Nghiên cứu thành phần sâu hại cây Bồ đề và biện pháp quản lý tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn, Phú Thọ

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu thành phần sâu hại bồ đề và đề xuất biện pháp quản lý sâu hại cây bồ đề styrax, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật rừng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát về tính hình nghiên cứu côn trùng trên thế giới

1.2. Khái quát tình hình nghiên cứu côn trùng ở Việt Nam

1.3. Cây Bồ đề và tình hình nghiên cứu sâu hại cây Bồ đề

1.3.1. Thông tin chung về cây Bồ đề

1.3.2. Những nghiên cứu về sâu hại cây Bồ đề

1.3.3. Tình hình sâu hại cây Bồ đề

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Công tác chuẩn bị

2.3.2. Điều tra thực địa

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình địa thế

3.1.3. Địa chất, đất đai

3.1.4. Khí hậu thủy văn

3.1.5. Thảm thực vật, động vật

3.2. Đặc điểm về dân cư – kinh tế

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thành phần các loài sâu hại cây Bồ đề tại khu vực nghiên cứu

4.2. Xác định loài sâu hại chủ yếu trên cây Bồ đề

4.3. Đặc điểm sinh vật học của các loài sâu hại chủ yếu

4.3.1. Đặc điểm hình thái và sinh học của loài sâu hại chủ yếu

4.3.2. Biến động mật độ các loài sâu hại chủ yếu

4.4. Kết quả thử nghiệm một số biện pháp phòng trừ

4.4.1. Kết quả thử nghiệm biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.4.2. Kết quả thử nghiệm biện pháp vật lý cơ giới

4.4.3. Kết quả thử nghiệm biện pháp bẫy đèn

4.4.4. Kết quả thử nghiệm biện pháp hóa học

4.5. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu hại bồ đề

4.5.1. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.5.2. Biện pháp vật lý cơ giới

4.5.3. Biện pháp sinh học

4.5.4. Sử dụng thuốc hóa học

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu sâu hại cây Bồ đề Styrax tonkinensis

Cây Bồ đề (Styrax tonkinensis) là một loài cây gỗ có giá trị kinh tế và sinh thái cao tại Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Phú Thọ. Loài cây này không chỉ mang lại nguồn thu nhập từ gỗ và nhựa mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phủ xanh đất trống, chống xói mòn và bảo vệ hệ sinh thái rừng VQG Xuân Sơn. Tuy nhiên, sự phát triển bền vững của rừng Bồ đề đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là vấn nạn sâu bệnh hại cây bồ đề. Các nghiên cứu cho thấy, cũng như nhiều loài cây lâm nghiệp khác, cây Bồ đề thường xuyên bị tấn công bởi nhiều loài côn trùng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng, phát triển và chất lượng lâm sản. Việc xác định chính xác thành phần loài côn trùng gây hại là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả. Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá, làm cơ sở cho việc triển khai các biện pháp phòng trừ sâu hại một cách khoa học, giảm thiểu thiệt hại kinh tế do sâu bệnh và hướng tới mục tiêu bảo tồn cây Bồ đề.

1.1. Tầm quan trọng của cây Bồ đề trong hệ sinh thái Phú Thọ

Cây Bồ đề (Styrax tonkinensis) là loài cây bản địa, có khả năng sinh trưởng nhanh và thích nghi tốt với điều kiện đất dốc tại các vùng trung du miền núi. Tại Phú Thọ, đặc biệt là khu vực Vườn Quốc gia Xuân Sơn, cây Bồ đề được trồng trên diện tích lớn, góp phần quan trọng vào việc cải thiện độ che phủ rừng, bảo vệ đất và điều hòa nguồn nước. Về mặt kinh tế, gỗ Bồ đề được sử dụng trong ngành công nghiệp giấy và sản xuất đồ gỗ, trong khi nhựa Bồ đề (cánh kiến trắng) là một lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao. Do đó, việc duy trì sức khỏe của các lâm phần Bồ đề có ý nghĩa trực tiếp đến đời sống và kinh tế của người dân địa phương, đồng thời củng cố đa dạng sinh học Phú Thọ.

