Những Cơ Sở Khoa Học Của Việc Áp Dụng Xe Tải Xích Cao Su MST-600 Vào Vận Chuyển Gỗ

Chuyên khảo phân tích Luận văn những cơ sở khoa học của việc áp dụng xe tải xích cao su mst 600 vào vận chuyển gỗ trên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2010

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về công nghệ và thiết bị vận chuyển gỗ

1.2. Tổng quan về khả năng kéo, bám và quay vòng của máy kéo xích

1.2.1. Tổng quan về khả năng kéo, bám của xe xích

1.2.2. Lý thuyết quay vòng của máy kéo xích

1.3. Tổng quan về tính ổn định của ôtô máy kéo

1.3.1. Khái niệm chung về ổn định của ôtô máy kéo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ứng Dụng Xe Tải Xích Cao Su MST 600

Nghiên cứu ứng dụng xe tải xích trong ngành lâm nghiệp, đặc biệt là xe tải xích cao su MST-600, đang thu hút sự quan tâm lớn. Trong ngành khai thác gỗ ở Việt Nam, việc vận chuyển gỗ từ khu vực khai thác ra kho bãi còn nhiều hạn chế do địa hình phức tạp. Các phương tiện hiện tại thường có khả năng kéo, bám và ổn định thấp, gây ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả kinh tế. Sự xuất hiện của xe tải xích cao su MST-600 hứa hẹn giải quyết vấn đề này nhờ khả năng di chuyển linh hoạt và vượt địa hình tốt. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng vượt địa hình và hiệu quả của MST-600 trong điều kiện đường lâm nghiệp Việt Nam. "Để có cơ sở khoa học đưa xe tải xích cao su MST - 600 vào hoạt động vận chuyển gỗ trên đường lâm nghiệp Việt Nam, hiện tại chưa có nghiên cứu về khả năng kéo, bám ổn định, quay vòng của xe tải xích cao su MST - 600."

1.1. Giới thiệu chung về xe tải xích MST 600

Xe tải xích cao su MST-600 là sản phẩm của công nghệ Nhật Bản, được thiết kế đặc biệt để vận hành trên địa hình khó khăn. Với kết cấu nhỏ gọn và khả năng quay vòng tốt, xe tải xích này nổi bật với khả năng di chuyển linh hoạt trên địa hình lâm nghiệp. Thùng xe tự đổ được dẫn động bằng hệ thống thủy lực giúp công tác bốc dỡ và vận chuyển gỗ trở nên thuận tiện hơn. Đây là một giải pháp tiềm năng cho bài toán vận chuyển gỗ trên đường lâm nghiệp.

1.2. Vai trò của vận chuyển gỗ trong ngành lâm nghiệp

Vận chuyển gỗ là một khâu quan trọng trong chuỗi cung ứng lâm sản, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của ngành. Việc lựa chọn phương tiện vận chuyển gỗ phù hợp, đặc biệt trên đường lâm nghiệp với địa hình phức tạp, là yếu tố then chốt. Các phương tiện truyền thống thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu về an toàn và năng suất, đòi hỏi các giải pháp công nghệ mới và hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Vận Chuyển Gỗ Trên Đường Lâm Nghiệp Hiện Nay

Hiện trạng vận chuyển gỗ trên đường lâm nghiệp tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Các phương tiện vận tải hiện có thường thiếu khả năng thích ứng với địa hình gồ ghề, dốc cao và trơn trượt. Điều này dẫn đến năng suất thấp, chi phí cao và rủi ro tai nạn lao động. Bên cạnh đó, việc sử dụng các phương tiện không phù hợp có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, làm hư hại đường lâm nghiệp và gây ô nhiễm. Nghiên cứu này nhằm tìm ra giải pháp vận chuyển gỗ hiệu quả và bền vững hơn, trong đó xe tải xích cao su MST-600 được xem là một ứng cử viên tiềm năng.

