Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường định hướng phát triển bền vững và hội nhập quốc tế, việc vận hành doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận mà còn gắn liền mật thiết với việc thực hiện trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility - CSR). Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, truyền thông và tiếp thị – nơi sự cạnh tranh diễn ra gay gắt và tài sản lớn nhất là niềm tin của công chúng – trách nhiệm xã hội đóng vai trò như một tiêu chuẩn đánh giá mức độ cam kết dài hạn đối với khách hàng, người lao động và cộng đồng. Công ty Trách nhiệm hữu hạn Truyền thông và Giải trí Thái Thu (Thái Thu Marketing) tại tỉnh Thừa Thiên Huế là một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SME), hoạt động chuyên sâu trong các mảng Giáo dục, Truyền thông và Marketing. Mặc dù ban lãnh đạo doanh nghiệp đã bước đầu nhận thức được tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu thông qua các hoạt động xã hội, song việc thực thi trách nhiệm xã hội một cách có hệ thống, đồng bộ trên các khía cạnh kinh tế, pháp lý, đạo đức và thiện nguyện vẫn còn gặp nhiều khó khăn mang tính đặc thù của doanh nghiệp địa phương.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Lê Thị Phương Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài: "Nghiên cứu tình hình thực hiện trách nhiệm xã hội tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu tỉnh Thừa Thiên Huế".

Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi chính:

  1. Khái niệm trách nhiệm xã hội là gì và vai trò của việc thực hiện trách nhiệm xã hội đối với doanh nghiệp, người lao động, khách hàng và cộng đồng ra sao?
  2. Tình hình thực hiện trách nhiệm xã hội tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu trong giai đoạn 2020–2022 diễn ra như thế nào trên từng phương diện cụ thể?
  3. Nhằm nâng cao khả năng thực hiện trách nhiệm xã hội tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu đến năm 2028, doanh nghiệp cần xác định định hướng và triển khai các giải pháp nào?

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu qua 3 năm (2020–2022), từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm xã hội của công ty đến năm 2028.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình thực hiện trách nhiệm xã hội tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu thông qua khảo sát ý kiến của khách hàng và người lao động.
    3. Đề xuất một số định hướng và nhóm giải pháp nhằm nâng cao khả năng thực hiện trách nhiệm xã hội tại doanh nghiệp đến năm 2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến tình hình thực hiện trách nhiệm xã hội của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty cùng toàn thể cán bộ, nhân viên đang làm việc tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát từ ngày 02/10/2023 đến ngày 15/12/2023; các định hướng và giải pháp được đề xuất có tầm nhìn ứng dụng đến năm 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại về đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội:

