Nghiên Cứu Ứng Dụng Bộ Kit PrepFiler® Trong Tách Chiết ADN Nhân Tế Bào Từ Hài Cốt

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu ứng dụng bộ kit prepfiler® trong tách chiết adn nhân tế bào từ hài cốt phục vụ công tác, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2015

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIÁM ĐỊNH ADN TỪ NHÂN TẾ BÀO TRONG KHOA HỌC HÌNH SỰ

1.1. Lịch sử giám định ADN trong khoa học hình sự

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tƣợng nghiên cứu

2.2. Dụng cụ và hoá chất thí nghiệm

2.2.1. Dụng cụ thí nghiệm

2.2.2. Hóa chất thí nghiệm

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp làm sạch mẫu

2.3.2. Phương pháp nghiền mẫu

2.3.3. Phương pháp tách chiết ADN bằng bộ kit PrepFiler®

2.3.4. Định lượng sản phẩm ADN sau tách chiết

2.3.5. Nhân bội sản phẩm ADN sau tách chiết bằng phản ứng PCR

2.3.6. Điện di và phân tích kết quả

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả định lƣợng sản phẩm ADN sau tách chiết

3.2. Kết quả điện di đối với các mẫu răng và xƣơng có thời gian dƣới 2 năm

3.2.1. Phân tích kết quả điện di từ thí nghiệm 1

3.2.2. Phân tích kết quả điện di từ thí nghiệm 2

3.2.3. Phân tích kết quả điện di từ thí nghiệm 3

3.2.4. Phân tích kết quả điện di từ thí nghiệm 4

3.2.5. Phân tích kết quả điện di từ thí nghiệm 5

3.3. Đánh giá kết quả tách chiết ADN đối với các mẫu răng và xương có thời gian dưới 02 năm

3.4. Kết quả tách chiết đối với các mẫu răng và xƣơng có thời gian từ 02 - 10 năm

3.4.1. Phân tích kết quả điện di từ thí nghiệm 6

3.4.2. Phân tích kết quả điện di từ thí nghiệm 7

3.4.3. Phân tích kết quả điện di từ thí nghiệm 8

3.4.4. Phân tích kết quả điện di từ thí nghiệm 9

3.4.5. Phân tích kết quả điện di từ thí nghiệm 10

3.5. Đánh giá kết quả tách chiết ADN đối với các mẫu răng và xương có thời gian từ 02 đến 10 năm

3.6. So sánh kết quả phân tích ADN ở các mẫu hài cốt

3.7. Quy trình tách chiết ADN nhân tế bào từ hài cốt bằng bộ kit PrepFiler®

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ứng Dụng Bộ Kit PrepFiler Tại Việt Nam

Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, tình hình tội phạm trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi các phương pháp giám định pháp y tiên tiến và chính xác. Các phương pháp giám định dấu vết truyền thống như dấu vân tay hay vải sợi không còn đủ để làm bằng chứng trong nhiều vụ án. Sự phát triển của công nghệ sinh học, đặc biệt là việc tách chiết và phân tích ADN từ tế bào người, đã mở ra một kỷ nguyên mới trong công tác điều tra. Các điều tra viên có thể truy nguyên cá thể một cách chính xác thông qua những dấu vết nhỏ nhất như máu, tế bào trên đầu lọc thuốc lá, hay bã kẹo cao su. Hàng năm, Viện Khoa học hình sự nhận được nhiều trưng cầu giám định ADN, không chỉ từ máu, lông tóc, hay tinh dịch, mà còn từ tử thi chưa rõ tung tích hoặc các bộ phận cơ thể. Việc giám định ADN từ các mẫu mô này rất khó khăn do tử thi đã bị thối rữa nhiều tháng, thậm chí phân hủy hoàn toàn qua nhiều năm, và chỉ có thể giám định thông qua răng và xương còn sót lại của nạn nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng bộ kit PrepFiler® trong tách chiết ADN từ hài cốt, nhằm nâng cao hiệu quả giám định ADN trong các vụ án hình sự tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích ADN từ hài cốt trong pháp y

