Nghiên cứu tính đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại xã đại đình huyện tam đảo tỉnh vĩnh phúc

Khám phá đa dạng sinh học nấm lớn tại xã Đại Đình, Tam Đảo, Vĩnh Phúc. Nghiên cứu xác định, phân loại các loài, góp phần bảo tồn hệ sinh thái.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN – DÂN SINH KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa hình địa thế

2.1.3. Đất đai thổ nhưỡng

2.1.4. Khí hậu thủy văn

2.1.5. Tài nguyên thiên nhiên

2.1.6. Khoáng sản

2.1.7. Cảnh quan môi trường

2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.2.1. Thực trạng kinh tế xã hội

2.2.2. Tình hình dân số - dân tộc và lao động

2.2.3. Trình độ văn hóa, phong tục tập quán

2.2.4. Cơ sở hạ tầng, y tế - giáo dục

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – THỜI GIAN - ĐỊA ĐIỂM – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu tổng quát

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3.3. Thời gian nghiên cứu

3.4. Địa điểm nghiên cứu

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp kế thừa

3.6.2. Phương pháp điều tra

3.6.3. Phương pháp thu thập mẫu

3.6.4. Phương pháp xác định mẫu

3.7. Công tác nội nghiệp

3.8. Xác định tính đa dạng về một số đặc tính sinh vật học của các loài nấm lớn tại khu vực nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Danh lục nấm thu được

4.2. Tính đa dạng thành phần các loài nấm lớn

4.3. Tính đa dạng hình thái của các loài nấm lớn

4.4. Tính đa dạng về sinh thái của các loài nấm lớn

4.5. Tính đa dạng của các loài nấm lớn theo địa hình

4.6. Tính đa dạng các loài nấm lớn theo trạng thái rừng

4.7. Tính đa dạng của các loài nấm lớn về các phương thức sống của nấm

4.8. Về mức độ bắt gặp

4.9. Xác định các nhóm nấm có lợi và có hại

4.10. Đề xuất giải pháp bảo vệ tính đa dạng các loài nấm lớn

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá kho báu Đa dạng sinh học nấm lớn Tam Đảo

Vườn quốc gia Tam Đảo, với hệ sinh thái rừng Tam Đảo đa dạng, từ lâu đã được xem là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Tuy nhiên, sự phong phú của giới nấm, đặc biệt là các loài nấm lớn (nấm quả thể), tại khu vực này vẫn còn là một ẩn số. Công trình nghiên cứu tính đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại xã Đại Đình huyện Tam Đảo tỉnh Vĩnh Phúc được thực hiện nhằm mục đích làm sáng tỏ sự đa dạng này, bổ sung vào danh lục nấm quốc gia và cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn. Nấm lớn không chỉ đóng vai trò thiết yếu trong việc phân giải vật chất hữu cơ, duy trì chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái mà còn mang lại nhiều giá trị to lớn cho con người. Theo GS. Trịnh Tam Kiệt, thế giới có khoảng 14.000 đến 22.000 loài nấm lớn, trong đó có tới 7.000 loài có tiềm năng dược liệu. Việc khảo sát nấm hoang dã tại Đại Đình, một xã miền núi thuộc vùng đệm của Vườn Quốc gia, mở ra cơ hội phát hiện các nguồn gen nấm quý hiếm, bao gồm cả nấm ăn được tại Vĩnh Phúc và các loài nấm dược liệu Tam Đảo có giá trị cao như các loài thuộc chi Ganoderma (Linh chi). Nghiên cứu này là một trong những công trình đầu tiên khảo sát một cách hệ thống về khu hệ nấm lớn Tam Đảo tại xã Đại Đình, tạo tiền đề cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về hóa dược, công nghệ sinh học và phát triển kinh tế bền vững từ tài nguyên thực vật nấm.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu khu hệ nấm lớn Tam Đảo

