Nghiên cứu: Nhận thức và thái độ về New Dynamic English tại HUBT

Nghiên cứu thái độ về New Dynamic English: Đánh giá chi tiết về chương trình, hiệu quả học tập và phản hồi từ người học. Tìm hiểu ưu nhược điểm của NDE.

Chuyên ngành

English Language Teaching

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận
62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF FIGURES AND TABLES

1. PART A: INTRODUCTION

1.1. Rationale of the study

1.2. Purposes of the study

1.3. Scope of the study

1.4. Methodology of the study

1.5. Significance of the study

2. Chapter one : Review of Literature

2.1. Computer assisted language learning(CALL)

2.1.1. What is CALL?

2.2. Impacts of CALL on language learning and teaching

2.3. Lance Knowles( 2004)’ CALL

2.4. Blended Learning(BL) model

2.4.1. Definition of BL

2.4.2. Differences between blended learning and traditional classroom learning(TCL)

2.5. Dyned language learning programme

2.6. The Dyned Advantages

2.7. New Dynamic English

2.8. Effects of attitudes in language teaching and studying

2.9. Learners and teachers’ attitudes toward CALL and Dyned learning

3. CHAPTER 2: METHODOLOGY AND DATA ANALYSIS

3.1. Context of the study

3.2. Questionnaires for students

3.3. Questionnaires for teachers

3.4. Interviews for teachers

3.5. Interviews for students

3.6. Data collection and analysis

3.7. Findings from questionaires and interviews

3.8. Findings from questionaires and interviews for teachers

3.9. Findings from questionaires and interviews for students

3.10. Teachers’ perception and attitudes

3.11. Students’ understanding and attitudes

3.12. Inconsistency in the responses between teachers and students

3.13. Benefits in the application of NDE at HUBT

3.14. Problems in the application of NDE at HUBT

3.15. Summary of the findings

4. II.Limitations of the study

5. IVSuggestions for further research

Questionnaires for teacher

Questionnaires for students

Interview questions for teachers and students

Interview transcripts with teachers

Interview transcripts with students

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thái Độ Về New Dynamic English NDE

Nghiên cứu về thái độ đối với New Dynamic English (NDE) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả chương trình và tìm ra các giải pháp cải thiện. NDE, một thành phần của DynEd, là một khóa học tiếng Anh toàn diện, sử dụng phương pháp học tập kết hợp (blended learning) và hỗ trợ bởi máy tính (CALL). Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá nhận thức và thái độ của cả giáo viên và sinh viên tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (HUBT) đối với chương trình NDE. Mục tiêu là xác định những lợi ích và thách thức trong quá trình triển khai NDE, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập. Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng, bao gồm khảo sát bằng bảng hỏi và phỏng vấn sâu. Dữ liệu thu thập được phân tích để làm rõ những khía cạnh như nội dung, tổ chức, lịch trình, tài liệu bổ trợ và đánh giá của khóa học NDE. Việc đánh giá thái độ này đặc biệt quan trọng bởi vì thái độ tích cực sẽ thúc đẩy động lực học tập, trong khi thái độ tiêu cực có thể cản trở quá trình tiếp thu kiến thức. Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho các nhà quản lý giáo dục, giáo viên và sinh viên để tối ưu hóa hiệu quả của chương trình New Dynamic English.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Phần Mềm Học Tiếng Anh New Dynamic English

New Dynamic English (NDE) là một chương trình học tiếng Anh được thiết kế để phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ, tập trung vào kỹ năng nghe và nói. Chương trình được tích hợp các công cụ hỗ trợ học tập như hệ thống quản lý hồ sơ học tập, bài kiểm tra trình độ đầu vào và đánh giá kết quả học tập. NDE sử dụng phương pháp học tập kết hợp (Blended Learning), kết hợp giữa học trực tuyến và học trên lớp với sự hướng dẫn của giáo viên. Theo Lance Knowles (2004), CALL (Computer Assisted Language Learning) đang chuyển mình theo hướng kết hợp giữa công nghệ và yếu tố con người trong môi trường học tập. Mục tiêu của NDE là tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, cá nhân hóa và hiệu quả cho người học tiếng Anh. Chương trình bao gồm nhiều loại bài học, từ bài giảng lý thuyết đến các bài tập thực hành, trò chơi tương tác và video. Người học có thể luyện tập phát âm, mở rộng vốn từ vựng, nắm vững ngữ pháp và nâng cao khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Thái Độ Trong Dạy Và Học NDE

