LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hệ sinh thái trên Trái Đất đang chịu áp lực chưa từng có do nạn phá rừng tràn lan, ô nhiễm, mất đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu. Theo Viện Tài nguyên Thế giới, hạn hán kéo dài ảnh hưởng đến hơn 10% diện tích đất liền trên Trái Đất, gây ra tình trạng thiếu nước phục vụ cho sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp. Sự nóng lên toàn cầu gây ra hiện tượng băng tan ở hai cực với tốc độ chóng mặt, theo thống kê của NASA về biến đổi khí hậu, phạm vi băng ở Bắc Cực vào mùa hè đang giảm 12,2% trong mỗi thập kỷ qua.
Điều này khiến mực nước biển dâng cao hơn, đe dọa các vùng ven biển, gây ra lũ lụt, sạt lở đất và xâm nhập mặn. Những cuộc khủng hoảng này không chỉ đe dọa sự cân bằng mong manh của tự nhiên mà còn gây nguy hiểm cho sự thịnh vượng của con người và ổn định kinh tế. Hành động ngay lập tức là bắt buộc để giảm thiểu những tác động bất lợi và chuyển sang các hoạt động bền vững nhằm đảm bảo sức khỏe lâu dài của hành tinh. Vào tháng 6/1992, tại Hội nghị thượng đỉnh Trái Đất ở Rio De Janeiro, Brazil, hơn 178 quốc gia đã thông qua Chương trình nghị sự 21, hướng tới việc xây dựng quan hệ đối tác toàn cầu vì sự phát triển bền vững nhằm cải thiện cuộc sống con người và bảo vệ môi trường.
Phát triển bền vững đưa ra một cách tiếp cận toàn diện nhằm cân bằng giữa bảo tồn môi trường, công bằng xã hội và thịnh vượng kinh tế. Nó thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo, quản lý tài nguyên hiệu quả và công nghệ thân thiện với môi trường để giảm thiểu dấu chân sinh thái đồng thời thúc đẩy tăng trưởng toàn diện và khả năng phục hồi trong các cộng đồng trên toàn thế giới. Việc không ưu tiên phát triển bền vững không chỉ làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái môi trường mà còn gia tăng sự bất bình đẳng xã hội và chênh lệch kinh tế, dẫn đến một tương lai bị hủy hoại bởi sự sụp đổ sinh thái, khan hiếm tài nguyên và bất ổn xã hội. Do đó, việc theo đuổi sự phát triển bền vững không chỉ đơn thuần là một lựa chọn mà còn là một mệnh lệnh hiện hữu để bảo vệ hành tinh và đảm bảo một tương lai thịnh vượng cho các thế hệ mai sau.
Trong thời đại hiện nay, công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đóng vai trò không thể thiếu trong mọi lĩnh vực. Nó thúc đẩy sự phát triển thông qua tác động khiến thời gian làm việc được rút ngắn, hiệu quả sản xuất được nâng cao, tạo điều kiện cho nền kinh tế vận hành linh hoạt và hiệu quả hơn. ICT giúp nâng cao chất lượng giáo dục, y tế, giúp kết nối con người, trao đổi thông tin nhanh chóng, mở ra cơ hội hợp tác rộng mở, từ đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế. Hơn nữa, ICT còn đóng góp to lớn vào việc phát triển bền vững khi được ứng dụng vào quản lý tài nguyên, năng lượng, môi trường giúp sử dụng hiệu quả các nguồn lực, giảm thiểu rác thải, bảo vệ môi trường.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, ICT cũng tiềm ẩn một số nguy cơ như việc sản xuất thiết bị điện tử, khai thác tài nguyên, tiêu thụ năng lượng khổng lồ dẫn đến ô nhiễm môi trường và gia tăng lượng khí thải nhà kính. Ở cấp độ quốc gia, quản trị tốt đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với phát triển bền vững trên cả ba khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, năng lực quản trị tốt giúp tạo dựng môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, tạo cơ sở để thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ, từ đó nâng cao năng suất lao động, tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Về xã hội, quản trị tốt đảm bảo hệ thống pháp luật công bằng, minh bạch, tránh tình trạng quan liêu, tham nhũng gây lãng phí, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận các dịch vụ giáo dục, y tế chất lượng cao, đồng thời thúc đẩy bình đẳng xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Về môi trường, quản trị tốt không những giúp bảo vệ môi trường qua sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu mà còn duy trì sự ổn định cho quốc gia trước các tác động từ rủi ro toàn cầu. Năng lượng luôn đóng vai trò quan trọng đối với mọi nền kinh tế, là điều kiện thiết yếu trong sản xuất, thương mại và cả trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống con người. Tuy nhiên, theo dữ liệu của Climate Watch, năng lượng hóa thạch là nguyên nhân dẫn tới gần 3/4 lượng khí nhà kính phát thải trên toàn cầu năm 2023, gây ô nhiễm môi trường. Chính việc khai thác và sử dụng quá mức nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ, khí đốt đã và đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường.
