Định Tội Danh Tội Lừa Đảo Chiếm Đoạt Tài Sản Theo Luật Hình Sự Việt Nam

Chuyên khảo luật học phân tích Luận văn định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo luật hình sự việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2022

97
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tội Lừa Đảo Chiếm Đoạt Tài Sản

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản nổi lên như một thách thức lớn đối với xã hội Việt Nam. Mặc dù Bộ luật Hình sự (BLHS) đã có những sửa đổi, bổ sung, việc định tội danh theo Điều 174 BLHS vẫn còn nhiều vướng mắc. Nghiên cứu này tập trung phân tích các quy định pháp luật hiện hành, làm rõ các yếu tố cấu thành tội phạm, đồng thời chỉ ra những bất cập trong thực tiễn xét xử. Mục tiêu là đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý, góp phần nâng cao hiệu quả phòng chống loại tội phạm này. Tình hình lừa đảo chiếm đoạt tài sản ngày càng gia tăng về số lượng và tính chất nguy hiểm, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ các cơ quan chức năng và toàn xã hội. Việc nghiên cứu và làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến tội danh này là vô cùng cấp thiết.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Nghiên Cứu Về Tội Lừa Đảo

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản đang diễn biến phức tạp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự xã hội và quyền lợi của công dân. Các phương thức, thủ đoạn phạm tội ngày càng tinh vi, gây khó khăn cho công tác điều tra, truy tố, xét xử. Do đó, việc nghiên cứu sâu rộng về yếu tố cấu thành tội lừa đảo là vô cùng quan trọng để đưa ra các giải pháp phòng ngừa và đấu tranh hiệu quả. Nghiên cứu này sẽ góp phần làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn, từ đó giúp các cơ quan chức năng áp dụng pháp luật một cách chính xác và thống nhất.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Về Tội Lừa Đảo

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, đặc biệt là Điều 174 BLHS. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các yếu tố cấu thành tội phạm, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, cũng như các vấn đề liên quan đến định tội danh và áp dụng hình phạt. Mục tiêu chính là làm rõ những vướng mắc, bất cập trong thực tiễn xét xử, từ đó đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm.

II. Cách Xác Định Hành Vi Chiếm Đoạt Tài Sản Hướng Dẫn Chi Tiết

Hành vi chiếm đoạt tài sản là yếu tố quan trọng để cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam, hành vi chiếm đoạt được hiểu là hành vi chuyển dịch trái pháp luật quyền sở hữu tài sản từ người khác sang cho mình hoặc cho người thứ ba. Để xác định hành vi chiếm đoạt, cần xem xét các yếu tố như ý thức chiếm đoạt, hành vi chuyển dịch tài sản, và hậu quả gây ra. Việc xác định đúng hành vi chiếm đoạt có ý nghĩa quan trọng trong việc phân biệt tội lừa đảo với các tội xâm phạm sở hữu khác, cũng như các tranh chấp dân sự thông thường. Theo tài liệu gốc, hành vi chiếm đoạt tài sản là hành vi làm cho chủ sở hữu tài sản mất khả năng thực tế thực hiện các quyền của chủ sở hữu đối với tài sản, đồng thời, tạo cho người chiếm đoạt có thể thực hiện được các quyền này.

2.1. Phân Tích Dấu Hiệu Pháp Lý Của Hành Vi Chiếm Đoạt

Hành vi chiếm đoạt tài sản phải có đầy đủ các dấu hiệu pháp lý như: (1) Tài sản bị chiếm đoạt phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người khác; (2) Người phạm tội phải có ý thức chiếm đoạt tài sản; (3) Hành vi chiếm đoạt phải trái pháp luật; (4) Hành vi chiếm đoạt phải gây ra thiệt hại cho chủ sở hữu tài sản. Thiếu một trong các dấu hiệu này, hành vi sẽ không cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Việc phân tích kỹ lưỡng các dấu hiệu pháp lý giúp các cơ quan chức năng xác định chính xác hành vi phạm tội và áp dụng pháp luật một cách công bằng.

2.2. So Sánh Hành Vi Chiếm Đoạt Với Các Hành Vi Xâm Phạm Khác

Cần phân biệt rõ hành vi chiếm đoạt tài sản với các hành vi xâm phạm sở hữu khác như trộm cắp, cướp giật, cưỡng đoạt. Điểm khác biệt cơ bản là ở phương thức thực hiện hành vi và ý thức của người phạm tội. Trong tội lừa đảo, người phạm tội sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản, trong khi các tội khác có thể sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực. Việc so sánh và phân tích giúp tránh nhầm lẫn trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử.