1.2. Lịch sử nghiên cứu côn trùng gây hại Styrax tonkinensis

Trước đây, các nghiên cứu về côn trùng gây hại Styrax tonkinensis ở Việt Nam còn tương đối hạn chế và tản mạn. Các tài liệu chủ yếu tập trung vào một số loài gây dịch nổi bật như Sâu xanh ăn lá. Tuy nhiên, một nghiên cứu toàn diện về thành phần sâu hại và các yếu tố sinh thái ảnh hưởng tại một khu vực cụ thể như VQG Xuân Sơn là cần thiết để có cái nhìn tổng thể. Đề tài “Nghiên cứu thành phần sâu hại bồ đề và đề xuất biện pháp quản lý” là một trong những nỗ lực khoa học nhằm lấp đầy khoảng trống này, cung cấp dữ liệu nền tảng cho công tác giám định côn trùng và xây dựng các chương trình quản lý dịch hại bền vững.

II. Thách thức từ sâu hại cây Bồ đề tại VQG Xuân Sơn Phú Thọ

Nghiên cứu thực địa tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn đã xác định được 5 loài sâu hại thuộc 4 bộ và 5 họ khác nhau đang tấn công cây Bồ đề. Trong đó, hai loài được xác định là tác nhân gây hại chính, có khả năng bùng phát thành dịch lớn là Sâu xanh ăn lá Bồ đề (Fentonia sp.) và Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri Mauser). Các loài này gây hại trên nhiều bộ phận của cây, từ lá, thân đến rễ, làm suy giảm khả năng quang hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và có thể dẫn đến chết cây hàng loạt nếu không được kiểm soát kịp thời. Mức độ gây hại của sâu được đánh giá ở mức trung bình (chỉ số R% = 18,49%), tuy nhiên đây là con số đáng báo động trong giai đoạn sâu chưa phát triển mạnh. Nếu các điều kiện thời tiết thuận lợi, đặc biệt là dưới tác động của biến đổi khí hậu đến sâu hại, nguy cơ bùng phát dịch là rất cao, đe dọa trực tiếp đến diện tích rừng Bồ đề và gây ra những thiệt hại kinh tế do sâu bệnh không nhỏ cho người dân địa phương.

2.1. Danh lục thành phần loài côn trùng gây hại chính

Qua quá trình điều tra, nghiên cứu đã ghi nhận thành phần loài côn trùng đa dạng. Bên cạnh Sâu xanh ăn lá (Fentonia sp.) và Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri Mauser), các loài khác cũng được phát hiện bao gồm Châu chấu (Melanoplus sp.), Dế dũi (Gryllotalpa orientalis), và Mối (Macrotermes andalei). Mỗi loài có hình thức gây hại khác nhau: nhóm hại lá (Sâu xanh, Bọ hung trưởng thành, Châu chấu), nhóm hại rễ (Bọ hung non, Dế dũi, Mối) và nhóm hại thân (Mối). Sự đa dạng này đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý tổng hợp thay vì chỉ tập trung vào một loài duy nhất.

2.2. Phân tích mức độ và hình thức gây hại của các loài sâu

Sâu xanh ăn lá Bồ đề gây hại nghiêm trọng nhất ở giai đoạn sâu non, chúng ăn trụi lá cây, làm giảm khả năng sinh trưởng. Bọ hung nâu lớn nguy hiểm ở cả hai pha: sâu non ăn rễ cây dưới đất, trong khi con trưởng thành ăn lá vào ban đêm. Mức độ gây hại của sâu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi cây và vị trí địa hình. Kết quả cho thấy sâu hại có xu hướng tập trung mật độ cao hơn ở những cây Bồ đề từ 3-5 tuổi, giai đoạn cây đang phát triển mạnh và có nguồn lá dồi dào. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc theo dõi và phòng trừ sớm tại các khu rừng trồng non.

III. Hướng dẫn nhận diện đặc điểm sinh học sâu hại cây Bồ đề

Để quản lý hiệu quả, việc nắm rõ đặc điểm sinh học sâu hại là yếu tố then chốt. Sâu xanh ăn lá Bồ đề (Fentonia sp.) có vòng đời trải qua 4 giai đoạn: trứng, sâu non, nhộng và sâu trưởng thành (bướm). Sâu non có 4 tuổi, gây hại mạnh nhất ở tuổi 3-4. Nhộng nằm trong kén dưới đất, trong phạm vi tán lá. Bướm hoạt động về đêm và có xu tính quang mạnh. Trong khi đó, Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri Mauser) có tập tính phức tạp hơn. Sâu non sống hoàn toàn dưới đất, cắn phá rễ cây. Con trưởng thành sống dưới đất vào ban ngày và bay lên ăn lá vào chập tối. Hiểu rõ vòng đời của sâu hại và tập tính của chúng giúp xác định đúng thời điểm và phương pháp can thiệp để đạt hiệu quả cao nhất, ví dụ như xới đất diệt nhộng Sâu xanh hoặc dùng bẫy đèn bắt Bọ hung trưởng thành.

