Tình Hình Chăn Nuôi Bò Thịt và Thử Nghiệm Vỗ Béo Bò Lai Tại Đắk Lắk

Chuyên khảo phân tích Luận văn tình hình chăn nuôi bò thịt và thử nghiệm nuôi vỗ béo bò lai hướng thịt tại đắk lắk, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

4.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

4.1.1. Lai giống và ưu thế lai

4.1.2. Khả năng sinh trưởng, cho thịt của bò và các yếu tố ảnh hưởng

5. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CỎ TRỒNG TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

6. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHẾ BIẾN PHỤ PHẨM ĐỂ LÀM THỨC ĂN NUÔI BÒ

7. NGHIÊN CỨU VỀ Ủ CHUA THỨC ĂN

8. NGHIÊN CỨU VỀ VỖ BÉO BÒ

9. ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

9.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

9.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

9.2.1. Địa điểm nghiên cứu

9.2.2. Thời gian nghiên cứu

9.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

9.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

9.4.1. Nghiên cứu đánh giá hiện trạng chăn nuôi bò thịt tại Đắk Lắk

9.4.2. Thử nghiệm nuôi vỗ béo bò

9.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

10. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

10.1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN CỦA TỈNH ĐẮK LẮK

10.1.1. Vị trí địa lý

10.2. HIỆN TRẠNG CHĂN NUÔI BÒ TẠI TỈNH ĐẮK LẮK

10.2.1. Đánh giá nguồn và trữ lượng một số phụ phẩm chính

10.2.2. Các khó khăn, thuận lợi trong chăn nuôi bò

10.2.3. Hệ thống khuyến nông trong chăn nuôi bò

10.2.4. Diễn biến số lượng đàn gia súc nuôi tại tỉnh Đắk Lắk

10.2.5. Quy mô đàn bò tại các nông hộ điều tra

10.2.6. Khả năng sinh trưởng của đàn bò lai hướng thịt

10.3. KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM NUÔI VỖ BÉO BÒ

10.3.1. Tăng khối lượng của bò

10.3.2. Kết quả mổ khảo sát

10.3.3. Sơ bộ tính toán hiệu quả kinh tế bò nuôi vỗ béo bò từ 21 đến 24 tháng tuổi

11. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chăn Nuôi Bò Thịt Đắk Lắk Hiện Nay

Nghiên cứu tình hình chăn nuôi bò thịt tại Đắk Lắk cho thấy đây là một ngành có tiềm năng lớn. Đắk Lắk có diện tích tự nhiên rộng lớn, khí hậu phù hợp và nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển chăn nuôi bò thịt. Theo thống kê, đàn bò của Đắk Lắk đứng thứ hai trong vùng Tây Nguyên. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức như chất lượng con giống chưa cao, thiếu thức ăn thô xanh vào mùa khô và quy trình chăn nuôi chưa hiệu quả. Việc đánh giá hiện trạng và tìm giải pháp cải tiến năng suất, chất lượng thịt bò là rất cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá thực trạng chăn nuôi và thử nghiệm vỗ béo bò lai để nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Mục tiêu là cung cấp số liệu và giải pháp dinh dưỡng góp phần phát triển chăn nuôi bò thịt bền vững tại Đắk Lắk.

1.1. Tiềm Năng Phát Triển Chăn Nuôi Bò Thịt Tại Đắk Lắk

Đắk Lắk sở hữu diện tích đất đai rộng lớn, đặc biệt là đất đỏ bazan, rất phù hợp cho việc trồng cây công nghiệp và đồng cỏ chăn nuôi. Khí hậu ôn hòa, ít thiên tai cũng là một lợi thế. Bên cạnh đó, nguồn phụ phẩm nông nghiệp từ mía đường, cà phê, và các loại cây trồng khác có thể tận dụng làm thức ăn cho bò, giảm chi phí chăn nuôi. Theo số liệu thống kê của Cục Thống kê Đắk Lắk năm 2017, đàn bò tại Đắk Lắk có 234.637 con, phân bố ở trên 13 huyện, thị trấn thuộc tỉnh Đắk Lắk.

