Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Của Khách Hàng Về Dịch Vụ Thẻ Tín Dụng Tại Ngân Hàng Agribank

Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ tín dụng tại Agribank chi nhánh Bình Thạnh, đánh giá chất lượng và trải nghiệm khách hàng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Nghiên Cứu

2022

62
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.3.1. Phạm vi nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

1.6. Kết cấu đồ án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về Ngân hàng Phát triển Nông Thôn Agribank

2.2. Giới thiệu về dịch vụ sản phẩm thẻ tín dụng

2.2.1. Khái niệm thẻ tín dụng

2.2.2. Đặc điểm của thẻ tín dụng

2.2.3. Phân loại thẻ tín dụng

2.2.4. Lợi ích của việc sử dụng thẻ tín dụng

2.3. Khái niệm về chất lượng dịch vụ

2.3.1. Quan điểm chung

2.3.2. Đặc điểm của dịch vụ

2.4. Lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng

2.4.1. Sự hài lòng của khách hàng

2.4.2. Một số mô hình nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng

2.4.3. Mô hình nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng nội địa tại các ngân hàng TMCP trên địa bàn Tp.

2.4.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại cổ phần Bản Việt tại Tp Hồ Chí Minh

2.4.5. Mô hình năm khoảng cách chất lượng dịch vụ

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp chọn mẫu

3.3. Thiết kế bảng câu hỏi

3.3.1. Xây dựng thang đo

3.3.1.1. Thang đo lường nhân tố cơ sở vật chất
3.3.1.2. Thang đo lường nhân tố giới tính
3.3.1.3. Thang đo lường nhân tố độ tuổi
3.3.1.4. Thang đo lường nhân tố thời gian
3.3.1.5. Thang đo lường nhân tố uy tín
3.3.1.6. Thang đo lường nhân tố đội ngũ nhân viên
3.3.1.7. Thang đo lường nhân tố thuận tiện
3.3.1.8. Thang đo lường nhân tố lãi suất
3.3.1.9. Thang đo lường nhân tố dịch vụ chăm sóc khách hàng
3.3.1.10. Thang đo lường nhân tố về sự hài lòng của khách hàng

3.4. Thực hiện nghiên cứu định tính

3.5. Tình hình thu thập dữ liệu nghiên cứu định lượng

3.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đánh giá thang đo

4.1.1. Cronbach’s Alpha của thang đo nhân tố uy tín (UT)

4.1.2. Cronbach’s Alpha của thang đo nhân tố đội ngũ nhân viên (ĐNNV)

4.1.3. Cronbach’s Alpha của thang đo nhân tố thuận tiện (TT)

4.1.4. Cronbach’s Alpha của thang đo nhân tố lãi suất (LS)

4.1.5. Cronbach’s Alpha của thang đo nhân tố dịch vụ chăm sóc khách hàng (CSKH)

4.1.6. Cronbach’s Alpha của thang đo nhân tố sự hài lòng của khách hàng

4.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại ACB

4.2.1. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.2.2. Kết luận nhân tố khám phá mô hình đo lường

4.3. Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

4.3.1. Phân tích mô hình

4.3.2. Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

4.3.3. Kiểm tra các giả định mô hình hồi quy

4.3.4. Kiểm định giả định phương sai của sai số (Phần dư) không đổi

4.3.5. Kiểm tra giả định các phần dư có phân phối chuẩn

4.3.6. Ma trận tương quan

4.3.7. Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

4.3.8. Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

4.3.9. Kiểm định độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

4.3.10. Đánh giá mức độ quan trọng trong các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại ACB

4.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Kết quả nghiên cứu

5.1.1. Nhân tố uy tín

5.1.2. Nhân tố đội ngũ nhân viên

5.1.3. Nhân tố thuận tiện

5.1.4. Nhân tố lãi suất

5.1.5. Nhân tố dịch vụ chăm sóc khách hàng

5.1.6. Nhân tố sự hài lòng của khách hàng

5.2. Đề xuất các hàm ý quản trị

5.3. Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Thẻ Tín Dụng Agribank

Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ tín dụng tại Agribank là vô cùng quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Đề tài này tập trung vào việc đánh giá trải nghiệm của người dùng, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ. Mục tiêu là nâng cao mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với thẻ tín dụng Agribank. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho ngân hàng Agribank trong việc phát triển sản phẩm và dịch vụ.

