Nghiên cứu ứng xử kéo trực tiếp và gián tiếp của bê tông tính năng cao

Nghiên cứu ứng xử kéo trực tiếp và gián tiếp của bê tông tính năng cao tại HCMUTE, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất và ứng dụng.

Chuyên ngành

Khoa Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài KH&CN

2020

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.2. Tính cấp thiết

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Cách tiếp cận

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THIẾT LẬP THÍ NGHIỆM

2.1. Sơ đồ thí nghiệm

2.2. Vật liệu và đúc mẫu

2.3. Thiết lập thí nghiệm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM MẪU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tìm hiểu ứng xử kéo trực tiếp của HPFRC

3.2. Đánh giá hệ số hiệp đồng của hỗn hợp cốt sợi thép đối với các thông số kéo trực tiếp HPFRC

3.3. Tìm hiểu ứng xử kéo uốn (kéo gián tiếp) của HPFRC

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM DẦM VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thí nghiệm dầm

4.1.1. Chế tạo dầm

4.1.2. Thiết lập thí nghiệm

4.1.3. Kết quả và thảo luận

4.1.3.1. Quan hệ mô men – độ võng của dầm liên hợp
4.1.3.2. Ứng xử nứt của dầm liên hợp
4.1.3.3. Ảnh hưởng của bề dày HPFRC và vị trí đến sức kháng mô men dầm liên hợp

4.1.4. Dự đoán kháng uốn dầm liên hợp

4.2. Mô hình vật liệu

4.3. Phân tích kháng uốn

4.4. So sánh kháng uốn dự báo và thực nghiệm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên cứu ứng xử kéo của bê tông tính năng cao

Phần này tập trung vào nghiên cứu ứng xử của bê tông tính năng cao (HPFRC) dưới tác động kéo trực tiếp và gián tiếp. Nghiên cứu bê tông này nhằm mục đích đánh giá hiệu quả của việc sử dụng các loại sợi thép khác nhau trong việc nâng cao tính năng cơ học của vật liệu. Các thử nghiệm bao gồm cả kéo trực tiếp và kéo gián tiếp (kéo uốn), giúp xác định độ bền kéo, khả năng biến dạng, và năng lượng hấp thụ của HPFRC. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế và ứng dụng bê tông tính năng cao trong các công trình xây dựng. Phân tích ứng xử bao gồm việc đánh giá hệ số hiệp đồng giữa các loại sợi thép, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu nhằm đạt hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao nhất. Vật liệu xây dựng này có tiềm năng lớn trong việc thay thế bê tông truyền thống, khắc phục các nhược điểm về độ bền kéo thấp và khả năng chịu nứt kém.

1.1 Thí nghiệm kéo trực tiếp bê tông tính năng cao

Phần này trình bày chi tiết về thí nghiệm kéo trực tiếp bê tông tính năng cao. Thí nghiệm kéo bê tông được thực hiện trên các mẫu HPFRC với các loại sợi thép khác nhau: không có sợi (đối chứng), 1% sợi móc to (LH), 1% sợi phẳng nhỏ (SS), và hỗn hợp 1% sợi móc to và 0.5% sợi phẳng nhỏ (Hyb). Phương pháp thử nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành. Dữ liệu thí nghiệm bao gồm đường cong ứng suất-biến dạng, cường độ kéo, biến dạng kéo cực đại, và năng lượng hấp thụ. Phân tích kết quả tập trung vào đánh giá hiệu quả của việc sử dụng các loại sợi thép khác nhau, cũng như việc xác định hệ số hiệp đồng giữa các loại sợi trong việc tăng cường cường độ kéokhả năng biến dạng của HPFRC. Kết quả thí nghiệm cho thấy sự hiệp đồng đáng kể giữa sợi móc to và sợi phẳng nhỏ, dẫn đến sự gia tăng đáng kể về cường độ kéokhả năng biến dạng so với việc sử dụng chỉ một loại sợi. Ứng suất biến dạng của bê tông cốt sợi được phân tích kỹ lưỡng. Việc sử dụng phương pháp phân tích thống kê giúp đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

