Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Từ năm 2015, Việt Nam đã mở cửa hoàn toàn đối với thị trường bán lẻ, tạo điều kiện cho các tập đoàn phân phối nước ngoài gia tăng đầu tư và mở rộng hoạt động. Sự xuất hiện của các hệ thống bán lẻ hiện đại tạo nên môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp trong nước và quốc tế (như Co.opmart, Lotte Mart, Emart). Cùng với tốc độ tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa và sự gia tăng thu nhập của người dân (GDP năm 2019 tăng 7,02%, tỷ lệ đô thị hóa đạt 39,2%, thu nhập bình quân đầu người đạt 4,2 triệu đồng/tháng), nhu cầu tiêu dùng và đòi hỏi về chất lượng dịch vụ của khách hàng ngày càng nâng cao.

Đại siêu thị Emart Gò Vấp (tọa lạc tại số 366 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, TP.HCM) là điểm bán lẻ có quy mô lớn, sở hữu lượng khách hàng đông đảo nhờ vị trí thuận lợi, không gian mua sắm hiện đại và chiến lược "Giá rẻ hơn, chất lượng hơn" gắn với tiêu chí 6 tốt ("Sản phẩm tốt; Bảo quản tốt; Giá cả tốt; Trưng bày tốt; Phục vụ tốt; Địa điểm tốt"). Nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh trước áp lực thị trường, việc nhận diện và đo lường các thành phần chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng là yêu cầu cấp thiết của ban quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị Emart Gò Vấp; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao sự hài lòng và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại siêu thị Emart Gò Vấp.
    • Đánh giá và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng.
    • Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị Emart Gò Vấp.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị Emart Gò Vấp?
  2. Mức độ ảnh hưởng của mỗi yếu tố tác động như thế nào đến sự hài lòng của khách hàng trên địa bàn Quận Gò Vấp đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị Emart Gò Vấp?
  3. Những hàm ý quản trị nào phù hợp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị Emart Gò Vấp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị Emart Gò Vấp.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang trực tiếp mua sắm tại siêu thị Emart Gò Vấp trên địa bàn Quận Gò Vấp.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian:
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Từ tháng 03/2021 đến tháng 04/2021.
    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Giai đoạn 2018 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm về dịch vụ, đặc điểm dịch vụ, chất lượng dịch vụ bán lẻ và sự hài lòng của khách hàng. Tác giả tổng hợp các mô hình lý thuyết kinh điển và mô hình thực nghiệm:

  • Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman (1988).
  • Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992).
  • Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI) và châu Âu (ECSI).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về chất lượng dịch vụ siêu thị.

Trên cơ sở lược khảo lý thuyết, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: (1) Cách thức trưng bày (CTB), (2) Sự phục vụ (SPV), (3) Mặt bằng siêu thị (MB), (4) Chất lượng hàng hóa (CLHH), (5) Phù hợp giá (GC).
  • Biến phụ thuộc: Sự hài lòng của khách hàng (SHL).
  • Các giả thuyết nghiên cứu: Đặt ra 5 giả thuyết (H1, H2, H3, H4, H5) thể hiện mối quan hệ tác động dương (cùng chiều) của từng yếu tố độc lập đến sự hài lòng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo và tài liệu sẵn có; tiến hành thảo luận, trao đổi với giảng viên hướng dẫn và phỏng vấn thử nghiệm trực tiếp khách hàng nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện hệ thống biến quan sát và thang đo.
  2. Nghiên cứu định lượng:
    • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
    • Thu thập dữ liệu: Khảo sát bảng câu hỏi trực tiếp với cỡ mẫu phát ra 200, thu về 183 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện:
      • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát.
      • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu Alpha > 0.6 và hệ số tương quan biến - tổng > 0.3).
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép xoay Varimax (kiểm định KMO, Bartlett's Test, hệ số tải Factor Loading, tổng phương sai trích).
      • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
      • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) và kiểm tra các hiện tượng đa cộng tuyến (Tolerance, VIF).
      • Kiểm định giả định phương sai đồng nhất (Levene Statistic) và kiểm định sâu One-way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU

