Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt quan trọng trong khu vực nông nghiệp nông thôn Việt Nam. Với đặc điểm đất chật người đông (tổng diện tích tự nhiên khoảng 33.093 nghìn ha, dân số thời điểm nghiên cứu khoảng 80 triệu người, bình quân diện tích đất tự nhiên đạt khoảng 0,4 ha/người), việc quản lý và sử dụng đất hiệu quả đóng vai trò sống còn đối với an ninh lương thực và sinh kế hộ gia đình. Quá trình đổi mới chính sách quản lý đất đai từ cơ chế quản lý tập thể sang giao quyền sử dụng đất cho hộ gia đình (thông qua Khoán 10, Luật Đất đai năm 1993 và Luật Đất đai sửa đổi năm 2003) đã xác lập các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế và thế chấp, tạo động lực cho nông dân đầu tư vào đồng ruộng.
Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng đất ở cấp độ vi mô phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc nội bộ của từng hộ gia đình, nơi tồn tại sự phân hóa rõ rệt về giới trong phân công lao động, tiếp cận nguồn lực và ra quyết định. Do ảnh hưởng của quan niệm truyền thống, lao động của nam giới thường được định giá cao hơn; người chồng được xem là trụ cột kinh tế và đứng tên đại diện sở hữu tài sản đất đai. Ngược lại, phụ nữ đảm nhận khối lượng công việc sản xuất và tái sản xuất nặng nề nhưng lại bị hạn chế tiếng nói trong các quyết định quan trọng. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận "Nghiên cứu sự tham gia của giới trong sử dụng đất tại xã Tân Lập, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình" được thực hiện nhằm làm rõ thực trạng bất bình đẳng giới trong quản lý đất đai tại một xã đồng bằng nông nghiệp đang trong quá trình chuyển dịch cơ cấu cây trồng.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nhiệm vụ:
- Phân tích tình hình sử dụng đất của xã Tân Lập.
- Phân tích sự tham gia và quá trình ra quyết định của giới trong sử dụng đất.
- Đề xuất một số giải pháp nâng cao sự tham gia của giới nhằm sử dụng đất có hiệu quả hơn.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của đề tài:
- Tình hình sử dụng đất hiện nay của xã Tân Lập như thế nào?
- Sự tham gia và quá trình ra quyết định của giới trong các hoạt động sử dụng đất diễn ra như thế nào?
- Để nâng cao sự tham gia của giới nhằm sử dụng đất có hiệu quả hơn thì cần có những biện pháp gì?
Đối tượng nghiên cứu là sự tham gia của giới (nam giới và phụ nữ) trong các hoạt động sử dụng đất nông nghiệp, đất ở, đất ao và mô hình cây cảnh. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại 2 thôn Tăng Bổng và Điền Nam thuộc xã Tân Lập, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình; phạm vi thời gian thu thập và phân tích dữ liệu thực địa trong năm 2007 - 2008.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về giới trong phát triển nông thôn, kết hợp các quy định pháp luật và công cụ phân tích xã hội học:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận tiến trình phát triển lý thuyết giới từ quan điểm "Phụ nữ trong phát triển" (WID - thập niên 1970) tập trung vào vai trò sản xuất của phụ nữ, đến quan điểm "Giới và phát triển" (GAD - thập niên 1980) nhấn mạnh việc tái cơ cấu mối quan hệ bình đẳng giữa nam và nữ trong xã hội. Khóa luận vận dụng khung phân tích 3 vai trò giới của Moser (1993) bao gồm: vai trò sản xuất (tạo ra thu nhập bằng tiền hoặc hiện vật), vai trò tái sản xuất (sinh sản sinh học, nuôi dưỡng, duy trì sức lao động và nội trợ), vai trò cộng đồng (gồm tham gia cộng đồng và lãnh đạo cộng đồng). Khái niệm phân loại đất đai được dẫn từ Hà Quang Khải và cộng sự (2002); các khái niệm về giới, phân tích giới, phân công lao động, tiếp cận và kiểm soát nguồn lực được vận dụng theo giáo trình của Nguyễn Bá Ngãi và cộng sự (2006); cơ sở pháp lý bình đẳng giới dựa trên Điều 6 Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam và Luật Đất đai 1993, 2003.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp và các công cụ đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA):
- Kế thừa tài liệu thứ cấp: Thu thập số liệu khí tượng thủy văn, báo cáo kinh tế - xã hội năm 2007 của UBND xã Tân Lập, Đề án phát triển vùng sản xuất nông nghiệp xã giai đoạn 2006–2010 (định hướng 2020), bản đồ địa chính và các công trình nghiên cứu trước tại Trường Đại học Lâm nghiệp.
