (Ld) và ngang trục (Lq) xấp xỉ bằng nhau (Ld ≈ Lq). Ngược lại, ở động cơ cực ẩn, các thanh nam châm được đặt chìm vào bên trong các rãnh của lõi thép rotor. Cấu trúc này tạo ra sự không đồng nhất trong mạch từ, làm cho điện kháng ngang trục lớn hơn đáng kể so với điện kháng dọc trục (Lq > Ld). Sự khác biệt về cấu trúc này không chỉ ảnh hưởng đến độ bền cơ khí ở tốc độ cao mà còn tạo ra cơ chế sinh mô-men khác nhau, trong đó động cơ cực ẩn có khả năng tạo ra thêm mô-men từ trở, giúp tăng hiệu suất và mở rộng dải tốc độ hoạt động.

II. So sánh Động cơ PMSM và Động cơ không đồng bộ phổ biến

Trong các hệ truyền động điện, động cơ PMSM và động cơ không đồng bộ (Induction Motor - IM) là hai lựa chọn phổ biến nhất. Tuy nhiên, động cơ PMSM thể hiện nhiều ưu thế vượt trội, đặc biệt trong bối cảnh các tiêu chuẩn về tiết kiệm năng lượng ngày càng khắt khe. Một trong những khác biệt lớn nhất là hiệu suất. Động cơ không đồng bộ luôn có tổn thất nhiệt trên lồng sóc của rotor (chiếm khoảng 20% tổng tổn thất). Ngược lại, động cơ PMSM loại bỏ hoàn toàn tổn thất này do sử dụng nam châm vĩnh cửu, giúp hiệu suất của nó cao hơn đáng kể. Theo các nghiên cứu, động cơ PMSM có khả năng đạt đến tiêu chuẩn hiệu suất IE5, một mức rất khó đạt được với công nghệ động cơ không đồng bộ truyền thống. Về hệ số công suất (cosφ), động cơ IM thường có cosφ thấp do cần lấy công suất phản kháng từ lưới để từ hóa. Điều này làm tăng tổn thất trên đường dây và có thể phát sinh chi phí phụ. Trong khi đó, động cơ PMSM có thể duy trì hệ số công suất rất cao, thậm chí xấp xỉ 1, trong một dải tải rộng. Điều này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng mà còn cải thiện chất lượng của hệ thống điện. Sự ưu việt của động cơ PMSM còn thể hiện qua mật độ công suất và mô-men trên mỗi đơn vị thể tích, thường cao hơn từ 5 đến 10 lần so với động cơ từ trở tương ứng, cho phép thiết kế các thiết bị nhỏ gọn và mạnh mẽ hơn.

2.1. Phân tích ưu thế về hiệu suất và hệ số công suất cosφ

Hiệu suất là yếu tố cạnh tranh cốt lõi của động cơ PMSM. Việc loại bỏ cuộn dây kích từ và dòng điện trên rotor giúp triệt tiêu hoàn toàn tổn thất đồng rotor (I²R). Thành phần này trong động cơ không đồng bộ là một nguồn gây tổn hao năng lượng và sinh nhiệt đáng kể. Nhờ vậy, động cơ PMSM hoạt động mát hơn và hiệu quả hơn, đặc biệt ở các dải công suất thấp và trung bình. Hơn nữa, hệ số công suất cosφ của động cơ PMSM luôn được duy trì ở mức cao. Từ trường rotor được tạo ra bởi nam châm vĩnh cửu, do đó động cơ không cần dòng điện từ hóa từ nguồn cấp. Điều này giúp giảm dòng điện đầu vào, giảm tổn thất trên dây quấn stator và trên lưới điện truyền tải. Một hệ số công suất cao giúp tối ưu hóa khả năng phân phối công suất của hệ thống điện và tránh các khoản phạt từ nhà cung cấp điện.

