Nghiên cứu sự phân bố và bảo tồn loài đinh hương dysoxylum cauliflorum hiern 1875 tại xã mường đun huyện tủa chùa tỉnh điện biên

Nghiên cứu phân bố, bảo tồn loài đinh hương Dysoxylum cauliflorum Hiern 1875 tại Mường Đun, Điện Biên. Góp phần bảo vệ đa dạng sinh học.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Tại Việt Nam

1.3. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học, đặc điểm phân bố của loài

1.4. Nghiên cứu về Đinh hương

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu khái quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Địa chất và thổ nhưỡng

3.3. Khí tượng thủy văn

3.4. Hệ động – thực vật

3.5. Tình hình kinh tế - xã hội

3.5.1. Dân cư và lao động

3.5.2. Đời sống kinh tế

3.5.3. Về văn hóa giáo dục – Y tế

3.6. Hiện trạng sử dụng đất

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân bố loài Đinh hương tại Mường Đun

4.2. Đặc điểm hình thái và sinh thái của loài Đinh hương

4.2.1. Đặc điểm hình thái của loài Đinh hương

4.2.2. Đặc điểm nơi mọc của loài

4.3. Đặc điểm cấu trúc rừng nơi Đinh hương phân bố

4.3.1. Cấu trúc tầng thứ nơi có Đinh hương sinh sống

4.4. Tình hình khai thác và sử dụng loài Đinh hương tại khu vực nghiên cứu

4.5. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển loài Đinh hương tại địa phương

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

Tài liệu tham khảo

Phụ biểu 1

Phụ biểu 2

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về loài Đinh hương Dysoxylum cauliflorum Hiern

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về loài Đinh hương (Dysoxylum cauliflorum Hiern, 1875), một loài thực vật quý hiếm thuộc Họ Xoan (Meliaceae), dựa trên nghiên cứu thực địa tại xã Mường Đun, huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên. Việt Nam, với vị thế là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới, sở hữu một hệ thực vật phong phú, trong đó có nhiều loài mang giá trị kinh tế và bảo tồn cao. Tuy nhiên, dưới áp lực của sự phát triển kinh tế và các hoạt động khai thác thiếu bền vững, nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Đinh hương là một ví dụ điển hình. Gỗ Đinh hương có giá trị kinh tế cao, không bị mối mọt, có mùi thơm đặc trưng, được ưa chuộng trong xây dựng và chế tác đồ gỗ cao cấp. Chính vì giá trị này, loài cây đang bị khai thác đến mức cạn kiệt ở nhiều khu vực. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các đặc điểm hình thái đinh hương, đặc điểm sinh thái, và hiện trạng phân bố loài tại Mường Đun. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo tồn bền vững, góp phần bảo vệ nguồn gen quý giá này và duy trì đa dạng sinh học cho hệ sinh thái rừng Mường Đun nói riêng và vùng Tây Bắc nói chung. Việc hiểu rõ về sinh cảnh sốngcấu trúc quần thể của loài là bước đi tiên quyết để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, từ bảo tồn tại chỗ (in-situ) đến các phương pháp nhân giống, phát triển loài.

1.1. Giới thiệu về loài Dysoxylum cauliflorum Hiern 1875

Loài Đinh hương, có tên khoa học là Dysoxylum cauliflorum Hiern, thuộc chi Chặc khế (Dysoxylon) và Họ Xoan (Meliaceae). Đây là loài cây gỗ thường xanh, có thể cao tới 30-40m trong điều kiện lý tưởng, nhưng tại khu vực nghiên cứu Mường Đun, chiều cao phổ biến từ 15-25m. Thân cây thẳng, vỏ nhẵn màu xám hoặc nâu. Lá thuộc dạng lá kép lông chim lẻ, với 11-13 lá chét. Đặc điểm nổi bật của loài là cụm hoa dạng chùm mọc trực tiếp trên thân hoặc cành già. Gỗ Đinh hương được xếp vào nhóm gỗ quý, có giá trị kinh tế cao do chất lượng tốt và hương thơm đặc trưng.