Thái độ đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của quá trình học tập, đặc biệt là học ngoại ngữ. Theo Gardner & Lambert (1972), thái độ có thể là yếu tố quan trọng hơn cả năng khiếu trong việc học một ngôn ngữ mới. Thái độ tích cực đối với New Dynamic English (NDE) có thể thúc đẩy động lực học tập của sinh viên, giúp họ vượt qua những khó khăn và đạt được kết quả tốt hơn. Ngược lại, thái độ tiêu cực có thể dẫn đến sự chán nản, giảm sút động lực và ảnh hưởng đến hiệu quả học tập. Nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá thái độ của giáo viên và sinh viên đối với NDE, từ đó tìm ra những yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của họ. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các nhà quản lý giáo dục và giáo viên có cái nhìn sâu sắc hơn về những khó khăn và thách thức mà sinh viên gặp phải trong quá trình học NDE, từ đó đưa ra các giải pháp hỗ trợ phù hợp. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ giúp đánh giá hiệu quả của chương trình NDE và xác định những điểm cần cải thiện.

II. Thách Thức Khi Triển Khai New Dynamic English Tại HUBT

Mặc dù New Dynamic English (NDE) mang lại nhiều lợi ích tiềm năng, việc triển khai chương trình tại HUBT cũng gặp phải một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt về trình độ tiếng Anh của sinh viên. Chương trình NDE yêu cầu sinh viên phải có một trình độ tiếng Anh nhất định để có thể tiếp thu kiến thức hiệu quả. Tuy nhiên, trên thực tế, trình độ tiếng Anh của sinh viên HUBT không đồng đều, gây khó khăn cho việc giảng dạy và học tập. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất và trang thiết bị hỗ trợ cho việc học tập NDE còn hạn chế. Một số phòng máy tính chưa được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết, gây khó khăn cho sinh viên trong quá trình luyện tập. Thêm vào đó, thời gian học tập NDE trên lớp còn ít, không đủ để sinh viên có thể thực hành và củng cố kiến thức. Theo tài liệu gốc, thời gian biểu và khối lượng kiến thức cần thiết cần được xem xét lại để phù hợp hơn với sinh viên.

2.1. Khó Khăn Về Trình Độ Tiếng Anh Của Sinh Viên Mới Bắt Đầu Với NDE

Một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai New Dynamic English (NDE) là sự chênh lệch về trình độ tiếng Anh của sinh viên. Nhiều sinh viên mới bắt đầu học NDE có trình độ tiếng Anh còn hạn chế, gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức và thực hành các kỹ năng ngôn ngữ. Điều này gây ra sự chán nản và giảm sút động lực học tập. Theo kết quả khảo sát, nhiều sinh viên cảm thấy chương trình NDE quá khó đối với họ và họ không thể theo kịp tiến độ của lớp. Để giải quyết vấn đề này, cần có các biện pháp hỗ trợ sinh viên có trình độ tiếng Anh yếu, chẳng hạn như tổ chức các lớp phụ đạo, cung cấp tài liệu bổ trợ và tạo điều kiện cho sinh viên luyện tập thêm ngoài giờ học. Bên cạnh đó, cần có một hệ thống kiểm tra trình độ đầu vào hiệu quả để phân loại sinh viên vào các lớp phù hợp với trình độ của họ. Việc phân loại đúng trình độ sẽ giúp sinh viên học tập hiệu quả hơn và giảm thiểu sự chán nản.