2.2. Đánh giá sự khác biệt về mô men và nhiệt độ hoạt động

Nhờ sử dụng nam châm vĩnh cửu có năng lượng từ cao, động cơ PMSM có mật độ mô-men và mật độ công suất trên đơn vị thể tích lớn hơn hẳn so với động cơ không đồng bộ. Điều này cho phép chế tạo các động cơ có cùng công suất nhưng với kích thước và trọng lượng nhỏ hơn, một lợi thế lớn trong các ứng dụng yêu cầu sự nhỏ gọn như robot hay ô tô điện. Về nhiệt độ, do không có tổn thất trên rotor, nhiệt độ hoạt động của động cơ PMSM thường thấp hơn khoảng 30% so với động cơ không đồng bộ cùng công suất. Môi trường làm việc mát hơn không chỉ kéo dài tuổi thọ của vật liệu cách điện và vòng bi mà còn giúp bảo vệ nam châm vĩnh cửu khỏi nguy cơ bị khử từ do nhiệt độ cao, đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ.

III. Khám phá chi tiết cấu tạo của động cơ PMSM hiện đại nhất

Cấu tạo của một động cơ PMSM về cơ bản bao gồm hai phần chính là Stator (phần tĩnh) và Rotor (phần quay), tương tự như các loại máy điện xoay chiều khác. Tuy nhiên, điểm đặc trưng tạo nên sự khác biệt và hiệu quả của nó nằm ở thiết kế của rotor. Stator của động cơ PMSM bao gồm lõi thép và dây quấn. Lõi thép được ghép từ nhiều lá thép kỹ thuật điện mỏng (tôn silic) có phủ sơn cách điện để giảm tổn thất do dòng điện xoáy. Bên trong lõi thép có các rãnh để đặt dây quấn ba pha. Dây quấn này được nối với nguồn điện xoay chiều và tạo ra từ trường quay khi hoạt động. Phần Rotor là bộ phận tạo nên nét độc đáo của động cơ PMSM. Thay vì sử dụng cuộn dây kích từ hoặc lồng sóc, rotor được gắn các khối nam châm vĩnh cửu. Các nam châm này được làm từ hợp kim đặc biệt có từ dư rất lớn, tạo ra một từ trường mạnh và ổn định. Tùy thuộc vào thiết kế, nam châm có thể được gắn trên bề mặt (động cơ cực lồi) hoặc đặt chìm bên trong lõi rotor (động cơ cực ẩn). Cấu trúc này giúp loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về nguồn điện kích từ cho rotor, không cần vành trượt và chổi than, từ đó tăng độ tin cậy và giảm yêu cầu bảo trì. Toàn bộ các bộ phận được bảo vệ bởi vỏ máy, thường làm bằng gang đúc hoặc nhôm, có chức năng bảo vệ cơ học và hỗ trợ tản nhiệt.

3.1. Cấu trúc phần Stator Lõi thép và hệ thống dây quấn

Phần Stator của động cơ PMSM có cấu tạo tương tự như stato của động cơ không đồng bộ. Nó bao gồm vỏ máy, lõi thép và dây quấn phần ứng. Vỏ máy có nhiệm vụ bảo vệ các bộ phận bên trong và cố định lõi thép. Lõi thép được tạo thành từ các lá tôn silic mỏng (0.5mm) ép lại với nhau. Việc sử dụng các lá thép mỏng giúp hạn chế tổn thất do dòng Fu-cô gây ra. Mặt trong của lõi thép được xẻ rãnh để đặt các bối dây của dây quấn ba pha. Dây quấn thường làm bằng đồng, được phủ một lớp men cách điện và được đấu nối theo sơ đồ hình sao hoặc tam giác để kết nối với bộ biến tần.