Việc nghiên cứu khu hệ nấm lớn Tam Đảo có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, nó giúp bổ sung dữ liệu về thành phần loài nấm Vĩnh Phúc, góp phần hoàn thiện bức tranh tổng thể về đa dạng sinh học Việt Nam. Nấm là một giới sinh vật riêng biệt, có vai trò quan trọng trong việc cân bằng hệ sinh thái, đặc biệt là các loài nấm hoại sinh tham gia vào quá trình phân hủy gỗ, lá cây, trả lại chất dinh dưỡng cho đất. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu này mở ra tiềm năng khai thác giá trị kinh tế của nấm rừng. Nhiều loài nấm được phát hiện có thể là nấm ăn được tại Vĩnh Phúc, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Đặc biệt, việc tìm kiếm và định danh các loài nấm dược liệu như Linh chi (Ganoderma) có thể tạo ra nguồn nguyên liệu cho ngành dược phẩm, hỗ trợ điều trị nhiều bệnh nan y. Do đó, hiểu rõ về sự đa dạng của nấm là bước đầu tiên để bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững nguồn tài nguyên này.

1.2. Tổng quan về hệ sinh thái rừng và tiềm năng nấm tại Đại Đình

Xã Đại Đình có vị trí địa lý đặc biệt, nằm dưới chân dãy núi Tam Đảo, sở hữu địa hình đa dạng từ đồi núi thấp đến núi cao. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, với độ ẩm trung bình năm cao (khoảng 87%) và lượng mưa dồi dào, tạo môi trường lý tưởng cho sự phát triển của nấm quả thể Vườn quốc gia Tam Đảo. Hệ sinh thái rừng Tam Đảo tại khu vực này bao gồm nhiều trạng thái khác nhau, từ rừng thứ sinh đang phục hồi đến rừng hỗn giao lá rộng, cung cấp nguồn cơ chất phong phú (gỗ mục, cành khô, thảm lá) cho các loài nấm hoại sinh. Sự đa dạng của thảm thực vật cây gỗ cũng tạo điều kiện cho các loài nấm ký sinh và cộng sinh phát triển. Chính những yếu tố này đã tạo nên một tiềm năng to lớn về đa dạng loài nấm, hứa hẹn một khu hệ nấm phong phú chưa được khám phá hết, cần được nghiên cứu và bảo vệ.

II. Thách thức trong việc bảo tồn đa dạng loài nấm Vĩnh Phúc

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, công tác bảo tồn đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại Vĩnh Phúc, đặc biệt là khu vực Tam Đảo, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự gia tăng dân số và các hoạt động kinh tế - xã hội đã gây áp lực không nhỏ lên tài nguyên rừng. Việc khai thác gỗ, mở rộng đất nông nghiệp và phát triển du lịch thiếu quy hoạch có thể làm thay đổi và thu hẹp môi trường sống tự nhiên của nhiều loài nấm. Khi hệ sinh thái rừng Tam Đảo bị suy thoái, nguồn cơ chất (gỗ mục, thảm lá) cho nấm phát triển cũng cạn kiệt, dẫn đến sự suy giảm về số lượng và thành phần loài. Một thách thức lớn khác là sự thiếu hụt thông tin và kiến thức về khu hệ nấm lớn Tam Đảo. Nhiều loài nấm chưa được định danh các loài nấm một cách chính xác, giá trị sử dụng (làm thực phẩm hay dược liệu) chưa được biết đến rộng rãi. Điều này dẫn đến tình trạng khai thác tự phát, tận thu một số loài có giá trị kinh tế cao mà không có biện pháp tái tạo, gây nguy cơ cạn kiệt nguồn gen nấm quý hiếm. Hơn nữa, việc xây dựng một báo cáo khoa học về nấm một cách toàn diện đòi hỏi chuyên môn cao và nguồn lực lớn, đây vẫn là một rào cản đối với các hoạt động nghiên cứu và bảo tồn tại địa phương.

