Nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát ếch nhái tại khu rừng thác tiên đèo gió huyện xín mần tỉnh hà giang

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát ếch nhái tại khu rừng thác tiên đèo gió huyện xín, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2015

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Hệ thống phân loại bò sát, ếch nhái ở Việt Nam

1.2. Đánh giá tình trạng các loài bò sát và ếch nhái ở Việt Nam

1.3. Quan điểm đánh giá mức độ đa dạng các loài bò sát, ếch nhái

1.4. Lược sử nghiên cứu hệ động vật nói chung và các loài Bò sát, Ếch nhái nói riêng ở Khu rừng Thác Tiên, Đèo Gió

2. Chương 2: MỤC TIÊU, PHẠM VI, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi, đối tượng, thời gian nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Chuẩn bị và điều tra sơ thám khu vực nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.3. Phương pháp xác định các mối đe dọa đến khu hệ bò sát, ếch nhái ở khu vực điều tra

2.4.4. Xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa chất

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.2.1. Dân số và dân tộc

3.2.2. Hoạt động sản xuất nông nghiệp

3.2.3. Du lịch và văn hóa

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài bò sát và ếch nhái tại Thác Tiên, Đèo Gió

4.1.1. Thành phần loài

4.2. Đánh giá đa dạng bò sát, ếch nhái tại Thác Tiên Đèo Gió

4.3. Đa dạng bò sát, ếch nhái theo sinh cảnh

4.4. Các loài bò sát, ếch nhái quý hiếm trong khu rừng Thác Tiên, Đèo Gió

4.5. Các mối đe dọa tới các loài Bò sát, Ếch nhái tại Khu rừng Thác Tiên, Đèo Gió

4.6. Hiện trạng công tác quản lý bảo tồn Bò sát, Ếch nhái ở Khu rừng Thác Tiên, Đèo Gió

4.7. Đề xuất một số giải pháp quản lý bảo tồn Bò sát, Ếch nhái

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá đa dạng bò sát ếch nhái rừng Thác Tiên Đèo Gió

Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Khu hệ động vật lưỡng cư và bò sát đóng góp một phần quan trọng vào sự phong phú này. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát ếch nhái tại khu rừng Thác Tiên Đèo Gió, huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng. Khu vực này là một điểm nóng tiềm năng về đa dạng sinh học Hà Giang nhưng chưa được khảo sát đầy đủ. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung vào danh lục các loài hiện có mà còn là cơ sở khoa học thiết yếu cho các chiến lược bảo tồn lưỡng cư bò sát. Việc đánh giá hiện trạng và xác định các loài quý hiếm giúp định hướng các hoạt động quản lý hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc lập danh lục bò sát ếch nhái, đánh giá sự phân bố của chúng theo sinh cảnh và xác định các yếu tố tác động. Qua đó, đề tài góp phần xây dựng một chiến lược bảo tồn toàn diện cho herpetofauna Xín Mần, bảo vệ các giá trị tự nhiên độc đáo của khu danh lam thắng cảnh cấp quốc gia Thác Tiên - Đèo Gió. Đây là bước đi cần thiết để hướng tới việc thành lập Khu bảo tồn thiên nhiên trong tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững cho hệ sinh thái và cộng đồng địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của đa dạng sinh học Hà Giang

Hà Giang, với địa hình núi đá vôi hiểm trở và hệ sinh thái đa dạng, là một trong những khu vực có giá trị sinh học cao của Việt Nam. Địa hình phức tạp tạo ra nhiều tiểu khí hậu và sinh cảnh độc đáo, là điều kiện lý tưởng cho sự hình thành và phát triển của nhiều loài động thực vật, bao gồm cả các loài đặc hữu vùng núi phía Bắc. Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Tuy nhiên, các nghiên cứu về khu hệ động vật, đặc biệt là lưỡng cư bò sát, tại nhiều nơi ở Hà Giang vẫn còn hạn chế. Do đó, việc khảo sát và đánh giá đa dạng sinh học Hà Giang là nhiệm vụ cấp thiết để hiểu rõ giá trị và đề ra các biện pháp bảo tồn phù hợp.