2.1. Khó khăn về địa hình và điều kiện đường lâm nghiệp

Đường lâm nghiệp thường có địa hình phức tạp với nhiều dốc cao, khúc cua hẹp và bề mặt không bằng phẳng. Điều này gây khó khăn cho các phương tiện vận chuyển gỗ thông thường, đòi hỏi các loại xe có khả năng vượt địa hình tốt và độ bám cao. Xe tải xích cao su MST-600 được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu này, nhờ hệ thống xích giúp tăng cường độ bám và giảm áp lực lên mặt đường.

2.2. Hạn chế của phương tiện vận chuyển gỗ truyền thống

Các phương tiện vận chuyển gỗ truyền thống như xe công nông, máy kéo và xe tải thông thường thường gặp khó khăn khi hoạt động trên đường lâm nghiệp. Chúng có khả năng kéo và bám thấp, dễ bị sa lầy hoặc mất lái, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả vận chuyển gỗ và tiềm ẩn nguy cơ tai nạn cao. Cần có giải pháp vận chuyển mới để giải quyết các vấn đề này.

2.3. Tác động môi trường của phương tiện vận chuyển cũ.

Việc sử dụng các phương tiện cũ, không được bảo trì thường xuyên gây ra tác động tiêu cực lên môi trường. Khí thải từ động cơ cũ chứa nhiều chất độc hại, gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật. Ngoài ra, việc vận hành các xe tải trọng lớn trên đường lâm nghiệp có thể gây xói mòn đất và phá hủy hệ sinh thái rừng.

III. Ưu Điểm Xe Tải Xích Cao Su MST 600 Giải Pháp Vận Chuyển Gỗ

Xe tải xích cao su MST-600 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương tiện vận chuyển gỗ truyền thống trên đường lâm nghiệp. Khả năng vượt địa hình của xe tải xích này được nâng cao nhờ hệ thống xích giúp tăng độ bám và giảm áp lực lên mặt đường. Bên cạnh đó, MST-600 còn có khả năng quay vòng linh hoạt, giúp di chuyển dễ dàng trong không gian hẹp. Thùng xe tự đổ giúp tăng hiệu quả bốc dỡ và vận chuyển gỗ.

3.1. Khả năng vượt địa hình và độ bám cao của xe tải xích

Hệ thống xích của xe tải xích cao su MST-600 mang lại khả năng vượt địa hình ấn tượng. Xích phân bổ đều trọng lượng của xe lên diện tích tiếp xúc lớn, giảm áp lực lên mặt đường và tăng độ bám. Điều này giúp xe tải xích có thể di chuyển dễ dàng trên các bề mặt trơn trượt, lầy lội hoặc gồ ghề.

3.2. Tính linh hoạt và khả năng quay vòng của xe tải xích MST 600

Với thiết kế nhỏ gọn và hệ thống lái tiên tiến, xe tải xích cao su MST-600 có khả năng quay vòng linh hoạt trong không gian hẹp. Điều này đặc biệt quan trọng trên đường lâm nghiệp thường có nhiều khúc cua và chướng ngại vật. Khả năng quay vòng tốt giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình vận chuyển gỗ.

3.3. Tiện ích thùng xe tự đổ cho vận chuyển gỗ

Thùng xe tự đổ của xe tải xích cao su MST-600 giúp tăng hiệu quả bốc dỡ và vận chuyển gỗ. Hệ thống thủy lực mạnh mẽ cho phép nâng hạ thùng xe một cách nhanh chóng và dễ dàng, giảm thiểu thời gian chờ đợi và công sức lao động. Điều này đặc biệt hữu ích khi vận chuyển gỗ trên đường lâm nghiệp xa xôi.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Xe Tải Xích MST 600 Kết Quả Thực Tế

Các nghiên cứu ứng dụng xe tải xích MST-600 trong vận chuyển gỗ trên đường lâm nghiệp đã mang lại những kết quả đáng khích lệ. Hiệu quả vận chuyển gỗ được cải thiện đáng kể nhờ khả năng vượt địa hình và độ bám cao của xe tải xích. Bên cạnh đó, MST-600 còn giúp giảm chi phí nhiên liệu và bảo trì so với các phương tiện truyền thống. Những kết quả này cho thấy tiềm năng lớn của xe tải xích cao su trong việc nâng cao hiệu quả và tính bền vững của ngành lâm nghiệp.

