Nghiên Cứu Về Tác Động Của Tiêm Vắc Xin Đến Sức Khỏe Trẻ Em

Nghiên cứu tình trạng nhiễm HBV ở mẹ mang thai và đáp ứng miễn dịch ở trẻ sau tiêm vắc xin viêm gan B tại huyện Định Hóa, Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại Học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

304
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về vi rút viêm gan B

1.1.1. Hình thể và cấu trúc của vi rút viêm gan B

1.1.2. Hệ gen của vi rút viêm gan B

1.2. Lây truyền vi rút viêm gan B

1.3. Triệu chứng của bệnh viêm gan B

1.4. Viêm gan vi rút B, thai nghén và trẻ sơ sinh

1.5. Vắc xin viêm gan B

1.6. Đáp ứng miễn dịch của trẻ em dưới 1 tuổi sau tiêm vắc xin viêm gan B

1.7. Hiệu quả của tiêm phòng vắc xin viêm gan B rộng rãi trong chương trình tiêm chủng mở rộng

1.8. Chỉ định và chống chỉ định của vắc xin tiêm phòng viêm gan B tại Việt Nam

1.9. Những nghiên cứu về nhiễm vi rút viêm gan B ở phụ nữ có thai trên thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.2.2. Các biến số, chỉ số nghiên cứu và phương pháp thu thập số liệu

2.2.3. Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu

2.2.4. Định nghĩa và các biến số nghiên cứu

2.2.5. Vật liệu nghiên cứu

2.2.6. Đạo đức trong nghiên cứu

2.2.7. Hạn chế của luận án

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu

3.2. Tình trạng nhiễm HBV ở phụ nữ mang thai tại huyện Định Hóa, Thái Nguyên

3.3. Xác định tỷ lệ HBsAg(+) ở trẻ có mẹ mang HBsAg tại huyện Định Hóa - Thái Nguyên

3.4. Đáp ứng miễn dịch sau tiêm vắc xin HBV ở những trẻ sinh ra từ những bà mẹ mang HBsAg

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu

4.2. Xác định tình trạng nhiễm HBV ở người mẹ mang thai tại huyện Định Hóa

4.3. Xác định tình trạng lây nhiễm HBV từ mẹ mang thai có HBsAg(+) sang con tại huyện Định Hóa - Thái Nguyên

4.4. Đánh giá hiệu quả của vắc xin viêm gan B đối với trẻ dưới 1 tuổi có mẹ mang HBsAg(+)

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1

Phụ lục 2

Phụ lục 3

Tóm tắt

I. Tác Động Vắc Xin Tổng Quan Nghiên Cứu Sức Khỏe Trẻ Em

Nghiên cứu về tác động của vắc xin đến sức khỏe trẻ em là một lĩnh vực quan trọng trong y học dự phòng. Vắc xin đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ trẻ em khỏi nhiều bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc xin, từ đó giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả vắc xin không chỉ tập trung vào khả năng tạo miễn dịch mà còn cả phản ứng phụ sau tiêm vắc xin và tác động lâu dài đến sức khỏe cộng đồng. Cập nhật về vắc xin an toàn cho trẻ em liên tục được thực hiện dựa trên các nghiên cứu khoa học về vắc xin và khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC). Tầm quan trọng của tiêm chủng được thể hiện rõ qua việc giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ em. Dẫn chứng từ tài liệu gốc cho thấy tầm quan trọng của vắc xin trong việc giảm thiểu các biến chứng lâu dài do các bệnh truyền nhiễm.

