Nghiên cứu tình hình tài chính Công ty Thành Đạt Hà Đông (2015-2017)

Phân tích toàn diện Phân tích tài chính Công ty Thành Đạt (Luận văn mẫu) ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015-2017

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích tài chính Công ty Thành Đạt Hà Đông

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về việc nghiên cứu tình hình tài chính của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Dịch vụ Thành Đạt Hà Đông Hà Nội. Dựa trên tài liệu nghiên cứu gốc, nội dung sẽ đi sâu vào các đặc điểm cơ bản của doanh nghiệp, từ lịch sử hình thành, ngành nghề kinh doanh cho đến cấu trúc tổ chức và hệ thống kế toán. Mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận và giới thiệu các phương pháp được sử dụng để phân tích báo cáo tài chính, tạo nền tảng vững chắc cho các phần đánh giá chuyên sâu tiếp theo. Các thông tin doanh nghiệp Công ty Thành Đạt được trình bày một cách rõ ràng, bao gồm tên đầy đủ, địa chỉ, mã số thuế công ty Thành Đạt Hà Đông Hà Nội (0106488475), và thông tin về người đại diện pháp luật Công ty Thành Đạt là bà Lê Thị Mừng. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 3 năm, từ 2015 đến 2017, một giai đoạn quan trọng đánh dấu những năm đầu hoạt động và ổn định của công ty. Việc hiểu rõ bối cảnh hoạt động và cấu trúc nội tại của công ty là bước đầu tiên và cần thiết để có thể đưa ra những nhận định chính xác về sức khỏe tài chính doanh nghiệp.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty Thành Đạt Hà Đông

Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Dịch vụ Thành Đạt được thành lập ngày 21/03/2014, với mã số thuế 0106488475, do bà Lê Thị Mừng làm giám đốc và là người đại diện pháp luật. Trụ sở chính đặt tại phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, Hà Nội. Đây là một doanh nghiệp trẻ, hoạt động trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh, đòi hỏi sự tự chủ và hiệu quả trong quản lý. Các thông tin cơ bản này là điểm khởi đầu cho mọi phân tích về tình hình tài chính, giúp xác định rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

1.2. Phân tích ngành nghề kinh doanh và cơ sở vật chất

Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực cung cấp thiết bị máy tính, linh kiện điện tử và hoàn thiện các công trình xây dựng. Ngành nghề kinh doanh Công ty Thành Đạt đa dạng, bao gồm cả dịch vụ cho thuê kho bãi và trang trí nội thất. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, tài sản của công ty chủ yếu là máy móc, thiết bị và phương tiện vận tải, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản. Tính đến cuối năm 2017, giá trị còn lại của tài sản cố định chiếm 85,50% so với nguyên giá, cho thấy cơ sở vật chất còn khá mới và hiện đại. Đây là một lợi thế quan trọng trong việc nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh.

1.3. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu tình hình tài chính

Nghiên cứu đặt mục tiêu tổng quát là đánh giá thực trạng tài chính của công ty trong giai đoạn 2015-2017 và đề xuất các giải pháp cải thiện. Các phương pháp chính được sử dụng bao gồm phương pháp so sánh và phương pháp phân tích tỷ lệ. Dữ liệu được thu thập chủ yếu từ báo cáo tài chính Công ty Thành Đạt, cụ thể là Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Phương pháp so sánh được áp dụng để xem xét sự biến động của các chỉ tiêu qua các năm, trong khi phương pháp tỷ lệ giúp đánh giá sâu hơn về các mối quan hệ tài chính.

