Nghiên cứu thực trạng phát triển sản xuất cây mía trên địa bàn xã thọ hải huyện thọ xuân thanh hóa

Tìm hiểu sâu thực trạng phát triển sản xuất cây mía tại xã Thọ Hải, huyện Thọ Xuân, Thanh Hóa. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng phát triển sản xuất cây mía Thọ Hải

Xã Thọ Hải, huyện Thọ Xuân, từ lâu đã xác định cây mía là cây trồng chủ lực, đóng vai trò then chốt trong công cuộc xóa đói giảm nghèo và nâng cao thu nhập cho người dân. Quá trình phát triển sản xuất cây mía tại địa phương đã trải qua nhiều giai đoạn, ghi nhận sự nỗ lực không ngừng trong việc mở rộng quy mô và cải thiện chất lượng. Theo số liệu thống kê từ UBND xã Thọ Hải, diện tích, năng suất và sản lượng mía đều có xu hướng tăng trưởng tích cực trong giai đoạn 2016-2018. Cụ thể, diện tích trồng mía đã tăng từ 52,12 ha (2016) lên 78,3 ha (2018), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 22,55% mỗi năm. Sự mở rộng này cho thấy cây mía đang khẳng định được vị thế và mang lại hiệu quả kinh tế cây mía vượt trội so với nhiều loại cây trồng khác. Đây là kết quả của việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng hợp lý, tận dụng lợi thế về điều kiện tự nhiên xã Thọ Hải. Các giống mía chủ lực được đưa vào canh tác như LK92-11, LS1, LS2... đã chứng tỏ khả năng thích ứng tốt, cho năng suất mía cao và chất lượng chữ đường (CCS) ổn định. Việc tổ chức sản xuất chủ yếu theo mô hình hộ gia đình, giúp người dân chủ động trong quá trình chăm sóc và đầu tư, tuy nhiên cũng bộc lộ một số hạn chế về quy mô và khả năng áp dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật. Quá trình này là nền tảng quan trọng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp Thọ Xuân.

1.1. Diễn biến diện tích năng suất và sản lượng mía qua các năm

Phân tích số liệu từ khóa luận của Phạm Thị Châu (2019) cho thấy một bức tranh tăng trưởng ấn tượng. Năm 2016, tổng diện tích canh tác là 52,12 ha. Con số này đã tăng lên 59,17 ha vào năm 2017 và đạt đỉnh 78,3 ha vào năm 2018. Song song với việc mở rộng diện tích, năng suất mía cũng được cải thiện đáng kể. Từ mức 49,24 tấn/ha năm 2016, năng suất đã tăng lên 65,84 tấn/ha vào năm 2018, tương ứng tốc độ phát triển bình quân 15,62%/năm. Sự gia tăng này là nhờ vào việc áp dụng các kỹ thuật canh tác mía tiên tiến hơn và đầu tư vào các giống mía mới có tiềm năng. Kết quả là sản lượng mía toàn xã đã tăng vọt từ 2.566,38 tấn (2016) lên 5.155,27 tấn (2018), với tốc độ phát triển bình quân lên tới 41,72%. Điều này khẳng định cây cây mía Thanh Hóa tại Thọ Hải không chỉ phát triển về chiều rộng mà còn cả chiều sâu, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo nguồn cung cho vùng nguyên liệu mía của nhà máy đường Lam Sơn.

