Nghiên cứu tình trạng và phân bố của các loài thú quan trọng tại khu bảo tồn thiên nhiên phu canh huyện đà bắc tỉnh hòa bình

Nghiên cứu sâu về tình trạng và phân bố các loài thú quan trọng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh, Đà Bắc, Hòa Bình. Cập nhật dữ liệu mới nhất.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Đặc điểm lớp thú

1.2. Thành phần loài thú ở Việt Nam

1.3. Lược sử nghiên cứu khu hệ thú ở việt nam

1.3.1. Thời kì trước năm 1945

1.4. Đặc điểm khu hệ và sinh học sinh thái của các loài thú Việt Nam

1.5. Tình trạng các loài thú quý hiếm ở Việt Nam

1.6. Sơ lược về nghiên cứu khu hệ thú ở Khu bảo tồn Phu Canh

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI Ở KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2.2.1. Tình hình dân sinh

2.2.2. Tình hình kinh tế

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Kế thừa có chọn lọc tài liệu có sẵn

3.3.2. Phỏng vấn cán bộ KBTTN Phu Canh và người dân địa phương

3.3.3. Điều tra thực địa theo tuyến

3.3.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần khu hệ Thú quý hiếm tại khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh

4.2. Phân bố của các loài Thú quan trọng trong KBBTN Phu Canh

4.3. Các mối đe dọa đối với các loài thú quan trọng tại KBTTN Phu Canh

4.3.1. Săn bắt trái phép

4.3.2. Phá hủy sinh cảnh sống

4.3.3. Đánh giá các mối đe dọa

4.4. Thực trạng công tác quản lý động vật hoang dã tại KBT

4.4.1. Cơ cấu tổ chức

4.4.2. Thực trạng công tác quản lý và bảo tồn

4.5. Đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn các loài thú quan trọng tại KBTTN Phu Canh

4.5.1. Bảo vệ loài và sinh cảnh

4.5.2. Nâng cao năng lực cho cán bộ kiểm lâm

4.5.3. Xác định rõ ranh giới và diện tích Khu bảo tồn

4.5.4. Phát triển nghiên cứu khoa học tại khu vực nghiên cứu

4.5.5. Thu hút vốn đầu tư

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Khu bảo tồn Phu Canh và giá trị đa dạng sinh học

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Phu Canh, được thành lập theo quyết định số 1649/QĐ-UB ngày 15/10/2001 của UBND tỉnh Hòa Bình, là một viên ngọc quý về đa dạng sinh học. Với diện tích 5.647 ha, khu bảo tồn này trải dài trên địa giới 4 xã thuộc huyện Đà Bắc, bao gồm Tân Pheo, Đồng Chum, Đồng Ruộng và Đoàn Kết. Vị trí địa lý đặc biệt này đã tạo nên một hệ sinh thái rừng Phu Canh vô cùng phong phú, với hai loại sinh cảnh chính là rừng kín thường xanh trên núi đất và rừng kín thường xanh trên núi đá vôi. Đây không chỉ là nơi trú ngụ của nhiều loài động thực vật mà còn là kho tàng dược liệu quý giá, gắn liền với đời sống của cộng đồng địa phương. Tầm quan trọng của đa dạng sinh học Đà Bắc Hòa Bình được thể hiện rõ nét tại Phu Canh, nơi lưu giữ nhiều nguồn gen quý hiếm. Các nghiên cứu ban đầu đã ghi nhận sự hiện diện của hàng chục loài thú, chim, bò sát có giá trị bảo tồn cao. Tuy nhiên, việc hiểu rõ về tình trạng và phân bố của các loài, đặc biệt là các loài thú quan trọng, vẫn là một yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu khoa học chuyên sâu về động vật hoang dã KBT Phu Canh không chỉ cung cấp dữ liệu cơ bản cho công tác quản lý mà còn là nền tảng để xây dựng các giải pháp bảo tồn tại Phu Canh một cách hiệu quả, bền vững. Việc bảo vệ thành công khu bảo tồn này sẽ góp phần quan trọng vào chiến lược công tác bảo tồn tại Hòa Bình nói chung, đảm bảo sự cân bằng sinh thái và phát triển bền vững cho cả khu vực.