1.2. Giới thiệu khu rừng Thác Tiên Đèo Gió Xín Mần

Khu rừng Thác Tiên - Đèo Gió thuộc địa phận xã Nấm Dẩn, huyện Xín Mần, có tổng diện tích tự nhiên 3.947 ha. Đây là một khu rừng nguyên sinh với hệ sinh thái rừng núi đá vôi đặc trưng, sở hữu hệ động thực vật phong phú. Khu vực này không chỉ có giá trị về cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, được công nhận là danh lam thắng cảnh cấp quốc gia, mà còn là nơi cư trú của nhiều loài quý hiếm như Sến mật và Rắn hổ mang chúa. Mặc dù có tiềm năng lớn, các thông tin khoa học về khu hệ động vật rừng Thác Tiên, đặc biệt là bò sát và ếch nhái, vẫn còn rất hạn chế, tạo ra một khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu herpetofauna Xín Mần

Nghiên cứu được thực hiện với ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, đánh giá tính đa dạng của khu hệ bò sát, ếch nhái tại khu rừng Thác Tiên - Đèo Gió, bao gồm việc xây dựng danh lục các loài và phân tích cấu trúc thành phần loài. Thứ hai, xác định giá trị bảo tồn của khu hệ herpetofauna Xín Mần bằng cách nhận diện các loài nguy cấp quý hiếm theo Sách Đỏ Việt Nam và danh lục IUCN, đồng thời phân tích các tác động tiêu cực từ con người. Cuối cùng, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm quản lý và bảo tồn hiệu quả các loài bò sát, ếch nhái trong khu vực nghiên cứu, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

II. Các mối đe dọa đến bò sát ếch nhái tại Xín Mần là gì

Khu hệ bò sát và ếch nhái tại rừng Thác Tiên - Đèo Gió đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, chủ yếu xuất phát từ hoạt động của con người. Sức ép từ dân số gia tăng và đời sống phụ thuộc vào tài nguyên rừng đã dẫn đến tình trạng suy giảm đa dạng sinh học. Mối đe dọa lớn nhất là mất môi trường sống do các hoạt động phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép và mở rộng canh tác nông nghiệp. Các sinh cảnh tự nhiên bị thu hẹp và phân mảnh, khiến các quần thể loài bị cô lập và suy giảm về số lượng. Bên cạnh đó, nạn săn bắt động vật hoang dã để làm thực phẩm, ngâm rượu hoặc buôn bán cũng là một vấn đề nhức nhối. Nhiều loài, kể cả các loài nguy cấp quý hiếm, đang bị khai thác quá mức. Các hoạt động chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng gây tác động tiêu cực đến thảm thực vật và môi trường sống của các loài sống trên mặt đất. Cuối cùng, những ảnh hưởng từ biến đổi khí hậu và tác động cục bộ, dù chưa được đánh giá đầy đủ, cũng là một nguy cơ tiềm tàng đe dọa sự tồn tại của các loài lưỡng cư nhạy cảm. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ của các mối đe dọa này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác bảo tồn lưỡng cư bò sát tại Xín Mần.

2.1. Tác động từ việc mất môi trường sống và canh tác

Hoạt động phá rừng làm nương rẫy và canh tác nông nghiệp là nguyên nhân hàng đầu gây mất môi trường sống tại khu vực. Người dân địa phương, đặc biệt là dân tộc H'Mông, có tập quán canh tác một vụ và dành thời gian còn lại để khai thác tài nguyên rừng. Việc đốt nương làm rẫy không chỉ phá hủy thảm thực vật mà còn làm thay đổi cấu trúc đất, giảm độ ẩm và trực tiếp tiêu diệt nhiều loài động vật nhỏ. Sinh cảnh rừng tự nhiên, vốn là nơi cư trú chính của nhiều loài bò sát và ếch nhái, đang bị thu hẹp dần, nhường chỗ cho các khu vực đất trống đồi trọc hoặc nương rẫy. Hậu quả là các quần thể loài bị suy giảm nghiêm trọng về số lượng và khu vực phân bố loài.

2.2. Áp lực từ hoạt động săn bắt và khai thác trái phép

Săn bắt động vật hoang dã, bao gồm bò sát và ếch nhái, là một hoạt động phổ biến tại Xín Mần. Các loài như rắn, rùa, ba ba, và một số loài ếch lớn thường bị săn bắt để làm thực phẩm, dược liệu hoặc bán cho các đầu nậu. Hình 4.9 trong tài liệu gốc cho thấy hình ảnh săn bắt ếch nhái làm thịt, minh chứng cho áp lực khai thác trực tiếp. Các loài có giá trị cao như Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah) và Rùa đầu to (Platysternon megacephalum) là mục tiêu hàng đầu. Bên cạnh đó, việc khai thác gỗ quý và lâm sản ngoài gỗ cũng gián tiếp tác động đến môi trường sống, gây xáo trộn và làm suy thoái hệ sinh thái rừng, ảnh hưởng đến nguồn thức ăn và nơi ẩn náu của các loài.

2.3. Hạn chế trong nhận thức và công tác quản lý

Mặc dù đã có các nỗ lực tuyên truyền, trình độ dân trí thấp và điều kiện kinh tế khó khăn khiến nhận thức về bảo tồn của người dân địa phương còn nhiều hạn chế. Đời sống của họ phụ thuộc lớn vào rừng, do đó các hoạt động khai thác vẫn tiếp diễn. Công tác quản lý, bảo vệ rừng của các cơ quan chức năng cũng gặp nhiều thách thức do địa hình hiểm trở, lực lượng mỏng và thiếu các nguồn lực cần thiết. Việc thiếu một chương trình giám sát đa dạng sinh học bài bản và liên tục khiến việc theo dõi diễn biến quần thể các loài và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp trở nên khó khăn. Đây là những rào cản lớn cần được giải quyết để công tác bảo tồn đạt được hiệu quả thực chất.