1.1. Lịch Tiêm Chủng Cho Trẻ Em Hướng Dẫn Chi Tiết

Lịch tiêm chủng cho trẻ em là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe. Lịch tiêm chủng được xây dựng dựa trên các nghiên cứu khoa học về vắc xin và khuyến cáo từ các tổ chức y tế uy tín. Lịch tiêm chủng này giúp bảo vệ trẻ khỏi các bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc xin như sởi, quai bị, rubella, bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt và viêm gan B. Tuân thủ lịch tiêm chủng đầy đủ và đúng thời gian là cách tốt nhất để đảm bảo trẻ được bảo vệ tối ưu, góp phần tạo miễn dịch cộng đồng. Tỷ lệ tiêm chủng cao trong cộng đồng giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

1.2. Vắc Xin Cho Trẻ Sơ Sinh Phòng Ngừa Bệnh Quan Trọng

Vắc xin cho trẻ sơ sinh đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trẻ khỏi các bệnh nguy hiểm ngay từ khi chào đời. Vắc xin viêm gan B là một trong những vắc xin cho trẻ sơ sinh được khuyến cáo tiêm trong vòng 24 giờ đầu sau sinh để ngăn ngừa lây nhiễm từ mẹ sang con. Vắc xin phòng lao (BCG) cũng được tiêm sớm để bảo vệ trẻ khỏi các biến chứng nghiêm trọng của bệnh lao. Lợi ích của vắc xin cho trẻ em thể hiện rõ rệt qua việc giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do các bệnh truyền nhiễm.

1.3. Các Loại Vắc Xin Phân Loại Theo Bệnh Phòng Ngừa

Các loại vắc xin được phân loại dựa trên bệnh mà chúng phòng ngừa. Vắc xin phòng sởi, quai bị, rubella (MMR), vắc xin phòng thủy đậu, vắc xin phòng bại liệt, vắc xin phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván (DPT) là những vắc xin phổ biến trong lịch tiêm chủng cho trẻ em. Vắc xin phòng cúmvắc xin phòng HPV cũng được khuyến cáo cho trẻ em và thanh thiếu niên.

II. Thách Thức Nguy Cơ Không Tiêm Vắc Xin Ảnh Hưởng Sức Khỏe

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là vaccine hesitancy (sự do dự về vắc xin), dẫn đến tỷ lệ tiêm chủng giảm và tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Nguy cơ không tiêm vắc xin không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân trẻ mà còn đe dọa đến miễn dịch cộng đồng. Các yếu tố ảnh hưởng đến vaccine hesitancy bao gồm thông tin sai lệch trên mạng, lo ngại về phản ứng phụ sau tiêm vắc xin, và thiếu tin tưởng vào hệ thống y tế. Giải quyết vaccine hesitancy đòi hỏi nỗ lực từ các chuyên gia y tế, nhà hoạch định chính sách và cộng đồng để cung cấp thông tin chính xác và xây dựng lòng tin vào lợi ích của vắc xin cho trẻ em.

2.1. Phản Ứng Phụ Sau Tiêm Vắc Xin Nhận Biết Và Xử Lý

Phản ứng phụ sau tiêm vắc xin thường nhẹ và tự khỏi, bao gồm sốt nhẹ, sưng đau tại chỗ tiêm. Hiếm khi xảy ra phản ứng phụ nghiêm trọng như sốc phản vệ. Cần trang bị kiến thức để nhận biết và xử lý phản ứng phụ giúp cha mẹ an tâm hơn về vắc xin an toàn cho trẻ em và duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao. Vắc xin trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

2.2. Miễn Dịch Cộng Đồng Tầm Quan Trọng Của Tiêm Chủng Đầy Đủ

Miễn dịch cộng đồng là trạng thái bảo vệ gián tiếp cho những người không thể tiêm vắc xin (ví dụ, trẻ sơ sinh, người có bệnh nền) khi phần lớn dân số đã có miễn dịch với bệnh. Để đạt được miễn dịch cộng đồng, cần duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao. Tầm quan trọng của tiêm chủng được thể hiện rõ qua việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật và bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất trong cộng đồng.

2.3. Chống Chỉ Định Tiêm Vắc Xin Các Trường Hợp Đặc Biệt

Chống chỉ định tiêm vắc xin là những trường hợp đặc biệt khi không nên tiêm vắc xin do nguy cơ gây hại lớn hơn lợi ích của vắc xin cho trẻ em. Chống chỉ định có thể là tạm thời (ví dụ, đang bị bệnh cấp tính) hoặc vĩnh viễn (ví dụ, có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với vắc xin). Các chống chỉ định được xác định dựa trên các nghiên cứu khoa học về vắc xin và khuyến cáo từ các chuyên gia y tế.