2.1. Hiện trạng suy giảm tài nguyên thực vật nấm quý hiếm

Thực trạng suy giảm tài nguyên thực vật nấm đang diễn ra âm thầm nhưng đáng báo động. Các hoạt động của con người như chặt phá rừng, thu gom củi, dọn dẹp thực bì làm giảm lượng gỗ mục và vật chất hữu cơ - môi trường sống thiết yếu của nấm hoại sinh. Đặc biệt, các loài nấm dược liệu Tam Đảo như Linh chi lười cây (Ganoderma applanatum) hay Linh chi cuống tím (Ganoderma cochlear) thường bị săn lùng ráo riết để bán, khiến số lượng cá thể trong tự nhiên giảm sút nghiêm trọng. Việc thiếu các quy định pháp lý cụ thể về bảo vệ các loài nấm quý hiếm càng làm cho tình hình trở nên phức tạp. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nhiều nguồn gen nấm quý hiếm có thể biến mất trước khi chúng được khoa học nghiên cứu và công nhận giá trị.

2.2. Khó khăn trong công tác định danh và phân loại nấm lớn

Công tác định danh các loài nấmphân loại nấm lớn là một công việc phức tạp, đòi hỏi chuyên môn sâu và trang thiết bị hiện đại. Nhiều loài nấm có đặc điểm hình thái tương tự nhau, dễ gây nhầm lẫn. Việc xác định chính xác tên khoa học thường phải dựa vào cả đặc điểm đại thể (màu sắc, hình dạng, kích thước) và vi thể (cấu trúc bào tử, sợi nấm). Tài liệu gốc cho thấy, việc xác định mẫu chủ yếu dựa trên so sánh hình thái với các tài liệu tham khảo như của Ainsworth (1973) hay các sách chuyên khảo của Trung Quốc. Điều kiện phòng thí nghiệm hạn chế, chưa thể phân tích ADN, khiến việc định danh một số loài khó khăn và chưa đạt độ chính xác tuyệt đối. Đây là một trong những trở ngại lớn nhất trong việc xây dựng một danh lục đầy đủ và chính xác về thành phần loài nấm Vĩnh Phúc.

III. Phương pháp khảo sát nấm hoang dã tại xã Đại Đình

Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu tính đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại xã Đại Đình huyện Tam Đảo tỉnh Vĩnh Phúc, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng. Công tác nghiên cứu được chia thành hai giai đoạn chính: ngoại nghiệp và nội nghiệp. Giai đoạn ngoại nghiệp tập trung vào việc khảo sát nấm hoang dã trực tiếp tại thực địa. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập 3 tuyến điều tra với tổng chiều dài khác nhau, đi qua các dạng địa hình và trạng thái rừng đa dạng, từ chân núi lên sườn núi. Trên mỗi tuyến, các ô tiêu chuẩn (diện tích 1000 m²) được lập để thu thập dữ liệu một cách có hệ thống. Trong quá trình khảo sát, mọi mẫu nấm quả thể Vườn quốc gia Tam Đảo được phát hiện đều được chụp ảnh, ghi chép chi tiết các đặc điểm hình thái, sinh thái (vị trí mọc, cây chủ, kiểu mọc) vào phiếu điều tra. Việc thu thập mẫu vật được tiến hành cẩn thận để đảm bảo tính toàn vẹn cho việc giám định sau này. Phương pháp này đảm bảo tính đại diện và khoa học, cho phép thu thập một cách tối đa số lượng loài, làm cơ sở vững chắc cho việc phân tích và đánh giá chỉ số đa dạng nấm.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu nấm quả thể

Quy trình điều tra thực địa bắt đầu bằng việc chuẩn bị kỹ lưỡng các dụng cụ cần thiết như bản đồ, GPS, máy ảnh, dao, túi nilon, và cồn 90 độ để bảo quản mẫu. Các tuyến điều tra được lựa chọn để bao phủ các sinh cảnh khác nhau, từ vùng chân núi (20-150m) đến vùng sườn núi (150-600m). Khi gặp mẫu nấm, các thông tin quan trọng như tên (nếu biết), vị trí mọc, phương thức mọc (đơn lẻ hay cụm), cây chủ, và đặc điểm môi trường xung quanh được ghi lại. Mẫu vật sau đó được thu thập. Đối với các loài nấm có cấu trúc thịt, keo, chúng được ngâm ngay trong cồn 90 độ để tránh phân hủy. Các loài nấm có cấu trúc gỗ, bần thì được phơi khô và cho vào túi nilon. Mỗi mẫu đều được đánh số hiệu tương ứng với phiếu điều tra để tránh nhầm lẫn trong quá trình định danh các loài nấm sau này.

