Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Nghiên cứu từ ngữ chứa 'thủy' (水) trong tiếng Hán từ góc độ tri nhận (có liên hệ với tiếng Việt)" (tên nguyên bản tiếng Trung: 汉语含“水”词语的认知研究 ——与越南语相对应词语对比) do nghiên cứu sinh Hà Thị Quỳnh Anh thực hiện tại Khoa Sau đại học, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2020. Luận án thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc (mã số: 9220204.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Cầm Tú Tài và TS. Hoa Ngọc Sơn.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong hệ thống ngôn ngữ, ngữ âm, ngữ tố và cú pháp mang tính trừu tượng cao, trong khi từ vựng là thành tố cụ thể nhất, gắn kết hữu cơ với đời sống xã hội và luôn biến chuyển theo lịch sử. Nước là khởi nguyên của vạn vật, yếu tố căn bản duy trì sự sống và là một trong năm yếu tố cơ bản cấu thành vũ trụ theo thuyết Âm dương Ngũ hành ("thủy viết nhuận hạ" – có tính hàn lương, thấm ướt và vận động xuống dưới). Cả Việt Nam và Trung Quốc đều nằm trong cùng không gian văn hóa phương Đông, sở hữu nguồn tài nguyên nước dồi dào, từ đó hình thành nhận thức độc đáo và tích lũy hệ thống nội hàm văn hóa phong phú về nước. Mặc dù mối quan hệ tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt diễn ra sâu rộng và đã có những công trình tiếp cận từ ngữ chỉ nước, song các nghiên cứu trước đây phần lớn dừng lại ở miêu tả cấu trúc ngữ pháp truyền thống hoặc khảo cứu tản mạn. Luận án đặt ra mục tiêu lấp đầy khoảng trống này bằng việc khảo sát toàn diện, có hệ thống hệ thống ngữ nghĩa và ẩn dụ tri nhận của từ ngữ chứa "thủy" trong tiếng Hán, đối chiếu trực tiếp với các từ ngữ tương ứng trong tiếng Việt ("nước" và "thủy") dưới ánh sáng của ngôn ngữ học tri nhận hiện đại.
Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án là bóc tách các đặc điểm ngữ nghĩa của từ "thủy" và từ ngữ chứa "thủy", phân tích tình hình sử dụng trong bối cảnh văn hóa của hai quốc gia nhằm làm sáng tỏ đặc trưng tri nhận của hai dân tộc đối với nước; qua đó cung cấp cứ liệu khoa học cho công tác giảng dạy tiếng Hán, giảng dạy tiếng Việt, biên soạn từ điển, giáo trình và dịch thuật hai chiều Hán - Việt.
Nhiệm vụ nghiên cứu được tác giả phân định thành 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Tiến hành tổng quan lịch sử và phân tích đồng đại một cách toàn diện về hiện trạng nghiên cứu ngữ nghĩa và tri nhận đối với từ "thủy" trong tiếng Hán và các từ tương ứng trong tiếng Việt; đồng thời tổng kết hệ thống cơ sở lý thuyết phục vụ cho việc đối chiếu tri nhận giữa hai ngôn ngữ.
- Vận dụng phương pháp miêu tả kết hợp giải thích để nghiên cứu sâu cơ chế, phương thức tích hợp khái niệm mới của từ ngữ chứa "thủy" trong tiếng Hán và từ ngữ tương ứng trong tiếng Việt, phân loại và tìm ra tính quy luật trong quá trình chuyển biến ngữ nghĩa.
- Lấy lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận làm cơ sở để tiến hành so sánh, đối chiếu giữa từ ngữ chứa "thủy" trong tiếng Hán với từ ngữ tương ứng trong tiếng Việt; chỉ ra điểm tương đồng và dị biệt trong chuyển dịch ngữ nghĩa, từ đó làm sáng tỏ khuynh hướng tâm lý và đặc trưng văn hóa của hai dân tộc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống từ ngữ chứa "thủy" (水) trong tiếng Hán (bao gồm cả chữ viết, từ đơn, từ phức, quán dụng ngữ và thành ngữ) và các từ ngữ tương ứng biểu đạt nước trong tiếng Việt (tập trung vào từ thuần Việt "nước" và từ mượn gốc Hán "thủy"). Trong đó, tiếng Hán là đối tượng khảo sát trọng tâm, tiếng Việt giữ vai trò làm hệ quy chiếu đối chiếu.
