Luận án tiến sĩ công nghệ vật liệu nghiên cứu chế tạo hệ sơn chống ăn mòn trên cơ sở chất tạo màng epoxy và polyurea để bảo vệ kết cấu thép trong điều kiện khí hậu nhiệt đới biển

Luận án tiến sĩ về công nghệ vật liệu, nghiên cứu chế tạo hệ sơn chống ăn mòn epoxy-polyurea. Giải pháp bảo vệ kết cấu thép trong môi trường khí hậu nhiệt đới biển.

2017

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ABSTRACT

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Ăn mòn kim loại

1.2. Độ bền môi trường của màng sơn phủ bảo vệ thép

1.3. Sơn lót trên nền nhựa Epoxy

1.4. Sơn trung gian trên nền nhựa Epoxy

1.5. Bột màu, chất độn, phụ gia

1.6. Nâng cao độ bền thời tiết của polyme

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Nguyên liệu và hóa chất

2.2. Các phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Xác định hàm lượng nhóm epoxy

2.2.2. Xác định hàm lượng phần gel

2.2.3. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)

2.2.4. Kính hiển vi quang học

2.2.5. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

2.2.6. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA)

2.2.7. Nhiễu xạ tia X (XRD)

2.2.8. Xác định tính chất vật lý của sơn

2.2.9. Xác định tính chất cơ lý của màng polyme và màng sơn

2.2.10. Đánh giá ăn mòn bằng phương pháp điện hóa

2.2.11. Đánh giá khả năng chống ăn mòn của màng sơn bằng phương pháp phun sương muối

2.2.12. Đánh giá độ bền thời tiết của màng sơn

2.2.13. Chuẩn bị mẫu

2.2.14. Kỹ thuật phân tán nanoclay cloisite 30B và nanosilica vào nhựa

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu chế tạo sơn lót epoxy

3.1.1. Ảnh hưởng của hàm lượng chất đóng rắn Epicure 3125 đến hàm lượng phần gel của polyme epoxy trên cơ sở nhựa epoxy DER 671X75

3.1.2. Ảnh hưởng của hàm lượng nanoclay cloisite 30B đến tính chất cơ lý của màng polyme epoxy DER 671X75/Epicure 3125

3.1.3. Đánh giá khả năng phân tán của nanoclay cloisite 30B trong nhựa epoxy DER 671X75 bằng kính hiển vi quang học và giản đồ nhiễu xạ tia X

3.1.4. Ảnh hưởng của hàm lượng nanoclay cloisite 30B đến khả năng phân tán trong nhựa epoxy DER 671X75

3.1.5. Ảnh hưởng của hàm lượng nanoclay cloisite 30B đến tính chất cơ lý của màng polyme epoxy DER 671X75 đóng rắn bằng Epicure 3125

3.1.6. Cấu trúc hình thái của tổ hợp nhựa epoxy DER 671X75 và nanoclay cloisite 30B

3.1.7. Tính chất nhiệt của tổ hợp nhựa epoxy DER 671X75/Epicure 3125 với nanoclay cloisite 30B

3.1.8. Ảnh hưởng của hàm lượng hệ bột màu oxit sắt/cromat kẽm/talc (OCT) và oxit sắt/photphat kẽm/talc (OPT) đến tính chất cơ lý và chống ăn mòn của sơn lót epoxy trên nền nhựa epoxy DER 671X75/Epicure 3125

3.2. Tính chất vật lý của sơn

3.3. Tính chất cơ lý của màng sơn

3.4. Tính chất chống ăn mòn của màng sơn

3.5. Sơn lót epoxy trên nền nhựa epoxy DER 671X75/Epicure 3125 với các hệ bột màu OCT, OPT và nanoclay cloisite 30B ở tỷ lệ thích hợp

3.6. Ảnh hưởng của nanosilica đến tính chất cơ lý của màng polyme epoxy DER 671X75/Epicure 3125

3.6.1. Đánh giá khả năng phân tán của nanosilica trong nhựa epoxy DER 671X75 bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

3.6.2. Ảnh hưởng của hàm lượng nanosilica đến tính chất cơ lý của màng polyme epoxy DER 671X75/Epicure 3125