III. Cách nghiên cứu thành phần loài bò sát ếch nhái hiệu quả

Để đánh giá chính xác tính đa dạng về thành phần loài bò sát ếch nhái tại một khu vực có địa hình phức tạp như Thác Tiên - Đèo Gió, việc áp dụng một phương pháp nghiên cứu tổng hợp là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này đã kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau để tối đa hóa khả năng thu thập dữ liệu. Nền tảng của phương pháp là khảo sát thực địa một cách có hệ thống, dựa trên các tuyến điều tra được thiết lập sẵn. Các tuyến này được bố trí để bao phủ tất cả các dạng đặc điểm sinh cảnh chính trong khu vực, từ rừng tự nhiên trên núi đá, khe suối, cho đến nương rẫy và đồng ruộng. Việc điều tra được tiến hành vào cả ban ngày và ban đêm để ghi nhận được hoạt động của các nhóm loài khác nhau. Bên cạnh quan sát trực tiếp, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương, cán bộ quản lý và thợ săn giàu kinh nghiệm cũng cung cấp những thông tin quý giá về sự hiện diện, phân bố và tình trạng của các loài, đặc biệt là những loài hiếm gặp hoặc khó quan sát. Cuối cùng, việc thu thập, xử lý và định danh mẫu vật theo các quy trình khoa học chuẩn xác đảm bảo tính tin cậy của danh lục bò sát ếch nhái được xây dựng.

3.1. Phương pháp khảo sát thực địa và điều tra theo tuyến

Phương pháp điều tra theo tuyến là kỹ thuật chủ chốt được sử dụng. Tổng cộng 7 tuyến điều tra, mỗi tuyến dài 3km, đã được thiết lập tại 4 dạng sinh cảnh chính: rừng tự nhiên (3 tuyến), khe suối (2 tuyến), nương rẫy (1 tuyến) và đồng ruộng (1 tuyến). Các nhà nghiên cứu di chuyển dọc theo tuyến với tốc độ chậm (khoảng 1km/h), quan sát cẩn thận hai bên tuyến trong phạm vi 5m mỗi bên. Việc khảo sát được thực hiện lặp lại nhiều lần vào các thời điểm khác nhau (ngày và đêm) để tăng khả năng phát hiện loài. Mọi ghi nhận về loài, số lượng, tọa độ và đặc điểm sinh cảnh đều được ghi chép chi tiết. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu định lượng về sự phân bố loài và mức độ phong phú tương đối của chúng trong từng loại môi trường sống.

3.2. Kỹ thuật phỏng vấn bán cấu trúc và nhận diện qua ảnh

Phỏng vấn là một công cụ bổ trợ hiệu quả, đặc biệt trong việc thu thập thông tin từ kiến thức bản địa. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện với các đối tượng đa dạng như cán bộ quản lý, người dân sống gần rừng và thợ săn. Thay vì chỉ dùng câu hỏi mở, nghiên cứu đã sử dụng bộ ảnh màu các loài bò sát và ếch nhái phổ biến ở miền Bắc Việt Nam để đối tượng phỏng vấn nhận diện. Cách tiếp cận này giúp xác thực thông tin và thu được kết quả đáng tin cậy hơn. Các thông tin thu thập bao gồm tên địa phương, mô tả đặc điểm, thời gian và địa điểm bắt gặp, giúp bổ sung dữ liệu cho các loài chưa được quan sát trực tiếp trong đợt khảo sát thực địa.

3.3. Quy trình xử lý và định loại mẫu vật khoa học

Các mẫu vật thu thập được xử lý theo quy trình nghiêm ngặt. Mẫu sau khi bắt được chụp ảnh để ghi lại màu sắc sống, sau đó được gây chết nhân đạo và định hình. Mẫu được cố định bằng cồn 90°, tiêm cồn vào khoang bụng để bảo quản nội tạng. Việc định loại được thực hiện dựa trên các khóa phân loại uy tín, chủ yếu là bộ tài liệu của Đào Văn Tiến (1978, 1979, 1981, 1982) và danh lục của Nguyễn Văn Sáng và cộng sự (2009). Các chỉ tiêu hình thái quan trọng được đo đếm cẩn thận để xác định chính xác tên khoa học của loài. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và khoa học cho danh lục bò sát ếch nhái cuối cùng của khu vực nghiên cứu.