1.2. Giá trị bảo tồn và vị thế trong Sách Đỏ Việt Nam

Do bị khai thác quá mức và diện tích rừng bị thu hẹp, Đinh hương đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam 2007. Loài này được xếp hạng ở mức "Sẽ nguy cấp" (Vulnerable - VU A1a,c,d+2d). Điều này cho thấy sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể thực vật này trong tự nhiên, ít nhất trên 20% trong quá khứ và dự báo sẽ tiếp tục suy giảm trong tương lai gần. Giá trị bảo tồn của loài không chỉ nằm ở giá trị kinh tế mà còn ở vai trò của nó trong hệ sinh thái rừng Mường Đun. Việc bảo vệ Đinh hương đồng nghĩa với việc bảo vệ một phần quan trọng của đa dạng thực vật Tây Bắc.

1.3. Tổng quan khu vực nghiên cứu tại Mường Đun Tủa Chùa

Xã Mường Đun, huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên là một khu vực có địa hình phức tạp, chủ yếu là đồi núi đá vôi. Đây là sinh cảnh sống đặc trưng cho nhiều loài thực vật quý hiếm Điện Biên, bao gồm cả Đinh hương. Hệ sinh thái tại đây là rừng thứ sinh, hình thành sau các tác động khai thác của con người. Việc khảo sát thực địa tại các khu vực như Lúm Cáy, Tu Xạc, Súng Hệ đã xác nhận sự hiện diện của loài, cung cấp những dữ liệu quan trọng về vùng phân bố cây đinh hương và các điều kiện lập địa liên quan.

II. Hiện trạng đáng báo động của loài Đinh hương Mường Đun

Hiện trạng của loài Đinh hương (Dysoxylum cauliflorum Hiern) tại xã Mường Đun đang ở mức đáng báo động, phản ánh một thực tế chung về sự suy giảm tài nguyên thực vật Tủa Chùa. Mặc dù loài vẫn còn tồn tại, nhưng quần thể thực vật đã bị phân mảnh và suy giảm nghiêm trọng về số lượng cá thể. Kết quả khảo sát thực địa trên ba tuyến chính chỉ ghi nhận được 38 cá thể, cho thấy mật độ quần thể rất thấp và phân bố rải rác. Các cá thể trưởng thành có kích thước lớn ngày càng hiếm do bị khai thác triệt để. Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là hoạt động khai thác gỗ trái phép. Người dân địa phương và các thương lái săn lùng ráo riết gỗ Đinh hương vì giá trị kinh tế cao, khiến cho các cây có đường kính lớn gần như biến mất. Tình trạng khai thác không đi đôi với tái sinh và bảo vệ đã đẩy loài đến gần hơn với nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Bên cạnh đó, các yếu tố ảnh hưởng đến phân bố như việc phá rừng làm nương rẫy, cháy rừng cũng góp phần thu hẹp sinh cảnh sống tự nhiên của loài. Nếu không có các giải pháp bảo tồn bền vững và kịp thời, tương lai của thực vật quý hiếm Điện Biên này sẽ vô cùng mong manh, gây ra một tổn thất lớn cho bảo tồn đa dạng sinh học của khu vực.

2.1. Phân tích hiện trạng phân bố loài và mật độ quần thể

Qua quá trình khảo sát thực địa, hiện trạng phân bố loài Đinh hương tại Mường Đun được xác định là rất thưa thớt. 97,5% cá thể được tìm thấy trên núi đá vôi, chủ yếu ở sườn núi (92,11%), nơi có khe đá và ít đất. Loài phân bố ở độ cao từ 700 - 1350m, nhưng tập trung nhiều nhất ở đai cao 1000 - 1150m. Mật độ quần thể chung ước tính chỉ khoảng 391 cây/ha (tính chung cho tất cả các loài cây gỗ), trong đó Đinh hương chỉ chiếm một phần nhỏ. Số lượng cá thể trưởng thành ít, cho thấy áp lực khai thác trong quá khứ là rất lớn.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự suy giảm của Đinh hương

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến phân bố và sự tồn tại của Đinh hương. Yếu tố chính là khai thác gỗ trái phép. Theo tài liệu nghiên cứu, gỗ Đinh hương bị săn lùng ráo riết để làm đồ gia dụng cao cấp. Yếu tố thứ hai là sự suy thoái môi trường sống do canh tác nương rẫy và các hoạt động dân sinh, làm thu hẹp vùng phân bố cây đinh hương. Tốc độ tái sinh tự nhiên của loài cũng khá chậm, không đủ để bù đắp cho số lượng cây bị khai thác, đặc biệt là khi cây con cần điều kiện che bóng để phát triển trong giai đoạn đầu.