  • Khái niệm trách nhiệm xã hội: Nghiên cứu tổng thuật các định nghĩa kinh điển từ Howard Rothmann Bowen (1953) – người đặt nền móng đầu tiên cho thuật ngữ CSR, Keith Davis (1973), Maignan và Ferrell (2004), Matten và Moon (2004), Sweeney (2009), Inoue và Lee (2011), cùng quan điểm của Tamajón và Aulet (2013).
  • Khung lý thuyết trọng tâm: Mô hình Kim tự tháp trách nhiệm xã hội (Pyramid of Corporate Social Responsibility) của Archie B. Carroll (1991). Mô hình này chia nghĩa vụ xã hội của doanh nghiệp thành 4 cấp độ từ đáy lên đỉnh:
    1. Trách nhiệm kinh tế (Economic responsibilities): Cơ sở nền tảng, tạo ra lợi nhuận, cung cấp dịch vụ đáp ứng nhu cầu thị trường và duy trì việc làm.
    2. Trách nhiệm pháp lý (Legal responsibilities): Tuân thủ đầy đủ khuôn khổ pháp luật của Nhà nước và quy định của địa phương.
    3. Trách nhiệm đạo đức (Ethical responsibilities): Thực hiện những hành vi đúng đắn, công bằng, bảo vệ quyền lợi các bên vượt trên mức tối thiểu mà luật pháp đòi hỏi.
    4. Trách nhiệm nhân văn, từ thiện (Philanthropic responsibilities): Đóng góp nguồn lực cho cộng đồng, nâng cao chất lượng cuộc sống xã hội một cách tự nguyện.
  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của R. Edward Freeman (1984): Nhấn mạnh doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm với cổ đông mà còn phải cân bằng lợi ích của nhân viên, khách hàng, chính quyền và cộng đồng dân cư.
  • Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng: Chia thành 5 nhân tố bên trong (nhận thức lãnh đạo, quy mô ngành nghề, năng lực tài chính, mức độ hội nhập doanh nghiệp, nhận thức người lao động) và 5 nhân tố bên ngoài (hệ thống chính sách pháp luật, nhận thức cộng đồng, mức độ hội nhập quốc gia, tốc độ phát triển quốc gia, văn hóa vùng miền).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động, số lượng khách hàng giai đoạn 2020–2022 từ hồ sơ nội bộ công ty; kết hợp tài liệu chuyên ngành, kỷ yếu nghiên cứu và cổng thư viện số.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phương pháp quan sát trực tiếp điều kiện làm việc, văn hóa ứng xử nội bộ; phỏng vấn chuyên gia (lãnh đạo doanh nghiệp) về định hướng chiến lược 5 năm và nhận thức về CSR.
    • Nghiên cứu định lượng: Điều tra bảng hỏi cấu trúc theo thang đo nhận thức về 4 khía cạnh CSR. Quy mô mẫu khách hàng được xác định bằng công thức Slovin với tổng thể $N = 180$ khách hàng (đến hết năm 2022 tại Thừa Thiên Huế), sai số cho phép $\varepsilon = 7%$, cho ra kích thước mẫu lý thuyết là 96 người. Tác giả phát ra 110 phiếu, thu về 100 phiếu hợp lệ (10 phiếu bị loại do sai sót). Với nhóm người lao động, tác giả tiến hành điều tra toàn bộ tổng thể với 21 nhân viên, thu về 21 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để làm sạch dữ liệu và thống kê mô tả; sử dụng phần mềm SPSS thực hiện kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0{,}05$ nhằm so sánh đánh giá của khách hàng và người lao động với giá trị kiểm định trung hòa.
Thành phần nghiên cứu Nhóm khách hàng Nhóm người lao động
Quy mô tổng thể ($N$) 180 khách hàng (tính đến 2022) 21 nhân viên
Công thức xác định mẫu Công thức Slovin ($\varepsilon = 7%$) Điều tra toàn bộ tổng thể
Số phiếu phát ra 110 phiếu 21 phiếu
Số phiếu hợp lệ ($n$) 100 phiếu 21 phiếu
Phương pháp phân tích Thống kê mô tả, One-Sample T-Test Thống kê mô tả, One-Sample T-Test
Công cụ xử lý Microsoft Excel, IBM SPSS Microsoft Excel, IBM SPSS

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về CSR:

  • Trình bày hệ thống các định nghĩa học thuật về trách nhiệm xã hội từ năm 1953 đến nay, làm rõ sự chuyển dịch từ nghĩa vụ đạo lý cá nhân của người quản lý sang chiến lược phát triển bền vững của tổ chức.
  • Phân tích chi tiết 4 tầng bậc của mô hình Kim tự tháp Carroll (1991): Trách nhiệm kinh tế giữ vai trò nền móng nuôi dưỡng toàn bộ hoạt động; trách nhiệm pháp lý tạo lập giới hạn luật định; trách nhiệm đạo đức bổ khuyết cho những khoảng trống pháp luật; trách nhiệm từ thiện thể hiện tinh thần công dân doanh nghiệp tốt.
  • Vận dụng Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) để chứng minh lợi ích đa chiều của CSR: gia tăng giá trị thương hiệu và giảm rủi ro kiện tụng cho công ty; đảm bảo tiền lương, đãi ngộ và môi trường làm việc công bằng cho người lao động; cung cấp dịch vụ chất lượng, trung thực cho khách hàng; hỗ trợ cải thiện sinh kế và bảo vệ môi trường cho cộng đồng.
  • Hệ thống hóa 10 nhân tố chi phối hoạt động CSR (5 nhân tố nội bộ và 5 nhân tố môi trường bên ngoài), đồng thời phân tích bối cảnh thực tiễn thực thi CSR tại Việt Nam để rút ra bài học kinh nghiệm thích ứng cho doanh nghiệp dịch vụ vừa và nhỏ.

