Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D - Đồ án tốt nghiệp

Khám phá dịch vụ nghiên cứu, thiết kế và thi công máy in 3D, máy scan 3D chuyên nghiệp. Giải pháp toàn diện cho mọi nhu cầu về công nghệ in và scan 3D.

Tác giả

Nguyễn Phương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng Nghiên cứu và thi công máy in scan 3D hiện đại

Lĩnh vực Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D đã và đang tạo nên những bước đột phá mạnh mẽ trong kỷ nguyên công nghệ số. Khả năng biến ý tưởng thiết kế thành vật thể hữu hình, hay số hóa các đối tượng vật lý thành mô hình kỹ thuật số, đã mở ra vô vàn ứng dụng tiềm năng. Việc tự tay chế tạo máy in 3D và máy scan không chỉ đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cơ khí, điện tử mà còn cả khả năng lập trình và tối ưu hóa hệ thống. Đặc biệt, việc ứng dụng các nền tảng mã nguồn mở như Arduino đã giúp quá trình Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D trở nên dễ tiếp cận và phát triển hơn, thúc đẩy sự sáng tạo trong cộng đồng kỹ thuật. Công nghệ in 3D FDM (Fused Deposition Modeling) là một trong những phương pháp phổ biến nhất, cung cấp giải pháp hiệu quả cho việc tạo mẫu nhanh và sản xuất các chi tiết phức tạp.

1.1. Tổng quan về công nghệ in 3D FDM và ứng dụng tiên phong

Công nghệ FDM, hay mô hình hóa lắng đọng nóng chảy, là kỹ thuật in 3D dựa trên nguyên lý đùn vật liệu nhiệt dẻo nóng chảy từng lớp. Một sợi nhựa (filament) được đẩy qua đầu phun nung nóng, tan chảy và được lắng đọng lên bàn in theo từng lớp mỏng, dần dần xây dựng nên vật thể 3D hoàn chỉnh. Phương pháp này nổi bật nhờ chi phí thấp, dễ vận hành và khả năng tương thích với nhiều loại vật liệu. Ứng dụng của FDM rất đa dạng, từ tạo mẫu nhanh trong công nghiệp, sản xuất các chi tiết chức năng, đến giáo dục và y tế, thể hiện rõ tiềm năng của Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D trong đời sống.

1.2. Vai trò của nền tảng Arduino trong phát triển máy in scan 3D

Arduino là một nền tảng vi điều khiển mã nguồn mở, đóng vai trò trung tâm trong nhiều dự án thi công máy in 3D và máy scan 3D tự chế. Với các board như Arduino Mega 2560 hay Arduino Nano, cùng với shield mở rộng như RAMPS 1.4, các nhà nghiên cứu có thể dễ dàng điều khiển động cơ bước, cảm biến nhiệt độ và các thành phần khác của máy. Sự linh hoạt, chi phí thấp và cộng đồng hỗ trợ lớn của Arduino đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chế tạo máy in 3D và máy scan tại các phòng thí nghiệm, trường học và cả những người đam mê công nghệ. Điều này biến Arduino thành công cụ không thể thiếu trong việc Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D.

II. Phương pháp phân tích nguyên lý hoạt động của máy in và scan 3D

Để thực hiện hiệu quả quá trình Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D, việc nắm vững nguyên lý hoạt động máy in 3D và máy scan là điều kiện tiên quyết. Máy in 3D, đặc biệt là loại Cartesian FDM, hoạt động theo một chuỗi các lệnh G-code được tạo ra từ mô hình số hóa. Máy scan 3D lại tập trung vào việc thu thập dữ liệu bề mặt vật thể để tái tạo lại mô hình số. Cả hai hệ thống đều dựa trên sự phối hợp nhịp nhàng giữa phần cứng (động cơ, cảm biến) và phần mềm điều khiển. Hiểu rõ cấu tạo và hoạt động của máy in 3D tự chế giúp tối ưu hóa thiết kế và hiệu chỉnh các thông số kỹ thuật, đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra.