3.7. Nghiên cứu chế tạo sơn phủ polyurea

3.7.1. Ảnh hưởng của hàm lượng chất đóng rắn polyisocyanat Desmodur N3600 đến hàm lượng phần gel của polyme polyurea trên cơ sở polyaspartic este Desmophen NH1520

3.7.2. Ảnh hưởng của nanosilica đến tính chất cơ lý của màng polyurea Desmophen NH1520/Desmodur N3600

3.7.3. Đánh giá khả năng phân tán của nanosilica trong polyme polyurea Desmophen NH1520/Desmodur N3600 bằng kính hiển vi quang học

3.7.4. Ảnh hưởng của hàm lượng nanosilica đến tính chất cơ lý của màng phủ polyme polyurea Desmophen NH1520/Desmodur N3600

3.7.5. Cấu trúc hình thái của polyme polyurea Desmophen NH1520/Desmodur N3600/nanosilica

3.7.6. Ảnh hưởng của hàm lượng hệ bột màu oxit titan/bari sunphat/talc (TiBaT) đến tính chất cơ lý của sơn phủ polyurea Desmophen NH1520/Desmodur N3600

3.8. Tính chất vật lý của sơn

3.9. Tính chất cơ lý của màng sơn

3.10. Ảnh hưởng của phụ gia chống UV đến tính chất cơ lý và chịu khí hậu của sơn phủ polyurea Desmophen NH1520/Desmodur N3600

3.11. Độ bền khí hậu của màng sơn

3.12. Ảnh hưởng của than đen đến tính chất cơ lý và chịu khí hậu của sơn phủ polyurea trên nền nhựa Desmophen NH1520/Desmodur N3600

3.13. Tính chất cơ lý của màng sơn polyurea sau thử nghiệm độ bền khí hậu

3.14. Nghiên cứu chế tạo hệ sơn bảo vệ kết cấu thép

3.14.1. Các lớp sơn thành phần của hệ sơn

3.14.2. Sơn trung gian epoxy

3.14.3. Thành lập hệ sơn

3.14.4. Gia công hệ sơn

3.14.5. Thử nghiệm ăn mòn sương muối

3.14.6. Thử nghiệm độ bền khí hậu

3.14.7. Phơi mẫu tự nhiên

3.14.8. Dự báo tuổi thọ của hệ sơn

3.14.8.1. Dự báo tuổi thọ của sơn lót epoxy
3.14.8.2. Dự báo tuổi thọ của sơn phủ polyurea
3.14.8.3. Dự báo tuổi thọ của hệ sơn

3.14.9. Đánh giá tương quan thử nghiệm độ bền khí hậu trong tủ khí hậu và ngoài trời

3.15. Nhận xét mục 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Sơn Epoxy Polyurea Chống Ăn Mòn cho Thép

Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới, kết cấu thép thường xuyên đối mặt với nguy cơ ăn mòn kim loại. Việc bảo vệ kết cấu thép khỏi sự ăn mòn là vô cùng quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và an toàn của công trình. Sơn epoxy-polyurea nổi lên như một giải pháp hiệu quả nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền sơn cao và khả năng kháng hóa chất tốt. Bài viết này sẽ đi sâu vào nghiên cứuchế tạo hệ sơn này, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện về ứng dụng của nó trong điều kiện khắc nghiệt của khí hậu nhiệt đới.

1.1. Ảnh hưởng của ăn mòn kim loại đến kết cấu thép

Sự ăn mòn gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho kết cấu thép, từ giảm độ bền cơ học đến phá hủy hoàn toàn. Theo nghiên cứu [5-7], khí SO2 trong môi trường ô nhiễm làm tăng tốc độ ăn mòn thép cacbon. Môi trường biển với nồng độ muối cao cũng là một yếu tố ăn mòn đáng kể.

1.2. Vai trò của sơn chống ăn mòn trong bảo vệ kết cấu thép

Sơn chống ăn mòn đóng vai trò như một lớp bảo vệ, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa kết cấu thép và các tác nhân gây ăn mòn. Lớp sơn này không chỉ bảo vệ về mặt vật lý mà còn có thể chứa các chất ức chế ăn mòn, kéo dài tuổi thọ kết cấu thép.