Chương 2: Phân tích thực trạng tình hình thực hiện trách nhiệm xã hội của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn tại doanh nghiệp qua các mảng dữ liệu cụ thể:

  • Khái quát về Thái Thu Marketing: Quá trình thành lập, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, cơ cấu bộ máy quản lý và các lĩnh vực hoạt động chủ lực gồm Giáo dục, Truyền thông và Tiếp thị.
  • Đánh giá các nguồn lực nền tảng giai đoạn 2020–2022: Thống kê cơ cấu nguồn nhân lực (quy mô 21 nhân sự), diễn biến tệp khách hàng (đạt 180 khách hàng vào năm 2022), phân tích báo cáo tài chính và hiệu quả kinh doanh qua 3 năm.
  • Kết quả kiểm định thống kê One-Sample T-Test về thực hiện 4 khía cạnh CSR:
    • Trách nhiệm kinh tế: Phân tích các tiêu chí về doanh thu, kiểm soát chi phí dịch vụ, mức độ đáp ứng nhu cầu khách hàng và chế độ thu nhập, lương thưởng của nhân viên.
    • Trách nhiệm pháp lý: Đánh giá việc tuân thủ pháp luật thuế, thực hiện hợp đồng kinh tế với đối tác, bảo đảm chế độ bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN) và an toàn lao động.
    • Trách nhiệm đạo đức: Xem xét tính minh bạch thông tin quảng cáo, mức độ bảo mật dữ liệu khách hàng, ứng xử nội bộ, tinh thần tôn trọng quyền lợi người lao động ngoài quy định luật pháp.
    • Trách nhiệm nhân văn, từ thiện: Ghi nhận chuỗi chương trình xã hội thực tế mà công ty đã chủ trì hoặc tham gia:
      • Năm 2020: Hoạt động gây quỹ từ thiện cho đồng bào lũ lụt miền Trung và chương trình "Thương về miền Trung".
      • Năm 2021: Chuẩn bị và trao tặng quà cứu trợ cho người dân gặp hoàn cảnh khó khăn trong đại dịch COVID-19.
      • Năm 2022: Tổ chức chương trình "Trung thu cho em" tại Trung tâm giáo dục - hướng nghiệp trẻ em mù; tổ chức diễn đàn giao lưu "Sinh viên và doanh nhân – Ngưỡng cửa cuộc đời"; tham gia Ngày hội tuyển dụng việc làm tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
  • Đánh giá chung: Tổng kết những ưu điểm nổi bật trong việc duy trì văn hóa thiện nguyện và gắn kết địa phương; chỉ rõ hạn chế về ngân sách tài chính dành cho CSR, chính sách phúc lợi dài hạn cho nhân sự và nhận thức chưa đồng đều giữa các cấp.

Chương 3: Một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao khả năng thực hiện trách nhiệm xã hội tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu tỉnh Thừa Thiên Huế đến 2028

Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp đến năm 2028, chương này đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với mô hình kim tự tháp:

