Nghiên cứu thành phần loài mối insecta isopteraở quảng bình quảng trị thừa thiên huế và đề xuất biện pháp phòng trừ mối hại công trình kiến trúc

Nghiên cứu thành phần loài mối (Isoptera) ở Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế. Đề xuất giải pháp phòng trừ mối hại công trình kiến trúc hiệu quả.

Chuyên ngành

Côn trùng học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

266
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.5. Những đóng góp mới của luận án

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU MỐI TRÊN THẾ GIỚI

2.1.1. Tình hình nghiên cứu về thành phần loài và phân bố của mối

2.1.2. Tình hình nghiên cứu phòng trừ mối gây hại công trình kiến trúc

2.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU MỐI Ở VIỆT NAM

2.2.1. Tình hình nghiên cứu thành phần loài và phân bố của mối ở Việt Nam

2.2.2. Tình hình nghiên cứu phòng trừ mối hại công trình kiến trúc

2.3. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU MỐI TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.3.1. Tình hình nghiên cứu về thành phần loài và phân bố của mối

2.3.2. Tình hình nghiên cứu phòng trừ mối hại công trình kiến trúc

2.4. KHÁI QUÁT ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.4.1. Vị trí địa lý

2.4.2. Địa hình, địa chất. Khí hậu, thủy văn

2.4.3. Thổ nhưỡng

2.5. THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.5.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.5.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

2.5.2.1. Thời gian nghiên cứu
2.5.2.2. Địa điểm điều tra thu thập mẫu mối

2.5.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.5.3.1. Phương pháp nghiên cứu về thành phần loài mối
2.5.3.2. Phương pháp nghiên cứu về phân bố của mối
2.5.3.3. Phương pháp nghiên cứu về phòng trừ mối hại công trình kiến trúc

2.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. THÀNH PHẦN, CẤU TRÚC VÀ ĐẶC ĐIỂM CÁC LOÀI MỐI Ở CÁC TỈNH QUẢNG BÌNH, QUẢNG TRỊ, THỪA THIÊN HUẾ

3.1.1. Thành phần loài mối ở khu vực nghiên cứu

3.1.2. Cấu trúc thành phần loài mối tại khu vực nghiên cứu

3.1.3. Đặc điểm hình thái các loài mối lần đầu ghi nhận ở Việt Nam

3.1.4. Đặc điểm thành phần loài mối của khu vực nghiên cứu so với các khu vực khác

3.2. PHÂN BỐ CỦA MỐI Ở KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.2.1. Phân bố thành phần loài mối theo đơn vị hành chính cấp tỉnh

3.2.2. Phân bố thành phần loài mối theo độ cao nghiên cứu

3.2.3. Phân bố thành phần loài mối theo sinh cảnh nghiên cứu

3.3. MỐI HẠI CÔNG TRÌNH KIẾN TRÚC VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ

3.3.1. Thành phần loài gây hại chính trong công trình kiến trúc

3.3.2. Đặc điểm sinh học của Coptotermes gestroi làm cơ sở khoa học cho biện pháp sử dụng bả

3.3.3. Thử nghiệm và đề xuất biện pháp phòng trừ mối hại công trình kiến trúc

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thành Phần Loài Mối Isoptera 55

Nghiên cứu về mối có vai trò quan trọng trong việc cân bằng sinh thái và bảo vệ các công trình xây dựng. Mối, thuộc bộ Cánh đều (Isoptera), vừa đóng vai trò phân giải cellulose trong tự nhiên, vừa gây hại cho các công trình kiến trúc, đê điều và cây trồng. Việc nghiên cứu và phân loại mối (Isoptera), từ đó tìm ra biện pháp phòng trừ mối hiệu quả là vô cùng cần thiết. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về mối đã được triển khai ở nhiều khu vực, tuy nhiên, vùng miền Trung từ Quảng Bình đến Thừa Thiên Huế vẫn còn ít được quan tâm đúng mức. Khu vực này có địa hình và khí hậu đa dạng, tạo điều kiện cho sự phát triển của nhiều loài mối khác nhau. Đồng thời, nơi đây cũng tập trung nhiều công trình kiến trúc cổ, di tích lịch sử đang chịu sự tàn phá của mối. Do đó, việc nghiên cứu thành phần loài mối và đề xuất biện pháp phòng trừ mối hại công trình ở khu vực này là một nhiệm vụ cấp bách. Các nghiên cứu tập trung vào xác định loài, phân bố, và đặc điểm sinh học, sinh thái của mối, từ đó đề xuất các giải pháp phòng trừ phù hợp, bảo vệ các công trình kiến trúc quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thành phần loài mối