1.1. Giới thiệu tổng quan về hệ sinh thái rừng Phu Canh

KBTTN Phu Canh có địa hình vùng núi cao hiểm trở, với độ cao trung bình 900m và đỉnh Phu Canh cao nhất đạt 1.361m. Địa hình phức tạp này tạo ra nhiều tiểu vùng khí hậu và các dạng sinh cảnh đa dạng, là điều kiện lý tưởng cho các loài sinh vật phát triển. Rừng tại đây chủ yếu là rừng kín thường xanh, nơi hệ thực vật và động vật có mối quan hệ cộng sinh chặt chẽ. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này là lưu vực đầu nguồn của suối Nhạp và suối Cửa Chông, cung cấp nguồn nước quan trọng cho hồ Sông Đà. Giá trị của hệ sinh thái rừng Phu Canh không chỉ dừng lại ở chức năng phòng hộ mà còn là nơi sinh sống của nhiều loài động vật, bao gồm cả các loài thú lớn và quý hiếm.

1.2. Vai trò của việc nghiên cứu quần thể các loài thú lớn

Các loài thú lớn, đặc biệt là các loài thú ăn thịt và thú móng guốc, đóng vai trò như những loài chỉ thị cho sức khỏe của hệ sinh thái. Việc nghiên cứu quần thể các loài thú lớn giúp các nhà khoa học đánh giá được mức độ toàn vẹn của sinh cảnh và chuỗi thức ăn. Sự suy giảm của các loài này thường là dấu hiệu cảnh báo sớm về các mối đe dọa đa dạng sinh học như săn bắn hoặc mất môi trường sống. Do đó, việc xác định tình trạng và vùng phân bố động vật tại Phu Canh là ưu tiên hàng đầu, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc cho việc lập kế hoạch bảo tồn, đảm bảo sự tồn tại lâu dài của các loài động vật quan trọng.

II. Top 5 mối đe dọa đa dạng sinh học tại KBT Phu Canh

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học cao, Khu bảo tồn Phu Canh đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm của các quần thể động vật hoang dã. Nghiên cứu đã xác định và xếp hạng 5 mối đe dọa đa dạng sinh học chính, trong đó săn bắt trái phép và khai thác gỗ là hai mối đe dọa có ảnh hưởng nghiêm trọng nhất. Săn bắt trái phép nhắm vào hầu hết các loài thú, chim, bò sát để phục vụ nhu cầu thực phẩm hoặc buôn bán, trực tiếp làm suy giảm số lượng cá thể, đặc biệt là các loài thú lớn. Hoạt động này diễn ra tinh vi và khó kiểm soát, gây áp lực nặng nề lên công tác bảo tồn tại Hòa Bình. Bên cạnh đó, khai thác gỗ trái phép phá hủy cấu trúc rừng, làm mất đi nơi ở, nguồn thức ăn và khu vực sinh sản của các loài thú. Các hoạt động khác như làm nương rẫy, cháy rừng do đốt phá và chăn thả gia súc cũng góp phần làm thu hẹp và phân mảnh môi trường sống của các loài thú, đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Đánh giá từ nghiên cứu cho thấy, săn bắt trái phép được xếp hạng V (cao nhất) với 14 điểm, theo sau là khai thác gỗ hạng IV với 12 điểm. Việc nhận diện và đánh giá chính xác các mối đe dọa này là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp bảo tồn tại Phu Canh một cách phù hợp và hiệu quả.