1.1. Lý Do Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Của Khách Hàng Về Thẻ

Trong kỷ nguyên số, ngân hàng số đã trở thành xu hướng tất yếu. Các ngân hàng thương mại cần nâng cao chất lượng dịch vụ, năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường. Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và nâng cao mức độ hài lòng, việc nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ tín dụng là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào Agribank chi nhánh Bình Thạnh để đưa ra các góp ý phát triển dịch vụ thẻ tín dụng.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đánh Giá Trải Nghiệm Khách Hàng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến việc sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng tại Agribank chi nhánh Bình Thạnh. Từ đó, đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng đến trải nghiệm khách hàng.

1.3. Phạm Vi và Đối Tượng Nghiên Cứu Dịch Vụ Thẻ Tín Dụng

Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong dịch vụ thẻ tín dụng tại Agribank chi nhánh Bình Thạnh, với dữ liệu thu thập từ tháng 2/2022 đến tháng 4/2022. Đối tượng nghiên cứu là khách hàng cá nhân sử dụng hoặc có nguyện vọng sử dụng thẻ tín dụng. Nghiên cứu tập trung vào phản hồi của khách hàngđánh giá sự hài lòng của họ.

II. Cơ Sở Lý Thuyết Về Sự Hài Lòng Với Thẻ Tín Dụng Agribank

Chương này trình bày cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu, bao gồm tổng quan về Agribank, giới thiệu về dịch vụ thẻ tín dụng, khái niệm về chất lượng dịch vụ và lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng. Các mô hình nghiên cứu trước đây về sự hài lòng của khách hàng cũng được xem xét để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp cho Agribank. Mục tiêu là cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc phân tích và đánh giá.

2.1. Tổng Quan Về Ngân Hàng Agribank và Dịch Vụ Khách Hàng

Agribank là ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn. Với mạng lưới rộng khắp và dịch vụ khách hàng đa dạng, Agribank không ngừng mở rộng phạm vi hoạt động. Ngân hàng luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu và không ngừng củng cố uy tín.

2.2. Khái Niệm và Đặc Điểm Của Thẻ Tín Dụng Agribank

Thẻ tín dụng Agribank là công cụ thanh toán thay thế tiền mặt, mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng cho người dùng. Khách hàng có thể chi tiêu trước, thanh toán sau và trả dần số tiền trong hạn mức. Agribank cung cấp nhiều loại thẻ tín dụng với các ưu đãi và tiện ích khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

2.3. Lý Thuyết Về Chất Lượng Dịch Vụ và Sự Hài Lòng

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Các mô hình nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng tập trung vào việc đánh giá các yếu tố như độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm và tính hữu hình. Nghiên cứu này sẽ áp dụng các lý thuyết này để đánh giá dịch vụ thẻ tín dụng Agribank.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Về Thẻ Tín Dụng

Chương này trình bày phương pháp nghiên cứu được sử dụng để đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ tín dụng Agribank. Thiết kế nghiên cứu bao gồm phương pháp định tính và định lượng. Bảng câu hỏi được xây dựng dựa trên các thang đo đã được kiểm chứng. Dữ liệu được thu thập và phân tích bằng phần mềm SPSS để đưa ra kết luận về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Định Tính và Định Lượng

Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để thu thập ý kiến của khách hàng về mục đích sử dụng và nguyện vọng khi sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng. Phương pháp định lượng được sử dụng để phân tích và xử lý số liệu, kiểm định các nhân tố tác động đến sự hài lòng.

3.2. Xây Dựng Thang Đo Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng

Thang đo được xây dựng để đo lường các nhân tố như uy tín, đội ngũ nhân viên, thuận tiện, lãi suất và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Các thang đo này được sử dụng để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ tín dụng Agribank. Độ tin cậy của thang đo được kiểm tra bằng Cronbach's Alpha.

3.3. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát khách hàng. Sau đó, dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS để đánh giá độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Mục tiêu là xác định các nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng Sự Hài Lòng Thẻ

Chương này trình bày kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng Agribank. Kết quả phân tích cho thấy các yếu tố như uy tín, đội ngũ nhân viên, thuận tiện, lãi suất và dịch vụ chăm sóc khách hàng đều có tác động đáng kể đến sự hài lòng. Mức độ quan trọng của từng yếu tố được đánh giá để đưa ra các khuyến nghị cải thiện.