Nghiên cứu thành phần loài mối không chỉ giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học của khu vực mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc phòng chống mối công trình. Việc xác định chính xác các loài mối gây hại, đặc điểm sinh học và sinh thái của chúng là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu này góp phần bảo vệ các công trình kiến trúc, di tích lịch sử, và tài sản của cộng đồng khỏi sự tàn phá của mối. Theo Trịnh Văn Hạnh và Đinh Xuân Tuấn (2007), việc nghiên cứu về thành phần loài mối giúp duy trì sự cân bằng sinh thái và giảm thiểu tác động tiêu cực đến kinh tế và xã hội.

1.2. Tính cấp thiết của nghiên cứu tại Quảng Bình Quảng Trị Thừa Thiên Huế

Khu vực Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế có đặc điểm địa lý và khí hậu đặc biệt, tạo điều kiện cho sự phát triển của nhiều loài mối khác nhau. Đồng thời, khu vực này cũng tập trung nhiều công trình kiến trúc cổ, di tích lịch sử đang chịu sự tàn phá nghiêm trọng của mối. Việc nghiên cứu mối ở Quảng Bình, mối ở Quảng Trị, và mối ở Thừa Thiên Huế là cần thiết để bảo vệ di sản văn hóa và tài sản của cộng đồng. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu để xác định loài mối gây hại, đặc điểm sinh học, và phân bố của chúng trong khu vực này.

II. Thách Thức Mối Hại Công Trình Giải Pháp Phòng Trừ 58

Mối gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho các công trình xây dựng, đặc biệt là các công trình gỗ, nhà ở, và di tích lịch sử. Mối hại công trình có thể làm suy yếu cấu trúc, gây sụt lún, và thậm chí dẫn đến sụp đổ công trình. Chi phí khắc phục hậu quả do mối gây ra là rất lớn. Các phương pháp phòng trừ mối truyền thống thường sử dụng hóa chất độc hại, gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người. Do đó, cần có những giải pháp phòng chống mối công trình hiệu quả, an toàn, và thân thiện với môi trường. Các biện pháp sinh học, vật liệu chống mối, và công nghệ tiên tiến đang được nghiên cứu và ứng dụng để giải quyết vấn đề này. Việc tìm ra các biện pháp phòng trừ mối phù hợp với từng loại công trình và điều kiện địa phương là một thách thức lớn.

2.1. Thiệt hại do mối gây ra cho công trình kiến trúc

Thiệt hại do mối gây ra có thể rất lớn, từ hư hỏng nhỏ đến phá hủy hoàn toàn công trình. Mối ăn gỗ và các vật liệu chứa cellulose, làm suy yếu cấu trúc và giảm tuổi thọ của công trình. Đặc biệt, các công trình cổ, di tích lịch sử thường sử dụng gỗ làm vật liệu chính, do đó rất dễ bị mối tấn công. Chi phí sửa chữa và phục hồi các công trình bị mối phá hoại có thể lên đến hàng tỷ đồng. Việc kiểm soát mối và có biện pháp phòng ngừa hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa.

2.2. Hạn chế của các biện pháp phòng trừ mối truyền thống

Các biện pháp phòng trừ mối truyền thống thường sử dụng hóa chất độc hại như thuốc trừ mối, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Việc sử dụng hóa chất không đúng cách có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như dị ứng, ngộ độc, và các bệnh mãn tính. Ngoài ra, mối cũng có thể phát triển khả năng kháng thuốc, làm giảm hiệu quả của các biện pháp phòng trừ hóa học. Do đó, cần có những giải pháp phòng trừ mối an toàn hơn, thân thiện với môi trường và bền vững.