3.2. Kỹ thuật phân tích và xử lý số liệu thu thập được

Sau khi thu thập, các mẫu vật được đưa về phòng thí nghiệm để xử lý. Công tác nội nghiệp bao gồm việc định loại và phân tích dữ liệu. Việc phân loại nấm lớn được thực hiện dựa trên hệ thống phân loại của Ainsworth (1973) và đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo uy tín. Các đặc điểm hình thái như hình dạng tán, màu sắc, cấu trúc cuống, lỗ ống được mô tả chi tiết. Dữ liệu thu thập được thống kê để tính toán các chỉ số đa dạng nấm, bao gồm đa dạng về thành phần loài, đa dạng hình thái, và đa dạng sinh thái. Tần suất bắt gặp của mỗi loài cũng được tính toán theo công thức A = n/N x 100% để đánh giá mức độ phổ biến. Toàn bộ kết quả được tổng hợp thành một báo cáo khoa học về nấm, cung cấp cái nhìn toàn diện về khu hệ nấm lớn Tam Đảo.

IV. Kết quả nghiên cứu Đa dạng thành phần loài nấm Vĩnh Phúc

Kết quả từ công trình nghiên cứu tính đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại xã Đại Đình huyện Tam Đảo tỉnh Vĩnh Phúc đã mang lại những phát hiện quan trọng, khẳng định sự phong phú của giới nấm tại khu vực. Nghiên cứu đã xác định và lập danh lục được 29 loài nấm, thuộc 21 chi, 10 họ, 5 bộ, 3 lớp và 2 ngành phụ. Đáng chú ý, ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycota) chiếm ưu thế tuyệt đối với 28 loài, chiếm 96.55% tổng số loài thu được, cho thấy điều kiện sinh thái tại đây rất phù hợp với nhóm nấm này. Trong đó, bộ nấm Lỗ (Polyporales) là đa dạng nhất với 20 loài, chiếm 72.79%, bao gồm nhiều loài có vai trò quan trọng trong việc phân giải gỗ. Về mặt hình thái, các loài nấm thể hiện sự đa dạng cao với 9 dạng tán nấm khác nhau, trong đó dạng hình bán nguyệt và hình phễu là phổ biến nhất (20.69%). Màu sắc quả thể cũng rất phong phú, với màu nâu chiếm ưu thế (37.93%). Những con số này không chỉ là một báo cáo khoa học về nấm mà còn là bằng chứng sống động về sự đa dạng của khu hệ nấm lớn Tam Đảo, nhấn mạnh sự cần thiết của các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học.

4.1. Phân tích chỉ số đa dạng nấm và đặc điểm phân bố sinh thái

Chỉ số đa dạng nấm cho thấy sự phân bố không đồng đều của các loài theo điều kiện sinh thái. Về địa hình, vùng sườn núi (độ cao 150-600m) là nơi có số lượng loài phong phú nhất (chiếm 51.72%), do đây là khu vực ít bị tác động và có độ ẩm cao. Về trạng thái rừng, rừng thứ sinh giàu đang phục hồi hoàn toàn (trạng thái IVA) tập trung nhiều loài nhất (55.17%). Về phương thức sống, nấm hoại sinh chiếm đa số với 25 loài (86.20%), phản ánh vai trò chủ đạo của chúng trong chu trình tuần hoàn vật chất của hệ sinh thái rừng Tam Đảo. Các kết quả này cung cấp thông tin quý giá để xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn.

4.2. Danh lục các loài nấm ăn được và nấm dược liệu Tam Đảo

Nghiên cứu đã xác định được các nhóm nấm có giá trị sử dụng cao. Trong số 29 loài, có 2 loài được ghi nhận là nấm ăn được tại Vĩnh Phúc gồm Mộc nhĩ hình thuẫn (Auricularia peltata) và Mộc nhĩ lông (Auricularia polytricha), chiếm 6.89%. Đặc biệt, 3 loài nấm dược liệu Tam Đảo đã được phát hiện, chiếm 10.34%, bao gồm Nấm hoa trắng (Grifola frondosa), Linh chi lười cây (Ganoderma applanatum), và Linh chi cuống tím (Ganoderma cochlear). Đây là những nguồn gen nấm quý hiếmgiá trị kinh tế của nấm rừng rất lớn, cần được ưu tiên bảo vệ và nghiên cứu hướng nhân nuôi để phát triển bền vững, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên.

