Báo Cáo Tổng Hợp Nghiên Cứu Tội Nhận Hối Lộ Theo Bộ Luật Hình Sự Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Tội nhận hối lộ theo quy định của bộ luật hình sự việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật học.

Trường đại học

Học viện hành chính quốc gia

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng hợp

2023

114
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2.2. Tình hình nghiên cứu thế giới

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp tiếp cận

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài nghiên cứu

1.6.1. Đóng góp khoa học

1.6.2. Đóng góp thực tiễn

1.7. Kết cấu của đề tài nghiên cứu

2. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TỘI NHẬN HỐI LỘ

2.1. Tội nhận hối lộ

2.2. Đặc điểm của tội nhận hối lộ

2.3. Quy định của pháp luật hình sự về tội nhận hối lộ

2.4. Ý nghĩa của quy định tội nhận hối lộ trong Bộ luật hình sự Việt Nam

2.5. Dấu hiệu pháp lý của tội nhận hối lộ

2.5.1. Mặt chủ quan

2.5.2. Mặt khách quan

2.5.3. Khách thể

2.6. Kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia trên thế giới về tội nhận hối lộ

2.6.1. Kinh nghiệm lập pháp của Singapore về tội nhận hối lộ

2.6.2. Kinh nghiệm lập pháp của Trung Quốc về tội nhận hối lộ

2.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

3. THỰC TRẠNG THỰC THI TỘI NHẬN HỐI LỘ

3.1. THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM

3.1.1. Thực tiễn công tác xét xử của Toà án nhân dân đối với tội nhận hối lộ

3.1.2. Thực trạng thực thi các quy định về tội nhận hối lộ

3.1.3. Hạn chế, bất cập trong thực tiễn thực thi các quy định về tội nhận hối lộ trong Pháp luật Hình sự Việt Nam

3.1.3.1. Hạn chế về việc xác định tội danh
3.1.3.2. Hạn chế về kê khai tài sản, thu nhập
3.1.3.3. Hạn chế, bất cập về mức thu nhập và các chính sách hỗ trợ cho đội ngũ công chức, viên chức
3.1.3.4. Hạn chế, bất cập về thái độ chấp hành và đạo đức nghề nghiệp của người có chức vụ, quyền hạn

3.1.4. Nguyên nhân về mặt pháp luật

3.1.5. Nguyên nhân khác

3.2. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

4. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ TỘI NHẬN HỐI LỘ

4.1. Hoàn thiện quy định về tội nhận hối lộ trong Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017)

4.1.1. Về dấu hiệu của “lợi ích phi vật chất”

4.1.2. Về tình tiết xác định tội nhận hối lộ để tránh nhầm lẫn với các tội phạm tham nhũng khác

4.1.3. Về tình tiết tăng nặng đối với tội nhận hối lộ trong Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành

4.1.4. Về tình tiết giảm nhẹ đối với tội nhận hối lộ theo quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành

4.2. Một số giải pháp khác

4.2.1. Đẩy mạnh hoạt động kê khai tài sản, thu nhập

4.2.2. Nâng cao thu nhập của cán bộ, công chức, viên chức

4.2.3. Nâng cao nhận thức của cán bộ, công chức, viên chức

4.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHIẾU TRƯNG CẦU Ý KIẾN

BÁO CÁO PHÂN TÍCH SỐ LIỆU DỰA TRÊN PHIẾU KHẢO SÁT CỦA ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tội Nhận Hối Lộ Khái Niệm Dấu Hiệu

Tham nhũng, đặc biệt là tội nhận hối lộ, đang là vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng đến uy tín của Đảng và Nhà nước. Theo Nghị quyết Đại hội XIII, phòng chống tham nhũng là nhiệm vụ hàng đầu. BLHS Việt Nam đã mở rộng phạm vi và nội hàm về của hối lộ, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Hàng loạt vụ án hối lộ nghiêm trọng trong nhiều lĩnh vực là hồi chuông cảnh tỉnh. Nghiên cứu này nhằm phân tích chi tiết tội nhận hối lộ để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng. Cần có cái nhìn sâu sắc về bản chất của tội nhận hối lộ để có những giải pháp phòng ngừa hiệu quả, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và minh bạch hơn.