2.3. Tình hình khai thác và sử dụng của người dân địa phương

Hoạt động khai thác và sử dụng gỗ nói chung và Đinh hương nói riêng vẫn diễn ra tại khu vực nghiên cứu. Phỏng vấn người dân cho thấy gỗ Đinh hương được ưa chuộng vì không bị mối mọt và dễ chế tác. Việc khai thác thường diễn ra tự phát, thiếu quy hoạch, chủ yếu nhắm vào các cây lớn, có giá trị. Điều này không chỉ làm cạn kiệt nguồn gen mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh và sự ổn định của hệ sinh thái rừng Mường Đun.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái và hình thái loài

Để có được những đánh giá khoa học và chính xác về loài Đinh hương (Dysoxylum cauliflorum Hiern), nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa khảo sát thực địa và phân tích số liệu. Phương pháp điều tra theo tuyến được sử dụng để xác định vùng phân bố cây đinh hương và các đặc điểm lập địa. Ba tuyến điều tra chính đã được thiết lập tại Lúm Cáy, Tu Xạc và Súng Hệ, đi qua các dạng địa hình và sinh cảnh tiêu biểu. Dọc các tuyến, 9 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 500m² mỗi ô được lập để thu thập dữ liệu chi tiết về cấu trúc quần thể. Trong mỗi OTC, các chỉ số về tầng cây cao, cây tái sinh, và thảm thực vật được đo đếm cẩn thận. Các đặc điểm hình thái đinh hương như thân, lá, cành được mô tả chi tiết dựa trên quan sát trực tiếp. Đồng thời, các đặc điểm sinh thái học như độ cao, độ dốc, và các loài cây đi kèm cũng được ghi nhận. Phương pháp này cho phép xây dựng một bức tranh toàn diện về sinh cảnh sống và các yêu cầu sinh thái của loài, là tiền đề quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn sau này.

3.1. Phân tích chi tiết đặc điểm hình thái Đinh hương

Các đặc điểm hình thái Đinh hương được ghi nhận tại Mường Đun rất tương đồng với các mô tả trong tài liệu khoa học. Cây có thân thẳng, vỏ sần sùi, bong mảng. Lá kép lông chim lẻ, phiến lá thuôn, đầu có mũi nhọn, có mùi thơm đặc trưng. Cành non có phủ một lớp lông mịn. Những đặc điểm này giúp nhận dạng chính xác loài trong tự nhiên. Việc mô tả chi tiết hình thái là cơ sở nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về phân loại và di truyền, đồng thời giúp cộng đồng địa phương nhận biết và tham gia bảo vệ loài thực vật quý hiếm Điện Biên này.

3.2. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học và sinh cảnh sống

Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học cho thấy Đinh hương là loài cây ưa sống ở các khu vực có độ che phủ và độ ẩm cao, đặc biệt trên địa hình núi đá vôi. Loài này thường mọc ở các khe đá có ít đất, cho thấy khả năng thích nghi tốt với điều kiện khắc nghiệt. Sinh cảnh sống của chúng là rừng thứ sinh, nơi chúng thường mọc hỗn giao với các loài cây khác như Nghiến, Mun, Nhãn rừng, Mạy phóng. Giai đoạn cây non, Đinh hương cần bóng râm từ các loài cây tiên phong để phát triển, chứng tỏ đây là loài cây chịu bóng ở giai đoạn đầu.