1.2 Thí nghiệm kéo gián tiếp kéo uốn bê tông tính năng cao

Phần này tập trung vào thí nghiệm kéo gián tiếp (kéo uốn) trên các mẫu bê tông tính năng cao. Tương tự như thí nghiệm kéo trực tiếp, các mẫu HPFRC được chế tạo với các loại sợi thép khác nhau. Thí nghiệm kéo uốn nhằm mục đích xác định khả năng kháng uốn của vật liệu. Kết quả thí nghiệm bao gồm đường cong mô men-độ võng, cường độ uốn, và biến dạng uốn cực đại. Phân tích kết quả tập trung vào việc so sánh khả năng kháng uốn của các mẫu HPFRC với các loại sợi thép khác nhau. Phân tích ứng xử nứt cũng được thực hiện để hiểu rõ hơn về cơ chế phá hủy của vật liệu dưới tác động uốn. Kết quả cho thấy cường độ uốn của HPFRC được tăng cường đáng kể khi sử dụng hỗn hợp sợi thép, cao hơn so với cường độ kéo trực tiếp. Mô hình vật liệu được sử dụng để dự đoán kháng uốn của dầm liên hợp, kết quả được so sánh với kết quả thực nghiệm. Việc kiểm tra khả năng kháng uốn đóng vai trò quan trọng trong thiết kế kết cấu.

II. Ứng dụng và hiệu quả thực tiễn

Nghiên cứu ứng xử của bê tông tính năng cao có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kế và ứng dụng HPFRC trong các công trình xây dựng. Việc sử dụng HPFRC giúp tăng cường độ bềnkhả năng chịu tải của công trình, đồng thời giảm thiểu nguy cơ nứt và hư hỏng. Vật liệu xây dựng này đặc biệt phù hợp cho các công trình đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu tải lớn, như cầu, nhà cao tầng, và các công trình hạ tầng giao thông. An toàn kết cấu được nâng cao nhờ ứng dụng bê tông tính năng cao. Kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng trong đào tạo và nghiên cứu sinh.

2.1 Ứng dụng trong thiết kế kết cấu bê tông

Kết quả nghiên cứu về ứng xử kéo của bê tông tính năng cao có thể được áp dụng trực tiếp vào việc thiết kế kết cấu bê tông. Việc hiểu rõ tính năng cơ học của HPFRC giúp kỹ sư xây dựng lựa chọn vật liệu phù hợp và tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo an toàn kết cấu. Giải pháp thiết kế có thể được cải tiến dựa trên các đặc tính vượt trội của HPFRC, dẫn đến việc giảm thiểu vật liệu và chi phí xây dựng. Tiêu chuẩn bê tông có thể được cập nhật để bao gồm các thông số kỹ thuật của bê tông tính năng cao. Tính toán kết cấu trở nên chính xác hơn nhờ dữ liệu thực nghiệm. Cấu trúc bê tông được thiết kế tối ưu hơn. Độ tin cậy kết cấu được đảm bảo.

2.2 Tiềm năng phát triển và ứng dụng trong tương lai

Bê tông tính năng cao có tiềm năng phát triển và ứng dụng rộng rãi trong tương lai. Nghiên cứu khoa học vật liệu cần được tiếp tục để hiểu rõ hơn về cơ chế phá hủy và tính chất cơ lý của HPFRC. Việc nghiên cứu các loại sợi gia cường mới và tối ưu hóa công nghệ sản xuất sẽ giúp nâng cao hơn nữa tính năng cơ học của vật liệu. Ứng dụng bê tông trong các lĩnh vực mới như xây dựng bền vững và công trình chịu tác động động đất cũng đang được mở rộng. Cường độ bê tông có thể được tăng lên đáng kể. Vật liệu xây dựng tiên tiến này sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành xây dựng.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Mặc dù vật liệu thép ngày càng được sử dụng ở phổ biến ở Việt Nam, bê tông vẫn là một trong những vật liệu xây dựng chính với các ưu điểm là dễ tạo hình, dùng được nguồn vật liệu địa phương, giá thành thường thấp hơn vật liệu thép hình. Kết cấu bê tông cốt thép (BTCT) có độ cứng và ổn định tốt hơn kết cấu thép, ít chịu ảnh hưởng xung kích và đặc biệt ít bị tác động bởi môi trường xâm thực hơn so với vật liệu thép. Những năm gần đây, bê tông tính năng cao cốt sợi, bao gồm ultra-high-performance concrete (UHPFRC), hoặc high-performance concrete (HPFRC) được các nhà nghiên cứu tìm hiểu, phát triển sâu rộng do chúng có tính chất cơ học tốt. Đường cong ứng xử điển hình của FRC và HPFRC Vật liệu HPFRC có tính năng vượt trội so với bê tông truyền thống như cường độ nén cao (nén trên 90 MPa), cường độ kéo đạt trên 10 MPa nhờ cốt sợi liên kết các vết nứt, khả năng chịu biến dạng và độ bền rất cao [1].