3.2. Cấu trúc phần Rotor Phân biệt động cơ cực lồi và cực ẩn

Rotor là trái tim của động cơ PMSM, nơi chứa nam châm vĩnh cửu để tạo ra từ trường. Như đã đề cập, có hai loại cấu trúc chính. Động cơ cực lồi (SPMSM) có các nam châm được dán hoặc gắn trực tiếp lên bề mặt ngoài của rotor. Cấu trúc này đơn giản, dễ chế tạo nhưng có thể không đảm bảo độ bền cơ khí ở tốc độ rất cao. Ngược lại, động cơ cực ẩn (IPMSM) có các khối nam châm được đặt vào các rãnh bên trong lõi rotor. Thiết kế này mang lại kết cấu cơ học bền vững hơn, cho phép động cơ hoạt động ở tốc độ cao. Đồng thời, nó tạo ra hiệu ứng từ trở, góp phần tạo thêm mô-men, giúp tăng hiệu suất và khả năng làm việc của động cơ trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu năng cao như ô tô điện.

IV. Nguyên lý hoạt động và các phương pháp điều khiển PMSM

Nguyên lý hoạt động của động cơ PMSM dựa trên sự tương tác giữa hai từ trường: từ trường quay của stator và từ trường không đổi của rotor. Khi nguồn điện xoay chiều ba pha được cấp vào dây quấn stator, nó sẽ tạo ra một từ trường quay trong khe hở không khí với tốc độ đồng bộ (n1). Từ trường này sẽ tác động lên các cực từ của nam châm vĩnh cửu trên rotor, tạo ra một lực từ kéo rotor quay theo. Để duy trì mô-men quay liên tục, rotor phải quay với tốc độ chính xác bằng tốc độ của từ trường stator, do đó được gọi là động cơ đồng bộ. Tuy nhiên, động cơ PMSM không có khả năng tự khởi động khi nối trực tiếp vào lưới điện xoay chiều tần số cố định. Do quán tính, rotor không thể ngay lập tức tăng tốc để bắt kịp từ trường quay, dẫn đến mô-men trung bình bằng không. Vì vậy, việc điều khiển và khởi động động cơ PMSM đòi hỏi phải sử dụng các bộ biến tần và các thuật toán điều khiển phức tạp. Các phương pháp điều khiển hiện đại như điều khiển vector (Field-Oriented Control - FOC) cho phép điều khiển độc lập dòng điện sinh mô-men và dòng điện sinh từ thông, giúp động cơ PMSM hoạt động êm ái, chính xác và hiệu quả như một động cơ DC kích từ độc lập.

4.1. Giải thích cơ chế tạo từ trường quay và mô men điện từ

Khi dòng điện ba pha hình sin, lệch pha nhau 120 độ, được đưa vào ba cuộn dây stator, chúng sẽ tạo ra một từ trường tổng hợp có biên độ không đổi và quay tròn trong không gian với tốc độ n1 = 60f/p. Từ trường này tương tác với từ trường cố định của nam châm vĩnh cửu trên rotor. Sự tương tác này tạo ra một mô-men điện từ, có xu hướng kéo các cực của rotor đi theo từ trường quay của stator. Mô-men này đạt cực đại khi góc lệch giữa hai trục từ trường là 90 độ. Bằng cách điều khiển pha và biên độ của dòng điện stator thông qua bộ biến tần, ta có thể điều khiển chính xác mô-men và tốc độ của động cơ PMSM.

4.2. Tìm hiểu phương pháp khởi động không đồng bộ hiệu quả

Một trong những phương pháp khởi động động cơ đồng bộ phổ biến là khởi động không đồng bộ. Phương pháp này yêu cầu rotor phải có thêm một cuộn dây mở máy kiểu lồng sóc, tương tự như rotor của động cơ không đồng bộ. Khi khởi động, động cơ PMSM hoạt động như một động cơ không đồng bộ, rotor tăng tốc dần đến gần tốc độ đồng bộ. Ở giai đoạn này, cuộn dây kích từ (nếu có) được nối tắt qua một điện trở. Khi rotor đã đạt đến tốc độ gần đồng bộ, dòng điện một chiều được cấp vào (trong trường hợp động cơ đồng bộ có cuộn kích từ) hoặc từ trường của nam châm vĩnh cửu sẽ tự "bắt" và kéo rotor vào quay đồng bộ với từ trường stator. Phương pháp này đơn giản và hiệu quả, cho phép động cơ khởi động trực tiếp mà không cần thiết bị lai ngoài.