2.1. Sơ đồ khối và chức năng từng thành phần máy in 3D

Máy in 3D FDM thường có sơ đồ khối bao gồm khối nguồn (chuyển đổi 220V AC sang 12V DC), khối xử lý trung tâm (sử dụng Arduino Mega 2560 hoặc tương tự, cấp nguồn 5V DC từ máy tính), và khối chấp hành. Khối chấp hành gồm các động cơ bước điều khiển trục X, Y, Z, quạt làm mát và cơ cấu gia nhiệt tại đầu phun. Khối xử lý trung tâm nhận tín hiệu từ các cảm biến giới hạn (Endstop) và phần mềm điều khiển như Repetier Host, sau đó điều khiển các động cơ bước để di chuyển đầu phun và bàn in, đồng thời kiểm soát nhiệt độ đầu phun và bàn nhiệt. Sự phối hợp này là cốt lõi của nguyên lý hoạt động máy in 3D.

2.2. Quy trình chuyển đổi file STL thành sản phẩm in 3D thực tế

Quy trình bắt đầu từ một file mô hình 3D có định dạng .stl (StereoLithography). File này được đưa vào phần mềm cắt lát (slicer) như Repetier Host trên máy tính. Phần mềm sẽ 'cắt' mô hình thành hàng trăm, thậm chí hàng nghìn lớp mỏng, sau đó chuyển đổi các lát cắt này thành mã G-code. Mã G-code chứa các lệnh điều khiển chính xác về vị trí, tốc độ di chuyển của đầu phun, nhiệt độ và lượng vật liệu đùn ra cho từng lớp. Mã G-code này được truyền đến khối xử lý trung tâm (Arduino), sau đó Arduino sẽ dịch và điều khiển các thành phần cơ điện để thi công máy in 3D từng lớp một, tạo ra vật thể 3D.

2.3. Nguyên lý thu nhận dữ liệu của máy scan 3D laser và camera

Máy scan 3D thường hoạt động dựa trên nguyên lý quét vật thể bằng laser kết hợp với camera. Laser sẽ tạo ra một đường thẳng hoặc một điểm sáng trên bề mặt vật thể, và camera sẽ chụp lại hình ảnh đường laser đó. Dựa vào sự biến dạng của đường laser khi gặp các bề mặt khác nhau và vị trí tương đối giữa laser, camera và bàn xoay, phần mềm (như Sardauscan) sẽ tính toán và xác định tọa độ 3D của các điểm trên bề mặt vật thể. Quá trình này được lặp lại khi vật thể quay trên bàn xoay điều khiển bởi động cơ bước (thường dùng Arduino Nano), tạo ra một đám mây điểm (point cloud) hoặc mô hình lưới (mesh model) hoàn chỉnh của vật thể. Đây là nền tảng của máy scan 3D tự chế.

III. Hướng dẫn chi tiết Thi công máy in 3D FDM sử dụng Arduino Mega 2560

Thi công máy in 3D là một dự án hấp dẫn, đòi hỏi sự tỉ mỉ từ việc lựa chọn linh kiện đến hiệu chỉnh phần mềm. Trong các dự án Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D, việc sử dụng Arduino Mega 2560 kết hợp với board mở rộng RAMPS 1.4 là một giải pháp phổ biến, mang lại sự ổn định và khả năng mở rộng tốt. Quá trình này không chỉ là lắp ráp các bộ phận mà còn là việc tinh chỉnh từng thông số để đạt được chất lượng sản phẩm in mong muốn. Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc hiểu rõ từng bước, từ cấu hình phần mềm đến các chiến lược tối ưu chất lượng sản phẩm từ máy in 3D DIY.

3.1. Các bước lựa chọn và lắp ráp linh kiện cho máy in 3D

Để thi công máy in 3D thành công, cần lựa chọn kỹ lưỡng các linh kiện chính. Bao gồm khung máy (thường là nhôm định hình hoặc gỗ), các động cơ bước NEMA 17 cho trục X, Y, Z và đầu đùn, bộ gia nhiệt đầu phun (hotend), bàn nhiệt, cảm biến nhiệt độ, cảm biến giới hạn (endstop), và hệ thống truyền động (thanh ray, dây đai). Phần điều khiển trung tâm là Arduino Mega 2560 kết hợp với shield RAMPS 1.4, cung cấp các driver điều khiển động cơ. Quá trình lắp ráp cần tuân thủ đúng sơ đồ, đảm bảo các chi tiết cơ khí hoạt động trơn tru và các kết nối điện tử được thực hiện chính xác để tránh sự cố.