- Phạm vi tư liệu và ngữ liệu: Ngữ liệu được thu thập từ các từ điển quy chuẩn của Trung Quốc và Việt Nam (như Từ Hải 《辞海》, Hiện đại Hán ngữ từ điển 《现代汉语词典》, Từ điển tiếng Việt), kết hợp với kho tàng ca dao, dân ca, thành ngữ, tục ngữ và tác phẩm văn học của hai nước. Cụ thể, luận án đã thống kê và xử lý 2.267 từ phức tiếng Hán chứa "thủy", cùng 199 từ phức và 110 thành ngữ chứa "nước" và "thủy" trong tiếng Việt.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong luận án, tác giả đã tiến hành điểm luận các hướng nghiên cứu liên quan ở trong và ngoài nước:
Thứ nhất là các nghiên cứu về tự hình và trường nghĩa của chữ "thủy" trong tiếng Hán. Hướng tiếp cận này kế thừa nền tảng từ Hứa Thận trong Thuyết văn giải tự (《说文解字》) và Khang Hy tự điển (《康熙字典》). Giai đoạn hiện đại ghi nhận các công trình của Lưu Húc Nghĩa (2006) khảo cứu văn hóa qua bộ Thủy trong Thuyết văn giải tự; Lương Hoan (2007) phác thảo lịch sử văn hóa nước Trung Hoa; Hùng Lộ Lộ (2007) phân tích bộ Thủy dưới góc nhìn văn minh nông nghiệp và triết học; Đường Chí Bình và Trương Hân (2010), Lý Bân (2012) vận dụng lý thuyết trường ngữ nghĩa hiện đại để phân định các义位 (nghĩa vị) đồng nghĩa, phản nghĩa và phân loại trong bộ Thủy của Thuyết văn giải tự.
Thứ hai là các nghiên cứu ngữ nghĩa, tri nhận và ẩn dụ về từ ngữ chứa "thủy" trong tiếng Hán. Điêu Sinh Hổ (2006) xác định nước là "ẩn dụ căn rễ" (root metaphor) của văn hóa Trung Hoa cổ đại bắt nguồn từ tư tưởng Thiên nhân hợp nhất; Nhiếp Á Ninh (2008) chỉ ra các ẩn dụ vận động là nước, lực lượng là nước, tư tưởng là nước; Lý Tông Tân (2008, 2012) hệ thống hóa nước và văn hóa tinh thần Trung Hoa; Tăng Kiều Kiều và Vu Thiện Chí (2009) chỉ ra 8 mô hình ẩn dụ khái niệm tiêu biểu của "thủy" (nước là mẹ, nước là người phụ nữ dịu dàng, nước là đôi mắt, tình cảm, thời gian, nỗi sầu, tâm cảnh, phẩm hạnh); Tôn Linh (2009) luận giải hình tượng nước gắn với khái niệm "Đạo" trong triết học Lão Tử; Tần An Lợi (2010) so sánh nước trong quan niệm Nho gia và Đạo gia qua sáng tác của Tô Thức; Sarah Allan (2010) công bố công trình chuyên khảo về đạo của nước và mối liên hệ với khởi nguyên triết học Trung Quốc cổ đại; Giả Đông Mai và Lam Thuần (2012) nghiên cứu hoán dụ và ẩn dụ khái niệm của hành Thủy trong Ngũ hành giữa Hán ngữ cổ đại và hiện đại; Lưu Á Địch (2015) khảo sát chức năng ẩn dụ của hình tượng nước trong Kinh Thi. Tại Việt Nam, Cầm Tú Tài (2016, 2017) đã bước đầu khảo cứu mô hình ẩn dụ khái niệm của "thủy/nước" trong tiếng Hán và mối liên hệ giữa nước với con người; Phạm Ngọc Hàm (2017) phân tích tư duy biện chứng động - tĩnh qua mệnh đề "Nhân giả lạc sơn, trí giả lạc thủy".
Thứ ba là hướng nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ liên quan đến từ ngữ chỉ nước. Hoàng Hưng Vận và Đàm Tu Quế (2010), Giả Đông Mai và Lam Thuần (2010), Từ Ngọc Bình và Lý Thiên Hiền (2012), Tiêu Vũ (2014) thực hiện so sánh đối chiếu ngữ nghĩa và ẩn dụ giữa "water" (tiếng Anh) và "thủy" (tiếng Hán); Dương Hải Vân (2017) đối chiếu bình diện văn hóa của nước giữa tiếng Nga và tiếng Hán; Hoàng Tranh Tranh (2014), Cầm Tú Tài và Vũ Phương Thảo (2018), Cầm Tú Tài, Vũ Phương Thảo và Hà Thị Quỳnh Anh (2018) bước đầu so sánh trường biểu trưng ngữ nghĩa của "thủy" tiếng Hán và "nước" tiếng Việt, xác nhận tính song song giữa thuộc tính tự nhiên và tư duy dân tộc.