2.1. Phân tích nạn săn bắt và khai thác gỗ trái phép

Săn bắt động vật hoang dã là mối đe dọa trực tiếp và nguy hiểm nhất tại Phu Canh. Theo kết quả phỏng vấn, các đối tượng săn bắn chủ yếu là người dân địa phương, sử dụng các công cụ tự chế như súng kíp, nỏ và các loại bẫy. Các loài như Cầy, Sóc, Lợn rừng thường xuyên bị săn bắt. Hoạt động này không chỉ làm suy giảm quần thể các loài thú lớn mà còn phá vỡ cân bằng sinh thái. Song song đó, khai thác gỗ, đặc biệt là các loài cây có giá trị cao như Nghiến, Trắc, đã làm tổn thương nghiêm trọng đến hệ sinh thái rừng Phu Canh. Việc sử dụng cưa máy khiến tốc độ tàn phá diễn ra nhanh chóng, khiến nhiều khu vực rừng giàu bị suy thoái thành rừng nghèo, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh cảnh của các loài động vật.

2.2. Áp lực từ hoạt động làm nương rẫy và dân sinh

Đời sống của người dân trong vùng đệm còn nhiều khó khăn, phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Tập quán canh tác du canh du cư, phá rừng làm nương rẫy vẫn còn tồn tại ở một số khu vực. Hoạt động này làm thu hẹp diện tích rừng tự nhiên, phân mảnh môi trường sống của các loài thú và tạo ra các "vùng trống" sinh học. Các vụ cháy rừng, thường bắt nguồn từ việc đốt nương rẫy, có sức tàn phá khủng khiếp, thiêu rụi thảm thực vật và nguồn thức ăn của động vật. Ngoài ra, việc chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng gây tác động tiêu cực, tuy ở mức độ thấp hơn, nhưng vẫn ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của rừng.

III. Phương pháp điều tra thực địa động vật hoang dã Phu Canh

Để có được bức tranh toàn cảnh về hiện trạng và phân bố các loài thú, một phương pháp nghiên cứu tổng hợp đã được áp dụng. Công tác điều tra thực địa động vật hoang dã được tiến hành một cách khoa học và bài bản. Phương pháp chính bao gồm việc kế thừa có chọn lọc các tài liệu nghiên cứu trước đây, kết hợp với phỏng vấn sâu cán bộ kiểm lâm và người dân địa phương có kinh nghiệm đi rừng. Các cuộc phỏng vấn giúp thu thập thông tin quý báu về sự xuất hiện, sinh cảnh sống và tần suất bắt gặp các loài, từ đó làm cơ sở để thiết lập các tuyến điều tra. Dựa trên thông tin thu thập được, 4 tuyến điều tra chính đã được lập ra, xuất phát từ 4 xã giáp ranh khu bảo tồn. Các tuyến này được thiết kế để đi qua nhiều dạng sinh cảnh khác nhau, từ rừng phục hồi, rừng nghèo đến đất nông nghiệp. Trong quá trình thực địa, các nhà nghiên cứu sử dụng ống nhòm để quan sát trực tiếp, đồng thời tìm kiếm các dấu vết gián tiếp như dấu chân, phân, và hang ổ. Mặc dù phương pháp bẫy ảnh giám sát thú chưa được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu này, việc ghi nhận mẫu vật như sừng Hoẵng (Muntiacus muntjak) hay hàm Lợn rừng (Sus scrofa) do người dân lưu giữ cũng là bằng chứng quan trọng xác thực sự tồn tại của loài. Toàn bộ dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý, phân loại và đối chiếu với các tài liệu định danh uy tín để xây dựng nên danh lục các loài thú tại khu vực.

3.1. Kỹ thuật phỏng vấn và kế thừa dữ liệu khoa học

Nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn 25 người dân địa phương và 5 cán bộ kỹ thuật, cán bộ nghiên cứu của KBTTN Phu Canh. Việc sử dụng hình ảnh màu của các loài thú giúp thẩm định lại thông tin do người dân cung cấp, tăng độ chính xác cho dữ liệu. Đồng thời, các báo cáo khoa học từ năm 2001, 2012 và 2013 đã được kế thừa, cung cấp một cái nhìn lịch sử về sự biến động của khu hệ thú, giúp so sánh và đánh giá mức độ suy giảm của các loài qua thời gian.