1.2. Phân tích mô hình tổ chức sản xuất và kênh tiêu thụ chủ yếu

Tổ chức sản xuất mía ở Thọ Hải hiện nay chủ yếu dựa trên mô hình hộ gia đình. Mô hình này giúp phát huy tính tự chủ của người nông dân, linh hoạt trong đầu tư và chăm sóc. Tuy nhiên, quy mô nhỏ lẻ lại là rào cản cho việc cơ giới hóa đồng bộ và áp dụng các quy trình canh tác tiêu chuẩn cao. Về tiêu thụ, chuỗi giá trị cây mía đường tại xã có sự phân hóa rõ rệt. Kênh tiêu thụ lớn nhất (chiếm 60%) là liên kết sản xuất và tiêu thụ trực tiếp với nhà máy đường. Kênh này đảm bảo đầu ra ổn định nhưng người dân đôi khi bị động về giá thu mua mía nguyên liệu. Các kênh còn lại bao gồm bán qua thương lái (10%), môi giới (20%) và bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng (10%) để làm nước giải khát hoặc mật thủ công. Việc đa dạng hóa kênh tiêu thụ giúp giảm thiểu rủi ro, nhưng cũng cho thấy sự thiếu vắng một mô hình hợp tác xã kiểu mới đủ mạnh để điều phối và nâng cao vị thế của thu nhập người trồng mía.

II. Top 4 thách thức trong sản xuất cây mía tại Thọ Xuân

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, việc phát triển sản xuất cây mía tại xã Thọ Hải vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế cây mía và sự phát triển bền vững. Thách thức lớn nhất đến từ chính các yếu tố nội tại của nền sản xuất nhỏ lẻ. Trình độ dân trí và kỹ năng canh tác của một bộ phận nông dân còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Theo khảo sát, có tới 68,89% số hộ chưa qua đào tạo bài bản về kỹ thuật canh tác mía. Điều này dẫn đến việc đầu tư phân bón, thuốc bảo vệ thực vật chưa hợp lý, gây lãng phí và ảnh hưởng tới môi trường. Yếu tố sâu bệnh cũng là một mối đe dọa thường trực, các bệnh như than, thối thân đỏ, đốm vàng thường xuyên xuất hiện, làm giảm năng suất míachất lượng chữ đường (CCS). Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và giao thông nội đồng, chưa được đầu tư đồng bộ. Nhiều khu vực vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào nước mưa, gây khó khăn trong việc thâm canh tăng năng suất. Cuối cùng, sự liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp chế biến chưa thực sự chặt chẽ, khiến người dân gặp rủi ro về giá thu mua mía nguyên liệu và chưa được hưởng lợi tương xứng trong chuỗi giá trị cây mía đường.

2.1. Tác động từ điều kiện tự nhiên và yếu tố sâu bệnh hại

Xã Thọ Hải có những lợi thế về đất đai và khí hậu cho cây mía phát triển. Tuy nhiên, một số khu vực ven sông Chu có tỷ lệ cát cao, gây khó khăn cho việc mở rộng diện tích. Ngoài ra, địa hình một số thôn vùng trũng dễ bị ngập úng vào mùa mưa bão, gây đổ gãy, làm giảm hàm lượng đường và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng nguyên liệu. Về sâu bệnh, việc sử dụng các giống mía địa phương qua nhiều năm đã làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Các bệnh hại phổ biến như bệnh than, bệnh thối thân đỏ, bệnh đốm vàng... không chỉ làm giảm sản lượng mía mà còn gây tốn kém chi phí phòng trừ. Sự thiếu hiểu biết về các biện pháp phòng trừ sinh học và lạm dụng thuốc hóa học cũng là một vấn đề đáng lo ngại, ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp bền vững.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và chính sách hỗ trợ nông dân

Cơ sở hạ tầng là yếu tố then chốt nhưng lại là điểm nghẽn trong sản xuất mía tại Thọ Hải. Hệ thống giao thông nội đồng ở nhiều thôn chưa được bê tông hóa, gây khó khăn cho việc vận chuyển vật tư và mía nguyên liệu, làm tăng chi phí sản xuất. Hệ thống thủy lợi chưa đáp ứng đủ nhu cầu tưới tiêu, đặc biệt là vào mùa khô, khiến việc thâm canh tăng năng suất gặp nhiều trở ngại. Kinh phí đầu tư cho hạ tầng còn hạn chế, việc sửa chữa, nâng cấp mang tính chắp vá. Các chính sách hỗ trợ nông dân về vốn, giống, kỹ thuật đã được triển khai nhưng đôi khi chưa đến được đúng đối tượng hoặc chưa đủ mạnh để tạo ra sự đột phá. Việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi của một số hộ nghèo vẫn còn khó khăn.