1.2. Thách Thức Trong Chăn Nuôi Bò Thịt Ở Đắk Lắk

Mặc dù có nhiều tiềm năng, chăn nuôi bò thịt tại Đắk Lắk vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Chất lượng con giống chưa cao, chủ yếu là bò địa phương và bò lai Sind, năng suất thấp. Thiếu thức ăn thô xanh vào mùa khô, giá thức ăn chăn nuôi tăng cao. Dịch bệnh thường xuyên xảy ra, gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Quy trình chăn nuôi còn lạc hậu, chưa áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Hơn nữa, quy trình chăn nuôi tạo sản phẩm hàng hóa có hiệu quả cao vẫn chưa được nghiên cứu để áp dụng cho địa phương.

II. Vấn Đề Con Giống và Năng Suất Bò Thịt Lai Tại Đắk Lắk

Một trong những vấn đề quan trọng trong chăn nuôi bò thịt tại Đắk Lắk là chất lượng con giống. Đa số là bò địa phương và bò lai Sind, năng suất thấp, khả năng tăng trọng chậm. Việc cải tạo giống bò bằng phương pháp lai tạo là cần thiết để nâng cao năng suất và chất lượng thịt. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá khả năng sinh trưởng và cho thịt của các giống bò lai hướng thịt như F1(BBB x Laisind), F1(Droughtmaster x Laisind) và F1(Red Angus x Laisind). Mục tiêu là tìm ra giống bò lai phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Đắk Lắk, có năng suất cao và chất lượng thịt tốt, đáp ứng nhu cầu thị trường.

2.1. Thực Trạng Giống Bò Thịt Hiện Có Tại Đắk Lắk

Hiện nay, giống bò thịt chủ yếu tại Đắk Lắk là bò địa phương và bò lai Sind. Bò địa phương có ưu điểm là dễ nuôi, thích nghi tốt với điều kiện địa phương, nhưng năng suất thấp. Bò lai Sind có năng suất cao hơn, nhưng vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường. Việc nhập các giống bò thịt cao sản như bò Brahman, bò Angus, bò BBB và lai tạo với bò địa phương là một giải pháp để cải thiện chất lượng con giống.

2.2. Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng Của Bò Lai Hướng Thịt

Nghiên cứu đánh giá khả năng sinh trưởng của các giống bò lai hướng thịt như F1(BBB x Laisind), F1(Droughtmaster x Laisind) và F1(Red Angus x Laisind). Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, khối lượng lúc 12 tháng tuổi, 18 tháng tuổi và 24 tháng tuổi. Tốc độ tăng trọng trung bình ngày cũng được ghi nhận để so sánh khả năng sinh trưởng giữa các giống bò lai. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn giống bò lai phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Đắk Lắk.

2.3. Chất Lượng Thịt Của Các Giống Bò Lai

Ngoài khả năng sinh trưởng, chất lượng thịt cũng là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của việc lai tạo giống bò. Nghiên cứu đánh giá các chỉ tiêu chất lượng thịt như: tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ thịt tinh, tỷ lệ mỡ, hàm lượng protein, hàm lượng lipid và các chỉ tiêu cảm quan như màu sắc, độ mềm, độ thơm ngon của thịt. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định giống bò lai nào có chất lượng thịt tốt nhất, đáp ứng nhu cầu của thị trường và người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Vỗ Béo Bò Lai Hướng Thịt Hiệu Quả Tại Đắk Lắk

Để nâng cao năng suất và chất lượng thịt bò, việc áp dụng phương pháp vỗ béo bò là rất quan trọng. Nghiên cứu này tiến hành thử nghiệm vỗ béo bò lai hướng thịt trong điều kiện thực tế tại Đắk Lắk. Các yếu tố được nghiên cứu bao gồm: khẩu phần ăn, thời gian vỗ béo và ảnh hưởng của phương pháp vỗ béo đến khả năng sinh trưởng, chất lượng thịt và hiệu quả kinh tế. Mục tiêu là xây dựng quy trình vỗ béo bò hiệu quả, phù hợp với điều kiện địa phương, giúp người chăn nuôi tăng thu nhập.

