Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học của cây một lá nervilia aragoana họ lan trân châu orchidaceae

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học của cây một lá Nervilia aragoana thuộc họ Lan trân châu Orchidaceae, phân tích chi tiết các hợp chất tự nhiên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

119
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về chi Nervilia

1.2. Phân loại khoa học và phân bố

1.3. Mô tả thực vật

1.4. Giới thiệu khái quát về loài N. Mô tả thực vật

1.5. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Nervilia

1.6. Cấu trúc của các hợp chất phân lập từ chi Nervilia

1.7. Các nghiên cứu về tác dụng dược lý của chi Nervilia

1.7.1. Hoạt tính ức chế a-glucosidase

1.7.2. Giới thiệu về α-glucosidase

1.7.3. Một số chất ức chế α-glucosidase

1.7.4. Hoạt tính gây độc tế bào

1.7.5. Khái quát về bệnh ung thư

1.7.6. Thuốc điều trị ung thư và hoạt tính gây độc tế bào

1.7.7. Một số hợp chất thiên nhiên có khả năng gây độc tế bào

1.7.8. Các phương pháp tính toán mới giúp xác định cấu trúc lập thể

1.7.8.1. Phương pháp DP4+
1.7.8.2. Phương pháp ECD

1.7.9. Tóm lược tình hình nghiên cứu về chi Nervilia trên thế giới và Việt Nam

2. PHƯƠNG PHÁP VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Nguyên liệu, hoá chất, thiết bị

2.2. Vật liệu, hóa chất

2.3. Thiết bị, dụng cụ. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp chiết xuất

2.5. Phương pháp phân lập

2.6. Phương pháp xác định cấu trúc

2.7. Phương pháp thử hoạt tính sinh học

2.8. Điều chế các cao chiết

2.9. Phân lập các hợp chất

2.10. Thử hoạt tính sinh học

3. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Xác định cấu trúc các hợp chất

3.2. Các hợp chất thuộc nhóm cycloartane

3.3. Hợp chất thuộc nhóm benzofuran - Hợp chất NA

3.4. Các hợp chất thuộc nhóm flavone

3.5. Các hợp chất thuộc nhóm flavonol

3.6. Các hợp chất khác

3.7. Hoạt tính sinh học của các hợp chất

3.7.1. Hoạt tính ức chế enzyme a-glucosidase

3.7.2. Hoạt tính gây độc tế bào

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH

DANH MỤC PHỤ LỤC

PHỔ PHỤ LỤC

KẾT QUẢ THỬ HOẠT TÍNH SINH HỌC

PHỤ LỤC ĐỊNH DANH

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nervilia Aragoana

Nervilia Aragoana là một loài thực vật thuộc họ Lan trân châu (Orchidaceae), được biết đến với tên gọi phổ biến là cây một lá. Loài này phân bố chủ yếu ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là ở Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ. Nervilia Aragoana là một loài thực vật quý hiếm, được sử dụng trong y học cổ truyền với nhiều công dụng như giải độc, chữa ho, và hỗ trợ điều trị các bệnh về phổi. Nghiên cứu về thành phần hóa học của loài này nhằm khám phá các hợp chất có tiềm năng dược liệu, đồng thời góp phần vào việc bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý.

1.1. Phân bố địa lý và môi trường sống

Nervilia Aragoana thường được tìm thấy ở các khu vực rừng ẩm, núi đá vôi, và những nơi có độ cao từ 600 đến 1500 mét. Loài này ưa bóng và ẩm, thường mọc trong các hốc đá hoặc trên lớp đất có nhiều thảm mục. Ở Việt Nam, Nervilia Aragoana phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, và Lào Cai. Sự phân bố hạn chế và việc khai thác quá mức đã đặt loài này vào nguy cơ tuyệt chủng, cần có các biện pháp bảo tồn hiệu quả.

1.2. Đặc điểm sinh học

Nervilia Aragoana là một loài thực vật địa sinh, sống lâu năm, với chiều cao từ 10 đến 20 cm. Loài này chỉ có một lá duy nhất, hình tim, màu xanh lục nhạt, và hoa màu trắng đốm tím hồng. Hoa thường xuất hiện trước khi cây ra lá, và quả nang hình thoi xuất hiện vào mùa hè. Đặc điểm sinh học độc đáo này làm cho Nervilia Aragoana trở thành một đối tượng nghiên cứu thú vị trong lĩnh vực sinh thái họcdược liệu.