  • Giải pháp thúc đẩy trách nhiệm kinh tế: Tối ưu hóa quy trình cung ứng dịch vụ truyền thông, ứng dụng công nghệ quản lý để tiết kiệm chi phí vận hành, đa dạng hóa gói dịch vụ tiếp thị nhằm gia tăng doanh thu và nâng cao thu nhập thực tế cho người lao động.
  • Giải pháp thúc đẩy trách nhiệm pháp lý: Rà soát và hoàn thiện hệ thống hợp đồng lao động, thực hiện nghiêm ngặt việc đóng nộp bảo hiểm (BHXH, BHYT, BHTN), chuẩn hóa các điều khoản pháp lý trong hợp đồng dịch vụ truyền thông số và bảo vệ sở hữu trí tuệ.
  • Giải pháp thúc đẩy trách nhiệm đạo đức: Xây bộ quy tắc ứng xử nội bộ, thiết lập chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp trong hoạt động quảng cáo (cam kết không phóng đại sự thật, không cạnh tranh không lành mạnh), ban hành chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng.
  • Giải pháp thúc đẩy đóng góp cho cộng đồng, xã hội: Chuyển dịch các hoạt động thiện nguyện từ tự phát sang có kế hoạch thường niên; lồng ghép năng lực cốt lõi về truyền thông - giáo dục của công ty vào các dự án cộng đồng (hướng nghiệp, đào tạo kỹ năng số cho sinh viên, hỗ trợ truyền thông phi lợi nhuận cho các tổ chức xã hội địa phương).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Minh chứng hóa thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu qua dữ liệu khảo sát kép: 100 khách hàng và 21 người lao động, xử lý qua kiểm định One-Sample T-Test trên SPSS.
  • Ghi nhận hệ thống số liệu cụ thể về hoạt động xã hội giai đoạn 2020–2022: quy mô tổng thể khách hàng lũy kế đạt 180 đơn vị, các sự kiện hỗ trợ bão lũ miền Trung (2020), cứu trợ dịch bệnh (2021) và chương trình hướng nghiệp cho trẻ em mù, sinh viên Đại học Kinh tế Huế (2022).
  • Xác định rõ các rào cản nội bộ: Năng lực tài chính hạn chế của một doanh nghiệp SME và nhận thức về CSR còn nặng tính từ thiện ngắn hạn hơn là chiến lược kinh doanh tích hợp.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình Kim tự tháp Carroll (1991) kết hợp Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) vào thực tiễn một doanh nghiệp ngành dịch vụ - truyền thông tại địa phương miền Trung.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu một bức tranh đo lường khách quan từ hai chủ thể quan trọng (khách hàng và nhân viên), kèm theo lộ trình giải pháp khả thi có thể triển khai từng bước đến năm 2028.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế căn cứ trên phạm vi nghiên cứu và điều kiện thực hiện:

  • Kích thước mẫu khảo sát khách hàng dừng ở mức $n = 100$ phiếu hợp lệ với sai số mẫu $7%$ theo công thức Slovin; quy mô mẫu nhân viên chỉ gồm 21 người do giới hạn quy mô nhân sự của công ty, khiến tính đại diện chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ ngành truyền thông.
  • Thời gian nghiên cứu sơ cấp diễn ra ngắn (từ 02/10/2023 đến 15/12/2023); dữ liệu tài chính thứ cấp chỉ tập trung trong giai đoạn 3 năm 2020–2022.
  • Phương pháp phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả và kiểm định trung bình One-Sample T-Test, chưa kiểm định các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính để đo lường mức độ tác động của từng thành phần CSR lên lòng trung thành của khách hàng hay kết quả tài chính.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp truyền thông - giải trí khác trên địa bàn miền Trung để có dữ liệu so sánh đối chuẩn (benchmarking).
  • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phức hợp để đo lường mối quan hệ nhân quả giữa việc đầu tư cho CSR và hiệu quả tài chính dài hạn của doanh nghiệp SME.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị nhân lực khi tiếp cận phương pháp xây dựng đề tài khóa luận về trách nhiệm xã hội hoặc đạo đức kinh doanh.
  • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), tham khảo quy trình khảo sát hai chiều (kết hợp quan điểm của nhân viên và khách hàng) và cách vận dụng công thức Slovin trong xác định cỡ mẫu.
  • Ban quản lý, chủ doanh nghiệp SME trong lĩnh vực truyền thông, giáo dục và dịch vụ tiếp thị có thể tham khảo trực tiếp khung thang đo nhận thức và bộ giải pháp 4 khía cạnh để thiết lập chính sách CSR phù hợp với nguồn lực vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích chính để đánh giá trách nhiệm xã hội?
Nghiên cứu lấy mô hình Kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Archie B. Carroll (1991) làm khung phân tích cốt lõi, chia nghĩa vụ doanh nghiệp thành 4 cấp độ: trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm nhân văn/từ thiện. Đồng thời, tác giả kết hợp với Lý thuyết các bên liên quan của R. Edward Freeman (1984) để đánh giá quyền lợi của khách hàng, nhân viên và cộng đồng.