3.2. Cấu hình phần mềm Repetier Host và firmware cho Arduino

Sau khi lắp ráp phần cứng, bước tiếp theo trong quá trình chế tạo máy in 3D là cấu hình phần mềm. Firmware Marlin (hoặc Repetier Firmware) cần được nạp vào Arduino Mega 2560. Firmware này chứa các thông số quan trọng về kích thước máy, bước motor, nhiệt độ hoạt động và các giới hạn di chuyển. Tiếp theo, phần mềm điều khiển trên máy tính như Repetier Host được sử dụng để giao tiếp với Arduino thông qua cổng USB. Repetier Host cho phép người dùng điều khiển máy in, tải file G-code, theo dõi quá trình in và thực hiện hiệu chỉnh các thông số trong quá trình vận hành, đóng vai trò then chốt trong việc Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D.

3.3. Bí quyết hiệu chỉnh thông số để tăng chất lượng sản phẩm in

Chất lượng sản phẩm in ra phụ thuộc rất nhiều vào quá trình hiệu chỉnh thông số. Các yếu tố quan trọng bao gồm: nhiệt độ đầu phun và bàn nhiệt (tùy thuộc vật liệu in 3D), tốc độ in, tốc độ rút sợi (retraction speed), độ dày lớp in, và mật độ lấp đầy (infill density). Hiệu chỉnh bước motor (steps per mm) đảm bảo kích thước chính xác. Tối ưu hóa cài đặt quạt làm mát cũng quan trọng để tránh cong vênh vật liệu. Việc thực hiện các bản in thử nghiệm và điều chỉnh từng thông số một cách cẩn thận là bí quyết tăng chất lượng sản phẩm in 3D, giúp sản phẩm đạt yêu cầu về độ cứng và hạn chế lỗi.

IV. Cách Nghiên cứu và thi công máy scan 3D dựa trên nền tảng in 3D Arduino Nano

Việc Nghiên cứu và thi công máy scan 3D là một bước tiến tự nhiên sau khi đã có kinh nghiệm với máy in 3D. Đặc biệt, việc tận dụng máy in 3D tự chế để tạo ra các chi tiết cơ khí cho máy scan giúp tiết kiệm chi phí và tăng khả năng tùy biến. Máy scan 3D tự chế thường sử dụng Arduino Nano làm bộ điều khiển trung tâm, kết hợp với laser và camera để thu thập dữ liệu bề mặt. Mặc dù độ chính xác có thể không bằng các thiết bị thương mại cao cấp, nhưng các dự án quy trình nghiên cứu và lắp ráp máy scan 3D này vẫn mang lại giá trị lớn trong giáo dục và các ứng dụng cơ bản. Hiệu chỉnh là một phần không thể thiếu để đảm bảo kết quả scan có độ chính xác tương đối.

4.1. Ứng dụng máy in 3D để chế tạo cấu trúc máy scan 3D

Một trong những lợi ích lớn của việc sở hữu máy in 3D là khả năng tự tạo ra các chi tiết cơ khí phức tạp cho các dự án khác, điển hình là thi công máy scan 3D. Thay vì phải tìm kiếm hoặc gia công các bộ phận chuyên biệt, người dùng có thể thiết kế và in ra các giá đỡ camera, giá đỡ laser, hoặc các chi tiết bàn xoay bằng máy in 3D Arduino của mình. Điều này không chỉ giảm chi phí đáng kể mà còn cho phép tùy chỉnh thiết kế linh hoạt theo yêu cầu cụ thể của máy scan 3D tự chế. Việc này thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa quá trình Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D.

4.2. Tích hợp camera laser và điều khiển Arduino Nano cho máy scan

Cấu trúc một máy scan 3D tự chế cơ bản bao gồm một bàn xoay điều khiển bởi động cơ bước, một camera và một module laser. Arduino Nano thường được sử dụng làm bộ xử lý trung tâm, điều khiển động cơ bước của bàn xoay và bật/tắt laser. Camera được kết nối với máy tính để thu nhận hình ảnh. Phần mềm điều khiển máy scan (ví dụ: Sardauscan) chạy trên máy tính sẽ giao tiếp với Arduino Nano qua cổng USB, ra lệnh cho bàn xoay quay theo các bước nhỏ, đồng thời thu thập và xử lý hình ảnh từ camera. Quá trình này giúp tái tạo lại mô hình 3D từ dữ liệu quét bề mặt vật thể, hoàn thiện quá trình Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D.