Thứ tư là các nghiên cứu về "nước/thủy" trong tiếng Việt. Tiêu biểu có luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thanh Phượng (1997) về từ ngữ sông nước ở Nam Bộ; Nguyễn Văn Chiến (2002) về biểu tượng văn hóa đặc thù của từ "nước"; Trần Ngọc Thêm (2003) phân tích hình tượng nước và tính hòa hợp trong bản sắc văn hóa Việt Nam; Lương Viễn (2008), Kỳ Quảng Mưu (2011) nghiên cứu văn hóa nước và văn hóa ngôn ngữ Việt Nam; Trịnh Sâm (2011) phác họa miền niệm sông nước trong tri nhận của người Việt; Phạm Thị Châu Pha và Trần Thị Phương Lý (2016) nghiên cứu trường từ vựng - ngữ nghĩa của "nước" và "lửa"; Hồ Xuân Tuyên (1999, 2004, 2013) nghiên cứu định danh địa lý và sản vật gắn với vùng sông nước đồng bằng sông Cửu Long; Đặng Thị Ngọc Phượng (2013) đối chiếu biểu tượng nước trong văn hóa Việt Nam và Hàn Quốc. Ngoài ra còn có các nghiên cứu về nước trong các ngôn ngữ khác như tiếng Nhật (Vương Tú Văn, 2006), tiếng Thái tại Việt Nam (Cầm Tú Tài, 2017).
Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết: Luận án nhận định rằng các nghiên cứu trước đây về tiếng Hán và tiếng Việt chủ yếu tách rời hoặc chỉ so sánh Hán - Anh, Hán - Nga. Các nghiên cứu đối chiếu Hán - Việt về từ ngữ chứa "thủy" chỉ tồn tại dưới dạng các bài báo ngắn, quy mô nhỏ, chưa đi sâu vào cơ chế tri nhận, chưa bao quát được sự chuyển biến ngữ nghĩa từ tự hình, từ vựng đến tư duy ẩn dụ ý niệm. Luận án là công trình chuyên biệt đầu tiên tại Việt Nam giải quyết một cách toàn diện, đồng bộ ngữ nghĩa từ ngữ chứa "thủy" giữa tiếng Hán và tiếng Việt trên bình diện ngôn ngữ học tri nhận.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các trụ cột chính của ngôn ngữ học tri nhận và ngôn ngữ học so sánh đối chiếu:
-
Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics):
- Luận án quán triệt nguyên lý cốt lõi "Hiện thực – Tri nhận – Ngôn ngữ", khẳng định ngôn ngữ là kết quả của quá trình con người tương tác thể nghiệm (embodiment) với thế giới khách quan, sau đó xử lý thông tin thông qua tâm trí và mã hóa thành ký hiệu.
- Lý thuyết phạm trù hóa và nguyên mẫu (Prototype Theory): Phê phán quan điểm phạm trù học cổ điển dựa trên "điều kiện cần và đủ", luận án áp dụng quan điểm "tính tương đồng gia đình" (family resemblance) của Ludwig Wittgenstein (1953) và lý thuyết nguyên mẫu của Eleanor Rosch (1978), William Labov (1973). Phạm trù ngữ nghĩa của từ nhiều nghĩa có ranh giới mờ (fuzzy boundaries), cấu trúc xoay quanh một thành viên trung tâm tiêu biểu nhất gọi là nguyên mẫu (prototype), các nghĩa phát sinh khác có mức độ điển hình (degree of typicality) giảm dần tỏa ra ngoại vi.
- Phương thức mở rộng ngữ nghĩa: Mô hình bức xạ (radiation) và mô hình móc xích (concatenation) theo đề xuất của Evans (2004); mô hình mạng lược đồ (Schematic networks) của Langacker (1987) với hai quan hệ cơ bản là cụ thể hóa (instantiation) và dẫn xuất/dẫn thân nghĩa (extension); các bổ khuyết về cấu trúc quan hệ giữa nghĩa cơ bản và nghĩa phái sinh của Liêu Quang Dung (2005); mô hình tụ tập (cluster model) của George Lakoff (1987).
- Ẩn dụ khái niệm (Conceptual Metaphor) và Hoán dụ khái niệm (Conceptual Metonymy): Luận án tiếp thu lý thuyết của George Lakoff và Mark Johnson (Metaphors We Live By, 1980), Lakoff và Mark Turner (1989), cùng mô hình của F. Schmid (2001). Ẩn dụ được định nghĩa là sự ánh xạ (mapping) có tính hệ thống từ miền nguồn (source domain) cụ thể sang miền đích (target domain) trừu tượng hơn. Miền ánh xạ chịu sự chi phối của lược đồ hình ảnh (image schemas: đường dẫn, trong-ngoài, trên-dưới, chứa đựng), tương quan trải nghiệm cơ bản (basic correlations) và đánh giá phụ thuộc văn hóa (culture-dependent evaluations). Hoán dụ diễn ra trong cùng một ma trận miền (domain matrix) dựa trên tính cận kề hoặc nổi trội nhận thức. Khái niệm "ẩn hoán dụ" (metaphtonymy) của Louis Goossens (1990) cũng được sử dụng để giải thích sự giao thoa ngữ nghĩa.