4.1. Đánh Giá Độ Tin Cậy Của Thang Đo

Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kết quả cho thấy các thang đo đều có độ tin cậy cao, đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu. Các biến không đảm bảo độ tin cậy sẽ bị loại khỏi tập dữ liệu.

4.2. Phân Tích Nhân Tố Khám Phá EFA

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Kết quả EFA cho thấy các nhân tố uy tín, đội ngũ nhân viên, thuận tiện, lãi suất và dịch vụ chăm sóc khách hàng đều là các nhân tố quan trọng.

4.3. Phân Tích Hồi Quy Tuyến Tính Đa Biến

Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được sử dụng để đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng. Kết quả cho thấy các nhân tố uy tín, đội ngũ nhân viên, thuận tiện, lãi suất và dịch vụ chăm sóc khách hàng đều có tác động đáng kể đến sự hài lòng.

V. Hàm Ý Quản Trị Nâng Cao Sự Hài Lòng Thẻ Tín Dụng Agribank

Chương này đưa ra các hàm ý quản trị dựa trên kết quả nghiên cứu. Các khuyến nghị tập trung vào việc cải thiện uy tín, nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên, tăng cường tính thuận tiện, điều chỉnh lãi suất và cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng. Mục tiêu là giúp Agribank nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng cường lợi thế cạnh tranh.

5.1. Cải Thiện Uy Tín và Thương Hiệu Agribank

Uy tín là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Agribank cần tăng cường truyền thông về các thành tựu và đóng góp của mình, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và trung thực trong mọi hoạt động. Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng cũng là yếu tố quan trọng.

5.2. Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Nhân Viên

Đội ngũ nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ khách hàng. Agribank cần đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên, đảm bảo họ có đủ kiến thức và kỹ năng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tạo môi trường làm việc tốt cũng là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài.

5.3. Tăng Cường Tính Thuận Tiện và Linh Hoạt

Tính thuận tiện là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Agribank cần mở rộng mạng lưới ATM và POS, đồng thời phát triển các kênh giao dịch trực tuyến. Đơn giản hóa quy trình và thủ tục cũng là yếu tố quan trọng để tăng cường tính thuận tiện.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thẻ Agribank

Nghiên cứu này đã đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ tín dụng Agribank và xác định các yếu tố ảnh hưởng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho Agribank trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các chương trình khuyến mãi và ưu đãi đến sự hài lòng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ tín dụng Agribank, bao gồm uy tín, đội ngũ nhân viên, thuận tiện, lãi suất và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Mức độ tác động của từng yếu tố đã được đánh giá để đưa ra các khuyến nghị cải thiện.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Đề Xuất

Nghiên cứu có một số hạn chế, bao gồm phạm vi nghiên cứu giới hạn trong Agribank chi nhánh Bình Thạnh và thời gian thu thập dữ liệu ngắn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu và thu thập dữ liệu trong thời gian dài hơn để có kết quả chính xác hơn.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Trải Nghiệm Khách Hàng

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các chương trình khuyến mãi và ưu đãi đến sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc đánh giá trải nghiệm khách hàng trên các kênh giao dịch trực tuyến và di động.

06/06/2025
Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam agribank chi nhánh bình thạnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu tổng quát về đề tài nghiên cứu. Chương 2 sẽ giới thiệu các lý thuyết có liên quan làm cơ sở lý cho thiết kế nghiên cứu. Chương này gồm 2 phần: Thứ nhất là tóm tắt lý thuyết về các khái niệm chính của nghiên cứu :sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ tín dụng. Thứ hai, mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước trước đây là cơ sở để tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu trong chương tiếp theo.