2.2. Thiếu Hụt Cơ Sở Vật Chất Cho Việc Học New Dynamic English Online

Cơ sở vật chất đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình học tập New Dynamic English (NDE). Tuy nhiên, tại HUBT, cơ sở vật chất phục vụ cho việc học NDE vẫn còn nhiều hạn chế. Phòng máy tính thường xuyên gặp sự cố, đường truyền internet không ổn định, tai nghe và micro hoạt động không tốt. Điều này gây ảnh hưởng đến chất lượng học tập của sinh viên và làm giảm sự hứng thú của họ đối với chương trình NDE. Theo kết quả khảo sát, nhiều sinh viên phàn nàn về tình trạng cơ sở vật chất kém và cho rằng điều này ảnh hưởng đến hiệu quả học tập của họ. Để cải thiện tình hình, cần có sự đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đảm bảo phòng máy tính được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết và hoạt động ổn định. Bên cạnh đó, cần có một đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp để bảo trì và sửa chữa các thiết bị khi gặp sự cố. Việc đảm bảo cơ sở vật chất tốt sẽ tạo điều kiện cho sinh viên học tập NDE một cách hiệu quả và thoải mái hơn.

2.3. Khung Thời Gian Học NDE Chưa Đủ Để Thực Hành Hiệu Quả

Thời gian học tập là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả học tập New Dynamic English (NDE). Tuy nhiên, tại HUBT, thời gian học NDE trên lớp còn hạn chế, không đủ để sinh viên có thể thực hành và củng cố kiến thức. Theo kết quả khảo sát, nhiều sinh viên cho rằng thời gian học NDE quá ngắn và họ không có đủ thời gian để luyện tập các kỹ năng ngôn ngữ. Điều này dẫn đến việc sinh viên không thể nắm vững kiến thức và không tự tin khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp. Để giải quyết vấn đề này, cần tăng thời gian học NDE trên lớp hoặc khuyến khích sinh viên tự học và luyện tập thêm ngoài giờ học. Bên cạnh đó, cần có các hoạt động hỗ trợ sinh viên tự học, chẳng hạn như cung cấp tài liệu tự học, tổ chức các buổi thảo luận và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh. Việc tăng thời gian học tập và tạo điều kiện cho sinh viên tự học sẽ giúp họ nắm vững kiến thức và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thái Độ Về Chương Trình New Dynamic English

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp giữa định tính và định lượng, để thu thập và phân tích dữ liệu. Phương pháp định lượng được sử dụng thông qua khảo sát bằng bảng hỏi, nhằm thu thập thông tin từ một số lượng lớn giáo viên và sinh viên về thái độ của họ đối với chương trình NDE. Bảng hỏi bao gồm các câu hỏi đóng và câu hỏi mở, cho phép người tham gia bày tỏ ý kiến một cách chi tiết. Phương pháp định tính được sử dụng thông qua phỏng vấn sâu, nhằm khám phá sâu hơn những suy nghĩ và cảm xúc của giáo viên và sinh viên về NDE. Phỏng vấn được thực hiện với một số lượng nhỏ người tham gia, được chọn lựa dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của họ về chương trình NDE. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phương pháp thống kê và phân tích nội dung, nhằm xác định những xu hướng và mô hình trong thái độ của giáo viên và sinh viên.

3.1. Thiết Kế Bảng Hỏi Đánh Giá New Dynamic English Cho Sinh Viên

Bảng hỏi dành cho sinh viên được thiết kế để thu thập thông tin về nhiều khía cạnh của trải nghiệm học tập New Dynamic English (NDE). Bảng hỏi bao gồm các câu hỏi về mức độ hài lòng của sinh viên với nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy, tài liệu hỗ trợ và hệ thống đánh giá. Ngoài ra, bảng hỏi cũng thu thập thông tin về những khó khăn mà sinh viên gặp phải trong quá trình học NDE và những đề xuất của họ để cải thiện chương trình. Các câu hỏi được thiết kế theo thang đo Likert, cho phép sinh viên đánh giá mức độ đồng ý của họ với các phát biểu. Bên cạnh đó, bảng hỏi cũng có các câu hỏi mở, cho phép sinh viên bày tỏ ý kiến một cách chi tiết hơn. Mục tiêu của bảng hỏi là cung cấp một cái nhìn tổng quan về thái độ của sinh viên đối với chương trình NDE và xác định những điểm mạnh và điểm yếu của chương trình.