1.1. Khái niệm Tội Nhận Hối Lộ theo Điều 354 BLHS Việt Nam

Điều 354 BLHS quy định về tội nhận hối lộ, tập trung vào hành vi của người có chức vụ, quyền hạn. Hành vi này bao gồm việc trực tiếp hoặc qua trung gian nhận hoặc sẽ nhận bất kỳ lợi ích nào để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ. Lợi ích có thể là lợi ích vật chất hoặc lợi ích phi vật chất. Điều này thể hiện sự mở rộng phạm vi điều chỉnh của luật so với các quy định trước đây. Việc làm rõ khái niệm giúp xác định chính xác hành vi phạm tội, tránh nhầm lẫn với các hành vi khác.

1.2. Các Yếu Tố Cấu Thành Tội Nhận Hối Lộ Phân Tích Chi Tiết

Yếu tố cấu thành tội nhận hối lộ bao gồm chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan. Chủ thể là người có chức vụ, quyền hạn. Khách thể là trật tự quản lý nhà nước, hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức. Mặt khách quan thể hiện qua hành vi nhận hoặc hứa hẹn nhận lợi ích. Mặt chủ quan là lỗi cố ý trực tiếp, người phạm tội biết hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội. Phân tích kỹ các yếu tố này giúp xác định chính xác hành vi phạm tội và áp dụng đúng pháp luật.

1.3. So sánh Tội Nhận Hối Lộ với Tội Đưa Hối Lộ và Môi Giới Hối Lộ

Tội đưa hối lộtội môi giới hối lộ là các tội phạm liên quan, nhưng có sự khác biệt. Tội đưa hối lộ là hành vi đưa lợi ích cho người có chức vụ, quyền hạn. Tội môi giới hối lộ là hành vi làm trung gian giữa người đưa và người nhận hối lộ. Phân biệt rõ các tội này giúp xác định đúng vai trò của từng người trong vụ án và áp dụng đúng khung hình phạt. Cần xem xét động cơ, mục đích và hành vi cụ thể của từng người để có sự phân loại chính xác nhất.

II. Thực Trạng Xét Xử Tội Nhận Hối Lộ Thống Kê Phân Tích

Tình hình tội nhận hối lộ diễn biến phức tạp, cần tăng cường đấu tranh. Các vụ án ngày càng tinh vi, quy mô lớn, gây hậu quả nghiêm trọng. Công tác điều tra, xét xử còn nhiều bất cập. Thống kê cho thấy số lượng các vụ án tội nhận hối lộ được đưa ra xét xử ngày càng tăng, thể hiện tính nghiêm trọng của vấn đề. Cần phân tích thực tiễn xét xử để nhận diện những khó khăn, vướng mắc và đề xuất các giải pháp khắc phục.

2.1. Thống Kê Số Liệu Xét Xử Tội Nhận Hối Lộ Giai Đoạn 2018 2022

Thống kê cho thấy số lượng vụ án và bị cáo phạm tội nhận hối lộ tăng lên đáng kể trong giai đoạn 2018-2022. Các vụ án tập trung ở các lĩnh vực như quản lý đất đai, xây dựng, y tế... Mức hình phạt tội nhận hối lộ cũng có xu hướng tăng, thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vụ án chưa được phát hiện và xử lý triệt để, cho thấy cần có các biện pháp mạnh mẽ hơn.