Tại hội nghị lần thứ 28 của các bên tham gia Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (COP 28) được tổ chức tại Dubai, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), diễn ra từ ngày 30/11/2023 đến 12/12/2023 với sự góp mặt của gần 200 quốc gia đã thảo luận nhiều nội dung quan trọng, đáng chú ý nhất đó là sự đồng thuận trong chuyển dịch cơ cấu năng lượng toàn cầu khi tất cả các nước tham gia thỏa thuận giảm dần hoặc thậm chí loại bỏ nhiên liệu hóa thạch nhằm đạt được mục tiêu cuối cùng là chấm dứt sử dụng năng lượng hóa thạch vào năm 2050. Vì vậy, việc tìm kiếm và chuyển đổi sang dạng năng lượng khác có khả năng phục hồi và thân thiện với môi trường hơn là chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Trong những năm gần đây, năng lượng tái tạo nổi lên như một giải pháp thay thế cho năng lượng hóa thạch, không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế và xã hội to lớn. BRICS là nhóm các quốc gia mới nổi lớn nhất thế giới, bao gồm Brazil, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc, dự kiến sẽ chiếm vị trí trong top 5 nền kinh tế hàng đầu vào năm 2050 (Wilson và cộng sự,2003).
Điều đó đã và đang dần đúng ở thời điểm hiện tại khi tính đến năm 2023, BRICS đóng góp 31,5% GDP toàn cầu. Tương tự, nhóm Next Eleven (N-11) cũng được dự đoán sẽ đóng góp 40% vào tăng trưởng GDP toàn cầu vào năm 2050 (Lawson và cộng sự,2007). BRICS và N-11 được dự đoán sẽ trở thành những cường quốc định hình tương lai của nền kinh tế toàn cầu, cũng như có tác động sâu rộng đến môi trường sinh thái, từ đó sở hữu chìa khóa quyết định đến việc hoàn thành các mục tiêu phát triển bền vững. Tuy nhiên, bên cạnh những bước nhảy lớn về phát triển kinh tế, thực tế cho thấy 11/20 quốc gia trong 2 nhóm nước này lại có lượng phát thải CO2 nhiều nhất thế giới năm 2022.
Vì vậy, cần có những nghiên cứu liên quan đến phát triển bền vững ở hai nhóm nước này để hiểu rõ hơn về những tác động và thách thức mà các quốc gia này phải đối mặt trong quá trình phát triển kinh tế. Đã có nhiều nghiên cứu trước đây đánh giá riêng rẽ tác động của từng biến ICT, quản trị tốt và năng lượng tái tạo tới phát triển bền vững, tuy nhiên, các tác động thu được có nhiều chiều hướng khác nhau: tích cực (Sinha và cộng sự,2019; Li và cộng sự,2022; Adebayo và cộng sự,2023), tiêu cực (Stojanović,2016; Xie và cộng sự,2024;) và phức tạp (Razzaq và các cộng sự,2023); Tekic và cộng sự,2024; Wang và cộng sự,2024). Do đó, nhóm tác giả quyết định lựa chọn đề tài “Tác động của Công nghệ thông tin - truyền thông, Quản trị tốt và Năng lượng tái tạo đến phát triển bền vững: so sánh BRICS và N-11”. Đề tài này không chỉ là việc nghiên cứu lý thuyết mà còn mang tính ứng dụng cao, giúp các nhà hoạch định chính sách, các tổ chức quốc tế, và các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về những yếu tố thúc đẩy và cản trở phát triển bền vững, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp.
Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức mà ICT, quản trị tốt và năng lượng tái tạo có thể được tận dụng để thúc đẩy một mô hình phát triển kinh tế vừa toàn diện vừa bền vững, đặc biệt trong bối cảnh so sánh giữa các nước BRICS và N11. Tổng quan tình hình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu 2. Các kết quả thực nghiệm 2. Các kết quả thực nghiệm về mối quan hệ của công nghệ thông tin và truyền thông tới phát triển bền vững Nghiên cứu về ảnh hưởng của Công nghệ Thông tin và Truyền thông (ICT) đến phát triển bền vững đã chỉ ra một mối quan hệ phức tạp, gồm cả tác động tích cực và tiêu cực.
Mặc dù hầu hết các tài liệu nghiên cứu khẳng định ICT có tác động tích cực đến việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), một số nghiên cứu cũng ghi nhận những ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và xã hội. Thứ nhất, ICT có tác động tích cực tới phát triển bền vững, các mục tiêu SDGs hoặc các khía cạnh cấu thành phát triển bền vững (môi trường, xã hội, kinh tế). Chien và cộng sự (2021) đề cập đến thực trạng BRICS tập trung chủ yếu vào việc thúc đẩy kinh tế, thậm chí bằng cách phá hủy hệ sinh thái, khiến nhóm nước mới nổi gặp khó khăn trong quá trình đạt được các mục tiêu SDG 7 và SDG 13. Trước bối cảnh đó, một trong những hướng đi là cần định hướng lại chính sách phát triển dựa vào triển khai các giải pháp đổi mới công nghệ thông tin truyền thông.
Nhóm tác giả sử dụng đường cong Kuznets Môi trường (EKC), phương pháp Mô men - Hồi quy lượng tử (MMQR) cùng dữ liệu từ năm 1995 đến 2018 tại nhóm nước BRICS. Kết quả chỉ ra rằng công nghệ thông tin truyền thông có tác động làm giảm thiểu đáng kể mức độ phát thải khí carbon, cải thiện tình trạng suy thoái môi trường. Ảnh hưởng này được nhóm tác giả lý giải bởi ICT thúc đẩy hình thức mua sắm trực tuyến, hội nghị video hay hội nghị từ xa thuận lợi hơn thay vì phải di chuyển nhiều, do đó tiết kiệm năng lượng và giảm lượng khí CO2.