4.1. Đánh giá hiệu quả vận chuyển gỗ bằng xe tải xích MST 600

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng xe tải xích cao su MST-600 có thể vận chuyển gỗ nhanh hơn và hiệu quả hơn so với các phương tiện truyền thống trên đường lâm nghiệp. Khả năng vượt địa hình và độ bám cao giúp xe di chuyển dễ dàng trên các bề mặt khó khăn, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng số lượng chuyến đi trong ngày. Điều này giúp tăng hiệu quả vận chuyển gỗ và giảm chi phí.

4.2. So sánh chi phí vận chuyển gỗ MST 600 và phương tiện khác

So sánh chi phí vận chuyển gỗ giữa xe tải xích cao su MST-600 và các phương tiện khác cho thấy MST-600 có lợi thế về chi phí nhiên liệu và bảo trì. Hệ thống xích giúp giảm hao mòn lốp xe và các bộ phận khác, kéo dài tuổi thọ của xe. Bên cạnh đó, MST-600 còn tiết kiệm nhiên liệu hơn so với các xe tải lớn, giúp giảm chi phí vận hành.

4.3. Phân tích độ bền và bảo trì của xe tải xích MST 600

Độ bền xe tải xích MST-600 đã được chứng minh trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau. Hệ thống xích cao su được thiết kế để chịu được tải trọng lớn và các tác động từ địa hình gồ ghề. Công tác bảo trì xe tải xích MST-600 cũng tương đối đơn giản và dễ thực hiện, giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí sửa chữa.

V. Hướng Dẫn Sử Dụng Bảo Trì Xe Tải Xích Cao Su MST 600

Để đảm bảo hiệu quảđộ bền của xe tải xích cao su MST-600 trong quá trình vận chuyển gỗ trên đường lâm nghiệp, việc tuân thủ hướng dẫn sử dụng và bảo trì là vô cùng quan trọng. Việc kiểm tra định kỳ các bộ phận, thay thế dầu nhớt và bảo dưỡng hệ thống xích sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của xe và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc. Ngoài ra, cần chú ý đến kỹ năng lái xe của người vận hành để đảm bảo an toàn và khai thác tối đa khả năng của MST-600.

5.1. Hướng dẫn vận hành an toàn xe tải xích MST 600

Vận hành xe tải xích cao su MST-600 an toàn đòi hỏi người lái phải có kiến thức và kỹ năng phù hợp. Cần tuân thủ các quy tắc giao thông và hướng dẫn của nhà sản xuất. Đặc biệt, cần chú ý đến tốc độ di chuyển trên đường lâm nghiệp và điều kiện địa hình để tránh tai nạn. Luôn kiểm tra xe trước khi vận hành.

5.2. Lịch trình và phương pháp bảo trì xe tải xích định kỳ

Việc bảo trì xe tải xích MST-600 định kỳ là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bềnhiệu quả hoạt động của xe. Cần tuân thủ lịch trình bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bao gồm kiểm tra dầu nhớt, hệ thống xích, phanh và các bộ phận khác. Sử dụng phụ tùng chính hãng để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của xe.

5.3. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục xe tải xích MST 600

Trong quá trình vận hành, xe tải xích cao su MST-600 có thể gặp một số lỗi thường gặp như xích bị chùng, dầu nhớt bị rò rỉ hoặc hệ thống phanh gặp vấn đề. Cần có kiến thức cơ bản về sửa chữa và khắc phục các lỗi này để giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí sửa chữa. Nếu không tự khắc phục được, hãy liên hệ với trung tâm bảo hành uy tín.