2.2. Phân Tích Các Vụ Án Nhận Hối Lộ Điển Hình Bài Học Kinh Nghiệm

Phân tích các vụ án nhận hối lộ điển hình cho thấy thủ đoạn ngày càng tinh vi, có sự cấu kết chặt chẽ giữa người đưa và người nhận. Các vụ án thường liên quan đến các dự án lớn, có giá trị kinh tế cao. Hậu quả của hành vi nhận hối lộ là gây thất thoát lớn cho ngân sách nhà nước, làm suy giảm lòng tin của nhân dân. Từ các vụ án này, cần rút ra bài học kinh nghiệm về công tác phòng ngừa, phát hiện và xử lý.

2.3. Hạn Chế Bất Cập Trong Công Tác Điều Tra Xét Xử Tội Nhận Hối Lộ

Công tác điều tra, xét xử tội nhận hối lộ còn gặp nhiều khó khăn. Việc thu thập chứng cứ, xác định giá trị của hối lộ, chứng minh mặt chủ quan của tội phạm là những thách thức lớn. Nhiều quy định pháp luật còn chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc áp dụng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để nâng cao hiệu quả công tác này.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Tội Nhận Hối Lộ BLHS

Để đấu tranh hiệu quả với tội nhận hối lộ, cần hoàn thiện các quy định pháp luật. Cần làm rõ các khái niệm, dấu hiệu của tội, bổ sung các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, và nâng cao tính minh bạch, khả thi của các quy định. Cải cách pháp luật là một yếu tố then chốt trong công tác phòng chống tham nhũng, đặc biệt là tội nhận hối lộ. Việc này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng, đánh giá tác động và tham khảo kinh nghiệm quốc tế.

3.1. Cần Làm Rõ Dấu Hiệu Lợi Ích Phi Vật Chất Trong Tội Nhận Hối Lộ

Dấu hiệu "lợi ích phi vật chất" cần được định nghĩa rõ ràng hơn trong BLHS, tránh cách hiểu tùy tiện. Cần liệt kê cụ thể các loại lợi ích phi vật chất như thăng tiến, khen thưởng, tạo điều kiện học tập... Điều này giúp các cơ quan chức năng có căn cứ pháp lý vững chắc để xử lý các hành vi nhận hối lộ dưới hình thức này. Việc làm rõ khái niệm này là cần thiết để bảo đảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật.

3.2. Bổ Sung Tình Tiết Tăng Nặng Cho Tội Nhận Hối Lộ Gợi Ý

Cần bổ sung các tình tiết tăng nặng đối với tội nhận hối lộ, như: phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ quyền hạn để chiếm đoạt tài sản, gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng. Các tình tiết này thể hiện mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi phạm tội và cần được xử lý nghiêm khắc hơn. Việc bổ sung các tình tiết tăng nặng góp phần răn đe, phòng ngừa tội nhận hối lộ.

3.3. Cần Quy Định Rõ Trách Nhiệm Giải Trình Tài Sản Của Cán Bộ

Cần có quy định cụ thể về trách nhiệm giải trình tài sản của cán bộ, công chức, viên chức, đặc biệt là những người có chức vụ, quyền hạn. Việc này giúp tăng cường tính minh bạch, công khai và tạo điều kiện cho việc kiểm tra, giám sát tài sản của cán bộ. Nếu tài sản không tương xứng với thu nhập hợp pháp, cần có biện pháp xử lý nghiêm khắc.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thực Thi Các Quy Định Về Hối Lộ

Việc hoàn thiện pháp luật chỉ là một phần. Cần nâng cao hiệu quả thực thi, tăng cường kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm minh các hành vi nhận hối lộ. Nâng cao nhận thức của cán bộ, công chức, viên chức về đạo đức công vụ, xây dựng văn hóa liêm chính. Phòng chống tham nhũng là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực của toàn xã hội.

4.1. Tăng Cường Công Tác Kiểm Tra Giám Sát Hoạt Động Công Vụ

Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát hoạt động công vụ, đặc biệt là các lĩnh vực dễ xảy ra tham nhũng, hối lộ. Việc kiểm tra, giám sát phải được thực hiện thường xuyên, định kỳ và đột xuất, có sự tham gia của các cơ quan chức năng, tổ chức xã hội và người dân. Phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm.