III. Phương pháp phân tích chi phí sản xuất cây mía chi tiết

Để đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế cây mía, việc phân tích chi tiết chi phí sản xuất là bước đi không thể thiếu. Nghiên cứu tại xã Thọ Hải đã tiến hành bóc tách các khoản mục chi phí đầu tư bình quân trên 1 ha, từ đó đưa ra cái nhìn tổng quan về mức độ đầu tư của các nhóm hộ khác nhau. Tổng chi phí sản xuất (TC) bao gồm hai cấu phần chính: chi phí trung gian (IC) và chi phí thuê lao động ngoài. Chi phí trung gian là các khoản chi cho vật tư nông nghiệp như giống, phân bón, thuốc trừ sâu, vôi bột... Trong đó, chi phí giống và phân bón (NPK bón lót và bón thúc) chiếm tỷ trọng lớn nhất, quyết định trực tiếp đến năng suất mía. Khảo sát cho thấy có sự khác biệt rõ rệt trong mức độ đầu tư giữa các nhóm hộ. Hộ giàu có xu hướng đầu tư mạnh tay hơn vào các giống mía chất lượng cao và phân bón, trong khi hộ nghèo thường phải cắt giảm các chi phí này do hạn chế về vốn. Chi phí thuê lao động ngoài cũng là một khoản đáng kể, đặc biệt ở các khâu đòi hỏi nhiều nhân công như làm đất, bóc lá, chặt và vận chuyển mía. Việc phân tích cơ cấu chi phí giúp xác định các yếu tố gây lãng phí, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa đầu tư, nâng cao thu nhập người trồng mía.

3.1. So sánh chi phí đầu tư bình quân giữa các nhóm hộ nông dân

Kết quả điều tra cho thấy, chi phí trung gian bình quân của hộ giàu là 23.899,22 nghìn đồng/ha, cao hơn so với hộ khá (22.822,30 nghìn đồng/ha) và hộ nghèo (20.899,22 nghìn đồng/ha). Sự chênh lệch này chủ yếu nằm ở chi phí giống và phân bón. Cụ thể, hộ giàu chi 6.423,30 nghìn đồng/ha cho giống, trong khi hộ nghèo chỉ chi 6.009,00 nghìn đồng/ha. Tương tự, tổng chi phí cho phân bón NPK của hộ giàu (9.676,30 nghìn đồng/ha) cũng cao hơn đáng kể so với hộ nghèo (8.150,00 nghìn đồng/ha). Về chi phí thuê lao động, hộ giàu cũng chi nhiều nhất (16.535,40 nghìn đồng/ha), cho thấy xu hướng chuyên môn hóa và giảm phụ thuộc vào lao động gia đình. Tổng chi phí sản xuất của hộ giàu lên tới 40.434,62 nghìn đồng/ha, cao hơn hẳn so với hộ nghèo, phản ánh chiến lược thâm canh tăng năng suất.

3.2. Đánh giá cơ cấu chi phí sản xuất theo từng vùng sản xuất

Phân tích theo từng thôn điều tra cũng cho thấy sự khác biệt. Thôn Hải Tân có tổng chi phí đầu tư cao nhất, đạt 47.471,47 nghìn đồng/ha, tiếp đến là thôn Công Thành (45.854,12 nghìn đồng/ha) và thấp nhất là Phấn Thôn (44.102,00 nghìn đồng/ha). Sự khác biệt này phản ánh điều kiện kinh tế và tập quán canh tác của từng vùng. Ví dụ, thôn Hải Tân, nơi tập trung nhiều hộ giàu và khá, chú trọng đầu tư vào giống mía mới (7.700,30 nghìn đồng/ha) và phân bón. Chi phí thuê lao động bên ngoài tại thôn này cũng cao nhất (18.354,54 nghìn đồng/ha). Việc phân tích chi phí theo vùng giúp chính quyền địa phương có những chính sách hỗ trợ phù hợp, tập trung vào việc giảm chi phí đầu vào và tối ưu hóa quy trình sản xuất cho từng khu vực cụ thể trong kinh tế - xã hội huyện Thọ Xuân.