Phân tích ADN từ hài cốt đóng vai trò then chốt trong việc xác định danh tính nạn nhân trong các vụ án phức tạp, đặc biệt là khi các phương pháp nhận dạng truyền thống không còn khả thi. Các vụ án như "xác chết không đầu" hay vụ thẩm mỹ viện Cát Tường là những ví dụ điển hình cho thấy tầm quan trọng của việc giám định ADN từ hài cốt. Việc phân tích ADN nhân tế bào từ hài cốt gặp nhiều khó khăn, nhưng nếu thành công, nó mang lại giá trị truy nguyên cao hơn so với phân tích gen ty thể. Đặc biệt, trong việc xác định danh tính hài cốt liệt sĩ, việc thu được vài locus gen nhân tế bào có thể giúp truy nguyên chính xác danh tính thông qua người thân, điều mà gen ty thể không thể thực hiện được. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp tách chiết ADN hiệu quả từ hài cốt là vô cùng cần thiết.

1.2. Giới thiệu về bộ kit PrepFiler và ứng dụng tiềm năng

Bộ kit PrepFiler® hiện đang được sử dụng tại Viện Khoa học hình sự để tách chiết ADN từ các dấu vết có số lượng ít và chất lượng thấp, hay còn gọi là vi vết. Bộ kit này đã cho thấy kết quả tốt trong việc tách chiết ADN từ các mẫu tế bào để lại trên các đồ vật tiếp xúc với cơ thể người. Câu hỏi đặt ra là liệu bộ kit PrepFiler® có thể được sử dụng để tách chiết ADN từ hài cốt, một đối tượng cũng có hàm lượng ADN thấp và khó tách chiết hay không? Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá khả năng ứng dụng bộ kit PrepFiler® trong tách chiết ADN từ hài cốt, nhằm góp phần giải quyết những vấn đề khó khăn trong công tác giám định ADN tại Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Tách Chiết ADN Từ Hài Cốt Tại Việt Nam

Việc tách chiết ADN từ hài cốt đặt ra nhiều thách thức lớn do chất lượng và số lượng ADN thường rất thấp. Các yếu tố như thời gian phân hủy, điều kiện môi trường, và quá trình bảo quản có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng ADN. Mẫu hài cốt thường bị phân mảnh, biến đổi hóa học, và nhiễm bẩn bởi các chất ức chế PCR. Điều này đòi hỏi các phương pháp tách chiết ADN phải có độ nhạy cao, khả năng loại bỏ chất ức chế hiệu quả, và quy trình xử lý mẫu tối ưu. Ngoài ra, số lượng mẫu hài cốt thường hạn chế, đặc biệt là trong các vụ án phức tạp, đòi hỏi các nhà khoa học phải tối ưu hóa quy trình tách chiết để thu được lượng ADN đủ cho các phân tích tiếp theo. Việc lựa chọn phương pháp tách chiết ADN phù hợp là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong công tác giám định ADN từ hài cốt.

2.1. Ảnh hưởng của thời gian và môi trường đến chất lượng ADN

Thời gian phân hủy và điều kiện môi trường là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng ADN trong mẫu hài cốt. ADN có thể bị phân mảnh và biến đổi hóa học theo thời gian, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt, nhiệt độ cao, hoặc có sự hiện diện của các chất oxy hóa. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ADN trong xương và răng có thể tồn tại trong hàng ngàn năm, nhưng chất lượng ADN sẽ giảm đáng kể theo thời gian. Do đó, việc thu thập và bảo quản mẫu hài cốt đúng cách là rất quan trọng để bảo tồn ADN và tăng khả năng thành công trong phân tích ADN.

2.2. Các chất ức chế PCR và vấn đề nhiễm bẩn mẫu hài cốt

Mẫu hài cốt thường bị nhiễm bẩn bởi các chất ức chế PCR, như humic acid, melanin, và các ion kim loại. Các chất này có thể ức chế hoạt động của enzyme polymerase, làm giảm hiệu quả của phản ứng PCR và gây khó khăn cho việc phân tích ADN. Ngoài ra, mẫu hài cốt cũng có thể bị nhiễm bẩn bởi ADN ngoại sinh từ môi trường, từ người xử lý mẫu, hoặc từ các dụng cụ thí nghiệm. Việc loại bỏ các chất ức chế PCR và ngăn ngừa nhiễm bẩn là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng ADN và độ chính xác của kết quả phân tích.