- Phỏng vấn thông tin viên chính (Key Informants): Thực hiện phỏng vấn sâu Chủ tịch xã, cán bộ địa chính xã, Trưởng thôn và Hội trưởng Hội liên hiệp Phụ nữ.
- Phỏng vấn bán cấu trúc hộ gia đình: Tiến hành điều tra chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ định với quy mô mẫu $n = 30$ hộ gia đình tại 2 thôn Tăng Bổng và Điền Nam. Các hộ được chọn phân bổ theo 3 nhóm kinh tế: giàu/khá, trung bình và nghèo dựa trên sự phân loại của chính quyền thôn và các đoàn thể địa phương.
- Thảo luận nhóm tập trung: Tổ chức 1 cuộc thảo luận nhóm gồm 5 người (3 nam, 2 nữ) để xác lập lịch mùa vụ, phân tích lát cắt không gian thôn và thảo luận các rào cản trong phân công lao động.
- Quan sát trực tiếp và lập biểu đồ thời gian: Quan sát hiện trường tại các xứ đồng, mô hình vườn trại, kết hợp xây dựng bảng phân bổ thời gian biểu 24 giờ của vợ và chồng trong một ngày điển hình.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ thông tin định lượng thu thập từ bảng hỏi và báo cáo địa phương được mã hóa, tổng hợp, tính toán tỷ lệ phần trăm và phân tích thống kê mô tả thông qua bảng tính Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Đặt vấn đề
Tác giả nêu bật mối quan hệ giữa áp lực gia tăng dân số, sự suy thoái tài nguyên đất với quá trình chuyển đổi thể chế ruộng đất tại Việt Nam. Khóa luận nhấn mạnh rằng việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất ở cấp cơ sở không thể tách rời việc phân tích vai trò của phụ nữ và mối quan hệ giới tại từng hộ gia đình – đơn vị trực tiếp thực thi canh tác.
Phần II: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu và cơ sở lý luận
Nội dung chương tổng quan các nghiên cứu quốc tế (Dianne và David 1997; Rocheleau 1991) chỉ ra thực trạng phụ nữ nông thôn ở các nước đang phát triển chiếm 40–80% lực lượng sản xuất nông nghiệp nhưng chỉ có khoảng 10% được đảm bảo quyền sử dụng và hưởng lợi từ đất. Tại Việt Nam, tác giả điểm lại các mốc nghiên cứu về giới từ năm 1984, nghiên cứu quản lý tài nguyên của Phạm Thị Huệ (2000), nghiên cứu lâm sản ngoài gỗ của Đặng Tùng Hoa và cộng sự (2004). Phần cơ sở lý luận làm rõ sự khác biệt bản chất giữa giới tính (đặc điểm sinh học tự nhiên) và giới (vai trò xã hội được định hình qua văn hóa, thể chế), đồng thời phân định ranh giới giữa quyền tiếp cận (khả năng sử dụng) và quyền kiểm soát (quyền ra quyết định phân phối) đối với các nguồn lực sản xuất.