2.3. Nhu cầu về giải pháp phòng trừ mối an toàn và hiệu quả

Trước những hạn chế của các biện pháp phòng trừ mối truyền thống, cần có những giải pháp mới, an toàn hơn và hiệu quả hơn. Các biện pháp phòng chống mối sinh học, sử dụng vật liệu chống mối, và ứng dụng công nghệ tiên tiến đang được nghiên cứu và phát triển. Mục tiêu là tìm ra các giải pháp không gây hại cho môi trường và sức khỏe con người, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả phòng trừ mối cao. Việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp này là một ưu tiên hàng đầu trong công tác bảo vệ công trình và tài sản của cộng đồng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thành Phần Loài Mối Hiệu Quả 52

Nghiên cứu về thành phần loài mối đòi hỏi các phương pháp điều tra, thu thập mẫu và định loại chính xác. Việc phân loại mối (Isoptera) thường dựa trên đặc điểm hình thái ngoài của các dạng hình thái khác nhau (mối lính, mối thợ, mối cánh). Các phương pháp phân tích gen cũng được sử dụng để xác định loài và mối quan hệ di truyền giữa các loài mối. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học mối, bao gồm tập tính sinh hoạt, vòng đời, và vai trò sinh thái, là cần thiết để hiểu rõ hơn về sự phát triển và gây hại của chúng. Các phương pháp thống kê và phân tích dữ liệu được sử dụng để đánh giá đa dạng sinh học và phân bố của mối trong khu vực nghiên cứu. Việc kết hợp các phương pháp này giúp cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về thành phần loài mối và đặc điểm của chúng.

3.1. Điều tra thu thập mẫu và định loại mối

Công tác điều tra và thu thập mẫu mối cần được thực hiện một cách kỹ lưỡng và có hệ thống. Các mẫu mối được thu thập từ nhiều địa điểm khác nhau, bao gồm công trình xây dựng, rừng, và các khu vực tự nhiên khác. Việc định loại mối thường dựa trên đặc điểm hình thái ngoài, đặc biệt là của mối lính. Các khóa định loại và tài liệu tham khảo chuyên ngành được sử dụng để xác định loài. Trong trường hợp khó xác định, có thể sử dụng các phương pháp phân tích gen để xác định loài một cách chính xác hơn.

3.2. Nghiên cứu đặc điểm sinh học và sinh thái của mối

Nghiên cứu tập tính sinh hoạt của mối, vòng đời, và vai trò sinh thái là cần thiết để hiểu rõ hơn về sự phát triển và gây hại của chúng. Các nghiên cứu này bao gồm quan sát tập tính kiếm ăn, xây tổ, sinh sản, và tương tác với môi trường xung quanh. Thông tin về đặc điểm sinh học và sinh thái của mối giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng, từ đó đề xuất các biện pháp phòng trừ hiệu quả hơn.

3.3. Phân tích dữ liệu và đánh giá đa dạng sinh học của mối

Dữ liệu thu thập được từ các cuộc điều tra và nghiên cứu được phân tích bằng các phương pháp thống kê và phần mềm chuyên dụng. Các chỉ số đa dạng sinh học, như chỉ số Shannon-Wiener và chỉ số Simpson, được sử dụng để đánh giá sự phong phú và đa dạng của loài mối trong khu vực nghiên cứu. Phân tích dữ liệu giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến phân bố và đa dạng của mối, từ đó đưa ra các kết luận khoa học về thành phần loài mối và đặc điểm của chúng.

IV. Kết Quả Thành Phần Loài Mối Ở Quảng Bình Huế 59

Nghiên cứu về thành phần loài mối ở Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế đã xác định được nhiều loài mối khác nhau, trong đó có những loài gây hại nghiêm trọng cho công trình xây dựng. Các loài mối phổ biến bao gồm Coptotermes gestroi, Odontotermes formosanus, và Reticulitermes chinensis. Phân bố của mối cũng khác nhau tùy theo địa hình, khí hậu, và sinh cảnh. Một số loài mối ưa thích môi trường ẩm ướt, trong khi những loài khác lại thích nghi với môi trường khô ráo hơn. Việc xác định thành phần loài và phân bố của mối là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả, phù hợp với từng khu vực và loại công trình. Theo kết quả nghiên cứu, có 83 loài mối được ghi nhận cho khu vực, trong đó có 7 loài lần đầu tiên được ghi nhận cho hệ sinh thái mối Việt Nam.

4.1. Danh sách các loài mối được xác định

Nghiên cứu đã xác định được 83 loài mối trong khu vực nghiên cứu, thuộc nhiều họ và giống khác nhau. Trong đó, có những loài gây hại nghiêm trọng cho công trình xây dựng, như Coptotermes gestroi, Odontotermes formosanus, và Reticulitermes chinensis. Danh sách đầy đủ các loài mối được xác định cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả.