IV. Danh lục bò sát ếch nhái tại rừng Thác Tiên Đèo Gió

Kết quả nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát ếch nhái tại khu rừng Thác Tiên Đèo Gió đã ghi nhận một khu hệ động vật tương đối phong phú. Tổng cộng 42 loài đã được xác định, thuộc 16 họ và 4 bộ. Trong đó, lớp Bò sát (Reptilia) có 20 loài thuộc 8 họ và 2 bộ; lớp Ếch nhái (Amphibia) có 22 loài thuộc 8 họ và 2 bộ. Số lượng loài giữa hai lớp khá tương đồng, cho thấy khu vực nghiên cứu có các điều kiện sinh thái phù hợp cho cả hai nhóm. Kết quả này là sự tổng hợp từ nhiều nguồn dữ liệu: quan sát trực tiếp trên thực địa, thu thập mẫu vật, phỏng vấn người dân và kế thừa tài liệu. Đáng chú ý, nghiên cứu đã bổ sung loài Cá cóc Ziegleri (Tylototriton ziegleri) vào danh lục herpetofauna Xín Mần, một phát hiện quan trọng cho khu vực. Sự đa dạng cao về thành phần họ, với họ Rắn nước (Colubridae) và họ Ếch nhái (Ranidae) chiếm ưu thế, phản ánh sự đa dạng của các đặc điểm sinh cảnh và nguồn thức ăn tại đây. Kết quả này cung cấp một danh lục bò sát ếch nhái nền tảng, làm cơ sở cho các hoạt động giám sát đa dạng sinh học và bảo tồn trong tương lai.

4.1. Ghi nhận 42 loài Tổng hợp danh lục bò sát ếch nhái

Danh sách ghi nhận được bao gồm 20 loài bò sát và 22 loài ếch nhái. Lớp Bò sát nổi bật với sự đa dạng của phân bộ Rắn (Serpentes), đặc biệt là họ Rắn nước (Colubridae) với 8 loài. Các loài phổ biến được ghi nhận bao gồm Rắn ráo thường (Ptyas korros), Rắn lục mép trắng (Cryptelytrops albolabris) và Tắc kè (Gekko gecko). Lớp Ếch nhái cho thấy sự vượt trội của họ Ếch nhái (Ranidae) với 11 loài. Một số loài ếch nhái thường gặp là Cóc nhà (Duttaphrynus melanostictus), Ếch đồng (Hoplobatrachus rugulosus) và Ếch cây mép trắng (Polypedates leucomystax). Danh lục này, dù chưa phải là cuối cùng, đã phản ánh được một phần quan trọng sự giàu có của khu hệ động vật rừng Thác Tiên.

4.2. Phân tích đa dạng về cấu trúc phân loại học

Phân tích cấu trúc cho thấy, ở lớp Bò sát, họ Rắn nước (Colubridae) là đa dạng nhất, chiếm 40% tổng số loài bò sát. Ở lớp Ếch nhái, họ Ếch nhái (Ranidae) chiếm ưu thế tuyệt đối với 50% tổng số loài ếch nhái. Sự đa dạng cao của hai họ này cho thấy khu vực Thác Tiên - Đèo Gió có nhiều sinh cảnh thủy vực và ven bờ (suối, khe nước, đồng ruộng) cùng nguồn thức ăn phong phú, là điều kiện sống lý tưởng cho các loài trong hai họ này. Ngược lại, nhiều họ chỉ ghi nhận được một loài duy nhất như họ Tắc kè, họ Nhông, họ Cóc, họ Cóc tía... Điều này cho thấy tính đa dạng phân loại ở mức độ họ là khá cao, một đặc điểm của các hệ sinh thái rừng núi đá vôi nhiệt đới.

4.3. Sự phân bố loài theo các đặc điểm sinh cảnh khác nhau

Sự phân bố loài có sự khác biệt rõ rệt giữa các sinh cảnh. Sinh cảnh khe suối (SC2) có độ đa dạng alpha cao nhất với 15 loài được ghi nhận. Đây là môi trường sống ẩm ướt, ít bị tác động, là nơi cư trú và sinh sản lý tưởng cho nhiều loài ếch nhái và một số loài rắn ưa nước. Tiếp theo là sinh cảnh rừng tự nhiên (SC1) với 13 loài. Ngược lại, sinh cảnh nương rẫy (SC3) có độ đa dạng thấp nhất, chỉ với 6 loài, do môi trường khô hạn và bị con người tác động mạnh. Sinh cảnh đồng ruộng (SC4) có 8 loài, chủ yếu là các loài có khả năng thích nghi cao với môi trường nông nghiệp. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ các hệ sinh thái khe suối và rừng nguyên sinh trong công tác bảo tồn lưỡng cư bò sát.