3.1. Đặc điểm vòng đời của sâu xanh ăn lá Bồ đề Fentonia sp.

Trứng của loài này có hình bán cầu, thường được đẻ thành cụm trên thân cây. Sâu non mới nở có màu trắng xanh, sau chuyển sang màu xanh lục tương tự màu lá Bồ đề. Giai đoạn sâu non là giai đoạn phá hoại chính. Khi đẫy sức, sâu non chui xuống đất và làm kén để hóa nhộng. Nhộng có màu nâu cánh gián, nằm ở độ sâu 0-2cm dưới mặt đất. Sâu trưởng thành là loài bướm có màu xanh rêu, hoạt động mạnh vào ban đêm để giao phối và đẻ trứng, bắt đầu một vòng đời của sâu hại mới. Toàn bộ chu kỳ này là cơ sở để áp dụng các biện pháp như bắt sâu non, xới đất diệt nhộng.

3.2. Chu kỳ sinh trưởng của bọ hung nâu lớn Holotrichia sauteri

Bọ hung nâu lớn là loài sâu hại rễ cây bồ đề điển hình ở giai đoạn ấu trùng. Sâu non có màu xám trắng, thân cong hình chữ C, sống trong đất và ăn rễ non. Giai đoạn này kéo dài và khó phát hiện. Nhộng cũng được hình thành trong đất. Con trưởng thành có thân cứng, màu nâu sẫm. Tập tính đặc trưng của chúng là ẩn mình dưới đất vào ban ngày và chỉ bay lên tán cây để ăn lá vào ban đêm. Đặc điểm này khiến việc phòng trừ chúng bằng phương pháp phun thuốc lên lá vào ban ngày kém hiệu quả, thay vào đó cần các biện pháp xử lý đất hoặc bẫy đèn vào buổi tối.

IV. Top phương pháp quản lý sâu hại cây Bồ đề Styrax tonkinensis

Dựa trên kết quả thử nghiệm và phân tích đặc điểm sinh thái của các loài sâu hại, một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) được đề xuất, kết hợp hài hòa nhiều biện pháp khác nhau. Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc tiêu diệt sâu hại mà còn hướng đến việc bảo vệ môi trường và hệ sinh thái rừng. Các biện pháp được ưu tiên bao gồm biện pháp canh tác như trồng cây đúng mật độ, dọn dẹp thực bì để phá vỡ nơi trú ẩn của sâu. Biện pháp vật lý cơ giới như bắt thủ công và sử dụng bẫy đèn cho thấy hiệu quả rất cao, đặc biệt là với Sâu xanh và Bọ hung. Biện pháp phòng trừ sinh học, thông qua việc bảo vệ các loài thiên địch của sâu hại bồ đề như kiến, ong ký sinh, là giải pháp bền vững và lâu dài. Cuối cùng, biện pháp hóa học an toàn chỉ nên được xem là giải pháp tình thế khi dịch bùng phát mạnh và cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng.

4.1. Áp dụng biện pháp canh tác và kỹ thuật lâm sinh hiệu quả

Biện pháp này tập trung vào việc tạo ra một môi trường bất lợi cho sâu hại phát triển. Kỹ thuật trồng cây bồ đề đúng cách, với mật độ từ 1200-1400 cây/ha giúp cây khỏe mạnh, tăng sức chống chịu. Thường xuyên phát quang, dọn dẹp thực bì và xới đất quanh gốc cây không chỉ giúp cây sinh trưởng tốt hơn mà còn trực tiếp tiêu diệt nhộng và sâu non ẩn náu dưới đất. Kết quả thử nghiệm cho thấy, ô áp dụng biện pháp canh tác có tỷ lệ cây bị sâu giảm từ 36,67% xuống còn 23,33% sau 20 ngày. Trồng xen Bồ đề với các loài cây khác cũng là một giải pháp tốt để giảm thiểu nguy cơ phát sinh dịch hại.