4.2. Đặc điểm phân bố của mối theo địa hình và sinh cảnh

Phân bố của mối khác nhau tùy theo địa hình, khí hậu, và sinh cảnh. Một số loài mối ưa thích môi trường ẩm ướt, như các khu vực ven sông, suối, và rừng ngập mặn. Trong khi đó, những loài khác lại thích nghi với môi trường khô ráo hơn, như các khu vực đồi núi và đồng bằng. Việc xác định đặc điểm phân bố của mối giúp tập trung các biện pháp phòng trừ vào những khu vực có nguy cơ cao.

4.3. Loài mối gây hại chính cho công trình xây dựng

Nghiên cứu đã xác định Coptotermes gestroi là loài mối gây hại nghiêm trọng nhất cho công trình xây dựng trong khu vực nghiên cứu. Loài mối này có khả năng phá hoại nhanh chóng và gây ra những thiệt hại lớn cho các công trình gỗ, nhà ở, và di tích lịch sử. Việc tập trung nghiên cứu và phòng trừ loài mối này là ưu tiên hàng đầu trong công tác bảo vệ công trình.

V. Đề Xuất Biện Pháp Phòng Trừ Mối Hại Công Trình Hiệu Quả 57

Dựa trên kết quả nghiên cứu về thành phần loài mối, đặc điểm sinh học và sinh thái của chúng, các biện pháp phòng trừ mối hại công trình đã được đề xuất. Các biện pháp này bao gồm sử dụng vật liệu chống mối, phòng ngừa mối trước khi xây dựng, và áp dụng các phương pháp phòng trừ sinh học. Việc sử dụng bả diệt mối cũng được coi là một giải pháp hiệu quả, đặc biệt là đối với các loài mối gây hại nghiêm trọng. Các biện pháp phòng trừ cần được thực hiện một cách đồng bộ và có hệ thống để đạt hiệu quả cao nhất. Theo nghiên cứu, bả ức chế tổng hợp kitin Mobahex-C16 đã được áp dụng thành công trong việc kiểm soát mối Coptotermes gestroi.

5.1. Sử dụng vật liệu chống mối trong xây dựng

Sử dụng vật liệu chống mối trong xây dựng là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các vật liệu này có thể là gỗ đã qua xử lý, bê tông, thép, hoặc các vật liệu tổng hợp không bị mối tấn công. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp giúp giảm thiểu nguy cơ bị mối xâm nhập và phá hoại.

5.2. Phòng ngừa mối trước khi xây dựng

Phòng ngừa mối trước khi xây dựng là một biện pháp quan trọng để bảo vệ công trình. Các biện pháp này bao gồm xử lý đất nền bằng thuốc trừ mối, loại bỏ các nguồn thức ăn của mối (như gỗ vụn, rễ cây), và xây dựng các hàng rào vật lý để ngăn chặn sự xâm nhập của mối.

5.3. Áp dụng các phương pháp phòng trừ sinh học

Các phương pháp phòng chống mối sinh học sử dụng các tác nhân sinh học, như nấm, vi khuẩn, và tuyến trùng, để kiểm soát quần thể mối. Các phương pháp này an toàn cho môi trường và sức khỏe con người, đồng thời có hiệu quả cao trong việc kiểm soát mối.

5.4. Sử dụng bả diệt mối

Việc sử dụng bả diệt mối cũng được coi là một giải pháp hiệu quả, đặc biệt là đối với các loài mối gây hại nghiêm trọng. Các loại bả diệt mối thường chứa các chất độc có tác dụng chậm, cho phép mối mang bả về tổ và lây lan cho toàn bộ quần thể. Bả ức chế tổng hợp kitin Mobahex-C16 đã được áp dụng thành công trong việc kiểm soát mối Coptotermes gestroi.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Ứng Dụng Phòng Trừ Mối 55

Nghiên cứu về thành phần loài mốibiện pháp phòng trừ mối cần tiếp tục được đẩy mạnh để bảo vệ các công trình xây dựng và tài sản của cộng đồng. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào phát triển các biện pháp phòng trừ mối bền vững, an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. Ứng dụng công nghệ mới, như công nghệ sinh học và công nghệ thông tin, có thể giúp nâng cao hiệu quả của công tác phòng trừ mối. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và cộng đồng là cần thiết để giải quyết vấn đề mối hại một cách toàn diện và hiệu quả.