Tổng quan về Ngân hàng Phát triển Nông Thôn Agribank  Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam viết tắt : “Agribank”, là ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam tính theo tổng khối lượng tài sản, thuộc loại doanh nghiệp nhà nước hạn đặc biệt. Theo báo cáo của Chương trình Phát Triển Liên Hợp Quốc năm 2007, Agribank cũng là doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam.  Chi nhánh : 2300 tại Việt Nam và các chi nhánh tại Campuchia (2020)  Giám đốc điều hành : Tiết Văn Thành (9/6/2014)  Ngày thành lập : 26 tháng 3, 1988, Việt Nam  Trụ sở : Hà Nội  Thể loại : Nông nghiệp, nông thôn  Trụ sở chính : số 2 đường Láng Hạ, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội  Logo ngân hàng : Lịch sử hình thành và phát triển Ngân Hàng Phát Triển Nông Nghiệp Việt Nam ( tên giao dịch quốc tế bằng tiếng anh : Vietnam Bank for griculture and Rural Development; Tên viết tắt bằng tiếng anh : Agribank ) được thành lập theo nghị định số 53/HĐBT ngày 26/3/1988 của Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) là ngân hàng thương mại hàng đầu giữ vai trò chủ đạo và chủ lực trong phát triển kinh tế Việt Nam, đặc biệt là đầu tư cho nông nghiệp, nông dân và nông thôn. Khi mới thành lập, mục đích ban đầu của Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông Thôn là phục vụ và hỗ trợ nền kinh tế cho người nghèo.

Cùng với sự phát triển lớn mạnh của đất nước, Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn không ngừng mở rộng phạm vi hoạt động của mình. Vì thể trong thời điểm hiện tại khách hàng của Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông Thôn là mọi đối thời trong nền kinh tế như : Các cá nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, các hiệp hội, các công ty tài chính,. Với phương châm hoạt động an toàn, hiệu quả và luôn đặt lợi ích của khách hàng gắn liền với lợi ích của Ngân hàng, những năm qua Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông thôn luôn là người đồng hành tinh cậy của khách hàng và quy tính của Ngân hàng ngày càng được củng cố và phát triển. Trong thời gian gần đây, Ngân hàng luôn đứng top 10 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam - VNR500; Doanh nghiệp tiêu ASEAN; Thương hiệu nổi tiếng ASEAN, Ngân hàng có chất lượng thanh toán cao; và được đánh giá là Ngân hàng Thương Mại thanh toán hàng đầu Việt Nam 2.

Giới thiệu về dịch vụ sản phẩm thẻ tín dụng 2. Khái niệm về thẻ tín dụng - Thẻ tín dụng ngân hàng agribank là loại thẻ chi tiêu trước, thanh toán sau được Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông Thôn Việt Nam ( Agribank) phát hành với mục đích mang lại cho người dùng một công cụ thanh toán thay thế tiền mặt nhanh chóng và tiện loại. Khi sở hữu thẻ tín dụng agribank, khách hàng có thể dễ dàng thanh toán, chi tiêu, mua sắm ở hầu hết các trung tâm mua sắm, siêu thị, điểm giao dịch trong và ngoài nước. Ngoài ra, khách hàng có thể thực hiện rút tiền, chuyển tiền tại hầu hết các cây ATM chấp nhận thẻ VISA trên thế giới.

- Khi đăng ký mở thẻ tín dụng, ngân hàng Agribank sẽ cấp cho bạn hạn mức tín dụng nhất định và bạn có thể chi tiêu trong hạn mức này. Điểm đặc biệt của thẻ tín dụng Agribank đó là ngân hàng Agribank cho phép người dùng trả dần số tiền tiêu trọng hạn mức. Khách hàng không cần phải trả toàn bộ số dư trên bảng sao kê hàng tháng. Nhưng bạn phải trả một khoản thanh toán tối thiểu đã ghi trên bảng sao kê.

Đặc điểm của thẻ tín dụng Ngân hàng Agribank đang là một ngân hàng uy tín và có mức biểu phí sử dụng thẻ tín dụng tương đối thấp so với các ngân hàng khác trên thị trường. Ngoài ra, thẻ tín dụng Agribank còn được nhiều khách hàng tin dùng vì những ưu đãi và tiện ích nổi bật. Một số đặc điểm nổi bật : - Khi sở hữu thẻ tín dụng Agribank, bạn có thể dễ dàng rút tiền mặt hoặc quẹt thẻ tại bất cứ địa điểm thanh toán có liên kết với chủ phát hành thẻ. Với sự phát triển bền vững, hiện nay ngân hàng Agribank đang hợp tác với rất nhiều đối tác kinh doanh lớn trong và ngoài nước.