-
Lý thuyết trường ngữ nghĩa (Semantic Field): Xem xét từ vựng như một mạng lưới hệ thống, trong đó các từ có chung nghĩa tố liên kết lại thành trường. Luận án phân tích các mối quan hệ cấu trúc nội bộ: quan hệ đồng nghĩa, quan hệ đồng nguyên (cùng gốc âm-nghĩa), quan hệ hạ vị (thượng danh - hạ danh) và quan hệ không tương dung (bài trừ lẫn nhau).
-
Ngôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics): Vận dụng quan điểm của Hứa Dư Long (1992), xác định bình diện so sánh đồng đại trên cơ sở tương ứng về bản thể ngữ nghĩa và chức năng tri nhận của "thủy" (tiếng Hán) và "nước/thủy" (tiếng Việt).
-
Tiếp xúc ngôn ngữ và từ mượn Hán trong tiếng Việt: Xem xét quá trình lịch sử du nhập các yếu tố Hán vào tiếng Việt, dẫn đến việc tiếng Việt vừa tồn tại từ thuần Việt bản địa mang tính cụ thể cao ("nước"), vừa tồn tại từ mượn gốc Hán mang sắc thái trừu tượng, trang trọng hoặc chuyên môn ("thủy").
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Là phương pháp trọng tâm, tiến hành đối chiếu cấu trúc trường nghĩa, ánh xạ ẩn dụ của từ ngữ chỉ nước giữa tiếng Hán và tiếng Việt, xác định các điểm giao thoa và dị biệt, giải thích nguyên nhân.
- Phương pháp miêu tả kết hợp giải thích: Dẫn giải các ngữ liệu thực tế trong từ điển, văn học, phân tích ngữ nghĩa bề mặt, sau đó vận dụng lý thuyết tri nhận để giải mã cơ chế ánh xạ ngầm ẩn.
- Phương pháp thống kê dữ liệu: Lập bảng số liệu định lượng, thống kê số lượng từ ngữ, phân bố các từ phức, thành ngữ chứa "thủy", "nước", "thủy" theo từng tiểu trường và miền đích tri nhận.
- Phương pháp phân tích tổng hợp và quy nạp: Phân tích các thành tố nghĩa vi mô, quy nạp thành các quy luật mở rộng ngữ nghĩa và các mô hình tri nhận khái quát.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Phần này trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ vị trí thiết yếu của từ vựng và vai trò triết học, đời sống của nước trong văn hóa hai nước; xác định mục đích, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, 5 phương pháp nghiên cứu, đối tượng, phạm vi tư liệu, tính mới và cấu trúc 4 chương của luận án.
Chương 1: Nghiên cứu tổng quan và cơ sở lý thuyết về từ ngữ chứa "thủy" trong tiếng Hán và tiếng Việt
Chương này dành cho việc tổng quan một cách có phê phán các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chữ "thủy", ngữ nghĩa và ẩn dụ của "thủy" trong tiếng Hán, "nước/thủy" trong tiếng Việt cũng như các công trình đối chiếu ngôn ngữ liên quan. Tác giả đánh giá những thành tựu đạt được và chỉ rõ hạn chế về tính hệ thống, tính tri nhận trong các nghiên cứu đối chiếu Hán - Việt trước đây. Tiếp đó, chương 1 trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng gồm: lịch sử phát triển của ngôn ngữ học tri nhận, mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tri nhận, lý thuyết phạm trù hóa và nguyên mẫu (Rosch, Labov, Wittgenstein), các mô hình mở rộng ngữ nghĩa (Evans, Langacker, Liêu Quang Dung), cơ chế ẩn dụ và hoán dụ ý niệm (Lakoff, Johnson, Turner, Schmid), lý thuyết trường ngữ nghĩa, các nguyên tắc của ngôn ngữ học đối chiếu và vấn đề tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt.
Chương 2: Nghiên cứu tri nhận từ ngữ chứa "thủy" trong tiếng Hán
Chương 2 tập trung khảo sát bản thể tiếng Hán từ hai bình diện: văn tự học và từ vựng học.
- Về văn tự học: Luận án phân tích diễn biến tự hình từ chữ giáp cốt "水" (mô phỏng dòng nước uốn lượn có các giọt nước bắn ra) đến kim văn, tiểu triện và khải thư; phân tích sự chuyển hóa cấu trúc từ chữ độc lập "水" sang bộ thủ "氵" (ba chấm thủy) và khảo sát sự phân bố vị trí của thành tố "thủy" (nằm bên trái, bên phải, phía trên, phía dưới hoặc bao bọc) trong cấu tạo khối chữ Hán.