VI. Tiềm Năng Phát Triển Ứng Dụng Xe Tải Xích Trong Lâm Nghiệp

Ứng dụng xe tải xích cao su MST-600 trong vận chuyển gỗ trên đường lâm nghiệp mở ra nhiều tiềm năng phát triển cho ngành lâm nghiệp Việt Nam. Việc nâng cao hiệu quả vận chuyển gỗ, giảm chi phí và tăng tính an toàn sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp lâm nghiệp. Bên cạnh đó, việc sử dụng các phương tiện vận tải thân thiện với môi trường sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Nghiên cứu ứng dụng này là tiền đề quan trọng để phát triển và nhân rộng mô hình sử dụng xe tải xích trong lâm nghiệp.

6.1. Ứng dụng thực tế của xe tải xích trong các khu vực lâm nghiệp

Xe tải xích cao su MST-600 có thể được ứng dụng rộng rãi trong các khu vực lâm nghiệp khác nhau, từ rừng trồng đến rừng tự nhiên. Việc sử dụng xe tải xích giúp nâng cao hiệu quả khai thác và vận chuyển gỗ trong điều kiện địa hình khó khăn. Điều này đặc biệt quan trọng ở các vùng sâu vùng xa, nơi hạ tầng giao thông còn hạn chế.

6.2. Xu hướng phát triển công nghệ xe tải xích trong tương lai

Công nghệ xe tải xích đang ngày càng phát triển với nhiều cải tiến về hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường. Các nhà sản xuất đang tập trung vào việc phát triển các mẫu xe tải xích mini vận chuyển gỗ có khả năng hoạt động trong không gian hẹp và giảm thiểu tác động đến môi trường. Xu hướng này hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho ngành lâm nghiệp.

6.3. Chính sách hỗ trợ và khuyến khích sử dụng xe tải xích

Để khuyến khích việc sử dụng xe tải xích trong lâm nghiệp, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Các chính sách này có thể bao gồm ưu đãi về thuế, hỗ trợ vay vốn và đào tạo kỹ thuật cho người vận hành. Việc tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi sẽ giúp các doanh nghiệp lâm nghiệp dễ dàng tiếp cận và sử dụng công nghệ xe tải xích.

28/05/2025
Luận văn những cơ sở khoa học của việc áp dụng xe tải xích cao su mst 600 vào vận chuyển gỗ trên đường lâm nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về công nghệ và thiết bị vận chuyển gỗ Vận chuyển gỗ từ bãi tập trung trong rừng tới nơi tiêu thụ, nơi chế biến nào đó có thể thực hiện bằng đường ô tô, đường sắt, đường thủy. Công nghệ và thiết bị vận chuyển gỗ trên thế giới Hiện nay trên thế giới vận chuyển gỗ lâm sản chủ yếu bằng đường ô tô vì vận chuyển theo hình thức này khá cơ động và gía thành vận chuyển tương đối thấp so với hình thức vận chuyển khác. Hình thức vận chuyển bằng đường sắt, đường thủy chỉ được thực hiện tại những nơi có gần hệ thống sông suối, gần đường sắt công cộng.

Một số nước tiên tiến đã và đang sử dụng ô tô vận chuyển gỗ và lâm sản, các loại như: Xe tải 3 trục với rơ moóc 3 trục có tải trọng chuyến tương đối lớn đạt 35 - 40 m3. Xe tải 3 trục với rơ moóc 2 trục có tải trọng chuyến 30 - 35 m3 có mặt sàn của moóc phẳng khi sử dụng cho vận chuyển gỗ ngắn, mặt sàn làm bằng khung thép với các cột trống hai bên. Xe tải hai trục đơn loại này hiện nay trên thế giới sử dụng khá phổ biến cho vận chuyển gỗ rừng trồng ngắn, cắt khúc có tải trọng chuyến từ 10 - 15 m3. Phổ biến ở các nước phát triển như Mỹ, Canada.