II. Thách thức Khí Hậu Nhiệt Đới và Ăn Mòn Kết Cấu Thép

Khí hậu nhiệt đới với nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và bức xạ UV mạnh tạo điều kiện lý tưởng cho quá trình ăn mòn. Kết cấu thép trong môi trường này cần được bảo vệ bằng các hệ sơn có khả năng chịu đựng các yếu tố khắc nghiệt. Việc nghiên cứuchế tạo hệ sơn phù hợp là vô cùng cấp thiết. Theo số liệu, tốc độ ăn mòn sắt trong dung dịch muối NaCl ở nhiệt độ thường tăng đáng kể khi nhiệt độ tăng [5-7].

2.1. Các yếu tố khí hậu ảnh hưởng đến độ bền sơn

Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và bức xạ UV đều có thể làm suy giảm độ bền sơn. Nhiệt độ cao có thể gây ra các phản ứng hóa học làm phá vỡ cấu trúc polyme. Độ ẩm tạo điều kiện cho quá trình ăn mòn điện hóa. Bức xạ UV phá vỡ các liên kết hóa học, gây ra hiện tượng phấn hóa và mất màu sơn.

2.2. Tầm quan trọng của khả năng chịu UV và kháng hóa chất

Để bảo vệ kết cấu thép hiệu quả trong khí hậu nhiệt đới, hệ sơn cần có khả năng chịu UVkháng hóa chất tốt. Khả năng chịu UV giúp ngăn chặn sự phá hủy của lớp sơn do bức xạ mặt trời. Khả năng kháng hóa chất bảo vệ sơn khỏi tác động của các chất gây ăn mòn trong môi trường công nghiệp hoặc ven biển.

III. Phương pháp Chế Tạo Sơn Epoxy Polyurea Chống Ăn Mòn

Việc chế tạo sơn epoxy-polyurea đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiên cứu sơn và lựa chọn vật liệu sơn phù hợp. Sơn lót epoxy thường được sử dụng làm lớp nền để tăng độ bám dính sơn và khả năng chống ăn mòn. Sơn phủ polyurea cung cấp khả năng chịu UV, kháng hóa chấtđộ bền cao. Quá trình nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa công thức và quy trình sơn để đạt được hiệu quả bảo vệ tốt nhất.

3.1. Lựa chọn vật liệu sơn Nhựa Epoxy và Polyurea

Nhựa epoxy nổi tiếng với độ bám dính tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn tốt. Polyurea có ưu điểm về độ bền, khả năng kháng hóa chấtchịu UV. Sự kết hợp của hai loại nhựa này tạo ra hệ sơn có khả năng bảo vệ toàn diện.

3.2. Tối ưu hóa quy trình sơn và độ dày lớp sơn

Quy trình sơn đúng cách và độ dày lớp sơn phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả bảo vệ tối ưu. Việc chuẩn bị bề mặt kết cấu thép kỹ lưỡng cũng rất quan trọng để đảm bảo độ bám dính sơn tốt. Thường thì 3 lớp sơn : sơn lót chống ăn mòn , sơn trung giansơn phủ chống ăn mòn.

IV. Nghiên cứu Ảnh hưởng Nano Clay đến Sơn Lót Epoxy

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng nanoclay để cải thiện tính chất của sơn lót epoxy. Việc bổ sung nanoclay giúp tăng cường tính chất cơ lý của sơn như độ cứng, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn. Quá trình nghiên cứu sơn này sử dụng các phương pháp thử nghiệm sơn tiên tiến để đánh giá hiệu quả của nanoclay.

4.1. Phân tán nanoclay Ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của sơn

Khả năng phân tán của nanoclay trong nhựa epoxy ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ lý của sơn. Việc phân tán đều nanoclay giúp tăng cường độ cứng, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn của lớp sơn.

4.2. Đánh giá khả năng chống ăn mòn của sơn epoxy nanoclay

Phương pháp thử nghiệm sơn như thử nghiệm phun sương muối và đo điện hóa được sử dụng để đánh giá khả năng chống ăn mòn của sơn epoxy nanoclay. Kết quả cho thấy việc bổ sung nanoclay giúp cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn của lớp sơn.

