Nghiên Cứu Về Sự Thay Đổi Tính Chất Vật Lý Của Hợp Chất Thiếu Lantan La0,54Ca0,40MnO3-δ

Luận văn thạc sĩ phân tích sự thay đổi tính chất vật lý của hợp chất thiếu lantan La0.54Ca0.40MnO3 δ, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Vật lí nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2015

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ TÍNH CHẤT ĐẶC TRƯNG CỦA VẬT LIỆU PEROVSKITE LaMnO3

1.1. Sơ lược về cấu trúc tinh thể hệ vật liệu Perovskite LaMnO3

1.2. Cấu trúc tinh thể Perovskite

1.3. Sự tách mức năng lượng và trật tự quỹ đạo trong trường tinh thể bát diện

1.4. Hiệu ứng Jahn – Teller

1.5. Trạng thái và cấu hình spin của các điện tử d trong trường tinh thể bát diện

1.6. Tương tác siêu trao đổi (Super exchange - SE)

1.7. Tương tác trao đổi kép (Double exchange - DE)

1.8. Sự cạnh tranh giữa hai loại tương tác AFM và FM trong hợp chất manganite

1.9. Tìm hiểu giản đồ pha của hệ Perovskite La1-xCaxMnO3

1.10. Hiệu ứng từ trở (MR) trong Perovskite manganite

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Quá trình nghiên cứu và phát triển

2.2. Mô hình hai dòng của Mott và cơ chế tán xạ phụ thuộc spin

2.3. Một số đặc điểm của vật liệu Perovskite La1-xCaxMnOδ-3 thiếu Lantan

2.4. Công nghệ chế tạo mẫu

2.4.1. Công nghệ gốm

2.4.2. Công nghệ sol-gel

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Nghiên cứu cấu trúc: Phép đo nhiễu xạ bột Rơnghen

2.5.2. Phân tích phổ tán sắc năng lượng (EDS)

2.5.3. Ảnh hiển vi điện tử quét

2.5.4. Phương pháp xác định nồng độ Ôxy δ

2.5.5. Phép đo điện trở R(T)

2.5.6. Phép đo từ trở

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Chế tạo các mẫu nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu cấu trúc tinh thể

3.3. Phổ tán xạ năng lượng điện tử EDS

3.4. Xác định thành phần khuyết thiếu ôxy trong mẫu

3.5. Xác định nhiệt độ chuyển pha Curie (Tc)

3.6. Kết quả đo điện trở phụ thuộc vào nhiệt độ

3.7. Xác định năng lượng kích hoạt Ea

3.8. Từ trở khổng lồ trong La0,54Ca0,40MnO3-δ

PHỤ LỤC: CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tính Chất Vật Lý La0

Nghiên cứu về tính chất vật lý La0.54Ca0.40MnO3-δ đang thu hút sự quan tâm lớn trong lĩnh vực khoa học vật liệu. Vật liệu này thuộc họ vật liệu perovskite manganite, nổi tiếng với những tính chất điện và từ độc đáo. Việc hiểu rõ các tính chất này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các ứng dụng tiềm năng, từ cảm biến từ đến các thiết bị lưu trữ dữ liệu. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá sự thay đổi tính chất vật lý của hợp chất khi có sự thiếu hụt Lantan, điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc tinh thể và các tính chất khác. Các kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mối quan hệ giữa thành phần, cấu trúc và tính chất của vật liệu, mở ra hướng đi mới trong việc thiết kế và tối ưu hóa vật liệu perovskite manganite cho các ứng dụng khác nhau. Theo tài liệu gốc, "Trên cơ sở đó chúng tôi chọn đối tƣợng là hợp chất Perovskite thiếu Lantan có công thức định danh là La0,54Ca0,40MnO3-δ để nghiên cứu về sự thay đổi các tính chất vật lý của chúng."