3.3. Đánh giá cấu trúc quần thể thực vật nơi loài phân bố

Phân tích cấu trúc quần thể tại các OTC cho thấy rừng nơi Đinh hương phân bố có cấu trúc của một khu rừng thứ sinh đang trong quá trình phục hồi. Tầng cây cao chủ yếu là các loài tiên phong ưa sáng như Mun, Nhãn rừng, Mạy phóng. Những loài này tạo điều kiện thuận lợi cho các cây gỗ lâu năm như Nghiến, Trai lý và Đinh hương phát triển. Trong công thức tổ thành, Đinh hương chiếm tỷ lệ cao nhất với 21.59% số cá thể, tiếp theo là Mun (17.05%). Tuy nhiên, không có loài nào chiếm ưu thế tuyệt đối, tạo nên một quần thể thực vật hỗn loài đặc trưng.

IV. Top giải pháp hiệu quả bảo tồn Đinh hương Dysoxylum

Từ những kết quả nghiên cứu về thực trạng và đặc điểm sinh thái, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn bền vững cho loài Đinh hương (Dysoxylum cauliflorum Hiern) là nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp này cần được tiếp cận một cách tổng thể, kết hợp giữa khoa học, chính sách và sự tham gia của cộng đồng. Trọng tâm là hai phương pháp bảo tồn chính: bảo tồn tại chỗ (in-situ)bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Bảo tồn tại chỗ tập trung vào việc bảo vệ nguyên vẹn hệ sinh thái rừng Mường Đun, nơi loài đang sinh sống. Điều này bao gồm việc khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ quần thể Đinh hương cao, ngăn chặn triệt để nạn khai thác gỗ trái phép và thực hiện các biện pháp phòng chống cháy rừng hiệu quả. Song song đó, bảo tồn chuyển chỗ đóng vai trò hỗ trợ quan trọng, giúp giảm áp lực khai thác ngoài tự nhiên thông qua việc nhân giống và gây trồng. Việc xây dựng các vườn thực vật, vườn ươm để nhân giống Đinh hương bằng hạt hoặc các phương pháp khác sẽ tạo ra nguồn giống ổn định. Quan trọng hơn cả là các giải pháp phải gắn liền với sinh kế của người dân, nâng cao nhận thức và tạo cơ chế để cộng đồng cùng tham gia bảo vệ tài nguyên thực vật Tủa Chùa.

4.1. Giải pháp bảo tồn tại chỗ in situ Bảo vệ môi trường sống

Phương pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) được coi là ưu tiên hàng đầu. Giải pháp cụ thể là thành lập khu bảo tồn loài hoặc vùng bảo vệ nghiêm ngặt tại các khu vực Lúm Cáy, Tu Xạc, Súng Hệ. Cần tăng cường công tác quản lý của lực lượng kiểm lâm địa bàn, phối hợp với cộng đồng để tuần tra, ngăn chặn khai thác. Bên cạnh đó, việc khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên bằng cách bảo vệ cây mẹ và tạo điều kiện cho cây con phát triển cũng là một biện pháp kỹ thuật lâm sinh quan trọng để phục hồi quần thể thực vật.

4.2. Kỹ thuật bảo tồn chuyển chỗ ex situ và nhân giống

Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) là giải pháp bổ trợ cần thiết. Đề tài đề xuất tiến hành thu thập hạt giống từ những cây mẹ khỏe mạnh trong tự nhiên để xây dựng vườn ươm. Nghiên cứu các kỹ thuật nhân giống hiệu quả, có thể bằng hạt hoặc giâm cành, để tạo ra số lượng lớn cây con. Những cây con này sau đó có thể được sử dụng để trồng làm giàu rừng tại các khu vực bị suy thoái hoặc cung cấp cho người dân địa phương trồng trong các mô hình nông lâm kết hợp, giúp giảm áp lực lên vùng phân bố cây đinh hương tự nhiên.

4.3. Nâng cao nhận thức và chính sách hỗ trợ cộng đồng

Không có giải pháp bảo tồn bền vững nào thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để người dân hiểu rõ về giá trị bảo tồn của loài Đinh hương và các quy định pháp luật. Đồng thời, chính quyền địa phương cần xây dựng các chính sách hỗ trợ sinh kế thay thế, chẳng hạn như phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, chi trả dịch vụ môi trường rừng, để người dân có thu nhập ổn định và không còn phụ thuộc vào việc khai thác gỗ trái phép.