3.1. Xây Dựng Khẩu Phần Ăn Vỗ Béo Bò Hợp Lý

Khẩu phần ăn đóng vai trò quan trọng trong quá trình vỗ béo bò. Nghiên cứu xây dựng khẩu phần ăn vỗ béo bò dựa trên các nguồn thức ăn sẵn có tại địa phương như: cỏ voi, cám gạo, bã bia, rơm ủ urê và thức ăn tinh hỗn hợp. Tỷ lệ các thành phần trong khẩu phần ăn được điều chỉnh để đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và protein cho bò tăng trọng nhanh. Thành phần hóa học của các loại thức ăn được phân tích để tính toán khẩu phần ăn cân đối.

3.2. Thời Gian Vỗ Béo Bò Tối Ưu

Thời gian vỗ béo bò ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu xác định thời gian vỗ béo tối ưu cho các giống bò lai hướng thịt. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: tốc độ tăng trọng, chi phí thức ăn và giá bán thịt bò. Thời gian vỗ béo được điều chỉnh để đạt được lợi nhuận cao nhất cho người chăn nuôi. Sơ bộ tính toán hiệu quả kinh tế bò nuôi vỗ béo bò từ 21 đến 24 tháng tuổi.

3.3. Ảnh Hưởng Của Vỗ Béo Đến Chất Lượng Thịt Bò

Phương pháp vỗ béo bò có ảnh hưởng đến chất lượng thịt. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của phương pháp vỗ béo đến các chỉ tiêu chất lượng thịt như: tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ thịt tinh, tỷ lệ mỡ, hàm lượng protein, hàm lượng lipid và các chỉ tiêu cảm quan. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định phương pháp vỗ béo nào cho chất lượng thịt tốt nhất, đáp ứng nhu cầu của thị trường và người tiêu dùng.

IV. Kết Quả Thử Nghiệm Vỗ Béo Bò Lai Tại Đắk Lắk Đánh Giá

Kết quả thử nghiệm vỗ béo bò lai tại Đắk Lắk cho thấy có sự khác biệt về khả năng sinh trưởng và chất lượng thịt giữa các giống bò lai. Bò F1(BBB x Laisind) có tốc độ tăng trọng cao nhất và tỷ lệ thịt xẻ tốt nhất. Bò F1(Droughtmaster x Laisind) và F1(Red Angus x Laisind) cũng cho kết quả tốt, nhưng thấp hơn so với bò F1(BBB x Laisind). Phương pháp vỗ béo bò bằng khẩu phần ăn cân đối và thời gian vỗ béo hợp lý giúp nâng cao năng suất và chất lượng thịt bò, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người chăn nuôi.

4.1. So Sánh Tăng Trọng Của Các Giống Bò Lai Vỗ Béo

Bò F1(BBB x Laisind) có tốc độ tăng trọng cao nhất trong quá trình vỗ béo, đạt trung bình 955,6 g/ngày. Bò F1(Droughtmaster x Laisind) đạt 859,3 g/ngày và bò F1(Red Angus x Laisind) đạt 848,2 g/ngày. Sự khác biệt về tốc độ tăng trọng có thể do yếu tố di truyền và khả năng chuyển hóa thức ăn của từng giống bò lai.

4.2. Đánh Giá Năng Suất Thịt Của Bò Lai Sau Vỗ Béo

Bò F1(BBB x Laisind) có tỷ lệ thịt xẻ cao nhất, đạt 60,72%. Bò F1(Droughtmaster x Laisind) đạt 55,37% và bò F1(Red Angus x Laisind) đạt 55,77%. Tỷ lệ thịt tinh cũng cao nhất ở bò F1(BBB x Laisind), đạt 50,6%. Kết quả này cho thấy bò F1(BBB x Laisind) có năng suất thịt tốt nhất trong các giống bò lai được nghiên cứu.