V. Hướng đi tương lai cho bảo tồn đa dạng sinh học nấm lớn

Từ kết quả của nghiên cứu tính đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại xã Đại Đình huyện Tam Đảo tỉnh Vĩnh Phúc, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững là vô cùng cấp thiết. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc bảo vệ hệ sinh thái một cách tổng thể, bởi sự tồn tại của nấm gắn liền với sức khỏe của rừng. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có chỉ số đa dạng nấm cao, đặc biệt là các khu rừng thứ sinh giàu (IVA) ở vùng sườn núi, nơi phát hiện nhiều loài nấm quý. Việc xây dựng một tài liệu hướng dẫn nhận dạng các loài nấm phổ biến tại địa phương sẽ giúp nâng cao nhận thức cho cộng đồng và cán bộ kiểm lâm, hỗ trợ công tác quản lý và giám sát. Đồng thời, cần đẩy mạnh các nghiên cứu chuyên sâu hơn về các loài nấm dược liệu Tam Đảo đã được phát hiện. Việc nghiên cứu thành công quy trình nhân nuôi các loài như Linh chi có thể mở ra một hướng phát triển kinh tế mới cho người dân địa phương, đồng thời giảm áp lực khai thác, góp phần vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học một cách hiệu quả và bền vững cho khu hệ nấm lớn Tam Đảo.

5.1. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển nguồn gen nấm

Để bảo tồn và phát triển nguồn gen nấm quý hiếm, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý, bảo vệ rừng, xử lý nghiêm các hành vi phá rừng và khai thác nấm quý hiếm trái phép. Thứ hai, cần tiến hành các nghiên cứu nhân giống và nuôi trồng các loài có giá trị kinh tế cao như nấm ăn và nấm dược liệu. Việc này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen ngoài tự nhiên (ex-situ) mà còn tạo sinh kế cho người dân. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về các loài nấm, tiến tới xây dựng một "Sách Đỏ" cho các loài nấm lớn của Việt Nam, tương tự như các quốc gia khác đã thực hiện, để có cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

5.2. Tiềm năng ứng dụng nấm rừng trong y dược và công nghệ sinh học

Tiềm năng ứng dụng của nấm quả thể Vườn quốc gia Tam Đảo là rất lớn. Các loài nấm dược liệu Tam Đảo như Ganoderma chứa nhiều hoạt chất sinh học quý có khả năng kháng khối u, kháng virus, và tăng cường miễn dịch. Việc tiếp tục nghiên cứu chiết xuất và phân tích các hợp chất này có thể tạo ra các sản phẩm dược phẩm mới. Ngoài ra, các loài nấm hoại sinh có hệ enzyme phân giải lignin và cellulose rất mạnh. Khả năng này có thể được ứng dụng trong công nghệ sinh học để xử lý ô nhiễm môi trường, phân hủy các chất độc hữu cơ khó phân hủy. Khai thác những tiềm năng này sẽ góp phần nâng cao giá trị kinh tế của nấm rừng và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đa dạng sinh học là sự phồn thịnh của sự sống trên trái đất, là hàng triệu loài thực vật, động vật và vi sinh vật, là những gen chứa đựng trong các loài và là những hệ sinh thái vô cùng phức tạp cùng tồn tại trong môi trƣờng. Nấm lớn hay nấm thể quả thƣờng để chỉ những loại nấm thuộc ngành Basdiomycota và Agaricomycetes. Theo quan điểm năm giới (Whittaker), cùng với động vật, thực vật, sinh vật nhân nguyên thuỷ (vi khuẩn, tảo lam.), nấm tạo thành một giới riêng biệt trên hành tinh chúng ta và giới nấm ngày càng có ý nghĩa to lớn trong nền kinh tế quốc dân, trong khoa học cũng nhƣ trong vòng tuần hoàn vật chất. Hiện nay, theo thống kê của GS.