III. Phương Pháp Tách Chiết ADN Bằng Bộ Kit PrepFiler Hướng Dẫn

Bộ kit PrepFiler® là một giải pháp hiệu quả để tách chiết ADN từ các mẫu pháp y, bao gồm cả mẫu hài cốt. Bộ kit này sử dụng công nghệ hạt từ tính để thu giữ ADN, giúp loại bỏ các chất ức chế PCR và tăng chất lượng ADN. Quy trình tách chiết ADN bằng bộ kit PrepFiler® bao gồm các bước chính: ly giải tế bào, gắn ADN vào hạt từ tính, rửa hạt từ tính để loại bỏ tạp chất, và giải phóng ADN khỏi hạt từ tính. Quy trình này có thể được thực hiện thủ công hoặc tự động hóa bằng robot, giúp tăng hiệu quả và giảm sai sót. Việc sử dụng bộ kit PrepFiler® có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu quả tách chiết ADN từ mẫu hài cốt, đặc biệt là các mẫuchất lượng ADN thấp.

3.1. Quy trình tách chiết ADN chi tiết với bộ kit PrepFiler

Quy trình tách chiết ADN bằng bộ kit PrepFiler® bắt đầu bằng việc ly giải tế bào bằng dung dịch ly giải, giúp giải phóng ADN khỏi tế bào. Sau đó, ADN được gắn vào hạt từ tính bằng dung dịch gắn kết. Hạt từ tính sau đó được rửa nhiều lần bằng dung dịch rửa để loại bỏ các protein, lipid, và các chất ức chế PCR. Cuối cùng, ADN được giải phóng khỏi hạt từ tính bằng dung dịch giải phóng, thu được ADN tinh sạch sẵn sàng cho các phân tích tiếp theo. Mỗi bước trong quy trình đều được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả tách chiết ADN cao nhất.

3.2. Ưu điểm của công nghệ hạt từ tính trong tách chiết ADN

Công nghệ hạt từ tính mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp tách chiết ADN truyền thống. Hạt từ tính có diện tích bề mặt lớn, giúp tăng khả năng gắn kết ADN. Hạt từ tính cũng dễ dàng được thu hồi bằng nam châm, giúp loại bỏ các tạp chất một cách hiệu quả. Ngoài ra, công nghệ hạt từ tính có thể được tự động hóa, giúp tăng hiệu quả và giảm sai sót. Việc sử dụng công nghệ hạt từ tính trong bộ kit PrepFiler® giúp cải thiện đáng kể chất lượng ADNhiệu quả tách chiết ADN từ mẫu hài cốt.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng PrepFiler Kết Quả Tách Chiết ADN Hài Cốt

Nghiên cứu này đã tiến hành đánh giá hiệu quả tách chiết ADN từ mẫu hài cốt bằng bộ kit PrepFiler®. Các mẫu hài cốt được thu thập từ các vụ án khác nhau, với thời gian phân hủy khác nhau. ADN được tách chiết từ các mẫu này bằng bộ kit PrepFiler®, sau đó được định lượng và phân tích bằng PCR. Kết quả cho thấy bộ kit PrepFiler® có thể tách chiết ADN từ mẫu hài cốt với chất lượng ADN và số lượng đủ cho các phân tích tiếp theo. Hiệu quả tách chiết ADN phụ thuộc vào thời gian phân hủy của mẫu hài cốt, nhưng bộ kit PrepFiler® vẫn cho kết quả tốt đối với các mẫu có thời gian phân hủy lâu.

4.1. So sánh hiệu quả tách chiết ADN từ răng và xương

Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả tách chiết ADN từ răng và xương, hai loại mẫu hài cốt phổ biến nhất. Kết quả cho thấy răng thường cho hiệu quả tách chiết ADN cao hơn so với xương, có thể do cấu trúc bảo vệ của răng giúp bảo tồn ADN tốt hơn. Tuy nhiên, bộ kit PrepFiler® vẫn cho kết quả tốt đối với cả răng và xương, cho thấy tính linh hoạt của bộ kit này trong việc tách chiết ADN từ các loại mẫu hài cốt khác nhau.

