Nghiên cứu Tác Dụng Điều Trị Suy Thận Mạn Của Bài Thuốc GK1 Trên Thực Nghiệm Và Lâm Sàng

Nghiên cứu GK1: Đánh giá tác dụng điều trị suy thận mạn trên thực nghiệm & lâm sàng. Tìm hiểu hiệu quả bài thuốc GK1 trong hỗ trợ điều trị bệnh thận.

Trường đại học

Viện Y học cổ truyền Quân đội

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

163
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. TỔNG QUAN SUY THẬN MẠN THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI

2.1.1. Định nghĩa

2.1.2. Cơ chế bệnh sinh

2.1.3. Triệu chứng và biến chứng

2.1.4. Nguyên nhân

2.1.5. Chẩn đoán và phân loại

2.1.6. Điều trị bảo tồn

2.2. TỔNG QUAN SUY THẬN MẠN THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN

2.2.1. Cơ sở biện chứng luận trị

2.2.2. Chẩn đoán phân thể và điều trị

2.3. NHỮNG NGHIÊN CỨU Y HỌC CỔ TRUYỀN VỀ SUY THẬN MẠN

2.4. MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM GÂY SUY THẬN MẠN

2.5. TỔNG QUAN BÀI THUỐC GK1

2.5.1. Thành phần, cơ sở nghiên cứu của bài thuốc GK1

2.5.2. Tác dụng của một số vị thuốc chính trong bài thuốc GK1 đối với bệnh lý thận

2.5.3. Cơ sở nghiên cứu tác dụng của bài thuốc GK1 dạng viên nang trên lâm sàng

3. CHẤT LIỆU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. CHẤT LIỆU VÀ PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU

3.1.1. Chất liệu nghiên cứu

3.1.2. Phương tiện và trang thiết bị nghiên cứu

3.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.2.1. Chiết xuất, phân lập một số hoạt chất và đánh giá tác dụng điều trị của vị thuốc Hạ khô thảo nam trên mô hình thực nghiệm suy thận mạn

3.2.2. Đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của viên nang GK1

3.2.3. Đánh giá tác dụng của viên nang GK1 điều trị suy thận mạn trên lâm sàng

3.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.3.1. Chiết xuất, phân lập một số hoạt chất và đánh giá tác dụng điều trị của vị thuốc Hạ khô thảo nam trên mô hình thực nghiệm suy thận mạn

3.3.2. Đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của viên nang GK1

3.3.3. Đánh giá tác dụng của viên nang GK1 điều trị suy thận mạn trên lâm sàng

3.4. XỬ LÝ SỐ LIỆU

3.5. PHƯƠNG PHÁP KHỐNG CHẾ SAI SỐ

3.6. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

3.7. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP MỘT SỐ HOẠT CHẤT VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ CỦA VỊ THUỐC HẠ KHÔ THẢO NAM TRÊN MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM SUY THẬN MẠN

4.1.1. Kết quả chiết xuất, phân lập một số hoạt chất

4.1.2. Kết quả đánh giá tác dụng điều trị của vị thuốc Hạ khô thảo nam trên mô hình thực nghiệm suy thận mạn

4.2. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ ĐỘC TÍNH BÁN TRƯỜNG DIỄN CỦA VIÊN NANG GK1

4.2.1. Kết quả đánh giá độc tính cấp của viên nang GK1

4.2.2. Kết quả đánh giá độc tính bán trường diễn của viên nang GK1

4.3. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG CỦA VIÊN NANG GK1 ĐIỀU TRỊ SUY THẬN MẠN TRÊN LÂM SÀNG

4.3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.3.2. Kết quả điều trị

4.4. BÀN LUẬN VỀ CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP MỘT SỐ HOẠT CHẤT VÀ TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ CỦA VỊ THUỐC HẠ KHÔ THẢO NAM TRÊN MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM SUY THẬN MẠN

4.4.1. Bàn luận về chiết xuất, phân lập một số hoạt chất

4.4.2. Bàn luận về tác dụng điều trị của vị thuốc Hạ khô thảo nam trên mô hình thực nghiệm suy thận mạn

4.5. BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ ĐỘC TÍNH BÁN TRƯỜNG DIỄN CỦA VIÊN NANG GK1

4.5.1. Bàn luận về kết quả độc tính cấp của viên nang GK1

4.5.2. Bàn luận về kết quả độc tính bán trường diễn của viên nang GK1

4.6. BÀN LUẬN VỀ TÁC DỤNG CỦA VIÊN NANG GK1 ĐIỀU TRỊ SUY THẬN MẠN TRÊN LÂM SÀNG

4.6.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.6.2. Kết quả điều trị

4.6.3. Tác dụng không mong muốn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Suy Thận Mạn Tổng Quan Hướng Điều Trị Bằng GK1 55