V. Top loài bò sát ếch nhái quý hiếm tại Xín Mần Hà Giang

Khu rừng Thác Tiên - Đèo Gió không chỉ đa dạng về số lượng loài mà còn là nơi trú ẩn của nhiều loài nguy cấp quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao ở cấp quốc gia và quốc tế. Việc xác định và đánh giá tình trạng của các loài này là một trong những kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu, cung cấp cơ sở để ưu tiên các hoạt động bảo tồn. Dựa trên các tiêu chí của Sách Đỏ Việt Nam (2007), Sách đỏ IUCN (2015), và Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ, nghiên cứu đã xác định được một danh sách các loài cần được bảo vệ khẩn cấp. Trong đó, Rùa đầu to và Rắn hổ chúa là hai loài đặc biệt nguy cấp. Đáng chú ý, việc phát hiện loài Cá cóc Ziegleri, một loài đặc hữu vùng núi phía Bắc và mới được mô tả gần đây, đã nâng cao giá trị bảo tồn của khu vực. Những phát hiện này nhấn mạnh vai trò của Thác Tiên - Đèo Gió như một khu vực trọng yếu cho đa dạng sinh học Hà Giang và là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới bảo tồn của Việt Nam. Việc bảo vệ các loài này đòi hỏi phải có những giải pháp quyết liệt và đồng bộ.

5.1. Xác định các loài có tình trạng bảo tồn đáng lo ngại

Nghiên cứu đã xác định được ít nhất 5 loài có giá trị bảo tồn cao. Rùa đầu to (Platysternon megacephalum) được xếp hạng Nguy cấp (EN) trong Sách đỏ IUCN và Sách Đỏ Việt Nam, đồng thời thuộc nhóm IB trong Nghị định 32. Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah) cũng được xếp hạng Vulnerable (VU) bởi IUCN và nằm trong nhóm IB. Ba ba gai (Palea steindachneri) và Ba ba trơn (Pelodiscus sinensis) cũng là các loài bị đe dọa do nạn săn bắt. Những loài này đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao do bị săn lùng ráo riết để buôn bán và làm thực phẩm, kết hợp với việc mất môi trường sống.

5.2. Đánh giá tình trạng bảo tồn IUCN và Sách Đỏ Việt Nam

Việc đối chiếu danh lục loài ghi nhận được với các văn bản pháp lý và danh sách bảo tồn uy tín là một bước quan trọng. Theo tình trạng bảo tồn IUCN, nhiều loài tại khu vực nằm ở các mức độ đe dọa khác nhau. Rùa đầu to ở mức EN, Rắn hổ chúa ở mức VU. Theo Sách Đỏ Việt Nam 2007, có 39 loài bò sát và 12 loài ếch nhái trên cả nước cần ưu tiên bảo tồn, và một số trong đó có mặt tại Thác Tiên - Đèo Gió. Ngoài ra, nhiều loài khác được liệt kê trong các phụ lục của Công ước CITES, cho thấy tầm quan trọng quốc tế của việc bảo vệ chúng khỏi nạn buôn bán trái phép. Những thông tin này là căn cứ khoa học vững chắc để chính quyền địa phương và các nhà quản lý xây dựng kế hoạch hành động cụ thể.

5.3. Phát hiện Cá cóc Ziegleri một loài đặc hữu vùng núi phía Bắc

Phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu là việc ghi nhận sự hiện diện của loài Cá cóc Ziegleri (Tylototriton ziegleri). Đây là một loài sa giông mới được công bố vào năm 2013, trước đây chỉ được biết đến ở một vài địa điểm thuộc các tỉnh Lào Cai, Cao Bằng, Hà Giang. Việc tìm thấy loài này tại Thác Tiên - Đèo Gió không chỉ mở rộng vùng phân bố đã biết của nó mà còn khẳng định giá trị đặc hữu của herpetofauna Xín Mần. Cá cóc Ziegleri là một loài đặc hữu vùng núi phía Bắc Việt Nam, rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường nước. Sự tồn tại của chúng là một chỉ thị cho thấy chất lượng môi trường tại các khe suối trong rừng nguyên sinh vẫn còn tương đối tốt và cần được bảo vệ nghiêm ngặt.

VI. Giải pháp bảo tồn bò sát ếch nhái tại Xín Mần bền vững

Dựa trên kết quả đánh giá về đa dạng loài, giá trị bảo tồn và các mối đe dọa, việc xây dựng và thực thi các giải pháp bảo tồn hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Một chiến lược bảo tồn lưỡng cư bò sát bền vững tại Thác Tiên - Đèo Gió cần phải tiếp cận một cách tổng thể, kết hợp giữa bảo vệ tại chỗ (in-situ), nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển sinh kế thay thế. Trọng tâm của chiến lược là bảo vệ nghiêm ngặt các sinh cảnh sống quan trọng, đặc biệt là hệ sinh thái rừng nguyên sinh và các khe suối, nơi có độ đa dạng loài cao nhất. Đồng thời, cần có các chương trình can thiệp trực tiếp để giảm áp lực săn bắt và khai thác tài nguyên. Sự thành công của công tác bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng địa phương. Do đó, các giải pháp phải gắn liền với việc cải thiện đời sống người dân, giúp họ giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Cuối cùng, cần thiết lập một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn để theo dõi hiệu quả của các hoạt động và điều chỉnh chiến lược kịp thời, hướng tới mục tiêu thành lập Khu bảo tồn thiên nhiên Thác Tiên - Đèo Gió trong tương lai.