có sử dụng xe tải hai trục đơn, ba trục đơn những loại xe này thường được trang bị một gía đỡ phụ một trục có bánh. Để vận chuyển gỗ dài một đầu gỗ được cố định trên giá đỡ phụ còn đầu kia cố định chặt trên xe tải, để xe di chuyển cơ động khi không tải thì giá đỡ phụ được thiết kế cơ cấu có thể nâng đặt trên sàn xe hoặc gập vào khung bằng thép đặc biệt ở phía sau xe. Những năm 1980 - 1995, Thụy Điển là một trong những nước sản xuất nhiều loại phương tiện bốc dỡ, vận chuyển gỗ đặc trưng nhất là hãng Volvo 4 với đủ các chủng loại. Ngoài ra còn có hãng Allrouder và Hinght - HFT (Mỹ), hãng Arbro – lift (Canada).

Tại các nước Đông Âu trong thời điểm thập kỷ 90 sử dụng rất phổ biến các phương tiện tự bốc dỡ và vận chuyển gỗ cự ly trung bình, như: FMG 910 LOKOMO, PONSSE. Tại Châu Á như Myanma, Indonesia, Nhật Bản sử dụng chủ yếu loại PRAMI-TRAC của (Nhật Bản), các thiết bị trên có công suất 35 - 145 kW trọng tải từ 6 - 15 tấn, có ưu điểm tính năng việt dã cao, làm việc được trong điều kiện địa hình cũng như thời tiết khắc nghiệt. Trong vận chuyển gỗ cự ly dài trên thế giới sử dụng rất nhiều các loại xe kéo rơ moóc, xe vận tải chuyên dụng. Các loại xe này có công suất từ 100 - 240 mã lực, lực kéo lớn, cấu tạo gồm một đầu kéo và rơ moóc chở hàng dùng để vận chuyển gỗ lớn rừng tự nhiên, gỗ nguyên cây, gỗ nhỏ rừng trồng cắt khúc trên các tuyến đường lớn, đường nhánh.

Các loại xe này có rất nhiều nước sản xuất và sử dụng như hãng Bell 2WD, 4WD, T25 (Austraylia), Nissan TZA 52 (Nhật Bản), Scania L80, L81, L85, L110, LB81, LB86 (Thụy Điển), Maz 509A, Kpaz 255 (Liên Xô cũ), Praga V3S, S5T (Tiệp). Phương tiện vận tải thủy chủ yếu gồm các loại bè, mảng, ca nô, xà lan. Hiện nay trên thế giới rất ít sử dụng, hầu như là không sử dụng nữa do nhiều nhược điểm như tốc độ chậm, không chủ động do phụ thuộc vào thiên nhiên, luồng lạch sông ngòi. Gỗ, lâm sản vận chuyển bị ảnh hưởng nhiều không đảm bảo chất lượng trong môi trường nước, khó chế biến.

Nói chung trên thế giới với những nước tiên tiến việc khai thác vận chuyển lâm sản được quy hoạch trên quy mô lớn, tập trung, thiết bị khai thác vận chuyển hiện đại, năng suất cao. Công nghệ và thiết bị vận chuyển gỗ ở Việt Nam Việt Nam với số liệu thống kê năm 1990 thì ngành lâm nghiệp có giá trị tổng sản phẩm xã hội chiếm 3,5% cả nước, hàng năm ngành được nhà nước đầu tư xây dựng cơ bản với số vốn chiếm 6,6% vốn đầu tư trong cả nước. Mỗi năm ngành lâm nghiệp khai thác trung bình 1,2 triệu m 3 gỗ tròn và nhiều lâm sản khác. Ngành lâm nghiệp nước ta vào thời điểm này chủ yếu hoạt động theo hai thành phần chính là quốc doanh và ngoài quốc doanh [1].