- Khách hàng có thể thanh toán, chi tiêu, mua sắm mọi lúc mọi nơi mà không cần sử dụng tới tiền mặt. Điều này mang lại sự tiện lợi và hạn chế rủi ro cho người dùng. Không chỉ vậy, khách hàng còn có cơ hội được hoàn tiền 5-6% giá trị đơn hàng khi mua sắm và trả bằng thẻ tín dụng. Ngoài ra, với thẻ tín dụng của ngân hàng Agribank, bạn hoàn toàn có thể thanh toán các hóa đơn, dịch vụ như đặt vé máy nay, khách sạn,.Trực tuyến với sự giúp đỡ của Internet.

- Ngân hàng Agribank sẽ hỗ trợ miễn lãi số tiền đã chi tiêu trong hạn mức tín dụng lên đến 45 ngày từ khi bắt đầu giao dịch. Khách hàng có thể dễ dàng tra cứu hạn mức tín dụng và lịch sử giao dịch của mình ở các cây ATM và máy POS tại quầy giao dịch. Ngoài ra, với các ứng dụng SMS Banking hoặc E-mobile banking, khách hàng cũng có thể dễ dàng theo dõi các biến động số dư tài khoản. Từ đó giúp chủ sở hữu có thể kiểm soát các chi tiêu của mình dễ dàng và nhanh chóng.

- Ngoài ra, thủ tục mở thẻ tín dụng của ngân hàng Agribank khá đơn giản. Bạn có thể mở thẻ tín dụng trực tuyến mà không phải mất thời gian đến các phòng giao dịch hay chi nhánh của ngân hàng. Sau khi đăng ký phát hành thẻ tín dụng thành công, ngân hàng Agribank sẽ hỗ trợ miễn phí bảo hiểm tại nạn cho người dùng. Ngoài ra, chủ thẻ còn được phép mở thêm 2 thẻ phụ dành cho người thân.

- Dưới mức biểu phí sử dụng các dịch vụ của thẻ Agribank khá thấp, nên thẻ tín dụng của ngân hàng Agribank được đánh giá khá tốt từ người dùng 2. Phân loại thẻ tín dụng Với nhu cầu sử dụng của khách hàng ngày một đa dạng, ngân hàng Agribank đang cung cấp rất nhiều loại thẻ tín dụng khác nhau. Tính đến thời điểm hiện tại, Agribank đang phát hành 5 loại thẻ tín dụng Quốc tế. Trong đó có 2 thẻ mang thương hiệi VISA, 2 thương hiệu Mastercard, 1 thẻ mang thương hiệu ICB.

Khách hàng có nhu cầu làm thẻ tín dụng Visa Agribank hay thẻ tín dụng khác có thể lựa chọn 1 trong 5 loại sau :  Thẻ tín dụng Agribank Visa Standard  Thẻ tín dụng Agribank Visa Gold  Thẻ tín dụng Agribank Mastercard Gold  Thẻ tín dụng Agribank Mastercard Platinum  Thẻ tín dụng Agribank JCB Gold Mỗi thẻ tín dụng mà ngân hàng Agribank phát hành sẽ có những đặc điểm và biểu phí sử dụng khác nhau. Tùy thuộc vào đối tượng và điều kiện mở thẻ Thẻ tín dụng Agribank Visa Standard Các đặc điểm của thẻ tín dụng Visa Standard bao gồm: Hạn mức cấp tín dụng: Tối đa đến 30 triệu đồng Hạn mức rút/ứng tiền mặt tại cây ATM tối đa là: 15 triệu đồng Hạn mức rút/ứng tiền mặt tại các máy POS quầy giao dịch tối đa: Bằng 50% hạn mức tín dụng. Hạn mức thanh toán hàng hóa, dịch vụ tối đa là: 30 triệu đồng Hạn mức giao dịch Internet/MOTO tối đa là: 30 triệu đồng Phí phát hành lần đầu: 100.000 VND Phí phát hành lại: 50.000 VND Phí thường niên duy trì mỗi năm: 150.000 VNĐ/năm Thẻ tín dụng Agribank Visa Gold Các đặc điểm của thẻ tín dụng Visa Gold bao gồm: Hạn mức cấp tín dụng: Từ 30 triệu đến 300 triệu đồng Hạn mức rút/ứng tiền mặt tại cây ATM tối đa là: 50 triệu đồng Hạn mức rút/ứng tiền mặt tại các máy POS quầy giao dịch tối đa: Bằng 50% hạn mức tín dụng. Hạn mức thanh toán hàng hóa, dịch vụ tối đa là: 100 triệu đồng Hạn mức giao dịch Internet/MOTO tối đa là: 50 triệu đồng Phí phát hành lần đầu: 200.000 VND Phí phát hành lại: 100.000 VND Phí thường niên duy trì mỗi năm: 300.000 VND/năm Thẻ tín dụng Agribank Mastercard Platinum Các đặc điểm của thẻ tín dụng Agribank Mastercard Gold bao gồm: Hạn mức cấp tín dụng: Từ 300 triệu đến 2 tỷ đồng Hạn mức rút/ứng tiền mặt tại cây ATM tối đa là: Bằng 50% hạn mức tín dụng Hạn mức rút/ứng tiền mặt tại các máy POS quầy giao dịch tối đa: Bằng 50% hạn mức tín dụng.