4.2. Ảnh hưởng của thời gian phân hủy đến hiệu quả tách chiết ADN

Thời gian phân hủy là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả tách chiết ADN từ mẫu hài cốt. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả tách chiết ADN từ các mẫu có thời gian phân hủy khác nhau. Kết quả cho thấy hiệu quả tách chiết ADN giảm theo thời gian phân hủy, nhưng bộ kit PrepFiler® vẫn cho kết quả tốt đối với các mẫu có thời gian phân hủy lâu, cho thấy khả năng của bộ kit này trong việc tách chiết ADN từ các mẫuchất lượng ADN thấp.

V. Quy Trình Tối Ưu Tách Chiết ADN Từ Hài Cốt Bằng PrepFiler

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình tối ưu để tách chiết ADN từ mẫu hài cốt bằng bộ kit PrepFiler® đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước: làm sạch mẫu, nghiền mẫu, ly giải tế bào, gắn ADN vào hạt từ tính, rửa hạt từ tính, giải phóng ADN, định lượng ADN, và phân tích PCR. Quy trình này được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả tách chiết ADN cao nhất và chất lượng ADN tốt nhất. Việc tuân thủ quy trình này có thể giúp cải thiện đáng kể khả năng thành công trong giám định ADN từ mẫu hài cốt.

5.1. Các bước chuẩn bị mẫu và xử lý trước khi tách chiết ADN

Các bước chuẩn bị mẫu và xử lý trước khi tách chiết ADN rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả tách chiết ADN cao nhất. Mẫu hài cốt cần được làm sạch để loại bỏ các tạp chất, sau đó được nghiền nhỏ để tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với dung dịch ly giải. Việc sử dụng các dụng cụ và hóa chất sạch sẽ giúp ngăn ngừa nhiễm bẩn ADN ngoại sinh. Các bước này cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo chất lượng ADN và độ chính xác của kết quả phân tích.

5.2. Tối ưu hóa các thông số trong quy trình tách chiết ADN

Các thông số trong quy trình tách chiết ADN, như thời gian ly giải, nhiệt độ ủ, và số lần rửa, cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả tách chiết ADN cao nhất. Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của các thông số này đến hiệu quả tách chiết ADN và đề xuất các giá trị tối ưu cho từng thông số. Việc tuân thủ các giá trị tối ưu này có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng ADN và khả năng thành công trong giám định ADN từ mẫu hài cốt.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tách Chiết ADN

Nghiên cứu này đã chứng minh bộ kit PrepFiler® là một công cụ hiệu quả để tách chiết ADN từ mẫu hài cốt tại Việt Nam. Quy trình tối ưu được đề xuất có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu quả tách chiết ADNchất lượng ADN, từ đó nâng cao khả năng thành công trong giám định ADN từ mẫu hài cốt. Nghiên cứu này cũng cung cấp những thông tin hữu ích cho các cán bộ khám nghiệm hiện trường về cách thu thập và bảo quản mẫu hài cốt để có khả năng phân tích ADN tốt nhất. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của bộ kit PrepFiler® trên các loại mẫu hài cốt khác nhau và trong các điều kiện môi trường khác nhau.

6.1. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu trong công tác pháp y

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng rộng rãi trong công tác pháp y tại Việt Nam, giúp xác định danh tính nạn nhân trong các vụ án phức tạp, xác định hài cốt liệt sĩ, và hỗ trợ công tác điều tra tội phạm. Việc sử dụng bộ kit PrepFiler® và quy trình tối ưu được đề xuất có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu quả và độ chính xác của giám định ADN từ mẫu hài cốt, góp phần bảo vệ công lý và quyền lợi của người dân.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng phát triển