1.1. Giới Thiệu Chung về Vật Liệu La0.54Ca0.40MnO3 δ

Vật liệu La0.54Ca0.40MnO3-δ là một hợp chất perovskite manganite thiếu Lantan, thuộc họ ABO3, trong đó A là Lantan và Canxi, B là Mangan. Cấu trúc perovskite của nó tạo điều kiện cho nhiều tính chất điện và từ thú vị. Sự thiếu hụt Lantan (δ) tạo ra các khuyết tật mạng, ảnh hưởng đến sự phân bố điện tích và tương tác từ trong vật liệu. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong tính chất điện, tính chất từ, và cấu trúc tinh thể. Nghiên cứu về vật liệu này nhằm mục đích làm sáng tỏ mối liên hệ giữa thành phần, cấu trúc và tính chất vật lý, từ đó mở ra các ứng dụng tiềm năng.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng của La0.54Ca0.40MnO3 δ

Với những tính chất độc đáo, La0.54Ca0.40MnO3-δ có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Hiệu ứng từ điện trở (MR) của vật liệu có thể được khai thác trong các ứng dụng cảm biến từ. Khả năng thay đổi điện trở suất theo nhiệt độ có thể được sử dụng trong các thiết bị nhiệt điện. Ngoài ra, vật liệu này cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng xúc táclưu trữ dữ liệu. Việc nghiên cứu sâu hơn về tính chất vật lý của La0.54Ca0.40MnO3-δ sẽ mở ra những cơ hội mới cho việc phát triển các thiết bị và công nghệ tiên tiến.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Tính Chất Vật Lý La0

Nghiên cứu tính chất vật lý La0.54Ca0.40MnO3-δ đối mặt với nhiều thách thức. Việc kiểm soát chính xác pha thiếu oxy La0.54Ca0.40MnO3-δ là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng lớn đến tính chất điệntính chất từ. Sự phức tạp trong cấu trúc perovskite và các tương tác giữa các ion kim loại chuyển tiếp gây khó khăn cho việc giải thích các hiện tượng vật lý. Ngoài ra, việc chế tạo mẫu chất lượng cao với độ tinh khiết và đồng nhất cao cũng là một thách thức lớn. Cần có các phương pháp nghiên cứu tiên tiến và kỹ thuật phân tích chính xác để vượt qua những thách thức này và hiểu rõ hơn về tính chất của vật liệu. Theo tài liệu gốc, "Nhiều nghiên cứu cho thấy các hệ perovskite thiếu Lantan thƣờng có hiệu ứng từ nhiệt lớn, nhiệt độ chuyển pha Curie cao cỡ nhiệt độ phòng."

2.1. Ảnh Hưởng của Độ Thiếu Oxy δ Đến Tính Chất

Độ thiếu oxy (δ) trong La0.54Ca0.40MnO3-δ có ảnh hưởng sâu sắc đến tính chất vật lý. Sự thay đổi δ làm thay đổi nồng độ các ion Mn3+ và Mn4+, ảnh hưởng đến tương tác trao đổi từtính chất điện. Việc kiểm soát chính xác δ là rất quan trọng để điều chỉnh nhiệt độ Curie La0.54Ca0.40MnO3-δ và các tính chất khác. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định mối quan hệ định lượng giữa δ và tính chất vật lý để tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng cụ thể.

2.2. Khó Khăn Trong Chế Tạo Mẫu La0.54Ca0.40MnO3 δ

Việc chế tạo mẫu La0.54Ca0.40MnO3-δ chất lượng cao đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Các phương pháp tổng hợp La0.54Ca0.40MnO3-δ như công nghệ gốmcông nghệ sol-gel cần được tối ưu hóa để đảm bảo độ tinh khiết, đồng nhất và kiểm soát kích thước hạt. Sự hình thành các pha tạp và khuyết tật mạng có thể ảnh hưởng đến tính chất vật lý của vật liệu. Cần có các kỹ thuật kiểm soát chất lượng tiên tiến để đảm bảo rằng mẫu chế tạo đáp ứng các yêu cầu nghiên cứu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tính Chất Vật Lý La0