II. Phân tích kết quả kinh doanh Công ty Thành Đạt 2015 2017

Giai đoạn 2015-2017 là một chặng đường đầy thử thách đối với Công ty Thành Đạt. Việc phân tích kết quả kinh doanh Công ty Thành Đạt cho thấy một bức tranh không đồng nhất. Mặc dù doanh thu thuần có xu hướng tăng, đặc biệt là năm 2016 tăng 32,56% so với 2015 do trúng các gói thầu lớn, công ty vẫn phải đối mặt với tình trạng thua lỗ trong hai năm đầu. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do giá vốn hàng bán tăng cao, chi phí quản lý và chi phí bán hàng còn lớn do là doanh nghiệp mới thành lập. Tuy nhiên, một tín hiệu tích cực là đến năm 2017, công ty đã bắt đầu có lãi, với lợi nhuận sau thuế đạt 145.077 đồng. Điều này cho thấy những nỗ lực tái cơ cấu và tối ưu hóa chi phí đã bắt đầu phát huy hiệu quả. Phân tích sâu về doanh thu và lợi nhuận Công ty Thành Đạt không chỉ dừng lại ở con số cuối cùng mà còn xem xét các yếu tố cấu thành, giúp nhận diện những điểm yếu cần khắc phục để đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.

2.1. Đánh giá biến động doanh thu và lợi nhuận ròng

Tài liệu gốc cho thấy, doanh thu và lợi nhuận Công ty Thành Đạt có sự biến động lớn. Doanh thu thuần năm 2016 tăng mạnh nhưng lợi nhuận vẫn âm. Năm 2017, mặc dù doanh thu có phần sụt giảm so với 2016, công ty lại ghi nhận lợi nhuận dương. Điều này chứng tỏ vấn đề không nằm ở khả năng tạo ra doanh thu mà ở việc kiểm soát chi phí. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh đã chuyển từ âm sang dương, là một dấu hiệu phục hồi đáng khích lệ.

2.2. Phân tích chi phí giá vốn và chi phí quản lý

Một trong những thách thức lớn nhất là tỷ suất giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần luôn ở mức rất cao, trên 97% trong cả ba năm. Nguyên nhân được cho là do giá nguyên vật liệu đầu vào tăng cao. Bên cạnh đó, chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng trong những năm đầu cũng chiếm tỷ trọng đáng kể. Tuy nhiên, đến năm 2017, tỷ suất chi phí quản lý trên doanh thu đã giảm, cho thấy công tác quản trị nội bộ đang dần được cải thiện, góp phần vào việc đạt được lợi nhuận.

2.3. Các khó khăn và thách thức trong hoạt động kinh doanh

Là một doanh nghiệp mới thành lập, Công ty Thành Đạt phải đối mặt với nhiều khó khăn. Đội ngũ nhân sự trẻ, dù năng động nhưng còn thiếu kinh nghiệm quản lý. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường xây dựng và công nghệ đòi hỏi công ty phải liên tục hoàn thiện và nâng cao năng lực. Những yếu tố này đã ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh Công ty Thành Đạt trong giai đoạn đầu, khiến chi phí bị đội lên và doanh thu chưa đủ để bù đắp.

III. Cách phân tích Bảng cân đối kế toán Công ty Thành Đạt

Việc phân tích tài chính Công ty Thành Đạt Hà Đông không thể thiếu bước mổ xẻ Bảng cân đối kế toán Công ty Thành Đạt. Báo cáo này cung cấp một cái nhìn tổng thể về quy mô và cấu trúc tài sản cũng như nguồn vốn của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Trong giai đoạn 2015-2017, tổng tài sản của công ty có xu hướng tăng, chủ yếu do sự gia tăng của tài sản ngắn hạn. Đáng chú ý, tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng rất cao, lên đến 99% vào năm 2017. Điều này phản ánh đặc thù của một doanh nghiệp thương mại và xây dựng. Về phía nguồn vốn, nợ phải trả chiếm tỷ trọng áp đảo, đặc biệt là nợ ngắn hạn. Tỷ suất nợ cao cho thấy công ty phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn bên ngoài, tiềm ẩn rủi ro tài chính. Tuy nhiên, vốn chủ sở hữu Công ty Thành Đạt cũng có xu hướng tăng, thể hiện nỗ lực tăng cường khả năng tự chủ tài chính. Phân tích mối quan hệ giữa tổng tài sản và nợ phải trả là chìa khóa để đánh giá mức độ an toàn và ổn định của doanh nghiệp.