6.1. Đề xuất cho công tác bảo tồn lưỡng cư bò sát tại chỗ

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là tăng cường bảo vệ tại chỗ. Cần khoanh vùng và bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng nguyên sinh và hệ thống khe suối, nơi được xác định là môi trường sống quan trọng của nhiều loài nguy cấp quý hiếm. Tăng cường hoạt động tuần tra, kiểm soát của lực lượng bảo vệ rừng để ngăn chặn các hành vi phá rừng, khai thác gỗ và săn bắt trái phép. Xây dựng các biển báo, bảng thông tin về giá trị đa dạng sinh học và các quy định bảo vệ tại các cửa rừng và điểm du lịch. Đặc biệt, cần thiết lập các vùng bảo vệ ưu tiên cho các loài có tình trạng bảo tồn IUCN đáng lo ngại như Rùa đầu to và Cá cóc Ziegleri, hạn chế tối đa sự tác động của con người vào các khu vực này.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển sinh kế

Để giảm áp lực lên tài nguyên rừng, cần triển khai các chương trình nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của đa dạng sinh học Hà Giang và các quy định pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã. Tổ chức các buổi nói chuyện, chiếu phim, phát tờ rơi bằng ngôn ngữ dễ hiểu, phù hợp với văn hóa bản địa. Song song đó, cần hỗ trợ người dân phát triển các mô hình sinh kế bền vững như trồng trọt các loại cây có giá trị kinh tế cao, chăn nuôi theo mô hình trang trại, hoặc phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Khi kinh tế được cải thiện và sự phụ thuộc vào rừng giảm xuống, người dân sẽ trở thành đối tác tích cực trong công tác bảo tồn.

6.3. Tăng cường giám sát đa dạng sinh học và nghiên cứu

Nghiên cứu hiện tại chỉ là bước khởi đầu. Cần tiếp tục thực hiện các cuộc khảo sát sâu hơn vào các mùa khác nhau trong năm và ở các khu vực chưa được tiếp cận để hoàn thiện danh lục bò sát ếch nhái. Thiết lập một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn, sử dụng các tuyến điều tra đã có để theo dõi sự thay đổi của các quần thể loài, đặc biệt là các loài chỉ thị và các loài bị đe dọa. Khuyến khích các nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái học, tập tính sinh sản của các loài quý hiếm để có cơ sở khoa học cho các chương trình bảo tồn, thậm chí là nhân nuôi bán tự nhiên trong tương lai. Các dữ liệu này sẽ là công cụ quản lý vô giá cho Ban quản lý khu rừng và các nhà hoạch định chính sách.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong 16 quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới (WCMC, 1992). Góp phần vào sự đa dạng này, tài nguyên bò sát, ếch nhái nƣớc ta đóng góp một phần rất lớn với 369 loài bò sát thuộc 24 họ, 3 bộ và 176 loài Ếch nhái thuộc 10 họ, 3 bộ (Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng, 2009). Không những vậy, tài nguyên sinh vật Việt Nam còn mang tính đặc hữu cao. Trong số các loài động vật có xƣơng sống ở cạn đã biết thì có 14 loài thú, 10 loài chim, 33 loài bò sát và 21 loài ếch nhái là đặc hữu (Đỗ Quang Huy, Nguyễn Hoàng Nghĩa, Đồng Thanh Hải và Nguyễn Đắc Mạnh, 2009).

Các loài bò sát, ếch nhái là thành phần quan trọng của hệ sinh thái tự nhiên. Chúng là một mắt xích trong mạng lƣới thức ăn, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cân bằng hệ sinh thái. Bên cạnh đó, bò sát và ếch nhái là nguồn thực phẩm cho con ngƣời, là thiên địch của các loài côn trùng gây hại, và có thể còn đƣợc sử dụng làm nguồn dƣợc liệu. Hiện nay do nhiều nguyên nhân khác nhau nhƣ quá trình khai thác sử dụng rừng không hợp lý, sức ép dân số, sự hạn chế trong công tác quản lý, nạn săn bắn vì mục đích thƣơng mại… đã làm nguồn tài nguyên rừng ở nƣớc ta bị suy giảm nghiêm trọng cả về diện tích, số lƣợng và chất lƣợng.