III. Hiệu Quả Vắc Xin Cách Vắc Xin Tác Động Hệ Miễn Dịch Trẻ Em

Hiệu quả của vắc xin được thể hiện qua khả năng kích thích hệ miễn dịch của trẻ tạo ra kháng thể bảo vệ chống lại bệnh tật. Vắc xin hoạt động bằng cách giới thiệu một phiên bản suy yếu hoặc bất hoạt của vi khuẩn hoặc virus gây bệnh, giúp hệ miễn dịch nhận diện và tạo ra kháng thể mà không gây bệnh. Nghiên cứu khoa học về vắc xin liên tục chứng minh hiệu quả của vắc xin trong việc ngăn ngừa bệnh tật và giảm tỷ lệ biến chứng. Vắc xin và hệ miễn dịch phối hợp với nhau để bảo vệ sức khỏe trẻ em.

3.1. Vắc Xin Và Hệ Miễn Dịch Cơ Chế Hoạt Động

Vắc xin và hệ miễn dịch có mối liên hệ mật thiết. Vắc xin kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại các tác nhân gây bệnh cụ thể. Quá trình này giúp cơ thể ghi nhớ tác nhân gây bệnh, từ đó phản ứng nhanh chóng và hiệu quả hơn nếu tiếp xúc với tác nhân đó trong tương lai. Vắc xin an toàn cho trẻ em vì chúng sử dụng các phiên bản suy yếu hoặc bất hoạt của tác nhân gây bệnh.

3.2. Nghiên Cứu Độc Lập Về Vắc Xin Kiểm Chứng Tính An Toàn

Nghiên cứu độc lập về vắc xin đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm chứng tính an toàn và hiệu quả của vắc xin. Các nghiên cứu độc lập này được thực hiện bởi các nhà khoa học không có xung đột lợi ích tài chính hoặc chính trị. Kết quả của nghiên cứu độc lập giúp củng cố niềm tin của cộng đồng vào lợi ích của vắc xin cho trẻ em và giải quyết vaccine hesitancy.

3.3. Vaccine Hesitancy Nguyên Nhân Và Giải Pháp

Vaccine hesitancy (sự do dự về vắc xin) là một thách thức toàn cầu. Nguyên nhân của vaccine hesitancy bao gồm thông tin sai lệch, lo ngại về an toàn và thiếu tin tưởng. Giải pháp để giảm vaccine hesitancy bao gồm cung cấp thông tin chính xác, tăng cường truyền thông về lợi ích của vắc xin cho trẻ em, và xây dựng lòng tin giữa các chuyên gia y tế và cộng đồng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Về Tác Dụng Của Vắc Xin GenHevac

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của vắc xin GeneHevac và Quinvaxem ở trẻ dưới 1 tuổi, đặc biệt là tác dụng của chúng ở những trẻ có mẹ mang HBsAg (+). Việc đánh giá hiệu quả của hai loại vắc xin này là rất quan trọng để cải thiện lịch tiêm chủng cho trẻ em và đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Dựa trên tài liệu gốc, nghiên cứu này nhắm đến việc xác định tình trạng nhiễm HBV ở mẹ mang thai và đánh giá phản ứng miễn dịch ở trẻ em sau khi tiêm vắc xin.

4.1. Tình Trạng Nhiễm HBV Ở Phụ Nữ Mang Thai

Theo tài liệu gốc, nghiên cứu xác định tình trạng nhiễm HBV ở phụ nữ mang thai tại huyện Định Hóa - Thái Nguyên. Việc đánh giá tỷ lệ nhiễm HBV giúp các nhà y tế có cái nhìn tổng quan về tình hình dịch tễ và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp, bao gồm tăng cường tầm quan trọng của tiêm chủng và sàng lọc HBV cho phụ nữ mang thai. Các dữ liệu chi tiết được thu thập và phân tích để có cái nhìn rõ ràng hơn về vấn đề này.