4.3. Hiệu Quả Kinh Tế Của Vỗ Béo Bò Lai

Việc vỗ béo bò lai mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người chăn nuôi. Theo tính toán, lợi nhuận thu được từ việc vỗ béo bò F1(BBB x Laisind) là cao nhất, đạt 1.333 đồng/tháng. Lợi nhuận từ vỗ béo bò F1(Droughtmaster x Laisind) và F1(Red Angus x Laisind) lần lượt là 943.000 đồng/tháng và 898.333,3 đồng/ tháng. Kết quả này cho thấy việc lựa chọn giống bò lai phù hợp và áp dụng phương pháp vỗ béo hiệu quả có thể giúp người chăn nuôi tăng thu nhập.

V. Kết Luận và Kiến Nghị Phát Triển Chăn Nuôi Bò Thịt Đắk Lắk

Nghiên cứu đã đánh giá được thực trạng chăn nuôi bò thịt tại Đắk Lắk và thử nghiệm vỗ béo bò lai hướng thịt. Kết quả cho thấy Đắk Lắk có tiềm năng lớn để phát triển chăn nuôi bò thịt hàng hóa. Việc cải tạo giống bò bằng phương pháp lai tạo và áp dụng phương pháp vỗ béo bò hiệu quả là cần thiết để nâng cao năng suất và chất lượng thịt bò. Cần có chính sách hỗ trợ người chăn nuôi về giống, thức ăn và kỹ thuật để phát triển chăn nuôi bò thịt bền vững.

5.1. Lựa Chọn Giống Bò Lai Phù Hợp Với Điều Kiện Đắk Lắk

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bò F1(BBB x Laisind) là giống bò lai có tiềm năng nhất để phát triển tại Đắk Lắk. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá khả năng thích nghi và hiệu quả kinh tế của giống bò này trong điều kiện chăn nuôi thực tế. Các giống bò lai khác như F1(Droughtmaster x Laisind) và F1(Red Angus x Laisind) cũng có thể được xem xét, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng vùng.

5.2. Hỗ Trợ Kỹ Thuật và Chính Sách Cho Người Chăn Nuôi

Để phát triển chăn nuôi bò thịt bền vững, cần có sự hỗ trợ của nhà nước và các tổ chức liên quan. Cần cung cấp thông tin về giống bò, kỹ thuật chăn nuôi và thị trường cho người chăn nuôi. Hỗ trợ vốn vay ưu đãi để người chăn nuôi đầu tư vào cải tạo giống, xây dựng chuồng trại và mua thức ăn. Xây dựng các mô hình chăn nuôi bò thịt hiệu quả để người chăn nuôi học hỏi và áp dụng.

5.3. Phát Triển Thị Trường Tiêu Thụ Bò Thịt

Để đảm bảo đầu ra cho sản phẩm, cần phát triển thị trường tiêu thụ bò thịt. Xây dựng các kênh phân phối hiệu quả, kết nối người chăn nuôi với các nhà máy chế biến và các siêu thị. Quảng bá sản phẩm thịt bò Đắk Lắk trên thị trường trong và ngoài nước. Xây dựng thương hiệu thịt bò Đắk Lắk để nâng cao giá trị sản phẩm.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHETXAY XAY YA SENG TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI BÒ THỊT VÀ THỬ NGHIỆM NUÔI VỖ BÉO BÒ LAI HƯỚNG THỊT TẠI ĐẮK LẮK Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 8.05 Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN XUÂN TRẠCH TS. TRẦN HIỆP NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này ngoài sự cố gắng của bản thân, tôi luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ của thầy cô, bạn bè đồng nghiệp. Trước tiên tôi xin chân thành cám ơn sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô giáo Bộ môn Chăn nuôi chuyên khoa, các thầy cô giáo khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã dành nhiều thời gian và công sức giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Xuân Trạch và TS. Trần Hiệp đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong qua trình thực hiện và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cám ơn thầy PGS.

