Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, các công nghệ nền tảng như dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và điện toán đám mây (Cloud) đang được ứng dụng sâu rộng vào hoạt động vận hành của các tổ chức nhằm nâng cao hiệu suất, gia tăng doanh thu và củng cố giá trị thương hiệu. Cùng với xu hướng đó, công nghệ chuỗi khối (Blockchain) nổi lên như một giải pháp công nghệ quan trọng giúp đảm bảo tính toàn vẹn, phân tán và minh bạch của dữ liệu mà không cần thông qua các bên trung gian tin cậy.
Mặc dù chuỗi khối đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực trên thế giới như bảo hiểm, quản lý chuỗi cung ứng và dược phẩm, nhưng tại Việt Nam, mức độ phổ biến của công nghệ này trong doanh nghiệp còn tương đối hạn chế. Các tổ chức tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản như sự e ngại về cơ sở hạ tầng kỹ thuật, thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn công nghệ thông tin và sự thiếu hoàn thiện của hành lang pháp lý. Mặt khác, các công trình nghiên cứu học thuật trong nước về chuỗi khối chủ yếu dừng lại ở việc giới thiệu khái niệm tổng quan hoặc đánh giá thực trạng chung, thiếu vắng các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về các nhân tố thúc đẩy việc áp dụng và tác động thực tế của công nghệ này đến thành quả hoạt động của tổ chức.
Từ thực tế trên, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định các yếu tố tác động đến thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối.
- Đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao nhận thức và hiệu quả về thành quả tổ chức khi triển khai công nghệ chuỗi khối.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối như thế nào?
- Những kiến nghị nào cần được thực hiện để nâng cao nhận thức về thành quả tổ chức trong việc áp dụng chuỗi khối?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thành quả tổ chức trong việc áp dụng công nghệ chuỗi khối.
- Đối tượng khảo sát: Cán bộ quản lý các cấp (cấp thấp, cấp trung, cấp cao) tại các tổ chức đã và đang ứng dụng công nghệ chuỗi khối vào hoạt động vận hành và sản xuất kinh doanh tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các tổ chức, doanh nghiệp tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn từ tháng 8 năm 2022 đến tháng 10 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung mô hình
Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hệ thống thông tin quản lý và hành vi chấp nhận công nghệ:
- Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT) do Venkatesh và cộng sự (2003) phát triển: Cung cấp các khái niệm nền tảng giải thích hành vi chấp nhận công nghệ gồm Kỳ vọng hiệu quả (PEX), Kỳ vọng nỗ lực (EEX), Điều kiện thuận lợi (FCO), và Ảnh hưởng xã hội (SIN).
- Lý thuyết Giá trị kinh doanh của Công nghệ thông tin (IT Business Value) (Soh & Markus, 1995; Melville và cộng sự, 2004): Giải thích mối liên kết giữa việc đưa nguồn lực CNTT vào vận hành với thành quả tổ chức (FPE) thông qua việc nâng cao năng suất, tiết kiệm chi phí giao dịch và gia tăng lợi nhuận.
- Lý thuyết Nhận thức rủi ro (Perceived Risk - PRI) (Taylor, 1974; Dowling, 1986; Abramova & Böhme, 2016): Đánh giá các rủi ro vận hành, công nghệ, bảo mật dữ liệu và pháp lý tác động tiêu cực đến quyết định áp dụng công nghệ mới.
- Lý thuyết Nhận thức lợi ích (Perceived Benefit - PBE) (Koppenjan & Groenewgen, 2005; Garg và cộng sự, 2021): Xem xét các giá trị kinh tế, tốc độ giao dịch và khả năng ngăn chặn truy cập dữ liệu trái phép do chuỗi khối mang lại.
- Giá trị giá cả (Perceived Value - PVA) (Venkatesh và cộng sự, 2012): Đo lường sự cân bằng nhận thức giữa chi phí đầu tư và lợi ích thu về khi triển khai hệ thống.