4.2. Đáp Ứng Miễn Dịch Sau Tiêm Vắc Xin HBV Ở Trẻ

Nghiên cứu đánh giá đáp ứng miễn dịch sau khi tiêm vắc xin HBV ở trẻ sinh ra từ các bà mẹ có HBsAg (+). Việc đo lường nồng độ kháng thể sau tiêm chủng cho phép các nhà khoa học đánh giá hiệu quả của vắc xin và xác định những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng miễn dịch của trẻ. Dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa lịch tiêm chủng và cải thiện sức khỏe trẻ em.

4.3. Ảnh Hưởng Của Tải Lượng HBV DNA Của Mẹ

Tải lượng HBV DNA của mẹ có thể ảnh hưởng đến khả năng lây nhiễm HBV sang con và đáp ứng miễn dịch của trẻ sau tiêm vắc xin. Nghiên cứu này đánh giá mối liên hệ giữa tải lượng virus của mẹ và hiệu quả bảo vệ của vắc xin ở trẻ sơ sinh. Kết quả có thể giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định lâm sàng chính xác hơn, ví dụ như có nên tiêm thêm immunoglobulin cho trẻ hay không.

V. Kết Luận Hướng Tương Lai Nghiên Cứu Về Vắc Xin Cho Trẻ Em

Nghiên cứu về tác động của vắc xin đối với sức khỏe trẻ em là một lĩnh vực liên tục phát triển. Các cập nhật về vắc xin thường xuyên được công bố dựa trên các nghiên cứu khoa học về vắc xin. Hướng tương lai của nghiên cứu bao gồm phát triển các vắc xin mới phòng ngừa các bệnh hiện chưa có vắc xin, cải thiện hiệu quả và an toàn của các vắc xin hiện có, và giải quyết vaccine hesitancy. Việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển vắc xin là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đảm bảo một tương lai khỏe mạnh hơn cho trẻ em.

5.1. Cập Nhật Về Vắc Xin Thông Tin Mới Nhất Cho Bác Sĩ

Cập nhật về vắc xin là rất cần thiết cho các bác sĩ để họ có thể cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho bệnh nhân và gia đình. Các cập nhật này bao gồm thông tin về vắc xin mới, thay đổi trong lịch tiêm chủng, và thông tin về an toàn và hiệu quả của vắc xin. Các bác sĩ nên theo dõi các nguồn thông tin uy tín như WHOCDC để luôn cập nhật kiến thức về vắc xin.

5.2. Nghiên Cứu Về Vắc Xin Và Sức Khỏe Cộng Đồng

Nghiên cứu về vắc xin và sức khỏe cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tác động của vắc xin đến sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu này có thể đánh giá tỷ lệ tiêm chủng, tỷ lệ mắc bệnh sau tiêm chủng, và tác động của vắc xin đến các chỉ số sức khỏe cộng đồng như tỷ lệ tử vong ở trẻ em. Kết quả của nghiên cứu này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