II. Thành phần hóa học của Nervilia Aragoana

Nghiên cứu về thành phần hóa học của Nervilia Aragoana đã xác định được nhiều hợp chất quan trọng, bao gồm các flavonoid, triterpene, và coumarin. Các hợp chất này không chỉ có giá trị trong việc xác định cấu trúc hóa học mà còn có tiềm năng trong việc phát triển các loại dược liệu mới. Các nghiên cứu trước đây trên loài Nervilia fordii, một loài cùng chi, đã phân lập được các hợp chất như rhamnocitrinrhamnazin, cho thấy tiềm năng tương tự ở Nervilia Aragoana.

2.1. Các hợp chất flavonoid

Các flavonoid là nhóm hợp chất chính được tìm thấy trong Nervilia Aragoana, bao gồm rhamnocitrin, rhamnazin, và các dẫn xuất glycoside của chúng. Các hợp chất này có hoạt tính sinh học mạnh, đặc biệt là khả năng ức chế enzyme α-glucosidase, hỗ trợ trong điều trị bệnh tiểu đường. Ngoài ra, các flavonoid còn có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm, làm tăng giá trị dược liệu của loài này.

2.2. Các hợp chất triterpene và coumarin

Ngoài flavonoid, Nervilia Aragoana còn chứa các triterpene như cyclohomonervilolcoumarin như esculetin. Các hợp chất này có tiềm năng trong việc phát triển các loại thuốc chống ung thư và kháng khuẩn. Việc phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng hiểu biết về thành phần hóa học của loài Nervilia Aragoana.

III. Ứng dụng và giá trị thực tiễn

Nghiên cứu về Nervilia Aragoana không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại nhiều giá trị thực tiễn. Các hợp chất được phân lập từ loài này có tiềm năng ứng dụng trong y học, đặc biệt là trong việc phát triển các loại dược liệu mới. Ngoài ra, việc nghiên cứu và bảo tồn loài này cũng góp phần vào việc duy trì đa dạng sinh học và phát triển bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên.

3.1. Ứng dụng trong y học

Các hợp chất từ Nervilia Aragoana có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh như tiểu đường, ung thư, và các bệnh viêm nhiễm. Đặc biệt, các flavonoid có khả năng ức chế enzyme α-glucosidase, hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Ngoài ra, các hợp chất triterpenecoumarin cũng có tiềm năng trong việc phát triển các loại thuốc chống ung thư.

3.2. Bảo tồn và phát triển bền vững

Do tình trạng khai thác quá mức, Nervilia Aragoana đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Việc nghiên cứu và bảo tồn loài này không chỉ giúp duy trì đa dạng sinh học mà còn đảm bảo nguồn dược liệu quý cho tương lai. Các biện pháp bảo tồn như nhân giống in vitro và quản lý chặt chẽ việc khai thác cần được áp dụng để bảo vệ loài này.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học của cây một lá nervilia aragoana họ lan trân châu orchidaceae

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với nguồn thực vật phong phú và đa dạng, trong đó có nhiều cây thuốc quý từ lâu đã được nhân dân sử dụng để chữa bệnh, được lưu truyền từ đời này sang đời khác và trở thành những phương thuốc cổ truyền. Trên thế giới ước tính có khoảng 250.000 loài thực vật bậc cao, nước ta được xếp hạng 16 trên thế giới về sự phong phú của các loài thực vật với khoảng 12.000 loài, trong đó có khoảng 4.000 loài được dùng làm thuốc, đây là một lợi thế lớn trong việc nghiên cứu hóa học các hợp chất thiên nhiên [1]. Cây một lá thuộc chi Nervilia họ Lan trân châu Orchidaceae là cây thuốc quý hiếm được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam và Trung Quốc từ năm 1996. Theo Đỗ Huy Bích và cộng sự, lá hoặc toàn cây một lá được dùng làm thuốc giải độc, nhất là ngộ độc nấm, làm mát phổi, chữa ho lao, ho lâu năm, viêm phế quản.