IV. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả kinh tế cây mía xã Thọ Hải

Hiệu quả sản xuất không chỉ nằm ở năng suất mía cao mà còn được đo lường bằng các chỉ số kinh tế cụ thể. Nghiên cứu tại xã Thọ Hải đã sử dụng một hệ thống chỉ tiêu khoa học để đánh giá toàn diện hiệu quả kinh tế cây mía, bao gồm Tổng giá trị sản xuất (GO), Giá trị gia tăng (VA) và Thu nhập hỗn hợp (MI). Tổng giá trị sản xuất (GO) là toàn bộ giá trị sản phẩm thu được trên một đơn vị diện tích, phản ánh kết quả về mặt sản lượng và giá bán. Giá trị gia tăng (VA), được tính bằng cách lấy GO trừ đi chi phí trung gian (IC), thể hiện giá trị mới được tạo ra trong quá trình sản xuất. Đây là chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả sử dụng vật tư. Thu nhập hỗn hợp (MI) là phần còn lại sau khi trừ các chi phí khác, bao gồm cả công lao động gia đình và lợi nhuận. Phân tích các chỉ số này cho thấy, nhóm hộ khá đạt hiệu quả sử dụng chi phí tốt nhất. Mặc dù hộ giàu có GO cao nhất, nhưng do chi phí đầu tư lớn, các chỉ số hiệu quả như VA/IC và MI/IC lại không phải là cao nhất. Điều này cho thấy việc đầu tư thâm canh cần được tính toán hợp lý để tối đa hóa lợi nhuận cho thu nhập người trồng mía.

4.1. Phân tích các chỉ số hiệu quả GO VA MI của người trồng mía

Kết quả phân tích cho thấy nhóm hộ giàu có Tổng giá trị sản xuất (GO) cao nhất (51.184 nghìn đồng/ha) nhờ năng suất mía vượt trội (57,45 tấn/ha). Tuy nhiên, khi xét đến hiệu quả sử dụng vốn, nhóm hộ khá lại tỏ ra hiệu quả hơn. Chỉ số VA/IC (Giá trị gia tăng / Chi phí trung gian) của hộ khá đạt 1,07 lần, có nghĩa là một đồng chi phí vật chất bỏ ra tạo ra 1,07 đồng giá trị gia tăng, cao hơn so với hộ giàu (1,03 lần). Tương tự, chỉ số MI/IC của hộ khá cũng cao nhất (0,35 lần). Về Thu nhập hỗn hợp (MI), nhóm hộ khá đạt 8.557,02 nghìn đồng/ha, cao hơn cả hộ giàu và hộ nghèo. Điều này cho thấy chiến lược đầu tư của nhóm hộ khá là cân bằng và hiệu quả nhất, tối ưu hóa được cả chi phí và lao động.

4.2. So sánh hiệu quả sử dụng vốn và lao động giữa các thôn

Khi so sánh giữa các thôn, thôn Công Thành cho thấy hiệu quả kinh tế cây mía tốt nhất. Mặc dù GO không phải cao nhất, nhưng các chỉ số hiệu quả sử dụng vốn của thôn này đều dẫn đầu. Cụ thể, chỉ số VA/IC của thôn Công Thành là 0,87 lần và MI/IC là 0,23 lần, cao hơn so với hai thôn còn lại. Điều này chứng tỏ nông dân tại thôn Công Thành đã có phương pháp quản lý chi phí đầu vào và sử dụng lao động hợp lý hơn. Về hiệu quả sử dụng lao động, chỉ số MI/công lao động gia đình của thôn Công Thành cũng đạt mức cao nhất (1.224,14 nghìn đồng/công). Kết quả này gợi ý rằng các mô hình canh tác thành công tại thôn Công Thành cần được nghiên cứu và nhân rộng ra toàn xã để nâng cao thu nhập người trồng mía một cách đồng đều.

V. Giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững cho cây mía

Để ngành sản xuất mía tại xã Thọ Hải phát triển theo hướng bền vững và hiệu quả, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về kỹ thuật, chính sách và thị trường là vô cùng cấp thiết. Trước hết, cần tập trung vào việc thâm canh tăng năng suất thông qua quy hoạch lại vùng nguyên liệu mía, xây dựng các cánh đồng mẫu lớn để thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa. Đẩy mạnh chuyển giao khoa học kỹ thuật, đặc biệt là các kỹ thuật canh tác mía tiên tiến, quản lý sâu bệnh hại tổng hợp (IPM) và sử dụng phân bón cân đối, hợp lý. Nhà nước và chính quyền địa phương cần có những chính sách hỗ trợ nông dân thực chất hơn, đặc biệt là về vốn tín dụng ưu đãi, hỗ trợ giá giống mía mới chất lượng cao và đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng thiết yếu như thủy lợi, giao thông. Yếu tố then chốt cuối cùng là củng cố mối liên kết sản xuất và tiêu thụ giữa nông dân, hợp tác xã và nhà máy đường Lam Sơn. Cần xây dựng một cơ chế chia sẻ lợi ích hài hòa, minh bạch về giá thu mua mía nguyên liệu và chất lượng sản phẩm, hoàn thiện chuỗi giá trị cây mía đường để đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững cho địa phương.

5.1. Tăng cường thâm canh và áp dụng kỹ thuật canh tác mía mới

Giải pháp cốt lõi là nâng cao trình độ canh tác cho nông dân. Cần tổ chức thường xuyên các lớp tập huấn, hội thảo đầu bờ để phổ biến các quy trình canh tác mới, cách nhận biết và phòng trừ sâu bệnh hiệu quả, cũng như kỹ thuật bón phân tiết kiệm. Khuyến khích nông dân mạnh dạn đầu tư vào các giống mía năng suất cao, kháng bệnh tốt do các viện nghiên cứu cung cấp. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh cơ giới hóa từ khâu làm đất, trồng, chăm sóc đến thu hoạch để giảm chi phí lao động và giải phóng sức lao động, đặc biệt trong bối cảnh thiếu hụt nhân công mùa vụ. Việc thâm canh tăng năng suất phải đi đôi với bảo vệ đất và môi trường để đảm bảo tính bền vững lâu dài.

5.2. Hoàn thiện chính sách và chuỗi giá trị cây mía đường

Chính sách đóng vai trò định hướng và tạo động lực. Cần có chính sách cụ thể để khuyến khích tích tụ ruộng đất, hình thành các vùng sản xuất tập trung. Ngân hàng Nông nghiệp cần đơn giản hóa thủ tục, tạo điều kiện cho các hộ dân, đặc biệt là hộ nghèo, tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư sản xuất. Về thị trường, cần củng cố vai trò của hợp tác xã, biến HTX thành cầu nối thực sự giữa người dân và doanh nghiệp. Việc xây dựng một chuỗi giá trị cây mía đường minh bạch, trong đó lợi ích của thu nhập người trồng mía được đảm bảo, sẽ tạo ra sự gắn kết bền chặt, giúp ngành mía của Thọ Hải đứng vững trước những biến động của thị trường và cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu thực trạng phát triển sản xuất cây mía trên địa bàn xã thọ hải huyện thọ xuân thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và kết luận, khóa luận có 3 chƣơng Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về phát triển cây mía. Chƣơng 2: Những đặc điểm cơ bản của xã Thọ Hải - Thọ Xuân - Thanh Hóa. Chƣơng 3: Thực trạng phát triển cây mía trên địa bàn xã Thọ Hải. 4 CHƢƠNG I CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT CÂY MÍA 1.