4.2. Triển khai biện pháp phòng trừ sinh học và vật lý cơ giới

Đây là nhóm biện pháp an toàn và thân thiện với môi trường. Biện pháp vật lý cơ giới, cụ thể là bắt giết thủ công, đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội, làm giảm tỷ lệ cây có sâu từ 46,67% xuống chỉ còn 20%. Sử dụng bẫy đèn để bắt sâu trưởng thành vào ban đêm cũng là cách hiệu quả để cắt đứt vòng sinh sản của sâu. Về biện pháp phòng trừ sinh học, việc quan trọng nhất là bảo vệ và phát huy vai trò của các loài thiên địch của sâu hại bồ đề. Các loài kiến và ong ký sinh là những trợ thủ đắc lực trong việc tiêu diệt trứng và sâu non của Sâu xanh ăn lá. Do đó, cần tránh sử dụng thuốc hóa học bừa bãi để không làm ảnh hưởng đến các loài sinh vật có ích này.

4.3. Lưu ý khi sử dụng biện pháp hóa học an toàn và đúng cách

Sử dụng thuốc hóa học là biện pháp cuối cùng, chỉ áp dụng khi mật độ sâu hại quá cao và có nguy cơ bùng phát dịch không thể kiểm soát bằng các biện pháp khác. Nghiên cứu cho thấy việc phun thuốc Neretox trộn vôi bột có thể giảm tỷ lệ cây bị sâu từ 70% xuống 13,33% sau 10 ngày. Tuy nhiên, việc lạm dụng biện pháp hóa học an toàn có thể gây ô nhiễm môi trường, tiêu diệt thiên địch và tạo ra tính kháng thuốc ở sâu hại. Khi sử dụng, cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách để tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực.

V. Ứng dụng quản lý sâu hại cây bồ đề tại VQG Xuân Sơn

Kết quả nghiên cứu và thử nghiệm tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn đã cung cấp một bộ giải pháp quản lý sâu hại cây Bồ đề mang tính thực tiễn cao. Hiệu quả của các biện pháp đã được chứng minh qua số liệu cụ thể, từ việc giảm đáng kể tỷ lệ cây bị sâu của biện pháp vật lý, đến hiệu quả tức thời của biện pháp hóa học khi cần thiết. Thành công của các mô hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám định côn trùng chính xác và theo dõi diễn biến mật độ sâu hại thường xuyên. Đây là cơ sở để đưa ra quyết định can thiệp kịp thời và phù hợp. Việc áp dụng thành công các biện pháp này không chỉ giúp bảo vệ các lâm phần Bồ đề mà còn đóng góp vào mục tiêu lớn hơn là bảo tồn cây Bồ đề và duy trì sự ổn định của hệ sinh thái rừng VQG Xuân Sơn, một khu vực có giá trị đa dạng sinh học Phú Thọ cao.

5.1. Hiệu quả thực tiễn từ các mô hình phòng trừ đã thử nghiệm

Các thử nghiệm tại hiện trường đã cho kết quả khả quan. Biện pháp vật lý cơ giới cho thấy hiệu quả bền vững và an toàn nhất. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh, dù hiệu quả không nhanh bằng, nhưng có tác động tích cực lâu dài đến sức khỏe của cây và toàn hệ sinh thái. Biện pháp hóa học mang lại hiệu quả diệt trừ cao trong thời gian ngắn, phù hợp để dập dịch. Sự kết hợp linh hoạt các phương pháp này, tùy thuộc vào mật độ sâu và giai đoạn phát triển, sẽ tạo ra một mô hình quản lý hiệu quả và bền vững cho rừng Bồ đề tại địa phương.

5.2. Vai trò của việc giám định côn trùng trong quản lý dịch hại

Công tác giám định côn trùng đóng vai trò nền tảng. Việc xác định đúng tên loài sâu hại, hiểu rõ vòng đời và tập tính của chúng cho phép lựa chọn biện pháp phòng trừ chính xác. Ví dụ, việc biết được nhộng Sâu xanh nằm nông dưới đất giúp đề xuất biện pháp xới đất, hay việc biết Bọ hung trưởng thành có xu tính quang mạnh là cơ sở cho việc dùng bẫy đèn. Nếu không có bước giám định này, các biện pháp phòng trừ có thể trở nên sai lầm, tốn kém và không hiệu quả, thậm chí gây hại cho môi trường.