Nguồn tài nguyên bò sát, ếch nhái của Việt Nam cũng không nằm ngoài thực tế này. Sách đỏ Việt Nam 2007 (Bộ Khoa học và công nghệ, 2007) đã thống kê có 39 loài bò sát và 12 loài ếch nhái cần phải ƣu tiên bảo tồn. Nhằm giảm thiểu sự suy giảm của tài nguyên rừng và bảo vệ đƣợc các loài đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng, Chính phủ Việt Nam đã có nhiều biện pháp bảo tồn nguồn tài nguyên đa dạng sinh vật của đất nƣớc, chẳng hạn nhƣ xây dựng hệ thống bảo tồn nội vi, ngoại vi và các văn bản luật, dƣới luật nhằm ngăn chặn tình trạng khai thác tài nguyên rừng bừa bãi. Trong công tác bảo tồn nội vi, nƣớc ta đã thiết lập một hệ thống gồm 164 khu rừng đặc dụng với diện tích 2.

Khu rừng Thác Tiên, Đèo Gió thuộc địa phận xã Nấm Dẩn, Nà Chỉ, Quảng Nguyên, huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang. Đây là khu rừng nguyên sinh có tổng diện tích tự nhiên 3.947 ha, là nơi có hệ động thực vật phong phú, trong đó có nhiều cây gỗ và nhiều loại động vật quý hiếm, nổi bật nhƣ các loài Sến mật (Madhuca pasquieri), Rắn hổ mang chúa (Ophiophagus hannah). Không những vậy, Khu rừng Thác Tiên, Đèo Gió có địa hình địa mạo phức tạp đã tạo cho khu vực có nhiều cảnh quan hùng vĩ, nhiều danh lam thắng cảnh, nhiều hang động và thác nƣớc đẹp. Chính nhờ những vẻ đẹp này, ngày 16/11/2009 Thác Tiên, Đèo Gió đã đƣợc Bộ Văn hóa, Thể Thao và Du Lịch xếp hạng là danh lam thắng cảnh cấp quốc gia.

Tuy nhiên, cho tới nay, các công trình nghiên cứu về bò sát, ếch nhái ở đây còn rất hạn chế, các thông tin về tình trạng, phân bố, đặc biệt là các loài quý hiếm còn chƣa đầy đủ. Mặt khác, những hoạt động của ngƣời dân địa phƣơng nhƣ: Phá rừng làm nƣơng rẫy, khai thác gỗ, săn bắt động vật hoang dã… đã và đang làm cho tài nguyên động, thực vật nói chung và tài nguyên bò sát, ếch nhái nói riêng bị suy giảm về số lƣợng và mất dần sinh cảnh sống. Do vậy việc nghiên cứu khu hệ bò sát và ếch nhái tại khu vực là một trong những yêu cầu cấp thiết, có ý nghĩa thực tiễn cao về mặt khoa học và bảo tồn. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài Bò sát, Ếch nhái tại Khu rừng Thác Tiên, Đèo Gió, huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang”.

Kết quả của đề tài sẽ góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho chiến lƣợc bảo tồn nguồn tài nguyên đa dạng sinh học ở khu vực và giữ gìn vẻ đẹp vốn có ở Khu rừng Thác Tiên, Đèo Gió. Đây cũng là cơ sở để hình thành nên Khu Bảo tồn thiên nhiên Thác Tiên Đèo Gió. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Hệ thống phân loại bò sát, ếch nhái ở Việt Nam Nghiên cứu khu hệ bò sát, ếch nhái ở Việt Nam đã đƣợc tiến hành từ cuối thế kỷ XIX ở nhiều khu vực trên toàn lãnh thổ.

Các quan điểm phân loại dựa trên các đặc điểm hình thái bên ngoài, về đầu, mõm, chân, da, đuôi, màu sắc, cách trang trí, hình dạng các tấm sừng ở mai và yếm, môi trƣờng sống… nhƣ sống ở dƣới nƣớc thƣờng có đuôi hoặc chân có màng bơi (họ nhà Cóc), những loài sống chui luồn thƣờng không có chân (họ Ếch Giun), một số loài sống ở đất nhƣng không chui luồn thƣờng chân dài (họ Ếch nhái, họ Cóc), các loài sống ở cây thƣờng có ngón chân rộng thành đĩa bám (họ Ếch Cây)… Theo các quan điểm này, bò sát đƣợc chia thành 3 dạng dạng Thằn lằn và Cá sấu, dạng Rắn, dạng Rùa; ếch nhái đƣợc chia thành 3 dạng chính: ếch nhái có đuôi, ếch nhái không đuôi, ếch nhái không chân (Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy, 1998). Về quan điểm phân loại bò sát, ếch nhái thì cho đến nay chúng ta có nhiều quan điểm phân loại khác nhau nhƣ quan điểm phân loại của Đào Văn Tiến (1978, 1979, 1981, 1982) hay quan điểm phân loại của Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (1996, 2005, 2009). Khóa định loại Rùa và Cá sấu Việt Nam của Đào Văn Tiến (1978) đã sử dụng các đặc điểm dễ nhận biết về hình thái nhƣ màu sắc, cách trang trí, hình dạng các tấm sừng ở mai và yếm (đối với rùa) để phân loại và sắp xếp chúng theo các đơn vị phân loại khác nhau. Theo đó, tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 32 loài Rùa và 2 loài Cá Sấu.