4.3. Tổng quan về bộ điều khiển PWM và kỹ thuật điều khiển vector

Bộ điều khiển PWM (Pulse Width Modulation) là một thành phần không thể thiếu trong bộ biến tần để điều khiển động cơ PMSM. Kỹ thuật này điều khiển các van công suất (IGBT, MOSFET) để tạo ra một điện áp đầu ra có dạng xung với độ rộng thay đổi. Bằng cách thay đổi độ rộng xung, ta có thể tạo ra một điện áp xoay chiều giả lập có tần số và biên độ mong muốn để cấp cho động cơ. Kỹ thuật điều khiển vector (FOC) là một thuật toán điều khiển cao cấp, biến đổi các đại lượng xoay chiều ba pha (dòng điện, điện áp) thành hệ tọa độ hai trục quay (d-q) đồng bộ với rotor. Trong hệ tọa độ này, dòng điện stator được tách thành hai thành phần: thành phần trục q (iq) trực tiếp tạo ra mô-men và thành phần trục d (id) ảnh hưởng đến từ thông. Việc điều khiển độc lập hai thành phần này cho phép động cơ PMSM đạt được đáp ứng nhanh, mô-men chính xác và hiệu suất tối ưu.

V. Top các ứng dụng thực tế nổi bật của Động cơ PMSM

Nhờ những ưu điểm vượt trội về hiệu suất, mật độ công suất và khả năng điều khiển chính xác, động cơ PMSM ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Đây không chỉ là một giải pháp thay thế cho các động cơ truyền thống mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp. Trong ngành ô tô, động cơ PMSM là công nghệ cốt lõi của ô tô điện (EV) và xe hybrid. Kích thước nhỏ gọn, hiệu suất cao và khả năng cung cấp mô-men lớn ngay từ tốc độ thấp giúp xe tăng tốc nhanh, hoạt động êm ái và quan trọng nhất là kéo dài quãng đường di chuyển cho mỗi lần sạc. Trong lĩnh vực tự động hóa và robot, độ chính xác và đáp ứng nhanh của động cơ PMSM (thường được gọi là động cơ servo) là yếu tố không thể thiếu. Chúng được sử dụng trong các cánh tay robot, máy công cụ CNC, và các hệ thống định vị chính xác. Ngoài ra, động cơ PMSM còn được ứng dụng trong các thiết bị gia dụng cao cấp (máy giặt, điều hòa không khí inverter), hệ thống thang máy, tua-bin gió, máy nén khíđầu máy toa xe [3]. Việc sử dụng động cơ PMSM trong các ứng dụng này không chỉ giúp tiết kiệm một lượng lớn năng lượng tiêu thụ mà còn giảm tiếng ồn và tăng độ bền cho thiết bị, góp phần vào sự phát triển bền vững.

5.1. Ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô điện và xe hybrid

Ngành công nghiệp ô tô điện là một trong những lĩnh vực ứng dụng mạnh mẽ nhất của động cơ PMSM. Hiệu suất cao của động cơ giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng từ pin, qua đó tăng phạm vi hoạt động của xe. Khả năng cung cấp mô-men xoắn cao ở dải tốc độ thấp và đáp ứng tức thời giúp xe điện có khả năng tăng tốc vượt trội so với xe sử dụng động cơ đốt trong. Hơn nữa, kích thước nhỏ gọn của động cơ PMSM cho phép các nhà sản xuất xe có thêm không gian để bố trí pin hoặc tăng không gian nội thất. Các hãng xe lớn như Tesla, Nissan, và BMW đều sử dụng rộng rãi công nghệ động cơ PMSM trong các dòng xe điện của mình.