5.3. Vaccine Hesitancy Thách Thức Toàn Cầu Về Vắc Xin

Vaccine Hesitancy là một thách thức lớn đối với các chương trình tiêm chủng trên toàn cầu. Để khắc phục vaccine hesitancy, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính phủ, các tổ chức y tế, các nhà khoa học, và các nhà truyền thông. Cần cung cấp thông tin chính xác và dễ hiểu về vắc xin cho công chúng, lắng nghe và giải đáp các lo ngại của người dân, và xây dựng lòng tin vào các chương trình tiêm chủng. Ngoài ra, vai trò của gia đình và cộng đồng trong việc khuyến khích tiêm chủng là rất quan trọng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu tình trạng nhiễm hbv ở người mẹ mang thai lây nhiễm sang con và đáp ứng miễn dịch ở trẻ em sau tiêm vắc xin viêm gan b tại huyện định hóa thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN HÔNG ThỊ TUYẾN HGHIÊN cỨU Tì1h TRẠIG HhIÊM hbV Ở IGGỊ]ỜI MẸ MAIIG ThAI LÂY HhIÊM SAIG c0II VÀ ĐÁP ỨIIG MIỄN DỊch Ở TTẺ EM SAU TIÊM VÁc XIH VIÊM GAH b TẠI hUVỆII ĐỊNh hóA ThAI NGUYEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y hỌc ThÁI IGUVÊN - 2020 SO hoa bor Tung tam Toc feu va Cong ngne mong in Dit N Tittp.vil BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN HÔNG ThỊ TUYẾN HGHIÊN cỨU Tì1h TRẠIG HhIÊM hbV Ở IGGỊ]ỜI MẸ MAIIG ThAI LÂY HhIÊM SAIG c0II VÀ ĐÁP ỨIIG MIỄN DỊch Ở TTẺ EM SAU TIÊM VÁc XIH VIÊM GAH b TẠI hUVỆII ĐỊNh hóA ThAI NGUYEN chuyên ngành: Hội tiéu hóa Mã số: 62.43 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y hỌc HGGỊ]ỜI h0|ỚIG DẪN Kh0A hOc: 1.TS Dd|ƠHG hÒIIG ThÁI 2.TS TÀI VIỆT Tú hÁtFIIGUYVÊII-2020 á hóa. hỏi Trung Hoc lias Cong oghé thang tin DUTIN btED-//Icc toed yn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đ0an đây là công trình nghiên cứu của riêng lôi. các số liệu, kết quả nghiên cứu đo\ợc trình sày lr0ng luận án là trung thực và chơỊa lừng dojoc ai công số lr0ng sất kỳ công trình nà0 khác. Thai Iguyén, thang 2 nam 2020 Tác giả luận án Hông Thị Tuyến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin — ĐHTN http://Irc.vn LỜI CẢM ƠN Để đó đqợc kết qua nhq ngày hôm nay, lôi xin lân tzong cam on Dang ủy, ban Giám hiệu, Phòng Đà0 tạ0, các Phòng, KhủỦa, bộ môn và đặc oiệt là cic thay giá0, cô giá0 leÙng bộ môn Hội, Teqgờng Đại học V Dược - Đại học Thai IIguyén, da tzeang vi ch0 lôi kién thức, lạ0 mọi điều kiện giúp đỡ lôi le0ng suối quá leình học lập, nghiên au và hUàn thành Luận án.

Với lòng kính long và siết ơn sâu sắc, lôi xin được oày lỏ lòng oiễ! ơn chân thành lới PGS.TS Dqơng hông Thái và PGS.TS T›ân Việt Tú, những người thầy đã dành nhiễu thời gian hướng dẫn, lận lình chỉ sả0 và định hướng ch0 lôi le0ng suối quá tình nghiên đu để h0àn thành Luận án. Tôi xin chân thành đảm ơn Đảng ủy, ban Giám hiệu, các Phòng oan bộ môn và qán oộ giảng viên Tegòng (a0 đẳng V lễ Thái IIguyên đã tạ0 điều kiện thuận lợi giúp đỡ lôi le0ng quá teình thực hiện nghiên qứu Luận án này. Tôi xin chân thành đảm ơn ban lãnh äđạ0 bệnh viện Đa kh0a Định hóa, ban lãnh đạO Teung lâm V lế huyện Định hóa và 24 Team V té xd, thị dean aia huyén Định hóa đã lạ0 điều kiện thuận lợi, giúp đỡ lôi le0ng quá tình thực hiện nghiên qíu lại địa phương đề đó đqợc kết quả nghiên qứu l0ng Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đông nghiệp, những người oạn thân thiết đã luôn giúp đỡ, động viên, khích lệ, chia sẻ khó khăn le0ng thời gian lôi học lập đề hUàn thành khóa học Xin tân lọng cảm ơn! Thái liguyên, tháng 2 năm 2020 Tác giả luận án Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin - ĐHTN http://Irc.vn LOI CAM ON Hông Thị Tuyến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin - ĐHTN http://Irc.vn DANH MỤC CÁC CHU VIETTAT ALT : Alanine aminOtransferase Amt-hbe : AntinOdy against hbeAg (Khdng thể kháng kháng nguyên e vieus viém gan b).