Suy thận mạn (STM) là một hội chứng lâm sàng tiến triển chậm, hậu quả của xơ hóa nephron, giảm mức lọc cầu thận (MLCT) và tăng nitơ phi protein máu. Tỷ lệ mắc bệnh cao, gây nhiều khó khăn trong điều trị. Theo báo cáo năm 2021 tại Mỹ, ước tính khoảng 37 triệu người lớn mắc STM, chiếm 15% dân số. Số lượng bệnh nhân và chi phí điều trị STM gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu. Y học hiện đại chủ yếu điều trị triệu chứng và sử dụng các biện pháp thay thế thận tốn kém. Bài thuốc GK1, kết hợp bài thuốc Bảo thận thang và vị thuốc Hạ khô thảo nam, hứa hẹn một hướng đi mới trong điều trị STM giai đoạn sớm, ngăn cản tiến triển của bệnh.

1.1. Định nghĩa và Cơ chế Bệnh Sinh Suy Thận Mạn

Suy thận mạn được định nghĩa là tình trạng suy giảm chức năng thận tiến triển trong thời gian dài, thường là trên 3 tháng. Nguyên nhân chủ yếu là do các bệnh lý gây tổn thương nephron, dẫn đến xơ hóa và giảm khả năng lọc máu của thận. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, bao gồm sự tham gia của nhiều yếu tố như viêm, xơ hóa, tăng áp lực cầu thận và rối loạn chuyển hóa. Brenner and Rector's The Kidney (2012) mô tả chi tiết các cơ chế này. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.

1.2. Triệu chứng và Biến chứng Của Suy Thận Mạn

Ở giai đoạn sớm, triệu chứng của suy thận mạn thường nghèo nàn, dễ bị bỏ qua như thiếu máu nhẹ, mệt mỏi và chán ăn. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng trở nên rõ ràng hơn, bao gồm phù, tiểu ít, tăng huyết áp và các vấn đề về xương khớp. Các biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra, ảnh hưởng đến tim mạch, thần kinh, tiêu hóa và hô hấp. Việc phát hiện và điều trị sớm là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng này.

II. Thách Thức Điều Trị Suy Thận Mạn Giải Pháp GK1 57

Điều trị suy thận mạn (STM) theo y học hiện đại tập trung vào kiểm soát triệu chứng và sử dụng các biện pháp thay thế thận như chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng, và ghép thận. Tuy nhiên, những phương pháp này tốn kém và tiềm ẩn tác dụng phụ. Y học cổ truyền (YHCT) mang đến hy vọng mới với các bài thuốc giúp làm chậm tiến triển của bệnh. Bài thuốc GK1 là sự kết hợp giữa bài thuốc Bảo thận thang và Hạ khô thảo nam, được kỳ vọng sẽ cải thiện tình trạng suy thận mạn, giảm nồng độ urecreatinine trong máu, đồng thời bảo vệ chức năng thận.

2.1. Phương pháp Điều Trị Suy Thận Mạn Theo Y Học Hiện Đại

Y học hiện đại tập trung vào điều trị triệu chứng của suy thận mạn như kiểm soát huyết áp, điều chỉnh rối loạn điện giải, và sử dụng các thuốc lợi tiểu. Các biện pháp thay thế thận như chạy thận nhân tạo và lọc màng bụng được áp dụng khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng. Ghép thận là phương pháp điều trị cuối cùng, nhưng đòi hỏi chi phí cao và tiềm ẩn nguy cơ thải ghép.

2.2. Tiềm Năng của Y Học Cổ Truyền trong Điều Trị Suy Thận

Y học cổ truyền (YHCT) có lịch sử lâu đời trong điều trị các bệnh lý về thận. Các bài thuốc YHCT thường được bào chế từ các loại thảo dược tự nhiên, có tác dụng bổ thận, hoạt huyết, lợi niệu và thanh nhiệt giải độc. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của các bài thuốc YHCT trong việc cải thiện chức năng thận và làm chậm tiến triển của suy thận mạn.