Khái niệm về phát triển sản xuất 1. Khái niệm về phát triển sản xuất Phát triển sản xuất cũng đƣợc coi là một quá trình tái sản xuất mở rộng, trong đó quy mô sản xuất sau lớn hơn quy mô sản xuất trƣớc trên cơ sở thị trƣờng chấp nhận. Chú ý trong phát triển sản xuất phải đảm bảo tính bền vững, tức là tìm đầu vào, đầu ra sao cho bền vững nhất và không làm ảnh hƣởng đến nguồn tài nguyên. Phát triển tiêu thụ đƣợc coi là một quá trình, trong đó lƣợng sản phẩm tiêu thụ càng ngày càng tăng về số lƣợng, cơ cấu sản phẩm tiêu thụ đƣợc hoàn thiện dần theo hƣớng có lợi nhất cho nhà sản xuất và ngƣời tiêu dùng.

Phải có phƣơng thức bán hàng phù hợp nhất, có chính sách yểm trợ cho tiêu thụ sản phẩm, xác định thƣơng hiệu sản phẩm và phƣơng thức thanh toán phù hợp, đặc biệt là mở rộng thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm. Trong tiêu thụ phải chú ý đến giá cả các loại sản phẩm. Giá cả khác nhau có giá trị khuyến khích hoặc hạn chế sự phát triển sản xuất. Giá các loại sản phẩm phân phối theo các kênh khác nhau cũng phải khác nhau.

Trong phân phối trực tiếp thì nhà sản xuất có lợi hơn nhƣng chỉ tiêu thụ đƣợc khối lƣợng sản phẩm nhỏ. Cần chú trọng thị hiếu khách hàng và chất lƣợng sản phẩm trong quá trình phát triển tiêu thụ sản phẩm. Khái niệm về phát triển sản xuất cây mía Cây mía có tên khoa học là Saccharum ssp. Thuộc họ Graminaea (họ Hoà Thảo).

Ở cây mía, thân là đối tƣợng thu hoạch, là nơi dự trữ đƣờng đƣợc dùng làm nguyên liệu chính để chế biến đƣờng ăn. 5 Thân cây mía cao trung bình 2-3 m, một số giống có thể cao 4-5m. Thân mía đƣợc hình thành bởi nhiều dóng (đốt) hợp lại. Chiều dài mỗi dóng từ 15-20 cm, trên mỗi dóng gồm có mắt mía (mắt mầm), đai sinh trƣởng, đai rễ, sẹo lá… Thân mía có màu vàng, đỏ hồng hoặc đỏ tím.

Tuỳ theo từng giống mà dóng mía có nhiều hình dạng khác nhau nhƣ: Hình trụ, hình trống, hình ống chỉ… Thân đơn độc, không có cành nhánh, trừ một số trƣờng hợp bị sâu bệnh. Sản xuất cây mía phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, nhất là vào đất đai và khí hậu. Chúng chỉ có thể tồn tại và phát triển đƣợc khi có đủ năm yếu tố cơ bản của tự nhiên là nhiệt độ, nƣớc, ánh sáng, không khí và chất dinh dƣỡng, trong đó yếu tố này không thể thay thế yếu tố kia. Tính chất cây mía: Phần ngọn nhạt hơn phần gốc.

Đây là đặc điểm chung của thực vật. Chất dinh dƣỡng của mía tập trung nhiều ở phần gốc. Đồng thời do sự bốc hơi nƣớc của lá mía, ngọn cây luôn đƣợc cung cấp nƣớc đầy đủ, gây ra hàm lƣợng nƣớc ở ngọn nhiều hơn ở gốc, làm ngọn mía nhạt hơn. Phát triển cây mía là quá trình vận động đi lên về năng suất, chất lƣợng trồng mía.

Sự phát triển này là một quá trình mang lại sự cải thiện hầu hết mọi mặt, không đơn thuần đem lại lợi ích cho một cá nhân hay một bộ phận doanh nghiệp nào đó. Các yếu tố ảnh hƣởng đến phát triển sản xuất cây mía Để đáp ứng tốt hơn nhu cầu trong từng thời kỳ sinh trƣởng của cây mía thì các yếu tố sau đƣợc xem là các yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của cây mía. Khí hậu thời tiết Khí hậu với các yếu tố nhiệt độ, lƣợng mƣa, ánh sáng, độ ẩm, chế độ gió và cả những bất thƣờng của thời tiết nhƣ bão, lũ lụt, gió bão…có ảnh hƣởng rất lớn tới việc xác định cơ cấu mùa vụ, khả năng xen canh, tăng vụ và HQSX nông nghiệp. 6 - Nhiệt độ Mía là loại cây nhiệt đới nên đòi hỏi điều kiện độ ẩm rất cao.