Nhai rễ củ tươi làm giảm khát, bồi dưỡng cơ thể. Trung Quốc còn dùng chữa viêm miệng, viêm họng cấp tính, rối loạn kinh nguyệt hoặc tổn thương do ngã, đau nhức, viêm mủ da, lở loét, mụn nhọn, tràng nhạc [2]. Tuy nhiên, những công trình nghiên cứu về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học của loài N. aragoana còn hạn chế, các công bố chủ yếu từ loài N.

fordii ở Trung Quốc và Ấn Độ, các hợp chất phân lập được hầu hết thuộc nhóm flavonoid và triterpene. Ở Việt Nam chưa tìm thấy nghiên cứu nào được công bố liên quan đến loài N. Do đó, việc nghiên cứu thành phần hoá học và tác dụng dược lý của cây một lá Nervilia là cần thiết nhằm khẳng định giá trị dược liệu của cây thuốc quý hiếm này để có biện pháp bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu của quốc gia. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Ü Phân lập khoảng 20 hợp chất tinh khiết, trong đó ít nhất 1 hợp chất có cấu trúc mới.

Ü Xác định cấu trúc và nhận danh các hợp chất tinh khiết phân lập được. Ü Khảo sát hoạt tính sinh học của các cao chiết và của các hợp chất tinh khiết phân lập được. 2 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Ü Phân tích sơ bộ thành phần hóa học của cây một lá để biết sơ bộ sự hiện diện của các nhóm hợp chất tự nhiên. Ü Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất tinh khiết từ loài N.

aragoana, tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có cấu trúc mới, góp phần bổ sung dữ liệu hóa thực vật của loài. Ü Thử nghiệm hoạt tính sinh học của các cao chiết và của các hợp chất tinh khiết phân lập được, để góp phần giải thích tác dụng dược lý của loài N. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về chi Nervilia 1.

Phân loại khoa học và phân bố Nervilia là một chi thuộc họ Lan trân châu Orchidaceae với khoảng 65 loài phân bố rộng rãi ở hầu hết các tiểu vùng Sahara châu Phi (Nam Phi), miền nam châu Á (Saudi Arabia, Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đông Dương, Indonesia.), Úc, và các đảo khác nhau của Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương; 6 loài tìm thấy ở Australia, 16 loài ở Ấn Độ, 10 loài ở Trung Quốc và 5 loài ở Nam Phi [3]. Hệ thống phân loại khoa học của cây một lá [4]: Ngành: Magnoliophyta Lớp: Liliopsida Bộ: Asparagales Họ: Orchidaceae Chi: Nervilia Các loài thuộc chi Nervilia bao gồm N. falcata (King & Pantl. gassneri Börge Pett.

hookeriana (King & Pantl. jacksoniae Rinehart & Fosberg, 1991; N. khasiana (King & Pantl. Ở Việt Nam có 4 loài là N.

Averyanov (2011) [5] phát hiện loài N. gracilis, một loài mới từ miền Bắc Việt Nam (ở các tỉnh Cao Bằng, Hà Giang) sống chủ yếu ở rừng cây lá rộng, hỗn hợp và lá kim; nơi ẩm ướt, nhiều bóng mát; trên núi đá vôi độ cao 900-1400 m. Các loài này phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai, Hòa Bình, Thanh Hoá, Nghệ An và Ninh Bình. Chúng còn có ở Trung Quốc và Thái Lan.

Ở miền Nam chỉ mới gặp ở Kon Tum và Lâm Đồng [2]. Hiện nay, còn phát hiện một số loài ở Bình Dương và Đồng Nai với loài thường gặp là N. Theo các tài liệu thu thập được thì loài được nghiên cứu làm thuốc nhiều nhất là N. fordii phân bố chủ yếu ở miền Bắc và loài phổ biến ở miền Nam Việt Nam là N.

Mô tả thực vật Chi Nervilia được thành lập vào năm 1820 bởi nhà tự nhiên học người Pháp Charles Gaudichaud-Beaupre. Cây trên mặt đất với rễ củ mập dưới đất. Lá đơn, xuất hiện sau khi ra hoa; phiến lá hình trái tim, lượn sóng. Hoa mọc thẳng, thành chùm, một đến vài hoa.