Aut-hbs : AntinOdy against hbsAg (KAdng thể kháng kháng nguyên bỀ mặt yieus viêm gan b) AITI : Tib0nucleic acid AST : Aspartate aminOtransferase cAh : chrOnic active hepatitis: viém gan man tinh hOat dong cccDHA ~ : cOvalently cl0sed circular DITA chb : chrOnic hepatitis b: viém gan virus b man cPh : chrOnic persistent hepatitis: viém gan lồn tai man tinh cTTcML : chojong trình êm chủng mở rộng DIIA : De0xyrib0nucleic acid DPT :Diphiheria- Perlussis— Telanus (Vắcxii bạch hẳu— h0 gà— Uốn ván) ĐƠJMD_ : Đáp ứng miễn dịchÐh : Đại học EcLISA : Eleclr0 chemi Luminescence Immun0 Assay (K? thuật điện hóa phái quang) ELISA _ : Enzyme Linked Immun0s0rkenl Assay (Kỹ thuật miễn dịch gắn men) EPI : Expanded Pr0gram 0n Immunizal0n (chương tình liêm chung mo 26ng) GAVI : GlObal Alliance fOr vaccines and ImmunizahOn (Aiép Adi tiém chiing 10an cau) hAV : hepatitis A virus: (Vizus viém gan A) hp : hem0gl0bIn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin - ĐHTN http://Irc.vn hbcAb : hepalilis b c0re antik0dy (Kháng thể kháng nhân qia vieus viêm gan b) hbeAs : hepatitis b e antinOdy: kháng thể kháng e của virus viêm gan b hbeAg : hepaliis be anhgen: kháng nguyên e của virus viêm gan b hbIG : Gl0bulin miễn dịch kháng virus viêm gan b hbsAb : hepalilis b surface anHs0dy (Kháng thể kháng sê mặt của yieus viêm gan b) hbsAg _ : hepatitis b surface antigen (Khdng nguyén bỀ mặi vieus viêm gan b) hbV : hepatitis b virus (Vizus viém gan b) hcc : Ung thoy siêu mô lế sà0 gan hcV : hepahis ¢ virus (Vieus viêm gan c) hIV : human Immun0Odeficiency virus (Vi 2dt AlV) KH : Kháng nguyên KT : Kháng thê LMV : Lamivudine (Là một l0ại thuốc kháng vi 20) LDT : Telsivudine (Là một l0Oại thuốc kháng vi 20t) or : 0dds TaH0 (Tỷ suat chénh) PcT : P0lymerase chain IeaciOn (Phản ứng chuối p0lymeease, phản ứng khuếch đại gen). PIICT : Phụ nữ có thai PVST : Xé! nghiệm huyết thanh sau liêm chủng Tbe : hồng cầu TcVTTG (WH0): Tổ chức V lế thế giới TDE : Ten0f0vir dis0pr0xil fumarale (Là một l0ại thud ckháng vỉ z0l) ThcS : Trung học cơ sở ThPT : Trung học phổ thông TSM : Tầng sinh môn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin - ĐHTN http://Irc.vn TTKSPIIBT: Trung lâm kiểm s0át phòng ngừa bệnh lật Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin - ĐHTN http://Irc.vn ULI : Upper limit Of n0rmal (Tzén gidi hạn vinh thgòng) VGb : Viêm gan b VGVT" : Viêm gan vi rú† Wbc : bạch cầu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin - ĐHTN http://Irc.vn MUc LUc 2720) 1 3:90 580119/619)07. Dai cojong về vi rút ViGM gard B3. Lây truyền vi rút vide gant b.Triệu chứng của bệnh viêm gaII b.