Trịnh Tam Kiệt có khoảng 14000 đến 22000 loài nấm lớn, trong đó có khảng 50% là nấm ăn và có khoảng 7000 loài có khả năng làm thuốc chữa bệnh, 2000 loài nấm có thể nuôi trồng làm thực phẩm cho con ngƣời. Nhƣng tồn tại trong thực tế còn rất nhiều loài nấm chƣa đƣợc biết đến, chƣa đƣợc định loài và nêu tên trong danh lục. Nấm nói chung và nấm ăn nói riêng có ý nghĩa rất quan trọng trong đời sống con ngƣời, chúng là nguồn thực phẩm giàu chất dinh dƣỡng (Termitomyces albuminosus, Macrocybe gegantea), là nguồn thức ăn quý đƣợc nhân dân ƣa chuộng, chứa nhiều protein, các chất khoáng và vitamin (A, B, C, D, E. Nhiều loài nấm đƣợc ứng dụng trong công nghiệp dƣợc phẩm, là nguồn nguyên liệu để điều chế các hoạt chất điều trị bệnh nhƣ: Laricifomes officinalis là nguyên liệu để chiết aragicin dùng trong chữa bệnh lao hoặc dùng làm thuốc nhuận tràng hay chất thay thế cho quinine.

Các chế phẩm từ nấm Linh chi (Ganoderma) đƣợc dùng để hỗ trợ điều trị nhiều bệnh nhƣ bệnh gan, tiết niệu, tim mạch, ung thƣ, AIDS. Trong quả thể của Ganoderma lucidum có các hoạt chất khác nhau có hoạt tính kháng virus. Chúng có tác dụng kìm hãm sự sinh trƣởng và phát triển của virus HIV. Các hoạt chất từ Ganoderma applanatum có hiệu lực chống khối u cao, chúng đƣợc sử dụng trong điều trị ung thƣ: ung thƣ phổi, ung thƣ vú, ung thƣ dạ dày.

Các dẫn xuất 1 adenosine có trong Ganoderma capense và G. amboinense có tác dụng giảm đau, giãn cơ, ức chế kết dính tiền tiểu cầu. Nhiều hoạt chất từ Linh chi có khả năng đào thải phóng xạ, hạn chế và loại trừ những tổn thƣơng do phóng xạ ở mô và tế bào. Nâng cao tính đa dạng sinh học hiện nay là điều rất quan trọng, giúp cân bằng sinh thái, bảo tồn tài nguyên rừng nhƣng diện tích rừng ngày càng suy giảm do sự gia tăng dân số, các hoạt động công – nông nghiệp phát triển đã là những yếu tố chính ảnh hƣởng lớn tới sự đa dạng loài.

Vì vậy, việc bảo vệ các loài nấm là một trong những yếu tố quan trọng bảo vệ sự đa dạng sinh học. Vƣờn quốc gia Tam Đảo với diện tích hơn 320.000ha có sự đa dạng lớn về các loài nấm, tuy nhiên thông tin về các loài nấm lớn còn rất hạn chế, vì vậy tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng các loài nấm lớn tại xã Đại Đình - huyện Tam Đảo – tỉnh Vĩnh Phúc”, nhằm bổ sung thêm các đặc điểm về hình thái, phân loại và làm cơ sở cho công tác bảo tồn các loài nấm lớn nơi đây. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Trên thế giới Giữa sinh vật, con ngƣời và môi trƣờng có mối quan hệ chặt chẽ mà nếu ta biết vận dụng chúng theo quy luật phát triển bền vững và cân bằng sinh thái thì mới có khả năng duy trì và phát triển hiệu quả mối quan hệ này với mục tiêu phát triển kinh tế xã hội đi đôi với môi trƣờng. Từ xa xƣa, con ngƣời đã dựa vào tính đa dạng sinh học để sinh sống.