Phạm Thế Huệ - Chủ nhiệm đề tài cấp Bộ “Nghiên cứu tính đa hình di truyền của gen thyroglobulin (TG5) trên quần thể bò lai hướng thịt nuôi tại Đắk Lắk nhằm cải tiến chất lượng thịt”, mã số: B2016-TTN-04, đã tạo điều kiện cho tôi được tham gia đề tài và sử dụng một phần kết quả đề tài để thực hiện luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ động viên tôi hoàn thành chương trình học tập cao học và hoàn thành Luận văn tốt nghiệp. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày …. năm 2018 Tác giả luận văn PHETXAY XAY YA SENG i MỤC LỤC MỤC LỤC.

ii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC HÌNH. v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾTTẮT. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Lai giống và ưu thế lai .2 Khả năng sinh trưởng, cho thịt của bò và các yếu tố ảnh hưởng .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và cho thịt ở bò .4 Một số chỉ tiêu và phương pháp đánh giá khả năng sinh trưởng và cho thịt của bò. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CỎ TRỒNG TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHẾ BIẾN PHỤ PHẨM ĐỂ LÀM THỨC ĂN NUÔI BÒ. NGHIÊN CỨU VỀ Ủ CHUA THỨC ĂN. NGHIÊN CỨU VỀ VỖ BÉO BÒ. ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu đánh giá hiện trạng chăn nuôi bò thịt tại Đắk Lắk. Thử nghiệm nuôi vỗ béo bò.

Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN CỦA TỈNH ĐẮK LẮK. Vị trí địa lý.

HIỆN TRẠNG CHĂN NUÔI BÒ TẠI TỈNH ĐẮK LẮK. Đánh giá nguồn và trữ lượng một số phụ phẩm chính. Các khó khăn, thuận lợi trong chăn nuôi bò. Hệ thống khuyến nông trong chăn nuôi bò.

Diễn biến số lượng đàn gia súc nuôi tại tỉnh Đắk Lắk. Quy mô đàn bò tại các nông hộ điều tra. Khả năng sinh trưởng của đàn bò lai hướng thịt. KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM NUÔI VỖ BÉO BÒ.

Tăng khối lượng của bò. Kết quả mổ khảo sát. Sơ bộ tính toán hiệu quả kinh tế bò nuôi vỗ béo bò từ 21 đến 24 tháng tuổi. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

58 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 59 iii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Bố trí thí nghiệm vỗ béo bò lai hướng thịt lúc 21 - 24 tháng tuổi. Thành phần hóa học của các loại thức ăn.

Thành phần thức ăn tinh vỗ béo lúc 21 - 24 tháng. Diện tích và sản lượng phụ phẩm một số cây trồng. Xếp hạng khó khăn trong chăn nuôi bò tại Đắk Lắk. Diễn biến số lượng đàn gia súc tại tỉnh Đắk Lắk 2014 - 2017.

Quy mô đàn bò điều tra của các nông hộ điều tra. Cơ cấu giống trong vùng điều tra. Sinh trưởng tích lũy của các nhóm bò lai nuôi tại Đắk Lắk. Sinh trưởng tuyệt đối của bò lai hướng thịt nuôi tại Đắk Lắk (g/ngày/con).

Kết quả nuôi vỗ béo bò lai hướng thịt. Năng suất thịt của bò lai hướng thịt nuôi tại Đắk Lắk. Thành phần hóa học của thịt bò. Hiệu quả kinh tế bò nuôi vỗ béo bò từ 21 đến 24 tháng tuổi .57 iv DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Diễn biến nhiệt độ, số giờ nắng trong năm. Lượng mưa và độ ẩm tại Đắk Lắk. Diện tích cây trồng tại Đắk Lắk 2017 ( Cục thống kê Đắk Lắk). Diễn biến số lượng đàn gia súc của tỉnh Đắk Lắk 2014 - 2017.

Sinh trưởng tích lũy của các nhóm bò lai. Sinh trưởng tuyệt đối của bò lai hướng thịt. Tăng trọng tuyệt đối của bò nuôi vỗ béo từ 21đến 24 tháng tuổi .53 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾTTẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt cs Cộng sự F1(BBB x LS) F1(Blanc Bleu Belge x Lai Sind) F1(Red Ang x LS) F1(Red Angus x Lai Sind) F1(Dro x LS) F1(Droughtmaster x Lai Sind) P Kiểu hình TT Tháng tuổi UBND Ủy ban nhân dân VCK Vật chất khô Br Brahman Dro Droughtmaster BBB Blanc Bleu Belge SS Sơ sinh Pr Protein TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam vi HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 1. Thông tin chung Tên luận văn: Tình hình chăn nuôi bò và thử nghiệm nuôi vỗ béo bò lai tại Đắk Lắk Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 8.05 Người thực hiện: PHETXAY XAY YA SENG Người hướng dẫn khoa học: GS.

