Tổng quan nghiên cứu

Trong hóa học dược phẩm hiện đại, các hợp chất dị vòng chứa nitơ và lưu huỳnh chiếm hơn 60% cấu trúc của các dược chất thương mại nhờ hoạt tính sinh học vượt trội. Đặc biệt, khung phân tử imidazole-4-thione và các dẫn xuất liên quan được ghi nhận có khả năng ức chế mạnh mẽ quá trình nhân bản của virus gây suy giảm miễn dịch ở người, hỗ trợ điều trị tăng huyết áp và giảm thiểu hội chứng suy tim sung huyết. Tuy nhiên, các phương pháp tổng hợp imidazole-4-thione truyền thống được công bố từ những năm 1964 thường phải sử dụng các tiền chất nguy hiểm như dẫn xuất cyanide độc hại, khí hydro sulfide dễ bay hơi, hoặc đòi hỏi chất xúc tác kim loại chuyển tiếp đắt tiền với hiệu suất sản phẩm chỉ dao động ở mức khiêm tốn từ 15% đến 20%.

Nhằm giải quyết triệt để các rào cản trên, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học mã số 8520301 của tác giả Bùi Thu Thủy, dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Phan Thanh Sơn Nam tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, đã phát triển một quy trình tổng hợp hoàn toàn mới. Đề tài được triển khai thực nghiệm từ tháng 8 năm 2019 đến tháng 8 năm 2020 tại Phòng thí nghiệm Manar. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng phản ứng ghép ba thành phần một giai đoạn giữa các dẫn xuất acetophenone, lưu huỳnh nguyên tố và ammonium acetate trong môi trường dung môi dimethyl sulfoxide.

Nghiên cứu mang ý nghĩa học thuật và ứng dụng thực tiễn to lớn khi thiết lập thành công quy trình tổng hợp không sử dụng kim loại chuyển tiếp, không cần phụ gia xúc tác đắt tiền, đạt hiệu suất chuyển hóa tối ưu lên tới 84% và tổng hợp thành công 17 dẫn xuất dị vòng đa dạng. Công trình đóng góp giải pháp bền vững cho xu hướng hóa học xanh, tận dụng nguồn lưu huỳnh nguyên tố có sẵn từ công nghiệp lọc hóa dầu để tạo ra các phân tử dị vòng có giá trị kinh tế và dược lý cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng nguyên lý hóa học xanh và lý thuyết phản ứng đa thành phần, hướng đến mục tiêu nâng cao tính kinh tế nguyên tử và loại bỏ sự phụ thuộc vào các hợp chất kim loại chuyển tiếp độc hại. Trong hóa học hữu cơ hiện đại, việc kích hoạt trực tiếp liên kết carbon-hydro bền vững của nhóm methyl ketone để hình thành liên kết carbon-lưu huỳnh và carbon-nitơ là một thách thức lớn. Khung lý thuyết của luận văn tập trung vào vai trò đa năng của lưu huỳnh nguyên tố đóng vai trò kép: vừa là tác nhân oxy hóa thúc đẩy quá trình ngưng tụ đóng vòng, vừa là nguồn cung cấp trực tiếp dị tố lưu huỳnh vào khung cấu trúc imidazole-4-thione.

Mô hình nghiên cứu vận hành theo cơ chế ghép nối ba thành phần bao gồm: cơ chất aryl methyl ketone, lưu huỳnh nguyên tố dạng mạch vòng tám nguyên tử, và ammonium acetate đóng vai trò chất đệm kiềm giải phóng amoniac tại chỗ. Ba khái niệm khoa học then chốt chi phối phản ứng gồm: quá trình oxy hóa chọn lọc liên kết C-sp3-H alpha với nhóm carbonyl, phản ứng cộng ái nhân của amine tạo hợp chất trung gian imine, và quá trình đóng vòng dị vòng hóa nội phân tử để kiến tạo bộ khung 2,3-dihydro-4H-imidazole-4-thione hoàn chỉnh.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ 17 mô hình phản ứng với các tiền chất acetophenone mang nhóm thế đa dạng có độ tinh khiết tối thiểu 97%, được cung cấp bởi các hãng hóa chất chuẩn quốc tế như Acros Organics, Sigma-Aldrich và AK Scientific. Cỡ mẫu nghiên cứu được thiết kế với quy mô chuẩn 0.2 mmol acetophenone, 0.6 mmol lưu huỳnh nguyên tố tương ứng 3.0 đương lượng, 0.5 mmol ammonium acetate tương ứng 2.5 đương lượng trong 1.0 ml dung môi dimethyl sulfoxide. Phương pháp chọn mẫu cơ chất bao quát toàn diện các nhóm đẩy điện tử, nhóm hút điện tử, các nguyên tử halogen và các cấu trúc dị vòng thơm nhằm kiểm tra độ bền hóa học và phạm vi ứng dụng của phản ứng.