Phần III: Mục tiêu, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, 6 nội dung điều tra thực địa và quy trình vận dụng các công cụ PRA (phỏng vấn thông tin viên, điều tra 30 hộ mẫu ngẫu nhiên có chủ định, thảo luận nhóm 5 người, lập lát cắt không gian và lịch mùa vụ). Tác giả cũng nêu rõ các thuận lợi về ngôn ngữ giao tiếp và khó khăn trong việc thu thập số liệu do lịch điều tra trùng vào cao điểm mùa vụ của nông dân.
Phần IV: Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội
Địa bàn nghiên cứu là xã Tân Lập – xã cửa ngõ phía Tây huyện Vũ Thư, nằm kẹp giữa hai trung tâm kinh tế là TP. Thái Bình và TP. Nam Định, có Quốc lộ 10 (2,62 km) và đê sông Hồng (7,1 km) chạy qua. Tổng diện tích tự nhiên của xã là 565,19 ha. Dân số toàn xã có 2.154 hộ, 9.580 nhân khẩu và 3.650 lao động trong độ tuổi; tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 34%. Cơ sở hạ tầng thủy lợi gồm 6.260 m sông ngòi tiêu dẫn nước và 3 trạm bơm điện lớn: Trạm Bỗng Điền Bắc ($1.000\text{ m}^3/\text{h}$ tưới 15 ha), Trạm Hợp tác xã ($3.000\text{ m}^3/\text{h}$ tưới 601 ha), Trạm Phù Sa ($12.000\text{ m}^3/\text{h}$ tưới 810 ha).
- Thôn Tăng Bổng: Tổng diện tích 100,41 ha; đất nông nghiệp chiếm 72,90 ha (72,60%), trong đó lúa 2 vụ là 41,56 ha, lúa 1 vụ 16,76 ha, vườn tạp 11,31 ha, đất ao 4,81 ha.
- Thôn Điền Nam: Tổng diện tích 82,43 ha; đất nông nghiệp chiếm 41,46 ha (50,30%), đất thổ cư và mặt nước chiếm 40,97 ha (49,70%), trong đó nổi bật là diện tích đất ao lên tới 22,17 ha (chiếm 26,89% tổng diện tích thôn).
Tổng số hộ của 2 thôn là 859 hộ (45 hộ do nữ làm chủ hộ) với 3.649 nhân khẩu; cơ cấu kinh tế gồm 6,39% hộ giàu, 38,94% hộ khá, 47,27% hộ trung bình và 7,4% hộ nghèo.
Phần V: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phân tích toàn diện hiện trạng đất đai và mức độ tham gia của hai giới qua các chỉ số định lượng:
| Loại hình sử dụng đất / Nguồn lực |
Tỷ lệ lao động Nữ (%) |
Tỷ lệ lao động Nam (%) |
Đặc trưng phân công và quyền quyết định |
| 1. Đất lúa và hoa màu |
|
|
|
| - Làm đất |
72,31 |
27,69 |
Phụ nữ đảm nhận phần lớn việc nặng do nam giới đi làm xa |
| - Gieo mạ |
91,27 |
8,73 |
Đòi hỏi sự tỉ mỉ, nữ giới giữ vai trò chủ đạo |
| - Phun thuốc trừ sâu |
26,48 |
73,52 |
Công việc độc hại, nam giới đảm nhận chính |
| - Thu hoạch |
68,13 |
31,87 |
Nữ giới chiếm tỷ lệ tham gia vượt trội |
| - Bán sản phẩm |
91,88 |
8,12 |
Phụ nữ hoàn toàn chi phối khâu lưu thông, buôn bán |
| 2. Chăn nuôi gia súc (Trâu, bò, lợn) |
|
|
|
| - Mua giống trâu bò / lợn |
21,82 / 38,13 |
78,18 / 61,87 |
Nam giới quyết định việc đầu tư vốn lớn |
| - Làm chuồng trại trâu bò / lợn |
12,57 / 15,44 |
87,43 / 84,56 |
Nam giới đảm nhận công việc dùng nhiều thể lực |
| - Chăm sóc trâu bò / lợn |
74,33 / 84,73 |
25,67 / 15,27 |