Nghiên cứu tính chất vật lý La0.54Ca0.40MnO3-δ đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp thực nghiệm và lý thuyết. Phân tích XRD La0.54Ca0.40MnO3-δ được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể La0.54Ca0.40MnO3-δ và các thông số mạng. Phân tích SEM La0.54Ca0.40MnO3-δphân tích TEM La0.54Ca0.40MnO3-δ cung cấp thông tin về hình thái và kích thước hạt. Phân tích từ nhiệt La0.54Ca0.40MnO3-δ được sử dụng để xác định nhiệt độ Curie La0.54Ca0.40MnO3-δ và các chuyển pha từ. Phân tích phổ trở kháng La0.54Ca0.40MnO3-δ cung cấp thông tin về tính chất điện của vật liệu. Các phương pháp mô hình hóa tính chất La0.54Ca0.40MnO3-δtính toán DFT La0.54Ca0.40MnO3-δ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế vật lý đằng sau các hiện tượng quan sát được. Theo tài liệu gốc, "Phƣơng pháp nghiên cứu. Nghiên cứu cấu trúc: Phép đo nhiễu xạ bột Rơnghen. Phân tích phổ tán sắc năng lượng (EDS) . Ảnh hiển vi điện tử quét. Phương pháp xác định nồng độ Ôxy  . Phép đo điện trở R(T). Phép đo từ trở ."

3.1. Phân Tích Cấu Trúc Tinh Thể Bằng XRD

Phân tích XRD La0.54Ca0.40MnO3-δ là một công cụ quan trọng để xác định cấu trúc tinh thể La0.54Ca0.40MnO3-δ. Dữ liệu XRD có thể được sử dụng để xác định các thông số mạng, pha tinh thể và sự có mặt của các tạp chất. Phân tích chi tiết dữ liệu XRD có thể cung cấp thông tin về sự méo mạng và các khuyết tật cấu trúc. Kết quả XRD có thể được so sánh với các mẫu tham khảo để xác định thành phần và cấu trúc của vật liệu.

3.2. Nghiên Cứu Tính Chất Từ Bằng Phân Tích Từ Nhiệt

Phân tích từ nhiệt La0.54Ca0.40MnO3-δ là một phương pháp quan trọng để nghiên cứu tính chất từ La0.54Ca0.40MnO3-δ. Các phép đo từ hóa theo nhiệt độ có thể được sử dụng để xác định nhiệt độ Curie La0.54Ca0.40MnO3-δ và các chuyển pha từ. Phân tích đường cong từ hóa có thể cung cấp thông tin về tương tác trao đổi từsự sắp xếp spin. Các phép đo từ hóa trong các trường từ khác nhau có thể được sử dụng để nghiên cứu hiệu ứng từ điện trở La0.54Ca0.40MnO3-δ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tính Chất Vật Lý La0

Các nghiên cứu về tính chất vật lý La0.54Ca0.40MnO3-δ đã mang lại nhiều kết quả thú vị. Cấu trúc tinh thể La0.54Ca0.40MnO3-δ thường là perovskite biến dạng, với các thông số mạng phụ thuộc vào độ thiếu oxy (δ). Nhiệt độ Curie La0.54Ca0.40MnO3-δ có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi δ và thành phần. Điện trở suất La0.54Ca0.40MnO3-δ thường thể hiện hành vi bán dẫn, với năng lượng kích hoạt phụ thuộc vào nhiệt độ và trường từ. Hiệu ứng từ điện trở La0.54Ca0.40MnO3-δ có thể đạt giá trị lớn trong các trường từ thấp, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong các ứng dụng cảm biến từ. Theo tài liệu gốc, "Kết quả đo điện trở phụ thuộc vào nhiệt độ. Xác định năng lượng kích hoạt Ea . Từ trở khổng lồ trong La0,54Ca0,40MnO3-δ."