- Về từ vị "thủy": Khảo sát các nghĩa vị trong các bộ từ điển lớn như Từ Hải (từ nghĩa gốc "chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi" dẫn xuất sang các nghĩa chất lỏng nói chung, sông ngòi, thủy vực, thủy vận, mức đo...).
- Về trường ngữ nghĩa: Luận án tiến hành phân tích 2.267 từ phức tiếng Hán chứa "thủy", xác lập 8 tiểu trường nghĩa cơ bản:
- Trạng thái tồn tại: Các từ chỉ dạng thái của nước (như nước đá, tuyết, sương, hơi nước, sóng, bọt...).
- Không gian tồn tại: Nước trong tự nhiên gắn với địa hình (sông, suối, hồ, biển, đầm, giếng...).
- Đặc điểm tính trạng: Nhiệt độ, màu sắc, mùi vị, độ sâu, độ trong - đục của nước (nước sôi, nước lạnh, nước ngọt, nước mặn, nước trong...).
- Đặc điểm vận động tự thân: Phương thức vận động cơ học của dòng nước (chảy, cuộn trào, dâng cao, rút cạn, rò rỉ, thấm...).
- Động thực vật thủy sinh: Tên gọi các loài sinh vật sinh sống trong môi trường nước (thủy cầm, thủy thảo, thủy quái...).
- Hoạt động của con người: Các hành vi thực hành gắn với nước (bơi lội, trị thủy, tưới tiêu, đánh bắt, thủy vận...).
- Ẩm thực và đồ uống: Các chất lỏng dùng trong sinh hoạt, thực phẩm chế biến dạng lỏng.
- Khí cụ và công trình: Các dụng cụ chứa nước, dẫn nước hoặc công trình liên quan đến nước (thủy xa, thủy đập...).
- Về bình diện tri nhận ngữ nghĩa: Dựa trên cơ chế ánh xạ từ miền nguồn là "thủy", luận án phát hiện hệ thống ngữ nghĩa của từ ngữ chứa "thủy" trong tiếng Hán quy tụ vào 4 miền đích (bá vực) lớn:
- Miền đích là thực thể: "Thủy" ánh xạ tới con người (phụ nữ, mẹ, trẻ sơ sinh), cơ thể người (nước mắt, mồ hôi, dịch cơ thể) và các sự vật vật chất khác.
- Miền đích là thuộc tính: Ánh xạ tới tính chất trong sạch, nhu hòa, mềm yếu nhưng kiên trì ("dĩ nhu khắc cương"), tính lưu động, tính vô định hình, tính nguy hiểm.
- Miền đích là ý nghĩa trừu tượng: Ánh xạ tới thời gian ("thời quang như thủy", dòng chảy lịch sử), tiền tài của cải ("thủy vi tài", dòng vốn lưu chuyển), thế lực, hoàn cảnh khó khăn, tai họa (thủy tai, hoạn nạn).
- Miền đích là tư duy trừu tượng: Ánh xạ tới phẩm hạnh đạo đức ("thượng thiện nhược thủy"), trí tuệ ("trí giả lạc thủy"), triết lý chính trị ("thủy năng tái chu, diệc năng phúc chu" – nước chở thuyền cũng có thể lật thuyền), tâm cảnh và cảm xúc (nỗi sầu, sự bình lặng).
Chương 3: Nghiên cứu tri nhận từ ngữ biểu đạt nước trong tiếng Việt
Chương 3 triển khai khảo sát đối tượng tiếng Việt với hai yếu tố từ vựng nòng cốt là "nước" (thuần Việt) và "thủy" (Hán Việt).
- Phân bố từ tố: Khảo sát vị trí và chức năng ngữ pháp, từ loại của "nước" và "thủy" trong cấu tạo từ ghép đẳng nghĩa, từ ghép chính phụ. "Nước" có khả năng kết hợp tự do, xuất hiện độc lập với tần suất cao trong ngôn ngữ sinh hoạt; trong khi "thủy" chủ yếu đóng vai trò là từ tố cấu tạo từ ràng buộc (ngữ tố phụ thuộc), xuất hiện trong các từ ngữ mang tính khái quát, khoa học hoặc văn phong trang trọng.
- Trường ngữ nghĩa: Khảo sát trên 199 từ phức và 110 thành ngữ chứa "nước" và "thủy". Luận án xác lập các tiểu trường phản ánh môi trường sông nước nhiệt đới gió mùa của cư dân nông nghiệp lúa nước: nước ngọt, nước lợ, nước mặn, nước triều, mùa nước nổi, dòng chảy, nước ăn chân...
- Tri nhận văn hóa nước trong tiếng Việt: Người Việt gắn liền sinh mệnh với nền văn minh sông Hồng, sông Cửu Long, do đó từ "nước" đã trải qua bước chuyển nghĩa đặc biệt quan trọng: từ chỉ "chất lỏng duy trì sự sống" chuyển thành "quốc gia, đất nước, quê hương" (hiện tượng đồng âm hoặc phái sinh độc đáo của tiếng Việt).