2.3. Yếu Tố Cấu Thành Tội Lừa Đảo Chiếm Đoạt Tài Sản

Để cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cần có đầy đủ các yếu tố: (1) Chủ thể của tội phạm; (2) Khách thể của tội phạm; (3) Mặt khách quan của tội phạm (hành vi chiếm đoạt và thủ đoạn gian dối); (4) Mặt chủ quan của tội phạm (lỗi cố ý trực tiếp). Việc xác định đầy đủ các yếu tố cấu thành giúp các cơ quan chức năng có căn cứ vững chắc để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội.

III. Thủ Đoạn Gian Dối Trong Tội Lừa Đảo Phân Tích Chi Tiết

Thủ đoạn gian dối là một trong hai yếu tố bắt buộc để cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Thủ đoạn gian dối được hiểu là hành vi đưa ra thông tin sai sự thật, che giấu sự thật, hoặc sử dụng các phương thức khác để đánh lừa người khác, khiến họ tin rằng thông tin đó là đúng và tự nguyện giao tài sản cho người phạm tội. Thủ đoạn gian dối có thể được thực hiện bằng lời nói, hành động, hoặc thông qua các phương tiện điện tử. Việc xác định thủ đoạn gian dối là yếu tố then chốt để phân biệt tội lừa đảo với các giao dịch dân sự thông thường.

3.1. Các Hình Thức Gian Dối Phổ Biến Trong Lừa Đảo Chiếm Đoạt

Các hình thức gian dối phổ biến trong tội lừa đảo bao gồm: (1) Gian dối về năng lực tài chính; (2) Gian dối về chất lượng sản phẩm, dịch vụ; (3) Gian dối về mục đích sử dụng tài sản; (4) Gian dối về thông tin cá nhân. Người phạm tội có thể sử dụng nhiều hình thức gian dối khác nhau để đạt được mục đích chiếm đoạt tài sản. Việc nắm vững các hình thức gian dối giúp các cơ quan chức năng nhận diện và điều tra tội phạm một cách hiệu quả.

3.2. Mối Quan Hệ Giữa Gian Dối Và Hành Vi Chiếm Đoạt Tài Sản

Thủ đoạn gian dối và hành vi chiếm đoạt tài sản có mối quan hệ mật thiết với nhau. Thủ đoạn gian dối là phương tiện để thực hiện hành vi chiếm đoạt, và hành vi chiếm đoạt là mục đích cuối cùng của thủ đoạn gian dối. Nếu không có thủ đoạn gian dối, hành vi chiếm đoạt sẽ không cấu thành tội lừa đảo. Việc phân tích mối quan hệ này giúp các cơ quan chức năng xác định rõ vai trò của từng yếu tố trong cấu thành tội phạm.

3.3. Chứng Minh Thủ Đoạn Gian Dối Trong Vụ Án Lừa Đảo

Việc chứng minh thủ đoạn gian dối là một trong những thách thức lớn trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử tội lừa đảo. Các chứng cứ có thể bao gồm lời khai của người bị hại, tài liệu, chứng từ, và các phương tiện điện tử. Cần thu thập đầy đủ và khách quan các chứng cứ để chứng minh rằng người phạm tội đã sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản.

IV. Vướng Mắc Thực Tiễn Định Tội Lừa Đảo Giải Pháp Nào

Thực tiễn xét xử tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản còn tồn tại nhiều vướng mắc, gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật một cách thống nhất. Một trong những vướng mắc lớn nhất là việc phân biệt tội lừa đảo với các tội xâm phạm sở hữu khác, cũng như các tranh chấp dân sự thông thường. Ngoài ra, việc xác định thủ đoạn gian dối và hành vi chiếm đoạt cũng gặp nhiều khó khăn do các phương thức phạm tội ngày càng tinh vi. Cần có các giải pháp đồng bộ để giải quyết các vướng mắc này, góp phần nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm.