6.1. Phát triển các biện pháp phòng trừ mối bền vững

Các biện pháp phòng trừ mối bền vững cần đảm bảo hiệu quả cao, an toàn cho môi trường và sức khỏe con người, đồng thời có chi phí hợp lý. Các nghiên cứu cần tập trung vào phát triển các phương pháp phòng trừ sinh học, sử dụng vật liệu chống mối thân thiện với môi trường, và áp dụng các công nghệ tiên tiến.

6.2. Ứng dụng công nghệ mới trong phòng trừ mối

Công nghệ sinh học có thể được ứng dụng để phát triển các tác nhân sinh học có hiệu quả cao trong việc kiểm soát quần thể mối. Công nghệ thông tin có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống giám sát và cảnh báo sớm về nguy cơ mối xâm nhập, giúp triển khai các biện pháp phòng ngừa kịp thời.

6.3. Hợp tác giữa các bên liên quan

Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và cộng đồng là cần thiết để giải quyết vấn đề mối hại một cách toàn diện và hiệu quả. Các nhà khoa học cần cung cấp thông tin khoa học chính xác và các giải pháp phòng trừ hiệu quả. Các nhà quản lý cần xây dựng các chính sách và quy định phù hợp để kiểm soát hoạt động phòng trừ mối. Cộng đồng cần nâng cao nhận thức về tác hại của mối và thực hiện các biện pháp phòng ngừa tại gia đình và cộng đồng.

11/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài Mối thuộc bộ Cánh đều (Isoptera), có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng phân giải sản phẩm có nguồn gốc cellulose bổ sung trở lại chất dinh dưỡng cho đất. Tuy vậy, xét về khía cạnh kinh tế, một số loài mối gây tác hại không nhỏ cho những công trình cần bảo vệ như đê, đập, công trình kiến trúc và cây trồng. Vì vậy trong tự nhiên vừa phải duy trì đa dạng sinh học của mối, vừa phải tìm các biện pháp phòng chống các loài mối gây hại.

Ở Việt Nam cho đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu từ điều tra cơ bản thành phần loài mối ở các vườn Quốc gia (VQG), các khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) đến thành phần mối gây hại và biện pháp phòng trừ mối cho công trình kiến trúc, đê đập và cây trồng (Trịnh Văn Hạnh và Đinh Xuân Tuấn, 2007 [12], Nguyễn Quốc Huy, 2011 [17]). Tuy vậy, ở khu vực miền Trung nước ta còn ít được quan tâm nghiên cứu đầy đủ về mối và ứng dụng các biện pháp phòng trừ, trong đó có khu vực từ Quảng Bình đến Thừa Thiên Huế. Khu vực nghiên cứu (KVNC) bao gồm địa phận các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế, nơi đây chứa đựng các cảnh quan phức tạp và các sinh cảnh đa dạng, là nơi giao lưu giữa khí hậu miền Bắc và miền Trung, vừa có đặc trưng của địa hình núi đá vôi với các thung lũng hẹp như Phong Nha - Kẻ Bàng, lại có địa hình đá Granite với một số vùng phủ các đá sa thạch, sườn dốc như khu vực Bạch Mã. Sự đa dạng cảnh quan, địa hình đã tạo nên sự đa dạng về sinh học, nhiều loài động thực vật quý hiếm được phát hiện ở các VQG và khu bảo tồn ở Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế [29].

Các điều tra về đa dạng, nhất là đa dạng loài động vật có xương sống, thực vật đã được triển khai, tuy vậy các nghiên cứu về côn trùng nói chung và mối nói riêng trong khu vực trên còn khá ít ỏi, đặc biệt ở những vùng cao của các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt. 1 Điều đáng quan tâm, trong khu vực nghiên cứu còn có những công trình kiến trúc cổ, những khu di tích, trong đó có khu Di sản văn hóa Thế giới Cố Đô Huế đang bị mối gây hại nghiêm trọng cần phải có những biện pháp phòng trừ hợp lý, thân thiện với môi trường. Trước thực tế đó, chúng tôi đã lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu thành phần loài mối (Insecta: Isoptera) ở Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế và đề xuất biện pháp phòng trừ mối hại công trình kiến trúc”. Mục tiêu của đề tài Điều tra thành phần loài và đặc trưng phân bố của mối tại Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế.