4.3. Đánh giá độ chính xác và phương pháp hiệu chỉnh máy scan 3D

Độ chính xác của máy scan 3D tự chế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng camera, độ ổn định của tia laser, độ chính xác của động cơ bước và hiệu quả của thuật toán xử lý ảnh. Thường thì máy scan tự chế cho ra độ chính xác tương đối, phù hợp với các vật thể đơn giản. Để cải thiện chất lượng, cần thực hiện hiệu chỉnh bằng cách quét các vật thể chuẩn đã biết kích thước và hình dạng. Việc tinh chỉnh vị trí camera, góc chiếu laser và các thông số trong phần mềm Sardauscan là rất quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu sai số, đảm bảo dữ liệu quét phản ánh trung thực hình dạng vật thể, một phần quan trọng trong Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D.

V. Tổng hợp các loại vật liệu và ứng dụng thực tiễn của công nghệ in scan 3D

Sự đa dạng của vật liệu in 3D đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng khả năng ứng dụng của máy in 3D Arduino và các thiết bị tương tự. Từ nhựa thân thiện môi trường đến các loại có độ bền cao, mỗi vật liệu mang lại những đặc tính riêng, phù hợp với các yêu cầu sản phẩm khác nhau. Việc Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D không chỉ dừng lại ở việc tạo ra thiết bị, mà còn phải bao gồm việc tìm hiểu và ứng dụng hiệu quả các loại vật liệu. Từ đó, tiềm năng phát triển của lĩnh vực này ngày càng được khẳng định, hướng tới những ứng dụng đột phá trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống hàng ngày, chứng minh tầm nhìn của các dự án Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D.

5.1. So sánh đặc tính và ứng dụng của nhựa in 3D PLA ABS PVA

Ba loại nhựa phổ biến trong công nghệ in 3D FDM là PLA, ABS và PVA. PLA (Polylactic Acid) có nguồn gốc từ tinh bột, thân thiện với môi trường, dễ in ở nhiệt độ thấp (180-200 ºC), độ dẻo cao nhưng chịu nhiệt kém. ABS (Acrylonitrin Butadien Styren) có nguồn gốc từ dầu mỏ, in ở nhiệt độ cao hơn (200-230 ºC), nổi bật với độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt, thích hợp cho chi tiết máy, nhưng có mùi khó chịu khi in. PVA (Polyvinyl Alcohol) tan trong nước, in ở 190-210 ºC, thường dùng làm vật liệu hỗ trợ (support) để dễ dàng loại bỏ, tuy nhiên giá thành cao và khó bảo quản. Việc lựa chọn vật liệu in 3D phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và ứng dụng của sản phẩm in.