4.2. Nâng Cao Thu Nhập và Đời Sống Của Cán Bộ Công Chức Viên Chức

Nâng cao thu nhập và đời sống của cán bộ, công chức, viên chức là một biện pháp quan trọng để hạn chế tham nhũng, hối lộ. Khi đời sống được bảo đảm, cán bộ sẽ ít có động cơ tham nhũng hơn. Tuy nhiên, việc tăng lương phải đi kèm với việc nâng cao năng lực, phẩm chất và trách nhiệm công vụ.

4.3. Đẩy Mạnh Tuyên Truyền Giáo Dục Về Phòng Chống Tham Nhũng

Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục về phòng chống tham nhũng, hối lộ trong toàn xã hội. Nâng cao nhận thức của người dân về tác hại của tham nhũng và trách nhiệm của mỗi người trong việc phòng chống tham nhũng. Xây dựng văn hóa liêm chính, trung thực trong cán bộ, công chức.

V. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Phòng Chống Tội Nhận Hối Lộ Bài Học

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về phòng chống tội nhận hối lộ là cần thiết để tìm ra các giải pháp phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Các nước như Singapore, Trung Quốc đã có nhiều kinh nghiệm thành công trong lĩnh vực này. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam có thêm các công cụ, biện pháp hiệu quả để đấu tranh với tham nhũng.

5.1. Mô Hình Phòng Chống Tham Nhũng Hiệu Quả Của Singapore

Singapore được biết đến là một trong những quốc gia có chỉ số tham nhũng thấp nhất thế giới. Mô hình phòng chống tham nhũng của Singapore dựa trên ba trụ cột chính: pháp luật nghiêm minh, bộ máy hành chính hiệu quả và văn hóa liêm chính. Các biện pháp cụ thể bao gồm tăng lương cho cán bộ, kiểm soát tài sản chặt chẽ, xử lý nghiêm khắc các hành vi tham nhũng.

5.2. Kinh Nghiệm Chống Tham Nhũng Của Trung Quốc Điểm Mạnh Yếu

Trung Quốc đã triển khai nhiều chiến dịch lớn để chống tham nhũng, đặc biệt là từ khi ông Tập Cận Bình lên nắm quyền. Các biện pháp bao gồm xử lý nghiêm khắc các quan chức tham nhũng, tăng cường kiểm tra, giám sát và công khai tài sản. Tuy nhiên, tham nhũng vẫn là một vấn đề lớn ở Trung Quốc, cho thấy cần có các giải pháp căn cơ hơn.

5.3. Bài Học Rút Ra Cho Việt Nam Từ Kinh Nghiệm Quốc Tế

Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, có tính răn đe cao. Tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm minh các hành vi tham nhũng. Nâng cao thu nhập và đạo đức công vụ của cán bộ. Xây dựng văn hóa liêm chính trong toàn xã hội.

VI. Kết Luận Hoàn Thiện Pháp Luật Xây Dựng Liêm Chính Tương Lai

Nghiên cứu về tội nhận hối lộ có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi là cần thiết để đấu tranh với tham nhũng, xây dựng một xã hội công bằng, minh bạch. Cần có sự tham gia của toàn xã hội để đạt được mục tiêu này. Hy vọng rằng, những giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu này sẽ góp phần vào công cuộc phòng chống tham nhũng ở Việt Nam.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Đề Xuất Về Tội Nhận Hối Lộ BLHS

Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp chính: Hoàn thiện các quy định pháp luật về tội nhận hối lộ, làm rõ khái niệm, dấu hiệu của tội, bổ sung các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, tăng cường kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm minh các hành vi nhận hối lộ. Nâng cao nhận thức của cán bộ, công chức, viên chức về đạo đức công vụ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phòng Chống Tham Nhũng

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào: Đánh giá tác động của các biện pháp phòng chống tham nhũng. Nghiên cứu các mô hình phòng chống tham nhũng hiệu quả trên thế giới. Phát triển các công cụ, phương pháp mới để phát hiện, điều tra và xử lý các vụ án tham nhũng. Nghiên cứu vai trò của báo chí, truyền thông và xã hội trong việc phòng chống tham nhũng.