3 Khóa định loại về Thằn lằn Việt Nam của Đào Văn Tiến (1979) cũng sử dụng các đặc điểm về hình dạng bên ngoài để phân loại chúng. Trong đó các đặc điểm đƣợc chú ý phân loại nhƣ hình dạng và kích thƣớc của đầu, các nốt sần, vẩy. Hình dạng của thân, lƣng và bụng phủ vẩy, nốt sần hoặc gai, số hàng vẩy trên lƣng. Đối với các chi thì có các chỉ tiêu nhƣ chiều dài chi, số ngón.

Có màng bơi hay không, các ngón có giác bám hay không… theo đó tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 77 loài thằn lằn. Trong khóa định loại Rắn Việt Nam tập 1 của tác giả Đào Văn Tiến (1981) các chỉ tiêu đƣợc dùng để định loại là hình thái và kích thƣớc thân, hình dạng của đầu, số lƣợng hàng vẩy thân và vẩy lƣng… trong khóa định loại này, tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 47 loài. Khóa định loại Rắn Việt Nam tập 2 của Đào Văn Tiến (1982), với những tiêu chí giống nhƣ khóa định loại tập 1, tác giả đã định loại cho 112 loài thuộc họ rắn nƣớc. Trong các tài liệu phân loại thì Khóa định loại bò sát, ếch nhái của Đào Văn Tiến (1978, 1979, 1981, 1982) là tài liệu đƣợc nghiên cứu đầy đủ và chính xác nhất, nên tài liệu này đang đƣợc sử dụng rộng rãi và phổ biến trong việc định loại và tra cứu các loài bò sát, ếch nhái hiện nay.

Theo quan điểm phân loại của Nguyễn Văn Sáng, Nguyễn Quảng Trƣờng và Hồ Thu Cúc (1996, 2005, 2009) thì số lƣợng bò sát, ếch nhái nƣớc ta không ngừng tăng lên theo thời gian (bảng 1. Đây là kết quả nghiên cứu bò sát, ếch nhái ở nhiều vùng miền khác nhau, nhất là ở các vùng núi, vùng sâu, vùng xa. Điều này đã chứng tỏ sự quan tâm, đầu tƣ nghiên cứu về sự đa dạng và phong phú về thành phần loài, cũng nhƣ vấn đề bảo tồn các loài bò sát, ếch nhái đang ngày càng đƣợc tăng lên.1: Tổng quan về phân loại học bò sát, ếch nhái ở Việt Nam theo thời gian Năm Bò sát Ếch nhái Nguồn thông tin Bộ Họ Loài Bộ Họ Loài Nguyễn Văn Sáng, 1996 3 23 258 3 9 82 Hồ Thu Cúc (1996) Nguyễn Văn Sáng, 2005 3 23 296 3 9 162 Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (2005) Nguyễn Văn Sáng, 2009 3 24 396 3 10 176 Hồ Thu Cúc Và Nguyễn Quảng Trƣờng (2009) Những phát hiện mới về bò sát, ếch nhái ở Việt Nam thời gian gần đây: Năm 2009 đã có 4 loài bò sát, ếch nhái mới ghi nhận đƣợc phát hiện tại Việt Nam đó là Cóc mày Ap-li-bai (Leptolalax applebyi) phát hiện ở núi Ngọc Linh (Quảng Nam), Ếch bám đá hoa (Odorrana geminata) phát hiện ở núi Tây Côn Lĩnh (Hà Giang) và Nguyên Bình (Cao Bằng), Ếch cây sần đỏ (Theloderma lateriticum) phát hiện ở vùng núi Hoàng Liên (Lào Cai). Cóc Mày Vân Nam (Leptobrachium promustache), một loài trƣớc đây chỉ biết phân bố ở Trung Quốc, cũng lần đầu ghi nhận ở vùng núi cao thuộc tỉnh Lào Cai (http://www.

5 Riêng năm 2013 đƣợc coi là năm khá thành công đối với các nhà nghiên cứu động vật học của Việt Nam và Quốc tế với 15 loài bò sát và ếch nhái mới cho khoa học đƣợc phát hiện ở nƣớc ta (bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