- Hệ thống 4 miền đích tri nhận của "nước/thủy" trong tiếng Việt:
- Miền đích là thực thể: Ánh xạ sang các bộ phận bài tiết, chất dịch cơ thể người (nước mắt, nước mũi, nước dãi); hình tượng người phụ nữ ("thân em như hạt mưa sa").
- Miền đích là thuộc tính: Ánh xạ trạng thái thích ứng linh hoạt ("ở bầu thì tròn, ở ống thì dài"), tính chất mong manh, yếu đuối, hoặc tính chất dễ trôi biến.
- Miền đích là ý nghĩa trừu tượng: Biểu đạt không gian sinh tồn và chủ quyền lãnh thổ ("nước mất nhà tan", "giữ nước", "nước nhà"); cấp độ, trạng thái nguy cấp ("nước đến chân mới nhảy", "nước sôi lửa bỏng"); hoàn cảnh tuyệt lộ ("hết nước hết cái", "bước đường cùng").
- Miền đích là tư duy trừu tượng: Biểu đạt đạo lý, tình nghĩa ("uống nước nhớ nguồn", "tình nghĩa như nước tràn trề"), tính quy luật của đời sống xã hội ("nước chảy chỗ trũng", "nước chảy đá mòn").
Chương 4: Đối chiếu ẩn dụ tri nhận của từ ngữ biểu đạt nước trong tiếng Hán và tiếng Việt
Chương này thực hiện việc so sánh tổng hợp kết quả của Chương 2 và Chương 3:
- So sánh văn hóa nước: Cả hai dân tộc đều tôn vinh giá trị sinh tồn của nước, nhưng Trung Quốc chịu ảnh hưởng lớn từ địa hình lục địa rộng lớn với các con sông lớn mang tính hung dữ (Hoàng Hà gây lũ lụt), gắn liền với tư tưởng triết học biện chứng (Kinh Dịch, Đạo Đức Kinh) và khát vọng chế ngự tự nhiên (thần thoại Đại Vũ trị thủy). Ngược lại, văn hóa Việt Nam mang đậm tính chất sông nước hải đảo nhiệt đới, sống chung với lũ, hòa đồng với thiên nhiên, lấy sông nước làm phương tiện giao thông và chiến đấu tự vệ.
- So sánh phân bố ánh xạ ẩn dụ:
| Tiêu chí đối chiếu | Tiếng Hán (Chứa "Thủy") | Tiếng Việt (Chứa "Nước / Thủy") |
|---|---|---|
| Quy mô ngữ liệu khảo sát | 2.267 từ phức | 199 từ phức, 110 thành ngữ |
| Miền nguồn chung | Nước (thuộc tính vật lý, hình thái, vận động) | Nước (thuộc tính tự nhiên, gắn với văn minh lúa nước) |
| Các miền đích tương đồng | Thực thể (dịch cơ thể), Thuộc tính (mềm yếu, trong sạch), Ý trừu tượng (thời gian, tiền tài), Tư duy (đạo đức, trí tuệ) | Thực thể (dịch cơ thể), Thuộc tính (mềm dẻo, thích nghi), Ý trừu tượng (hoàn cảnh hiểm nguy), Tư duy (đạo lý cội nguồn) |
| Hạng mục ẩn dụ đặc thù | Ẩn dụ nước với học thuyết Ngũ hành; nước là tư tưởng triết lý cai trị ("thủy năng tái chu..."); nước gắn với độ chuẩn mực ("thủy chuẩn", "thủy bình"); nước là của cải kinh tế ("phát tài như phát thủy"). | Ẩn dụ nước là Tổ quốc / Nhà nước ("nước non", "đất nước", "giữ nước"); nước là giải pháp, phương kế ("hết nước", "còn nước còn tát"); nước là mức độ cấp bách hành động ("nước rút", "nước bước"). |
- Nguyên nhân của sự tương đồng và dị biệt:
- Nguyên nhân địa lý, tự nhiên: Trung Quốc là vùng đại lục rộng lớn, có lưu vực sông Hoàng Hà và Trường Giang với khí hậu biến thiên từ ôn đới đến nhiệt đới; trong khi Việt Nam có đường bờ biển dài, mạng lưới sông ngòi chằng chịt, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, khiến trải nghiệm vật lý về nước của hai dân tộc có những nét khu biệt.
- Nguyên nhân tâm lý và tính cách dân tộc: Người Hán coi trọng tư duy phân loại, tổng hợp mang tính triết lý, tính hướng nội và trật tự thứ bậc; người Việt coi trọng tính cộng đồng làng xã, tư duy dung hợp, thích nghi linh hoạt, gắn bó máu thịt với sông nước.