Các đơn vị lâm nghiệp quốc doanh được thành lập sau năm 1954 tại miền Bắc phục vụ cho các kế hoạch xây dựng kinh tế và chiến tranh, khi giải phóng năm 1975 đến trước năm 1990 các cơ sở này hoạt động theo cơ chế bao cấp của khối các nước Xã hội chủ nghĩa [7]. Sản xuất lâm nghiệp cần có những máy móc thiết bị cần thiết, mà ngành cơ khí chế tạo của nước ta còn rất yếu, chỉ sản xuất được một số thiết bị chế biến gỗ chất lượng thấp, các loại máy móc thiết bị khai thác vận chuyển lâm sản phần lớn là nhập ngoại từ các nước xã hội chủ nghĩa. Đa số các máy móc thiết bị nhập ngoại đã qua sử dụng 10 năm như ô tô MA3 509 A. ở Miền Bắc có một số loại máy tư bản được nhập ngoại phục vụ vùng nguyên liệu giấy Bãi Bằng.

Ở nước ta phương tiện vận chuyển gỗ lâm sản theo đường bộ gồm các loại ô tô và máy kéo bánh bơm. Các loại ô tô vận tải nhập từ Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa như Praga S5T, V3S (Tiệp Khắc), Zil 130, Maz 5091, Kamaz 54112, Kraz 255, MTZ 82 (Liên Xô cũ). Trong đó loại Praga V3S được sử dụng rất rộng rãi trong vận chuyển gỗ và lâm sản. Xe có 3 cầu chủ động, tính cơ động cao, tải trọng trung bình, thích hợp với vận tải gỗ nhỏ ở phía Bắc và miền Trung.

Máy kéo MTZ 82 kéo rơ moóc một trục chở gỗ Loại xe Maz 509A của Liên Xô cũ dùng vận chuyển gỗ dài và lớn, loại này nhập vào nước ta cuối năm 70 và đến nay vẫn còn hoạt động. Năm 1981 Viện Công nghiệp rừng kết hợp với Viện Snimê (Liên Xô cũ) khảo nghiệm trong sản xuất xe Maz 509 kéo rơ moóc TMZ-803 trong đề tài" Nghiên cứu dây chuyền khai thác hợp lý trên cơ sở thiết bị Liên xô" qua khảo nghiệm thấy rằng đây là loại phương tiện vận chuyển có nhiều ưu điểm hơn hẳn với nhiều loại ô tô vận chuyển trước đây. Đoàn xe có năng suất cao, tiết kiệm nhiên liệu, ổn định cao, thích hợp với địa bàn Tây Nguyên. Xe Reo chở gỗ 7 Hiện nay ngoài các loại máy sử dụng đã nêu trên, các xí nghiệp sản xuất lâm nghiệp đã sử dụng các loại xe Reo 7 (hình 1-2) [7] và những cải tiến của xe Reo 7 (Mỹ), xe Bò Vàng (Pháp) để vận xuất, vận chuyển.

Các loại xe này len lỏi trong rừng, dùng cáp gom gỗ kéo lên xe và chở về các bãi gỗ. Đối với địa hình bằng phẳng, loại xe trên vận xuất gỗ rất năng suất. Đồng thời người ta cũng dùng chúng để vận chuyển gỗ về các xí nghiệp chế biến. Đối với các nông hộ, trang trại người ta sử dụng chủ yếu là máy kéo nhỏ 2 bánh và ôtô nhỏ 4 bánh kèm theo rơmooc để vận chuyển, mỗi chuyến có khả năng kéo được 1 đến 3 tấn hàng.

Các loại ôtô này liên hợp với các loại máy công tác khác có khả năng làm được nhiều việc trong sản xuất nông nghiệp. Vừa có khả năng làm đất, bơm tưới vừa có khả năng vận chuyển, xay xát. Do vậy, các hộ nông dân đã sử dụng chúng rất phổ biến. Đối với gỗ nhỏ rừng trồng vùng nguyên liệu giấy ở nước ta, phương tiện vận chuyển chủ yếu là các loại ôtô.