2.3. Giới Thiệu Bài Thuốc GK1 Thành Phần và Cơ Chế Tác Dụng

Bài thuốc GK1 là sự kết hợp độc đáo giữa bài thuốc Bảo thận thang và vị thuốc Hạ khô thảo nam. Bảo thận thang đã được chứng minh có tác dụng giảm tỷ lệ chuột chết trong mô hình suy thận mạn và cải thiện triệu chứng lâm sàng. Hạ khô thảo nam có tác dụng thanh nhiệt giải độc, lợi niệu và chống viêm. Sự kết hợp này được kỳ vọng sẽ mang lại hiệu quả toàn diện trong điều trị suy thận mạn.

III. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Tác Dụng Của GK1 Trên Thận 59

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tác dụng của bài thuốc GK1 trên mô hình suy thận mạn. Các thí nghiệm trên động vật giúp xác định khả năng bảo vệ thận, giảm nồng độ creatinine, ure máu, và cải thiện chức năng thận. Đồng thời, nghiên cứu này cũng tập trung vào chiết xuất và phân lập các hoạt chất có giá trị sinh học cao từ vị thuốc Hạ khô thảo nam, một thành phần quan trọng của bài thuốc GK1.

3.1. Mô Hình Thực Nghiệm Suy Thận Mạn Trên Động Vật

Mô hình thực nghiệm suy thận mạn trên động vật là một công cụ quan trọng để nghiên cứu cơ chế bệnh sinh và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới. Các mô hình thường được tạo ra bằng cách sử dụng các chất độc thận như adenine hoặc surgically removing one kidney and damaging the other. Các chỉ số chức năng thận như độ lọc cầu thận (GFR), creatinineure máu được theo dõi để đánh giá mức độ suy thận.

3.2. Đánh Giá Tác Dụng Bảo Vệ Thận Của Bài Thuốc GK1

Nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào đánh giá tác dụng bảo vệ thận của bài thuốc GK1 trên mô hình suy thận mạn. Các chỉ số được theo dõi bao gồm creatinine, ure máu, protein niệualbumin niệu. Ngoài ra, các xét nghiệm mô bệnh học cũng được thực hiện để đánh giá mức độ tổn thương thận và hiệu quả của bài thuốc GK1 trong việc giảm xơ hóa thận.

3.3. Chiết Xuất và Phân Lập Hoạt Chất Từ Hạ Khô Thảo Nam

Hạ khô thảo nam là một thành phần quan trọng của bài thuốc GK1, được biết đến với tác dụng chống viêm và chống oxy hóa. Nghiên cứu tập trung vào chiết xuất và phân lập các hoạt chất có giá trị sinh học cao từ Hạ khô thảo nam, như acid rosmarinic, quercetin và kaempferol. Các hoạt chất này được đánh giá về khả năng bảo vệ thận và cải thiện chức năng thận trên mô hình thực nghiệm.

IV. Nghiên Cứu Lâm Sàng Hiệu Quả GK1 Trên Bệnh Nhân STM 58

Sau khi chứng minh tác dụng trên thực nghiệm, bài thuốc GK1 được đánh giá trên lâm sàng để xác định hiệu quả và an toàn trên bệnh nhân suy thận mạn. Nghiên cứu lâm sàng giúp đánh giá khả năng cải thiện chức năng thận, giảm triệu chứng bệnh, và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng cho việc ứng dụng bài thuốc GK1 trong điều trị suy thận mạn.

4.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Lâm Sàng Đánh Giá Bài Thuốc GK1

Nghiên cứu lâm sàng được thiết kế theo phương pháp thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, nhằm đánh giá khách quan hiệu quả của bài thuốc GK1. Bệnh nhân suy thận mạn được chia thành hai nhóm: nhóm điều trị bằng bài thuốc GK1 và nhóm chứng (điều trị bằng phương pháp chuẩn). Các chỉ số chức năng thận, triệu chứng lâm sàng và chất lượng cuộc sống được theo dõi định kỳ để so sánh hiệu quả giữa hai nhóm.

4.2. Đánh Giá Các Chỉ Số Chức Năng Thận Trên Bệnh Nhân

Các chỉ số chức năng thận được đánh giá trong nghiên cứu lâm sàng bao gồm độ lọc cầu thận (GFR), creatinine máu, ure máu, protein niệualbumin niệu. Sự thay đổi của các chỉ số này theo thời gian sẽ cho thấy hiệu quả của bài thuốc GK1 trong việc cải thiện chức năng thận và làm chậm tiến triển của suy thận mạn.