Hạn mức thanh toán hàng hóa, dịch vụ tối đa là: 200 triệu đồng Hạn mức giao dịch Internet/MOTO tối đa là: 100 triệu đồng Phí phát hành lần đầu: 300.000 VND Phí phát hành lại: 150.000 VND Phí thường niên duy trì mỗi năm: 500.000 VND/năm Thẻ tín dụng Agribank JCB Gold Các đặc điểm của thẻ tín dụng Agribank JCB Gold bao gồm: Hạn mức cấp tín dụng: Từ 300 triệu đến 2 tỷ đồng Hạn mức rút/ứng tiền mặt tại cây ATM tối đa là: 50 triệu đồng. Hạn mức rút/ứng tiền mặt tại các máy POS quầy giao dịch tối đa: Bằng 50% hạn mức tín dụng. Hạn mức thanh toán hàng hóa, dịch vụ tối đa là: 100 triệu đồng Hạn mức giao dịch Internet/MOTO tối đa là: 50 triệu đồng Phí phát hành lần đầu: 300.000 VND Phí phát hành lại: 150.000 VND Phí thường niên duy trì mỗi năm: 500.000 VND/năm Thẻ tín dụng Agribank Mastercard Gold Các đặc điểm của thẻ tín dụng Agribank Mastercard Gold bao gồm: Hạn mức cấp tín dụng: Từ 30 triệu đến 300 triệu đồng Hạn mức rút/ứng tiền mặt tại cây ATM tối đa là: Bằng 50% hạn mức tín dụng Hạn mức rút/ứng tiền mặt tại các máy POS quầy giao dịch tối đa: Bằng 50% hạn mức tín dụng. Hạn mức thanh toán hàng hóa, dịch vụ tối đa là: 100 triệu đồng Hạn mức giao dịch Internet/MOTO tối đa là: 50 triệu đồng Phí phát hành lần đầu: 200.000 VND Phí phát hành lại: 100.000 VND Phí thường niên duy trì mỗi năm: 300.

Lợi ích của việc sử dụng thẻ tín dụng  Thực hiện các thanh toán an toàn, tiện lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Của Khách Hàng Về Dịch Vụ Thẻ Tín Dụng Tại Agribank" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ tín dụng của ngân hàng Agribank. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng mà còn đưa ra những khuyến nghị nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà sự hài lòng có thể tác động đến lòng trung thành và ý định quay lại của khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về sự hài lòng của khách hàng trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Tác động của sự hài lòng đến ý định quay lại lòng trung thành và truyền miệng nghiên cứu thương hiệu nhượng quyền vietcup coffee, nơi nghiên cứu mối liên hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành trong ngành dịch vụ. Ngoài ra, tài liệu Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thông tin di động tại tp cần thơ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến sự hài lòng trong lĩnh vực viễn thông. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đo lường mức độ hài lòng khách hàng về dịch vụ giao nhận hàng không tại công ty cổ phần giao nhận vận tải và thương mại vinalink sẽ cung cấp cái nhìn về sự hài lòng trong ngành logistics. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự hài lòng của khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.