4.1. Ảnh Hưởng của Nhiệt Độ Đến Điện Trở Suất

Nghiên cứu cho thấy điện trở suất La0.54Ca0.40MnO3-δ phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ. Ở nhiệt độ thấp, vật liệu thường thể hiện hành vi bán dẫn, với điện trở suất giảm khi nhiệt độ tăng. Ở nhiệt độ cao hơn, có thể xảy ra chuyển pha kim loại - chất bán dẫn, dẫn đến sự thay đổi đột ngột trong điện trở suất. Năng lượng kích hoạt cho quá trình dẫn điện có thể được xác định từ sự phụ thuộc nhiệt độ của điện trở suất.

4.2. Hiệu Ứng Từ Điện Trở Trong La0.54Ca0.40MnO3 δ

Hiệu ứng từ điện trở La0.54Ca0.40MnO3-δ là một tính chất quan trọng, cho thấy sự thay đổi điện trở suất khi có mặt trường từ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng La0.54Ca0.40MnO3-δ có thể thể hiện vật liệu từ điện trở khổng lồ (CMR), với sự thay đổi điện trở suất đáng kể trong các trường từ thấp. Hiệu ứng này có thể được khai thác trong các ứng dụng cảm biến từlưu trữ dữ liệu.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Vật Liệu La0

Với những tính chất độc đáo, La0.54Ca0.40MnO3-δ hứa hẹn nhiều ứng dụng tiềm năng. Hiệu ứng từ điện trở của vật liệu có thể được sử dụng trong các ứng dụng cảm biến từ độ nhạy cao. Khả năng thay đổi điện trở suất theo nhiệt độ có thể được khai thác trong các thiết bị nhiệt điện. Ngoài ra, La0.54Ca0.40MnO3-δ cũng có thể được sử dụng làm vật liệu xúc tác trong các phản ứng hóa học và làm vật liệu lưu trữ dữ liệu trong các thiết bị điện tử. Nghiên cứu và phát triển các ứng dụng này sẽ mở ra những cơ hội mới cho việc sử dụng La0.54Ca0.40MnO3-δ trong các lĩnh vực công nghệ khác nhau.

5.1. Cảm Biến Từ Dựa Trên La0.54Ca0.40MnO3 δ

Hiệu ứng từ điện trở lớn của La0.54Ca0.40MnO3-δ làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cảm biến từ. Các cảm biến dựa trên La0.54Ca0.40MnO3-δ có thể phát hiện các trường từ yếu với độ nhạy cao, mở ra các ứng dụng trong các lĩnh vực như y sinh học, ô tô và điện tử tiêu dùng.

5.2. Ứng Dụng Trong Lưu Trữ Dữ Liệu

La0.54Ca0.40MnO3-δ cũng có tiềm năng được sử dụng trong các thiết bị lưu trữ dữ liệu. Khả năng thay đổi tính chất từ của vật liệu bằng cách áp dụng trường từ có thể được sử dụng để ghi và đọc dữ liệu. Các thiết bị lưu trữ dữ liệu dựa trên La0.54Ca0.40MnO3-δ có thể đạt được mật độ lưu trữ cao và tốc độ truy cập nhanh.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Vật Lý La0

Nghiên cứu về tính chất vật lý La0.54Ca0.40MnO3-δ đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được giải đáp và nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc kiểm soát chính xác hơn pha thiếu oxy La0.54Ca0.40MnO3-δ, tối ưu hóa cấu trúc tinh thể La0.54Ca0.40MnO3-δ và khám phá các ứng dụng mới. Việc kết hợp các phương pháp thực nghiệm và lý thuyết sẽ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế vật lý đằng sau các hiện tượng quan sát được và mở ra những cơ hội mới cho việc sử dụng La0.54Ca0.40MnO3-δ trong các lĩnh vực công nghệ khác nhau.