Tính chất cơ học của HPFRC tùy thuộc rất lớn vào thông số cốt sợi sử dụng như loại sợi, hình dáng, cường độ sợi, hàm lượng sử dụng, phân bố sợi [2-6]. Nếu sử dụng sợi phù hợp, HPFRC có thể tạo ra ứng xử tăng cứng cơ học (strain-hardening). Đây là tính chất rất quan trọng của HPFRC so với bê tông thường vốn có sức kháng kéo trực tiếp cực thấp. Hình 1-1 thể hiện đường cong kéo điển hình của 1 Luan van HPFRC có ứng xử tăng cứng cơ học.

Rõ ràng, cường độ, khả năng chịu biến dạng, năng lượng hấp thu của HPFRC lớn hơn rất nhiều lần so với FRC, vật liệu cũng đã tốt so với bê tông thường. Park và các công sự [2] thí nghiệm mẫu UHPFRC kéo trực tiếp, tác giả dùng nhiều loại sợi to khác nhau (với hàm lượng cố định 1.%) kết hợp với sợi nhỏ (với hàm lượng thay đổi là 0. Tác giả kết luận rằng sợi thép to ảnh hưởng đến đường cong ứng xử kéo trực tiếp của UHPFRC nhiều hơn sợi thép nhỏ. Khi hàm lượng sợi nhỏ tăng thì cường độ sau nứt và số lượng vi nứt tăng.

Ngoài ra trong các loại sợi thép thí nghiệm, sợi thép xoắn tạo hiệu quả cao nhất. Như vậy sự phối hợp giữa sợi to và sợp nhỏ có thể mang lại tính hiệp đồng nâng cường độ vật liệu. Tính hiệp đồng này sẽ được nghiên cứu trong đề tài cho vật liệu HPFRC. Ngoài khả năng chịu tải lớn, HPFRC còn có tính chất đặc biệt là khả năng tự cảm biến, khả năng tự hàn vết nứt, khả năng tự đầm [3-6].

Hình 1-2 mô tả khả năng tự cảm biến của HPFRC. Theo Hình 1-2 ta thấy giữa đường cong ứng suất kéo (nét liền) và đường cong điện trở suất (nét liền) có mối liên hệ từ lúc gia tải đến lúc đạt đỉnh. Từ mối liên hệ này ta có thể tìm được ứng suất nếu biết được điện trở suất qua vật liệu HPFRC. Đồ thị điển hình ứng xử kéo trực tiếp – cảm biến của HPFRC Hình 1-3.

Hình ảnh minh họa quá trình tự hàn vết nứt của HPFRC 2 Luan van Hình 1-4. Độ chảy xòe của vữa HPFRC Bên cạnh đó, HPFRC còn thể hiện tính thông minh tự hàn vết nứt [6]. Cơ chế của sự tự hàn vết nứt như sau: Cao trong bê tông và CO2 ngoài khí quyển kết hợp sẽ hình thành CaCO3 trám các vi nứt. Thời gian trám các Cơ chế tự đầm của HPFRC dựa trên tính linh động lớn của vữa HPFRC: độ chảy xòe của HPFRC có đường kính khoảng 65-75 cm như minh họa ở Hình 1-4.

Tại Việt Nam, bê tông tính năng cao được ứng dụng ngày một phổ biến trong cả xây dựng dân dụng, công nghiệp và giao thông. Các kết cấu công trình giao thông gần đây sử dụng HPFRC có thể kể đến: sửa chữa mặt cầu Thăng Long ở Hà Nội (Hình 1-5), xây dựng trụ tháp cầu dây văng Extradosed thuộc tuyến Mê trô số 1 (Bến Thành – Suối Tiên) ở Tp. HCM sử dụng HPFRC tại neo yên ngựa của trụ tháp dây văng (Hình 1-6). (a) Thi công đổ mặt cầu bằng bê tông HPFRC 3 Luan van (b) Chi tiết HPFRC Hình 1-5.