3.1. Phân tích chi tiết cơ cấu tài sản của doanh nghiệp

Trong cơ cấu tài sản ngắn hạn, hai khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất là hàng tồn kho và các khoản phải thu ngắn hạn. Hàng tồn kho chiếm tới 78,5% tài sản ngắn hạn vào năm 2017, cho thấy một lượng vốn lớn đang bị ứ đọng. Các khoản phải thu ngắn hạn cũng ở mức cao, phản ánh chính sách bán hàng hoặc công tác thu hồi công nợ chưa hiệu quả. Việc quản lý tốt hai khoản mục này là yếu tố sống còn để cải thiện dòng tiền và hiệu quả sử dụng vốn.

3.2. Đánh giá cơ cấu nguồn vốn và tỷ lệ nợ phải trả

Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Thành Đạt cho thấy sự mất cân đối rõ rệt. Nợ phải trả chiếm hơn 95% tổng nguồn vốn trong giai đoạn này. Tỷ suất nợ dao động quanh mức 0,7, nghĩa là trong 1 đồng vốn kinh doanh có tới 0,7 đồng là vốn vay. Điều này đặt ra áp lực trả nợ lớn và làm tăng rủi ro tài chính, đặc biệt khi khả năng sinh lời của công ty còn chưa ổn định. Nợ ngắn hạn tăng mạnh cho thấy công ty đang sử dụng đòn bẩy tài chính ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động.

3.3. Xác định khả năng tự chủ tài chính qua vốn chủ sở hữu

Mặc dù chiếm tỷ trọng thấp, vốn chủ sở hữu Công ty Thành Đạt đã có sự tăng trưởng đáng kể, với tốc độ phát triển bình quân đạt 127,5%. Tỷ suất tự tài trợ, dù chỉ ở mức khoảng 0,3, nhưng đã có dấu hiệu cải thiện vào năm 2017. Việc tăng vốn chủ sở hữu giúp nâng cao năng lực tài chính, giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay và tạo dựng niềm tin với các đối tác, nhà đầu tư. Đây là một định hướng đúng đắn cần được tiếp tục phát huy.

IV. Bí quyết đánh giá sức khỏe tài chính qua các chỉ số

Để có được đánh giá toàn diện về sức khỏe tài chính doanh nghiệp, việc phân tích các chỉ số tài chính là không thể thiếu. Các chỉ số này giúp lượng hóa hiệu quả hoạt động, khả năng thanh toán và khả năng sinh lời của công ty. Đối với Công ty Thành Đạt, phân tích cho thấy một bức tranh đa chiều. Về khả năng thanh toán, công ty có khả năng thanh toán tổng quát và dài hạn tương đối tốt, nhưng lại gặp khó khăn nghiêm trọng trong thanh toán ngắn hạn. Về hiệu quả sử dụng vốn, các chỉ số cho thấy sự kém hiệu quả, đặc biệt là vòng quay vốn lưu động chậm, phản ánh tình trạng ứ đọng vốn trong hàng tồn kho và các khoản phải thu. Về khả năng sinh lời, các tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu rất thấp, cho thấy biên lợi nhuận mỏng và hiệu quả kinh doanh chưa cao. Việc đi sâu vào các chỉ số tài chính cơ bản (ROA, ROE) và các chỉ số khác giúp nhận diện chính xác các vấn đề cốt lõi mà ban lãnh đạo cần tập trung giải quyết.

4.1. Phân tích các chỉ số về khả năng thanh toán của công ty

Nghiên cứu chỉ ra rằng, khả năng thanh toán tổng quát (Tổng tài sản/Nợ phải trả) của công ty luôn lớn hơn 1,4, cho thấy công ty có đủ tài sản để trang trải các khoản nợ. Tuy nhiên, hệ số thanh toán nhanh (khả năng thanh toán tức thời) lại rất thấp, chỉ khoảng 0,01-0,02 lần, thấp hơn nhiều so với mức an toàn (thường là 0,5). Điều này cảnh báo rủi ro thanh khoản nghiêm trọng, do tài sản ngắn hạn phụ thuộc quá nhiều vào hàng tồn kho, vốn có tính thanh khoản thấp.