2. Quy mô mẫu điều tra được xác định bằng phương pháp nào và đạt bao nhiêu phiếu hợp lệ?
Quy mô mẫu khách hàng được xác định theo công thức Slovin từ tổng thể 180 khách hàng của công ty với sai số 7%, cho ra kích thước mẫu lý thuyết là 96 người. Tác giả phát ra 110 phiếu, thu về 100 phiếu hợp lệ. Đối với người lao động, tác giả tiến hành điều tra toàn bộ 21 nhân viên của công ty và thu về 21 phiếu hợp lệ.

3. Công ty Thái Thu đã triển khai những hoạt động cộng đồng và thiện nguyện cụ thể nào trong giai đoạn 2020–2022?
Văn bản ghi nhận các hoạt động thực tế gồm: gây quỹ ủng hộ đồng bào lũ lụt miền Trung và chương trình "Thương về miền Trung" (năm 2020); trao quà cứu trợ cho người dân trong dịch bệnh COVID-19 (năm 2021); tổ chức chương trình "Trung thu cho em" tại Trung tâm giáo dục - hướng nghiệp trẻ em mù, tham gia giao lưu hướng nghiệp "Sinh viên và doanh nhân" và Ngày hội việc làm tại Trường Đại học Kinh tế Huế (năm 2022).

4. Những nhóm nhân tố nào được xác định là ảnh hưởng đến việc thực hiện CSR của doanh nghiệp?
Khóa luận hệ thống hóa 10 nhân tố, chia làm 2 nhóm: nhóm nhân tố bên trong (nhận thức lãnh đạo, quy mô ngành nghề kinh doanh, năng lực tài chính, mức độ hội nhập của doanh nghiệp, nhận thức của người lao động) và nhóm nhân tố bên ngoài (hệ thống chính sách - pháp luật của Nhà nước, nhận thức của cộng đồng, mức độ hội nhập quốc gia, tốc độ phát triển quốc gia, văn hóa vùng miền).

5. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm xã hội đến năm 2028 được định hướng theo những trục nào?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp bám sát mô hình Carroll: (1) Thúc đẩy trách nhiệm kinh tế thông qua tối ưu chi phí và tăng trưởng dịch vụ; (2) Hoàn thiện trách nhiệm pháp lý về bảo hiểm lao động và pháp lý truyền thông số; (3) Nâng cao trách nhiệm đạo đức bằng chuẩn mực quảng cáo và bảo mật dữ liệu; (4) Chuẩn hóa trách nhiệm đóng góp cộng đồng gắn với thế mạnh giáo dục - truyền thông của công ty.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Phương Thảo đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội và phản ánh bức tranh thực tiễn tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu giai đoạn 2020–2022. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp nội bộ với kết quả điều tra xã hội học từ 100 khách hàng và 21 người lao động, công trình đã chỉ rõ những kết quả đạt được trong văn hóa cộng đồng cũng như những giới hạn về tài chính và chính sách pháp lý nội bộ của một doanh nghiệp SME. Hệ thống 4 nhóm giải pháp đến năm 2028 được xây dựng có tính khả thi, cung cấp căn cứ thực tế giúp doanh nghiệp hoàn thiện chiến lược phát triển bền vững và là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.