Chương này tập trung trình bày bối cảnh thực tiễn của ngành bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn hội nhập, sự gia tăng nhanh chóng của các hệ thống siêu thị tại TP.HCM và sự cạnh tranh gay gắt tại khu vực Quận Gò Vấp. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài tại siêu thị Emart Gò Vấp, xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn đối tượng, phạm vi thời gian (tháng 3 – 4/2021) và không gian (Gò Vấp), đồng thời khái quát cấu trúc 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Tác giả phân tích các mô hình lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ (SERVQUAL, SERVPERF, ACSI, ECSI) và các công trình nghiên cứu trước đây tại thị trường siêu thị. Từ các phân tích so sánh, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng: Cách thức trưng bày, Sự phục vụ, Mặt bằng siêu thị, Chất lượng hàng hóa và Phù hợp giá, kèm theo 5 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H5).

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu chi tiết qua hai bước định tính và định lượng. Nội dung chương mô tả cụ thể việc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát với 19 biến quan sát đo lường cho 5 biến độc lập và 3 biến quan sát cho biến phụ thuộc. Quy trình chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu hợp lệ là N = 183 được giải trình rõ ràng cùng quy chuẩn các bước kiểm định dữ liệu trên phần mềm thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy OLS, One-way ANOVA).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ DỮ LIỆU

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu xử lý thực tế của đề tài:

  • Dữ liệu thứ cấp và thống kê mô tả mẫu (N = 183):
    • Giới tính: Nam chiếm 60 mẫu (32,8%), Nữ chiếm 119 mẫu (65,0%), Khác chiếm 4 mẫu (2,2%).
    • Độ tuổi: 18 - 25 tuổi chiếm đa số với 104 người (56,8%); 26 - 35 tuổi có 39 người (21,3%); 36 - 45 tuổi có 34 người (18,6%); trên 45 tuổi có 6 người (3,3%).
    • Nghề nghiệp: Học sinh/Sinh viên 80 người (43,7%); Công nhân viên 47 người (25,7%); Lao động tự do 40 người (21,9%); Khác 16 người (8,7%).
    • Tần suất mua sắm: Thỉnh thoảng 85 người (46,4%); Thường xuyên 61 người (33,3%); Vài lần 34 người (18,0%); Mỗi ngày 3 người (1,6%).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả các thang đo đều đạt chuẩn độ tin cậy cao ($\alpha > 0.8$).
    • Cách thức trưng bày (CTB): $\alpha = 0.825$ (4 biến quan sát).
    • Sự phục vụ (SPV): $\alpha = 0.840$ (4 biến quan sát).
    • Mặt bằng siêu thị (MB): $\alpha = 0.828$ (4 biến quan sát).
    • Chất lượng hàng hóa (CLHH): $\alpha = 0.871$ (4 biến quan sát).
    • Phù hợp giá (GC): $\alpha = 0.857$ (4 biến quan sát).
    • Sự hài lòng (SHL): $\alpha = 0.840$ (3 biến quan sát).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Biến độc lập: Hệ số KMO = 0.870, kiểm định Bartlett có giá trị thống kê xấp xỉ 1861.604 ($df = 190, Sig = 0.000$). Trích được 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt yêu cầu.
    • Biến phụ thuộc: Hệ số KMO = 0.723, $Sig = 0.000$, trích được 1 nhân tố duy nhất đại diện cho sự hài lòng.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến:
    • $R = 0.725$, $R^2 = 0.525$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.512$, sai số chuẩn $= 0.524$, kiểm định Durbin-Watson $= 1.835$.
    • Phân tích ANOVA hồi quy: $F = 39.753$ với mức ý nghĩa $Sig = 0.000$, khẳng định mô hình hồi quy hoàn toàn phù hợp.
    • Các hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều nhỏ hơn 2, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Phương trình hồi quy chuẩn hóa: $$\text{SHL} = 0.282 \times \text{GC} + 0.226 \times \text{CTB} + 0.185 \times \text{MB} + 0.184 \times \text{SPV} + 0.144 \times \text{CLHH}$$
  • Kiểm định One-way ANOVA nhân khẩu học: Kết quả kiểm định Levene và ANOVA cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng theo giới tính ($Sig > 0.05$), độ tuổi ($Sig > 0.05$), nghề nghiệp ($Sig = 0.555$), thu nhập ($Sig = 0.419$) và tần suất mua sắm ($Sig = 0.150$).