Phụ nữ gánh vác việc cho ăn, vệ sinh hàng ngày |
| - Bán trâu bò / lợn |
27,29 / 21,19 |
72,71 / 78,81 |
Nam giới quyết định giá bán và giao dịch chính |
| 3. Đất vườn cây ăn quả |
|
|
|
| - Chọn giống / Đào hố / Bón phân |
21,48 - 32,51 |
67,49 - 78,52 |
Nam giới chiếm ưu thế do được tham gia tập huấn |
| - Làm cỏ, tưới nước |
81,53 |
18,47 |
Phụ nữ làm các khâu cần cù, tốn nhiều thời gian |
| - Bán sản phẩm vườn |
80,83 |
19,17 |
Phụ nữ trực tiếp mang bán tại chợ địa phương |
| 4. Đất ao và nuôi thủy sản |
|
|
|
| - Đào ao / Thu hoạch cá |
17,13 / 18,50 |
82,87 / 81,50 |
Đòi hỏi sức khỏe cơ bắp cao, nam giới chi phối |
| - Chăm sóc thủy sản |
76,45 |
23,55 |
Phụ nữ phụ trách cho cá ăn hàng ngày |
| 5. Trồng và kinh doanh cây cảnh |
|
|
|
| - Chọn cây giống / Uốn tỉa / Vận chuyển |
14,33 - 17,45 |
82,55 - 85,67 |
Nam giới độc quyền kỹ thuật tạo thế, giá trị kinh tế cao |
| - Bán cây cảnh giá trị lớn |
25,50 |
74,50 |
Nam giới quyết định các giao dịch hàng trăm triệu đến tỷ đồng |
Phân tích quỹ thời gian cho thấy tổng thời gian sản xuất của nữ là 7,0 giờ/ngày (nam là 6,5 giờ/ngày), thời gian tái sản xuất (việc nhà, chăm con) của nữ là 4,5 giờ/ngày (nam là 3,0 giờ/ngày). Do đó, thời gian nghỉ ngơi của phụ nữ chỉ đạt 3,0 giờ/ngày và thời gian ngủ là 8,0 giờ/ngày (thấp hơn nam giới với 4,0 giờ nghỉ ngơi và 8,5 giờ ngủ).
Về tiếp cận và kiểm soát: Phụ nữ có tỷ lệ tiếp cận cao về đất đai (84,67%), lao động (76,15%) và tiền vốn (86,13%), nhưng tỷ lệ kiểm soát thực tế lại nghiêng hoàn toàn về nam giới (nam giới kiểm soát đất đai 72,55%, kiểm soát kỹ thuật và tập huấn 75,55% – 78,73%). Trong quy trình ra quyết định, phụ nữ đóng vai trò chính ở khâu "khởi xướng" (chiếm 56,45% ở trồng lúa, 83,33% ở chi tiêu tiền tệ), nhưng nam giới luôn là người "quyết định cuối cùng" ở hầu hết các hạng mục sản xuất quan trọng.
Sáu nhóm nguyên nhân gây ra sự phân công và bất bình đẳng này gồm: (1) Quan niệm truyền thống, thói quen định kiến; (2) Yếu tố thể lực và chế độ dinh dưỡng bất lợi cho nữ; (3) Gánh nặng công việc gia đình không tên; (4) Chênh lệch cơ hội tiếp cận tập huấn KHKT; (5) Tác động của vị trí địa lý giáp hai đô thị lớn; (6) Vị thế kinh tế trong hộ.
Phần VI: Kết luận và khuyến nghị
Tổng kết toàn bộ các phát hiện về sự chênh lệch quyền lực kinh tế giữa hai giới và đề xuất các giải pháp nâng cao quyền năng cho phụ nữ nông thôn.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả khoa học chính:
- Cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu quỹ đất xã Tân Lập với 65,87% đất nông nghiệp (372,30 ha) và 34,13% đất phi nông nghiệp (192,89 ha), đồng thời ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ sang diện tích nuôi trồng thủy sản (đất ao thôn Điền Nam chiếm 26,89%) và nghề trồng cây cảnh có giá trị kinh tế cao.