3.2. Quy trình thiết lập và khảo sát theo tuyến thực địa

Bốn tuyến điều tra được xác định trên bản đồ địa hình và máy định vị GPS, mỗi tuyến dài 3,5km. Việc khảo sát được tiến hành cả ban ngày (từ 5h30 đến 17h30) và bổ sung vào ban đêm để ghi nhận các loài hoạt động về đêm như Cầy hay Cu li. Mọi ghi nhận về loài, số lượng, dấu vết, hoạt động và sinh cảnh đều được ghi chép cẩn thận vào biểu mẫu. Các mối đe dọa dọc tuyến như điểm khai thác gỗ, khu vực nương rẫy mới cũng được định vị và ghi nhận, tạo ra bản đồ phân bố các áp lực lên đa dạng sinh học Đà Bắc Hòa Bình.

IV. Danh lục các loài thú quý hiếm tại khu bảo tồn Phu Canh

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một danh lục các loài thú quan trọng tại KBTTN Phu Canh, ghi nhận sự có mặt của 25 loài thuộc 3 bộ và 12 họ. Trong số này, có 14 loài được xác định là đang bị đe dọa ở các cấp độ khác nhau trên toàn cầu và quốc gia. Đây là bằng chứng xác thực về giá trị bảo tồn to lớn của khu vực. Đáng chú ý, hiện trạng các loài trong sách đỏ cho thấy mức độ nguy cấp đáng báo động. Nghiên cứu đã ghi nhận loài Sóc bay lông tai (Belomys pearsoni) ở cấp Cực kỳ nguy cấp (CR) và Báo lửa (Captopuma temmincki) ở cấp Nguy cấp (EN) theo Sách đỏ Việt Nam (2007). Ngoài ra, có 7 loài khác ở mức Sắp nguy cấp (VU) như Cu li lớn, Cu li nhỏ, Khỉ mặt đỏ. Các loài này đều nằm trong danh mục bảo tồn động vật quý hiếm cần được ưu tiên hàng đầu. Thông tin thu thập được chủ yếu qua phỏng vấn và ghi nhận mẫu vật, trong khi quan sát trực tiếp chỉ ghi nhận được 2 loài là Cu li nhỏ (Nycticebus pygmaeus) và Sóc bụng đỏ (Callosciurus erythraeus). Điều này cho thấy mật độ quần thể của nhiều loài thú đã ở mức rất thấp, khiến việc bắt gặp chúng trở nên vô cùng khó khăn. Các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã KBT Phu Canh cần tập trung vào việc bảo vệ các loài có mức độ đe dọa cao nhất này.

4.1. Hiện trạng các loài thú trong Sách đỏ Việt Nam và IUCN

Trong số 14 loài thú quan trọng, có 12 loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam (2007) và 10 loài có tên trong Danh mục đỏ của IUCN (2014). Bên cạnh Sóc bay lông tai (CR) và Báo lửa (EN), các loài như Cu li lớn (Nycticebus begalensis), Cu li nhỏ (Nycticebus pygmaeus), Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides), Cầy gấm (Prionodon pardicolor), Cầy vằn bắc (Chrotogale owstoni) và Sóc đen (Ratufa bicolor) đều được xếp hạng Sắp nguy cấp (VU). Ngoài ra, 6 loài thuộc Phụ lục IB và 7 loài thuộc Phụ lục IIB của Nghị định 32 (2006), nhấn mạnh yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt trong việc bảo vệ chúng.

4.2. Vùng phân bố động vật Tà Khớp và đỉnh Phu Canh

Nghiên cứu đã xác định được hai vùng phân bố động vật quan trọng nhất trong khu bảo tồn là khu vực Tà Khớp và đỉnh Phu Canh. Đây là những nơi có địa hình hiểm trở, sinh cảnh rừng còn tương đối nguyên vẹn và ít bị tác động bởi con người. Nhiều loài thú quý hiếm như Khỉ vàng, Khỉ cộc, Cầy gấm, Sóc bay lớn... chủ yếu tập trung tại hai khu vực này. Kết quả này cung cấp thông tin vô giá cho việc quy hoạch các vùng bảo vệ nghiêm ngặt (vùng lõi) và tập trung các nỗ lực tuần tra, giám sát, nhằm bảo vệ môi trường sống của các loài thú một cách hiệu quả nhất.

V. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn hiệu quả tại KBT Phu Canh

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về hiện trạng, phân bố và các mối đe dọa, một loạt giải pháp bảo tồn tại Phu Canh đã được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ các loài thú quan trọng. Ưu tiên hàng đầu là tăng cường bảo vệ loài và sinh cảnh. Cần xây dựng kế hoạch giám sát đa dạng sinh học dài hạn, đặc biệt tập trung vào các loài nhạy cảm và có giá trị bảo tồn cao. Các hoạt động tuần tra, giám sát cần được dồn lực vào hai khu vực trọng điểm là Tà Khớp và đỉnh Phu Canh, nơi có sự đa dạng và mật độ thú cao nhất. Đồng thời, công tác quản lý tại các tuyến giáp ranh xã Tân Pheo và Đoàn Kết, nơi có tần suất săn bắt cao, phải được siết chặt. Một giải pháp quan trọng khác là nâng cao năng lực cho cán bộ kiểm lâm. Hiện tại, nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng còn thiếu thốn. Việc bổ sung biên chế kiểm lâm, xây dựng thêm 2 trạm bảo vệ rừng tại Đồng Chum và Tân Pheo, và tăng cường tập huấn chuyên môn là hết sức cần thiết. Ngoài ra, việc nhanh chóng xác định ranh giới, cắm mốc các phân khu chức năng trên thực địa sẽ giúp cả người dân và lực lượng quản lý thực thi pháp luật hiệu quả hơn. Cuối cùng, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và thu hút vốn đầu tư để triển khai các dự án bảo tồn động vật quý hiếm một cách bài bản và bền vững.

5.1. Tăng cường bảo vệ sinh cảnh và giám sát đa dạng sinh học

Kế hoạch giám sát cần được thực hiện định kỳ để theo dõi xu hướng quần thể của các loài chủ chốt. Việc áp dụng công nghệ như bẫy ảnh giám sát thú sẽ cung cấp dữ liệu chính xác hơn về sự có mặt và hoạt động của các loài bí ẩn. Cần quy hoạch Tà Khớp và Đỉnh Phu Canh thành vùng lõi được bảo vệ nghiêm ngặt. Công tác phòng cháy chữa cháy rừng, đặc biệt tại các khu vực trọng yếu như rừng đầu nguồn, phải được chú trọng thông qua việc lắp đặt biển báo và tuyên truyền cho người dân.

5.2. Nâng cao năng lực quản lý và phát triển cộng đồng

Để công tác bảo tồn tại Hòa Bình đạt hiệu quả, cần đầu tư vào con người. Cần bổ sung ít nhất 2 cán bộ kiểm lâm và hoàn thiện cơ sở hạ tầng cho 2 trạm bảo vệ rừng còn lại. Các chương trình tập huấn về kỹ năng tuần tra, nhận dạng loài và xử lý vi phạm cần được tổ chức thường xuyên. Song song đó, việc triển khai các dự án cải thiện sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm, như dự án chi trả dịch vụ môi trường rừng, sẽ giúp giảm áp lực của họ lên tài nguyên, khuyến khích họ tham gia vào công tác bảo vệ rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, số lƣợng quẩn thể của các loài thú hoang dã nói chung và các loài thú quý hiếm ở Việt Nam đã và đang bị suy giảm nghiêm trọng từ các hiểm họa săn bắt, buôn bán và phá hủy sinh cảnh sống của chúng. Theo thống kê trong sách đỏ Việt Nam 2007 có 5 loài thú đã bị tuyệt chủng hoàn toàn hoặc tuyệt chủng ngoài tự nhiên và 85 loài đang bị đe dọa diệt vong ở các mức độ khác nhau, nhiều loài cũng đang đứng trƣớc nguy cơ tuyệt chủng nếu không có sự quan tâm bảo tồn đúng mức. Mặc dù trong những năm qua, Chính phủ đã có nhiều lỗ lực trong việc ngăn cản suy giảm sinh vật, nhƣng do nhận thức của ngƣời dân còn hạn chế và nguồn lợi trƣớc mắt từ động vật hoang dã là quá lớn, làm cho công việc của các cơ quan chức năng và những nhà bảo tồn còn gặp nhiều khó khăn. Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh đƣợc thành lập theo quyết định số 1649/QĐ – UB ngày 15 tháng 10 năm 2001 của UBND tỉnh Hòa Bình với diện tích 5.647 ha nằm trong danh giới của 4 xã Tân Pheo, Đồng Chum, Đồng Ruộng, Đoàn Kết thuộc huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình, có 2 loại sinh cảnh chính là rừng kín thƣờng xanh trên núi đất và rừng kín thƣờng xanh trên núi đá vôi với tính đa dạng sinh học cao cả về thực vật lẫn động vật, đồng thời cũng là nơi lƣu trữ nhiều loài dƣợc liệu đƣợc ngƣời dân khai thác và sử dụng từ lâu đời.