Khung mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 7 biến độc lập (PEX, EEX, FCO, PVA, SIN, PRI, PBE), 1 biến trung gian là Áp dụng chuỗi khối (BUS) và 1 biến phụ thuộc là Thành quả tổ chức (FPE).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (Định tính và Định lượng thử nghiệm):
- Giai đoạn định tính: Tham khảo ý kiến chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ chuỗi khối để hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát từ thang đo gốc cho phù hợp với bối cảnh thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Giai đoạn định lượng sơ bộ: Thực hiện trên mẫu thử nghiệm $N = 80$ nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS.
- Nghiên cứu chính thức (Định lượng khẳng định):
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập mẫu thuận tiện thông qua bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms và phát trực tiếp phiếu khảo sát đến các nhà quản lý tại các doanh nghiệp trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Bình thường; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Kích thước mẫu: Tổng số phiếu thu về là 226 phiếu, sau khi làm sạch loại bỏ các phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu hợp lệ đưa vào phân tích là 200 mẫu. Cỡ mẫu này thỏa mãn tiêu chuẩn $N \ge 5n = 5 \times 34 = 170$ cho phân tích EFA và $N \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 7 = 106$ cho phân tích hồi quy đa biến theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2019).
- Phương pháp phân tích số liệu: Thống kê mô tả nhân khẩu học, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và phân tích đường dẫn (Path Analysis).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phát biểu vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập bối cảnh chuyển đổi số và sự cần thiết của công nghệ chuỗi khối trong việc đảm bảo tính minh bạch, toàn vẹn dữ liệu doanh nghiệp. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về chuỗi khối tại Việt Nam, đặc biệt là mối quan hệ giữa các nhân tố chấp nhận công nghệ và thành quả tổ chức. Trên cơ sở đó, chương xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là cấp quản lý doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh trong khung thời gian tháng 8–10/2022, cùng ý nghĩa đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn quản trị.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi khối (định nghĩa, các loại hình: Public, Private, Hybrid, Consortium Blockchain; các đặc tính: phi tập trung, bất biến, cơ chế đồng thuận, hợp đồng thông minh). Tác giả tổng hợp 9 công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu liên quan (Wong và cộng sự, 2020; Garg và cộng sự, 2021; Clohessy & Acton, 2019; Ronaghi, 2022...). Dựa trên mô hình UTAUT, lý thuyết giá trị kinh doanh CNTT cùng các khái niệm nhận thức rủi ro và nhận thức lợi ích, chương thiết lập mô hình nghiên cứu với 8 giả thuyết:
- $H_1(+)$: Kỳ vọng hiệu quả tác động tích cực đến Áp dụng chuỗi khối.
- $H_2(+)$: Kỳ vọng nỗ lực tác động tích cực đến Áp dụng chuỗi khối.
- $H_3(+)$: Điều kiện thuận lợi tác động tích cực đến Áp dụng chuỗi khối.
- $H_4(+)$: Giá trị giá cả tác động tích cực đến Áp dụng chuỗi khối.
- $H_5(+)$: Ảnh hưởng xã hội tác động tích cực đến Áp dụng chuỗi khối.
- $H_6(-)$: Nhận thức rủi ro tác động tiêu cực đến Áp dụng chuỗi khối.
- $H_7(+)$: Nhận thức lợi ích tác động tích cực đến Áp dụng chuỗi khối.