4.2. Đo lường hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động

Hiệu suất sử dụng vốn cố định (Doanh thu thuần/Vốn cố định bình quân) dao động quanh mức 3 lần, cho thấy 1 đồng vốn cố định tạo ra khoảng 3 đồng doanh thu. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn lưu động lại là một vấn đề đáng lo ngại. Vòng quay vốn lưu động có xu hướng chậm lại, số ngày một vòng quay tăng lên đến 139 ngày vào năm 2017. Điều này có nghĩa là công ty mất rất nhiều thời gian để chuyển vốn lưu động thành doanh thu, gây ra tình trạng ứ đọng và lãng phí vốn.

4.3. Đánh giá khả năng sinh lời qua các tỷ suất lợi nhuận

Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh cho thấy kết quả đáng báo động. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần (ROS) năm 2017 chỉ đạt 0,002 (tức 0,2%). Đây là một mức sinh lời rất thấp, cho thấy công ty hoạt động với biên lợi nhuận cực kỳ mỏng. Mặc dù đã có lãi, nhưng hiệu quả sinh lời trên mỗi đồng doanh thu tạo ra là chưa đáng kể. Việc cải thiện các chỉ số như ROA, ROE sẽ là thách thức lớn trong các giai đoạn tiếp theo.

V. Kết luận thực trạng tài chính Công ty Thành Đạt Hà Đông

Tổng kết lại quá trình nghiên cứu tình hình tài chính của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Dịch vụ Thành Đạt Hà Đông Hà Nội giai đoạn 2015-2017, có thể rút ra những nhận định cốt lõi về sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Công ty đã thể hiện được nỗ lực trong việc tăng trưởng doanh thu và bước đầu đạt được lợi nhuận vào năm cuối của giai đoạn phân tích. Đây là một thành quả đáng ghi nhận đối với một doanh nghiệp non trẻ. Tuy nhiên, bức tranh tài chính tổng thể vẫn còn tồn tại nhiều điểm yếu và rủi ro tiềm ẩn. Các vấn đề nổi cộm bao gồm cơ cấu vốn mất cân đối với tỷ lệ nợ quá cao, rủi ro thanh khoản ngắn hạn nghiêm trọng, và hiệu quả sử dụng vốn lưu động thấp do quản lý hàng tồn kho và công nợ chưa tốt. Biên lợi nhuận mỏng cũng là một thách thức lớn. Việc nhận diện rõ ràng các ưu, nhược điểm này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp chiến lược nhằm cải thiện và phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Tổng hợp các ưu điểm trong hoạt động tài chính

Điểm sáng lớn nhất là sự tăng trưởng về quy mô tài sản và nỗ lực tăng vốn chủ sở hữu. Công ty đã thành công trong việc tạo ra doanh thu và thoát khỏi tình trạng thua lỗ. Khả năng kiểm soát chi phí quản lý đã có sự cải thiện. Bên cạnh đó, khả năng thanh toán các khoản nợ dài hạn được đảm bảo tương đối tốt, cho thấy sự ổn định trong cơ cấu tài sản dài hạn. Những yếu tố này tạo tiền đề cho sự phát triển trong các năm tiếp theo.

5.2. Chỉ ra các nhược điểm và rủi ro tài chính tiềm ẩn

Nhược điểm lớn nhất và cũng là rủi ro tiềm ẩn nhất là sự phụ thuộc quá lớn vào nợ ngắn hạn. Điều này kết hợp với khả năng thanh toán nhanh rất yếu tạo ra một rủi ro thanh khoản cận kề. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc thu hồi công nợ hoặc tiêu thụ hàng tồn kho đều có thể đẩy công ty vào tình trạng khó khăn tài chính. Hiệu quả sử dụng vốn thấp và biên lợi nhuận mỏng cũng là những vấn đề cần được giải quyết triệt để.

5.3. Nhận định chung về thực trạng tài chính công ty

Nhìn chung, thực trạng tài chính của Công ty Thành Đạt trong giai đoạn 2015-2017 phản ánh đúng hình ảnh của một doanh nghiệp đang trong giai đoạn đầu tư, mở rộng và tìm kiếm sự ổn định. Công ty đang ở trong tình trạng "tăng trưởng nóng" nhưng chưa bền vững, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Tình hình tài chính có sự cải thiện nhưng vẫn còn mong manh. Đây là giai đoạn bản lề, đòi hỏi những quyết sách quản trị tài chính đúng đắn để chuyển mình sang giai đoạn phát triển ổn định và hiệu quả hơn.

