Báo Cáo Nghiên Cứu: Đánh Giá Sự Hài Lòng của Khách Hàng về Chất Lượng và Dịch Vụ của Shopee

Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Shopee. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tuyến.

Chuyên ngành

Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Nghiên Cứu
86
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Khách Hàng Về Shopee 55

Bài viết này đi sâu vào nghiên cứu sự hài lòng khách hàng Shopee, một yếu tố then chốt quyết định sự thành công của nền tảng thương mại điện tử hàng đầu này. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, việc hiểu rõ kỳ vọng và phản hồi của khách hàng về Shopee là vô cùng quan trọng. Bài viết sẽ trình bày chi tiết các phương pháp đo lường, phân tích dữ liệu, và đề xuất các giải pháp để cải thiện trải nghiệm khách hàng Shopee một cách toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là giúp Shopee nâng cao uy tín của Shopee và củng cố vị thế trên thị trường. Nghiên cứu này sẽ bao gồm các khía cạnh như chất lượng sản phẩm Shopee, dịch vụ giao hàng Shopee, và hiệu quả của các chương trình khuyến mãi. Các chỉ số quan trọng như Chỉ số hài lòng khách hàng Shopee (CSAT)Net Promoter Score (NPS) Shopee sẽ được phân tích kỹ lưỡng.

1.1. Tầm quan trọng của Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Khách Hàng Shopee

Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng không chỉ giúp Shopee hiểu rõ hơn về những điểm mạnh và điểm yếu của mình, mà còn cung cấp những thông tin quan trọng để đưa ra các quyết định chiến lược. Bằng cách lắng nghe và đáp ứng những phản hồi của khách hàng, Shopee có thể tạo ra một trải nghiệm mua sắm Shopee tốt hơn, tăng cường lòng trung thành của khách hàng và thu hút khách hàng mới. Nghiên cứu này còn giúp Shopee xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực quan trọng nhất.

1.2. Mục tiêu và Phạm vi của Báo cáo Nghiên Cứu Chi Tiết

Báo cáo nghiên cứu sự hài lòng khách hàng Shopee này tập trung vào việc đánh giá các khía cạnh khác nhau của trải nghiệm mua sắm Shopee, bao gồm chất lượng sản phẩm, dịch vụ giao hàng, và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm một lượng lớn khách hàng đã từng mua sắm trên Shopee trong một khoảng thời gian nhất định. Báo cáo này cũng sẽ so sánh mức độ hài lòng của khách hàng Shopee với các đối thủ cạnh tranh, từ đó đưa ra những khuyến nghị cụ thể để cải thiện dịch vụ của Shopee.

II. Thách Thức Đo Lường Sự Hài Lòng Khách Hàng Về Shopee 58

Việc đo lường sự hài lòng khách hàng Shopee không hề đơn giản, bởi lẽ có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng, từ chất lượng sản phẩm đến dịch vụ giao hàng. Một trong những thách thức lớn nhất là thu thập được dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Các phương pháp khảo sát truyền thống có thể không hiệu quả, đặc biệt là khi đối tượng là những người mua sắm trực tuyến. Ngoài ra, việc phân tích dữ liệu khảo sát Shopee cũng đòi hỏi những kỹ năng chuyên môn và công cụ phù hợp. Thách thức khác là làm sao để biến những dữ liệu thu thập được thành những hành động cụ thể, cải thiện trải nghiệm khách hàng Shopee một cách hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong Thu thập Dữ liệu Phản hồi Khách hàng Shopee

Việc thu thập dữ liệu phản hồi của khách hàng về Shopee gặp nhiều khó khăn do sự đa dạng về độ tuổi, giới tính, và thói quen mua sắm của khách hàng. Nhiều khách hàng có thể không sẵn lòng tham gia vào các cuộc khảo sát hoặc cung cấp thông tin chi tiết về trải nghiệm mua sắm của họ. Bên cạnh đó, việc đảm bảo tính khách quan và trung thực của dữ liệu cũng là một thách thức lớn, đặc biệt là khi khách hàng có thể bị ảnh hưởng bởi những yếu tố bên ngoài.