28/05/2025
Tội nhận hối lộ theo quy định của bộ luật hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TỘI NHẬN HỐI LỘ 1. Tội nhận hối lộ 1. Khái niệm Nhận hối lộ vẫn luôn là một vấn đề nóng, gây ra nhiều bức xúc trong dư luận và xã hội hiện nay. Do không những phức tạp, tinh vi mà nhận hối lộ còn có tác động lớn đến sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.

Bởi đây là một trong những tội phạm nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức và làm suy thoái đạo đức của cán bộ. Trước tiên, có rất nhiều quan điểm và cách hiểu khác nhau về khái niệm “hối lộ”. Theo cuốn Từ điển Tiếng Việt năm 2013, “hối lộ” là động từ, có nghĩa là “đưa tiền của cho người có quyền hành để nhờ làm việc có lợi cho mình, bằng hành vi lạm dụng chức vụ, làm sai pháp luật”10. Ví dụ như hối lộ quan trên, nhận hối lộ, ăn hối lộ, đút lót.

Theo Đại học Cornell, Hối lộ (Bribe) được định nghĩa là “gạ gẫm, chấp nhận hoặc chuyển giao giá trị tham nhũng để đổi lấy hành động chính thức”11. Việc đề nghị, đưa, gạ gẫm hoặc nhận bất cứ thứ gì có giá trị như một phương tiện để tác động đến hành vi của một người có nghĩa vụ chính thức hoặc pháp lý chính là hình thức điển hình nhất của hối lộ. Loại hành động này đặt ra các vấn đề và cần được giải quyết một cách khách quan theo cách phù hợp nhất với lợi ích cá nhân của những người ra quyết định. Như vậy, hối lộ là một tội phạm hình sự và cả người đề nghị lẫn người nhận hối lộ đều có thể bị truy tố.

Ngoài ra, cụm từ “hối lộ” khi được nhìn nhận dưới góc độ Luật Hình sự Việt Nam thường được biểu hiện qua ba loại hành vi phạm tội, tương ứng với ba tội về hối lộ cụ thể, gồm Tội nhận hối lộ, Tội đưa hối lộ và Tội môi giới hối lộ. Cụ thể, theo Điều 354 Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) tội nhận hối lộ là hành vi của một người có chức vụ, quyền hạn nhận hoặc sắp nhận bất kỳ lợi ích nào cho mình hoặc cho người khác hoặc tổ chức khác một cách trực tiếp hoặc thông qua một bên trung gian để làm hoặc không làm một việc gì đó vì lợi ích của người khác hoặc không vì lợi ích của mình hay vì lợi ích của người khác hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ. Do đó, trong BLHS VN, hành vi nhận hối lộ được xếp vào nhóm các tội phạm về chức vụ và là hành vi tham nhũng gây nguy hiểm cho xã hội, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức và sự phát triển của đất nước. * Hành vi nhận hối lộ Theo Điều 354, Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 10 Hoàng Phê (2013), “Từ điển Tiếng Việt”, Nhà xuất bản Đà Nẵng, tr.