Hoa không nở rộng, treo ngược xuống. Đài hoa và cánh hoa tương tự nhau, độc lập, hiếm khi mở rộng, hình mũi mác, nhọn. Môi hoa thẳng, đơn hoặc 3 thuỳ. Ống nhuỵ dài, dày, không cánh, bao bọc phấn ở đầu nhuỵ, phủ các hạt phấn hoa nhỏ [6].

Mô tả cấu tạo thực vật của các loài phân bố chủ yếu ở Việt Nam N. crociformis (từ trái qua) [2, 7] 7 Chi Nervilia đa số là cây thảo nhỏ, địa sinh, sống lâu năm, cao 10-20 cm. Rễ củ hình tròn, mập, đường kính 1-2 cm, màu trắng đục, có nhiều ngấn. Thân cây rất ngắn, nhẵn bóng hoặc không có thân.

Lá mọc thẳng từ củ và thường chỉ có một lá, đôi khi gặp cây có 2 lá, 1 lá to, 1 lá nhỏ; phiến lá nguyên, nhẵn, hơi lượn sóng, hình tim tròn, đầu hơi nhọn, màu xanh lục nhạt, dài 5-7 cm, rộng 8-10 cm; gân lá nhỏ và rõ hình chân vịt tỏa đều từ cuống lá gồm 24-28 cái; cuống lá hình tròn, có vạch dọc, dài 8-15 cm, màu tím hồng ở phía dưới. Cụm hoa mọc từ củ khi lá đã tàn lụi thành chùm trên một cán mảnh và dài 15-20 cm; hoa 4-5 cái màu trắng đốm tím hồng; lá đài và cánh hoa giống nhau, cánh môi 3 thùy hình tam giác, có nhiều gân, có lông ở quãng giữa. Quả nang, hình thoi, có khía dọc. Mùa hoa từ tháng 3-4; mùa quả từ tháng 5-8 [2, 3, 8].

Tác dụng dược lý Theo y học cổ truyền, lá và rễ củ cây một lá thuộc chi Nervilia có vị ngọt nhạt, hơi đắng, tính bình, mát; có tác dụng thanh nhiệt, nhuận phế, giảm ho, tán ứ, giải độc, làm dịu đau. Theo công dụng trong dân gian thì lá hoặc toàn cây một lá được dùng làm thuốc giải độc, nhất là ngộ độc nấm, làm mát phổi, chữa ho lao, ho lâu năm, viêm phế quản. Nhai rễ củ tươi làm giảm khát, bồi dưỡng cơ thể. Tại Trung Quốc còn dùng chữa viêm miệng, viêm họng cấp tính, rối loạn kinh nguyệt hoặc tổn thương do ngã, đau nhức, viêm mủ da, lở loét, mụn nhọn, tràng nhạc [2, 8].

Một số vùng ở Malaysia, phụ nữ đun sôi lá N. aragoana và uống sau khi sinh con như một biện pháp phòng chống lại bệnh tật, dịch lá/củ được sử dụng như thuốc mỡ bôi các vết thương, nhai củ để giảm đi cơn khát. được sử dụng bôi các vết thương bên ngoài do côn trùng cắn [9]. Giới thiệu khái quát về loài N.

aragoana Đồng danh của N. bao gồm Aplostellis flabelliformis (Lindl., Cordyla concolor Blume, Epipactis carinata Roxb. yaeyamensis Hayata, Pogonia carinata (Roxb., Pogonia concolor Blume, Pogonia flabelliformis Lindl., Pogonia gracilis Blume, Pogonia scottii Rchb., Roptrostemon concolor (Blume) Lindl. 8 Trong đó, tên khoa học sử dụng trong nghiên cứu này là N.

Tên tiếng việt là lan trân châu xanh, thanh thiên quỳ xanh. Tên tiếng anh của cây một lá là one-leaf orchid. Phân bố Cây một lá N. là cây ưa bóng và đặc biệt ưa ẩm.

Cây thường mọc trong các hốc đá hoặc trên lớp đất có nhiều thảm mục dưới tán rừng kín thường xanh ẩm; hoặc rừng cây lá rộng núi đá vôi. Độ cao phân bố của cây từ 600-1500 m. Hàng năm, từ thân ngầm mọc lên một lá vào cuối mùa xuân hoăc đầu mùa hè. Đến giữa mùa thu, phần trên mặt đất tàn lụi.