6.1. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Tinh Thể La0.54Ca0.40MnO3 δ

Việc tối ưu hóa cấu trúc tinh thể La0.54Ca0.40MnO3-δ là rất quan trọng để cải thiện tính chất vật lý của vật liệu. Các phương pháp như điều chỉnh thành phần, kiểm soát áp suất và nhiệt độ trong quá trình chế tạo có thể được sử dụng để điều chỉnh cấu trúc tinh thể và đạt được các tính chất mong muốn.

6.2. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng của Áp Suất Lên Tính Chất

Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất lên tính chất La0.54Ca0.40MnO3-δ là một hướng nghiên cứu tiềm năng. Áp suất có thể thay đổi cấu trúc tinh thểtương tác trao đổi từ, dẫn đến sự thay đổi trong tính chất điệntính chất từ. Các nghiên cứu về áp suất cao có thể cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế vật lý đằng sau các hiện tượng quan sát được.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, luận văn gồm các chƣơng sau: + Chƣơng 1: Một số tính chất đặc trƣng của hệ vật liệu Perovskite LaMnO3. + Chƣơng 2: Thực nghiệm. + Chƣơng 3: Kết quả và thảo luận. Phụ lục: Công trình khoa học công bố liên quan đến luận văn.

3 z CHƢƠNG 1 MỘT SỐ TÍNH CHẤT ĐẶC TRƢNG CỦA VẬT LIỆU PEROVSKITE LaMnO3 1. Sơ lƣợc về cấu trúc tinh thể hệ vật liệu Perovskite LaMnO3 1. Cấu trúc tinh thể Perovskite Cấu trúc Perovskite đƣợc H. Megaw đƣa ra vào năm 1964 khi xác định cấu trúc của vật liệu CaTiO3.

Công thức phân tử chung của các hợp chất perovskite là ABO3 với A và B là các iôn (cation) có bán kính khác nhau. Tùy theo nguyên tố ở vị trí B mà có thể phân thành nhiều họ khác nhau, ví dụ nhƣ họ manganite khi B = Mn, họ titanat khi B = Ti hay họ cobaltit khi B = Co. Cấu trúc tinh thể họ Perovskite lý tƣởng ABO3 đƣợc thể hiện trên (hình 1.1a), trong đó ô mạng cơ sở là một hình lập phƣơng có các hằng số mạng a = b = c và các góc α = β = γ = 90o. Vị trí 8 đỉnh của hình lập phƣơng là cation A, tâm của hình lập phƣơng là vị trí của cation B, tâm của 6 mặt lập phƣơng là anion Oxy (ion ligand) (hình 1.

Nhƣ vậy, xung quanh mỗi cation B có 8 cation A và 6 anion Oxy, quanh mỗi cation A có 12 anion Oxy phối vị (hình 1. [1] Đặc trƣng quan trọng của vật liệu Perovskite là sự tồn tại bát diện BO6, nội tiếp trong ô mạng cơ sở, các đỉnh của bát diện là 6 ion Oxy và tâm của bát diện là 1 cation B. Có thể biểu diễn cấu trúc Perovskite nhƣ là bao gồm nhiều bát diện BO6 xếp cạnh nhau, đƣợc tạo thành từ 6 anion Oxy và 1 cation B.1b mô tả cấu trúc tinh thể khi tịnh tiến trục tọa độ đi 1/2 ô mạng. theo cách mô tả này thì góc liên kết B - O - B là 180o và độ dài các liên kết B - O là bằng nhau theo các trục.

(a) Cấu trúc tinh thể Perovskite lí tưởng (b) Sự sắp xếp của các bát diện BO6 trong Perovskite lí tưởng[1] Phần lớn các vật liệu Perovskite không pha tạp là các điện môi phản sắt từ. Khi pha tạp, tùy theo nồng độ và loại ion pha tạp mà cấu trúc tinh thể không còn là lập phƣơng, góc liên kết B - O - B không còn là 180o và độ dài liên kết B - O theo các trục thay đổi. Thông thƣờng, bán kính iôn A lớn hơn so với B. Cấu trúc của perovskite thƣờng là biến thể từ cấu trúc lập phƣơng với các cation A nằm ở đỉnh của hình lập phƣơng, có tâm là cation B.