11 Cornell Law school (2022), “Bribery” – Legal Information Institute, xem tại: https://www.edu/wex/bribery, truy cập ngày 05/12/2022. 8 2017), nhận hối lộ là “hành vi của người lợi dụng chức vụ, quyền hạn trực tiếp hoặc qua trung gian nhận hoặc sẽ nhận bất kỳ lợi ích nào cho bản thân người đó hoặc cho người hoặc tổ chức khác để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ”12. Ở đây, nhận hối lộ là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn trực tiếp hoặc qua trung gian nhận hoặc sẽ nhận cho chính bản thân người đó hoặc cho người hoặc tổ chức khác các loại giá trị như tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 2.000 đồng đến dưới 100.000 đồng hoặc dưới 2.000 đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về một trong các tội quy định tại Mục 1 – các tội phạm tham nhũng thuộc Chương 23 – các tội phạm về chức vụ của BLHS 2015, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm hoặc nhận các lợi ích phi vật chất, để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ, do người từ đủ 16 tuổi trở lên13 và không trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự14 thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp15. Từ khái niệm trên, trong phạm vi đề tài nghiên cứu, nhóm nghiên cứu xin đưa ra khái niệm: “Nhận hối lộ là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn khi trực tiếp hoặc qua trung gian nhận bất kỳ lợi ích nào cho bản thân hay tổ chức, cá nhân khác nhằm vụ lợi hoặc làm theo yêu cầu của người đưa hối lộ”.

Bởi đa số, hành vi nhận hối lộ luôn không chỉ liên quan đến người nhận hối lộ mà còn liên quan đến chức vụ, quyền lực và lợi ích từ phía người nhận hối lộ để đáp ứng những nhu cầu, mong muốn, nguyện vọng của người đưa hối lộ. Mà ở đó, nhận hối lộ còn có thể xuất hiện với vô vàn loại giá trị lợi ích được trao, nhằm thực hiện một cách trực tiếp hoặc gián tiếp hành vi nhận hối lộ, diễn ra dưới nhiều hình thức tinh vi, phức tạp và khó lường. * Tội nhận hối lộ Theo quan điểm của tác giả Lê Quang Thành trong cuốn Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017, tội nhận hối lộ” được hiểu là: “hành vi của người có chức vụ, quyền hạn, lợi dụng chức vụ, quyền hạn trực tiếp hoặc qua trung gian nhận hoặc sẽ nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích (vật chất hoặc phi vật chất khác) dưới bất kỳ hình thức nào cho chính bản thân người đó hoặc cho người khác hoặc tổ chức khác để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hay theo yêu cầu của người đưa hối lộ”16. Từ đó, nhóm nghiên cứu nhóm nghiên cứu xét thấy, nhận hối lộ có ba đặc điểm nổi bật gồm: Chủ thể của nhận hối lộ là người có chức vụ, quyền hạn; Nhận hối lộ là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn khi họ có sự lợi dụng về vị trí, quyền lực, quyền hành được giao để giải quyết được những yêu cầu của người đưa hối lộ hoặc cho 12 Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

13 Khoản 1 Điều 12 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). 14 Điều 21 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). 15 Khoản 1 Điều 10 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). 16 Lê Quang Thành (2020), “Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2017”, Nhà xuất bản Lao động, tr.

9 chính bản thân mình; Tội nhận hối lộ được thực hiện vì mục đích vụ lợi. Với những đặc điểm trên, chúng tôi đánh giá tội nhận hối lộ là một tội có hành vi phạm tội rất tinh vi, khó lường và vô cùng phức tạp. Đặc điểm của tội nhận hối lộ Theo quy định của pháp luật Hình sự Việt Nam, nhận hối lộ là một trong 7 tội phạm về tham nhũng, chức vụ được quy định tại Mục 1 Chương 23 của BLHS 2015 nên tội nhận hối lộ được coi là một tội phạm về chức vụ và bị xử lý theo quy định cụ thể tại Điều 354 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Tội nhận hối lộ có khung hình phạt cao nhất là tử hình và mức hình phạt thấp nhất là từ 02 – 07 năm tù giam, tùy thuộc vào giá trị của của hối lộ, mức độ gây thiệt hại, tính chất và hoàn cảnh phạm tội và các tình tiết khác.