Xác định các loài mối gây hại chính cho công trình kiến trúc và nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái của chúng; Thử nghiệm biện pháp phòng trừ mối hại các công trình kiến trúc ở phòng thí nghiệm và ngoài thực địa. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài Đối tượng nghiên cứu: - Các loài mối ở khu vực các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế; - Bả kìm hãm tổng hợp kitin. Phạm vi nghiên cứu: - Điều tra thu thập vật mẫu mối tại các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế. Định loại chủ yếu dựa trên đặc điểm hình thái ngoài; - Phân tích đặc điểm phân bố của mối theo sinh cảnh và theo độ cao; - Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái quan trọng của mối Coptotemes gestroi liên quan đến sử dụng bả ức chế tổng hợp kitin trong phòng trừ mối gây hại chính cho công trình kiến trúc; - Thử nghiệm biện pháp phòng chống mối Coptotermes hại công trình kiến trúc bằng bả ức chế tổng hợp kitin.

2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Ý nghĩa khoa học - Cung cấp có hệ thống và đầy đủ về thành phần loài mối ở khu vực Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế cho đến hiện nay; - Cung cấp các dẫn liệu khoa học về đặc điểm phân bố thành phần loài, số lượng loài theo dải độ cao, theo sinh cảnh và tính đa dạng sinh học của mối ở Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế; - Cung cấp các dẫn liệu khoa học về nhóm tuổi và sự lột xác của mối thợ kiếm ăn Coptotermes gestroi làm cơ sở để thực hiện biện pháp phòng chống chúng trong công trình kiến trúc. Ý nghĩa thực tiễn - Xác định loài gây hại chính đối với công trình kiến trúc và cung cấp một số dẫn liệu sinh học, sinh thái học của mối Coptotermes gestroi làm cơ sở đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả; - Chế tạo công thức bả ức chế tổng hợp kitin phòng trừ mối Coptotermes gây hại công trình kiến trúc. Những đóng góp mới của luận án - Cung cấp danh sách 83 loài mối cho khu vực Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, trong đó có 7 loài lần đầu tiên ghi nhận cho khu hệ mối Việt Nam; 18 loài cho KVNC. Cung cấp các dẫn liệu về đặc điểm phân bố của mối theo dải độ cao và theo sinh cảnh cho KVNC; - Xác định được 5 loài mối gây hại cho công trình kiến trúc ở Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, trong đó loài mối gây hại nghiêm trọng nhất là Coptotermes gestroi; - Lần đầu tiên ở Việt Nam xác định sự phân công lao động theo tuổi ở đẳng cấp mối thợ kiếm ăn của mối Coptotermes gestroi, chúng gồm 3 nhóm tuổi với số lượng tương ứng là 13, 14 và 15 đốt râu.

Trong đó có tới hơn 80% 3 mối thợ kiếm ăn tiếp tục trải qua quá trình lột xác. Đây là đóng góp quan trọng cho việc nghiên cứu sử dụng bả ức chế quá trình tổng hợp kitin trong phòng trừ mối Coptotermes; - Nghiên cứu chế tạo và áp dụng thành công loại bả ức chế quá trình tổng hợp kitin Mobahex-C16 trong phòng trừ mối Coptotermes gestroi. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU MỐI TRÊN THẾ GIỚI 1.

Tình hình nghiên cứu về thành phần loài và phân bố của mối Nghiên cứu mối bắt đầu từ thế kỉ thứ XVII. Nhà Tự nhiên học Carl Linnaeus (1707-1778) đã sắp xếp mối vào lớp phụ không cánh (Aptera) thuộc giống Termes trong tác phẩm Hệ Thống Tự Nhiên (Systema Nature) xuất bản lần thứ 10 vào năm 1758 [113]. Đến năm 1781, Fabricius thấy mối giống kiến và đã xếp mối vào nhóm Latrenmitina thuộc bộ Neuroptera. Đến năm 1802, do chưa tìm được cá thể mối cánh nào, nên Latreille đã xếp mối vào côn trùng không cánh, có hàm nghiền và đặt tên là Termitina.

Mãi tới năm 1895, Comstock và nhà khoa học cùng tên đã định danh cho mối ở bậc phân loại bộ (order) với tên gọi Isoptera (cánh đều, cánh bằng). Tên gọi này được sử dụng cho đến ngày nay [81]. Công trình phân loại về mối nổi tiếng nhất trong thời kỳ đầu là của Hagen (1855-1860). Tác giả đã ghi nhận 98 loài mối và mô tả toàn bộ các loài này, trong đó bao gồm cả 14 loài hóa thạch và 31 loài mới.