V. Kết quả Hệ Sơn Epoxy Polyurea Bảo Vệ Thép Tối Ưu

Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ sơn epoxy-polyurea ba lớp (sơn lót epoxy, sơn trung gian epoxy MIO, sơn phủ polyurea) có khả năng bảo vệ kết cấu thép trong điều kiện khí hậu nhiệt đới biển khoảng 10 năm. Hệ sơn này đáp ứng các tiêu chuẩn sơn chống ăn mòn và có thể được ứng dụng sơn chống ăn mòn rộng rãi trong các công trình xây dựng và công nghiệp.

5.1. Đánh giá tuổi thọ kết cấu thép sau khi sơn phủ

Việc đánh giá tuổi thọ kết cấu thép sau khi sơn phủ là bước quan trọng để xác định hiệu quả bảo vệ của hệ sơn. Các phương pháp thử nghiệm sơn được sử dụng để dự đoán tuổi thọ của lớp sơnkết cấu thép.

5.2. Ứng dụng sơn chống ăn mòn trong môi trường biển và công nghiệp

Hệ sơn epoxy-polyurea có thể được ứng dụng sơn chống ăn mòn trong nhiều môi trường khác nhau, từ sơn cho môi trường biển đến sơn cho môi trường công nghiệp. Việc lựa chọn hệ sơn phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng môi trường.

VI. Tương lai Phát triển Sơn Epoxy Polyurea Bền Vững Hơn

Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc nghiên cứu các loại sơn gốc nướcsơn chịu nhiệt, thân thiện với môi trường hơn. Việc sử dụng các phụ gia sơnpigment sơn mới cũng có thể cải thiện độ bềnkhả năng chống ăn mòn của hệ sơn epoxy-polyurea.

6.1. Sơn gốc nước Epoxy Polyurea Giải pháp thân thiện môi trường

Sơn gốc nước là một lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường hơn so với sơn gốc dung môi. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển công nghệ sơn gốc nước mà vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mònđộ bền cao.

6.2. Phụ gia sơn và pigment sơn cải tiến Tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn

Việc sử dụng các phụ gia sơnpigment sơn mới có thể cải thiện đáng kể độ bềnkhả năng chống ăn mòn của hệ sơn epoxy-polyurea. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các vật liệu sơn tiên tiến để tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN Giới thiệu cơ sở lý thuyết van đề ăn mon, độ bền khí hậu của màng sơn phủ. Giới thiệu về thành phan son lót epoxy, lớp sơn trung gian epoxy MIO, lớp sơn phủ polyurea, các phân tử nanoclay và nanosilica. THỰC NGHIỆM Giới thiệu về nguyên vật liệu, thiết bị dụng cụ, các phương pháp nghiên cứu và phương pháp đánh giá.

KET QUA VÀ THẢO LUẬN 3. Nghiên cứu chế tạo sơn lót epoxy Trình bày các kết quả nghiên cứu và chế tạo sơn lót epoxy. Nghiên cứu chế tạo sơn phủ polyurea Trình bày các kết quả nghiên cứu và chế tạo sơn phủ polyurea. Nghiên cứu chế tạo hệ son bảo vệ kết cấu thép Trình bày các kết quả nghiên cứu và chế tạo hệ sơn gồm ba lớp: sơn lót epoxy/sơn trung gian epoxy MIO/sơn phủ polyuea.

Dự báo tuổi thọ của hệ sơn. KET LUẬN VÀ KIEN NGHỊ DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BO TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CHƯƠNG 1 TỎNG QUAN 1.1 Ăn mòn kim loại Kim loại và kết cầu thép đóng vai trò rất quan trọng trong các công trình xây dựng và dân dụng. Theo số liệu thống kê, lượng kim loại (bao gồm thép và kim loại màu) bị ăn mòn chiếm 3 — 4% GDP của toàn thế giới [1-3]. Hàng năm có tới 10 — 15% khối lượng kim loại bị phá hủy nếu không được bảo vệ.