Cation này cũng là tâm của một bát diện tạo ra bởi các anion O. Cấu trúc tinh thể có thể thay đổi từ lập phƣơng sang các dạng khác nhƣ trực giao hay trực thoi khi các iôn A hay B bị thay thế bởi các nguyên tố khác. Sự thay thế này làm cho mạng tinh thể bị méo đi, gọi là méo mạng Jahn-Teller. Điều này tạo ra nhiều hiệu ứng khác, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều hiện tƣợng vật lý hấp dẫn.

Sự tách mức năng lượng và trật tự quỹ đạo trong trường tinh thể bát diện Thuyết trƣờng tinh thể do nhà bác học ngƣời Đức Bêthơ (A. Thuyết này coi hợp chất nhƣ một hệ đa nguyên tử, trong đó 5 z ảnh hƣởng của phối tử tới ion trung tâm là thuần tuý tĩnh điện. Liên kết trong hợp chất đƣợc giải thích bằng tƣơng tác tĩnh điện giữa ion trung tâm tích điện dƣơng và các phối tử tích điện âm, hay phân cực đƣợc coi là những điện tích điểm hay lƣỡng cực điểm. Sự tƣơng tác này dẫn đến sự tách mức năng lƣợng trong phân tử phức chất.

Thuyết trƣờng tinh thể đã giải thích đƣợc nhiều tính chất quan trọng của phức chất nhƣ tính chất từ, tính chất điện cũng nhƣ sự xuất hiện các vạch quang phổ đặc trƣng và màu sắc của phức chất. Trong hợp chất LaMnO3 có bát diện là MnO6. Các tính chất điện, từ của mangannite phụ thuộc rất mạnh vào vị trí của ion từ Mn. Từ cấu trúc tinh thể Perovskite (hình 1.1) chúng ta có thể thấy 6 ion Oxy mang điện tích âm ở đỉnh bát diện.

Lý thuyết trƣờng tinh thể coi liên kết giữa ion trung tâm mang điện tích dƣơng và các ion Oxy mang điện tích âm chỉ là tƣơng tác tĩnh điện. Trường tĩnh điện tạo bởi các ion Oxy nằm ở đỉnh bát diện như hình 1.1 gọi là trường tinh thể bát diện (octahedra field). Trƣờng tinh thể bát diện gây ảnh hƣởng đến trạng thái điện tử d của các ion kim loại chuyển tiếp. Đối với một nguyên tử tự do, các quỹ đạo có cùng số lƣợng tử n là suy biến và có cùng một mức năng lƣợng.

Tuy nhiên với hợp chất Perovskite, dƣới tác dụng của trƣờng tinh thể bát diện, các quỹ đạo d của các kim loại chuyển tiếp đƣợc tách ra ở những mức năng lƣợng khác nhau. Lớp vỏ 3d của nguyên tử kim loại chuyển tiếp Mn có số lƣợng tử quỹ đạo l = 2, số lƣợng tử từ m = 0 ; ± 1 ; ± 2 tức là có 5 hàm sóng quỹ đạo (5 orbital). Các quỹ đạo này đƣợc ký hiệu là 𝑑𝑧 2 , 𝑑𝑥 2 −𝑦 2 , 𝑑𝑥𝑦 , 𝑑𝑦𝑧 , 𝑑𝑥𝑧. Do tính đối xứng của trƣờng tinh thể, các điện tử trên các quỹ đạo 𝑑𝑥𝑦 , 𝑑𝑦𝑧 , 𝑑𝑥𝑧 chịu một lực đẩy của các ion âm nhƣ nhau nên có năng lƣợng nhƣ nhau, còn các điện tử trên các quỹ đạo 𝑑𝑧 2 , 𝑑𝑥 2 −𝑦 2 chịu cùng một lực đẩy nên cũng có cùng một mức năng lƣợng (hình 1.