NGUYỄN XUÂN TRẠCH TS. TRẦN HIỆP Thời gian thực hiện: Tháng 06/2017 – tháng 8/2018 2. Mục tiêu - Đánh giá được thực trạng chăn nuôi bò lai hướng thịt tại tỉnh Đắk Lắk. - Đánh giá được tốc độ sinh trưởng, khả năng cho thịt và chất lượng thịt của con lai F1(BBB x Laisind), F1(Droughtmaster x Laisind) và F1(Red Angus x Laisind) khi nuôi vỗ béo.

Tính mới và sáng tạo Đề tài là công trình mới nghiên cứu về sinh trưởng, năng suất và chất lượng thịt của bò lai F1 (BBB x Laisind), F1(Droughtmaster x Laisind) và F1 (Red Angus x Laisind) tại Đắk Lắk. Kết quả nghiên cứu Đắk Lắk có diện tích rộng, có điều kiện khí hậu phù hợp cho việc phát triển chăn nuôi bò thịt hàng hóa. Tổng đàn bò tại Đắk Lắk có số lượng lớn 234.637 con đứng thứ 2 trong vùng Tây Nguyên. Quy mô nuôi bò ở Đắk Lắk tập trung ở quy mô dưới 5 con , bò địa phương 48,08%, bò Laisind 30,77%, bò lai 21,15%.

Bò F1(Red Angus x Laisind), F1(Droghtmasterx Laisind), F1(BBB x Laisind) có sinh trưởng tích lũy tương ứng 408,9 kg; 401,3 kg và 482,90 kg. Sinh trưởng tuyệt đối đạt tương ứng 607,3 g/ngày; 595,8 g/ngày và 711,4 g/ngày Bò F1(Red Angus x Laisind), F1(Droghtmasterx Laisind), F1(BBB x Laisind) nuôi vỗ béo đạt tăng trưởng tương ứng 848,2 g/ngày; 859,3 g/ngày và 955,6 g/ngày. Bò F1(Red Angus x Laisind), F1(Droghtmasterx Laisind), F1(BBB x Laisind) có năng suất thịt cao, tỷ lệ thịt xẻ đạt tương ứng 55,77%; 55,37% và 60,72%, tỷ lệ thịt tinh đạt tương ứng 43,8%; 44% và 50,6%. Bò nuôi vỗ béo bò F1(Red Angus x Laisind), F1(Droghtmasterx Laisind), F1(BBB x Laisind) mang lại hiệu quả kinh tế 898.000 đồng/con/tháng.

Kết luận + Điều kiện tự nhiên tỉnh Đắk Lắk phù hợp với chăn nuôi bò; + Chăn nuôi bò tại tỉnh có quy mô nhỏ, chủ yếu tập trung ở quy mô < 5 con chiếm vii 51% số bò nuôi trong nông hộ. + Tốc độ sinh trưởng giai đoạn SS-21 tháng tuổi đạt 595,8 g/con/ngày – 711,43 g/ngày, tương ứng với các con lai F1(Red Ang x LS) 607,30 g/ngày; F1(Dro x LS) đạt 595,80 g/ngày và F1(BBB x LS) đạt 711,43 g/ngày. + Bò lai nuôi vỗ béo đạt tốc độ sinh trưởng từ 848,2 g/con/ngày – 955,6 g/ngày, tương ứng với các con lai F1(Red Ang x LS) đạt 848,2 g/ngày; F1(Dro x LS) 859,3 g/ngày và F1(BBB x LS) đạt 955,6 g/ngày. + Bò F1( Red Ang x LS), F1( Dro x LS), F1( BBB x LS) có tỷ lệ thịt xẻ cao tương ứng 55,77%; 55,37% và 60,72%; tỷ lệ thịt tinh đạt ương ứng 43,8%; 44% và 50,67% + Nuôi vỗ béo bò F1 (Red Angus × LS), F1 (Drought × LS) F1 (BBB × LS) đưa lại hiệu quả kinh tế cao thu nhập hàng tháng tương ứng 898.333,3 đồng/ tháng; 943.000 đồng/tháng và 1.333 đồng/tháng viii AGRICULTURAL INSTITUTE OF VIETNAM RESULTS OF RESEARCH 1.