- Tương tác và ảnh hưởng văn hóa: Quá trình giao lưu văn hóa và tiếp xúc ngôn ngữ lâu đời khiến tiếng Việt vay mượn hàng loạt từ tố Hán ("thủy sản", "thủy điện", "thủy lợi"), tạo nên sự song tồn giữa hai lớp từ, trong khi tiếng Hán giữ tính thuần nhất về mặt chữ Hán biểu ý.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn do luận án nêu rõ:
-
Về mặt lý luận:
- Là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận từ ngữ chứa "thủy" trong tiếng Hán và đối chiếu với tiếng Việt hoàn toàn dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận.
- Luận án chứng minh một cách nhất quán rằng các nghĩa ngữ pháp và nghĩa phái sinh của từ vựng phát triển từ nghĩa gốc nguyên mẫu thông qua cơ chế trừu tượng hóa và khái quát hóa, trong đó ẩn dụ và hoán dụ ý niệm đóng vai trò là động lực nhận thức cốt lõi.
- Xác lập khung phân tích 4 miền đích tri nhận (thực thể, thuộc tính, ý nghĩa trừu tượng, tư duy trừu tượng) có giá trị ứng dụng cho các nghiên cứu ngữ nghĩa học tri nhận đối chiếu tiếp theo.
-
Về mặt thực tiễn:
- Khảo cứu và phân loại chi tiết 2.267 từ phức tiếng Hán chứa "thủy" thành 8 tiểu trường nghĩa, đồng thời phân tích 199 từ phức và 110 thành ngữ tiếng Việt biểu đạt nước, cung cấp nguồn ngữ liệu xác thực cho nghiên cứu ngôn ngữ học.
- Làm sáng tỏ các điểm dị biệt văn hóa ngầm ẩn sau các vỏ ngữ âm và ký tự, giải thích căn nguyên địa lý, lịch sử và tâm lý dẫn đến sự khác biệt giữa hai dân tộc.
-
Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy từ vựng tiếng Hán cho người Việt Nam: giảng dạy từ vựng theo mô hình mạng lưới tri nhận và trường ngữ nghĩa thay vì ghi nhớ rời rạc; chú trọng phân tích cơ chế ẩn dụ văn hóa để tránh lỗi chuyển di tiêu cực (negative transfer).
- Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng biên dịch hai chiều Hán - Việt đối với các thành ngữ, quán dụng ngữ có yếu tố nước; đặc biệt lưu ý các trường hợp bất tương đương như từ "nước" trong tiếng Việt có nghĩa là "quốc gia" (khái niệm mà tiếng Hán dùng "quốc" 国 chứ không dùng "thủy" 水).
- Đóng góp luận cứ cho công tác biên soạn từ điển đối chiếu Hán - Việt, từ điển giải thích và giáo trình giảng dạy ngôn ngữ - văn hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản:
- Luận án lấy tiếng Hán làm trọng tâm chính, các từ ngữ tiếng Việt tương ứng chủ yếu được đối chiếu xoay quanh từ thuần Việt "nước" và từ mượn gốc Hán "thủy". Do đó, nghiên cứu chưa bao quát hết toàn bộ các từ ngữ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa chỉ các thể thái nước cục bộ khác trong khẩu ngữ tiếng Việt.
- Nguồn ngữ liệu chủ yếu trích xuất từ các bộ từ điển tiêu chuẩn, ca dao, thành ngữ và văn học thành văn; chưa mở rộng khảo sát trên các kho ngữ liệu quy mô lớn (corpus) hiện đại trên không gian mạng hoặc phương ngữ đời sống đương đại của từng địa phương cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo mà luận án gợi mở là mở rộng mô hình nghiên cứu tri nhận đối chiếu này sang các trường từ vựng khác trong thuyết Ngũ hành (Hỏa, Mộc, Kim, Thổ), hoặc so sánh mở rộng giữa tiếng Hán, tiếng Việt với các ngôn ngữ khác trong khu vực Đông Nam Á.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp ứng dụng ngôn ngữ học tri nhận, lý thuyết nguyên mẫu và ẩn dụ ý niệm vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể của ngữ nghĩa học đối chiếu Hán - Việt.
- Giảng viên và người học tiếng Hán / tiếng Việt: Các chương 2, 3 và 4 là nguồn tư liệu phong phú giúp người dạy và người học hiểu rõ bản chất tri nhận của hệ thống chữ Hán bộ Thủy, quy luật mở rộng nghĩa của từ nhiều nghĩa, từ đó nâng cao hiệu quả thụ đắc từ vựng và năng lực giao tiếp liên văn hóa.