6 z d 2 eg z 2 d 2 2  x -y dxz ,dyz t2g d xy Ion Mn tù do a b c Hình 1.2: Sơ đồ tách mức năng lượng của ion Mn3+ a) Dịch chuyển năng lƣợng do tƣơng tác dipole b) Tách mức năng lƣợng trong trƣờng tinh thể c) Tách mức Jahn – Teller [12]. Nhƣ vậy trong trƣờng tinh thể bát diện, các quỹ đạo d của các ion chuyển tiếp đƣợc tách thành hai mức năng lƣợng. Mức năng lƣợng thấp hơn gồm các quỹ đạo 𝑑𝑥𝑦 , 𝑑𝑦𝑧 , 𝑑𝑥𝑧 gọi là quỹ đạo suy biến bậc 3 (t2g) và mức năng lƣợng cao hơn gồm các quỹ đạo 𝑑𝑧 2 , 𝑑𝑥 2 −𝑦 2 gọi là quỹ đạo suy biến bậc 2 (eg) (hình 1. Do sự tách mức nhƣ vậy, các điện tử có thể lựa chọn việc chiếm giữ các mức năng lƣợng khác nhau t2g hay eg, điều này dẫn tới hiệu ứng méo mạng Jahn – Teller sẽ đƣợc trình bày ở phần sau.

Bản chất sự tách mức năng lƣợng này có thể giải thích nhƣ sau:[14] Các quỹ đạo eg có hàm sóng dạng : 1 𝑑𝑥 2 −𝑦 2 = (𝑥 2 − 𝑦 2 ) 2 1 𝑑𝑧 2 = (2𝑧 2 − 𝑥 2 − 𝑦 2 ) 26 7 z e g Hình 1.3: Hình dạng của các hàm sóng eg: (a) d x  y , (b) d z [14] 2 2 2 Hình 1. Hình dạng các hàm sóng t2g: (a)𝑑𝑥𝑦 , (b) 𝑑𝑧𝑦 , (c) 𝑑𝑧𝑥 Các quỹ đạo điện tử này hƣớng về phía các ion âm Oxy bao quanh các ion kim loại chuyển tiếp đƣợc minh họa trong hình 1. Còn các quỹ đạo t2g có hƣớng dọc theo các đƣờng chéo giữa các ion âm Oxy nhƣ đƣợc minh họa trên hình 1. Do đó mật độ điện tử trong các quỹ đạo eg định hƣớng dọc theo các ion âm Oxy (hƣớng theo các trục của hệ tọa độ xyz).

Trong khi đó các mật độ điện tử của các mức t2g lại tập trung theo phƣơng ở giữa các ion âm Oxy (hƣớng theo các đƣờng phân giác giữa các trục tọa độ) [14]. Nhƣ vậy các quỹ đạo eg sẽ sinh ra lực đẩy Culông mạnh hơn các quỹ đạo t2g đối với các ion âm Oxy. Do đó điện tử trên các quỹ đạo eg có mức năng lƣợng cao hơn điện tử trên các quỹ đạo t2g. Hiệu giữa hai mức năng lƣợng eg và t2g chính là năng lƣợng tách mức trƣờng tinh thể 𝛥 = 𝐸𝑒𝑔 - 𝐸𝑡 2𝑔 Ở đây, 𝛥 phụ thuộc bản chất ion và độ dài liên kết giữa các ion (A–O) 8 z và (B-O), góc (B-O-B) và đặc biệt là vào tính đối xứng của trƣờng tinh thể.