4.3. Theo Dõi Tác Dụng Phụ và An Toàn Của Bài Thuốc GK1

An toàn là một yếu tố quan trọng cần được đánh giá trong nghiên cứu lâm sàng. Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ để phát hiện các tác dụng phụ có thể xảy ra của bài thuốc GK1. Các tác dụng phụ được ghi nhận và đánh giá mức độ nghiêm trọng. Việc đánh giá an toàn giúp đảm bảo rằng bài thuốc GK1 không gây hại cho người bệnh.

V. Kết Quả Nghiên Cứu GK1 Giải Pháp Mới Cho STM 55

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng cho thấy bài thuốc GK1 có tiềm năng trong điều trị suy thận mạn. Trên mô hình thực nghiệm, bài thuốc GK1 thể hiện khả năng bảo vệ chức năng thận, giảm urecreatinine máu. Nghiên cứu lâm sàng cũng cho thấy những dấu hiệu tích cực trong việc cải thiện chức năng thận và giảm triệu chứng ở bệnh nhân suy thận mạn. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để khẳng định hiệu quả và an toàn của bài thuốc GK1.

5.1. Tổng Hợp Kết Quả Nghiên Cứu Thực Nghiệm về GK1

Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng bài thuốc GK1 có tác dụng bảo vệ thận trên mô hình suy thận mạn. Bài thuốc giúp giảm nồng độ urecreatinine trong máu, giảm protein niệu và cải thiện độ lọc cầu thận (GFR). Các xét nghiệm mô bệnh học cũng cho thấy bài thuốc GK1 giúp giảm tổn thương thận và xơ hóa.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Lâm Sàng Của Bài Thuốc GK1

Nghiên cứu lâm sàng cho thấy bài thuốc GK1 có thể giúp cải thiện chức năng thận và giảm triệu chứng ở bệnh nhân suy thận mạn. Bệnh nhân sử dụng bài thuốc GK1 có xu hướng giảm urecreatinine máu, tăng độ lọc cầu thận (GFR) và cải thiện chất lượng cuộc sống.

5.3. So Sánh GK1 với Các Phương Pháp Điều Trị Hiện Tại

So với các phương pháp điều trị suy thận mạn hiện tại như chạy thận nhân tạo và lọc màng bụng, bài thuốc GK1 có ưu điểm là ít tốn kém hơn và ít tác dụng phụ hơn. Tuy nhiên, hiệu quả của bài thuốc GK1 có thể không bằng các phương pháp thay thế thận ở giai đoạn cuối của bệnh. Cần có thêm các nghiên cứu để so sánh trực tiếp hiệu quả của bài thuốc GK1 với các phương pháp điều trị khác.

VI. Tương Lai Của GK1 Ứng Dụng Nghiên Cứu Thêm 52

Bài thuốc GK1 mở ra một hướng đi mới đầy hứa hẹn trong điều trị suy thận mạn, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận hiệu quả và an toàn của bài thuốc GK1, cũng như tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tác dụng và các hoạt chất có giá trị sinh học cao. Việc kết hợp bài thuốc GK1 với các phương pháp điều trị hiện đại có thể mang lại hiệu quả tối ưu cho bệnh nhân suy thận mạn.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng GK1 Trong Điều Trị Suy Thận Mạn

Bài thuốc GK1 có tiềm năng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị suy thận mạn, đặc biệt ở giai đoạn sớm để làm chậm tiến triển của bệnh. Bài thuốc có thể được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị hiện đại để mang lại hiệu quả tối ưu cho bệnh nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bài Thuốc GK1

Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận hiệu quả và an toàn của bài thuốc GK1. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tác dụng của bài thuốc, xác định các hoạt chất có giá trị sinh học cao và đánh giá hiệu quả của bài thuốc trên các đối tượng bệnh nhân khác nhau.

6.3. Tối Ưu Phác Đồ Điều Trị Suy Thận Mạn với GK1

Cần có các nghiên cứu để xác định phác đồ điều trị suy thận mạn tối ưu với bài thuốc GK1. Nghiên cứu nên tập trung vào việc xác định liều dùng, thời gian điều trị và sự kết hợp với các phương pháp điều trị khác để mang lại hiệu quả tốt nhất cho bệnh nhân.