Hệ thống thiết bị phân tích hiện đại được lựa chọn nhằm đảm bảo tính chính xác tuyệt đối trong việc định danh và đánh giá hiệu suất. Phản ứng được theo dõi liên tục bằng sắc ký lớp mỏng silica gel. Hiệu suất chuyển hóa định lượng bằng hệ thống sắc ký khí Shimadzu GC 2010-Plus trang bị cột mao quản SPB-5 kích thước 30 m x 0.25 mm x 0.25 µm và đầu dò FID, sử dụng diphenyl ether 0.1 mmol làm chất nội chuẩn. Cấu trúc của các hợp chất tổng hợp được xác định thông qua phổ sắc ký khí ghép khối phổ Shimadzu GCMS-QP2010 Ultra, phổ khối phân giải cao HRMS trên hệ Agilent 1200 kết hợp đầu dò Bruker MicroTOF-QII, cùng phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H NMR và 13C NMR thực hiện trên máy Bruker AV 500 MHz tại nhiệt độ phòng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã khảo sát toàn diện các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra 4 phát hiện quan trọng có giá trị khoa học cao:

Thứ nhất, nhiệt độ là yếu tố quyết định đến sự chuyển hóa của phản ứng. Ở nhiệt độ phòng, phản ứng hầu như không xảy ra với hiệu suất chỉ đạt 3%. Khi tăng nhiệt độ lên 50 °C, hiệu suất cải thiện lên 31% và đạt mức cực đại 84% tại 60 °C. Tuy nhiên, khi tăng nhiệt độ lên 70 °C đến 80 °C, hiệu suất giảm mạnh còn khoảng 20%, và sản phẩm hoàn toàn không thể tạo thành ở nhiệt độ trên 120 °C do quá trình oxy hóa acetophenone diễn ra quá nhanh dẫn đến sự polymer hóa tiêu hao nguyên liệu.

Thứ hai, ammonium acetate được xác định là nguồn cung cấp nitơ duy nhất mang lại hiệu quả vượt trội. Với tỷ lệ 2.5 đương lượng ammonium acetate, hiệu suất sản phẩm đạt 84%. Các thử nghiệm so sánh cho thấy hỗn hợp ammonium bicarbonate kết hợp acid acetic chỉ đạt 4% hiệu suất, trong khi dung dịch amoniac kết hợp acid acetic đạt 32%. Các muối amoni vô cơ khác như ammonium chloride, ammonium persulfate hoặc các nguồn nitơ hữu cơ như urea và thiourea hoàn toàn không tạo ra sản phẩm.

Thứ ba, lượng lưu huỳnh nguyên tố tối ưu được xác định chính xác ở mức 3.0 đương lượng cho hiệu suất cực đại 84%. Khi sử dụng dưới 1.5 đương lượng, phản ứng diễn ra không hoàn toàn với hiệu suất dưới 15%. Sử dụng 2.0 đương lượng cho hiệu suất 34%, và 2.5 đương lượng đạt 78%. Tuy nhiên, việc tăng lượng lưu huỳnh vượt quá 3.0 đương lượng dẫn đến sự sụt giảm hiệu suất do thúc đẩy các phản ứng phụ oxy hóa không mong muốn.

Thứ tư, tính chọn lọc dung môi thể hiện sự phụ thuộc tuyệt đối vào dimethyl sulfoxide. Khi thử nghiệm trên các hệ dung môi phân cực và không phân cực khác, phản ứng hoàn toàn không tạo thành sản phẩm. Đặc biệt, khi đưa 20% nước vào hệ dung môi với tỷ lệ dimethyl sulfoxide và nước là 4:1, hiệu suất phản ứng lập tức sụt giảm nghiêm trọng từ 80% xuống còn 9%, khẳng định sự hiện diện của ẩm gây ức chế mạnh mẽ quá trình đóng vòng. Phản ứng thể hiện tính tương thích cao trên 17 dẫn xuất acetophenone chứa các nhóm thế halogen, trifluoromethyl, cyano, methoxy, methylthio và dị vòng pyridine, furan.