Ăn mòn kim loại là sự tự phá hủy kim loại do tác dụng hóa học và điện hóa học với môi trường xung quanh, thường gặp nhất là các dạng ăn mòn gây ra bởi các phản ứng điện hóa. Trong đó, dn mon hóa học là quá trình ăn mòn do tác dụng hóa học giữa kim loại với môi trường lỏng không dẫn điện, hay các khí khô xâm thực như Os, SO>, SOs, HS, Cl›. An mon điện hóa là quá trình ăn mòn do tác dụng điện hóa học giữa kim loại với môi trường điện ly, xảy ra phản ứng điện hóa với ba quá trình đồng thời: quá trình anot, quá trình catot va quá trình dẫn điện. Điền hình của ăn mòn điện hóa là các dạng ăn mon galvanic [5-7].

Thép là hop kim cua sat, cacbon và các kim loại khác. Sự ăn mòn thép phụ thuộc rat lớn vào thành phan hóa hoc bên trong thép. Sự không đồng đều giữa các thành phan trong thép dẫn đến hình thành các vùng anot và catot khác nhau. Khi thép được nhúng trong môi trường điện ly, sắt của thép sẽ bị ăn mòn ở vùng anot.

Cơ chế ăn mòn điện hóa sắt với sự có mặt của nước, oxy va chat dién ly theo so đồ sau (hình 1.1 So đồ mô ta cơ chê quá trình ăn mòn điện hóa sat với sự có mặt của nước, oxy và chất điện ly [5-8] Trong môi trường khí quyền nhiệt đới với đặc điểm độ âm cao, lượng mưa lớn, số 210 nang cao, ngoai ra còn có các chat 6 nhiễm khác như SO>, NO; lam gia tăng tốc độ ăn mòn trong khí quyền do tăng tinh chất dung dịch điện ly va tăng độ 6n định của lớp mang nước ngưng tụ từ khí quyền. SO, là một chất ô nhiễm thường gặp, khi hấp thu trong lớp nước bé mặt sẽ tạo ra H;SOx làm tăng đáng kế tốc độ ăn mòn của thép cacbon trong khí quyền (hình 1. 1400 rTT———r T T 1200 Ƒ- a Ẹ Có SO Đ 2 „ 800 |- g % 600} 4 - S400 b s Không có So, z - Ö 0 20 40 60 80 100 120 140 Thời gian thí nghiệm (ngay) Hình 1.2 Ảnh hưởng của khí SO, đến sự ăn mòn thép cacbon [5-7] Nước biên chứa nhiều loại muối như NaCl, MgCl. Các khoáng chất khác, các loại vi sinh vật, oxy hòa tan và nhiệt độ nước biên đều anh hưởng đến tốc độ ăn mòn của sắt trong nước biển.3 biểu diễn ảnh hưởng của nồng độ NaCl đến tốc độ ăn mòn sắt trong dung dịch muối NaCl thông khí ở nhiệt độ phòng.

Sự tăng tốc độ ăn mòn ban đầu là do tăng độ dẫn dung dịch. Khi muối hòa tan nhiều hơn nữa thì độ tan của oxy giảm và tốc độ ăn mòn sẽ giảm đều sau khi đạt cực đại ở 3% NaCl [5-7]. Nm Ù L Tmđšốònệc Q L L L L L 5 1G 15 29 2s 30 Nồng đệ NaCl ( %kl) Hình 1.3 Tốc độ ăn mòn sat trong dung dich muối NaCl ở nhiệt độ thường [5-7] Dung dịch NaCl 3,5% thường được sử dung dé mô phỏng nước biến trong phòng thí nghiệm, tuy nhiên các dung dịch này thường xâm thực mạnh hơn nước biến tự nhiên nhất là đối với thép cacbon. Điều này là do trong nước biển tự nhiên có chứa một lượng đáng kế Ca”” và Mg””.

Phản ứng khử catốt của oxy hòa tan sẽ tao môi trường hơi kiềm trên bề mặt, dẫn đến kết tủa CaCO3 và Mg(OH)2 theo phan ứng: Ca** + HCO; +OHT + H,O+CaCO, Mg** +20H” -> Mg(OH), Các kết tủa này sẽ ức chế hơn nữa phản ứng khử catốt và sự ăn mòn.2 Độ bền môi trường của màng sơn phủ bảo vệ thép l12.I Màng sơn phú bao vệ thép Bảo vệ chống ăn mòn kim loại băng màng sơn phủ hữu cơ được xem là phương pháp hiệu quả nhất vì khoảng 90% kim loại trên thế giới được bảo vệ bang các lớp sơn phủ hữu cơ. Màng sơn chống ăn mòn bảo vệ vật liệu phải đáp ứng các yêu cầu về độ bám dính, chống ăn mòn, chống thấm, tao mau sac,.va giá thành phải hợp lý. Một lớp son hầu như không thể đáp ứng được cùng lúc các yêu cầu trên. Do đó phải sơn nhiều lớp khác nhau, mỗi lớp sơn sẽ có mục đích sử dụng và yêu cầu nhất định tạo nên hệ sơn.