- Định lượng hóa sự chênh lệch phân công lao động: Phụ nữ giữ vai trò trụ cột trong sản xuất lương thực và chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ (chiếm 72,31% công việc làm đất lúa, 91,27% gieo mạ, 84,73% chăm sóc lợn), trong khi nam giới chiếm lĩnh hoàn toàn các lĩnh vực ứng dụng kỹ thuật cao, dịch vụ giá trị lớn như cây cảnh (nam giới chọn cây giống 85,67%, uốn chăm sóc 78,17%, bán 74,50%).
- Phát hiện nghịch lý giữa tiếp cận và kiểm soát: Phụ nữ tiếp cận trực tiếp tư liệu sản xuất nhưng quyền kiểm soát và định đoạt thuộc về nam giới; hầu hết giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại địa bàn do người chồng đứng tên đại diện.
- Xác lập dữ liệu về quỹ thời gian: Phụ nữ làm việc trung bình 11,5 giờ/ngày cho cả sản xuất và tái sản xuất, chịu tình trạng nghèo thời gian (time poverty) so với nam giới.
- Giải pháp và khuyến nghị của tác giả:
- Tăng cường công tác truyền thông bình đẳng giới nhằm xóa bỏ định kiến "chồng cày, vợ cấy", thúc đẩy nam giới chia sẻ công việc nội trợ và chăm sóc con cái.
- Thay đổi phương thức và thời gian tổ chức các lớp chuyển giao khoa học kỹ thuật, tập huấn khuyến nông, khuyến ngư vào các khung giờ phù hợp để phụ nữ có điều kiện tham gia trực tiếp (khắc phục tỷ lệ chỉ có 26,67% hộ có nữ đi tập huấn vườn cây).
- Hoàn thiện thể chế quản lý đất đai tại địa phương, đảm bảo cả vợ và chồng cùng đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khi cấp đổi hoặc giao đất mới.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận đóng góp nguồn dữ liệu vi mô thực chứng có giá trị về mối quan hệ giới trong quản lý tài nguyên đất tại vùng đồng bằng sông Hồng – khu vực vốn có mật độ dân số cao và phong tục truyền thống chi phối sâu sắc cấu trúc kinh tế hộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Quy mô mẫu điều tra định lượng còn nhỏ ($n = 30$ hộ gia đình tại 2 thôn Tăng Bổng và Điền Nam), chưa bao quát toàn bộ 5 thôn và 1 thị tứ của xã Tân Lập do giới hạn về thời gian và kinh phí thực hiện khóa luận tốt nghiệp.
- Thời điểm thu thập số liệu thực địa trùng với lịch thời vụ cao điểm của địa phương, buộc tác giả phải tiếp cận hộ gia đình chủ yếu vào buổi trưa hoặc tối, ảnh hưởng nhất định đến độ sâu của các cuộc phỏng vấn dài.
- Phương pháp phân tích dừng lại ở mức độ thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng để kiểm định mức độ tác động của các biến số nhân khẩu học đến quyền ra quyết định của phụ nữ.
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn huyện Vũ Thư hoặc so sánh đối chứng giữa các xã thuần nông và các xã làng nghề, ven đô.
- Đánh giá tác động thực tế của chính sách cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ghi tên cả vợ và chồng đến khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng và vị thế kinh tế của phụ nữ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Lâm nghiệp xã hội, Quản lý đất đai, Xã hội học nông thôn, Phát triển cộng đồng và Nghiên cứu Giới.
- Nội dung giá trị nhất:
- Bộ công cụ PRA ứng dụng trong phân tích giới: Bảng câu hỏi bán cấu trúc, ma trận tiếp cận - kiểm soát nguồn lực, phương pháp xây dựng biểu đồ thời gian 24 giờ và lát cắt không gian thôn.