3.2. Phỏng Vấn Sâu Giáo Viên Về Trải Nghiệm Dạy Học NDE

Phỏng vấn sâu với giáo viên được thực hiện để thu thập thông tin về kinh nghiệm và quan điểm của họ về việc giảng dạy New Dynamic English (NDE). Các câu hỏi phỏng vấn tập trung vào những thay đổi trong phương pháp giảng dạy mà giáo viên phải thực hiện khi sử dụng NDE, những thách thức mà họ gặp phải và những thành công mà họ đạt được. Ngoài ra, phỏng vấn cũng thu thập thông tin về những đề xuất của giáo viên để cải thiện chương trình NDE. Mục tiêu của phỏng vấn là hiểu rõ hơn về những khó khăn và thách thức mà giáo viên gặp phải trong quá trình giảng dạy NDE và tìm ra những giải pháp để hỗ trợ họ. Theo tài liệu gốc, một vài giáo viên cho rằng họ gặp khó khăn trong việc tương tác với sinh viên và điều chỉnh nội dung bài học phù hợp với trình độ của sinh viên.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thái Độ Của Giáo Viên Về New Dynamic English

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng phần lớn giáo viên tại HUBT có thái độ tích cực đối với chương trình New Dynamic English (NDE). Họ đánh giá cao tính hiệu quả của chương trình trong việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ cho sinh viên, đặc biệt là kỹ năng nghe và nói. Giáo viên cũng cho rằng NDE cung cấp một môi trường học tập tương tác và thú vị, giúp sinh viên có hứng thú hơn với việc học tiếng Anh. Tuy nhiên, một số giáo viên cũng bày tỏ những lo ngại về một số khía cạnh của chương trình, chẳng hạn như khối lượng kiến thức quá lớn và thời gian học tập quá ngắn. Họ cũng cho rằng cần có các biện pháp hỗ trợ sinh viên có trình độ tiếng Anh yếu để họ có thể theo kịp tiến độ của lớp. Theo kết quả khảo sát, 87% giáo viên cho rằng NDE giúp cải thiện đáng kể khả năng phát âm của sinh viên.

4.1. Ưu Điểm Của New Dynamic English Theo Nhận Định Của Giáo Viên

Giáo viên đánh giá cao New Dynamic English (NDE) vì nhiều lý do. Ưu điểm New Dynamic English là tính tương tác và hấp dẫn của chương trình. Các bài học được thiết kế sinh động, với nhiều hoạt động thực hành và trò chơi tương tác, giúp sinh viên có hứng thú hơn với việc học tiếng Anh. Ngoài ra, giáo viên cũng cho rằng NDE giúp phát triển các kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện, từ nghe, nói, đọc, viết đến ngữ pháp và từ vựng. Chương trình cũng cung cấp một hệ thống đánh giá hiệu quả, giúp giáo viên theo dõi tiến độ học tập của sinh viên. Theo kết quả khảo sát, 90% giáo viên cho rằng NDE sử dụng hiệu quả các thiết bị và công nghệ hiện đại để hỗ trợ học tập.

4.2. Nhược Điểm New Dynamic English Và Đề Xuất Cải Thiện Từ Giáo Viên

Mặc dù đánh giá cao New Dynamic English (NDE), giáo viên cũng chỉ ra một số Nhược Điểm New Dynamic English cần cải thiện. Một trong những vấn đề lớn nhất là khối lượng kiến thức quá lớn và thời gian học tập quá ngắn. Giáo viên cho rằng sinh viên không có đủ thời gian để thực hành và củng cố kiến thức. Bên cạnh đó, một số giáo viên cũng cho rằng cần có các biện pháp hỗ trợ sinh viên có trình độ tiếng Anh yếu để họ có thể theo kịp tiến độ của lớp. Để cải thiện tình hình, giáo viên đề xuất giảm khối lượng kiến thức, tăng thời gian học tập và cung cấp các tài liệu hỗ trợ cho sinh viên có trình độ yếu. Theo kết quả khảo sát, 87.5% giáo viên đề xuất giảm khối lượng kiến thức cho mỗi bài học.