Nhƣng cùng với tiến trình phát triển văn minh của xã hội, con ngƣời đã tác động tiêu cực vào môi trƣờng sinh thái, ảnh hƣởng đến các loài sinh vật, thậm chí một số loài có thể bị hủy diệt. Theo dự đoán của các nhà khoa học trong vòng 20-30 năm nữa một phần tƣ số loài có nguy cơ bị tuyệt chủng. Nghĩa là khoảng 376.000 loài sinh vật đang có nguy cơ bị tuyệt chủng. Các nhà nấm học đã trải qua 200 năm nghiên cứu mới biết đƣợc 70.000 loài chƣa hề biết.

Nhiều vùng các nhà nấm học chƣa hề đặt chân tới. Con ngƣời đã biết cách sử dụng nấm nhằm đáp ứng các nhu cầu của mình từ rất lâu đời. Chúng ta đã có 6000 năm sử dụng nấm nhƣng về phân loại thì chỉ đƣợc hình thành từ thập kỉ XVII. Năm 1729, Michel lần đầu tiên quan sát nấm bằng kính hiển vi và phát biểu trên tạp chí “Các chi thực vật”.

Năm 1772, trong cuốn “Hệ thống tự nhiên” Lineaus [12] đƣa ra 10 chi nấm mọc trên đất. Nhiều nhà khoa học nổi tiếng thời kỳ sau là Peron, Fries, Ị Sweinitz, Corda, Berkley. Khoa học bệnh cây gắn liền với nấm học từ năm 1851. Ngƣời sáng lập là A.

Sau đó, với sự phát triển đột phá của khoa học, các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều loài nấm mới và nêu tên chúng trong danh lục các loài nấm. Những căn cứ để phân loại nấm cũng nhiều thêm nhƣ căn cứ vào hình thái, căn cứ vào phƣơng thức dị dƣỡng của nấm, chu trình phát triển của tế bào nấm. Hệ thống phân loại nấm Lỗ (Aphyllophonales) ngày nay, thƣờng tuân theo hệ thống phân loại của Whitaker & Marguiis (1978) [13]. 3 Căn cứ vào hình thái, thể quả và các mối quan hệ thân thuộc của chúng, năm 1881 nhà khoa học Phần Lan Karsten đã đề cập đến việc phân loại nấm và đƣợc đông đảo nhà khoa học nấm trên thế giới công nhận nhƣ: Cuningham G.

Năm 1971, Aisworth [11] đã đƣa ra hệ thống phân loại nấm một cách hoàn chỉnh. Trong hệ thống phân loại này ông đã dựa vào đặc điểm hình thái của thể quả, đặc điểm giải phẫu và phƣơng thức dinh dƣỡng đã chia giới nấm (Mycota) thành 2 ngành: Ngành nấm Nhầy (Myxomycota) và ngành nấm Thật (Eumycota). Từ hai ngành trên ông lại chia thành các lớp, bộ, họ, giống và loài. Nhƣ vậy trong một taxon phân loại thì đơn vị nhỏ nhất là loài.

Năm 1993 nhà nấm học Phần Lan Donk đã hoàn thiện cho hệ thống phân loại của Karsten [14]. Quan điểm phân loại này đƣợc rất nhiều nhà khoa học trên thế giới chấp nhận nhƣ: Mayer. Hiệp hội nấm quốc tế đã đƣợc thành lập năm 1971, lần triệu tập thứ 3 ở Tokyo - Nhật Bản đã nêu ra hệ thống phân loại, chia giới sinh vật ra thành 6 giới. Nấm đƣợc chia vào giới riêng (dinh dƣỡng hút) khác với giới thực vật (quang hợp) và động vật (dinh dƣỡng nuốt).

Trong sinh vật đa bào, sự phân loại có rất nhiều quan điểm và cách sắp xếp khác nhau. Cho đến nay, hệ thống phân loại của Ainsworth [11] đã và đang đƣợc các nhà nấm học trên thế giới sử dụng. Ở Việt Nam Cuối thế kỉ XIX, Palouillard. Nhà nấm học Pháp đã tiến hành điều tra và phân loại khu hệ nấm lớn ở Việt Nam, đã đƣa ra danh mục 200 loài nấm.