Một hệ sơn thường gồm ba lớp chính như sau: Lớp sơn lót: tác dụng chủ yếu là bám dính tốt trên bề mặt vật liệu và chống ăn mòn. Lớp sơn trung gian: có tắc dụng tăng bền và tăng khả năng chống thâm thấu của sơn. Lớp sơn trung gian bám dính trực tiếp lên lớp sơn lót, tăng cường chống ăn mòn cho sơn lót và liên kết tốt với lớp sơn phủ. Lớp son phi: Lớp sơn phủ chịu tác dụng trực tiếp của môi trường ăn mòn.

Mang son phủ phải bám dính tốt với sơn lót hoặc sơn trung gian, bền trong môi trường ăn mòn. Bên cạnh tinh chất bảo vệ chống ăn mòn, màng sơn phủ còn có chức năng trang trí bên ngoài, tạo độ bóng cho kết cầu kim loại. Theo tiêu chuẩn theo ISO 12944 [9], một số hệ sơn khuyến cáo được sử dụng để bảo vệ kim loại chống ăn mòn thé hiện trong bang 1.1 Một số lớp son sử dụng trong môi trường ăn mòn theo ISO 12944 [9] Bé dày , Mỗi trường 4 Độ bề a trường an Sơn lót Sơn phủ hệ sơn gen mon (um) CS-M(muôi biên) | Epoxy, Polyuretan Epoxy, Polyuretan 240-320 Trên 5 giàu kẽm, Etyl silicat năm Alkyd, Cao su clo Bitum, Cao su clo C4-Hóa chat hóa, Epoxy, hóa, Epoxy, 200-320 Trên 5 Polyuretan giàu kẽm, | Polyuretan năm Etyl silicat Alkyd, Cao su cl| o Cao su clo hóa, C3-không khíiẩm | héa, E Trén 5 ene kona oe PONY oo Epoxy, Polyuretan | 160-240 <n Polyuretan giau kém, nam Etyl silicat 1. Một số nghiên cứu về hệ son bảo vệ thép chong ăn mòn Hiện nay trên thé giới có nhiều công trình nghiên cứu nham nâng cao chất lượng của sơn và thân thiện với môi trường.

Nhà sản xuất hóa chất Basf đã phát triển một hệ sơn nước chống ăn mòn thép trên co sở acrylic với các phụ gia ức chế ăn mòn chì và cromat kẽm. Tiếp sau, dần loại bỏ các phụ gia độc hại gốc chì và cromat. HỆ son acrylic mới do hãng Basf nghiên cứu dựa trên nhựa acrylic biến tính với phụ gia photphat kẽm và borat thân thiện với môi trường và không độc hại với con người [10]. Hãng sơn Speccoat đã nghiên cứu và chế tạo các loại sơn chống ăn mòn thép trên cơ sở nhựa acrylic, nhựa alkyd sử dụng phụ gia ức chế ăn mòn photphat kẽm, cao su clo hóa, nhựa epoxy, epoxy phenolic, sơn chịu nhiệt silicon acrylic, sơn 100% răn polyurea, polyuretan và polyuretan/polyurea, nhựa vinyl [11].