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của bộ kit PrepFiler® trên các loại mẫu hài cốt khác nhau, như xương bị cháy, xương bị chôn vùi trong đất axit, và xương có thời gian phân hủy rất lâu. Cần có thêm các nghiên cứu để phát triển các phương pháp xử lý mẫu mới để cải thiện chất lượng ADNhiệu quả tách chiết ADN. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu để phát triển các bộ kit tách chiết ADN chuyên dụng cho mẫu hài cốt, với các thành phần và quy trình được tối ưu hóa cho loại mẫu này.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng bộ kit prepfiler® trong tách chiết adn nhân tế bào từ hài cốt phục vụ công tác giám định and tại việt nam 14

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của việc nghiên cứu đề tài Cùng với sự phát triển của xã hội, tình hình tội phạm càng ngày càng phức tạp, phương thức thủ đoạn phạm tội ngày càng tinh vi nên chỉ sử dụng những phương pháp giám định dấu vết truyền thống thông qua dấu vân tay, vải sợi… là không đủ cơ sở làm bằng chứng trong các vụ án. Ngày nay, nhờ có sự phát triển của công nghệ sinh học, với việc tìm ra cách tách chiết và phân tích ADN nhân tế bào ở nhân tế bào người, khi ứng dụng vào công tác điều tra, các điều tra viên có thể truy nguyên cá thể một cách chính xác thông qua những dấu vết tưởng chừng như rất nhỏ mà thủ phạm để lại như dấu vết máu, tế bào trên đầu lọc thuốc lá, bã kẹo cao su. Hàng năm, Viện Khoa học hình sự nhận được rất nhiều trưng cầu giám định ADN, trong đó dấu vết để lại trong các vụ án hình sự không chỉ là máu, lông tóc hay tinh dịch mà còn là tử thi chưa rõ tung tích hoặc chỉ là các bộ phận trên cơ thể.

Khi đó việc giám định ADN từ các mẫu mô là rất khó khăn do tử thi đã bị thối rữa nhiều tháng, thậm chí đã phân hủy hoàn toàn qua nhiều năm, chỉ có thể giám định ADN thông qua răng và xương còn sót lại của nạn nhân. Điển hình như các vụ án ―xác chết không đầu‖, ―thẩm mỹ viện Cát Tường‖… là các vụ án rất được dư luận quan tâm. Tuy nhiên, với các mẫu hài cốt, việc phân tích ADN nhân tế bào gặp rất nhiều khó khăn, nhưng bù lại nếu phân tích được, dù chỉ một vài locus cũng rất có giá trị, thậm chí giá trị truy nguyên còn cao hơn cả việc phân tích được toàn bộ gen ty thể của hài cốt đó. Đặc biệt đối với việc xác định danh tính hài cốt liệt sĩ, nếu chỉ giám định bằng hệ gen ty thể thì không thể phân biệt từng cá thể do đặc điểm di truyền theo dòng mẹ.

Nhưng nếu thu được vài locus gen nhân tế bào, đã có thể truy nguyên chính xác danh tính của liệt sĩ, thông qua những người thân của họ. Mặt khác, đối với các hài cốt liệt sĩ thì lượng răng và xương thu được là hạn chế, nên cần phải tiến hành phân tích trên lượng mẫu tối thiểu do đó việc lựa chọn một quy trình tách chiết hiệu quả là bước 6 z Lê Xuân Toàn Luận văn thạc sỹ khoa học quyết định sự thành công trong công tác giám định ADN nhân tế bào từ các mẫu hài cốt. Hiện nay, tại Viện Khoa học hình sự đang sử dụng bộ kit PrepFiler® để tách chiết ADN từ những dấu vết có số lượng ít, chất lượng thấp (hay còn được gọi là vi vết) như: dấu vết tế bào để lại thông qua việc cầm, nắm hay dấu vết nước bọt trên miệng chai nước, trên đầu lọc thuốc lá. cho kết quả tốt.