Thảo luận kết quả

Cơ chế của phản ứng ba thành phần được giải thích dựa trên sự phối hợp đồng bộ giữa lưu huỳnh nguyên tố và dung môi dimethyl sulfoxide. Hệ tác nhân này đóng vai trò như một môi trường oxy hóa dị thể êm dịu, kích hoạt liên kết C-H của nhóm methyl trên acetophenone để tạo thành dẫn xuất alpha-thiolated hoặc alpha-keto aldehyde trung gian. Sự phân ly chậm của ammonium acetate trong dimethyl sulfoxide cung cấp lượng amoniac hòa tan vừa đủ và ion acetate đóng vai trò chất đệm acid-base, thúc đẩy quá trình ngưng tụ tạo liên kết C=N mà không gây phân hủy tiền chất.

Khi so sánh với các nghiên cứu của Asinger trước đây sử dụng amoniac và lưu huỳnh tạo imidazole-4-thione với hiệu suất chỉ đạt khoảng 20% kèm nhiều sản phẩm phụ, phương pháp mới này đạt hiệu suất vượt trội gấp hơn 4 lần. Toàn bộ dữ liệu khảo sát nhiệt độ và dung môi có thể được trực quan hóa sinh động qua biểu đồ đường dạng chuông đối xứng với đỉnh nhọn tại 60 °C và biểu đồ cột thể hiện sự độc tôn của dimethyl sulfoxide so với các dung môi hữu cơ thông thường.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả đạt được, luận văn đưa ra 4 giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy ứng dụng thực tiễn của quy trình tổng hợp:

  1. Chuyển đổi và mở rộng quy mô sản xuất liên tục: Tiến hành chuyển giao quy trình từ phản ứng mẻ trong bình kín sang công nghệ dòng chảy liên tục (flow chemistry) với mục tiêu nâng quy mô tổng hợp từ 0.2 mmol lên 50 đến 100 mmol trên giờ. Giải pháp này cần được thực hiện bởi các nhóm nghiên cứu kỹ thuật hóa học tại các trường đại học và viện nghiên cứu trong thời gian 12 tháng.

  2. Khảo sát chi tiết động học và chất trung gian bằng phổ nghiệm in-situ: Ứng dụng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ hồng ngoại đo trực tiếp trong quá trình phản ứng (operando NMR/FTIR) nhằm làm sáng tỏ từng bước chuyển hóa trung gian. Mục tiêu kiểm chứng 100% các trạng thái chuyển tiếp trong lộ trình phản ứng, dự kiến hoàn thành trong vòng 6 tháng bởi các phòng thí nghiệm chuyên sâu về hóa lý thuyết.

  3. Triển khai sàng lọc hoạt tính sinh học in-vitro và in-vivo: Đánh giá độc tính tế bào và xác định chỉ số ức chế IC50 của 17 dẫn xuất tổng hợp được trên các dòng tế bào đích kháng virus HIV, kháng khuẩn và kháng viêm phù nề. Mục tiêu tìm kiếm ít nhất 2 dẫn xuất tiềm năng có hoạt tính ức chế trên 75% ở nồng độ vi mô, thực hiện bởi các trung tâm nghiên cứu y sinh học dược trong vòng 18 tháng.

  4. Phát triển hệ dung môi xanh tái tuần hoàn: Nghiên cứu thay thế hoặc thu hồi dung môi dimethyl sulfoxide sau phản ứng bằng kỹ thuật chưng cất chân không phân đoạn với tỷ lệ thu hồi dung môi trên 90%, hoặc khảo sát việc sử dụng các hệ dung môi eutectic sâu thân thiện môi trường trong vòng 9 tháng tại các cơ sở R&D dược phẩm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Thứ nhất, các nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Hóa hữu cơ và Hóa dược: Sử dụng luận văn làm tài liệu chuyên khảo sâu sắc về phản ứng đa thành phần không sử dụng kim loại chuyển tiếp và phương pháp tiếp cận hóa học xanh ứng dụng lưu huỳnh nguyên tố.

Thứ hai, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật Hóa học: Học tập phương pháp luận khoa học trong việc thiết kế thực nghiệm tối ưu hóa các thông số phản ứng (nhiệt độ, nồng độ, dung môi, tỷ lệ đương lượng) và quy trình xử lý phổ NMR, GC-MS, HRMS chuẩn mực.

Thứ ba, chuyên viên R&D tại các công ty sản xuất dược phẩm và hóa chất tinh khiết: Ứng dụng trực tiếp quy trình tổng hợp 17 dẫn xuất imidazole-4-thione có độ tinh khiết cao, không chứa tạp chất kim loại nặng độc hại, phục vụ sàng lọc thuốc mới.