Nhiệt độ bình quân thích hợp cho sự sinh trƣởng của cây mía là 15 0-260C. Giống mía nhiệt đới sinh trƣởng chậm khi nhiệt độ dƣới 21 0C và ngừng sinh trƣởng khi nhiệt độ 130C và dƣới 50C thì cây sẽ chết. Những giống mía nhiệt đới sẽ chịu rét tốt hơn. - Ánh sáng Là loại cây nhạy cảm và đòi hỏi cao về ánh sáng, nếu thiếu ánh sáng, mía phát triển không tốt, hàm lƣợng đƣờng thấp.

Mía cần thời gian tối thiểu là 1200 giờ tốt nhất là trên 2000 giờ. Quang hợp của cây mía tỉ lệ thuận với cƣờng độ và độ dài chiếu sáng. Thiếu ánh sáng cây hút phân kém do đó phân đạm, lân, kali chỉ hiệu quả khi ánh sáng đầy đủ. Chính vì vậy, nó là nhân tố quan trọng quyết định năng suất và sản lƣợng mía.

- Độ ẩm Mía là cây cần nhiều nƣớc nhƣng lại sợ úng nƣớc. Mía có thể phát triển tốt ở những vùng có lƣợng mƣa từ 1500mm/năm. Giai đoạn sinh trƣởng mía yêu cầu lƣợng mƣa từ 100-170mm/tháng. Khi chín cần khô ráo, mía thu hoạch sau một thời gian khô ráo khoảng 2 tháng sẽ cho tỉ lệ đƣờng cao.

Bởi vậy các nƣớc nằm trong vùng khô hạn nhƣng vẫn trồng mía tốt còn những nơi mƣa nhiều và phân bố đều trong năm thì việc trồng mía không hiệu quả. - Gió bão làm cây đổ dẫn đến làm giảm năng suất, giảm phẩm chất của cây. Chính vì vậy gió cũng là dấu hiệu quan trọng trong công tác dự báo lên kế hoạch và chế biến làm sao tốn ít chi phí mà giá trị sản xuất cũng nhƣ phẩm chất của mía nguyên liệu vẫn cao. - Độ cao Độ cao có liên quan đến cƣờng độ chiếu sáng cũng nhƣ mức chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm, do đó ảnh hƣởng đến khả năng tích tụ đƣờng trong mía, điều đó ảnh hƣởng đến hoạt động của các khâu trong quy 7 trình chế biến.

Giới hạn về độ cao cho cây mía sinh trƣởng và phát triển ở vùng xích đạo là 1600m, ở vùng nhiệt đới là 700-800 m. *Đất đai Đất trồng là tƣ liệu sản xuất chủ yếu là cơ sở để tiến hành trồng trọt. Đất đai không chỉ là môi trƣờng sống mà còn là nơi cung cấp các chất dinh dƣỡng cho cây mía và các nguyên tố vi lƣợng. Mía là loại cây công nghiệp khoẻ, dễ tính, không kén đất, vậy có thể trồng mía trên nhiều loại đất khác nhau, từ 70% sét đến 70% cát.

Đất thích hợp nhất cho mía là những loại đất xốp, tầng canh tác sâu, có độ phì cao, giữ ẩm tốt và dễ thoát nƣớc. Có thể trồng mía có kết quả trên cả những nơi đất sét rất nặng cũng nhƣ trên đất than bùn, đất hoàn toàn cát, đất chua mặn, đất đồi, khô hạn ít màu mỡ. Yêu cầu tối thiểu với đất trồng là có độ sâu, độ thoáng nhất định, độ PH không vƣợt quá giới hạn từ 4-9, độ PH thích hợp là 5,5-7,5. Độ dốc địa hình không vƣợt quá 15⁰ C, đất không ngập úng thƣờng xuyên.