2.2. Hạn chế của Các Phương Pháp Đo lường Truyền thống

Các phương pháp đo lường truyền thống như khảo sát qua điện thoại hoặc phỏng vấn trực tiếp có thể tốn kém và mất thời gian. Chúng cũng có thể không phù hợp với những khách hàng quen với việc mua sắm trực tuyến. Khảo sát trực tuyến Shopee có thể là một giải pháp thay thế, nhưng nó cũng có những hạn chế riêng, chẳng hạn như tỷ lệ phản hồi thấp và khả năng bị thiên vị do chỉ những khách hàng có trải nghiệm tích cực hoặc tiêu cực mới tham gia khảo sát.

2.3. Yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến đánh giá của khách hàng

Các yếu tố tâm lý như kỳ vọng ban đầu, tâm trạng và kinh nghiệm trước đó có thể ảnh hưởng lớn đến đánh giá chất lượng Shopeeđánh giá dịch vụ Shopee của khách hàng. Một khách hàng có kỳ vọng cao có thể dễ dàng thất vọng hơn so với một khách hàng có kỳ vọng thấp hơn. Do đó, việc hiểu rõ những yếu tố tâm lý này là rất quan trọng để phân tích dữ liệu khảo sát Shopee một cách chính xác.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mức Độ Hài Lòng Về Dịch Vụ Shopee 59

Để nghiên cứu mức độ hài lòng khách hàng Shopee một cách hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp khoa học và bài bản. Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng các thang đo như SERVQUAL để đánh giá chất lượng dịch vụ Shopee. Ngoài ra, việc thu thập dữ liệu định lượng thông qua khảo sát trực tuyến Shopee và dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn sâu cũng rất quan trọng. Các công cụ phân tích dữ liệu như SPSS và R có thể được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra những kết luận có giá trị.

3.1. Ứng dụng Thang đo SERVQUAL đánh giá chất lượng Shopee

Thang đo SERVQUAL là một công cụ hữu ích để đánh giá chất lượng dịch vụ Shopee dựa trên năm khía cạnh chính: độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm, và tính hữu hình. Bằng cách so sánh kỳ vọng của khách hàng với thực tế trải nghiệm, có thể xác định được những khoảng cách về chất lượng dịch vụ và đề xuất các giải pháp cải thiện.

3.2. Thu thập Dữ liệu Định lượng và Định tính Phản hồi Khách hàng

Dữ liệu định lượng có thể được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến Shopee với các câu hỏi đóng, trong khi dữ liệu định tính có thể được thu thập thông qua phỏng vấn sâu với khách hàng. Kết hợp cả hai loại dữ liệu này sẽ giúp có được một bức tranh toàn diện về trải nghiệm mua sắm Shopee của khách hàng.

3.3. Phân tích dữ liệu và trích xuất thông tin giá trị

Sử dụng phần mềm thống kê như SPSS hoặc R để phân tích dữ liệu khảo sát Shopee, xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Kết hợp phân tích thống kê với phân tích nội dung để hiểu sâu hơn về những phản hồi định tính của khách hàng.

IV. Kết Quả Phân Tích Chi Tiết Mức Độ Hài Lòng Khách Hàng 60

Sau khi thu thập và phân tích dữ liệu, báo cáo sẽ trình bày chi tiết về mức độ hài lòng khách hàng Shopee đối với các khía cạnh khác nhau của trải nghiệm mua sắm. Các chỉ số như CSAT, NPS, và CES sẽ được phân tích và so sánh với các tiêu chuẩn ngành. Báo cáo cũng sẽ xác định những yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng, chẳng hạn như chất lượng sản phẩm, dịch vụ giao hàng, hoặc chính sách hỗ trợ khách hàng của Shopee.

4.1. Đánh giá Chỉ số Hài lòng Khách hàng CSAT và Net Promoter Score NPS

Chỉ số CSAT đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, trong khi chỉ số NPS đo lường khả năng khách hàng giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ đó cho người khác. Việc theo dõi và phân tích hai chỉ số này sẽ giúp Shopee đánh giá hiệu quả của các chiến lược cải thiện trải nghiệm khách hàng.