5.2. Vai trò trong hệ thống máy nén khí và đầu máy toa xe

Trong công nghiệp nặng, động cơ PMSM cũng đang chứng tỏ được giá trị của mình. Đối với hệ thống máy nén khí, việc sử dụng động cơ PMSM kết hợp với bộ biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ linh hoạt theo nhu cầu sử dụng khí nén, giúp tiết kiệm đáng kể điện năng so với các hệ thống chạy/dừng truyền thống. Trong ngành đường sắt, các đầu máy toa xe hiện đại cũng đang chuyển sang sử dụng động cơ PMSM cho hệ thống truyền động. Mô-men khởi động lớn và hiệu suất cao giúp đầu máy kéo được tải trọng nặng hơn và tiêu thụ ít năng lượng hơn, góp phần giảm chi phí vận hành và tác động đến môi trường.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ đồng bộ. Điều khiển động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu. Địa chỉ ứng dụng của động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu.

CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ. KHÁI NIỆM MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ. Máy điện đồng bộ là loại máy điện xoay chiều có tốc độ quay của rotor bằng tốc độ quay của từ trường. Hầu hết các máy điện đồng bộ làm việc như máy phát có tần số 50Hz hoặc 60Hz.

Máy điện đồng bộ cũng có thể làm việc như động cơ đồng bộ công suất lớn. Máy điện đồng bộ còn được dùng làm máy bù đồng bộ nhằm cải thiện hệ số công suất của lưới điện một xí nghiệp hay một nhà máy. Sự khác nhau cơ bản giữa máy điện đồng bộ và không đồng bộ là ở phương pháp kích thích tạo ra từ trường chính cho máy. Ở máy điện đồng bộ từ trường chính được sinh ra do đòng điện một chiều chạy qua cuộn dây kích từ, do đó máy đồng bộ không cần lấy công suất phản kháng từ lưới điện xoay chiều; còn máy điện không đồng bộ phải lấy công suất kháng tử lưới điện xoay chiều hoặc từ tụ điện để tạo ra từ trường chính (từ trường quay).

PHÂN LOẠI MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ. Máy điện đồng bộ phân loại theo mạch kích từ được chia thành: - Máy điện đồng bộ có cuộn kích từ Động cơ có cuộn kích từ, còn được gọi là động cơ từ trở thay đổi, gồm rotor thép có các răng, kiểu cực lồi. Chính các răng này sẽ khoác rotor với từ trường stator và làm rotor quay với tốc độc đồng bộ. - Máy điện đồng bộ không có cuộn kích từ (động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) Động cơ không có cuộn kích từ tên gọi là động cơ nam châm vĩnh cữu không chổi quét.

Thiết kế này sử dụng một rotor có chứa các nam châm 2 vĩnh cữu. Các nam châm này có thể được lắp trên bề mặt hoặc ráp ở phía trong. Các nam châm vĩnh cữu là các cực lồi và giúp loại bỏ sự trượt. MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ CÓ CUỘN KÍCH TỪ.1 Máy điện đồng bộ có cuộn kích từ  Stato: gồm vỏ lõi và dây quấn.

- Vỏ làm bằng thép đúc,có nhiệm vụ bảo vệ mạch từ và cùng với tấm chắn để bắt chặt tất cả các phần khác vào máy.Trên vỏ có gắn biển máy. - Lõi stato: được chế tạo hoàn toàn giống như lõi stato của máy điện dị bộ dây quấn phần ứng như dây quấn 3 pha (stato,hay roto) của máy điện dị bộ.  Roto: nếu phần quay là phần cảm (đặt cuộn kích từ) thì nó gồm: lõi và dây quấn.Trong trường hợp này roto có hai loại: cực lồi và cực ẩn. - Loại cực lồi: thì trục ngang (q) vuông góc 90 độ với trục dọc.Dây quấn được quấn xung quanh cực từ.

Ở máy lớn thì trên cực còn xẻ rãnh để đặt cuộn ổn định (MF) hay cuộn khởi động (ĐC).Ở máy cực hiện thì tốc độ quay thấp (nếu cao sẽ không đảm bảo độ bền cơ khí). - Loại cực ẩn: người ta xẻ rãnh ở 2/3 chu vi roto. khi đó trục của rãnh lớn gọi là trục dọc (d).Rôto của loại cực ẩn thường làm bằng thép chất lượng cao để đảm bảo lực ly tâm (vì cực ẩn thường có số cặp cực p bằng 1 nên vòng dây quay lớn) khi tốc độ lớn. 3 Ngoài ra,trên roto còn đặt vành trượt và chổi than.