V. Kết quả khảo sát thực địa loài Đinh hương tại Điện Biên

Kết quả khảo sát thực địa tại xã Mường Đun cung cấp những dữ liệu định lượng quan trọng về hiện trạng phân bố loài Đinh hương (Dysoxylum cauliflorum Hiern). Quá trình điều tra đã xác định rõ vùng phân bố cây đinh hương chủ yếu tập trung trên các dãy núi đá vôi với các điều kiện sinh thái đặc thù. Cụ thể, loài này được tìm thấy ở độ cao từ 700m đến 1350m, nhưng mật độ cao nhất nằm trong khoảng 1000m đến 1150m. Điều này cho thấy sự thích nghi của loài với một đai cao nhất định. Phân tích cấu trúc quần thể trong 9 ô tiêu chuẩn cho thấy một hệ sinh thái rừng thứ sinh đang phục hồi. Đinh hương là một thành viên quan trọng trong quần thể thực vật này, chiếm 21.59% tổng số cá thể cây gỗ được điều tra. Nó tồn tại song song với các loài cây tiên phong ưa sáng như Mun, Nhãn rừng và các loài gỗ quý khác như Nghiến, Trai lý. Những kết quả này không chỉ khẳng định sự tồn tại của một nguồn gen thực vật quý hiếm Điện Biên tại Tủa Chùa mà còn cung cấp bằng chứng khoa học cho thấy sự cấp bách của công tác bảo tồn, khi quần thể có mật độ thấp và phân bố manh mún.

5.1. Phân bố của Đinh hương theo độ cao và địa hình

Kết quả điều tra cho thấy Đinh hương phân bố không đồng đều theo các đai cao. Cụ thể, 30 trong tổng số 38 cá thể được ghi nhận (chiếm gần 80%) nằm ở độ cao từ 1000 - 1150m. Về địa hình, loài gần như chỉ xuất hiện trên núi đá vôi, tại các vị trí sườn núi (92,11%), nơi có độ dốc trung bình 23 độ. Môi trường này cung cấp điều kiện thoát nước tốt và các khe đá có đất tích tụ, là sinh cảnh sống lý tưởng. Ít khi bắt gặp loài này trên núi đất, cho thấy sự chuyên hóa về mặt sinh thái.

5.2. Phân tích tổ thành loài cây gỗ và cây tái sinh

Tổ thành rừng nơi có Đinh hương phân bố rất đa dạng. Tầng cây cao có sự tham gia của 12 loài, trong đó 6 loài chính tham gia vào công thức tổ thành là Đinh hương (21.59%), Mun (17.05%), Nghiến (15.34%), Mạy phóng (12.20%), Nhãn rừng (11.85%) và Trai lý (8.52%). Tầng cây tái sinh cũng ghi nhận sự hiện diện của các loài này, cho thấy khả năng phục hồi tự nhiên của rừng. Tuy nhiên, cây tái sinh Đinh hương thường chỉ được tìm thấy gần gốc cây mẹ, cho thấy khả năng phát tán hạt còn hạn chế.

5.3. Mật độ và cấu trúc quần thể Đinh hương tại Mường Đun

Mật độ quần thể chung của tầng cây gỗ tại khu vực nghiên cứu là 391 cây/ha. Mặc dù Đinh hương có tỷ lệ cao nhất trong công thức tổ thành, nhưng số lượng cá thể tuyệt đối vẫn rất thấp, phân bố rải rác. Cấu trúc quần thể cho thấy sự thiếu hụt các cây có đường kính lớn, một dấu hiệu rõ ràng của việc khai thác chọn lọc trong quá khứ. Ngược lại, sự hiện diện của cây non và cây tái sinh mang lại hy vọng cho công tác bảo tồn nếu được bảo vệ và xúc tiến kịp thời.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam đƣợc coi là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của vùng Đông Nam Á. Từ kết quả nghiên cứu về khoa học cơ bản trên lãnh thổ Việt Nam, nhiều nhà khoa học trong và ngoài nƣớc điều nhận định rằng Việt Nam là một trong 10 quốc gia ở Châu Á và một trong 16 quốc gia trên thế giới có tính đa dạng sinh học cao do có sự kết hợp nhiều yếu tố. Rừng là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá của trái đất nói chung và của mỗi quốc gia nói riêng. Rừng là bộ phận quan trọng của môi trƣờng sinh thái và có giá trị to lớn trong nền kinh tế quốc dân.