General information Thesis title: Situation of cattle production and fattening trials of crossbred cattlein Dak Lak. Major: Animal science Code: 8.05 Implemented by: PHETXAY YAY YA SENG Instructor: Prof. NGUYEN XUAN TRACH Dr. TRAN HIEP Implementation period: June 2017 - August 2015 2.

Objectives - Evaluate the situation of cattle production in Dak Lak province. - Evaluate growth, productivity and meat quality of F1 (BBB x Laisind, F1(Droughtmaster x Laisind) and F1 (Red Angus x Laisind) for fattening. Novelty and creativity - New work on growth, yield and meat quality of F1 (BBB x Laisind), F1(Droughtmaster x Laisind) and F1 (Red Angus x Laisind) in Dak Lak. Research results Dak Lak has a large area, suitable climate for the development of beef cattle.

The total number of cattle in Dak Lak is 234,637, ranking the second in the Central Highlands. The scale of cattle raising in Dak Lak is concentrated in less than 5 cattles, 48.08% in local cattle, 30.77% in Laisind cattle, and 21.15% in crossbred beef cattle. Cumulative growth of F1 (Red Angus x Laisind), F1 (Droghtmaster x Laisind), F1 (BBB x Laisind) gained 408. Absolute growth reached 607.

F1(Red Angus x Laisind), F1(Droghtmaster x Laisind), F1(BBB x Laisind) fattening achieved a growth of 848. Meat yield of F1 (Red Angus x Laisind), F1 (Droghtmaster x Laisind), F1 (BBB x Laisind) was high. The proportion of carcass respectively was 55.72%, the rate of pure meat respectively was 43. Fattening the F1 (Red Angus x Laisind), F1 (Droghtmaster x Laisind), F1 (BBB x Laisind) got an economic profit of 898,000 - 1,255,000 VND/head/month.

Conclusions + Natural conditions in Dak Lak province are suitable for cattle raising. + Cattle raising in the Dak Lak province is small scale, mainly concentrated in the scale of <5 cattles, accounting for 51% of the local cattles. ix + Growth from new born to 21 months reached 595.43 g/day, corresponding to the F1 (Red Ang x LS) 607.80 g/day and F1 (BBB x LS) reached 711. + Growth of fattening cattle ranged from 848.6 g / day, corresponding to F1 (Red Ang x LS) at 848.3 g / day and F1 (BBB x LS) reached 955.

+ F1 (Red Ang x LS), F1 (Dro x LS), F1 (BBB x LS) had a high carcass percentage, corresponding to 55.72%; the percentage of pure meat was 43.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Chăn Nuôi Bò Thịt và Thử Nghiệm Vỗ Béo Bò Lai Tại Đắk Lắk" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình chăn nuôi bò thịt tại Đắk Lắk, với những phân tích chi tiết về các phương pháp vỗ béo bò lai. Nghiên cứu không chỉ nêu bật các kỹ thuật chăn nuôi hiệu quả mà còn chỉ ra những lợi ích kinh tế mà người chăn nuôi có thể đạt được từ việc áp dụng các phương pháp này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình chăn nuôi, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ khảo sát hiện trạng đàn bò hmông và đánh giá khả năng sinh trưởng của các bê sinh ra từ đàn bò hmông hạt nhân nuôi tại huyện pác nặm tỉnh bắc kạn, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình chăn nuôi bò hmông và khả năng sinh trưởng của chúng. Những thông tin này sẽ bổ sung cho kiến thức của bạn về chăn nuôi bò, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành chăn nuôi tại Việt Nam.