- Dữ liệu thực chứng về sự phân công lao động chi tiết theo từng khâu kỹ thuật trong canh tác lúa, chăn nuôi gia súc, vườn tạp, nuôi thủy sản và nghề cây cảnh truyền thống tại tỉnh Thái Bình giai đoạn 2007–2008.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ tham gia khâu làm đất trồng lúa của phụ nữ tại xã Tân Lập có điểm gì khác biệt so với quan niệm truyền thống?
Theo quan niệm truyền thống "chồng cày, vợ cấy", khâu làm đất nặng nhọc thường do nam giới thực hiện. Tuy nhiên, kết quả điều tra tại 2 thôn cho thấy phụ nữ chiếm tới 72,31% công việc làm đất (nam giới chỉ chiếm 27,69%). Nguyên nhân do nhiều lao động nam giới đi làm thợ xây, kinh doanh dịch vụ hoặc làm việc tại các khu công nghiệp, để lại phần lớn công việc đồng áng nặng nhọc cho phụ nữ.
2. Quyền tiếp cận và quyền kiểm soát đối với nguồn lực đất đai giữa nam và nữ có sự khác biệt như thế nào?
Có sự chênh lệch lớn giữa tiếp cận và kiểm soát: Tỷ lệ phụ nữ tiếp cận đất đai (trực tiếp lao động, canh tác) lên tới 84,67% (nam giới là 15,33%). Ngược lại, quyền kiểm soát đất đai (quyết định chuyển đổi, định đoạt, đứng tên giấy tờ) lại thuộc về nam giới với tỷ lệ 72,55% (phụ nữ chỉ kiểm soát 27,45%).
3. Trong các loại hình sử dụng đất, loại hình nào nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối ở tất cả các khâu?
Đó là loại hình trồng và kinh doanh cây cảnh. Nam giới chi phối hầu hết các khâu kỹ thuật và kinh tế: đào hố (64,25%), chọn cây giống (85,67%), chăm sóc uốn tỉa (78,17%), vận chuyển (82,55%) và bán sản phẩm giá trị lớn (74,50%). Phụ nữ chỉ tham gia phụ giúp một phần nhỏ hoặc bán rong các cây cảnh mini (25,50%).
4. Khóa luận ghi nhận sự khác biệt về quỹ thời gian làm việc và nghỉ ngơi giữa vợ và chồng trong ngày như thế nào?
Trong một ngày 24 giờ, phụ nữ dành 7,0 giờ cho lao động sản xuất và 4,5 giờ cho việc tái sản xuất (tổng cộng 11,5 giờ làm việc), thời gian nghỉ ngơi là 3,0 giờ và ngủ 8,0 giờ. Trong khi đó, nam giới dành 6,5 giờ cho sản xuất, 3,0 giờ cho tái sản xuất (tổng cộng 9,5 giờ làm việc), thời gian nghỉ ngơi là 4,0 giờ và ngủ 8,5 giờ.
5. Cơ cấu kinh tế và phân loại hộ gia đình tại 2 thôn nghiên cứu (Tăng Bổng và Điền Nam) được phân bố ra sao?
Tổng số hộ của 2 thôn là 859 hộ với 3.649 nhân khẩu. Kết quả phân loại kinh tế hộ ghi nhận: hộ giàu có 233 hộ (chiếm 6,39%), hộ khá có 1.421 hộ (chiếm 38,94%), hộ trung bình có 1.725 hộ (chiếm 47,27%) và hộ nghèo có 270 hộ (chiếm 7,40%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thái Hà đã phản ánh chân thực và sinh động thực trạng bất bình đẳng giới trong quản lý, sử dụng đất đai tại xã Tân Lập, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình thông qua các công cụ đánh giá nông thôn có sự tham gia. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa gánh nặng lao động thực tế mà người phụ nữ phải đảm trách với quyền tiếp cận thông tin kỹ thuật và quyền kiểm soát tài sản đất đai của họ. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác hoạch định chính sách bình đẳng giới và phát triển kinh tế nông thôn cấp cơ sở.