Rừng là lá phổi xanh của nhân lọai, nó điều hòa khí hậu, cải tạo môi trƣờng sống, làm sạch môi trƣờng sinh thái. Rừng cung cấp nguồn năng lƣợng sạch cho con ngƣời. Rừng có vai trò quan trọng trong việc cải tạo nguồn nƣớc, cải tạo dòng chảy, giảm thiểu nguy cơ hạn hán, lũ lụt, xói mòn cho con ngƣời. Ngoài cung cấp những lâm sản nhƣ cung cấp gỗ, các loài dƣợc liệu quý hiếm, và năng lƣợng lớn từ củi, chất đốt phục vụ nhu cầu của con ngƣời; rừng còn có chức năng bảo vệ môi trƣờng sinh thái và rừng là nơi lƣu giữ các nguồn gen động thực vật quý hiếm.

Có thể nói rừng có một vai trò rất quan trọng đối với con ngƣời và sinh vật. Vì vậy công tác bảo vệ và phát triển rừng đòi hỏi cả xã hội phải quan tâm cùng thực hiện. Ngày nay, cùng vơi sự phát triển của xã hội thì diện tích rừng đang bị thu hẹp một cách đáng báo động. Đó là thực trạng chung không chỉ diễn ra ở nƣớc ta mà cả trên thế giới.

Theo các tài liệu có đƣợc, năm 1943 Việt Nam có 14,3 triệu ha rừng với độ che phủ 43%, đến năm 1990 chỉ còn 9,18 triệu ha với độ che phủ 27,2%, thời kỳ 1980 – 1990 bình quân mỗi năm 100ha rừng bị đã bị mất. Nhƣng từ năm 1990 trở lại đây diện tích rừng đã tăng lên nhờ việc trồng rừng và phục hồi rừng tự nhiên. Theo số liệu của Bộ NN&PTNT, tổng diện tích rừng nƣớc ta hiện nay là 13.843 ha, trong đó diện tích rừng tự nhiên là 10.305 ha, rừng trồng chiếm 2.538 ha, độ che phủ 39,1%, trong đó khoảng trên 10 triệu ha là rừng 10 tự nhiên và gần 3 triệu ha là rừng trồng (chiến lƣợc phát triển lâm nghiệp 5 triệu ha rừng giai đoạn 1998 – 2010 và giai đoạn 2006 – 2020). Diện tích rừng trồng ngày càng tăng đã góp phần quan trọng làm tăng tỷ lệ che phủ của rừng lên 11,9% so với năm 1990 đánh giá đƣợc sự nỗ lực to lớn của toàn đảng, toàn dân và đại diện là ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Thông qua việc phát động và tổ chức thực hiện các dự án nhƣ: Dự án 327, 661…các chƣơng trình hỗ trợ phát triển rừng của Chính phủ và các tổ chức phi Chính phủ quốc tế. Tuy nhiên, rừng trồng thì tăng lên nhƣng rừng tự nhiên ngày càng mất đi do khai thác, chặt phá rừng làm nƣơng rẫy của con ngƣời và do tự nhiên nhƣ cháy rừng…điều đó cho thấy khi một loài động thực vật nào đó bị tuyệt chủng và đó cũng là dấu hiệu cho sự tổn thất về đa dạng sinh học của vùng đó nói riêng và thế giới nói chung. Vấn đề đặt ra hiện nay là phải bảo tồn và phát triển những cây đang có nguy cơ bị tuyệt chủng. Đinh hƣơng (Dysoxylum cauliflorum Hiern, 1875.) thuộc chi Chặc khế (Dysoxylon) trong họ Xoan (Meliaceae), là một trong những loài cây rừng có giá trị kinh tế, mọc trong rừng thƣờng xanh, nguyên sinh hay thứ sinh, chân núi đá vôi, thung lũng ở độ cao dƣới 700m và chiếm tầng cao của tán rừng.