- $H_8(+)$: Áp dụng chuỗi khối tác động tích cực đến Thành quả tổ chức.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 2 bước từ định tính sơ bộ đến định lượng chính thức. Tác giả xây dựng bộ công cụ đo lường gồm 9 khái niệm với 34 biến quan sát dự kiến. Chương nêu rõ tiêu chuẩn kỹ thuật phân tích dữ liệu trên SPSS: loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,4$; chấp nhận thang đo có Cronbach's Alpha $> 0,6$; phân tích EFA với điều kiện chỉ số KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett $< 0,05$, Eigenvalues $> 1$, tổng phương sai trích TVE $> 50%$, và hệ số tải nhân tố $> 0,5$. Đồng thời, xác định kích thước mẫu mục tiêu là 200 đối tượng quản lý tại TP. Hồ Chí Minh.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê thực nghiệm:
- Thống kê nhân khẩu học ($N = 200$):
| Đặc điểm nhân khẩu |
Phân loại |
Số lượng (Mẫu) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
111 |
55,5% |
|
Nữ |
89 |
44,5% |
| Độ tuổi |
Dưới 30 tuổi |
99 |
49,5% |
|
Từ 31 – 40 tuổi |
94 |
47,0% |
|
Từ 41 – 50 tuổi |
4 |
2,0% |
|
Trên 50 tuổi |
3 |
1,5% |
| Chức danh |
Quản lý cấp trung |
109 |
54,5% |
|
Quản lý cấp thấp |
87 |
43,5% |
|
Quản lý cấp cao |
4 |
2,0% |
| Trình độ học vấn |
Cao đẳng / Đại học |
105 |
52,5% |
|
Sau đại học |
91 |
45,5% |
|
Phổ thông / Trung cấp |
4 |
2,0% |
| Kinh nghiệm làm việc |
Dưới 1 năm |
43 |
21,5% |
|
Từ 1 – 3 năm |
39 |
19,5% |
|
Từ 3 – 5 năm |
58 |
29,0% |
|
Từ 5 – 10 năm |
55 |
27,5% |
|
Trên 10 năm |
5 |
2,5% |
| Loại hình doanh nghiệp |
Công ty cổ phần |
42 |
21,0% |
|
Công ty 100% vốn nước ngoài |
39 |
19,5% |
|
Công ty tư nhân |
32 |
16,0% |
|
Công ty TNHH |
30 |
15,0% |
|
Công ty liên doanh |
29 |
14,5% |
|
Công ty nhà nước |
28 |
14,0% |
| Quy mô công ty |
Từ 11 – 100 người |
70 |
35,0% |
|
Từ 101 – 200 người |
60 |
30,0% |
|
Trên 200 người |
70 |
35,0% |
- Kết quả kiểm định sơ bộ ($N = 80$): Phân tích Cronbach's Alpha loại 2 biến quan sát không đạt yêu cầu tương quan biến - tổng ($< 0,4$) là PRI4 và FPE3 (ghi nhận mã FBE3 trong kiểm định thử). Thang đo còn lại 32 biến quan sát.
- Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha chính thức ($N = 200$): Cả 9 thang đo đều đạt độ tin cậy cao: PEX (0,885), EEX (0,890), FCO (0,894), PVA (0,879), SIN (0,888), PRI (0,867), PBE (0,878), BUS (0,860), FPE (0,840).
- Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Nhóm biến độc lập: KMO = 0,736, kiểm định Bartlett có Sig. = 0,000, Eigenvalue = 1,821, tổng phương sai trích TVE = 77,177%, rút trích 7 nhân tố từ 26 biến với hệ số tải nhân tố dao động từ 0,821 đến 0,909.
- Biến trung gian (BUS): KMO = 0,735, Sig. = 0,000, TVE = 78,240%, hệ số tải nhân tố từ 0,879 đến 0,893.
- Biến phụ thuộc (FPE): KMO = 0,722, Sig. = 0,000, TVE = 75,895%, hệ số tải nhân tố từ 0,734 đến 0,791.