Các loại sơn phủ trên cơ sở nhựa polyuretan, polyurea và polyuretan/polyurea được xem như là các hệ sơn có tính năng chống ăn mòn bảo vệ thép và chịu thời tiết tốt nhất, đồng thời có khả năng chồng thấm, chịu mài mòn tốt [3,12-13]. Trong các nghiên cứu [14-18], lớp phủ polyurea từ polyaspartic este với hàm lượng chất bay thấp, thời gian gel hóa 15-45 phút, có thể dùng phương pháp gia công lăn và quét. Hệ sơn gồm ba lớp bao gồm: lớp lót trên sơ sở nhựa epoxy, lớp trung gian trên cơ sở nhựa polyurea và lớp sơn phủ polyurea trên cơ sở polyaspartic este. 9 Trong công trình nghiên cứu [4], các tác giả đã nghiên cứu biến tính nhựa epoxy lỏng băng cacdanol và ứng dụng làm màng sơn lót bảo vệ thép với hệ bột màu oxyt sắt, cromat kẽm, bột talc và 1,5-2% phụ gia ức ché ăn mòn N,N’-Bis (o-hydroxy benziliden)-1,2-dietyleniamin đã làm tăng kha năng bảo vệ chống ăn mòn thép.

Viện Khoa học và Công nghệ Giao thông Vận tải từ những năm 1995 đã liên tục nghiên cứu và chế tạo các hệ sơn như cao su clo hóa (tuổi thọ 5 năm), sơn epoxy va polyuretan (tudi thọ 10 năm) bao vệ các kết cầu thép chịu tác động của các điều kiện thời tiết khác nhau trong đó có môi trường biên khắc nghiệt. Các loại sơn được chế tạo trên cơ sở nhựa epoxy, polyuretan va acrylic với CaCOs va SiO, có tính chất vật lý, cơ lý, hóa lý, bảo vệ chống ăn mòn tốt, đáp ứng các chỉ tiêu chất lượng của sơn được chỉ định sử dụng trong ngành giao thông vận tải [19-21]. Trong nghiên cứu [22], nhóm nghiên cứu đã khảo sát khả năng ức chế ăn mòn thép của natri molipdat trong dung dịch nước trung tính (pH 7) và kiềm đặc (pH 11) trong khoảng nhiệt độ rộng từ 30°C đến 140°C. Nông độ natri molipdat 200 ppm là đủ để bảo vệ thép khỏi bị ăn mòn trong dung dịch nước trung tính có nhiệt độ cao từ 100°C đến 140°C.

Trong dung dịch kiềm đặc (pH 11), natri molipdat là chất gia tốc ăn mòn thép ở mọi nhiệt độ khảo sát. Trong công trình nghiên cứu [23], các tác giả đã nghiên cứu chế tạo lớp sơn phủ chống ăn mòn bảo vệ cho thép cacbon trên cơ sở nhựa polyuretan và các hợp chất photpho. Các kết qua cho thấy sự có mặt của axit photphoric và các hợp chất photpho đã làm tăng đáng kế kha năng chống ăn mòn bảo vệ thép. Viện Kỹ thuật Nhiệt đới đã có các nghiên cứu về các lớp phủ polyme nanocompozit trên cơ sở nhựa epoxy và polyuretan bảo vệ các công trình kim loại làm việc trong môi trường biến có tuổi thọ trên 5 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về hệ sơn chống ăn mòn Epoxy-Polyurea cho kết cấu thép trong điều kiện khí hậu nhiệt đới là một chủ đề cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh cơ sở hạ tầng Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển và đánh giá hiệu quả của một loại sơn mới, kết hợp ưu điểm của epoxy (độ bám dính tốt, khả năng chống hóa chất) và polyurea (khả năng chống mài mòn, đàn hồi cao) để bảo vệ kết cấu thép khỏi sự ăn mòn do điều kiện thời tiết khắc nghiệt của vùng nhiệt đới. Việc áp dụng thành công hệ sơn này có thể kéo dài tuổi thọ của các công trình, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Để hiểu rõ hơn về các vật liệu tiên tiến khác cũng được nghiên cứu ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bạn có thể tham khảo thêm: Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu nghiên cứu chế tạo hỗn hợp pp, đây là một nghiên cứu về việc cải thiện tính chất của vật liệu polypropylene, một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến. Hoặc nếu bạn quan tâm đến khả năng chống khuẩn của vật liệu, hãy tìm đọc Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học khảo sát điều kiện tổng hợp vật liệu kháng khuẩn nanocomposite bạc trên cơ sở graphene oxit. Ngoài ra, để mở rộng kiến thức về vật liệu nano, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano gamma nhôm oxit yal2o3. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm nhiều góc nhìn đa dạng về các vật liệu mới và ứng dụng tiềm năng của chúng.