V. Thái Độ Của Sinh Viên Về Trải Nghiệm Học New Dynamic English

Kết quả nghiên cứu cho thấy thái độ của sinh viên đối với chương trình New Dynamic English (NDE) có phần khác biệt so với giáo viên. Mặc dù một số sinh viên đánh giá cao tính tương tác và thú vị của chương trình, nhiều sinh viên bày tỏ những lo ngại về khối lượng kiến thức quá lớn, thời gian học tập quá ngắn và độ khó của chương trình. Họ cũng cho rằng cần có các biện pháp hỗ trợ họ trong quá trình học tập, chẳng hạn như cung cấp tài liệu bổ trợ, tổ chức các lớp phụ đạo và tạo điều kiện cho họ luyện tập thêm ngoài giờ học. Theo kết quả khảo sát, chỉ có 66% sinh viên cho rằng NDE giúp cải thiện khả năng phát âm của họ.

5.1. Điểm Tích Cực Trong Trải Nghiệm Học New Dynamic English

Một số sinh viên đánh giá cao chương trình New Dynamic English (NDE) vì những lý do sau: Tính tương tác và thú vị của chương trình. Các bài học được thiết kế sinh động, với nhiều hoạt động thực hành và trò chơi tương tác, giúp sinh viên có hứng thú hơn với việc học tiếng Anh. Khả năng phát triển kỹ năng nghe và nói. Chương trình tập trung vào việc phát triển các kỹ năng nghe và nói, giúp sinh viên tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Khả năng tiếp cận với các công nghệ hiện đại. Chương trình sử dụng các công nghệ hiện đại để hỗ trợ học tập, giúp sinh viên tiếp cận với các phương pháp học tập mới và hiệu quả.

5.2. Thách Thức Và Khó Khăn Sinh Viên Gặp Phải Khi Học NDE

Nhiều sinh viên gặp phải những thách thức và khó khăn sau khi học chương trình New Dynamic English (NDE): Khối lượng kiến thức quá lớn và thời gian học tập quá ngắn. Sinh viên không có đủ thời gian để thực hành và củng cố kiến thức. Độ khó của chương trình. Một số sinh viên cho rằng chương trình quá khó đối với họ và họ không thể theo kịp tiến độ của lớp. Thiếu tài liệu hỗ trợ và các hoạt động phụ đạo. Sinh viên cần được cung cấp nhiều tài liệu hỗ trợ và các hoạt động phụ đạo để họ có thể học tập hiệu quả hơn.

VI. Kết Luận Và Đề Xuất Để Cải Thiện New Dynamic English

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin hữu ích về thái độ của giáo viên và sinh viên đối với chương trình New Dynamic English (NDE) tại HUBT. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng NDE có nhiều tiềm năng để phát triển các kỹ năng ngôn ngữ cho sinh viên, nhưng cần có những cải thiện để chương trình trở nên hiệu quả hơn. Cần giảm khối lượng kiến thức, tăng thời gian học tập, cung cấp các tài liệu hỗ trợ cho sinh viên có trình độ yếu và đảm bảo cơ sở vật chất tốt. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên và sinh viên để chương trình được triển khai một cách hiệu quả nhất. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá tác động của NDE đến trình độ tiếng Anh của sinh viên và xác định những yếu tố ảnh hưởng đến thành công của chương trình.

6.1. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Học Tập New Dynamic English

Để nâng cao hiệu quả học tập New Dynamic English (NDE), cần thực hiện các giải pháp sau: Giảm khối lượng kiến thức và điều chỉnh nội dung chương trình phù hợp với trình độ của sinh viên. Tăng thời gian học tập trên lớp và khuyến khích sinh viên tự học thêm ngoài giờ học. Cung cấp các tài liệu hỗ trợ và các hoạt động phụ đạo cho sinh viên có trình độ yếu. Đảm bảo cơ sở vật chất tốt và cung cấp các thiết bị cần thiết cho việc học tập. Tăng cường sự tương tác giữa giáo viên và sinh viên và tạo một môi trường học tập tích cực. Nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng sư phạm của giáo viên.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về New Dynamic English Hiệu Quả