4.2. Xác định Các Yếu tố Ảnh hưởng Lớn Nhất đến Sự Hài lòng

Thông qua phân tích dữ liệu khảo sát Shopee, có thể xác định được những yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Ví dụ, nếu chất lượng sản phẩm là yếu tố quan trọng nhất, Shopee cần tập trung vào việc kiểm soát chất lượng sản phẩm và làm việc chặt chẽ với các nhà cung cấp.

4.3. So sánh mức độ hài lòng của khách hàng giữa các nhóm khác nhau

Phân tích xem có sự khác biệt về mức độ hài lòng khách hàng Shopee giữa các nhóm khách hàng khác nhau (ví dụ: theo độ tuổi, giới tính, khu vực địa lý) hay không. Điều này có thể giúp Shopee tùy chỉnh các chiến lược marketing và dịch vụ khách hàng cho từng nhóm khách hàng cụ thể.

V. Giải Pháp Cách Cải Thiện Trải Nghiệm Mua Sắm trên Shopee 57

Dựa trên kết quả nghiên cứu sự hài lòng khách hàng Shopee, báo cáo sẽ đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện trải nghiệm mua sắm Shopee. Các giải pháp này có thể bao gồm việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện dịch vụ giao hàng, tăng cường chính sách hỗ trợ khách hàng, và tối ưu hóa ứng dụng di động Shopee. Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm mua sắm thuận tiện, an toàn, và đáng tin cậy cho tất cả khách hàng.

5.1. Nâng cao Chất lượng Sản phẩm và Kiểm soát Người bán

Shopee cần tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm bằng cách áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt và xử lý nghiêm các trường hợp bán hàng giả, hàng kém chất lượng. Ngoài ra, Shopee cũng cần đánh giá và xếp hạng người bán dựa trên độ tin cậy của Shopeephản hồi của khách hàng.

5.2. Tối ưu hóa Dịch vụ Giao hàng và Vận chuyển

Shopee cần làm việc với các đối tác vận chuyển để giảm thời gian giao hàng và cải thiện dịch vụ giao hàng Shopee. Ngoài ra, Shopee cũng cần cung cấp nhiều lựa chọn vận chuyển khác nhau cho khách hàng và đảm bảo rằng thông tin vận chuyển được cập nhật thường xuyên và chính xác.

5.3. Cải thiện chính sách hỗ trợ khách hàng

Đảm bảo kênh hỗ trợ khách hàng hoạt động 24/7, tăng cường đào tạo nhân viên để giải quyết khiếu nại nhanh chóng và hiệu quả. Xây dựng các câu hỏi thường gặp (FAQ) chi tiết và dễ tìm kiếm trên website và ứng dụng Shopee.

VI. Tương Lai Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Shopee 55

Việc nghiên cứu sự hài lòng khách hàng Shopee cần được thực hiện thường xuyên và liên tục để đảm bảo rằng Shopee luôn đáp ứng được kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng. Trong tương lai, Shopee có thể sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để phân tích dữ liệu phản hồi của khách hàng một cách tự động và chính xác hơn. Ngoài ra, Shopee cũng có thể sử dụng thực tế ảo và thực tế tăng cường để tạo ra những trải nghiệm mua sắm độc đáo và hấp dẫn hơn.

6.1. Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo trong Phân tích Phản hồi Khách hàng

Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để phân tích cảm xúc của khách hàng thông qua các bình luận và đánh giá trực tuyến. Điều này giúp Shopee hiểu rõ hơn về những gì khách hàng thực sự nghĩ và cảm nhận về trải nghiệm mua sắm của họ.

6.2. Tích hợp Công nghệ Mới để Nâng cao Trải nghiệm Khách hàng

Thực tế ảo và thực tế tăng cường có thể được sử dụng để tạo ra những trải nghiệm mua sắm độc đáo và hấp dẫn hơn. Ví dụ, khách hàng có thể sử dụng thực tế ảo để xem sản phẩm trong không gian thực tế trước khi quyết định mua hàng.