Tái sinh thiên nhiên kém thƣờng gặp cây con dọc đƣờng đi trong rừng. Gỗ Đinh hƣơng không bị mối mọt, có mùi thơm đặc trƣng đƣợc dùng cho xây dựng và đóng đồ cao cấp, vì vậy Đinh hƣơng đang bị săn lùng và khai thác đến kiệt quệ ở nhiều khu vực khác nhau. Hiện nay, loài này chỉ còn rất ít ở một số khu rừng tự nhiên, khu Bảo tồn thiên nhiên, Vƣờn quốc gia. Do loài có giá trị, nhƣng số lƣợng loài rất ít và đang có nguy cơ bị tuyệt chủng nên đƣợc xếp vào Sách đỏ Việt Nam.

Vấn đề dặt ra hiện nay là làm thế nào để bảo vệ loài cây này tránh khỏi sự tuyệt chủng, chúng ta cần có những biện pháp bảo vệ, đồng thời có nhƣng nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm hình thái và đặc điểm sinh thái nhằm đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen quý giá, bảo vệ tính đa dạng sinh học đồng thời phát triển loài. Trong hệ thực vật xã Mƣờng Đun, huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên, có loài Đinh hƣơng phân bố, là loài cần đƣợc phát triển và bảo tồn. 11 Để góp phần bảo tồn và phát triển loài cây nguy cấp, quý hiếm bị mất đi tôi đã chọn đề tài “Nghiên cứu sự phân bố và bảo tồn loài Đinh hương (Dysoxylum cauliflorum Hiern, 1875.) tại xã Mường Đun, huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên” làm đề tài nghiên cứu. Khóa luận tập trung nghiên cứu một số nội dung chính nhƣ đặc điểm hình thái, đặc điểm phân bố, tình hình khai thác và bảo tồn loài Đinh hƣơng tại xã Mƣờng Đun, huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên và đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển loài tại khu vực nghiên cứu.

12 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Các chuyên gia sinh thái học đã khẳng định rừng là một hệ sinh thái, thực vật rừng có cả sự biến động về chất và lƣợng khi các yếu tố ngoại cảnh thay đổi, nghĩa là giữa cây rừng và điều kiện ngoại cảnh có mối quan hệ mật thiết với nhau và mối quan hệ này đƣợc điều tiết bởi con ngƣời.Odum (1975) đã chia ra sinh thái học cá thể và sinh thái học quần thể. Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá thể sinh vật hay từng loài, trong đó chu kỳ sống và tập tính cũng nhƣ khả năng thích nghi với môi trƣờng đƣợc đặc biệt chú ý, ngoài ra các mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái, sinh trƣởng có thể định lƣợng bằng phƣơng pháp toán học gọi là mô phỏng, phản ánh đặc điểm, quy luật tƣơng quan phức tạp trong tự nhiên. Các phƣơng pháp thực nghiệm sinh thái học nhằm nghiên cứu mối quan hệ giữa các loài, phƣơng pháp điều tra đánh giá đã đƣợc trình bày trong cuốn “Thực nghiệm sinh thái học” của Stephen D.Lacher (1978) đã chỉ rõ các vấn đề nghiên cứu trong sinh thái thực vật nhƣ sự thích nghi các diều kiện: Dinh dƣỡng khoáng, ánh sáng, chế độ nhiệt, nhịp điệu khí hậu.