Các nghiên cứu tương lai về New Dynamic English (NDE) có thể tập trung vào các khía cạnh sau: Đánh giá tác động của NDE đến trình độ tiếng Anh của sinh viên sau một thời gian dài học tập. So sánh hiệu quả của NDE với các phương pháp học tiếng Anh khác. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của chương trình NDE, chẳng hạn như động lực học tập, phương pháp học tập và sự hỗ trợ từ giáo viên và gia đình. Phát triển các tài liệu hỗ trợ và các hoạt động phụ đạo phù hợp với nhu cầu của sinh viên.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

iv TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF ABBREVIATIONS. vii LIST OF FIGURES AND TABLES.

viii PARTA:INTRODUCTION………………………………………………………….Rationale of the study……………………………………………………………… 2 II. Purposes of the study………………………………………………………… 2 III. Scope of the study…………………………………………………………… 2 IV. Methodology of the study…………………………………………………….

Significance of the study……………………………………………………. 4 Chapter one : Review of Literature…………………………………………………. Computer assisted language learning(CALL)………………………………….1 What is CALL?. Impacts of CALL on language learning and teaching………………………… 4 1.3 Lance Knowles( 2004)’ CALL………………………………………………… 5 1.

Blended Learning(BL) model…………………………………………………… 6 1. Definition of BL……………………………………………………………….2 Differences between blended learning and traditional classroom 6 learning(TCL)………………………………………………………………………… 1. Dyned language learning programme…………………………………………… 7 1. The Dyned Advantages……………………………………………………….

New Dynamic English………………………………………………………….2 Effects of attitudes in language teaching and studying………………………. Learners and teachers’ attitudes toward CALL and Dyned learning………… 11 CHAPTER 2: METHODOLOGY AND DATA ANALYSIS………………………. Context of the study……………………………………………………………. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Questionnaires for students………………………………………………………. Questionnaires for teachers………………………………………………………. Interviews for teachers………………………………………………………. Interviews for students……………………………………………………….

Data collection and analysis……………………………………………………. Findings from questionaires and interviews……………………………………. Findings from questionaires and interviews for teachers……………………. Findings from questionaires and interviews for students…………………….

Teachers’ perception and attitudes…………………………………………… 33 2. Students’ understanding and attitudes………………………………………… 33 2. Inconsistency in the responses between teachers and students………………. Benefits in the application of NDE at HUBT………………………………….

Problems in the application of NDE at HUBT………………………………. Summary of the findings…………………………………………………………… 36 II.Limitations of the study…………………………………………………………. 37 IVSuggestions for further research…………………………………………………. Questionnaires for teacher.

Questionnaires for students. Interview questions for teachers and students. Interview transcripts with teachers. Interview transcripts with students.

XIII TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vi LIST OF ABBREVIATIONS 1. Hanoi University of Business and Technology = HUBT 2. Blended Learning = BL 3. Computer assisted language learning = CALL 4.