VI. Tương lai cho cây bồ đề Thách thức và giải pháp bền vững

Tương lai của cây Bồ đề tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn và các vùng lân cận phụ thuộc rất nhiều vào việc xây dựng và duy trì một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) dài hạn. Thách thức không chỉ đến từ các loài sâu hại hiện hữu mà còn từ những nguy cơ tiềm tàng do tác động của biến đổi khí hậu đến sâu hại. Sự thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm có thể làm thay đổi chu kỳ sinh sản, vùng phân bố của sâu hại và làm giảm sức đề kháng của cây. Do đó, các hoạt động nghiên cứu cần được tiếp tục để theo dõi sự biến động của quần thể sâu hại và cập nhật các biện pháp quản lý. Các khuyến nghị tập trung vào việc tăng cường năng lực cho người dân địa phương trong việc nhận diện và áp dụng các biện pháp phòng trừ an toàn, đồng thời thúc đẩy các chính sách hỗ trợ trồng rừng hỗn loài và bảo vệ thiên địch, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững và có khả năng chống chịu cao.

6.1. Xây dựng chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp IPM dài hạn

Một chiến lược IPM hiệu quả không phải là một giải pháp đơn lẻ mà là một quy trình liên tục. Nó bao gồm: (1) Giám sát thường xuyên để phát hiện sớm sâu hại; (2) Xác định ngưỡng gây hại kinh tế để quyết định thời điểm can thiệp; (3) Ưu tiên các biện pháp phòng ngừa như canh tác và sinh học; (4) Chỉ sử dụng biện pháp hóa học một cách có chọn lọc và an toàn. Việc xây dựng và phổ biến chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) này đến người dân trồng rừng là nhiệm vụ cấp thiết để bảo vệ cây Bồ đề một cách bền vững.

6.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến sâu hại và hệ sinh thái

Biến đổi khí hậu là một yếu tố không thể bỏ qua. Nhiệt độ tăng có thể rút ngắn vòng đời của côn trùng, làm tăng số lứa sâu hại trong một năm. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán có thể làm cây suy yếu, dễ bị sâu bệnh tấn công hơn. Ngược lại, mưa nhiều có thể tạo điều kiện cho một số loài nấm bệnh phát triển. Việc nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến sâu hại cần được tích hợp vào các kế hoạch bảo vệ thực vật rừng để có những kịch bản ứng phó chủ động và hiệu quả trong tương lai.

6.3. Khuyến nghị cho công tác nghiên cứu và bảo vệ rừng tương lai

Để công tác bảo vệ rừng Bồ đề hiệu quả hơn, cần tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về thiên địch của sâu hại bồ đề và khả năng nhân nuôi, ứng dụng chúng trong thực tiễn. Cần xây dựng các mô hình trồng rừng hỗn giao giữa Bồ đề và các loài cây khác để tăng tính ổn định của hệ sinh thái. Đồng thời, cần tăng cường các chương trình tập huấn, chuyển giao kỹ thuật trồng cây bồ đề và các biện pháp quản lý sâu hại cho cộng đồng địa phương, biến họ thành những người bảo vệ tích cực cho chính khu rừng của mình, góp phần bảo tồn cây Bồ đề lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu thành phần sâu hại bồ đề và đề xuất biện pháp quản lý sâu hại cây bồ đề styrax tonkinensis tại vườn quốc gia xuân sơn huyện tân sơn tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một nƣớc nhiệt đới, rừng và đất rừng chiếm 2/3 diện tích đất đai cả nƣớc. Rừng có vai trò rất quan trọng không thể thay thế đƣợc trong việc đáp ứng các nhu cầu của con ngƣời. Rừng cung cấp lâm sản, lƣơng thực, thực phẩm, làm sạch không khí, nguồn nƣớc, hạn chế lũ lụt, điều hòa dòng chảy, cung cấp oxi cho các loài sinh vật.Tuy nhiên cho đến nay diện tích rừng nƣớc ta đã và đang bị suy giảm một cách nhanh chóng về cả số lƣợng và chất lƣợng do nhiều nguyên nhân nhƣ: chặt phá rừng bừa bãi, sự gia tang dân số, thiên tai, lũ lụt, sự kinh doanh rừng không hợp lý. Bên cạnh đó do công tác quản lý rừng còn nhiều bất cập, nạn cháy rừng vẫn thƣờng xuyên xảy ra, sâu bệnh hại thƣờng xuyên gây dịch lớn ở nhiều nơi làm ảnh hƣởng đến sự sinh trƣởng và phát triển của cây rừng mà chúng ta chƣa có biện pháp phòng trừ hữu hiệu.