- Kết quả phân tích hồi quy đa biến:
Phương trình hồi quy chuẩn hóa đối với biến trung gian Áp dụng chuỗi khối ($Y_{BUS}$):
$$Y_{BUS} = 0,364 \times FCO + 0,306 \times SIN + 0,254 \times PBE + 0,245 \times PEX + 0,236 \times EEX + 0,221 \times PVA - 0,203 \times PRI$$
| Giả thuyết |
Mối quan hệ tác động |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị $t$ |
Mức ý nghĩa ($p$-value) |
Kết luận kiểm định |
| $H_1(+)$ |
PEX $\rightarrow$ BUS |
0,245 |
0,030 |
5,685 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H_2(+)$ |
EEX $\rightarrow$ BUS |
0,236 |
0,029 |
5,481 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H_3(+)$ |
FCO $\rightarrow$ BUS |
0,364 |
0,030 |
8,358 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H_4(+)$ |
PVA $\rightarrow$ BUS |
0,221 |
0,028 |
5,166 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H_5(+)$ |
SIN $\rightarrow$ BUS |
0,306 |
0,032 |
7,082 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H_6(-)$ |
PRI $\rightarrow$ BUS |
-0,203 |
0,031 |
-4,769 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H_7(+)$ |
PBE $\rightarrow$ BUS |
0,254 |
0,031 |
5,850 |
0,000 |
Chấp nhận |
Tất cả các giả thuyết đều có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,001$. Trong đó, Điều kiện thuận lợi ($FCO, \beta = 0,364$) và Ảnh hưởng xã hội ($SIN, \beta = 0,306$) là hai yếu tố có tác động thuận chiều mạnh nhất; Nhận thức rủi ro ($PRI, \beta = -0,203$) tác động nghịch chiều đến việc áp dụng chuỗi khối.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, khẳng định vai trò của việc áp dụng chuỗi khối trong việc nâng cao thành quả doanh nghiệp. Tác giả đề xuất các hàm ý quản trị dành cho nhà quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam nhằm hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, nâng cao năng lực công nghệ, quản trị rủi ro thông tin và tận dụng các chính sách chuyển đổi số, đồng thời trình bày các giới hạn của đề tài.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: Phân tích thực nghiệm chứng minh việc áp dụng chuỗi khối chịu tác động mạnh nhất từ yếu tố hạ tầng và nguồn lực kỹ thuật (Điều kiện thuận lợi: $\beta = 0,364$), tiếp theo là áp lực và sự ủng hộ từ các đối tác, đồng nghiệp (Ảnh hưởng xã hội: $\beta = 0,306$), nhận thức về các giá trị giao dịch và an toàn thông tin (Nhận thức lợi ích: $\beta = 0,254$), kỳ vọng về hiệu suất công việc (Kỳ vọng hiệu quả: $\beta = 0,245$), mức độ dễ sử dụng (Kỳ vọng nỗ lực: $\beta = 0,236$), và sự tương xứng giữa chi phí và giá trị nhận được (Giá trị giá cả: $\beta = 0,221$). Yếu tố Nhận thức rủi ro ($\beta = -0,203$) thể hiện lực cản đối với quá trình triển khai.
- Khẳng định vai trò trung gian của việc áp dụng công nghệ: Việc áp dụng chuỗi khối đóng vai trò trung gian chuyển hóa các nhận thức công nghệ thành các thành quả cụ thể của tổ chức như gia tăng doanh thu (FPE1), tăng lợi nhuận (FPE2) và duy trì sự gắn kết của khách hàng (FPE4).
Giải pháp và hàm ý quản trị
- Tăng cường điều kiện thuận lợi: Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào hạ tầng CNTT tương thích, xây dựng các khóa đào tạo nâng cao kiến thức công nghệ chuỗi khối cho nhân sự và thiết lập mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
- Tận dụng ảnh hưởng xã hội và truyền thông ngành: Nâng cao nhận thức của ban lãnh đạo và các đối tác liên quan về tính tất yếu của chuỗi khối trong chuỗi giá trị số, tạo động lực liên kết ngành.
- Kiểm soát và giảm thiểu nhận thức rủi ro: Xây dựng cơ chế phòng ngừa rủi ro bảo mật thông tin, theo dõi cập nhật các quy định pháp lý liên quan và lựa chọn mô hình chuỗi khối phù hợp (Private hoặc Consortium Blockchain) để kiểm soát quyền riêng tư dữ liệu trước khi mở rộng.
Đóng góp học thuật
Nghiên cứu mở rộng việc áp dụng mô hình UTAUT kết hợp với lý thuyết Giá trị kinh doanh CNTT trong bối cảnh các công nghệ phi tập trung tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Đề tài cung cấp bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt đối với các doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh, tạo tiền đề tham khảo cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo về công nghệ chuỗi khối.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế về phạm vi không gian và phương pháp lấy mẫu: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập chủ yếu bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh ($N = 200$), chưa bao quát toàn bộ các vùng kinh tế khác tại Việt Nam.