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương 5 tóm tắt các kết luận chính từ kết quả định lượng, đồng thời xây dựng 5 nhóm hàm ý quản trị dựa trên thứ tự tác động của các hệ số hồi quy: ưu tiên hàng đầu là chính sách giá phù hợp, tiếp theo là tối ưu cách thức trưng bày, cải thiện mặt bằng siêu thị, nâng cao chất lượng phục vụ và đảm bảo chất lượng hàng hóa. Chương này cũng nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng cho các đề tài mở rộng tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Mô hình hồi quy giải thích được 52,5% sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị Emart Gò Vấp ($R^2 = 0.525$). Tất cả 5 giả thuyết từ H1 đến H5 đều được chấp nhận ở độ tin cậy 95% ($Sig < 0.05$), thể hiện mối quan hệ tác động cùng chiều.

Tên biến / Nhân tố Ký hiệu Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Mức độ tác động Thứ tự ưu tiên
Phù hợp giá GC 0.282 Tác động mạnh nhất 1
Cách thức trưng bày CTB 0.226 Tác động thứ hai 2
Mặt bằng siêu thị MB 0.185 Tác động thứ ba 3
Sự phục vụ SPV 0.184 Tác động thứ tư 4
Chất lượng hàng hóa CLHH 0.144 Tác động thứ năm 5

Hằng số hồi quy chưa chuẩn hóa: $\beta_0 = -0.378$ (kiểm định $t = -1.158$).

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

Tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị cụ thể cho ban lãnh đạo siêu thị Emart Gò Vấp:

  1. Hàm ý cho yếu tố "Phù hợp giá" ($\beta = 0.282$): Duy trì chính sách giá cạnh tranh, bình ổn giá đối với các mặt hàng thiết yếu, đa dạng hóa các chương trình khuyến mãi và niêm yết giá công khai, minh bạch.
  2. Hàm ý cho yếu tố "Cách thức trưng bày" ($\beta = 0.226$): Sắp xếp hàng hóa logic, dễ tìm kiếm, phân khu rõ ràng, bổ sung biển chỉ dẫn bắt mắt và duy trì quầy kệ sạch sẽ, thông thoáng.
  3. Hàm ý cho yếu tố "Mặt bằng siêu thị" ($\beta = 0.185$): Tối ưu hóa luồng di chuyển trong siêu thị, bố trí khu vực đỗ xe thuận tiện, đảm bảo an ninh, duy trì nhiệt độ và âm thanh tạo cảm giác thoải mái khi mua sắm.
  4. Hàm ý cho yếu tố "Sự phục vụ" ($\beta = 0.184$): Đào tạo thái độ phục vụ thân thiện, chuyên nghiệp của nhân viên tư vấn và thu ngân; đẩy nhanh tốc độ thanh toán trong các khung giờ cao điểm để giảm thời gian chờ đợi.
  5. Hàm ý cho yếu tố "Chất lượng hàng hóa" ($\beta = 0.144$): Kiểm soát nghiêm ngặt nguồn gốc xuất xứ hàng hóa, bảo đảm tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm, hạn sử dụng và đa dạng hóa danh mục hàng nhập khẩu/nội địa.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khẳng định sự phù hợp của mô hình đo lường chất lượng dịch vụ bán lẻ tổng hợp (kết hợp các biến quan sát về giá cả, trưng bày, mặt bằng, phục vụ, chất lượng hàng) trong bối cảnh siêu thị bán lẻ hiện đại tại TP.HCM.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực tế và số liệu định lượng chuẩn xác giúp nhà quản trị Emart Gò Vấp nhìn nhận rõ mức độ ưu tiên của các thành phần dịch vụ để phân bổ ngân sách và nguồn lực quản lý hợp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Kích thước mẫu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 183 quan sát hợp lệ, phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ khách hàng của Emart.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một điểm bán lẻ duy nhất là siêu thị Emart Gò Vấp, chưa bao quát các hệ thống siêu thị khác hay các chi nhánh khác tại TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 3 đến tháng 4/2021).
  • Mức độ giải thích: Mô hình giải thích được 52,5% biến thiên, còn 47,5% sự biến thiên của sự hài lòng phụ thuộc vào các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình (như dịch vụ hậu mãi, thương mại điện tử, tiện ích kèm theo...).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng kích thước mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để tăng tính đại diện.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh giữa nhiều chuỗi siêu thị bán lẻ khác nhau trên địa bàn TP.HCM.
  • Bổ sung thêm các biến độc lập mới nhằm nâng cao hệ số xác định ($R^2$) của mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Thương mại: Tham khảo quy trình hoàn chỉnh của một khóa luận nghiên cứu định lượng chuẩn mực từ bước tổng hợp mô hình lý thuyết, thiết kế bảng hỏi Likert, thu thập số liệu đến phân tích định lượng chuyên sâu (Cronbach's Alpha, EFA, Tương quan, Hồi quy, One-way ANOVA).
  • Nhà quản trị và chuyên viên nghiên cứu thị trường bán lẻ: Ứng dụng khung thang đo và các phát hiện thực nghiệm để đánh giá chất lượng dịch vụ và nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng tại các hệ thống siêu thị, trung tâm thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu gồm những biến độc lập nào?