Đứng trƣớc tình hình đó ngành lâm nghiệp đã có chủ trƣơng, chiến lƣợc đúng đắn nhằm đẩy mạnh công tác quản lý, bảo vệ, sử dụng tài nguyên rừng hợp lý. Cây Bồ đề (Styrax tonkinensis) là loài cây dễ trồng, sinh trƣởng mạnh trên các vùng đất dốc, có khả năng bảo vệ đất, chống xói mòn, thời gian thu hoạch nhanh. Nhƣng hiện nay, cây Bồ đề thƣờng xuyên phải đối mặt với nhiều loài sâu hại làm ảnh hƣởng tới chất lƣợng của cây. Tại Vƣờn quốc gia Xuân Sơn, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ cây Bồ đề đã đƣợc trồng trên diện tích khá lớn nhằm phủ xanh đất trống và đem lại hiệu quả kinh tế cho ngƣời dân.

Tuy nhiên trong vài năm trở lại đây sự sinh trƣởng và phát triển của cây Bồ đề đang gặp trở ngại không nhỏ, nguyên nhân là do sự bùng phát dịch của loài sâu xanh ăn lá Bồ đề đã khiến cho phần lớn diện tích rừng Bồ đề tại địa phƣơng bị ăn trụi lá. Ban quản lý rừng tại địa phƣơng đã ra sức phòng trừ dịch do sâu hại gây ra nhƣng mấy năm gần đây thì loại sâu này vẫn phát triển mà chƣa có biện pháp triệt để. Để góp phần giải quyết những vấn đề trên, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thành phần sâu hại bồ đề và đề xuất biện pháp quản lý sâu hại cây bồ đề (Styrax tonkinensis) tại Vườn quốc gia Xuân Sơn, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ”. 1 Chƣơng I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Côn trùng là lớp động vật phong phú nhất.Nó chiếm ⁄ tổng số loài trên trái đất.Trong đó loài côn trùng có ích chiếm 99% còn lại 1% côn trùng có hại.Sự phong phú về thành phần loài, số lƣợng cá thể trong loài và đa dạng về các loại sinh cảnh sống đã góp phần tạo ra tính đa dạng sinh vật trên trái đất [].

Điều này đã làm các nhà khoa học bắt tay vào nghiên cứu côn trùng và hiện đã có rất nhiều loài côn trùng đƣợc xuất bản, công bố. Khái quát về tính hình nghiên cứu côn trùng trên thế giới Ngay từ khi loài ngƣời mới xuất hiện, đặc biệt từ khi con ngƣời biết trồng trọt và chăn nuôi họ đã thấy đƣợc sự phá hoại nhiều mặt của côn trùng. Trong một cuốn sách cổ của Xêri viết vào năm 3000 TCN đã nói tới những cuộc bay khổng lồ và sự phá hoại rất lớn của những đàn châu chấu sa mạc. Trong các tác phẩm nghiên cứu của ông nhà triết học cổ Hy Lạp Aristoteles (384 – 322 TCN) đã hệ thống hóa đƣợc hơn 60 loài động vật chân có đốt.

Nhà tự nhiên học vĩ đại ngƣời Thụy Điển Carlvon Linnes đƣợc coi là ngƣời đầu tiên đã đƣa ra đơn vị phân loại và tập hợp xây dựng đƣợc một bảng phân loại về động vật và thực vật trong đó có côn trùng. Sách phân loại thiên nhiên của ông đã đƣợc xuất bản tới 10 lần. Liên tiếp các thế kỉ sau nhƣ thế kỉ XIX có Lamarck, thế kỉ XX có Handlirich, Krepton 1904, Ma-tƣ-nốp 1928, Weber 1938 tiếp tục cho ra những bảng phân loại côn trùng của họ. Hội côn trùng học đầu tiên trên thế giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh năm 1745.Hội côn trùng ở Nga đƣợc thành lập năm 1859.Nhà côn trùng Nga Keppen đã xuất bản cuốn sách gồm 3 tập về côn trùng lâm nghiệp trong đó đề cập nhiều đến côn trùng thuộc Bộ Cánh cứng.