Hiệu ứng Jahn – Teller Theo lý thuyết Jahn – Teller, một phân tử có tính đối xứng cấu trúc cao với các quỹ đạo điện tử suy biến sẽ phải biến dạng để loại bỏ suy biến, giảm tính đối xứng và giảm năng lƣợng tự do. [11] Hiệu ứng Jahn – Teller xảy ra trong một ion kim loại chứa số lẻ điện tử trong mức eg. Xét trƣờng hợp của ion Mn3+ trong trƣờng tinh thể bát diện có cấu trúc điện tử 3d4 (t32g e1g). Mức t32g là suy biến bội 3 và chứa 3 điện tử, nên chỉ có một cách sắp xếp duy nhất là mỗi điện tử nằm trên một quỹ đạo khác nhau.

Tuy nhiên mức e1g là mức suy biến bội 2 nhƣng lại chỉ có một điện tử nên sẽ có hai cách sắp xếp khả dĩ là: 𝑑𝑧12 𝑑𝑥0 2 −𝑦 2 và 𝑑𝑥1 2 −𝑦 2 𝑑𝑧02. + Nếu theo cách sắp xếp thứ nhất (𝑑𝑧12 𝑑𝑥02 −𝑦 2 ) thì lực hút tĩnh điện giữa ion ligan với ion Mn3+ theo trục z sẽ yếu hơn so với trên mặt phẳng xy, điều này sẽ dẫn đến độ dài các liên kết Mn – O không còn đồng nhất nhƣ trong trƣờng hợp Perovskite lý tƣởng: ta sẽ có 4 liên kết Mn – O ngắn trên mặt xy và hai liên kết Mn – O dài hơn dọc theo trục z. Ta gọi trƣờng hợp này là méo mạng Jahn – Teller kiểu I (hình 1.5a) + Nếu theo cách sắp xếp thứ hai (𝑑𝑥1 2 −𝑦 2 𝑑𝑧02 ) thì lực hút tĩnh điện giữa ion ligan với ion Mn3+ theo trục z sẽ mạnh hơn so với trên mặt phẳng xy. Trong trƣờng hợp này, có 4 liên kết Mn – O dài trên mặt phẳng xy và hai liên kết Mn – O ngắn hơn trên trục z.

Trƣờng hợp này gọi là méo mạng Jahn – Teller kiểu II (hình 1.[1] 9 z a) Méo mạng kiểu I b) Méo mạng kiểu II Hình 1. Méo mạng Jahn – Teller [14]. Nhƣ vậy méo mạng Jahn – Teller sẽ biến cấu trúc lập phƣơng lý tƣởng thành các cấu trúc dạng trực giao. Nó là hiệu ứng vi mô, nên khi quan sát vĩ mô ta sẽ không thấy đƣợc các méo mạng này.

Đồng thời, do liên kết đàn hồi giữa các vị trí méo mạng mà hiện tƣợng méo mạng thƣờng mang tính tập thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tính Chất Vật Lý Hợp Chất Thiếu Lantan La0,54Ca0,40MnO3-δ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tính chất vật lý của hợp chất này, đặc biệt là trong bối cảnh ứng dụng trong công nghệ vật liệu. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cấu trúc và tính chất điện từ của hợp chất mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu tiên tiến trong lĩnh vực điện tử và năng lượng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà hợp chất này có thể được ứng dụng trong các thiết bị điện tử và cảm biến.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án hiện tượng vận chuyển điện tử trong các cấu trúc nano bán dẫn dựa trên vật liệu phân cực algan gan và penta graphene nanoribbon, nơi nghiên cứu về các hiện tượng điện tử trong vật liệu nano. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý chất rắn nghiên cứu khả năng hấp thụ khí ch4 của vật liệu khung hữu cơ kim loại mbdcted0 5 bằng phương pháp mô phỏng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về khả năng hấp thụ khí của các vật liệu mới. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học điều chế vật liệu graphitic carbon nitride ứng dụng làm xúc tác cho quá trình quang phân hủy các chất hữu cơ ô nhiễm trong môi trường nước, một nghiên cứu liên quan đến ứng dụng của vật liệu trong xử lý ô nhiễm môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng và tiềm năng của vật liệu trong nghiên cứu và công nghệ hiện đại.