VI. Top giải pháp cải thiện tình hình tài chính Công ty Thành Đạt

Dựa trên kết quả phân tích tài chính Công ty Thành Đạt Hà Đông, việc đề xuất các giải pháp khả thi là bước đi tiếp theo và có ý nghĩa thực tiễn. Để cải thiện sức khỏe tài chính doanh nghiệp, công ty cần tập trung vào một số lĩnh vực trọng yếu. Ưu tiên hàng đầu là cải thiện khả năng thanh toán ngắn hạn để giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Song song với đó là việc tái cơ cấu nguồn vốn theo hướng cân bằng hơn giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, ưu tiên các nguồn vốn dài hạn. Nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua việc quản lý chặt chẽ hàng tồn kho và đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ là biện pháp không thể thiếu. Cuối cùng, việc hoàn thiện công tác quản lý, đặc biệt là quản trị chi phí, sẽ giúp cải thiện biên lợi nhuận và tạo ra nền tảng tài chính vững chắc cho sự phát triển dài hạn. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp Công ty Thành Đạt vượt qua thách thức và hướng tới sự ổn định bền vững.

6.1. Biện pháp cấp bách nhằm cải thiện khả năng thanh toán

Công ty cần ngay lập tức xây dựng chính sách thu hồi công nợ quyết liệt hơn, có thể áp dụng chiết khấu thanh toán cho các khách hàng trả tiền sớm. Đồng thời, cần rà soát lại quy trình quản lý hàng tồn kho, thanh lý các mặt hàng tồn kho lâu ngày, chậm luân chuyển để thu hồi vốn. Đàm phán với các nhà cung cấp để kéo dài thời gian thanh toán cũng là một giải pháp tình thế. Tăng cường vay vốn trung và dài hạn để trả bớt các khoản nợ ngắn hạn đến hạn cũng là một lựa chọn cần cân nhắc.

6.2. Phương án tối ưu hóa cơ cấu vốn và giảm thiểu rủi ro

Về lâu dài, công ty cần có kế hoạch tăng vốn chủ sở hữu, có thể thông qua việc kêu gọi thêm vốn góp hoặc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Tối ưu hóa cơ cấu vốn bằng cách giảm dần tỷ trọng nợ ngắn hạn và tăng tỷ trọng nợ dài hạn sẽ giúp giảm áp lực thanh toán và ổn định nguồn vốn cho các dự án đầu tư. Việc xây dựng một cơ cấu tài chính lành mạnh sẽ giúp công ty đứng vững trước những biến động của thị trường.

6.3. Kiến nghị về công tác quản trị chi phí và hiệu quả

Công ty cần tiếp tục rà soát và cắt giảm các chi phí không cần thiết, đặc biệt là chi phí quản lý doanh nghiệp. Áp dụng các công nghệ mới và cải tiến quy trình sản xuất kinh doanh để giảm giá vốn hàng bán là một mục tiêu chiến lược. Ngoài ra, cần xây dựng một hệ thống theo dõi và phân tích tài chính định kỳ để sớm phát hiện các dấu hiệu bất thường, từ đó có những điều chỉnh kịp thời, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu tình hình tài chính của công ty tnhh công nghệ và thương mại dịch vụ thành đạt hà đông hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên em xin được gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến toàn thể Qúy thầy cô trong Ban giám hiệu Trường Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện cho em được học tập, trau dồi kiến thức bổ ích khi còn ngồi trên ghế nhà trường, tạo điều kiện cho em có thời gian thực tập và thực hiện khóa luận tốt nghiệp này để vận dụng được hết các kiến thức đã học vào thực tế làm việc. Em xin được tỏ lòng cảm ơn sâu sắc nhất đến giảng viên-THS. Ngô Thị Thủy - người cô đã nhiệt tình giúp đỡ và hướng dẫn em hoàn thành tốt khóa luận tốt nghiệp này. Em xin cảm ơn đến Ban lãnh đạo Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Dịch vụ Thành Đạt đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho em những kinh nghiệm quý báu khi thực tập tại đơn vị.