Vậy có thể sử dụng bộ kit này để tách chiết ADN từ hài cốt, một đối tượng cũng có hàm lượng ADN thấp và rất khó tách chiết hay không? Để góp phần giải quyết những vấn đề nêu trên, việc lựa chọn đề tài „Nghiên cứu ứng dụng bộ kit PrepFiler® trong tách chiết ADN nhân tế bào từ hài cốt phục vụ công tác giám định ADN tại Việt Nam‟ với mong muốn nâng cao hiệu quả của việc tách chiết và phân tích ADN nhân tế bào từ răng, xương là rất cần thiết. Mục đích nghiên cứu 2. Phân tích, đánh giá việc sử dụng bộ kit PrepFiler® trong tách chiết ADN nhân tế bào từ hài cốt. Đưa ra được quy trình tối ưu nhằm sử dụng bộ kit PrepFiler® để tách chiết và phân tích ADN nhân tế bào từ hài cốt để phục vụ công tác giám định ADN hình sự.

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, đưa ra những nhận định giúp cho cán bộ khám nghiệm hiện trường có các giải pháp thu thập và bảo quản những mẫu hài cốt để có khả năng phân tích được ADN tốt nhất. Nhiệm vụ nghiên cứu 3. Tách chiết ADN nhân tế bào từ hài cốt bằng bộ kit PrepFiler®. Thiết kế các mô hình thí nghiệm để tìm phương pháp tách chiết tối ưu.

So sánh hiệu quả tách chiết ADN nhân tế bào từ các mẫu hài cốt khác nhau (răng và xương). 7 z Lê Xuân Toàn Luận văn thạc sỹ khoa học 4. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 4. Đối tượng: Các mẫu răng và xương được thu trực tiếp tại hiện trường hoặc thi thể của nạn nhân trong các vụ án xảy ra từ năm 2005 đến nay.

Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu việc tách chiết ADN nhân tế bào bằng bộ kit PrepFiler đối với các mẫu răng và xương thu từ các bộ hài cốt có thời gian từ 1 - 10 năm tính từ khi nạn nhân bị chết. Phƣơng pháp nghiên cứu 5. Phương pháp làm sạch mẫu. Phương pháp nghiền mẫu.

Tách chiết ADN nhân tế bào từ răng xương bằng bộ kit PrepFiler®. Định lượng sản phẩm ADN sau khi tách chiết. Nhân bội sản phẩm ADN sau tách chiết bằng phản ứng PCR. Điện di và phân tích ADN thu được.

Những đóng góp của đề tài: 6. Đánh giá được hiệu quả của việc sử dụng bộ kit PrepFiler® trong tách chiết ADN nhân tế bào từ hài cốt. Đưa ra được quy trình tối ưu sử dụng bộ kit PrepFiler® để tách chiết và phân tích ADN nhân tế bào từ hài cốt phục vụ công tác giám định ADN từ hài cốt nói riêng và giám định ADN hình sự nói chung. Từ đó ứng dụng vào thực tế phân tích ADN hài cốt trong các vụ án hình sự.

Đưa ra những nhận định giúp cho cán bộ khám nghiệm hiện trường có các giải pháp thu thập và bảo quản những mẫu hài cốt để có khả năng phân tích được ADN tốt nhất. 8 z Lê Xuân Toàn Luận văn thạc sỹ khoa học Chƣơng 1. Giám định ADN từ nhân tế bào trong Khoa học hình sự 1. Lịch sử giám định ADN trong khoa học hình sự Năm 1956 Joe Hin Tjio và Albert Levan đã xác định chính xác ở người, trong nhân tế bào thể (tế bào lưỡng bội) có 46 nhiễm sắc thể được xếp thành 23 cặp tương đồng: 22 cặp nhiễm sắc thể thường và một cặp nhiễm sắc thể giới tính.