4.1. Phân Biệt Tội Lừa Đảo Với Các Tội Xâm Phạm Sở Hữu Khác

Việc phân biệt tội lừa đảo với các tội xâm phạm sở hữu khác như lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, trộm cắp, cướp giật là vô cùng quan trọng. Điểm khác biệt cơ bản là ở phương thức thực hiện hành vi và ý thức của người phạm tội. Trong tội lừa đảo, người phạm tội sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản, trong khi các tội khác có thể sử dụng vũ lực hoặc lợi dụng lòng tin. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố cấu thành giúp tránh nhầm lẫn trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử.

4.2. Xác Định Ranh Giới Giữa Lừa Đảo Và Giao Dịch Dân Sự

Việc xác định ranh giới giữa tội lừa đảo và các giao dịch dân sự thông thường là một thách thức lớn. Trong các giao dịch dân sự, có thể có sự không trung thực hoặc vi phạm hợp đồng, nhưng không nhất thiết cấu thành tội lừa đảo. Để xác định có phải là tội lừa đảo hay không, cần xem xét ý thức chiếm đoạt tài sản của người thực hiện hành vi, cũng như mức độ nghiêm trọng của hành vi gian dối.

4.3. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Tội Lừa Đảo

Để giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn xét xử tội lừa đảo, cần có các giải pháp đồng bộ như: (1) Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về các yếu tố cấu thành tội phạm; (2) Nâng cao năng lực cho các cơ quan tiến hành tố tụng; (3) Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân. Các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả phòng chống tội lừa đảo và bảo vệ quyền lợi của công dân.

V. Án Lệ Về Tội Lừa Đảo Chiếm Đoạt Tài Sản Nghiên Cứu Điển Hình

Nghiên cứu các án lệ về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một phương pháp hiệu quả để hiểu rõ hơn về các quy định của pháp luật và thực tiễn xét xử. Các án lệ cung cấp những ví dụ cụ thể về các tình huống phạm tội, các thủ đoạn gian dối, và cách các cơ quan chức năng áp dụng pháp luật. Việc nghiên cứu án lệ giúp các luật sư, thẩm phán, và các nhà nghiên cứu có thêm kinh nghiệm và kiến thức để giải quyết các vụ án tương tự.

5.1. Phân Tích Các Vụ Án Lừa Đảo Chiếm Đoạt Tài Sản Điển Hình

Phân tích các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản điển hình giúp làm rõ các yếu tố cấu thành tội phạm, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, và các vấn đề liên quan đến định tội danh và áp dụng hình phạt. Cần xem xét kỹ lưỡng các tình tiết của vụ án, các chứng cứ được thu thập, và lập luận của các bên để rút ra những bài học kinh nghiệm.

5.2. Rút Ra Bài Học Kinh Nghiệm Từ Các Án Lệ Về Lừa Đảo

Từ các án lệ về tội lừa đảo, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quan trọng về: (1) Cách nhận diện các thủ đoạn gian dối; (2) Cách thu thập và đánh giá chứng cứ; (3) Cách áp dụng pháp luật một cách chính xác và công bằng. Các bài học này giúp nâng cao năng lực cho các cơ quan chức năng và góp phần vào việc phòng chống tội lừa đảo.

5.3. Ứng Dụng Án Lệ Vào Giải Quyết Các Vụ Án Tương Tự

Các án lệ về tội lừa đảo có thể được sử dụng làm căn cứ để giải quyết các vụ án tương tự. Tuy nhiên, cần xem xét kỹ lưỡng các tình tiết của vụ án đang giải quyết và so sánh với các án lệ để đảm bảo rằng việc áp dụng án lệ là phù hợp và công bằng. Việc ứng dụng án lệ giúp đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật và nâng cao hiệu quả xét xử.

VI. Phòng Ngừa Tội Lừa Đảo Chiếm Đoạt Tài Sản Giải Pháp Toàn Diện

Phòng ngừa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một nhiệm vụ quan trọng của toàn xã hội. Cần có các giải pháp toàn diện để nâng cao nhận thức của người dân về các thủ đoạn gian dối, tăng cường công tác quản lý nhà nước, và nâng cao năng lực cho các cơ quan chức năng. Chỉ khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức, và cá nhân, mới có thể phòng ngừa tội lừa đảo một cách hiệu quả.

6.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Thủ Đoạn Lừa Đảo Cho Cộng Đồng

Nâng cao nhận thức của người dân về các thủ đoạn gian dối là một trong những giải pháp quan trọng nhất để phòng ngừa tội lừa đảo. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật thông qua các phương tiện truyền thông, các buổi nói chuyện, hội thảo, và các hoạt động cộng đồng. Người dân cần được trang bị kiến thức để nhận diện các thủ đoạn gian dối và tự bảo vệ mình khỏi tội lừa đảo.