New Dynamic English = NDE TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vii LIST OF FIGURES AND TABLES FIGURES Figure 1: Improvements of learners’ pronunciation……………………………….16 Figure 2: Most effective activity to practice pronunciation from teachers’ opinion.17 Figure 3: Most interesting activity to practice pronunciation from teachers’ opinion….17 Figure 4: The workload of grammar in each module……………………………….18 Figure 5: Level of grammar exercises in each module……………………………….…18 Figure 6: Teachers’ views on tests…………………………………………….19 Figure 7: Reasons for teachers’ views on tests………………………………….19 Figure 8: Working schedule in terms of content……………………………………….20 Figure 9: Working schedule in terms of time allocation ………………………….…20 Figure10: Workload of supplementary materials in each module……………….21 Figure 11: Linguistic level of supplementary materials………………………………….21 Figure 12: Design of supplementary materials………………………………….21 Figure13: Problems in delivering supplementary materials………………….22 Figure 14: Difficulties in delivering NDE lessons……………………….………………24 Figure 15: Students’ English pronunciation after studying English………….26 Figure 16: Most Effective activity for students to practice pronunciation…….26 Figure17: Most effective activity for students to practice pronunciation……….…26 Figure 18: Students’ enrichment of vocabulary……………………………………….…27 Figure19: Students’ ability to use vocabulary……………………………….27 Figure 20: Complexity of grammar exercises in NDE………………………………….28 Figure 21: Effectiveness of grammatical exercises in NDE………………………….…28 Figure 22: Kind of test that students like……………………………………………….29 Figure23: Reasons that students like the test…………………………………….29 Figure 24: The most difficult lesson…………………………………….…32 Figure25: The most interesting lesson……………………………………….……32 Figure 26: Students’ recommendations…………………………………….33 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com viii TABLES Table 1 : Vocabulary presented in each module………………………………….17 Table 2: Teachers’ perception about skills development………….19 Table 3: Teachers’ perception of and attitudes to the difficulties…………………….23 Table 4 : Teachers’ perception of and attitudes to NDE’ benefits…………………….24 Table 5: Teachers’ recommendations to improve NDE………………………………….25 Table 6: Students’ perception of and attitudes to skills development……….28 Table 7: Students’ attitudes to supplementary materials……………………….30 Table 8: Students’ perception of and attitudes to NDE’ benefits ……….31 Table 9: Students’ perception of and attitudes to challenges ….32 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 PART A INTRODUCTION I. Rationale of the study These days computer use has increasingly penetrated into daily life. It is not surprising to find a similar trend in the academic world. Computers are becoming important components of education and the number of computers used at schools is increasing.

Although the notion of face-to-face classroom instruction is still prevalent in many organisational and educational settings, there seems a rush and enthusiasm for computer-based approach. Computer technology can be regarded as an educational tool supporting language teaching. In fact, a wide range of electronic technologies have been developed to supplement second language teaching and learning (Bas & Kuzucu, 2009;Warschauer, 1996). These technologies include hardware delivery methods such as audiotape recorders, videotape recorders, computers and the Internet.

In addition, there are many innovative electronic tools oriented to language such as speech production and recognition, text analysis, text translation, and software for visualisation and animation, electronic mail, list serve discussion groups, streaming audio and video and real-time synchronous as well as asynchronous communication opportunities that bring the target language environment to the learner (LeLoup & Porterio, 1997). One of the recent educational technology for language teaching, more specifically English Language teaching, is the Computer Assisted Language Learning (CALL) method which is combining with face to face classroom instruction to form a new Blended Learning(BL) model. In recent years, some of the countries such as China, France, Malaysia, Korea, Miyanmar, Turkey and Vietnam are using an English Language teaching software named DynED, which stands for Dynamic English Education. In these countries, this software is used in a way that it assists English language teaching process at schools.

In Vietnam, Dyned was first applied in Le Van Tam primary school in 2006 and got positive attitudes from teachers and students. So far, Dyned has been experimenting in about 40 schools and universities. And this program has been getting different opinions from administrators, teachers and students. At Ha Noi University of Business and TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Technology(HUBT) after a year of experiment, the application of New Dynamic English(NDE) which is a Dyned component, has caused a controversy over its effectiveness among teachers and students.

Hence, this research is done to explore the perception of and attitudes of HUBT English teachers and their students toward the course with the hope to reveal the benefits and challenges in applying NDE so as to find ways to improve the course. Purpose The major aims of the study are as follows  To investigate what HUBT English teachers and students perceive and think of New Dynamic English.  To discover benefits and challenges in the application of New Dynamic English at HUBT. In light of the goals of the study, the following research questions are made: 1.

What are the HUBT English teachers’ understandings of and anttitudes to New Dynamic English ? 2. What are benenits and difficulties in the application of New Dynamic English at HUBT? III. Scope of the study The study involves HUBT English teachers from faculty of English, who have ever taken part in teaching New Dynamic English and their second year, non English majors as the main participants of the research. Due to the limit of the study and constrain of time, my thesis would focus on investigating the teachers and students’ perception and attitudes toward NDE in terms of its content, organization, working schedule, supplementary materials and assessment.