Vận chuyển ở cự ly ngắn thường dùng xe Volvo, máy kéo shibaura kéo rơ moóc (hình 1 - 3). Máy kéo Shibaura, lắp tay bốc thủy lưc, kéo rơ moóc chở gỗ 8 Đối với vận chuyển gỗ đường dài thì phổ biến nhất dùng ôtô với đầy đủ chủng loại hiện đại có công suất cao. Tổng quan về khả năng kéo, bám và quay vòng của máy kéo xích Để đưa một loại máy kéo nào đó vào sản xuất ta cần nghiên cứu khả năng kéo, bám, ổn định và quay vòng. Khả năng kéo, bám và quay vòng của máy kéo trong quá trình chở gỗ trên đường phụ thuộc vào nhiều yếu tố: Công suất động cơ, độ dốc, hệ số cản lăn, tải trọng.

Một trong những yếu tố ảnh hưởng quan trọng đến khả năng kéo, bám đó là lực công nghệ phát sinh tại móc nối giữa moóc và máy kéo tác dụng lên máy kéo. Tại điểm này máy kéo chịu các lực tác động từ rơ moóc tác động lên. Đó là lực cản kéo (Px) song song với phương chuyển động và phản lực tại móc (Pz) vuông góc với phương chuyển động. Các lực này phụ thuộc vào tải trọng của xe, lực Px , Pz làm thay đổi sự phân bố trọng lượng trên máy kéo, làm thay đổi phản lực pháp tuyến lên các bánh xe trước và sau, từ đó dẫn tới sự thay đổi về khả năng kéo, bám của máy kéo, đặc biệt có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái; trong nhiều trường hợp máy kéo có đủ khả năng kéo, bám nhưng không thỏa mãn điều kiện lái cũng không cho phép làm việc được.

Việc nghiên cứu các thành phần lực này làm cơ sở tính toán một số phần tử kết cấu của rơ moóc, xác định được tải trọng hợp lý cho máy kéo khi vận chuyển trong điều kiện đường lâm nghiệp với độ dốc  100 , đường đất có hệ số ma sát khi vận chuyển f = 0,03 - 0,15; hệ số bám giữa bánh xe chủ động với mặt đường φ = 0,5  0,6 [5] 1. Tổng quan về khả năng kéo, bám của xe xích Xích là bộ phận của xe tiếp xúc với mặt đất để biến chuyển động quay của sao chủ động thành chuyển động thẳng của xe. Lực kéo tiếp tuyến là phản lực của đất tác dụng lên dải xích. Khi chuyển động dải xích tác dụng lên đất làm đất biến dạng và đất sẽ tác dụng 9 lên dải xích một lực ngược lại, theo chiều chuyển động của máy, đẩy máy về phía trước.

Lực này gọi là lực kéo tiếp tuyến. Lực tác dụng của dải xích lên đất là do bánh xích chủ động (còn gọi là bánh sao chủ động) tạo ra [5]. Mômen từ bánh sao chủ động khi truyền xuống mặt đất thông qua dải xích phải chịu một lượng tổn thất do lực ma sát trong dải xích, lực quán tính của bánh sao và các khâu của dải xích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu ứng dụng xe tải xích cao su MST-600 trong vận chuyển gỗ trên đường lâm nghiệp

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và tính khả thi của việc sử dụng xe tải xích cao su MST-600 trong vận chuyển gỗ trên các tuyến đường lâm nghiệp. Điểm nổi bật của nghiên cứu là phân tích các ưu điểm của xe tải xích cao su, như khả năng vượt địa hình khó khăn, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường so với các loại xe truyền thống. Nghiên cứu cũng đề cập đến các yếu tố kinh tế, kỹ thuật và môi trường liên quan đến việc triển khai loại xe này trong ngành lâm nghiệp.

Để hiểu sâu hơn về cơ sở khoa học của việc áp dụng xe tải xích cao su MST-600, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ những cơ sở khoa học của việc áp dụng xe tải xích cao su mst 600 vào vận chuyển gỗ trên đường lâm nghiệp. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của việc sử dụng xe tải xích cao su trong vận chuyển gỗ.