- Sự phân bố cảm ứng từ trong khe khí phụ thuộc vào hình dạng phần cuối của cực từ.Vậy nên khe khí trong máy cực lồi sẽ được chế tạo như sau: độ rộng khe khí sẽ được sẽ được tăng dần theo chiều rộng của mặt cực. - Khe khí của máy đồng bộ lớn hơn nhiều so với máy dị bộ vì ở máy di bộ khe khí phải giảm nhỏ để giảm dòng không tải. Khe khí máy đồng bộ khoảng 0,5 - 5mm. Nguyên lý hoạt động.1 biểu diễn sơ đồ máy phát điện đồng bộ 3 pha 2 cực.

Cuộn dây phần ứng đặt ở stator còn cuộn dây kích từ đặt ở rotor. Cuộn dây kích từ được nối với nguồn dòng một chiều qua hệ thống chổi than. Để nhận được điện áp 3 pha, trên chu vi stator đặt 3 cuộn dây cách nhau 1200 và được nối sao. Dòng điện một chiều tạo ra từ trường không đổi.

Bây giờ ta gắn vào trục roto một động cơ lai và quay với tốc độ n. Ta được một từ trường quay tròn có từ thông khép kín qua rotor, cực từ và lõi thép stator ( hình 1. Từ thông của từ trường quay cắt các thanh dẫn phần ứng, làm xuất hiện trong 3 cuộn dây 3 sđđ: EA=Emsint; EB= Emsin(t- ); EC= Emsin(t+ ); Trong đó tần số biến thiên của các sđđ =2 f. Nếu số cặp cực là p thì tần số biến thiên f của dòng điện sẽ là: f= (1.1) 4 Nhận thấy tần số biến thiên của dòng điện phụ thuộc vào tốc độ quay của rotor và số đôi cực.

Nếu bây giờ tải 3 pha của máy điện bằng 3 tải đối xứng, sẽ có dòng 3 pha đối xứng. Theo nguyên lý tạo từ trường quay nên trong máy phát đồng bộ lúc này cũng xuất hiện từ trường quay mà tốc độ chính xác bằng biểu thức: ntt = (1.2) ta được n = ntt. Như vậy, ở máy điện đồng bộ, tốc độ quay của rotor và tốc độ quay của từ trường bằng nhau. Hai từ trường này ở trạng thái nghỉ với nhau.

Tính chất của máy đồng bộ có cuộn kích từ. Sơ đồ thay thế máy điện đồng bộ có cuộn kích từ. Để nghiên cứu, phân tích các quá trình điện từ xảy ra bên trong động cơ và xây dựng các đặc tính cơ của chúng, người ta thường sử dụng sơ đồ thay thế một pha với các giả thiết sau: - Ba pha của động cơ là đối xứng, điện áp nguồn hoàn toàn hình sin đối xứng. - Các thông số của động cơ là không đổi ( nghĩa là phụ thuộc vào nhiệt độ, điện trở là hằng số, mạch từ không bão hòa nên điện kháng cũng không đổi ).

- Dòng điện một chiều kích từ không thay đổi. - Bỏ qua các hao tổn cơ và hao tổn phụ. - Bỏ qua ảnh hưởng của từ trường bậc cao trong máy. - Khi mô tả các đại lượng điện áp và dòng điện ở dạng các vectow phức, ta có phương trình điện áp cho mỗi pha của động cơ đồng bộ như sau: U= E + I(R + JX) (1.3) 5 Trong đó : U – điện áp pha E=√ w. - sức điện động trong dây quấn phần ứng I – dòng điện chạy trong mạch phần ứng R – điện trở phần ứng X – điện kháng phần ứng Từ phương trình (1.3 ) ta có sơ đồ thay thế một pha của động cơ đồng bộ như sau.