6.3. Cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm

Sử dụng dữ liệu để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm, ví dụ hiển thị sản phẩm được đề xuất dựa trên lịch sử mua hàng và sở thích của từng khách hàng. Gửi email và thông báo cá nhân hóa để tăng tương tác và mức độ hài lòng khách hàng Shopee.

25/04/2025
Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về chất lượng và dịch vụ của shopee

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã giới thiệu khái quát v`ênhững mục tiêu, ý nghĩa cũng như phương pháp nghiên cứu của đ ềtài. Trong chương 2 này, tác giả sẽ giới thiệu một số khái niệm, cơ sở lý thuyết có liên quan đã được công nhận trên thế giới cũng như các nghiên cứu tại Việt nam để từ đó rút ra những kết luận và đưa ra mô hình lý thuyết phục vụ cho nghiên cứu.1 Khái niệm chất lượng và dịch vụ c Parasuraman và các cộng sự (1985) đưa ra kết luận răng chât lượng dịch vụ có thê đo bằng khoảng cách giữa sự mong đợi của khách hàng và nhận thức của họ khi đã sử dung qua dịch vụ. Những năm 1990 trở lại đây, trong các nghién ctru marketing dich vy, chất lượng dịch vụ thường được định nghĩa là việc đánh giá tông thế về một dịch vụ của khách hàng, (Eshphi và các cộng sự, 2008) hoặc mức độ mà một dịch vụ đáp ứng nhụ cầu hoặc mong đợi của khách hàng (Asubonteng và cộng sự, 1996). Còn theo quan điểm cua Philip Kotler và cộng sự (2005), chất lượng dịch vụ được định nghĩa là khả năng của một dịch vụ bao gồm độ bền tổng thể, độ tin cậy, độ chính xác, sự dễ vận hành, dễ sửa chữa và các thuộc tính có giá trị khác để thực hiện các chức năng của nó.

Theo Asubonteng và cộng sự, (1996), thì chất lượng dịch vụ có thê được định nghĩa là có thé được đo bằng sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng đối với dịch vụ trước khi trai nghiệm dịch vụ và nhận thức của họ về dịch vụ sau khi đã nhận. Lewis và Booms (1983) thì cho thây chất lượng dịch vụ là sự đo lường mức độ dịch vụ được đưa đến khách hàng tương xứng với mong đợi của khách hàng. Việc tạo ra một dịch vụ chất lượng nghĩa là đáp ứng mong đợi của khách hàng một cách đồng nhất. Từ trước những năm 1970, cũng đã có nhiều công trình nghiên cứu về chất lượng dich vy nhu Cardozo (1965), Howard va Sheth (1969), Olshvsky va Miller (1972), Olson va Dover (1976), Oliver (1977).

Tuy nhiên, các công trình nảy tiếp cận chất lượng dịch vụ thông qua suy diễn từ chất lượng sản phâm hàng hóa, các tiêu chi do lường chỉ thiên về các chỉ số kỹ thuật, chưa được kiểm chứng ở thực tiễn (Brady và Cronin, 2001) nên bị hạn chế. Đến những năm 1980, một số công trình nghiên cứu về chất lượng dịch vụ được công bố, trong đó, có nhiều công trình nghiên cứu mang tính nền tảng cho việc nghiên cứu về chất lượng dịch vụ như Lehtinen và Lehtinen (1982) với Chất lượng dịch vụ: Một nghiên cứu về kích thước chất lượng, Gronroos (1984) với Mô hình chất lượng dịch vụ và những ứng dụng của nó trong marketing, Parasuraman và 5 cộng sự (1985) với Mô hình nhận thức về chất lượng dịch vụ và ứng dụng cho việc nghiên cứu tương lai,. Các nghiên cứu này đã có cách tiếp cận mới đối với chất lượng dịch vụ, tiếp cận từ cảm nhận và đánh giá của khách hàng đối với dịch vụ của nhà cung AH cap. Tom lai, theo TCVN ISO 9000:2000: “Chat lượng dịch vụ là mức độ của một tập hợp các đặc tinh vốn có của dịch vụ thỏa mãn các nhu cầu, mong đợi của khách hàng và các bên có liên quan” 2.2_ Khái niệm mua sắm online , ; Theo Kotler (2012), mua săm online (thường được øọi mua săm trực tuyên) là việc mua hảng thông qua những kết nối điện tử giữa người mua và người bán- thường là trực tuyến.