Cải tạo mặt cầu Thăng Long sử dụng HPFRC (a) Trộn vữa bê tông HPFRC dùng sợi thép nhỏ 4 Luan van (b) Tháp cầu sử dụng bê tông HPFRC tạo neo yên ngựa Hình 1-6. Cầu Extradosed thuộc tuyến Mê trô số 1 – Tp. HCM sử dụng HPFRC Ngoài nước, một số công trình ở nước ngoài dùng HPFRC như sân ga Shawnessy Light Rail Transit ở Calgary, Canada [7], (xem Hình 1-7), tòa nhà Museum of Civilizations in Europe and the Mediterranean ở Marseille, Pháp [8] (xem Hình 1-8). Nhà ga Shawnessy Light Rail Transit (Calgary, Canada) 5 Luan van Hình 1-8.

Tòa nhà Museum of Civilizations in Europe and the Mediterranean (Marseille, Pháp) 1.2 Tính cấp thiết Nghiên cứu và phát triển vật liệu xây dựng để công trình bền chắc hơn, đạt thẩm mỹ cao hơn đồng thời có những tính năng thông minh luôn cuốn hút các nhà nghiên cứu. Trong ngành kỹ thuật xây dựng, bê tông chiếm vai trò quan trọng vì khối lượng sử dụng lớn trong các công trình xây dựng. Tuy nhiên, loại vật liệu bê tông truyền thống có nhiều điểm hạn chế gây ra những ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng công trình. Dễ nhận thấy nhất là bê tông thông thường dễ phát sinh vết nứt, dễ bị ăn mòn cốt thép trong môi trường xâm thực và khả năng chịu kéo rất kém.

Xuất phát từ nhu cầu sử dụng và những hạn chế của bê tông truyền thống, các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đã phát triển bê tông tính năng cao (high-performance fiber- reinforced concrete, HPFRC). Đây là loại bê tông có tính chất cơ học tốt như cường độ nén và kéo đều cao, hấp thu năng lượng lớn, bền cơ học, kháng nứt của HPFRC tốt hơn bê tông thường rất nhiều do cấu trúc tinh thể rất đặc và có cốt sợi gia cường chằng vết nết. Vật liệu HPFRC còn có khả năng tạo tăng cứng cơ học (strain-hardening) và các tính chất thông minh như: tự hàn vết nứt (self-healing), tự cảm ứng (self-sensing), tự đầm (self- compacting). Với những tính chất ưu việt nêu trên, HPFRC được mong đợi sẽ được phát triển và ứng dụng phổ biến.

Tuy đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về HPFRC, nhưng một sốt tính chất cơ lý của HPFRC vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu để có thêm thông tin, đặc biêt là so sánh, phân tích ứng xử kéo trực tiếp và gián tiếp của HPFRC. Xuất phát từ nhu cầu đó, đề tài này tập trung vào nghiên cứu ứng xử kéo trực tiếp và gián tiếp của HPFRC; hiểu biết rõ các ứng xử này của HPFRC sẽ giúp ứng dụng vật liệu này một cách đúng đắn, hiệu quả.3 Mục tiêu Thông qua chế tạo, thí nghiệm và phân tích, nghiên cứu ứng xử kéo trực tiếp và gián tiếp của bê tông tính năng cao khi sử dụng loại sợi thép khác nhau.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Bê tông tính năng cao dưới tải trọng kéo trực tiếp và gián tiếp.5 Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 1.1 Cách tiếp cận - Tìm hiểu các nghiên cứu đã có trong và ngoài nước về ứng xử của bê tông tính năng cao dưới tải trọng kéo trực tiếp và gián tiếp; - Tìm hiểu lý thuyết cơ chế phá hoại kéo trực tiếp và gián tiếp của vật liệu bê tông tính năng cao khi có gia cường cốt sợi; - Xác định các vấn đề và thông tin còn chưa rõ, cần thiết phải nghiên cứu bổ sung, từ đó xác định mục tiêu nghiên cứu; - Tiến hành thực nghiệm để xác định cụ tính chất cơ học của bê tông tính năng cao.2 Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp thống kê, tổng hợp: thu thập, phân tích các nghiên cứu về ứng xử cơ học của bê tông tính năng cao đã thực hiện ở Việt Nam và trên thế giới; - Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trên các mẫu thử ở trong phòng thí nghiệm dựa trên các tiêu chuẩn hiện hành; kết quả thí nghiệm trong phòng được xử lý thống kê và quy hoạch thực nghiệm nhằm đảm bảo độ tin cậy cần thiết; - Phương pháp phân tích, so sánh: phân tích, so sánh các kết quả có được với kết quả từ lý thuyết, so sánh thực nghiệm; xây dựng mô hình lý thuyết phù hợp từ kết quả thực nghiệm.6 Nội dung nghiên cứu • Tìm hiểu và tổng hợp tính năng cơ-lý cùng tính năng tự cảm biến của bê tông tính năng cao. • Chế tạo và thí nghiệm mẫu. • Phân tích, kết luận.