Trong thuyết học về các kiểu rừng G.Morodop đã hình thành những lý luận cơ bản về sinh thái rừng và các kiểu rừng: “Đời sống của rừng có thể đƣợc hiểu trong mối liên hệ với điều kiện hoàn cảnh mà trong đó có quần xã thực vật rừng tồn tại và quần xã thực vật này luôn luôn chịu tác động trực tiếp của các nhân tố sinh thái trong hoàn cảnh đó”. Ông cho rằng điều kiện tiên quyết, quyết định hình thành rừng là đặc điểm sinh thái học của các loài cây gỗ. Một số tài liệu nghiên cứu nƣớc ngoài về biến động của các nhân tố sinh thái dƣới tán rừng và ảnh hƣởng của nó đến sinh trƣởng, phát triển của loài cây tái sinh đều đã chứng minh rằng: Chế độ ánh sáng dƣới tán rừng hỗn giao lá rộng nhiệt đới thƣờng thấp hơn ở ngoài rừng và chỉ đạt 0,5 – 1,0% các tia bức xạ 13 quang hợp (X.Logan,1996) và các loại rừng khác có thể đạt từ 1 - 2% cƣờng độ ánh sang hoàn toàn. Trong khi đó đối với các loài cây chịu bóng chỉ cần cƣờng độ ánh sáng 550 – 1.600 lux, tƣơng đƣơng với 0,5 – 1,5% lƣợng ánh sáng hoàn toàn (Grain, 1966).

Vào đầu thế kỷ XX, nhà bác học ngƣời Nga V.Đôcuchaep đã chỉ ra rằng: Phạm vi phân bố địa lý của thực vật đƣợc xác định bởi điều kiện ẩm độ, khí hậu. Điều kiện đó phụ thuộc vào lƣợng mƣa và lƣợng bốc hơi do tác dụng của nhiệt độ. Nhiều Nhà khoa học lại nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc lâm phần và các quy luật cấu trúc cơ bản của lâm phần nhƣ cấu trúc rừng theo chiều thẳng đứng, là vẽ trắc đồ đứng, các trắc đồ đã mang lại hình ảnh khái quát về cấu trúc tầng tán và phân bố số cây theo chiều cao, từ đó rút ra đề xuất và ứng dụng trong thực tế. Phƣơng pháp này đƣợc nhiều nhà nghiên cứu rừng nhiệt đới áp dụng mà điển hình là các công trình của P.

Các công trình nghiên cứu phân bố số cây theo đƣờng kính của Meyer (1952) đã mô tả số cây theo đƣờng kính bằng phƣơng pháp toán học có dạng đƣờng cong giảm liên tục. Một số tác giả khác nhƣ Zieger (1928), Willing (1948) lại kết luận, có mối quan hệ mật thiết giữa đƣờng kính tán với đƣờng kính ngang ngực tùy theo loài cây và các điều kiện sinh trƣởng khác nhau mối liên hệ này đƣợc biểu hiện khác nhau nhƣng phổ biến nhất là dạng phƣơng trình đƣờng thẳng: Dt = a+b. Khi nghiên cứu tái sinh rừng nhiệt đới Van Steenis.j (1956) đã nêu ra 2 đặc điểm tái sinh phổ biến đó là: Tái sinh phân tán liên tục của các loài cây chịu bóng và kiểu tái sinh vệt thích hợp với các loài cây ƣa sáng. Khi nghiên cứu tái sinh rừng nhiệt đới đáng chú ý là công trình của P.Richards (1952) ở Châu Phi, Taylor (1954), Benard (1955) xác định cây tái sinh trong rừng nhiệt đới thiếu hụt cần phải bổ sung bằng cách trồng rừng.

Các tác giả nghiên cứu tái sinh rừng nhiệt đới Châu Á nhƣ Budwski (1956), Bara (1954), Catinot 91965) lại cho rằng: Dƣới tán rừng nhiệt đới nhìn chung có đủ số lƣợng cây tái sinh có giá trị 14 kinh tế cao, do vậy các biện pháp kỹ thuật lâm sinh đề ra cần thiết để bảo vệ cây tái sinh sẵn có dƣới tán rừng. Các công trình nghiên cứu rừng tự nhiên chủ yếu đề cập đến cấu trúc, động thái, quy luật tái sinh và sinh thái chung của rừng tự nhiên, đã đi sâu vào nghiên cứu từng loài cây cụ thể với các đặc điểm nhƣ điều kiện phát sinh, phát triển đặc điểm tái sinh riêng cũng nhƣ khả năng phát triển của loài trong điều kiện nghiên cứu và khả năng nhân rộng ra ngoài khu vực nghiên cứu với những biện pháp cụ thể. Trên thế giới, loài Đinh hƣơng có phân bố ở Ấn Độ, Trung Quốc, Campuchia, Mailaixia, Lào và Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