Vốn không mấy phô biến cách đây mười lăm năm, giờ đây, mua sắm trực tuyến được xem là thủ tục chuẩn mực cho hầu hết các doanh nghiệp. Mua sắm trực tuyến cho phép người mua liên hệ với các nhà cung cấp mới, cắt giảm chi phí mua, nhanh chóng xử lý đơn hàng. Đồng thời, các chuyên gia tiếp thị có thể kết nối trực tuyến với khách hàng để chia sẻ thông tin marketing, bán sản phâm và dịch vụ, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ và duy trì mỗi quan hệ hiện hữu với khách hàng. Theo Bủi Thanh Tráng (2014) mua sắm online là một quá trình mà khách hàng mua trực tiếp hàng hóa hoặc dịch vụ từ một người bán trong một thời øIan xác thực thông qua Internet, không qua dịch vụ trung gian, nó là một dạng của thương mại điện tử.

Mua sắm trực tuyến mang lai loi ich cho ca người mua và người bán về phương điện tìm kiếm khách hàng, thông tin san pham, qua trình tương tác và phân phối sản phẩm. Người mua có thể mua hàng ở bắt cứ đâu, bất kế thời gian nào, ngay cả khi ở nhà và dễ dàng tiếp cận các nhà cung cấp. Người mua cũng không cần phải rời khỏi nhả để mua hàng hay nhận hàng vả có thê theo dõi được việc giao nhận hàng hóa.1 Khái niệm sự hài lòng trong mua sấm online ; Hemon & Whitwan (2001) cho răng sự hài lòng của khách hàng trực tuyên là phản ứng của khách hàng mà họ nhận được khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến. Anderson & Srintvasan (2003) định nghĩa sự hài lòng về dịch vụ điện tử là khi có được sự thỏa mãn của khách hàng đối với kinh nghiệm mua trước đó với một công ty cung cấp dịch vụ thương mại điện tử.

Theo Myers & Mintu-Wimsatt (2012) sự hải lòng trong mua sắm online bắt nguồn từ sự hài lòng khi mua hàng trực tuyến và những trải nghiệm của khách hàng.3 Khái niệm về thương mại điện tử Thuong mai dién tu (Wikipedia, 2014): la sy mua ban san pham hay dich vu trén cac hé thong điện tử như Internet và các mạng máy tính. Thương mại điện tử dựa trên một số công nphệ như chuyền tiền điện tử, quản ly chuỗi dây chuyền cung ứng, tiếp thi Internet, quá trình giao dịch trực tuyến, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), các hệ thống quản lý hàng tồn kho, và các hệ thống tự động thu thập dữ liệu. Thương mại điện tử hiện đại thường sử dụng mạng World Wide Web là một điểm ít nhất phải có trong chu trình giao dịch, mặc dù nó có thể bao gồm một phạm vi lớn hơn về mặt công nghệ như email, các thiết bị đi động cũng như điện thoại. Thương mại điện tử thông thường được xem ở các khía cạnh của kinh doanh điện tử (e- business).

Nó cũng bao gồm việc trao đổi dữ liệu tạo điều kiện thuận lợi cho các nguồn tài chính và các khía cạnh thanh toán của viéc giao dich kinh doanh. Các loại hình giao dịch thươnng mại điện tử (Nguyên Đăng Hậu, 2004) Trong thương mại điện tử có ba chủ thể tham gia: Doanh nghiệp (B) giữ vai trò động lực phát triển thương mại điện tử, người tiêu đùng (C) giữ vai trò quyết định sự thành công của thương mại điện tử và chính phủ (G) giữ vai trò định hướng, điều tiết và quản lý. Từ các mối quan hệ giữa các chủ thể trên ta có các loại giao dịch thương mại điện tử: B2B, B2C, B2G, C2G, C2C. trong đó B2B và B2C là hai loại hình giao dịch thương mại điện tử quan trọng nhất.