7 Luan van Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THIẾT LẬP THÍ NGHIỆM 2.1 Sơ đồ thí nghiệm Toàn bộ thí nghiệm và nhiệm vụ nghiên cứu được hoạch định để tìm hiểu ứng xử kéo trực tiếp và gián tiếp HPFRC. Có 4 nhiệm vụ trong nghiên cứu đề tài: (1) Tìm hiểu ứng xử kéo trực tiếp của HPFRC Trong nhiệm vụ này, cốt sợi để so sánh gồm có: i) không có sợi thêm vào (đối chứng); ii) 1.% sợi 2 đầu móc to (LH); iii) 1.% sợi phẳng nhỏ (SS); iv) 1.% sợi móc to trộn chung 0.% sợi phẳng nhỏ (Hyb). (2) Tìm hiểu ứng xử kéo gián tiếp của HPFRC (kéo uốn) Trong nhiệm vụ này, cốt sợi để so sánh gồm có: i) không có sợi thêm vào (HPFRC1); ii) hỗn hợp gồm 1.% sợi móc to cùng 0.% sợi phẳng nhỏ (Hyb); 2.2 Vật liệu và đúc mẫu Hình 2-1 thể hiện các vật liệu dùng để chế tạo HPFRC trong khi Bảng 2-1 cung cấp thành phần cấp phối của vữa bê tông tính năng cao chưa có cốt sợi. Tính chất cơ lý của hai loại sợi thép sử dụng thể hiện trong Bảng 2-2.

Kích thước 2 loại sợi thép như sau: sợi móc to tiết diện tròn dài 35 mm có đường kính 0.5 mm, sợi phẳng nhỏ dài 13 mm có đường kính 0. Bảng 2-3 cung cấp thành phần hóa học của xi măng, silica fume, tro bay. Hình 2-2 thể hiện hình chụp các loại sợi thép sử dụng trong nghiên cứu này. Thành phần hạt của cát và đá dăm được thể hiện trong Bảng 2-4.

Cát sử dụng nghiên cứu là cát mịn, đường kính hạt từ 0. 8 Luan van a) Cát b) Tro bay c) Xi măng d) Nước e) Phụ gia siêu dẻo f) Silica fume Hình 2-1. Hình chụp các vật liệu dùng chế tạo vữa HPFRC Bảng 2-1. Thành phần vữa bê tông và cường độ nén Loại bê Silica Phụ gia f 'c tông Xi măng fume Cát Tro bay hóa dẻo Nước Đá dăm (MPa) HPFRC 0.30 Cường độ nén dùng mẫu lăng trụ kích thước 150x300 mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu ứng xử của bê tông tính năng cao: Kéo trực tiếp và gián tiếp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà bê tông tính năng cao hoạt động dưới các tác động kéo khác nhau. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất cơ học của bê tông, từ đó đưa ra những ứng dụng thực tiễn trong xây dựng. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách tối ưu hóa thiết kế và thi công công trình, giúp nâng cao độ bền và hiệu quả sử dụng của vật liệu này.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các ứng dụng trong lĩnh vực địa kỹ thuật, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ chuyên ngành địa kỹ thuật xây dựng nghiên cứu lựa chọn thông số thiết kế cọc đất xi măng xử lý nền đường ở sóc trăng trà vinh ứng dụng cho đường vào cầu c16 khu kinh tế định an. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thiết kế cọc đất xi măng trong các công trình xây dựng.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ chuyên ngành địa kỹ thuật xây dựng nghiên cứu giải pháp móng cọc cho công trình thấp tầng trên địa bàn thành phố sóc trăng, nơi cung cấp các giải pháp thiết kế móng cọc cho các công trình thấp tầng, rất hữu ích cho các kỹ sư trong ngành.

Cuối cùng, bài viết Luận văn thạc sĩ chuyên ngành địa kỹ thuật xây dựng nghiên cứu giải pháp ứng dụng cọc khoan nhồi đường kính nhỏ trên địa bàn thành phố sóc trăng sẽ mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc về ứng dụng cọc khoan nhồi, một phương pháp quan trọng trong xây dựng hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những giải pháp thiết thực cho các vấn đề trong lĩnh vực xây dựng và địa kỹ thuật.