Sơ đồ thay thế của động cơ đồng bộ 1. Các đặc tính của máy điện đồng bộ có cuộn kích từ. Khi ta đóng stator động cơ dồng bộ vào nguồn điện xoay chiều có tần số f1 không đổi, động cơ sẽ quay với tốc độ không đổi là tốc độ đồng bộ: 1 = 2 f1/p Trong phạm vi moment cho phép M MMax, đặc tính cơ là cứng tuyệt đối.3 Đặc tính cơ của động cơ đồng bộ Khi moment vượt quá trị số Mmax thì tốc độ động cơ sẽ mất đồng bộ. Trong hệ truyền động dùng động cơ đồng bộ người ta còn sử dụng đặc tính góc: M = f().

Đặc tính góc biểu diễn mối quan hệ giữa moment của động cơ với góc lệch của vecto điện áp pha lưới điện và vecto sức điện động cảm ứng trong dây quấn stator do từ trường một chiều sinh ra. Từ phương trình ( 1.3) nếu bỏ qua điện trở R của stator ta có đồ thị vector như hình 1.4 Từ đồ thị vector hình 1.cos = Ecos( - ) mà cos( - ) = Thay vào phương trình trên ta được:  Ucos = E UIcos =  7 Hình1.4 Đồ thị vector của mach stator động cơ đồng bộ Vì UIcos là công suất một pha của động cơ nên công suất 3 pha của động cơ là: P=3  Moment của động cơ là: M=  =   Đây là phương trình đặc tính góc của động cơ đồng bộ. Trên đường đặc tính góc ta thấy, khi  = thì moment đạt cực đại: Mmax = 3  Moment Mmax đặc trưng cho khả năng quá tải của động cơ. Khi tải năng, góc lệch  tăng, nếu  > thì moment lại giảm.

Động cơ đồng bộ thường làm việcđịnh mức với đm = 200  300. Hệ số quá tải về moment: M = = 2  2,5 8 Hình 1.5 Đặc tính góc của động cơ đồng bộ Quá trình phân tích ở trên chỉ đúng với động cơ đồng bộ cực ẩn. Với động cơ đồng bộ cực lồi do sự phân bố khe hở không khí giữa rotor và stator không đều nên trên máy xuất hiện moment phản kháng phụ, phương trình đặc tính goc có dạng sau: Đường cong biểu diễn M sẽ là tổng của hai thành phần: Trên đồ thị đặc tính góc biểu diễn M1, M2 bằng các đường nét đứt. Đối với máy cực ẩn Xd = Xq nên M2 = 0 và M = M1.

Nhưng thường M2 rất nhỏ nên có thể bỏ qua. Khi đó đặc tính góc của động cơ cực lồi và cực ẩn là như nhau. Phản ứng phần ứng của máy phát điện đồng bộ. Nguyên lý làm việc của máy phát điện đồng bộ trình bày trên đây là nguyên lý làm việc của máy phát điện đồng bộ.

Khi máy điện đồng bộ có tải, trong máy phát có 2 từ trường là từ trường kích từ và từ trường phần ứng, nằm ở trạng thái nghỉ với nhau nên chúng sẽ tác động tương hỗ với nhau. Sự tác động từ trường phần ứng lên từ trường kích từ gọi là phản ứng phần ứng. Phản ứng phần ứng có thể làm yếu, làm tăng hoặc làm biến dạng từ trường chính. Khi tải thuần trở.

Khi vị trí roto như hình 1.6a, trong các dây dẫn của pha A dòng điện đạt giá trị cực đại I = Im, sđđ cũng đạt giá trị cực đại e = Em, vì tải thuần trở dòng điện và áp trùng pha nhau (hình 1. Hướng sđđ và hướng dòng điện trong các pha A, B, C có thể xác định theo quy tắc bàn tay phải còn chiều từ thông do các dòng điện sinh ra xác định bằng quy tắc vặn nút chai.6c ta thấy rằng chiều từ thông dòng tải có hướng ngang với từ thông chính và mang tên là phản ứng phần ứng ngang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