Khóa luận sử dụng mô hình gồm 5 biến độc lập: (1) Phù hợp giá (GC), (2) Cách thức trưng bày (CTB), (3) Mặt bằng siêu thị (MB), (4) Sự phục vụ (SPV), và (5) Chất lượng hàng hóa (CLHH) tác động lên 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (SHL).

2. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng tại Emart Gò Vấp?

Yếu tố "Phù hợp giá" có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất ($\beta = 0.282$), tiếp theo là "Cách thức trưng bày" ($\beta = 0.226$).

3. Cỡ mẫu khảo sát thực tế được đưa vào phân tích là bao nhiêu?

Nghiên cứu khảo sát 200 khách hàng, sau khi sàng lọc thu được 183 phiếu trả lời hợp lệ ($N = 183$) để tiến hành phân tích trên phần mềm SPSS.

4. Kết quả kiểm định ANOVA về sự khác biệt nhân khẩu học cho thấy điều gì?

Kiểm định One-way ANOVA cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($Sig > 0.05$) về mức độ hài lòng của khách hàng theo các nhóm giới tính, nhóm độ tuổi, nhóm nghề nghiệp, nhóm thu nhập và nhóm tần suất mua sắm.

5. Độ tin cậy của các thang đo trong nghiên cứu đạt mức nào?

Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy rất cao với hệ số Cronbach's Alpha từ 0.825 đến 0.871 (CTB: 0.825; SPV: 0.840; MB: 0.828; CLHH: 0.871; GC: 0.857; SHL: 0.840), không có biến quan sát nào bị loại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị Emart Gò Vấp" của tác giả Hồ Thị Ngọc Mai đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu thông qua quy trình định lượng chặt chẽ. Kết quả chỉ ra 5 yếu tố ảnh hưởng cùng chiều đến sự hài lòng với mức độ tác động giảm dần: Phù hợp giá, Cách thức trưng bày, Mặt bằng siêu thị, Sự phục vụ và Chất lượng hàng hóa ($R^2 = 0.525$). Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị siêu thị Emart Gò Vấp cũng như cung cấp tài liệu tham khảo phương pháp luận chuẩn xác cho các nghiên cứu tiếp theo trong ngành bán lẻ.