6.2. Tăng Cường Quản Lý Nhà Nước Về Kinh Tế Và Xã Hội

Tăng cường quản lý nhà nước về kinh tế và xã hội là một giải pháp quan trọng để phòng ngừa tội lừa đảo. Cần kiểm soát chặt chẽ các hoạt động kinh doanh, các giao dịch tài chính, và các hoạt động trên mạng internet. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật.

6.3. Hoàn Thiện Cơ Chế Bồi Thường Thiệt Hại Do Lừa Đảo

Hoàn thiện cơ chế bồi thường thiệt hại cho người bị hại do tội lừa đảo là một giải pháp quan trọng để bảo vệ quyền lợi của công dân. Cần có các quy định rõ ràng về trách nhiệm bồi thường của người phạm tội, cũng như các biện pháp hỗ trợ người bị hại trong quá trình đòi bồi thường. Việc bồi thường thiệt hại không chỉ giúp người bị hại khắc phục hậu quả mà còn có tác dụng răn đe đối với người phạm tội.

09/06/2025
Luận văn định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo luật hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ĐỊNH TỘI DANH TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN THEO HÀNH VI CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN 1. Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về hành vi chiếm đoạt tài sản của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản Điều 174 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) (BLHS năm 2015) quy định tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (LĐCĐTS) như sau: “Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác…”. Như vậy, hành vi khách quan của tội LĐCĐTS là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn gian dối. Hành vi khách quan của tội phạm này bao gồm hai hành vi là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác và hành vi lừa dối (thủ đoạn gian dối).

Trong nội dung chương này của Luận văn, tác giả chỉ đi vào phân tích và xác định hành vi chiếm đoạt tài sản trong tội LĐCĐTS. Hành vi chiếm đoạt tài sản của tội LĐCĐTS không được hướng dẫn cụ thể. Tuy nhiên, hành vi chiếm đoạt của tội LĐCĐTS (Điều 174 BLHS năm 2015) cũng là một trong các hành vi chiếm đoạt tài sản trong các tội phạm xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt.1 Mặc dù không được hướng dẫn cụ thể, tuy nhiên, xuất phát từ lý luận về hành vi chiếm đoạt tài sản trong luật hình sự, đặc biệt là thông qua các giáo trình Luật hình sự hiện nay ở Việt Nam, có thể hiểu hành vi chiếm đoạt tài sản trong các tội phạm xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt nói chung và trong tội LĐCĐTS nói riêng là hành vi cố ý chuyển biến trái pháp luật tài sản của người khác thành tài sản của mình.2 Từ khái niệm nêu trên, hành vi chiếm đoạt tài sản trong tội LĐCĐTS có các đặc điểm sau: - Hành vi chiếm đoạt tài sản là hành vi làm cho chủ sở hữu tài sản, người quản lý tài sản mất khả năng thực tế thực hiện các quyền của chủ sở hữu đối với tài sản, đồng thời, tạo cho người chiếm đoạt có thể thực hiện được các quyền này. Xét về mặt thực tế, chiếm đoạt tài sản là hành vi vừa làm cho người quản lý tài sản mất khả năng thực tế thực hiện các quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt 1 Các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt bao gồm: Tội cướp tài sản (Điều 168 BLHS), tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169 BLHS), tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170 BLHS), tội cướp giật tài sản (Điều 171 BLHS), tội công nhiên chiếm đoạt tài sản (Điều 172 BLHS), tội trộm cắp tài sản (Điều 173 BLHS), tội LĐCĐTS (Điều 174 BLHS) và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS).

2 Trường Đại học Luật TP.HCM (2019), Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam (Phần Các tội phạm – Quyển 1) (Tái bản lần thứ nhất, có sửa chữa, bổ sung), NXB Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, tr. 7 đối với tài sản của mình; vừa tạo cho người chiếm đoạt có thể thực hiện được các quyền đó. Tuy nhiên, xét về mặt pháp lý, hành vi chiếm đoạt tài sản là hành vi trái pháp luật nên không làm cho chủ sở hữu mất quyền sở hữu đối với tài sản của mình (tức là về mặt pháp lý, tài sản đó vẫn thuộc quyền sở hữu của chủ sở hữu tài sản); đồng thời cũng không tạo cho người phạm tội có được quyền sở hữu đối với tài sản đó. - Tài sản là đối tượng tác động của hành vi chiếm đoạt tài sản phải đang có người quản lý.