2 Năm 1910 – 1940 Volka và Sonkling đã xuất bản một tài liệu về côn trùng thuộc Bộ Cánh cứng (Coleoptera) gồm 240.000 loài in trong 31 tập. Trong đó đã đề cập đến hàng nghìn loài cánh cứng thuộc họ bọ lá Chrysomlidae. Ilinski đã xuất bản cuốn “Phân loại côn trùng bằng trứng, sâu non và nhộng của các loài sâu hại rừng” trong đó đề cập đến phân loại một số loài bọ lá. Ionescu đã xuất bản cuốn “Côn trùng học” trong đó đề cập đến phân loại loài Họ Bọ lá Chrysomelidae.

Tác giả cho biết trên thế giới đã phát hiện đƣợc 24.000 loài bọ lá và tác giả đã miêu tả cụ thể đƣợc 14 loài. Năm 1966 Bey – Bienko đã phát hiện và mô tả đƣợc 300.000 loài côn trùng thuộc Bộ Cánh cứng. Năm 1959 Trƣơng Chấp Trung đã cho ra đời cuốn “Sâm lâm côn trùng học”. Trong các tác phẩm đó đã giới thiệu hình thái, tập tính sinh hoạt và các biện pháp phòng trừ nhiều loại bọ lá phá hoại nhiều loại cây rừng.

Năm 1978, Sở nghiên cứu động vật trƣờng Đại học Nông nghiệp Triết Giang đã xuất bản cuốn “Hình vẽ côn trùng thiên địch” trong đó đề cập đến đặc điểm sinh học của một số loài ăn thịt. Năm 1987 Thái Bang Hoa và Cao Thu Lâm đã xuất bản cuốn “Côn trùng rừng Vân Nam” đã xây dựng bảng tra của 3 họ phụ và họ Bọ lá (Chrysomelidae) cụ thể họ phụ Chrysomelinae đã giới thiệu 35 loài, họ phụ Alticinae đã giới thiệu 39 loài, họ phụ Glirucinae đã giới thiệu 93 loài. Khái quát tình hình nghiên cứu côn trùng ở Việt Nam Trƣớc năm 1954 nói chung là các công trình nghiên cứu về côn trùng ở nƣớc ta còn rất ít. Nổi bật là các công trình nghiên cứu sau: Năm 1897 đoàn nghiên cứu ngƣời Pháp “Mission parie” đã điều tra côn trùng Đông Dƣơng trong đó có Việt Nam, đến năm 1904 công bố kết quả đã phát hiện đƣợc 1020 loài côn trùng trong đó có 541 loài bộ cánh cứng, 168 loài bộ cánh vẩy, 139 3 loài chuồn chuồn, 59 loài muỗi, 55 loài cánh màng, 9 loài bộ 2 cánh và 49 loài thuộc bộ khác.

Năm 1921 Vitalis de Salvza chủ biên tập “Faune Entomologi que de L’indochine” đã công bố thu thập 3612 loài côn trùng. Riêng miền Bắc Việt Nam có 1196 loài. Trong cuốn “Sâu hại rừng và cách phòng trừ” của tác giả Đặng Vũ Cẩn 1973 có giới thiệu một số loài sâu bọ hung hại lá bạch đàn là: Bọ hung nâu lớn, Bọ hung nâu xám bụng dẹt, Bọ hung nâu nhỏ sâu trƣởng thành của các loài này thƣờng sống trên cây bạch đàn. Trong giáo trình “Côn trùng lâm nghiệp” của tác giả Trần Công Loanh (1989) có giới thiệu một loài Bọ ăn lá hồi (Oides decempunctaca) thuộc họ Bọ lá (Chrysomelidea), bộ Cánh cứng (Coleoptera).