5.2. Tương lai và tiềm năng phát triển của lĩnh vực Nghiên cứu và thi công máy in scan 3D

Lĩnh vực Nghiên cứu và thi công máy in, scan 3D đang đứng trước những cơ hội phát triển mạnh mẽ. Với sự tiến bộ của vật liệu mới, phần mềm thông minh và các nền tảng phần cứng mã nguồn mở, khả năng của máy in và scan 3D sẽ tiếp tục được mở rộng. Từ việc cá nhân hóa sản phẩm, tạo mẫu nhanh trong công nghiệp, sản xuất các chi tiết phức tạp cho hàng không vũ trụ, đến ứng dụng y tế như in mô hình giải phẫu hay cấy ghép sinh học. Tối ưu chất lượng sản phẩm từ máy in 3D DIYmáy scan 3D tự chế sẽ ngày càng dễ dàng hơn. Tiềm năng là vô hạn, hứa hẹn một tương lai nơi công nghệ in, scan 3D trở thành công cụ không thể thiếu trong mọi mặt đời sống và sản xuất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 3 THIẾT KẾ HỆ THỐNG Chương 4 KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ SO SÁNH Chương 5 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN 2 Đồ án tốt nghiệp Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Các dạng máy in 3D trên thị trường Ở nước ta hầu như chỉ sử dụng công nghệ in 3D FDM (Fused Deposition Modeling, sẽ được trình bày cụ thể ở mục 2.2 Một số công nghệ in 3D thương mại), công nghệ in này dựa vào chuyển động cơ chủ yếu của đầu phun trong không gian, từ đó hình thành nên các dạng máy in 3D: Cartesian, Delta, Polar và SCARA Dù phong phú về hình dạng, kích thước, công nghệ hay vật liệu, bản chất của in 3D vẫn là in lần lượt các lớp để hình thành nên sản phẩm 2.1 Cartesian Là các máy in 3D di chuyển đầu đùn nhựa nhờ các chuyển động theo phương X, Y, Z trong hệ tọa độ Cartesian (hệ tọa độ Đề-các). Đại diện tiêu biểu dòng máy in 3D mã nguồn mở loại Cartesian chính là Prusa i3 hay Mendel Hình 2.1 Máy in 3D Cartesian - Ưu điểm chung của loại máy in 3D Cartesian: + Lắp ráp, căn chỉnh và bảo dưỡng dễ dàng + Cộng đồng mã nguồn mở lớn + Phù hợp với người mới bắt đầu làm quen công nghệ in 3D 3 Đồ án tốt nghiệp - Nhược điểm: + Khối lượng các cơ cấu đi động lớn, nên tốc độ in không cao và gây ồn + Khi hoạt động máy thường bị rung và do vậy làm giảm độ chính xác + Kích thước ngang lớn, thường bị hạn chế chiều cao vật in 2.2 Delta Là các máy in 3D di chuyển đầu đùn nhựa theo nguyên lý của robot delta (hay robot song song). Đại diện tiêu biểu cho dòng máy in mã nguồn mở dạng Delta là Delta robot 3D printer (Kossel) Hình 2.2 Máy in 3D Delta - Ưu điểm chung của loại máy in 3D Delta: + Khối lượng các cơ cấu di động nhỏ + Hoạt động êm, ít rung, tốc độ cao và chính xác + Có thể in được vật in có chiều cao lớn + Bàn nhiệt không di chuyển trong suốt quá trình in nên vật được giữ chắc chắn - Nhược điểm: + Lắp ráp, căn chỉnh máy hơi phức tạp + Chiều cao của máy lớn (thường tới 60-70 cm) + Thường đắt hơn so với máy Cartesian 4 Đồ án tốt nghiệp 2.3 Polar Mới và ít phổ biến hơn 2 loại trên. Đầu đùn nhựa được di chuyển theo nguyên lý của tọa độ cực (Polar) Hình 2.3 Máy in 3D Polar - Ưu điểm chung của loại máy in 3DPolar: + Hoạt động ít bị rung lắc như dạng Cartesian + Máy có kích thước vừa, gọn - Nhược điểm: + Momen quán tính của bàn in lớn + Tốc độ in không cao, kích thước in nhỏ + Lắp ráp và căn chỉnh máy khó + Giá thành cao 2.4 SCARA (Selective Compliance Assembly Robotic Arm) Với cơ chế động học phỏng sinh trục đứng, SCARA là một trong những robot phổ biến trong công nghiệp, cho tốc độ hoạt động nhanh, tối ưu hơn so với robot Cartesian (Linear robot) và cũng được ứng dụng trong cơ cấu chuyển động máy in 3D như hình 2.4 5 Đồ án tốt nghiệp Hình 2.4 Máy in 3D SCARA - Ưu điểm chung của loại máy in 3D SCARA: + Kích thước vừa, gọn + Không phức tạp trong căn chỉnh bàn in + Tốc độ in tương đối cao - Nhược điểm: + Động học phức tạp hơn so với các máy khác + Giá thành cao 2.2 Một số công nghệ in 3D thương mại Một máy in 3D đắt hay rẻ, kích thước lớn hay nhỏ, độ chính xác cao hay thấp, tốc độ nhanh hay chậm đều được quyết định phần lớn ở công nghệ in 3D sử dụng 2.1 Fused Deposition Modeling (FDM) FDM là công nghệ in 3D phổ biến nhất hiện nay, điển hình là các dòng máy in 3D Reprap hoặc máy in 3D giá rẻ (Makerbot, Printerbot, Flashforge,…) - Ưu điểm: Là công nghệ in 3D giá rẻ.