Sự quản lý này có thể là sự quản lý hợp pháp (chủ sở hữu, người được chủ sở hữu giao cho quản lý tài sản hoặc trường hợp người được quản lý tài sản do pháp luật quy định) cũng có thể là sự quản lý bất hợp pháp. Nếu tài sản đã thoát ly khỏi sự quản lý, chiếm hữu của người quản lý tài sản thì không phải là đối tượng tác động của hành vi chiếm đoạt tài sản. - Xét về mặt chủ quan, người thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản trong tội LĐCĐTS phải có lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội biết rõ tài sản bị chiếm đoạt đang có người quản lý nhưng vẫn mong muốn chuyển dịch trái pháp luật tài sản đó thành tài sản của mình.

Việc xác định đúng hành vi chiếm đoạt tài sản có ý nghĩa quan trọng trong việc phân biệt các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt với các tội xâm phạm sở hữu không có tính chiếm đoạt cùng nằm trong Chương các tội xâm phạm sở hữu (Chương XVI BLHS năm 2015) và phân biệt được các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt với các trường hợp không phải là tội phạm (quan hệ pháp luật dân sự, kinh tế…). Một số vướng mắc trong thực tiễn định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo hành vi chiếm đoạt tài sản Trong tội LĐCĐTS, khi thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản của người bị hại, trước hết người phạm tội phải có ý định chiếm đoạt tài sản nên mới đưa ra thông tin gian dối nhằm làm cho người khác tin đó là sự thật mà tự nguyện giao tài sản. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy, việc xác định hành vi chiếm đoạt tài sản trong tội LĐCĐTS vẫn còn có một số hạn chế, vướng mắc nhất định. Để làm rõ những vướng mắc này, tác giả đưa ra một vài vụ án điển hình để phân tích, chứng minh và đưa ra nhận xét.

Thứ nhất, phân biệt giữa hành vi chiếm đoạt tài sản trong tội LĐCĐTS (Điều 174 BLHS năm 2015) với hành vi sử dụng trái phép tài sản trong tội sử dụng trái phép tài sản (Điều 177 BLHS năm 2015). 8 Vụ án thứ nhất:3 Bản án hình sự phúc thẩm (HSPT) số 165/2019/HS-PT ngày 25/6/2019 của Tòa án nhân dân (TAND) cấp cao tại Đà Nẵng. Nội dung vụ án: Khoảng tháng 3/2017, ông Hồ Đắc T, giám đốc Công ty C điều động M là nhân viên của Công ty vào làm kế toán kiêm thủ quỹ Phòng bán vé của Công ty C tại Bến xe Miền Đông, Thành phố Hồ Chí Minh (TP. M có nhiệm vụ quản lý tiền phát sinh trong hoạt động kinh doanh và làm dịch vụ chuyển tiền cho khách hàng của Công ty C tại Bến xe Miền Đông.

Trong thời gian này, D thường đến Phòng bán vé của Công ty C chuyển tiền về thành phố T5 nên biết được nhiệm vụ của M. D nảy sinh ý định chiếm đoạt tiền của Công ty C nên chủ động làm quen với M. Để tạo lòng tin, D thường xuyên mua trái cây đến Phòng bán vé cho M và các nhân viên ở đây, thường xuyên chuyển tiền về cho người thân ở thành phố T5. Sau khi đã tạo được lòng tin, D nhiều lần điện thoại, nhắn tin mượn tiền của M để chuyển cho người thân ở thành phố T5 và sau đó D trả tiền đầy đủ, đúng hẹn.

Ngày 25/01/2018, D điện thoại nhờ M chuyển 13.000 đồng cho Lưu Mạnh D ở thành phố T5 và hứa sẽ trả cho M vào chiều cùng ngày, nhưng sau đó D không trả mà tiếp tục nhờ M chuyển tiền nhiều lần cho nhiều người ở thành phố T5. Khi số tiền lên đến khoảng hơn 60.000 đồng, M đòi thì D nói số tiền mượn đã hùn vốn đóng tàu với một người đàn ông ở TP.HCM, nhưng hiện còn đang thiếu vốn nên bảo M tiếp tục lấy tiền đưa cho D mượn đầu tư đóng xong tàu, xuất hóa đơn bán sẽ có tiền trả lại cho M. Để M tin tưởng, D nhiều lần đưa cho M từ 1.000 đồng và nói là tiền của ông đóng tàu cho M, tổng cộng D đã đưa cho M 40. M không được chủ sở hữu tài sản là 04 thành viên góp vốn của Công ty C cho phép, nhưng do tin tưởng và được D cho 40.000 đồng nên đã tự ý lấy 1.000 đồng của Công ty C đưa cho D.