Viêm gan vi rúi b, thai nghén và lrẻ sơ SIIh. Vắc xin viêm gaH b. Đáp ứng miễn dịch của lrẻ em dotới 1 tuổi sau liêm vắc xin viêm gan b 26 1. hiệu quả của êm phòng vắc xin viêm gan b rộng rãi frOng chojong trình liêm chủng mở TỘI1E.

chỉ định và chống chỉ định của vắc xin liêm phòng viêm gan b lại Việt 1. Ihững nghiên cứu về nhiễm vi rú† viêm gan b ở phụ nữ có thai trên thế giới và Việt [lam. ĐÓI TƠJỢIIG VÀ PhƠ|ƠIG PhÁP IIGhIÊII cỨU. Đối lojợng nghiên CU eee eeceeecseesssessssssssssssessssssssecssecsseessseceseessnsssseesseeess 4I 2.

PhoJơng pháp 1IghÄlÊIT CỨU. các bojớc liến hành nghiên Cứu. các biến số, chỉ số nghiên cứu và phoJơng pháp †hu thập số liệu. các kỹ thuật áp dụng †r0ng nghi1iÊN CỨU.

Định nghĩa và các biến số nghiên cứu. Vật liệu nghi1ÊH CỨU. DaO đức †r0ng ngh1lÊN CỨU. hạn chế của luận ấi1.---- -- 22 s52 2EEE+EEEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEErrkee 64 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin - ĐHTN http://Irc.vn choJơng 3: KẾT QUÁ IGhIÊII cỨU.

Thông tin chung về đối lojợng nghiên cứu. Tình lrạng nhiễm hbV ở phụ nữ mang thai lại huyện Định hóa, Thái 3. Xác định tỷ lệ hbsAg(T+) ở lrẻ c6 me mang hbsAg tai huyện Định hóa - Thai TIQUy6n oo. Đáp ứng miễn dịch sau liêm vắc xin hbV ở những lrẻ sinh ra lừ những 80 s90 17a.

75 chơJơng 4: bÀITI LUẬTT.-----¿- 2 2£2+£+++22E++2EE2Ex+vEEEttrxevrxesrrsesree 85 4. Thong tin chung về đối loJợng nghiên cứu. Xác định lình trạng nhiễm hbV ở ngojời mẹ mang lhai lại huyện Định hóa W) 800). Xác định nh lrạng lây nhiễm hbV lừ mẹ mang thai có hbsAg(+) sang cOn tai huyện Định hóa - Thái IÏgUyÊ.

Đánh giá hiệu quả của vắc xin viêm gan b đối voi tré dadi 1 tuổi có mẹ 0b 58v11 720000008.---- 2 5£ E+EEE+EES2EEEE3E9E15E212711211E11111127121. 125 DAITh MỤC cÁc cÔIIG TT1II1h HIGhiIÊII cỨU.--2- 52 525z2 52 126 TAI LIEU ThAM KhẢO.---- 5-52-5222 2 E2EE2E12211271221127111 11111 Phụ lục Í.- -c - c 231011111111 6311011113110 11 11 11v vn ng ng TH ng vn Hàn Phụ lục 2. L1 1 2110101110111 0111011111110 1H HH vn TH TH TH vn ng PHULUC3 oo. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin - ĐHTN http://Irc.vn DAHh MỤc bÁNG bảng 3.

Phân số luổi của sản phụ thamgia nghiên cứu. Đặc điểm mang thai lần này. PhoJơng pháp sinh của sản phụ. - 5-5 5s cv sesvexresses 67 bang 3.

cart mang Cla He SO SIT oo. eee ee seneeeeeesenceeeesseecseseeeeecaeseaeeecessenteeees 68 bang 3. Tỷ lệ hbsAg(+) ở phụ nữ mang thai đến sinh lại bệnh viện Da kh0a 0010: 8Ẻnnn. Thời gian phát hiện nhiễm hbV của đối lojgng nghiên cứu.

Kết quả xé! nghiệm hbeAg ở phụ nữ mang thainhiễm hbV. Kết quả đ0 tải lojợng hbV DIIA ở phụ nữ có thai nhiễm hbV. Lién quan gitra tai looong hbV DITA voi hbeAg ở phụ nữ mang thai nhiễm hbV (II=I Ï().--2-2¿©++©++2E+£+EEEE+EEEevEEEevEExerrrserrreee 71 bảng 3. Liên quan giữa nhóm luổi với tải lơợng hbV DHA ở phụ nữ mang thai nhiễm hbV (I=I I).-2-22©2£22S£2ES£+EESevEExevrrserrreee 71 bảng 3.