Thường sử dụng trong các sản phẩm cần chịu lực. Tốc độ tạo hình 3D nhanh. - Nhược điểm: Ít khi dùng trong lắp ghép vì độ chính xác không cao. Khả năng chịu lực không đồng nhất (chiều X-Y cứng lớn hơn chiều trục Z) - Vật liệu in: Nhựa PLA, ABS 6 Đồ án tốt nghiệp Hình 2.5 Công nghệ in 3D FDM 2.2 Selective Laser Sintering (SLS) Công nghệ in 3D SLS là chìa khóa để các máy in 3D tạo ra những sản phẩm đa dạng, thường dùng trong kỹ thuật - Ưu điểm: Thích hợp để in các mô hình có thành mỏng, các chi tiết cần độ dẻo, những mô hình lớn hoặc có phần rỗng phía dưới đáy.

Xét về độ mịn bề mặt, SLS cho chất lượng cao hơn FDM bởi vì rất khó để phân biệt các lớp in bằng mắt thường - Nhược điểm: Giá thiết bị và vật liệu khá đắt. Các mô hình kín và có phần rỗng bên trong vẫn phải tiêu tốn một lượng vật liệu khá lớn - Vật liệu in: Bột nylon11, nylon12, PEEK (Polyetheretherketone, polymer hữu cơ dùng trong kỹ thuật),… Hình 2.6 Công nghệ in 3D SLS 7 Đồ án tốt nghiệp Hình 2.3 Stereolithography (SLA) Tương tự SLS, các máy in 3D sử dụng công nghệ SLA sử dụng chùm tia laser/UV hoặc một nguồn năng lượng mạnh tương đương để làm “đông cứng” các lớp vật liệu - Ưu điểm: Có khả năng tạo ra các mô hình có độ chi tiết cao, sắc nét và chính xác. Là một trong những công nghệ in 3D cho lớp in nhỏ nhất - Nhược điểm: Vật liệu in 3D khá đắt, sản phẩm in 3D bị giảm độ bền khi để lâu dưới ánh sáng mặt trời - Vật liệu in: Photopolymer lỏng Hình 2.8 Công nghệ in 3D SLA 8 Đồ án tốt nghiệp Hình 2.4 Polyjet - Ưu điểm: In được nhiều vật liệu/màu sắc lên cùng một sản phẩm. Với độ phân giải và thời gian in tối ưu, đây được xem là công nghệ in cạnh tranh với SLA - Nhược điểm: Các máy in 3D dùng công nghệ Ployjet thường có giá rất đắt, vật liệu support (đỡ mô hình) khá yếu ớt - Vật liệu in: Photopolymer lỏng Hình 2.10 Công nghệ in 3D Polyjet 9 Đồ án tốt nghiệp Hình 2.11 Phối màu in lên sản phẩm Hình 2.3 Các linh kiện của máy in 3D Từ những ưu điểm và nhược điểm các dạng máy in 3D trên thị trường, nhóm lựa chọn nghiên cứu về dạng máy Cartesian vì tính phổ biến, đơn giản, phù hợp với khối lượng công việc cũng như tiến độ thực hiện đồ án Các thành phần chính của máy được trình bày ở hình 2.13, với cơ cấu trục X, Y được truyền động bởi dây đai, bánh răng và cơ cấu trục Z được truyền động bởi vitme (một số máy in dạng Cartesian khác có cơ cấu truyền động phong phú như sử dụng vitme thay thế dây đai hoặc toàn bộ bằng vitme,.) 10 Đồ án tốt nghiệp Extruder X Motor Print table Z Motor Y Motor Hình 2.13 Máy in 3D dạng Cartesian Thành phần cụ thể và chức năng của máy in 3D sẽ lần lượt được trình bày ở các mục tiếp theo 2.1 Arduino Mega 2560 R3 Arduino Mega 2560 R3 sử dụng vi điều khiển ATmega2560 cho tốc độ, ngoại vi và số chân nhiều nhất, board hoàn toàn có cấu trúc chân tương thích với các board như Uno và chạy điện áp 5VDC Về cơ bản, Arduino Mega2560 R3 vẫn giống Arduino Uno R3, chỉ khác số lượng chân và nhiều tính năng mạnh hơn.