Hoa thường xuất hiện trước khi cây ra lá. Trên mỗi cây thường có 1-5 quả. Mỗi quả có nhiều hạt nhỏ, tự mở thành 3 mảnh khi quả già để hạt rơi vãi ra xung quanh. Cây mọc từ hạt vào tháng 6 và tập trung thành những đám nhỏ.

Mùa ra hoa vào tháng 9 đến tháng 12 [2]. Một lá là cây thuốc quý, hiếm được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam và Trung Quốc từ năm 1996. Trong vài năm gần đây ở Việt Nam do lợi nhuận kinh tế cao, cây một lá bị khai thác quá nhiều để bán qua biên giới. Hiện tượng đó làm tăng nguy cơ bị đe dọa tuyệt chủng đối với loài cây thuốc quý này [2, 10].

Mô tả thực vật Cây thảo nhỏ chỉ có 1 lá, cây lâu năm, địa sinh, mọc thành từng cụm. Cây mới được hình thành bắt đầu từ cuối giai đoạn nở hoa, 1 lá được mọc ra từ cuống hoa. Cây cao 10-20 cm bao gồm cả phát hoa. Thân củ, mập, hình tròn, đường kính 1,5-3,5 cm.

Lá mọc thẳng, cuống lá dài 15-20 cm; phiến lá nguyên mỏng xòe ra dạng hình thận, rộng 15-25 cm, lõm như lòng chảo, màu xanh lục nhạt; gân lá nổi tỏa đều ra từ cuống lá; mép lá lượn sóng, căng, đáy mép lá xếp nếp ôm cuống, đầu nhọn. Phát hoa ở cuối cành, dài 200-350 mm, màu xanh lục; cuống hoa dài 8-10 mm. Hoa 2-6 cái, lộn ngược, vươn ra, hình sao, kích thước 35-40 mm x 30-35 mm, màu xanh lục nhạt với kem, cánh môi hơi vàng hoặc hơi xanh lá cây. Đài hoa và cánh hoa có đầu nhọn hẹp, dàn rộng.

Phần lưng của đài hoa thẳng đứng, kích thước 17-24 mm x 2-2,5 mm. Phần bên của đài hoa trệch ra, kích thước 17-24 mm x 2-2,5 mm. Cánh hoa xòe rộng 14-20 mm x 2 mm. Cánh môi 17-22 mm x 9-12 mm với các sợi lông tím mảnh hoặc gân xanh, có 3 thùy.

Thùy bên uốn cong vào, thùy giữa có mép 9 không đều gợn sóng và có 3 chóp rậm lông. Quả nang, hình thon dài có cuống, rủ xuống, tự nứt ra khi quả già [3, 6, 11, 12]. (Chú thích: 1. Mặt cắt hoa với cuống nhỏ và nhuỵ; 4.

cánh hoa và d. Đỉnh nhuỵ hoa, ống nhuỵ bao bọc phấn ở đầu nhuỵ; 6. Phấn hoa [6]) Hình 1. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Nervilia Các nghiên cứu về thành phần hoá học của cây một lá thuộc chi Nervilia được công bố tập trung ở loài N.

fordii ở Trung Quốc và N. fordii Năm 2007, Han-shen Zhen và cộng sự, đã phân lập từ phân đoạn EtOAc cây một lá N. fordii hai flavonoid là rhamnocitrin (1) và rhamnazin (2).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cây Một Lá Nervilia Aragoana Họ Lan Trân Châu là một tài liệu chuyên sâu về phân tích hóa học của loài cây Nervilia Aragoana, thuộc họ Lan Trân Châu. Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ các thành phần hóa học đặc biệt của cây mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học và dược phẩm. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những người quan tâm đến lĩnh vực thực vật học và hóa học tự nhiên.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người, một nghiên cứu sâu về hóa học phân tích và tác động đến sức khỏe. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế dung quất huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi cung cấp thêm góc nhìn về ứng dụng hóa học trong đánh giá môi trường. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước sông gianh tỉnh quảng bình là một tài liệu bổ sung về phân tích chất lượng nước, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp nghiên cứu hóa học hiện đại.

Hãy khám phá các tài liệu này để có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực hóa học và ứng dụng của nó trong thực tiễn!