20/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thận là cơ quan có nhiều vai trò sinh học quan trọng trong cơ thể. Các bệnh lý về thận có tỷ lệ mắc cao. Theo báo cáo thường niên của Hệ thống dữ liệu bệnh lý thận tại Mỹ năm 2021 cho thấy, ước tính khoảng 37 triệu người lớn tại Mỹ mắc bệnh thận mạn, chiếm tỷ lệ 15%.000 người suy thận, trong đó 468.000 người đang chạy thận nhân tạo, 193. Năm 2015, khoảng 10% dân số thế giới mắc bệnh thận mạn và hàng triệu người chết mỗi năm vì không được điều trị hợp lý [2].

Số lượng bệnh nhân và chi phí điều trị suy thận mạn gia tăng nhanh ở nhiều nước trên thế giới [3], [4]. Tuy nhiên, việc kiểm soát bệnh lý này gặp rất nhiều khó khăn. Theo y học hiện đại, những phương pháp điều trị cho bệnh nhân suy thận mạn chủ yếu điều trị triệu chứng, chế độ ăn giảm đạm kết hợp liệu pháp keto acid và sử dụng các biện pháp thay thế thận ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối như chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng, ghép thận… Những phương pháp điều trị này rất tốn kém và có thể ảnh hưởng tới cơ quan khác như tim mạch, tâm thần kinh, huyết học [5]… hoặc thải ghép ở bệnh nhân ghép thận [6]. Thuốc y học cổ truyền được ứng dụng điều trị suy thận mạn ở giai đoạn sớm giúp ngăn cản quá trình tiến triển của bệnh thận, làm chậm tiến triển đến suy thận mạn giai đoạn cuối.

Các bài thuốc như: Thận khang [7], Ích thận thanh lợi hợp lạc [8], Bảo thận thang [9], Thận phục ninh [10]… hay các vị thuốc như Đại hoàng [11], [12], Đông trùng hạ thảo [13], Hoàng kỳ [14], Đan sâm [15]… đã được chứng minh cải thiện tốt tình trạng suy thận mạn. Một số vị thuốc có tác dụng bảo vệ thận, làm giảm nồng độ urê và creatinin huyết thanh, ức chế quá trình xơ hóa cầu thận, xơ hóa kẽ thận, hạn chế giãn ống thận. Bài thuốc GK1 là kết hợp của bài thuốc Bảo thận thang và vị thuốc Hạ khô thảo nam. Trong đó bài thuốc Bảo thận thang gồm Đại hoàng, Bồ công anh, Thổ phục linh, Long cốt nung, Mẫu lệ nung đã được chứng minh có tác 2 dụng giảm tỷ lệ chuột chết trên mô hình nghiệm suy thận mạn [18], giảm nồng độ urê, creatinin máu và cải thiện triệu chứng suy thận mạn trên lâm sàng [9].

Những thành phần hóa học được tìm thấy trong bài thuốc như rhein, emodin trong Đại hoàng [11], [12], astilbin của Thổ phục linh có tác dụng chống viêm [19], chống oxy hóa [20], giảm tổn thương viêm, giãn ống thận ở chuột tăng uric máu mạn tính [21]. Vị thuốc Hạ khô thảo nam có tác dụng thanh nhiệt giải độc, lợi niệu. từ lâu được biết tới với tác dụng chống viêm, chống oxy hóa [22], [23]. Một số thành phần hóa học đã được phân lập acid rosmarinic, quercetin và kaempferol… [24] có tác dụng chống oxy hóa, giảm phản ứng viêm, ức chế quá trình xơ hóa cầu thận, xơ hóa kẽ thận, cải thiện tốt tình trạng suy thận mạn trên thực nghiệm [25], [26], hạ creatinin, urê, acid uric ở chuột được dùng profenofos (50mg/kg) đường uống [27].

Vị thuốc Hạ khô thảo nam bước đầu có tác dụng điều trị dự phòng suy thận mạn trên mô hình thực nghiệm [28]. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu tác dụng dược lý cho thấy bài thuốc GK1 dạng viên nang có tác dụng điều trị suy thận mạn trên mô hình chuột suy thận mạn bằng adenine [29]. Tuy nhiên để chứng minh tác dụng điều trị suy thận mạn của bài thuốc GK1 dạng viên nang một cách đầy đủ, khoa học, đồng thời nghiên cứu chuyên sâu về các hoạt chất có giá trị sinh học cao của vị thuốc Hạ khô thảo nam trong bài thuốc GK1, đề tài “Nghiên cứu tác dụng điều trị suy thận mạn của bài thuốc GK1 trên thực nghiệm và lâm sàng” được thực hiện với những mục tiêu sau: 1. Chiết xuất, phân lập một số hoạt chất và đánh giá tác dụng điều trị của vị thuốc Hạ khô thảo nam trên mô hình thực nghiệm suy thận mạn.

Đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của bài thuốc GK1 dạng viên nang. Đánh giá tác dụng của bài thuốc GK1 dạng viên nang điều trị suy thận mạn trên lâm sàng. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN SUY THẬN MẠN THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI 1.

Định nghĩa Suy thận mạn là một hội chứng lâm sàng và sinh hóa tiến triển mạn tính qua nhiều năm tháng, hậu quả của sự xơ hóa các nephron chức năng gây giảm sút từ từ mức lọc cầu thận (MLCT) dẫn đến tình trạng tăng nitơ phi protein máu như urê, creatinin, acid uric… Đặc trưng của suy thận mạn là có tiền sử bệnh thận tiết niệu kéo dài, mức lọc cầu thận giảm dần, nitơ phi protein máu tăng dần, kết thúc trong hội chứng urê máu cao [30], [31]. Cơ chế bệnh sinh 1. Cơ chế bệnh sinh suy giảm chức năng thận Cơ chế suy giảm chức năng thận được biểu hiện dưới sơ đồ sau: Sơ đồ 1. Cơ chế bệnh sinh suy giảm chức năng thận Nguồn: Brenner and Rector's The Kidney (2012) [32] Cơ chế bệnh sinh thường gặp của suy thận mạn là tiến triển từ những suy thận cấp gây tổn thương đơn vị thận dẫn đến bù trừ, phì đại tế bào gian mạch, phì đại cầu thận, xơ cứng cầu thận, dày màng đáy cầu thận, xơ hóa mô kẽ, dẫn 4 đến sự tiến triển tăng dần, tăng hoạt động của các cytokine và các yếu tố tăng trưởng.

Bên cạnh đó, diễn biến bệnh lý của các bệnh thận mạn khác nhau cũng đều tiến triển đến quá trình xơ hóa thận và đặc trưng của xơ hóa thận là teo ống thận, cầu thận và xơ hóa mô kẽ [33]. Triệu chứng và biến chứng Ở giai đoạn đầu của suy thận mạn, các biểu hiện thường nghèo nàn như thiếu máu nhẹ, chán ăn, mệt mỏi, tức hai bên hố lưng. Trong thời gian này, bệnh nhân thường không biết là mình đã bị suy thận. Các biểu hiện lâm sàng bắt đầu xuất hiện rõ khi mức lọc cầu thận giảm xuống dưới 20 ml/phút.

Suy thận càng nặng thì biểu hiện lâm sàng càng rầm rộ với các triệu chứng của urê máu cao hoặc các biến chứng [34]. Biến chứng tim mạch như: tăng huyết áp làm tăng nguy cơ bệnh lý tim mạch, bệnh lý màng ngoài tim, bệnh cơ tim do urê máu cao, phì đại thất trái, bệnh lý mạch vành, bệnh lý van tim (viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn), rối loạn nhịp tim. Rối loạn điện giải và cân bằng kiềm - toan, thiếu máu, rối loạn lipid máu, loạn dưỡng xương, biến chứng thần kinh trung ương và thần kinh ngoại biên, rối loạn dinh dưỡng, rối loạn nội tiết, biến chứng tiêu hóa, biến chứng phổi [30]. Nguyên nhân - Các bệnh cầu thận (chiếm khoảng 40% bệnh nhân suy thận mạn).

Bệnh cầu thận nguyên phát: viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu khuẩn, viêm cầu thận tiến triển nhanh, viêm cầu thận mạn nguyên phát. Bệnh cầu thận thứ phát: viêm cầu thận do bệnh hệ thống, viêm cầu thận do các bệnh rối loạn chuyển hóa [31]. - Bệnh ống - kẽ thận mạn: viêm thận - bể thận mạn, bệnh kẽ thận mạn không do nhiễm khuẩn [31]. - Bệnh mạch máu thận: xơ mạch thận lành tính do tăng huyết áp, xơ mạch thận ác tính do tăng huyết áp ác tính, hẹp động mạch thận, huyết khối động 5 mạch hoặc tĩnh mạch thận [31].