Methodology of the study In order to collect reliable and valid data for the study, different methods were combined. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 To start with, the literature review was extensively carried out, critically examining the relevant theoretical frame concerning Dyned program, computer assisted language learning method as well as the matters relating to attitudes in language learning. Questionnaire which is time- saving and realiable means of data collection was employed primarily to obtain teachers and students’ evaluative comments on New Dynamic English programme, to reveal the difficulties they faced in the application of NDE as well as disclose their expectation for the improvement of the program at HUBT. Interview, a method of collecting data to facilitate the results of the questionnaires, was conducted to get better insights about the issues from teachers.

The data would be coded into text for convenience. Significance of the study Firstly, the study serves as a reference source for HUBT administrators and English teaching staffs who are directly involved in New Dynamic English program and administrators as well as for students who are beneficiaries of the program. They will be made aware of both benefits and challenges in the application of NDE and thus promote the quality & effectiveness of the program. Secondly, it would make a contribution to the research area in the field of computer assisted learning, blended learning model as well as relating to the application of language learning software.

Finally, the thesis would also be helpful for those who share similar concern with the researcher. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 PART B: DEVELOPMENT CHAPTER I : REVIEW OF LITERATURE 1. Computer assisted language learning(CALL) 1.1 What is CALL? According to Kocak (1997) CALL is “a term used by teachers and students to describe the use of computers as part of a language course”. Hardisty & Windeatt (1989) give a more detailed definition that CALL is traditionally considered as a method of 'presenting, reinforcing and testing' particular language items in which the learner is first presented with a rule and some examples, and then answers a series of questions which test her/his knowledge of the rule and the computer gives appropriate feedback and awards a mark which may be stored for later inspection for the teacher and reference for the learner.

Impacts of CALL on language learning and teaching. In fact, CALL has a lot of effects on language learning in term of methods, context and language knowledge acquisition. Higgins (1995) indicates that the value of CALL is that it allows a richer form of language exploration and the use of computers is compatible with a variety of approaches, methods and techniques. This gives teachers much flexibility in their teaching practise.

According to Kramsch and Andersen (1999) multimedia technology can provide authentic cultural contexts that are important for language learning. In other words it creates a supportive learning environment. Kocak’s( 1997) study investigates the effectiveness of CALL on vocabulary learning and teaching and draws a conclusion that “computer instruction may offer a noteworthy experience to students with respect to vocabulary learning”. Besides, CALL considerably influences the development of language skills.

As some researchers who advocated CALL programs, especially voice-interactive, say that CALL can improve learners' speaking skills (Ehsani, & Knodt, 1998; James, 1996). Moreover, computer technology in combination with a conferencing system is considered an effective means of providing goal-directed writing courses tailored to different learning styles TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. So, making complete use of CALL to develop integrative language skills is truly valuable in language teaching and learning. However, working with the computer, as any other teaching aid, needs to be linked with ordinary classroom work and CALL lessons, like other lessons, need to be planned carefully because Jones & Fortescue (1987) warns that the computer is a resource and not a programmed-learning machine.3 Lance Knowles( 2004)’ CALL Long-Term Memory Working Memory Visual Auditory Conceptual Buffer Buffer Buffer The diagram shows how various processors in the brain communicate with the working memory, which is instrumental in the learning process.

The multiple processors such as the visual, auditory, conceptual and many others are involved and can be activated in well designed activites. In addition, these processors work in parallel in the unconscious process and interact with the working memory and long term memory to interprete language. In fact, when languages are repeated many times, neurons are connected, then create automaticity. Making use of this working process of the brain, people create a new model of language learning naming Computer Assisted Language Learning( CALL).

CALL can simultaneously activate auditory, phonological, and visual systems in the brain. Lance Knowles (2004) states that CALL is an emerging force in language education and affirms that “CALL is now moving toward a blended model where the computer TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 provides the necessary optimal input and practice activities, and the classroom provides the human element accommodating and utilizing the needs and lives of the learners in a social context”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