- Hạn chế về đối tượng khảo sát: Phần lớn đối tượng tham gia khảo sát thuộc nhóm nhân sự trẻ (dưới 40 tuổi chiếm 96,5%) và tập trung vào cấp quản lý cấp trung (54,5%) và cấp thấp (43,5%), tỷ lệ quản lý cấp cao tham gia còn thấp (2,0%).
- Hướng mở nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng kích thước mẫu trên phạm vi cả nước, phân tích sâu hơn theo từng ngành kinh tế đặc thù (ngân hàng, logistics, y tế) hoặc kiểm định thêm các biến điều tiết như quy mô doanh nghiệp, loại hình sở hữu và văn hóa tổ chức.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Quản trị kinh doanh, Fintech và Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình UTAUT mở rộng kết hợp lý thuyết giá trị kinh doanh CNTT.
- Người làm nghiên cứu về chấp nhận công nghệ mới: Tham khảo quy trình phân tích dữ liệu SPSS 2 bước (sơ bộ và chính thức), cách xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ và hệ thống bảng biểu kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, ma trận xoay nhân tố và hồi quy đa biến.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp và chuyên gia tư vấn chuyển đổi số: Tham khảo các trọng số tác động thực tế của từng yếu tố để xây dựng lộ trình đầu tư công nghệ chuỗi khối phù hợp với năng lực tài chính và hạ tầng của đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả kết hợp Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003, 2012), Lý thuyết Giá trị kinh doanh của CNTT của Soh & Markus (1995) và Melville và cộng sự (2004), cùng các khái niệm mở rộng về Nhận thức rủi ro (Taylor, 1974; Dowling, 1986) và Nhận thức lợi ích (Garg và cộng sự, 2021).
2. Kích thước mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và được thu thập như thế nào?
Nghiên cứu thực hiện khảo sát sơ bộ trên 80 mẫu để tinh chỉnh thang đo. Nghiên cứu chính thức thu thập tổng cộng 226 phiếu qua Google Forms và phát trực tiếp tại TP. Hồ Chí Minh; sau khi làm sạch loại bỏ dữ liệu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đưa vào xử lý là 200 mẫu.
3. Trong giai đoạn phân tích sơ bộ, những biến quan sát nào đã bị loại khỏi thang đo?
Trong phân tích Cronbach's Alpha sơ bộ ($N = 80$), 2 biến quan sát bị loại do có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,4 là biến PRI4 (thuộc thang đo Nhận thức rủi ro) và biến FPE3 / FBE3 (thuộc thang đo Thành quả tổ chức).
4. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến việc áp dụng chuỗi khối trong nghiên cứu này?
Nhân tố có tác động mạnh nhất là Điều kiện thuận lợi ($FCO$) với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,364$ ($p = 0,000$), tiếp đến là Ảnh hưởng xã hội ($SIN$) với $\beta = 0,306$ ($p = 0,000$).
5. Nhận thức rủi ro tác động như thế nào đến việc áp dụng chuỗi khối trong mô hình?
Nhận thức rủi ro ($PRI$) có tác động tiêu cực (nghịch biến) có ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng chuỗi khối với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = -0,203$ ($t = -4,769, p = 0,000$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Gia Huy đã hoàn thành việc xây dựng và kiểm định mô hình định lượng đánh giá các nhân tố tác động đến việc áp dụng chuỗi khối và thành quả tổ chức tại TP. Hồ Chí Minh. Dựa trên cỡ mẫu $N = 200$, kết quả phân tích thống kê khẳng định Điều kiện thuận lợi, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức lợi ích, Kỳ vọng hiệu quả, Kỳ vọng nỗ lực và Giá trị giá cả thúc đẩy tích cực việc áp dụng chuỗi khối, trong khi Nhận thức rủi ro là rào cản chính. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm và hàm ý quản trị có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp đang trong lộ trình chuyển đổi số và khai thác công nghệ sổ cái phân tán.