Những vùng đất đai bằng phẳng cơ giới vận tải tƣơng đối thuận lợi đều có thể bố trí trồng mía. Ngoài ra ngƣời ta có thể canh tác mía ở cả những vùng gò đồi có độ dốc không lớn lắm ở vùng trung du miền núi. Tuy nhiên ở những vùng địa bàn này cần bố trí các rãnh mía theo các đƣờng đồng mức để tránh sói mòn đất. Ngành trồng mía chỉ có thể cho HQKT cao khi hình thành những vùng chuyên canh có quy mô lớn.

*Yếu tố sinh học Giống, các chất dinh dƣỡng, sâu bệnh là ba nhân tố ảnh hƣởng không nhỏ đến sự phát triển vùng nguyên liệu mía và đang là nỗi lo của nhà nông. - Giống mía Một giống mía tốt là giống cho năng suất cao, hàm lƣợng đƣờng nhiều, thích hợp với điều kiện trồng trọt và chế biến của từng vùng. Yêu cầu này thể hiện ở các tiêu chuẩn chung là năng suất cao, tốc độ sinh trƣởng nhanh, tỉ lệ đƣờng cao, chống chịu sâu bệnh, thích hợp điều kiện sinh thái và đất đai của 8 từng vùng, để gốc tốt, không hoặc ít ra hoa, thích hợp với điều kiện chế biến của mỗi nơi. Dân số, lao động Việt Nam là một nƣớc có qui mô dân số lớn nên lực lƣợng lao động dồi dào, là động lực tích cực thúc đẩy nền kinh tế phát triển.

Cơ cấu dân số trẻ nên lực lƣợng lao động trẻ chiếm ƣu thế, điều này có lợi cho việc chuyển dịch lao động và tạo ra sự năng động, sáng tạo trong các hoạt động về kinh tế. Bên cạnh việc xây dựng và phát triển kinh tế, qui mô dân số lớn còn là thế mạnh, là tiềm năng vững chắc trong sự nghiệp tham gia lực lƣợng sản xuất trực tiếp và là nguồn tiêu thụ các nông sản. Yếu tố kinh tế - xã hội - Vốn: Vốn là yếu tố quan trọng hàng đầu trong sản xuất mía. Có vốn các nhà sản xuất mới có thể mở rộng sản xuất, mua sắm các trang thiết bị hay triển khai các kế hoạch khác trong tƣơng lai.

Không có vốn thì ngƣời dân không thể mua giống mía và phân bón. Bất kỳ một nhà sản xuất nào muốn tăng trƣởng phát triển diện tích và năng suất mía đều cần có vốn. Vốn đó không những đảm bảo cho hoạt động sản xuất của nhà sản xuất mà còn phải dùng để cải tiến máy móc thiết bị. Trong nền kinh tế thị trƣờng các nhà sản xuất không chỉ tồn tại đơn thuần mà còn có sự cạnh tranh gay gắt với nhau.

Nếu thiếu vốn sẽ dẫn đến năng xuất lao động thấp, thu nhập thấp, nhà sản xuất sẽ càng tụt lùi vì vòng quay của vốn càng ngắn lại. - Giá cả và thị trƣờng Giá mía càng cao thì cây mía càng có giá trị giúp ngƣời dân có thu nhập cao hơn. Giá mía thấp thì ngƣời dân có thu nhập thấp. Giá đầu vào và ra có ảnh hƣởng rất lớn tới quyết định của ngƣời sản xuất.

Giá cả đầu vào tăng cao sẽ hạn chế khả năng đầu tƣ dẫn đến việc giảm năng suất và chất lƣợng của cây mía. Một thị trƣờng tiêu thụ ổn định, giá cả đầu ra có thể bù đắp đƣợc 9 chi phí và lợi nhuận chính là điều kiện cần để các hộ tiếp tục đầu tƣ sản xuất mía. - Kiến thức, kỹ năng của nông dân và tập quán canh tác: Muốn cho cây mía phát triển toàn diện thì ngƣời trồng mía phải có kiến thức về cây mía.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