- Biên dịch viên và chuyên gia biên soạn giáo trình, từ điển: Bảng đối chiếu trường nghĩa và các phân tích dị biệt về ẩn dụ trong Chương 4 là công cụ hữu ích giúp người làm công tác dịch thuật xử lý chính xác các thành ngữ, hình ảnh biểu trưng về nước, tránh hiện tượng dịch thô hoặc sai lệch ngữ cảnh văn hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát khối lượng ngữ liệu cụ thể là bao nhiêu đơn vị từ ngữ? Luận án đã thu thập và xử lý thống kê 2.267 từ phức tiếng Hán có chứa thành tố "thủy" (Chương 2), cùng với 199 từ phức và 110 thành ngữ chứa "nước" và "thủy" trong tiếng Việt (Chương 3), được trích xuất từ các bộ từ điển uy tín (như Từ Hải, Hiện đại Hán ngữ từ điển), ca dao tục ngữ và văn học hai nước.
2. Bốn miền đích (target domains) mà ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ "nước" ánh xạ tới trong cả hai ngôn ngữ là gì? Cả tiếng Hán và tiếng Việt đều phản ánh sự chuyển dịch ngữ nghĩa từ miền nguồn "nước" sang 4 miền đích tri nhận:
- Miền đích là thực thể (con người, bộ phận cơ thể, chất dịch cơ thể).
- Miền đích là thuộc tính (tính mềm mỏng, tính trong sạch, tính biến đổi vô định hình).
- Miền đích là ý nghĩa trừu tượng (thời gian, của cải, hoàn cảnh hiểm nguy, chủ quyền quốc gia).
- Miền đích là tư duy trừu tượng (triết lý nhân sinh, phẩm hạnh đạo đức, trí tuệ, tình cảm cội nguồn).
3. Tám tiểu trường nghĩa của "thủy" trong tiếng Hán được xác lập trong luận án gồm những tiểu trường nào? Trong Chương 2, từ 2.267 từ phức tiếng Hán, tác giả đã hệ thống hóa thành 8 tiểu trường nghĩa: (1) Trạng thái tồn tại; (2) Không gian tồn tại; (3) Đặc điểm tính trạng; (4) Đặc điểm vận động tự thân; (5) Động thực vật thủy sinh; (6) Hoạt động của con người; cùng các trường phản ánh (7) Ẩm thực và (8) Khí cụ, công trình liên quan đến nước.
4. Điểm khác biệt tiêu biểu nhất về ẩn dụ tri nhận giữa "nước" trong tiếng Việt và "thủy" trong tiếng Hán là gì? Điểm khác biệt nổi bật nhất là trong tiếng Việt, từ "nước" đã trải qua bước chuyển nghĩa đặc thù để trở thành ẩn dụ chỉ "Tổ quốc, Đất nước, Nhà nước" (như trong nước nhà, giữ nước, nước mất nhà tan); trong khi đó, tiếng Hán dùng chữ "Quốc" (国) để chỉ quốc gia chứ không dùng "Thủy" (水) cho ý niệm này. Ngược lại, tiếng Hán phát triển mạnh ẩn dụ nước gắn với học thuyết Ngũ hành và triết lý chính trị ("nước chở thuyền cũng có thể lật thuyền").
5. Luận án chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi nào tạo nên sự tương đồng và dị biệt trong nhận thức về nước giữa hai dân tộc? Luận án quy nạp 3 nhóm nguyên nhân chính: (1) Điều kiện địa lý và môi trường tự nhiên (đại lục rộng lớn, sông Hoàng Hà dữ dội của Trung Quốc đối lập với vùng bán đảo, duyên hải nhiệt đới gió mùa của Việt Nam); (2) Tâm lý và tính cách dân tộc (tư duy triết lý, phân loại của người Hán đối lập với tư duy hòa đồng, linh hoạt của cư dân lúa nước người Việt); (3) Sự tương tác và ảnh hưởng của lịch sử văn hóa, đặc biệt là quá trình tiếp xúc ngôn ngữ tạo nên hiện tượng vay mượn từ Hán trong tiếng Việt.
Kết luận
Luận án của tác giả Hà Thị Quỳnh Anh là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về từ ngữ chứa "thủy" trong tiếng Hán dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận, có sự đối chiếu tường minh với tiếng Việt. Thông qua việc phân tích ngữ liệu văn tự, 2.267 từ phức tiếng Hán cùng hệ thống từ phức và thành ngữ tiếng Việt, luận án đã làm sáng tỏ cấu trúc 8 tiểu trường nghĩa và cơ chế ánh xạ qua 4 miền đích tri nhận lớn. Kết quả nghiên cứu không chỉ giải mã căn nguyên địa lý, văn hóa và tâm lý hình thành nên sự tương đồng và dị biệt trong tư duy ngôn ngữ của hai dân tộc, mà còn đem lại giá trị ứng dụng thực tiễn đối với công tác giảng dạy Hán ngữ, biên soạn giáo trình và dịch thuật đối chiếu Hán - Việt.