Ông đã mô tả đặc điểm hình thái, vị trí phân loại và phân bố của các loài nấm trong sinh giới. Từ trƣớc tới nay, ở Việt Nam ngƣời có đóng góp không hề nhỏ về nghiên cứu các loài nấm lớn là tác giả Trịnh Tam Kiệt, công trình nghiên cứu phải kể đến là “Khu hệ nấm lớn ở miền Bắc Việt Nam” của ông (1981). Đi sâu 4 vào bản chất sinh học, sinh lý của nấm là công trình “Một số vấn đề nấm học” của Bùi Xuân Đồng (1977), “Khoa học bệnh cây” của Đƣờng Hồng Dật (1979), “Đặc điểm sinh học của một số loại nấm phá hại gỗ” của Trần Văn Mão (1984), “Nấm lớn Cúc Phương” của Trần Văn Mão và cộng sự (2004). Các tác giả đi sâu vào nghiên cứu thành phần loài và một số đặc điếm sinh vật học, sinh thái học của nấm mục gỗ.

Gần đây (2005), nhóm nghiên cứu của Lê Thị Mai Hƣơng và cộng sự đã nghiên cứu các hoạt chất từ một số loài nấm lớn, đã tách tinh sạch và đặc tính chất của lacease từ Agarius blazei đƣợc nhân nuôi trên môi trƣờng MEA. Trần Đình Thắng, Nguyền Hoa Du, Lê Văn Hiệp và cộng sự (2012) đã tiến hành khảo sát thực địa một số địa điểm đa dạng sinh học vùng Bắc Trung Bộ và đã thu đƣợc hơn 30 loài nấm thuộc họ Coriolaceae, Ganodermataceae và Lentinaceae. Trên cơ sở phân tích các chất có hoạt tính sinh học cao của một số loài thuộc họ Coriolaceae, Ganodermataceae và Lentinaceae, đã nghiên cứu xác định quy trình công nghệ chiết suất một số chất có tác dụng làm dƣợc liệu. Năm 1998, Ngô Anh và Lê Thức báo cáo “Dẫn liệu bƣớc đầu về họ Hymenochaetaceae Donk ở Thừa Thiên Huế” [8] với 39 loài, trong đó 10 loài mới ghi nhận trong khu hệ nấm Việt Nam.

Năm 2000, tại Hội nghị Sinh học Quốc Gia, những vấn đề cơ bản trong nghiên cứu sinh học, Trịnh Tam Kiệt, Ngô Anh, U. Dorfelt đã công bố “Những dẫn liệu bổ sung về thành phần loài và hóa các hợp chất tự nhiên của khu hệ nấm Việt Nam” [9], trong đó các tác giả đã công bố 65 loài mới của khu hệ nấm Việt Nam và thông báo về các hợp chất đƣợc nghiên cứu tự nhiên đƣợc nghiên cứu ở 25 loài nấm ở Việt Nam. Năm 2003, Ngô Anh nghiên cứu thành phần loài nấm ở Thừa Thiên Huế đã xác định đƣợc 346 loài thuộc 134 chi nằm trong 3 ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota. Nghiên cứu của tôi là công trình nghiên cứu đầu tiên về nấm lớn ở xã Đại Đình – huyện Tam Đảo – tỉnh Vĩnh Phúc.

5 CHƢƠNG 2 ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN – DÂN SINH KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU 2. Điều kiện tự nhiên 2.Vị tri địa lý Xã Đại Đình là một xã miền núi, trung tâm xã cách huyện Tam Đảo khoảng 10 km về phía Tây Nam. Xã có các ranh giới hành chính nhƣ : - Phía Đông Bắc giáp với tỉnh Thái Nguyên theo dãy núi Tam Đảo. - Phía Nam giáp với xã Hoàng Hoa.

- Phía Đồng và Đông Nam giáp xã Tam Quan. - Phía Tây giáp xã Đồng Tĩnh, Bồ Lý, Đạo Trù.Địa hình địa thế - Là xã miền núi có dãy núi Tam Đảo chạy qua làm ranh giới với tỉnh Thái Nguyên. Ở đây đỉnh núi cao nhất có độ cao là 1385m (đỉnh Rùng Rình). Địa hình toàn xã có hƣớng dốc nghiêng từ Đông Bắc xuống Đông Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