Lién quan gitra tai lojong hbV DIIA với dân lộc ở phụ nữ mang thai nhiễm hbV (I=I I).-2-22©2£22S£2ES£+EESevEExevrrserrreee 72 bảng 3. Tỷ lệ trẻ sơ sinh có xét nghiệm hbsAg(+) lr0ng máu cuống rốn. Liên quan giữa hbsAg †r0ng máu cuống rốn lrẻ sơ sinh với hbeAg bảng 3. Liên quan giữa hbsAg lr0ng máu cuống rốn với hbV DHA > 3x10? c0pies/ml và hbeAg ở mẹ.

¿55c c2+cccz+svecsex 74 bảng 3.Liên quan giữa hbsAg tr0ng máu cuống rốn với hbV DIIA < 3x10? c0pies/ml và hbeAg ở mẹ. ¿55c c2+cccz+svecsex 74 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin - ĐHTN http://Irc. Liên quan giữa nhóm luổi của mẹ lây nhiễm hbV ch0 trẻ sơ sinh qua máu cuống TỐI (II=I ÍŨ).-c2¿-©22222e+9EEEEEEEEEEEEerrrrrkkerrrre 75 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin - ĐHTN http://Irc. Kết quả xé! nghiệm hbsAg ở lrẻ 6 tháng.

Phân lOại nồng độ anli hbs với xét nghiệm hbsAg ở lrẻ 6 tháng luổi sau liêm phòng (Ir=102). Mối liên quan giữa trẻ sơ sinh có xét nghiệm hbsAg(+) với trẻ 6 tháng có xé! nghiệm hbSA Ø((). Liên quan giữa hbeAg ở mẹ với hbsAg ở lrẻ 6 tháng sau êm phòng. Liên quan giữa lái lojợng hBbV DIIA ở mẹ với hbsAg ở lrẻ 6 tháng sau liêm plhÒI1g.

- - + + + Ex+k+k#kEEsEEkekekEErsrkrkekrkrrsrkrkrkrere 71 bảng 3. Liên quan giữa tai looong hbV DIA ở mẹ với nồng độ anti hbs ở trẻ 6 tháng sau êm phhÒIIg. Liên quan giữa đojờng sinh của mẹ với lây nhiễm hbV ch0 trẻ 6 tháng luổi sau liêm phòng (n=102).----cc+2+zce2 78 bảng 3. Liên quan giữa nhóm luôi của mẹ lây nhiễm hbV ở lrẻ 6 thang tudi sau êm phòng (II ] 22).

Liên quan giữa nồng độ anli hbs ở lrẻ sau liêm phòng với xét nghiệm hbsAg ở lrẻ 6 TháNg. Liên quan giữa cân nặng sơ sinh với kết quả tiêm chủng ở lrẻ 6 ) i50 ỗOƯNNgớổggẰ“.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Tác Động Của Tiêm Vắc Xin Đến Sức Khỏe Trẻ Em" cung cấp cái nhìn sâu sắc về lợi ích và tác động của việc tiêm vắc xin đối với sức khỏe của trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm chủng trong việc ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm mà còn chỉ ra những lợi ích lâu dài cho sự phát triển và sức khỏe tổng thể của trẻ. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách vắc xin giúp bảo vệ trẻ em khỏi các bệnh nguy hiểm, từ đó nâng cao nhận thức về vai trò của tiêm chủng trong cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và môi trường, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ y học thực trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi ở trẻ em từ 25 đến 60 tháng và một số yếu tố liên quan tại hai xã vùng cao tỉnh lào cai, nơi nghiên cứu về tình trạng dinh dưỡng của trẻ em, hay Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường nghiên cứu vi nhựa trong hến nước ngọt ở sông mekong tại huyện châu thành tỉnh đồng tháp và nguy cơ rủi ro sức khoẻ con người, tài liệu này đề cập đến các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe trẻ em và các yếu tố tác động đến nó.