Thích hợp cho điều khiển cùng lúc nhiều động cơ bước như máy in 3D. Bên cạnh đó còn tương thích nhiều board mở rộng (shield) với ứng dụng phong phú 11 Đồ án tốt nghiệp Hình 2.14 Board Arduino Mega 2560 R3 Bảng 2.1 Thông số kỹ thuật Arduino Mega 2560 Vi điều khiển ATmega2560 Điện áp hoạt động 5V DC Số chân digital 54 (15 chân PWM: 2-13, 44, 45, 46) Số chân Analog 16 Giao tiếp UART 4 bộ UART Giao tiếp SPI 1 bộ (chân 50 – 53) dùng với thư viện SPI Giao tiếp I2C 1 bộ Ngắt ngoài 6 chân (2, 3, 21, 20, 19, 18) Bộ nhớ Flash 256 KB, 8KB sử dụng cho Bootloader SRAM 8KB EEPROM 4KB Xung nhịp 16 MHz Sơ đồ nguyên lý của Arduino Mega 2560 R3 được trình bày ở hình 2.15 12 Đồ án tốt nghiệp Hình 2.15 Sơ đồ nguyên lý Arduino Mega 2560 R3 13 Đồ án tốt nghiệp Một số shield cho Arduino Mega 2560 R3: Hình 2.16 GSM/GPRS/GPS Shield Hình 2.4 (Reprap Arduino Mega Pololu Shield) là board mở rộng cắm trên Arduino Mega 2560 và dùng để điều khiển các máy in 3D Reaprap (mã nguồn mở Marlin) cũng như các ứng dụng khác Hình 2.4 được trình bày như hình 2.19 14 Đồ án tốt nghiệp Hình 2.19 Sơ đồ nguyên lý board Ramps 1.4 15 Đồ án tốt nghiệp Thông số kỹ thuật: - Tương thích Arduino Mega 2560/Mega 1280 - Hỗ trợ 5 khe cắm module A4988/DRV8825 (Stepper Motro Driver) - Hỗ trợ điều khiển tối đa 5 stepper motor cho máy CNC 5 trục - Điện áp hoạt động: 5V (được cấp từ Board Arduino) - Điện áp motor: 8-35V 2.3 Động cơ bước Với đặc tính chuyển động góc quay chính xác, khả năng cố định roto ở vị trí cần thiết cũng như điều khiển được tốc độ, chiều quay. Động cơ bước luôn được sử dụng trong các máy in 3D để di chuyển cơ cấu Các động cơ bước trên thị trường có góc quay 0.6º,…với số dây: 4, 5, 6, 8 dây. Thông dụng nhất là loại 1.8º, 6 dây như hình 2.20 Độngcơ bước KH42JM2B194A Bảng 2.2 Thông số kỹ thuật động cơ bước KH42JM2B194A Xuất xứ Việt Nam Tên KH42JM2B194A Loại dây Uni-Polar Kích cỡ 1.7" (Nema 17) Chiều dài động cơ 35.5mm Số pha 2 Điện áp 12-36VDC 16 Đồ án tốt nghiệp Góc quay 1.8o Chiều dài trục 19 mm Đường kính trục 5 mm Điện trở 5.0Ω/Phase Điện áp định mức 2.52V Dòng điện định mức 0.9A Momen xoắn 362 mN.8º thì cần 200 step, động cơ sẽ quay đúng một vòng (Fullstep).

Để tăng “độ phân giải” của động cơ, ta có thể điều khiển ở chế độ Halfstep hay Microstep bằng cách sử dụng driver động cơ bước. Ví dụ: Động cơ bước 1.8º được điều khiển ở chế độ Halfstep cần 400 step để quay đúng một vòng, với mỗi step là 0.4 A4988 Step Driver A4988 là driver điều khiển động cơ bước cực kỳ nhỏ gọn, hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển: Full step, half step, 1/4, 1/18, 1/16. Điều chỉnh được dòng ra cho động cơ, tự động ngắt điện khi quá nhiệt Hình 2.21 A4988 Step Driver 17 Đồ án tốt nghiệp Thông số kỹ thuật: - Điện áp động cơ: 8 – 35V DC - Điện áp logic: 3 – 5.5V DC - Dòng ra: ± 2A - Áp ra: -2 – 37V - Chế độ điều khiển: Full step, half step, 1/4, 1/8, 1/16 - Tự ngắt điện khi quá nhiệt Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