- Bệnh thận bẩm sinh, di truyền: bệnh thận đa nang, loạn sản thận, hội chứng Alport, hội chứng móng - xương bánh chè, hội chứng thận hư bẩm sinh [31]. Chẩn đoán và phân loại 1. Chẩn đoán suy thận mạn Suy thận mạn được xác định khi bệnh nhân mắc bệnh thận mạn có mức lọc cầu thận < 60 ml/phút/1,73m2, tương ứng với bệnh thận mạn giai đoạn G3a đến G4 [30]. KDIGO 2012 định nghĩa bệnh thận mạn là những bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận, kéo dài trên 3 tháng và ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh: - Tổn thương thận: có albumin nước tiểu (tỷ lệ albumin/creatinin nước tiểu > 30mg/g hoặc albumin nước tiểu 24 giờ > 30mg/24giờ); Bất thường cặn lắng nước tiểu; Bất thường điện giải hoặc các bất thường khác do rối loạn chức năng ống thận; Bất thường về mô bệnh học thận; Xét nghiệm hình ảnh học phát hiện thận bất thường; Tiền căn ghép thận.

- Giảm mức lọc cầu thận: < 60ml/phút/1,73m2 [35]. Phân loại suy thận mạn Bảng 1. Phân loại mức độ suy thận mạn [36] Mức độ suy thận MLCT (ml/ph) Creatinin máu (µmol/l) Chỉ định điều trị Bình thường 120 ml/ph 70 - 106 Bảo tồn Suy thận độ I 60 - 41 < 130 Bảo tồn Suy thận độ II 40 - 21 130 - 299 Bảo tồn Suy thận độ IIIa 20 - 11 300 - 499 Bảo tồn Suy thận độ IIIb 10 - 5 500 - 900 Lọc máu Suy thận độ IV <5 > 900 Lọc máu bắt buộc hoặc ghép thận Hội thận học Quốc tế (KDIGO - Kidney Disease Improving Global Outcomes) - 2012 phân bệnh thận mạn thành 5 giai đoạn dựa vào mức lọc cầu thận (GFR): 6 Bảng 1. Phân loại theo KDIGO 2012 [35] Albumin niệu kéo dài (tỷ lệ albumin/creatinin) (mg/g) Phân loại theo GFR A1 A2 A3 (ml/phút/1,73m2) Bình thường Tăng trung Tăng nhiều đến tăng nhẹ bình < 30 30 – 300 > 300 Bình thường Nguy cơ trung G1 ≥ 90 Nguy cơ thấp Nguy cơ cao hoặc tăng bình Nguy cơ trung G2 Giảm nhẹ 60-89 Nguy cơ thấp Nguy cơ cao bình Giảm nhẹ đến Nguy cơ trung G3a 45-59 Nguy cơ cao Nguy cơ rất cao trung bình bình Giảm trung bình G3b 30-44 Nguy cơ cao Nguy cơ rất cao Nguy cơ rất cao đến nặng G4 Giảm nặng 15-29 Nguy cơ rất cao Nguy cơ rất cao Nguy cơ rất cao G5 Suy thận ≤ 15 Nguy cơ rất cao Nguy cơ rất cao Nguy cơ rất cao 1.

Điều trị bảo tồn 1. Thay đổi lối sống - Hạn chế muối: là biện pháp thay đổi lối sống quan trọng, giúp giảm huyết áp, giảm albumin niệu, tăng hiệu quả thuốc ức chế men chuyển, ức chế thụ thể. Hạn chế lượng muối hàng ngày < 2g natri/ngày (hoặc 90 mmol natri hoặc < 5g natri chloride/ngày. Do vậy nên hạn chế ăn ngoài, thực phẩm chế biến nhanh, chế biến sẵn.

Khi nấu nên giảm nêm muối, nước mắm, bột ngọt. - Chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng. - Tập thể dục tăng cường mức độ vừa phải với ít nhất 150 phút mỗi tuần. - Hạn chế bia rượu dưới 14 đơn vị rượu mỗi tuần.

- Kiểm soát cân nặng. - Tránh các loại thuốc chống viêm non steroid (NSAIDs) và một số thuốc khác [37]. Chế độ dinh dưỡng - Chế độ ăn giàu năng lượng Năng lượng phải đạt 35 - 40 cal/kg/ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