Loài sâu này xuất hiện ở rừng Hồi ở Lạng Sơn nhất là 2 huyện Văn Lãng, Tràng Định.khi phát dịch chúng đã ăn trụi lá hàng chục ha rừng hồi. Trong cuốn “Điều tra dự tính dự báo sâu bệnh trong lâm nghiệp” của các tác giả Trần Công Loanh, Nguyễn Thế Nhã, Trần Văn Mão (2001) đƣa ra các phƣơng pháp về điều tra đánh giá và dự tính dự báo khả năng phát dịch sâu hại. Năm 2009 – 2011, Nguyễn Thế Nhã đã xác định đƣợc 4 loài sâu ăn lá Thông đuôi ngựa (Pinus massoniana) tại khu nghiên cứu Đông Bắc. Loài gây hại nhiều nhất là loài Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha) thuộc họ Ngài độc.

Trong cuốn “Sâu, bệnh hại cây Bạch đàn và Keo” Phạm Quang Thu đã đề cập đến một số loài sâu hại cây Bạch đàn, Keo và đƣa ra một số biện pháp phòng trừ sâu hại trên hai loại cây này. Ngoài ra còn rất nhiều nghiên cứu về sâu hại các loài cây đã đƣợc thực hiện và xuất bản khác. Cây Bồ đề và tình hình nghiên cứu sâu hại cây Bồ đề 1. Thông tin chung về cây Bồ đề Bồ đề (Styrax tonkinensis) là cây gỗ trung bình, cao 18 – 20m, có thể trên 20m, đƣờng kính ngang ngực 20 – 25cm.

Thân cây màu trắng, tƣơng đối tròn, vỏ mỏng. Tán cây mỏng và thƣa. Bồ đề là loài cây đặc hữu, mọc phổ biến ở miền Bắc trong rừng lá rộng thƣờng xanh bị phá tán hoặc rừng gỗ xem Tre, Vầu, Nứa. Phân bố tƣơng đối rộng ở nhiều vùng thuộc miền núi phía Bắc.

Bồ đề đƣợc trồng nhiều ở vùng Trung tâm Bắc Bộ. Những nghiên cứu về sâu hại cây Bồ đề Thành phần hại cây Bồ đề không nhiều, nhƣng cây Bồ đề thƣờng bị hại bởi loài sâu xanh ăn lá, gây trụi nhiều cánh rừng lớn ảnh hƣởng tới sự sinh trƣởng của rừng. Trong cuốn “Côn trùng rừng” của tác giả Trần Công Loanh và Nguyễn Thế Nhã xuất bản năm 1997 đã nghiên cứu loài sâu hại cây Bồ đề là Sâu xanh ăn lá Bồ đề. Sâu Xanh bồ đề (Fentonia sp.) lần đầu tiên đƣợc nghiên cứu hoàn chỉnh ở Việt Nam của tác giả Lê Nam Hùng.

Tình hình sâu hại cây Bồ đề 1. Tình hình sâu hại trên cả nƣớc Theo Trạm Bảo vệ thực vật Lục Yên (Yên Bái) cho biết, loại sâu hại bồ đề là sâu khoang với sâu xanh với diện tích nhiễm tăng từ 5ha lên tới gần 20ha chỉ trong vòng 1 tuần. Sâu lạ phá hơn 100ha rừng cây bồ đề ở Lào Cai, hơn 100ha rừng cây bồ đề ở xã Bảo Yên đã bị một loại sâu lạ tàn phá nặng nề. Tình hình sâu hại Bồ đề tại khu vực nghiên cứu Theo báo cáo Chi cục Bảo vệ thực vật tỉnh Phú Thọ thì Sâu xanh hại lá xuất hiện trên các rừng Bồ đề 3 – 5 tuổi tại các xã Kim Thƣợng, Xuân Đài, Long Cốc, Đồng Sơn.

Mật độ sâu non trung bình 5 – 10 (con/cây); cao từ 20 – 5 30 (con/cây). Tỷ lệ lá hại trung bình 15 – 20%; cao 30 – 45%. Diện tích bị sâu hại khoảng 497ha / 766ha. Trong đó diện tích nhiễm trung bình là 222ha, nhiễm nặng là 275ha.

Trong 2 năm 2011 và 2012, dịch sâu hại Bồ đề đã làm thiệt hại lớn cho ngƣời dân tại địa phƣơng, gây hoang mang lo sợ về trận dịch lớn sẽ xảy ra.Vì vậy, các ban nghành liên quan cùng với ngƣời dân cần phải có biện pháp quản lý sâu hại một cách thích hợp. 6 CHƢƠNG 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG, ĐỊA ĐIỂM, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