Bên cạnh đó, nhận hối lộ còn là một tội phạm điển hình của nhóm tội phạm tham nhũng, khi hành vi nhận hối lộ là một trong số mười hai hành vi tham nhũng được nêu cụ thể tại Điều 2 Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018. Qua đó, tội nhận hối lộ bao gồm một số đặc điểm nổi bật sau: (1) Tội nhận hối lộ là một trong các tội về tham nhũng nhưng có những điểm đặc trưng riêng. Nhận hối lộ cũng là một trong số 12 hành vi tham nhũng được quy định cụ thể tại Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 nên hậu quả nghiêm trọng mà những hành vi này có thể gây ra là vô cùng đáng quan ngại. Mặc dù cùng chung biểu hiện là việc một cá nhân có chức vụ, quyền hạn thực hiện hành vi dựa trên chức vụ, quyền hạn của mình vì mục đích vụ lợi nhưng tội nhận hối lộ vẫn có một số điểm khác biệt so với các tội phạm tham nhũng khác như: Thứ nhất, với tội nhận hối lộ, người phạm tội không chỉ có thể bị truy cứu trách nhiệm khi đã nhận được của hối lộ mà còn cả khi sẽ nhận được của hối lộ.

Bởi người phạm tội có thể không chiếm đoạt tài sản mà chỉ làm hoặc không làm một việc gì đó có lợi cho người đưa hối lộ hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ. Nếu người nhận hối lộ và người đưa hối lộ đồng thời có sự thỏa thuận ngay tại thời điểm chuyển giao giá trị lợi ích vật chất thì đồng thời cả người đưa và người nhận hối lộ đều đã đạt đủ cấu thành của tội nhận hối lộ và bị xử lý theo quy định của pháp luật hình sự. Thứ hai, nhận hối lộ khác với các tội phạm tham nhũng khác ở chỗ người phạm tội không chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý như tội tham ô tài sản (Điều 353 BLHS 2015), mà nhận tài sản hoặc lợi ích do người khác đưa. Bởi tham ô tài sản là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý.

Còn với tội nhận hối lộ, người phạm tội nhận lợi ích từ bên ngoài, không phải là tài sản mình có trách nhiệm quản lý. Bên cạnh đó, điểm khác của tội nhận hối lộ so với các tội phạm tham nhũng khá như Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355 BLHS 2015); Tội làm quyền trong khi thi hành công vụ (Điều 357 BLHS 10 2015) còn nằm ở chỗ những tội phạm này không có yếu tố nhận hoặc sẽ nhận lợi ích từ người khác. Thứ ba, với các tội phạm tham nhũng thì những người có chức vụ, quyền hạn hoặc nhiệm vụ công quyền khác đã lợi dụng địa vị của mình để chiếm đoạt, lấy trộm hoặc biển thủ tài sản công hoặc tài sản của người khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài nghiên cứu "Nghiên Cứu Tội Nhận Hối Lộ Theo Bộ Luật Hình Sự Việt Nam" đi sâu vào phân tích các khía cạnh pháp lý của tội nhận hối lộ, một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại. Tài liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố cấu thành tội phạm, các hình thức xử phạt, và những vấn đề thực tiễn liên quan đến việc điều tra, truy tố và xét xử tội nhận hối lộ ở Việt Nam. Đọc tài liệu này giúp bạn hiểu rõ hơn về khung pháp lý, nhận diện các hành vi vi phạm, và nắm bắt được những thách thức trong công tác phòng chống tham nhũng.

Để hiểu sâu hơn về các tội phạm liên quan đến hối lộ, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ các tội phạm về hối lộ theo luật hình sự việt nam và công ước quốc tế của liên hiệp quốc về chống tham nhũng luận văn ths luật 60 38 01 04, một nghiên cứu chuyên sâu hơn về các tội phạm hối lộ trong bối cảnh luật pháp Việt Nam và các công ước quốc tế.