Tuy nhiên, hiện nay do sức ép từ các hoạt động của con ngƣời nhƣ săn bắt và phá hủy sinh cảnh các quần thể động vật hoang dã nói trung và khu hệ thú nói riêng ngày càng suy giảm. Đặc biệt một số loài thú có tên trong sách đỏ Việt Nam từ cấp sẽ nguy cấp (VU) trở lên nhƣ Culi nhỏ (Nycticebus pygmaeus), Cu li lớn (Nycticebus coucang), Gấu ngựa (Ursus thibetanus), Mèo rừng (Felis bengalensis), Khỉ cộc M. Những số liệu về hiện trạng của các loài này tại Khu bảo tồn là hết sức quan trọng trong nghiên cứu khoa học cũng nhƣ trong công tác bảo tồn tài nguyên sinh vật tại khu vực. 1 Vì vậy để góp phần cung cấp những thông tin cơ bản về thành phần loài, phân bố, giá trị khoa học và các mối đe dọa tới khu hệ thú hiện nay, bên cạnh đó đề xuất một số giải pháp nhằm quản lý, bảo vệ có hiệu quả đối với các loài thú quan trọng tại Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Phu Canh, tác giả đã tiến hành nghiên cứu đề tài “ Nghiên cứu tình trạng và phân bố của các loài thú quan trọng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình” 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Đ c điểm lớp thú Lớp thú có tên khoa học là Mamalia, gồm những loài có tổ chức cao nhất trong các lớp động vật có xƣơng sống. Chúng có thân nhiệt cao và ổn định. Hệ thần kinh rất phát triển, đặc biệt là lớp vỏ xám của não bộ. Đẻ con và nuôi con bằng sữa.

Trong một số tài liệu tiếng Việt khác gọi là (lớp) động vật có vú động vật hữu nhũ), vì đặc điểm của chúng là có nhiều tuyến dƣới da ngực, gọi là vú, tiết ra sữa để nuôi con mới sinh. Ngoài ra động vật thuộc lớp này có 3 xƣơng nhỏ trong tai, da có lông, răng và não phát triển cao cấp hơn các loài lớp khác, tim có 4 thất và máu nóng. Lớp thú có 4 dạng chính do thích nghi với môi trƣờng sống: Dạng có đầu, mình, cổ và đuôi phân biệt rõ ràng. Dạng này chiếm đa số các loài trong lớp thú, các loài này chủ yếu sống trên cạn.

Ví dụ: Mèo, Thỏ, Bò. Dạng có cánh: Dạng này thích nghi với môi trƣờng sống có không khí, có khả năng bay lƣợn. Giữa các ngón của chi có lớp da, y nhƣ cánh của các loài chim. hoặc màng da nối trƣớc với cổ nhƣ là Chồn bay.