Em xin chân thành cám ơn! Sinh viên Nguyễn Thị Hồng Ngọc i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu .Phương pháp nghiên cứu.

Kết cấu khoá luận. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP.1 Những vấn đề cơ bản về tình hình tài chính của doanh nghiệp .1 Khái niệm tài chính doanh nghiệp .2 Bản chất tài chính doanh nghiệp .3 Vai trò tài chính doanh nghiệp .4 Chức năng tài chính doanh nghiệp .2 Vốn và các đặc điểm vốn SXKD .2 Các đặc điểm vốn SXKD của doanh nghiệp .3 Phân loại vốn SXKD của doanh nghiệp.3 Những vấn đề cơ bản về phân tích tài chính doanh nghiệp .2 Ý nghĩa phân tích tài chính doanh nghiệp.4 Tài liệu và phương pháp phân tích .1 Các tài liệu sử dụng trong phân tích TCDN.2 Phương pháp phân tích .5 Nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp .1 Phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn của DN.2 Đánh giá khả năng độc lập tự chủ về tài chính .3 Phân tích tình hình tài trợ vốn của DN .4 Phân tích tình hình thừa thiếu vốn của DN .5 Phân tích hiệu quả sử dụng vốn của DN .6 Phân tích khả năng thanh toán. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH ĐẠT- HÀ ĐÔNG- HÀ NỘI .1 Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty .2 Đặc điểm lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh của công ty .3 Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý của Công ty .1 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty .2 Chức năng và nhiệm vụ các bộ phận của công ty.4 Công tác hạch toán kế toán tại công ty .1 Bộ máy kế toán. Chế độ kế toán .5 Thuận lợi, khó khăn và phương hướng SXKD của Công ty trong những năm tới .3 Phương hướng SXKD của công ty trong thời gian tới.

THỰC TRẠNG TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY TNHH 27 CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH ĐẠT.1 Kết quả SXKD bằng chỉ tiêu giá trị của Công ty qua 3 năm ( 2015-2017) .2 Phân tích khái quát tình hình tài chính của công ty .1 Phân tích cơ cấu tài sản của công ty .2 Phân tích cơ cấu nguồn vốn của công ty .3 Phân tích khả năng độc lập, tự chủ về tài chính của công ty .4 Phân tích tình hình tài trợ vốn của công ty .5 Phân tích tình hình thừa thiếu vốn. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn của Công ty. Phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty. Phân tích khả năng thanh toán của công ty.

Một số ý kiến đề xuất nhằm cải thiện tình hình tài chính của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt. Nhận xét chung về thực trạng tài chính của công ty TNHH Công nghệ và thương mại dịch vụ Thành Đạt .2 Một số ý kiến đề xuất nhằm cải thiện tình hình tài chính của công ty .3 Biện pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính của công ty. Cải thiện khả năng thanh toán. Về cơ cấu tài chính.

Về công tác quản lý. Một số kiến nghị nhằm cải thiện tình hình tài chính của công ty. 52 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Biểu 2.1: Cơ sở vật chất kỹ thuật của Công ty.1: Kết quả SXKD bằng chỉ tiêu giá trị ( 2015 – 2017 ).2: Cơ cấu tài sản của công ty .3: Cơ cấu nguồn vốn của công ty .4: Khả năng độc lập tự chủ về mặt tài chính của Công ty trong 3 năm 2015 – 2017 .5: Tình hình tài trợ vốn của công ty .6: Tình hình thừa (thiếu) vốn của công ty .7: Hiệu quả sử dụng vốn cố định của Công ty 3 năm 2015 – 2017 .8: Hiệu quả sử dụng vốn lưu động của Công ty 3 năm 2015 -2017.9: Hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty 3 năm 2015-2017. Các chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán của công ty .1: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý của công ty .2: Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán của Công ty:.