Thứ tư, kỹ sư công nghệ hóa chất và vật liệu: Tham khảo mô hình phản ứng một giai đoạn để phát triển quy trình sản xuất các hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh với chi phí nguyên liệu thấp và tính an toàn cao trong công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao phản ứng tổng hợp imidazole-4-thione cần sử dụng chính xác tỷ lệ 3.0 đương lượng lưu huỳnh? Lưu huỳnh trong phản ứng vừa đóng vai trò tác nhân oxy hóa kích hoạt liên kết C-H, vừa là nguồn cung cấp dị tố cho vòng dị vòng. Thực nghiệm chứng minh khi dùng 1.5 đương lượng hiệu suất chỉ dưới 15%, trong khi 3.0 đương lượng giúp tối ưu hóa cả hai vai trò để đạt hiệu suất 84%. Việc dùng quá 3.0 đương lượng sẽ làm tăng phản ứng phụ oxy hóa sâu.

  2. Vai trò của ammonium acetate có gì vượt trội hơn so với các nguồn cung cấp nitơ thông thường? Ammonium acetate tan tốt trong dimethyl sulfoxide và có tính đệm acid-base lý tưởng. Muối này cung cấp từ từ khí amoniac trong điều kiện êm dịu mà không làm kiềm hóa dung dịch quá mức như dung dịch amoniac thuần túy (chỉ đạt 32% hiệu suất), đồng thời anion acetate đóng vai trò xúc tác hỗ trợ các bước chuyển hóa proton trong quá trình đóng vòng.

  3. Nguyên nhân khiến hiệu suất phản ứng sụt giảm hoàn toàn về 0% khi nhiệt độ vượt quá 120 °C là gì? Ở nhiệt độ cao trên 120 °C, sự kết hợp giữa lưu huỳnh nguyên tố và dung môi dimethyl sulfoxide tạo ra môi trường oxy hóa cực mạnh. Điều này khiến tiền chất acetophenone bị tiêu hao nhanh chóng theo các con đường phân hủy nhiệt và phản ứng polymer hóa tạo nhựa màu đen, làm triệt tiêu hoàn toàn quá trình đóng vòng tạo sản phẩm mong muốn.

  4. Vì sao dung môi dimethyl sulfoxide không thể thay thế bởi các dung môi thông dụng như ethanol, acetone hay DMF? Dimethyl sulfoxide có khả năng hòa tan lưu huỳnh nguyên tố vượt trội và trực tiếp tham gia hỗ trợ quá trình chuyển dịch điện tử của phản ứng oxy hóa ngưng tụ. Các dung môi khác không có tính chất oxy hóa phối hợp này nên hoàn toàn không ghi nhận sản phẩm. Ngoài ra, việc lẫn 20% nước trong dung môi sẽ làm giảm hiệu suất từ 80% xuống 9%.

  5. Quy trình mới này có ưu điểm gì so với phương pháp cổ điển của Asinger năm 1964? Phương pháp của Asinger đòi hỏi sử dụng các chất độc hại như benzoyl cyanide và khí hydro sulfide với hiệu suất chỉ đạt khoảng 20%. Quy trình mới tận dụng các hóa chất thông dụng, an toàn, dễ bảo quản như acetophenone, lưu huỳnh và ammonium acetate, vận hành không cần xúc tác kim loại và nâng hiệu suất lên tới 84% sau 24 giờ.

Kết luận

  • Luận văn đã thiết lập thành công phương pháp mới tổng hợp imidazole-4-thione thông qua phản ứng ba thành phần một giai đoạn từ acetophenone, lưu huỳnh nguyên tố và ammonium acetate.
  • Xác định điều kiện phản ứng tối ưu tại nhiệt độ 60 °C trong 24 giờ với tỷ lệ mol 1.0 : 3.0 : 2.5 trong dung môi dimethyl sulfoxide đạt hiệu suất chuyển hóa lên đến 84%.
  • Chứng minh tính ưu việt của phản ứng không cần chất xúc tác kim loại, không phụ gia độc hại, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chí của hóa học xanh.
  • Mở rộng thành công phạm vi cơ chất với 17 dẫn xuất mang các nhóm thế đa dạng và nhân dị vòng, được định danh cấu trúc rõ ràng qua phổ NMR, GCMS và HRMS.
  • Đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc phát triển các hoạt chất dược lý ức chế virus và chống viêm trong tương lai.

Công trình mở ra hướng nghiên cứu đột phá trong việc ứng dụng lưu huỳnh nguyên tố để tổng hợp các hợp chất dị vòng phức tạp. Kế hoạch tiếp theo trong 12 đến 24 tháng tới là mở rộng quy mô sang hệ thống dòng chảy liên tục và thực hiện thử nghiệm hoạt tính sinh học tiền lâm sàng. Các đơn vị nghiên cứu, viện dược liệu và doanh nghiệp hóa chất quan tâm có thể khai thác tài liệu này để phục vụ công tác nghiên cứu và chuyển giao công nghệ sản xuất dược chất.