Dạng thích nghi bơi lội: Cơ thể có các chi biến đổi thành các vây. Lớp da trở lên trơn, bóng hơn. Ví dụ nhƣ Cá heo, Cá voi. Thành phần loài thú ở Việt Nam Các công trình đã đƣợc công bố và thống kê thành phần loài thú ở Việt Nam phải kể đến là: Đào Văn Tiến 1985), đã phân tích các mẫu vật thú sƣu tầm đƣợc ở 12 tỉnh miền Bắc Việt Nam từ năm 1957 đến 1971 và đƣa ra danh lục thú ở miền Bắc Việt Nam gồm 129 loài và phân loài thú thuộc 32 họ và 11 bộ.

Kết quả điều tra nguồn lợi Thú ở Việt Nam của Đặng Huy Huỳnh và cộng sự 1981) đã tập hợp các tƣ liệu điều tra thú ở các tỉnh miền Bắc Việt Nam gồm 169 loài thú (22 loài và phân loài) thuộc 32 loài và 11 bộ. 3 Đặng Huy Huỳnh và cộng sự 1994) đã thống kê ở Việt Nam có 223 loài thú thuộc 12 bộ, 37 họ (không thống kê các loài thú biển). Kyznetsov 2006) đã thống kê ở Việt Namcó 310 loài thú thuộc 44 họ và 14 bộ (kể cả thú biển). Đây là danh lục thú Việt Nam đầu tiên có thống kê các loài thú biển đã biết ở vùng biển Việt Nam.

"Đặng Ngọc Quân và cộng sự (2008) thống kê đƣợc 295 loài thú (298 loài và phân loài) thú thuộc 37 họ và 13 bộ ở Việt Nam (không kể thú biển) 1. Lƣợc sử nghiên cứu khu hệ thú ở việt nam: Nghiên cứu tính đa dạng sinh học nói chung và khu hệ thú nói riêng đã đƣợc các nhà khoa học nghiên cứu từ lâu đời. Sự ra đời của hệ thống danh pháp kép đƣợc xây dựng từ thế kỷ thứ XVI bởi nhà sinh học ngƣời Thụy Điển Carolus Linnaeus đã chứng tỏ tính đa dạng sinh học đƣợc quan tâm và là tiêu điểm nghiên cứu của các nhà khoa học từ nhiều năm trƣớc đây. Ở Việt Nam cũng đã có rất nhiều nghiên cứu về khu hệ động vật, những nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa quan trọng trong hệ sinh thái rừng mà còn là nhóm sinh vật có ý nghĩa đối với đời sống con ngƣời.

Điểm lại một cách khái quát quá trình nghiên cứu thú rừng ở Việt Nam. Thời kì trước năm 1945 Những công trình nghiên cứu về khu hệ thú của nƣớc ta bắt đầu từ rất sớm. Trong thế kỉ XIX, nhiều tài liệu về khu hệ thú của Việt Nam đã đƣợc bắt đầu công bố trên sách báo thế giới. Đặc biệt trong thời kì Pháp xâm lƣợc, các nhà khoa học đã bắt đầu nghiên cứu về tình hình thiên nhiên Việt Nam, đặc biệt là rất quan tâm tới lớp thú.

Những tài liệu ban đầu thu thập đƣợc trong qua trình nghiên cứu thú tại Nam Bộ và Trung Bộ đƣợc nhiều nhà khoa học công bố nhƣ: Jouan 1868), Germain 1887), Harmand 1881), Heude (1888). Cũng trong thời gian đó, cuốn tài liệu “ nhìn chung về lịch sử tự nhiên của Bắc Bộ” đƣợc Brousmiche (1887) cho xuất bản đã giới thiệu ngắn gọn về một số loài thú có giá trị kinh tế, dƣợc liệu và phân bố của chúng.Huede đã công bố tài liệu về loài Sơn Dƣơng Capriconsis marritinus). Năm 1896, Billet viết cuốn “ hai năm ở miền núi Bắc Bộ”. Cũng trong năm đó, De Pousargues đã có phát hiện về loài Vƣợn mới (Hylobates henrici) tìm thấy ở Lai Châu và ông cũng thông báo về loài Vọoc đen Pythecus Francoisi) ở Bắc Bộ và Trung Bộ.