Tính cấp thiết của đề tài Trong nền kinh tế thị trường dưới sự quản lý vĩ mô của nhà nước, các doanh nghiệp phải tự chủ trong sản xuất kinh doanh và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển đòi hỏi phải giải quyết các vấn đề đặt ra như: kinh doanh phải có lãi, sử dụng các nguồn vốn hiệu quả và tiết kiệm, đáp ứng được nhu cầu thanh toán, tạo điều kiện để tái sản xuất, mở rộng sản xuất. Đối với một doanh nghiệp có ba yếu tố quan trọng là: nguồn lực tài chính, con người, chính sách kinh doanh. Do đó tình hình tài chính của doanh nghiệp không chỉ là mối quan tâm của doanh nghiệp mà còn là mối quan tâm của một số đối tượng khác như: cơ quan chủ quản, các bạn hàng, các nhà đầu tư, các đối thủ cạnh tranh…Vì vậy để đảm bảo mọi tài sản, tiền vốn, mọi nguồn tài chính của doanh nghiệp được sử dụng một cách có hiệu quả nhất, tiết kiệm nhất và không ngừng tăng lên thì nghiên cứu tình hình tài chính của doanh nghiệp là công việc cần thiết giúp các nhà quản trị đưa ra những quyết định đúng đắn.

Thấy được tầm quan trọng của việc nghiên cứu tình hình tài chính doanh nghiệp, được sự đồng ý của khoa QTKD, tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu tình hình tài chính của Công ty TNHH Công nghệ và thương mại dịch vụ Thành Đạt – Hà Đông - Hà Nội” 2. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu tình hình tài chính của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt- Hà Đông- Hà Nội, qua đó đề xuất một số giải pháp góp phần cải thiện tình hình tài chính của Công ty. Mục tiêu cụ thể - Đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt qua 3 năm (2015-2017) 1 - Nghiên cứu tình hình tài chính của Công ty qua 3 năm (2015-2017) - Đề xuất một số ý kiến nhằm cải thiện tình hình tài chính của Công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu - Tình hình tài chính của công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt – Hà Đông – Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi không gian: Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt- Hà Đông- hà Nội. - Phạm vi thời gian: nghiên cứu kết quả sản xuất kinh doanh và tình hình tài chính của công ty trong 3 năm (2015 -2017) 4.

Nội dung nghiên cứu + Cơ sở lý luận tình hình tài chính của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt + Đặc điểm cơ bản của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt + Thực trạng tình hình tài chính của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt + Đề xuất một số ý kiến nhằm cả thiện tình hình tài chính của công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt 5.Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp ngoại nghiệp: + Phương pháp thu thập số liệu, thông tin + Phương pháp quan sát, phỏng vấn + Kế thừa, tham khảo các tài liệu có liên quan đến vấn đề nghiên cứu - Phương pháp nội nghiệp: + Phương pháp tổng hợp, tính toán số liệu + Lập bảng biểu, đồ thị + Phương pháp thống kê và phân tích HĐKD 2 6. Kết cấu khoá luận Phần 1: Cơ sở lý luận tình hình tài chính của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt– Hà Đông - Hà Nội. Phần 2: Đặc điểm cơ bản của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt – Hà Đông - Hà Nội. Phần 3: Thực trạng tình hình tài chính của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại dịch vụ Thành Đạt – Hà Đông - Hà Nội.

3 PHẦN 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Những vấn đề cơ bản về tình hình tài chính của doanh nghiệp 1.1 Khái niệm tài chính doanh nghiệp Tài chính thể hiện là sự vận động của vốn, tiền tệ diễn ra ở mọi chủ thể trong xã hội. Nó phản ánh tổng hợp các mối quan hệ kinh tế nảy sinh trong phân phối các nguồn tài chính thông qua việc tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của các chủ thể trong xã hội Tài chính doanh nghiệp là các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ trong quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhằm đạt các mục tiêu của doanh nghiệp 1.2 Bản chất tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp là các mối quan hệ kinh tế giữa các doanh nghiệp với các chủ thể kinh tế xã hội trong và ngoài nước. Hệ thống các quan hệ tiền tệ có thể chia thành các nhóm sau: - Quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp và nhà nước - Quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp với các chủ thể kinh tế khác - Quan hệ tài chính phát sinh trong nội bộ doanh nghiệp 1.3 Vai trò tài chính doanh nghiệp - Tổ chức huy động đảm bảo dầy đủ và kịp thời nhu cầu vốn cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đảm bảo cho quá trình sản xuất kinh doanh không bị ngừng trệ, gián đoạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