M lấy tiền của Công ty C đưa cho D bằng hai hình thức: Một là, lợi dụng nhiệm vụ được giao làm dịch vụ chuyển tiền, M đã chuyển tiền về cho 9 người thân của D ở thành phố T5 để đưa lại hoặc trả nợ cho D, tổng cộng 658. Hai là, M nhiều lần lấy tiền mặt của Công ty C do M đang quản lý đưa cho D, tổng cộng 771. Với thủ đoạn trên, trong thời gian từ ngày 25/01/2018 đến ngày 06/03/2018, D đã chiếm đoạt của Công ty C 1.000 đồng để trả nợ và tiêu xài. 3 Phụ lục số: 01.

9 Quan điểm của các cơ quan tiến hành tố tụng (CQTHTT) về việc xác định tội danh đối với hành vi của D và M: - Tại bản án hình sự sơ thẩm (HSST) số 02/2019/HS-ST ngày 15/01/2019, TAND tỉnh Phú Yên tuyên phạt bị cáo D 16 năm tù về tội LĐCĐTS theo điểm a khoản 4 Điều 174 BLHS năm 2015 và tuyên phạt bị cáo M 2 năm tù về tội sử dụng trái phép tài sản theo điểm a khoản 2 Điều 177 BLHS năm 2015. - Tại bản án HSPT số 165/2019/HS-PT ngày 25/6/2019, TAND cấp cao tại Đà Nẵng quyết định giữ nguyên bản án HSST số 02/2019/HS-ST ngày 15/01/2019 của TAND tỉnh Phú tuyên phạt bị cáo M 2 năm tù về tội sử dụng trái phép tài sản theo điểm a khoản 2 Điều 177 BLHS năm 2015. Nhận xét, đánh giá và vướng mắc đặt ra từ vụ án: Trong vụ án trên, mặc dù hành vi của D và M đều có cùng khách thể và đối tượng tác động nhưng do tính chất của hành vi khách quan khác nhau nên D và M bị xét xử về hai tội danh khác nhau là phù hợp với quy định của pháp luật. Cụ thể: - Đối với D: Do D đã có ý định chiếm đoạt tài sản của công ty C ngay từ đầu nên D đã đưa ra thông tin gian dối đối với M.

Theo đó, D nói với M là D mượn tiền để hùn vốn đóng tàu với một người đàn ông ở TP. Khi nào đầu tư đóng tàu xong, xuất hóa đơn bán sẽ có tiền trả lại cho M. Tuy nhiên, thông tin này của D là thông tin không đúng với sự thật nhằm làm cho M tin là thật để M lấy tiền của công ty C trị giá 1. Do đó, hành vi của D là hành vi cố ý đưa ra thông tin gian dối để M tin là thật và tự nguyện giao tài sản.

D đã có hành vi cố ý chuyển dịch trái pháp luật tài sản của công ty C thành tài sản của mình. Vì thế, hành vi của D có đầy đủ yếu tố cấu thành tội LĐCĐTS theo Điều 174 BLHS năm 2015.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tội Lừa Đảo Chiếm Đoạt Tài Sản Theo Luật Hình Sự Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến tội lừa đảo và chiếm đoạt tài sản trong hệ thống luật hình sự Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm, hình phạt và các biện pháp phòng ngừa, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức mà pháp luật bảo vệ quyền lợi của công dân trước các hành vi gian lận.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề pháp lý liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo theo quy định pháp luật dân sự việt nam, nơi bàn về các giao dịch dân sự và tính hợp pháp của chúng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học vai trò của pháp luật trong việc bảo đảm bảo vệ quyền con người ở việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi cá nhân. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học kiểm sát việc giải quyết các vụ án dân sự theo thủ tục phúc thẩm sẽ cung cấp cái nhìn về quy trình pháp lý trong việc giải quyết các vụ án dân sự, từ đó giúp bạn nắm bắt được các khía cạnh quan trọng trong tố tụng. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn mở rộng hiểu biết về lĩnh vực pháp luật.