Vào những năm cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, tình hình nghiên cứu về thú ở nƣớc ta có nhiều tiến triển hơn. Đáng chú ý là đoàn nghiên cứu do Pavie dẫn đầu đã tiến hành khảo sát, nghiên cứu và thu thập số liệu về thú từ năm 1879 đến năm 1898 ở nhiều địa điểm khác nhau trên lãnh thổ Việt Nam. Cuốn sách “Nghiên cứu về lịch sử tự nhiên của Đông Dƣơng” 1879 – 1898) đƣợc công bố là kết quả của đoàn nghiên cứu. Đây có thể coi là công trình nghiên cứu đầu tiên và tƣơng đối hoàn chỉnh về thú ở Đông Dƣơng.

Trong công trình đó, De Pousaguess đã thống kê đƣuọc 200 loài và loài phụ thú ở Việt Nam, Lào, Campuchia và Thái Lan. Trong đó đặc biệt là ở Việt Nam đã công bố đƣợc 117 loài và loài phụ. Cũng trong khoảng thời gian đó, đoàn nghiên cứu khảo sát thú miền Bắc Việt Nam do Boutan dẫn đầu đã công bố nhiều kết quả trong các cuốn tạp chí Bulltine Museum Naturelle 1905). Năm 1906, Boutan còn cho xuất bản cuốn sách “Mười năm nghiên cứu về động vật hoang dã” với những dẫn liệu mới về hình thái, sinh học và sự phân bố của 10 loài thú.Osgood đã tập hợp tất cả những tài liệu của tác giả trên, đƣa thông báo chung về loài thú và đã thống kê đƣợc 172 loài và phân loài.

Đây là một tài liệu có giá trị về nghiên cứu phân loại và khu hệ thú tại Việt Nam. Những năm sau đó chỉ có một vài thông báo nhỏ của E.Delacour (1934) về Vƣợn. bên cạnh đó có nhiều cuốn sách về việc săn bắt thú ở Việt Nam do các nhà săn bắt ngƣời Pháp biên tập.2 Thời kì 1945 - 1975 Trong thời kì chiến tranh chống Pháp (1945 - 1954) thì các hoạt động nghiên cứu thú bị gián đoạn, không có nhiều ghi nhận để bổ xung về thú ở Việt Nam. 5 Ở miền Nam Việt Nam sau năm 1954 các hoạt động nghiên cứu thú cũng gần nhƣ bị đình trệ mãi đến những năm cuối thập kỉ 60, P.D Van Peenen mới có những đợt khảo sát nghiên cứu về khu hệ thú ở một số tỉnh.

Cuốn “Preliminary Mammals of South Viet Nam” (1969) đƣợc ra đời là kết quả của quá trình nghiên cứu của ông. Trong đó mô tả sơ bộ 217 loài và phân loài thú có ở Miền Nam Việt Nam và vùng phân bố của chúng. Ở miền Bắc, năm 1968 Đặng Huy Huỳnh đã có công bố một phần kết quả nghiên cứu về thú ăn thịt và thú móng guốc trong cuốn sách “Sinh học và sinh thái các loài thú móng guốc ở Bắc Việt Nam” NXB Khoa học và kỹ thuật, Hà Nội. Tiếp đến cuốn sách “Thú kinh tế miền Bắc Việt Nam” do Lê Hiền Hào công bố vào năm 1973 đã đề cập đến một số đặc điểm sinh vật học chỉ yếu và phân bố của những loài thú có giá trị kinh tế ở miền Bắc Việt Nam.

Thời kì sau năm 1975 Một trong những điểm quan trọng trong thời gian này là các nghiên cứ không mang tính chất chuyên đề cao mà có sự quan tâm đặc biệt đến tình trạng bảo tồn các loài thú ở Việt Nam. Do đó có nhiều tài liệu về bảo tồn đã đƣợc xuất bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