Riêng tế bào trứng và tinh trùng chỉ có 23 nhiễm sắc thể (tế bào đơn bội). Thế hệ con cái nhận từ mẹ 23 nhiễm sắc thể thông qua tế bào trứng và 23 nhiễm sắc thể từ cha thông qua tế bào tinh trùng. Sự kết hợp giữa trứng và tinh trùng đã duy trì được số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào thường là 46. Bộ nhiễm sắc thể được bảo tồn và truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Có nhiều phương pháp được sử dụng để xác định cá thể người: nhận biết qua vân tay, nhận biết các yếu tố di truyền có bản chất là protein (xác định nhóm máu, xác định một số yếu tố trong huyết thanh, xác định một số enzym) nhưng nói chung khả năng phân biệt còn thấp. Phải đến cuối thế kỉ 20, đặc biệt là trong thập kỷ 80, 90 các nhà khoa học hình sự mới ứng dụng công nghệ gen (DNA-Technology) vào trong xác định tội phạm. Năm 1985, Alec Jeffreys và các cộng sự ở trường đại học Leicester nước Anh khi nghiên cứu các đoạn ADN mã hóa cho myoglobin trong máu người đã phát hiện ra trình tự của các base nitơ được lặp lại một số lần với chiều dài đoạn lặp từ 10 - 15 bp hoặc vài chục bp, các đoạn lặp này được gọi là tiểu vệ tinh (Minisatellite) hay VNTR. Ông cũng phân lập được hai đoạn và nhân bội chúng, sử dụng làm đầu dò (probe) để phát hiện những vùng mà Jeffreys gọi là vùng siêu biến (Hypervariable regions) ở các vật liệu di truyền khác nhau của người.

Kỹ thuật để Jeffreys phân tích các đoạn lặp VNTR là kỹ thuật RFLP. Đây được coi là bước ngoặt lớn trong lịch sử phát triển của Khoa học hình sự thế giới nói chung và Sinh học pháp lý nói riêng. Các tiểu vệ tinh được phát hiện thấy trong mọi tế bào và ở những vị trí khác nhau trong ADN của người. Điều đáng chú ý là số lần lặp lại các đoạn lặp này ở các cá thể khác nhau thì 9 z Lê Xuân Toàn Luận văn thạc sỹ khoa học khác nhau.

Alec Jeffreys coi đây là đặc điểm quan trọng để phân biệt sự khác nhau giữa các cá thể. Giám định ADN cho mục đích tư pháp ra đời từ đây. Phương pháp RFLP này lần đầu tiên được sử dụng để xác định đối tượng trong một vụ hiếp dâm xảy ra tại Anh vào năm 1986. Kể từ đó, việc kiểm tra truy nguyên cá thể bằng giám định ADN được phổ biến rộng rãi.

Cũng vào thời điểm năm 1985, tác giả Kary Mullis phát minh phản ứng chuỗi nhân gen PCR. Phản ứng PCR có ưu điểm vượt trội so với các phương pháp sử dụng kỹ thuật RFLP là chỉ cần một lượng rất ít ADN khuôn ban đầu sau hơn 20 - 30 chu kỳ phản ứng đã tạo ra được hàng triệu bản sao giống hệt nhau giúp cho việc phân tích trình tự ADN được dễ dàng. Năm 1991, một phương pháp mới trong giám định ADN được giới thiệu, đó là phương pháp phân tích sử dụng các đoạn lặp ngắn (STR) có gắn chất huỳnh quang hay còn gọi là Microsatellite. Các STR thường có đoạn lặp từ 2 - 6 bp.

Năm 1997, trên thế giới đã đưa ra thông báo rằng có thể phân tích được ADN từ các vi vết trên các đồ vật đã được tiếp xúc với cơ thể con người. Từ đó mở ra cơ hội thu thập vi vết ADN từ nhiều loại vật chứng hơn (bao gồm: các công cụ, quần áo, phương tiện, súng, bao cao su, son môi, ví tiền, trang sức, kính, da, giấy tờ, bàn chải đánh răng). Giám định ADN Bằng việc sử dụng bộ kit Identifiler , Identifiler Plus và Identifiler Direct , cùng hệ thống máy móc đồng bộ của hãng ABI – Mỹ để phân tích 16 locus (gen) của các phân tử ADN nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau, các locus này có tính đặc trưng và sự đa hình cao ở người Việt Nam. Đây là bộ kit được dùng phổ biến nhất và là bộ kit chuẩn CODIS (Hệ thống chỉ số kết hợp ADN) của FBI, Mỹ gồm 15 locus STR trên nhiễm sắc thể thường và 1 marker giới tính.

Ưu điểm của bộ kit này là độ nhạy cao, tín hiệu phân tích rõ nét và được sử dụng phổ biến nhất thế giới hiện nay (chiếm khoảng 80%) trong việc giám định ADN, xây dựng tàng thư ADN và xác định huyết thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