Đây có thể coi là công trình đầu tiên có tính hệ thống về mối trên thế giới. Tuy nhiên, ông vẫn đặt mối trong một họ là Termitidea và họ này vẫn thuộc trong Bộ cánh gân (Neuroptera) [92]. Theo Roonwal và cộng sự (1989), giai đoạn từ 1859 - 1949 là thời kỳ phát triển mạnh các nghiên cứu về mối, thời kỳ này ghi nhận nhiều giống và loài mối mới. Tiêu biểu như Haviland (1898), nghiên cứu hệ thống học và sinh học của mối ở Indonesia và Malaysia; Escherich (1909, 1911) và Bugnion và cộng sự, (1910, 1911, 1912, 1913, 1914, 1915) đã cung cấp dữ liệu về mối tại khu vực Ceylon; Holmgren (1912, 1913) đã nghiên cứu về phân loại và một phần sinh học mối khu hệ Ấn Độ; Oshima (1919) đã nghiên cứu khu hệ mối Đài Loan và Philippines; John (1913, 1925) đã tiến hành nghiên cứu phân loại và sinh học mối ở Ceylon, Malaysia và Indonesia [127].

Trong đó, đáng chú ý 5 là nghiên cứu của Snyder (1949). Tác giả đã xuất bản cuốn “Danh mục về mối trên thế giới” với 1.710 loài sống và 63 loài hóa thạch) thuộc 153 giống (141 giống sống và 12 giống hóa thạch), 5 họ (Mastotermitidae, Kalotermitidae, Hodotermitidae, Rhinotermitidae và Termitidae) [134]. Ở nửa sau thế kỷ XX và những năm đầu thế kỷ XXI, các nghiên cứu hệ thống học và sự phân bố của mối đã được mở rộng ra ở nhiều nước, đặc biệt là khu vực Đông Phương. Các nghiên cứu về hệ thống phân loại mối được tập trung ở Ấn Độ.

Thakur và Sen-Sarma (1979) nghiên cứu về mối ở Tripura và Kumaon, Ấn Độ [153]. Tác giả đã xác định 76 loài thuộc 27 giống, 5 họ và đã ghi nhận 10 loài mới cho khoa học. Năm 2008, Mukherjee đã tiến hành nghiên cứu mối ở Himalaya và đã xác định được 107 loài thuộc 29 giống, 6 họ. Tác giả cũng cho rằng nhiều loài mối mới được tìm thấy ở Ấn Độ [116].

Tại các nước Đông Nam Á, Ahmad (1958) đã nghiên cứu và phát hiện 397 loài, thuộc 48 giống, 4 họ trong khu hệ mối Phương Đông [58]. Riêng khu hệ mối ở Thái Lan, Ahmad (1965) đã phát hiện có 74 loài, 28 giống và 3 họ [59]. Sornnuwat và cộng sự (2004) đã tổng hợp các nghiên cứu về thành phần loài mối ở Thái Lan và công bố có 199 loài mối [138]. Tại Trung Quốc, Huang và cộng sự (2000) đã công bố thành phần loài mối ở phía Bắc Trung Quốc gồm có 476 loài, 44 giống và 4 họ, tất cả các loài 6 đều được mô tả và có khóa định loại tới loài [100].

Huang và cộng sự (2001) đã tiến hành nghiên cứu mối ở phía Nam Trung Quốc và đã phát hiện thêm trên 400 loài, nâng số lượng loài mối ở Trung Quốc từ vài chục loài lên tới trên 522 loài, trong đó 488 loài đã được định loài và công bố. Cho đến nay, Krishna và cộng sự (2013) đã tổng hợp được tổng cộng 3.105 loài, thuộc 330 giống, 12 họ, trong đó bao gồm cả những loài hóa thạch [105]. Đến thời điểm hiện nay, hình thái ngoài vẫn là đặc điểm chủ yếu được sử dụng trong định loại mối. Mối thợ cũng được sử dụng trong phân loại như thấy trong công trình nghiên cứu của Ahmad (1950) [57].

Trong nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng đặc điểm của hàm mối thợ và mối cánh là các đặc điểm chẩn loại, rõ ràng nhất ở mức độ giống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