Lợi ích của thương mại điện tứ (Nguyễn Đăng Hậu, 2004) 2.1 Thu thập được nhiêu thông tim Thương mại điện tử giúp người tham gia thu được nhiều thông tin về thị trường, đối tác, giảm chỉ phí tiếp thị và giao dịch, rút ngắn thời gian sản xuất, tạo dựng và củng cố quan hệ bạn hàng. Các doanh nghiệp nắm được thông tin phong phú về kinh tế thị trường, nhờ đó có thé xây dựng được chiến lược sản xuất và kinh doanh thích hợp với xu thế phát triển của thị trường trong nước, khu vực và quốc tế. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hiện nay đang được nhiều nước quan tâm, coi là một trons những động lực phát triển kinh tế.2 Giảm chỉ phí sản xuất Thương mại điện tử giúp giảm chí phí sản xuất, trước hết là chi phí văn phòng. Các văn phòng không giấy tờ (paperless office) chiếm diện tích nhỏ hơn rất nhiều, chi phí tìm kiếm chuyền giao tải liệu giảm nhiều lần (ong đó khâu in ấn hầu như được bỏ hắn), theo số liệu của hãng General Electricity của Mỹ, tiết kiệm trên hướng này đạt tới 30%.

Điều quan trọng hơn, với góc độ chiến lược, là các nhân viên có năng lực được giải phóng khỏi nhiều công đoạn sự vụ có thể tập trung vào nghiên cứu phát triển, sẽ đưa đến những lợi ích to lớn lâu dài. Giảm chỉ phí bán hàng, tiếp thị và giao dịch Thương mại điện tử giúp giảm thấp chí bán hàng và chỉ phí tiếp thị. Bằng phương tiện Internet / web, một nhân viên bán hàng có thể giao dịch được với ratnhiéu khach hang, catalogue dién tir (electronic catalogue) trên web phong phú hon nhiéu va thuong xuyén cap nhat so voi catalogue in an chi c6 khu6én khé gidi hạn và luôn luôn lỗi thời. Theo số liệu của hãng máy bay Boeing của Mỹ, đã có tới 50% khach hang đặt mua 9% phụ tùng qua Internet (và nhiều các đơn hàng về lao vụ kỹ thuật), và mỗi ngảy giảm được 600 cuộc gọi điện thoại.

Thương mại điện tử qua Internet / web giúp người tiêu thụ và các doanh nghiệp giảm dang ké thoi gian và chí phí giao dịch (giao dịch được hiểu là từ quá trình quảng cáo, tiếp xúc ban dau, giao dịch đặt hàng, giao dịch thanh toán). Thời gian giao dịch qua Internet chi bằng 7% thời gian giao dịch qua fax, và bằng khoảng 0.5 phần nghìn thời gian giao dịch qua bưu điện chuyên phát nhanh, chi phí thanh toán điện tử qua Internet chỉ bằng từ 10% đến 20% chi phí thanh toán theo lối thông thường. Tổng hợp tất cả các lợi ích trên, chu trình sản xuất (cycle time) được rút ngắn, nhờ đó sản phẩm mới xuất hiện nhanh và hoàn thiện hơn. Xây dựng quan hệ với doi tác Thương mại điện tử tạo điều kiện cho việc thiết lập và củng cô mối quan hệ giữa các thành viên tham gia vào quá trình thương mại: thông trực tuyến Internet / web các thành viên tham øi1a (người tiêu thụ, doanh nghiệp, các cơ quan chính phủ.

) có thé giao tiép trực tiếp (liên lạc “ trực tuyến”) và liên tục với nhau, có cảm giác như không có khoảng cách về địa lý và thời gian nữa; nhờ đó sự hợp tác và sự quản ly đều được tiễn hành nhanh chóng một cách liên tục: các bạn hàng mới, các cơ hội kinh doanh mới được phát hiện nhanh chóng trên phạm vi toàn quốc, toàn khu vực, toàn thế ĐIỚI, và CÓ nhiều cơ hội đề lựa chọn hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